wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi về dinh dưỡng trẻ em (trích xuất từ ảnh)

Total questions: 150

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo WATERLOW, nếu có chương trình can thiệp dinh dưỡng thì nên ưu tiên cho đối tượng nào?

a)

Trẻ bị suy dinh dưỡng thể gầy còm

b)

Trẻ bị suy dinh dưỡng thể còi cọc

c)

Trẻ bị suy dinh dưỡng thể phối hợp còm–còi

d)

Trẻ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

e)

Trẻ bị suy dinh dưỡng nặng

2.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), dựa vào độ lệch chuẩn (Z score), gọi là thiếu dinh dưỡng nhẹ (độ I) khi cân nặng theo tuổi nằm trong khoảng nào?

a)

Từ +1SD đến −1SD

b)

Từ −1SD đến −2SD

c)

Dưới −2SD đến −3SD

d)

Dưới −3SD đến −4SD

e)

Dưới −4SD

3.

Ở Việt Nam hiện nay, quần thể tham khảo thường dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ dưới 5 tuổi là quần thể nào?

a)

Harvard

b)

NCHS

c)

Hằng số sinh học người Việt Nam

d)

Jelliffe

e)

Tanner

4.

TCYTTG xem quần thể nào là một tham khảo về nhân trắc của quốc tế?

a)

Harvard

b)

NCHS

c)

Hằng số sinh học người Việt Nam

d)

Jelliffe

e)

Tanner

5.

Thể thiếu dinh dưỡng nào là biểu hiện của sự chậm phát triển kéo dài hoặc dấu hiệu của sự chậm lớn trong quá khứ?

a)

Thể nhẹ cân (underweight)

b)

Thể còi cọc (stunting)

c)

Thể gầy còm (wasting)

d)

Thể phối hợp còi–còm

e)

Thể phối hợp nhẹ cân, còi cọc và gầy còm

6.

Thể thiếu dinh dưỡng nào là biểu hiện của tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính do không lên cân hoặc đang trụt cân?

a)

Thể nhẹ cân (underweight)

b)

Thể còi cọc (stunting)

c)

Thể gầy còm (wasting)

d)

Thể phối hợp còi–còm

e)

Thể phối hợp nhẹ cân, còi cọc và gầy còm

7.

Một trong những biện pháp chính, trực tiếp, phòng chống thiếu dinh dưỡng protein–năng lượng gồm nội dung nào?

a)

Theo dõi biểu đồ tăng trưởng trẻ em

b)

Cung cấp nước sạch

c)

Vệ sinh môi trường

d)

Nâng cao dân trí

e)

Ký công ước về quyền trẻ em

8.

Một trong những biện pháp chính, trực tiếp, phòng chống thiếu dinh dưỡng protein–năng lượng gồm nội dung nào?

a)

Truyền thông giáo dục dinh dưỡng cho các tổ chức xã hội

b)

Phát triển kinh tế

c)

Nuôi con bằng sữa mẹ

d)

Cung cấp nước sạch

e)

Ký công ước về quyền trẻ em

9.

Một trong những biện pháp chính, trực tiếp, phòng chống thiếu dinh dưỡng protein–năng lượng gồm nội dung nào?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Truyền thông giáo dục dinh dưỡng cho các tổ chức xã hội

c)

Ký công ước về quyền trẻ em

d)

Tiêm chủng theo lịch phòng 6 bệnh nhiễm khuẩn

e)

Giáo dục về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm cho người nuôi dạy trẻ

10.

Đặc điểm ưu việt của sữa mẹ mà các loại sữa khác không thể có là gì?

a)

Có đầy đủ chất dinh dưỡng

b)

Dễ hấp thu và đồng hóa

c)

Có chứa nhiều yếu tố miễn dịch

d)

Có chứa vitamin

e)

Có chứa chất khoáng

11.

Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, nên cho trẻ bú vào thời điểm nào sau sinh?

a)

30 phút

b)

6 giờ

c)

12 giờ

d)

24 giờ

e)

48 giờ

12.

Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, nên cho trẻ bú kéo dài ít nhất bao lâu?

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

12 tháng

d)

18 tháng

e)

24 tháng

13.

Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, nên cho trẻ bắt đầu ăn dặm khi trẻ được bao nhiêu tháng?

a)

1–2 tháng

b)

2–3 tháng

c)

3–4 tháng

d)

4–6 tháng

e)

Trên 6 tháng

14.

Thức ăn bổ sung cho trẻ nên gồm đủ mấy nhóm?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

e)

10

15.

Nhóm thức ăn nào thường thiếu trong khẩu phần ăn dặm của trẻ em nước ta?

a)

Nhóm lương thực (gạo, mì, ngô, khoai...)

b)

Nhóm giàu chất đạm (thịt, cá, sữa, trứng, đậu, đậu nành)

c)

Nhóm giàu chất béo (mỡ, bơ, dầu, đậu phộng, mè)

d)

Nhóm rau, quả: cung cấp vitamin, chất khoáng và chất xơ

e)

Nhóm đường

16.

Bệnh khô mắt do thiếu vitamin A thường gặp ở nhóm đối tượng nào?

a)

Trẻ dưới 6 tháng

b)

Trẻ 6–36 tháng

c)

Trẻ 6–60 tháng

d)

Trẻ trên 5 tuổi

e)

Người trưởng thành

17.

Biện pháp phòng chống bệnh khô mắt và thiếu vitamin A thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Giáo dục dinh dưỡng

b)

Điều tra khẩu phần ăn

c)

Tìm hiểu tập quán ăn uống của gia đình

d)

Định lượng vitamin A khẩu phần

e)

Định lượng vitamin A huyết thanh

18.

Biện pháp phòng chống bệnh khô mắt và thiếu vitamin A thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Đo thị lực định kỳ

b)

Cải thiện bữa ăn và tăng cường vitamin A vào một số thức ăn

c)

Định lượng vitamin A khẩu phần

d)

Định lượng vitamin A huyết thanh

e)

Rửa mắt hằng ngày

19.

Các biện pháp phòng chống bệnh khô mắt và thiếu vitamin A bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Hỏi tiền sử ăn uống của trẻ

b)

Định lượng vitamin A trong thực phẩm có sẵn tại địa phương

c)

Phân phối viên nang vitamin A liều cao cho trẻ em

d)

Vệ sinh môi trường

e)

Tìm hiểu cách ăn sam của trẻ

20.

Phân phối viên nang vitamin A liều cao là một trong những biện pháp dự phòng khô mắt cho trẻ em. Loại nào sau đây có thể dùng cho trẻ dưới 12 tháng?

a)

50.000 đơn vị quốc tế

b)

100.000 đơn vị quốc tế

c)

150.000 đơn vị quốc tế

d)

200.000 đơn vị quốc tế

e)

250.000 đơn vị quốc tế

21.

Theo WHO, dấu hiệu lâm sàng xuất hiện đầu tiên khi thiếu vitamin A là gì?

a)

Quáng gà

b)

Khô kết mạc

c)

Vệt Bitot

d)

Nhuyễn giác mạc

e)

Sẹo giác mạc

22.

Khi xuất hiện vết Bitot có nghĩa là gì?

a)

Chưa có tổn thương thực thể ở mắt

b)

Có tổn thương ở kết mạc

c)

Có tổn thương ở giác mạc < 1/3 diện tích

d)

Có tổn thương ở giác mạc > 1/3 diện tích

e)

Có sẹo ở giác mạc

23.

Chỉ tiêu sinh hóa tốt nhất để đánh giá tình trạng vitamin A nhưng khó thực hiện là gì?

a)

Lượng vitamin A trong gan

b)

Lượng vitamin A trong máu

c)

Lượng vitamin A trong nước tiểu

d)

Lượng vitamin A trong mật

e)

Lượng vitamin A trong dịch tụy

24.

Gọi là đủ vitamin A khi khẩu phần có Vitamin A trong khẩu phần > ... mcg/ngày.

a)

40 mcg/ngày

b)

100 mcg/ngày

c)

200 mcg/ngày

d)

300 mcg/ngày

e)

400 mcg/ngày

25.

Gọi là đủ vitamin A khi lượng Vitamin A ở gan > ... mg/kg.

a)

10 mg/kg

b)

20 mg/kg

c)

50 mg/kg

d)

100 mg/kg

e)

200 mg/kg

26.

Gọi là đủ vitamin A khi Vitamin A huyết thanh > ... mcg/100ml.

a)

200 mcg/100ml

b)

100 mcg/100ml

c)

50 mcg/100ml

d)

20 mcg/100ml

e)

10 mcg/100ml

27.

Vitamin A khi: chọn nhận định phù hợp.

a)

Có hiện tượng quáng gà

b)

Khám mắt thấy có vệt Bitot

c)

Không có biểu hiện lâm sàng

d)

Chưa có tổn thương ở kết mạc

e)

Chưa có tổn thương ở giác mạc

28.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, trẻ em từ 6 tháng đến 6 tuổi bị coi là thiếu máu do thiếu sắt khi hàm lượng Hb trong máu thấp hơn mức nào?

a)

10 g/100ml

b)

11 g/100ml

c)

12 g/100ml

d)

13 g/100ml

e)

14 g/100ml

29.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, trẻ em từ 6 tuổi đến 14 tuổi bị coi là thiếu máu do thiếu sắt khi hàm lượng Hb trong máu thấp hơn mức nào?

a)

10 g/100ml

b)

11 g/100ml

c)

12 g/100ml

d)

13 g/100ml

30.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, nam trưởng thành bị coi là thiếu máu do thiếu sắt khi hàm lượng Hb trong máu thấp hơn mức nào?

a)

10 g/100ml

b)

11 g/100ml

c)

12 g/100ml

d)

13 g/100ml

e)

14 g/100ml

31.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, nữ trưởng thành bị coi là thiếu máu do thiếu sắt khi hàm lượng Hb trong máu thấp hơn mức nào?

a)

10 g/100ml

b)

11 g/100ml

c)

12 g/100ml

d)

13 g/100ml

e)

14 g/100ml

32.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, nữ có thai bị coi là thiếu máu do thiếu sắt khi hàm lượng Hb trong máu thấp hơn mức nào?

a)

10 g/100ml

b)

11 g/100ml

c)

12 g/100ml

d)

13 g/100ml

e)

14 g/100ml

33.

Ở Việt Nam, đối tượng nào sau đây có tỷ lệ thiếu máu dinh dưỡng cao nhất?

a)

Trẻ em trước tuổi đi học

b)

Phụ nữ có thai

c)

Vị thành niên

d)

Nam trưởng thành

e)

Người già

34.

Sắt ở dạng Heme được hấp thu khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

1 - 10

b)

10 - 20

c)

20 - 30

d)

30 - 40

e)

40 - 50

35.

Nhóm nào sau đây chứa sắt dạng Heme?

a)

Thịt gia cầm, gạo tẻ

b)

Cá, gan gà

c)

Huyết (tiết), bột mì

d)

Đậu nành, lòng đỏ trứng

e)

Thận heo, nếp

36.

Nhóm nào sau đây chứa sắt không phải dạng Heme?

a)

Tiết bò, gạo tẻ

b)

Thận heo, bột mì

c)

Khoai tây, đậu xanh

d)

Gan heo, sắn

e)

Mực khô, đậu nành

37.

Khẩu phần có giá trị sinh học THẤP khi Fe được hấp thu ở mức nào?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

e)

25%

38.

Khẩu phần có giá trị sinh học TRUNG BÌNH khi Fe được hấp thu ở mức nào?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

e)

25%

39.

Khẩu phần có giá trị sinh học CAO khi Fe được hấp thu ở mức nào?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

e)

25%

40.

Sự hấp thu sắt được tăng lên khi khẩu phần ăn có chứa thành phần nào?

a)

Thực phẩm giàu Vitamin A

b)

Thực phẩm giàu Vitamin B1

c)

Thực phẩm giàu Vitamin B2

d)

Thực phẩm giàu Vitamin C

e)

Thực phẩm giàu Vitamin D

41.

Sự hấp thu sắt được tăng lên khi khẩu phần ăn có chứa thành phần nào?

a)

Thực phẩm giàu protid

b)

Thực phẩm giàu lipid

c)

Thực phẩm giàu tinh bột

d)

Thực phẩm giàu chất xơ

e)

Thực phẩm giàu năng lượng

42.

Sự hấp thu sắt sẽ bị giảm đi khi khẩu phần ăn có chứa thành phần nào?

a)

Chất xơ

b)

Nhiều tinh bột

c)

Nhiều muối

d)

Tanin

e)

Rau

43.

Trong điều tra sàng lọc ở cộng đồng, xét nghiệm thường dùng để chẩn đoán thiếu máu là gì?

a)

Định lượng hemoglobin, ferritin trong huyết thanh

b)

Định lượng hematocrit, ferritin trong huyết thanh

c)

Định lượng ferritin huyết thanh, protoporphyrin hồng cầu

d)

Định lượng hemoglobin, hematocrit

e)

Định lượng mức bão hòa transferrin

44.

Trong số các thực phẩm sau đây, thực phẩm nào chứa nhiều sắt hơn cả: gan heo 12,012{,}0 , gan gà 8,28{,}2 , thịt gà 1,51{,}5 , lòng đỏ trứng 5,65{,}6 , đậu xanh 4,84{,}8 (đơn vị theo bảng in kèm)?

a)

Gan heo

b)

Gan gà

c)

Thịt gà

d)

Lòng đỏ trứng

e)

Đậu xanh

45.

Theo thống kê của Viện Dinh dưỡng về thiếu dinh dưỡng protein-năng lượng toàn quốc vào năm 2000, tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân là mức nào?

a)

> 25%

b)

> 30%

c)

> 35%

d)

> 40%

e)

> 45%

46.

Trong Chiến lược quốc gia về phòng chống thiếu dinh dưỡng, tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2005 giảm đến mức nào?

a)

< 15%

b)

< 20%

c)

< 25%

d)

< 30%

e)

< 35%

47.

Trong chiến lược quốc gia về phòng chống thiếu dinh dưỡng, tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2010 giảm đến mức nào?

a)

<15%

b)

<20%

c)

<25%

d)

<30%

e)

<35%

48.

Theo thống kê của Viện Dinh dưỡng về thiếu dinh dưỡng protein–năng lượng toàn quốc vào năm 2000, lứa tuổi nào có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao nhất?

a)

1– < 12 tháng

b)

12– < 24 tháng

c)

24– < 36 tháng

d)

36– < 48 tháng

e)

48– < 60 tháng

49.

Giám sát dinh dưỡng là gì?

a)

Một đợt kiểm tra đột xuất

b)

Một quá trình theo dõi liên tục

c)

Đánh giá việc thực hiện chương trình dinh dưỡng

d)

Để phân loại các thể suy dinh dưỡng

e)

Kiểm tra kiến thức của cộng tác viên dinh dưỡng

50.

Giám sát dinh dưỡng là nhằm mục đích gì?

a)

Một đợt nghiên cứu về bệnh suy dinh dưỡng

b)

Nhằm cung cấp những dẫn liệu hiện có về tình hình dinh dưỡng của nhân dân

c)

Giúp các cơ sở y tế lập kế hoạch hoạt động về dinh dưỡng

d)

Làm thay đổi cơ cấu bữa ăn của một số hộ gia đình

e)

Truyền thông giáo dục dinh dưỡng cho nhân viên y tế

51.

Giám sát dinh dưỡng nhằm mục tiêu gì?

a)

Đánh giá tình trạng hoạt động của các trạm y tế

b)

Giúp các cơ quan y tế lập kế hoạch dinh dưỡng

c)

Giúp các cơ quan có trách nhiệm có các quyết định thích hợp

d)

Vận động người dân thay đổi thói quen ăn uống

e)

Giúp người dân phát triển hệ sinh thái VAC

52.

Giám sát dinh dưỡng nhằm mục đích nào?

a)

Phát triển hệ sinh thái Vườn Ao Chuồng

b)

Xác định tỷ lệ mắc các bệnh dinh dưỡng

c)

Xác định tỷ lệ chết của các bệnh dinh dưỡng

d)

Để cải thiện tình trạng ăn uống và dinh dưỡng của nhân dân

e)

Đánh giá hoạt động của y tế cơ sở

53.

Một trong những mục tiêu cụ thể của giám sát dinh dưỡng là “Mô tả tình hình dinh dưỡng của nhân dân, chú ý đến nhóm có nguy cơ cao”. Điều này cho phép thực hiện điều gì?

a)

Xác định bản chất và mức độ của vấn đề về dinh dưỡng và tiến triển của nó

b)

Lựa chọn các biện pháp dự phòng thích hợp

c)

Phân tích các nguyên nhân và các yếu tố phối hợp

d)

Dự báo tiến triển các vấn đề dinh dưỡng

e)

Đánh giá hoạt động của tuyến y tế cơ sở

54.

Một mục tiêu cụ thể của giám sát dinh dưỡng là “Cung cấp các dẫn liệu cần thiết để phân tích các nguyên nhân và các yếu tố phối hợp”. Điều này cho phép việc gì?

a)

Xác định quy mô của vấn đề về dinh dưỡng

b)

Lựa chọn các biện pháp dự phòng thích hợp

c)

Lập kế hoạch hành động dinh dưỡng

d)

Xác định tiến triển của vấn đề về dinh dưỡng

e)

Đánh giá kết quả hoạt động dự án

55.

Trong quá trình giám sát, trên cơ sở các tài liệu thu thập được, đoàn giám sát sẽ làm gì?

a)

Cất thông tin vào tủ hồ sơ lưu trữ

b)

Dùng thông tin này để đánh giá hoạt động của cơ sở y tế

c)

Sử lý thông tin để có dự báo tiến triển các vấn đề dinh dưỡng, từ đó đề xuất với chính quyền có đường lối dinh dưỡng thích hợp

d)

Có quyết định về biện chế cho cơ sở mà đoàn giám sát đã làm việc

e)

Có quyết định tổ chức hội thi dinh dưỡng hợp lý

56.

Một trong những mục tiêu cụ thể của giám sát dinh dưỡng là gì?

a)

Lập kế hoạch cho chương trình can thiệp dinh dưỡng

b)

Theo dõi thường kỳ các chương trình can thiệp dinh dưỡng

c)

Hỗ trợ kinh phí cho chương trình can thiệp dinh dưỡng

d)

Lựa chọn thành viên cho chương trình can thiệp dinh dưỡng

e)

Hỗ trợ phương tiện, vật liệu cho chương trình can thiệp dinh dưỡng

57.

Một trong những mục tiêu cụ thể của giám sát dinh dưỡng là gì?

a)

Viết bản đề cương cho chương trình can thiệp dinh dưỡng

b)

Hỗ trợ kinh phí cho chương trình can thiệp dinh dưỡng

c)

Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp

d)

Tổ chức hội thi tay nghề cho các thành viên của chương trình

e)

Tham gia vào các hoạt động của chương trình

58.

Trong số các đối tượng dưới đây, đối tượng nào có nguy cơ thiếu dinh dưỡng nhất?

a)

Trẻ em trước tuổi đi học

b)

Vị thành niên

c)

Nam trưởng thành

d)

Nữ trưởng thành

e)

Người cao tuổi

59.

Trong số các đối tượng dưới đây, đối tượng nào có nguy cơ thiếu dinh dưỡng nhất?

a)

Vị thành niên nam

b)

Vị thành niên nữ

c)

Bà mẹ có thai và cho con bú

d)

Nam trưởng thành

e)

Người cao tuổi

60.

Nội dung của giám sát dinh dưỡng là gì?

a)

Xác định bản chất, mức độ và thời gian biểu các vấn đề dinh dưỡng

b)

Xác định tỷ lệ mắc các bệnh suy dinh dưỡng

c)

Xác định tỷ lệ tử vong của các bệnh suy dinh dưỡng

d)

Nâng cao kỹ năng phát hiện bệnh dinh dưỡng cho nhân viên y tế

e)

Vẽ bản đồ về sự phân bố mức độ của bệnh

61.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, các chỉ tiêu nào được đưa vào nội dung giám sát đối với các nước đang ở thời kỳ “chuyển tiếp”?

a)

Thói quen ăn uống của người dân trong cộng đồng, cơ cấu bữa ăn

b)

Tỷ lệ bệnh béo phì theo tuổi, giới và Cholesterol huyết thanh và các lipid khác

c)

Hàm lượng vitamin A huyết thanh, vitamin A trong gan

d)

Hàm lượng Hemoglobin, Hematocrit

e)

Hàm lượng Iod máu, Iod niệu

62.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, các chỉ tiêu nào được đưa vào nội dung giám sát đối với các nước đang ở thời kỳ “chuyển tiếp”?

a)

Ô vuông thực phẩm, An ninh thực phẩm hộ gia đình

b)

Tỷ lệ tương đối giữa protid, Lipid và Glucid

c)

Sự tham gia của cộng đồng, Thực phẩm dành cho trẻ dưới 1 tuổi

d)

Khẩu phần ăn, Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong

e)

Dịch vụ y tế, Vệ sinh môi trường

63.

Một số thành phần dinh dưỡng là yếu tố nguy cơ đối với một số bệnh mạn tính không lây như bệnh tim mạch, đái đường, xơ gan, một vài thể ung thư. Do đó giám sát dinh dưỡng cần chú ý điều gì?

a)

Tổ chức điều tra khẩu phần ăn của nhân dân

b)

Điều chỉnh hàm lượng các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn

c)

Nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho nhân viên y tế

d)

Tổ chức hội thi tìm hiểu về dinh dưỡng hợp lý

e)

Sự thay đổi tập quán ăn uống, tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết của các bệnh này

64.

Các vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất và trầm trọng nhất ở các nước đang phát triển là gì?

a)

Thiếu năng lượng, Thiếu protein, Thiếu acid béo no

b)

Thiếu máu do thiếu sắt, Thiếu vitamin A

c)

Thiếu protein–năng lượng, Thiếu máu do thiếu sắt

d)

Thiếu Iod, Thiếu kẽm

e)

Thiếu vitamin B1, Thiếu vitamin A

65.

Trong công tác giám sát dinh dưỡng, bên cạnh các vấn đề thiếu dinh dưỡng có ý nghĩa sức khỏe cộng đồng, cần chú ý điều gì?

a)

Bệnh lưu hành địa phương

b)

Bệnh truyền nhiễm

c)

Bệnh lây truyền qua đường tình dục

d)

Bệnh mạn tính không lây có liên quan đến dinh dưỡng

e)

Ung thư

66.

Trong các nhóm dưới đây, nhóm nào có nguy cơ suy dinh dưỡng nhất?

a)

Trẻ có cân nặng sơ sinh ≤ 2000g

b)

Trẻ có cân nặng sơ sinh ≤ 2500g

c)

Trẻ có cân nặng sơ sinh ≤ 3000g

d)

Trẻ có cân nặng sơ sinh ≤ 3500g

e)

Trẻ có cân nặng sơ sinh ≤ 4000g

67.

Trong một gia đình, tình trạng dinh dưỡng của từng cá thể không giống nhau; điều này do tác động của yếu tố nào?

a)

Cách lựa chọn thực phẩm của gia đình đó

b)

Cách chế biến của gia đình

c)

Cách phân phối trong gia đình đó

d)

Cách sản xuất vườn ao chuồng

e)

Tổng thu nhập của gia đình

68.

Tổ chức Y tế Thế giới đã khuyến nghị dùng chỉ tiêu nào sau đây để giám sát dinh dưỡng đối với các nước đang ở thời kỳ “chuyển tiếp”?

a)

Tổng số năng lượng của khẩu phần, % năng lượng do Lipid

b)

Tỷ lệ % năng lượng do protid

c)

Tỷ lệ % năng lượng do glucid

69.

Tổ chức y tế thế giới đã khuyến nghị dùng chỉ tiêu nào sau đây để giám sát dinh dưỡng đối với các nước đang ở thời kỳ “chuyển tiếp”.

a)

Vòng cánh tay

b)

Nếp gấp da ở cơ tam đầu

c)

Tỷ lệ bệnh béo phì theo tuổi, giới

d)

Cân nặng theo tuổi

e)

Cân nặng theo chiều cao

70.

Một hệ thống giám sát dinh dưỡng tốt phải dựa vào:

a)

Các chỉ tiêu nhạy, chính xác

b)

Các chỉ tiêu chính xác, đặc hiệu

c)

Dễ lấy số liệu, chính xác

d)

Các chỉ tiêu nhạy, đặc hiệu

e)

Các chỉ tiêu nhạy, đặc hiệu, dễ lấy số liệu

71.

Hiện nay Tổ chức Y tế thế giới thường dùng điểm “ngưỡng” nào so với trị số ở quần thể tham khảo NCHS để coi là có thiếu dinh dưỡng:

a)

Ở -1SD

b)

Ở +1SD

c)

Ở -2SD

d)

Ở +2SD

e)

Ở -3SD

72.

Hiện nay Tổ chức Y tế thế giới thường dùng điểm “ngưỡng” nào so với trị số ở quần thể tham khảo NCHS để coi là có thừa cân:

a)

Ở -1SD

b)

Ở +1SD

c)

Ở -2SD

d)

Ở +2SD

e)

Ở -3SD

73.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, gọi là vùng nguy cơ thiếu dinh dưỡng cao hoặc rất cao, khi tỷ lệ trẻ có cân nặng dưới -2SD:

a)

Cao hơn 30%.

b)

Từ 15 - 30%.

c)

Từ 10 - 15%.

d)

Từ 5 - 10%.

e)

Dưới 5%.

74.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, gọi là vùng nguy cơ thiếu dinh dưỡng trung bình, khi tỷ lệ trẻ có cân nặng dưới -2SD:

a)

Cao hơn 30%.

b)

Từ 15 - 30%.

c)

Từ 10 - 15%.

d)

Từ 5 - 10%.

e)

Dưới 5%.

75.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, gọi là vùng nguy cơ thiếu dinh dưỡng thấp, khi tỷ lệ trẻ có cân nặng dưới -2SD:

a)

Cao hơn 30%.

b)

Từ 15 - 30%.

c)

Dưới 15%

d)

Dưới 10%

e)

Dưới 5%

76.

Các chỉ tiêu sức khỏe nào sau đây hay dùng trong các hệ thống giám sát dinh dưỡng

a)

Vòng đầu, Vòng ngực, Vòng cánh tay

b)

Vòng ngực, Vòng bụng, Vòng mông

c)

Cân nặng trẻ sơ sinh, Cân nặng, chiều cao trẻ em theo tuổi

d)

Vòng cánh tay, Vòng đùi

e)

Tỷ lệ mắc bệnh, Tỷ lệ chết

77.

Tỷ lệ tử vong của trẻ từ 0-1 tuổi / 1000 sơ sinh sống đã được dùng như là chỉ tiêu của tình trạng thiếu dinh dưỡng ở các nước đang phát triển, điều này phản ánh dinh dưỡng ở thời kỳ:

a)

Thai nhi trong bụng mẹ

b)

Bú mẹ

c)

Ăn sam

d)

Chuyển tiếp chế độ ăn

e)

Ăn chế độ giống như người lớn

78.

Trong thời kỳ chuyển tiếp, vấn đề dinh dưỡng ở nước ta có những đặc điểm:

a)

Khẩu phần ăn của người dân ngày càng nhiều rau xanh

b)

Các bệnh thiếu dinh dưỡng đặc hiệu giảm đi

c)

Các bệnh mạn tính có liên quan đến dinh dưỡng ngày càng tăng lên

d)

Các bệnh thiếu dinh dưỡng đặc hiệu giảm đi, Các bệnh mạn tính có liên quan đến dinh dưỡng ngày càng tăng lên

e)

Khẩu phần ăn của người dân giảm protid và lipid động vật so với trước đây

79.

Phương pháp nào sau đây có nhiều ưu điểm khi sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng tại cộng đồng:

a)

Điều tra khẩu phần và tập quán ăn uống

b)

Phương pháp lâm sàng

c)

Phương pháp nhân trắc học

d)

Phương pháp hóa sinh

e)

Cả 4 phương pháp trên

80.

Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, phương pháp nào sau đây được sử dụng:

a)

Phương pháp miễn dịch học

b)

Phương pháp sinh học phân tử

c)

Phương pháp nuôi cấy tế bào

d)

Phương pháp hóa sinh

e)

Phương pháp quang điện

81.

Kích thước nhân trắc để đánh giá khối lượng cơ thể được biểu hiện bằng:

a)

Chiều cao

b)

Cân nặng

c)

Vòng cánh tay

d)

Vòng bụng

e)

Vòng mông

82.

Kích thước nhân trắc để đánh giá cấu trúc cơ thể và các dự trữ về năng lượng và protein được biểu hiện thông qua:

a)

Cân nặng

b)

Vòng cánh tay

c)

Lớp mỡ dưới da

d)

Chiều cao

e)

Vòng mông

83.

Những kích thước cơ bản nào sau đây thường được dùng trong các cuộc điều tra dinh dưỡng tại thực địa cho mọi lứa tuổi

a)

Chiều cao, cân nặng, Vòng cánh tay, Vòng ngực

b)

Nếp gấp da ở cơ tam đầu, Vòng cánh tay, Vòng ngực

c)

Vòng cánh tay, vòng ngực, vòng bụng, vòng mông

d)

Vòng cánh tay, vòng đầu, vòng ngực, vòng bụng

e)

Chiều cao, cân nặng, Nếp gấp da ở cơ tam đầu, Vòng cánh tay

84.

Những kích thước cơ bản nào sau đây thường được dùng trong các cuộc điều tra dinh dưỡng tại thực địa cho trẻ em trước tuổi đi học

a)

Vòng đầu, vòng ngực, vòng bụng

b)

Vòng cánh tay, Nếp gấp da ở cơ tam đầu và nhị đầu

c)

Nếp gấp da ở cơ tam đầu và nhị đầu, Vòng đầu, vòng ngực

d)

Chiều cao, chiều dài nằm, cân nặng, Vòng cánh tay

e)

Chiều cao, chiều dài nằm, cân nặng, Vòng cánh tay to cơ

85.

Theo bảng phân loại tình trạng dinh dưỡng của Waterlow, đối tượng có chiều cao theo tuổi trên -2SD và cân nặng theo chiều cao dưới -2SD, được đánh giá:

a)

Bình thường

b)

Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

c)

Suy dinh dưỡng thể thấp còi

d)

Suy dinh dưỡng thể gầy còm

e)

Suy dinh dưỡng nặng kéo dài

86.

Theo bảng phân loại tình trạng dinh dưỡng của Waterlow, đối tượng có chiều cao theo tuổi dưới -2SD và cân nặng theo chiều cao trên -2SD, được đánh giá:

a)

Bình thường

b)

Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

c)

Suy dinh dưỡng thể thấp còi

d)

Suy dinh dưỡng thể gầy còm

e)

Suy dinh dưỡng nặng kéo dài

87.

Theo bảng phân loại tình trạng dinh dưỡng của Waterlow, đối tượng có chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao dưới -2SD, được đánh giá:

a)

Bình thường

b)

Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

c)

Suy dinh dưỡng thể thấp còi

d)

Suy dinh dưỡng thể gầy còm

e)

Suy dinh dưỡng nặng kéo dài

88.

Dựa vào cân nặng theo tuổi, cho phép nhận định tình trạng dinh dưỡng nói chung, nhưng KHÔNG:

a)

Phân biệt được tình trạng thiếu dinh dưỡng mới gần đây hay kéo dài đã lâu.

b)

Phân biệt được mức độ thiếu dinh dưỡng

c)

Xác định được suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

d)

Dựa vào thang phân loại của Gomez

e)

Cần xác định tuổi của trẻ

89.

Ở trẻ em, chỉ tiêu cân nặng theo chiều cao, thích hợp nhất để:

a)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng cấp tính, gần đây

b)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng mạn tính

c)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng vừa cấp tính, vừa mạn tính

d)

Xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

e)

Xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi

90.

Ở trẻ em, chỉ tiêu cân nặng theo chiều cao, thích hợp nhất để:

a)

Xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân

b)

Sử dụng trong các đánh giá nhanh sau thiên tai, các can thiệp ngắn hạn

c)

Đánh giá suy dinh dưỡng mạn tính

d)

Đánh giá tác động dài hạn

91.

Ở trẻ em, chỉ tiêu chiều cao theo tuổi, thích hợp nhất để mục đích nào dưới đây?

a)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng cấp tính, gần đây

b)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng mạn tính

c)

Sử dụng trong các đánh giá nhanh sau thiên tai

d)

Sử dụng trong các đánh giá nhanh các can thiệp ngắn hạn

e)

Xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm

92.

Ở trẻ em, chỉ tiêu chiều cao theo tuổi, thích hợp nhất để mục đích nào dưới đây?

a)

Sử dụng trong các đánh giá nhanh sau thiên tai

b)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng cấp tính, gần đây

c)

Theo dõi ảnh hưởng của các thay đổi về điều kiện kinh tế xã hội

d)

Phát hiện sớm trẻ suy dinh dưỡng

e)

Đầu tư dự án cải thiện nhanh tình trạng dinh dưỡng

93.

Vòng cánh tay là một kích thước thường được dùng để đánh giá tình trạng thiếu dinh dưỡng protein–năng lượng ở trẻ em. Nhược điểm chính của chỉ tiêu này là gì?

a)

Không có dụng cụ đo chính xác

b)

Khó đánh giá vì khoảng cách giữa các trị số bình thường và thấp ít chênh lệch

c)

Kỹ thuật đo phức tạp

d)

Cần cán bộ lão luyện

e)

Không thể đo với số lượng mẫu lớn

94.

Ở thiếu niên, được xem là có nguy cơ thừa cân khi chỉ số khối cơ thể ở mức nào?

a)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 85 xentin

b)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 80 xentin

c)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 75 xentin

d)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 70 xentin

e)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 65 xentin

95.

Ở thiếu niên, được xem là có nguy cơ béo phì khi thỏa điều kiện nào?

a)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 85 xentin

b)

Bề dày lớp mỡ dưới da ở cơ tam đầu trên 90 xentin

c)

Bề dày lớp mỡ dưới da ở dưới xương vai trên 90 xentin

d)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 85 xentin và Bề dày lớp mỡ dưới da cơ tam đầu trên 90 xentin

e)

Chỉ số khối cơ thể ≥ 85 xentin và Bề dày lớp mỡ dưới da cơ tam đầu và dưới xương vai trên 90 xentin

96.

Ở thiếu niên, được xem là suy dinh dưỡng thể thấp còi khi chiều cao theo tuổi ở dưới mức xentin nào?

a)

1 xentin

b)

2 xentin

c)

3 xentin

97.

Ở thiếu niên, được xem là gầy còm khi BMI ở dưới mức xentin nào?

a)

1 xentin

b)

2 xentin

c)

3 xentin

d)

4 xentin

e)

5 xentin

98.

Bề dày lớp mỡ dưới da là một trong các chỉ tiêu để chẩn đoán béo phì. Hai điểm đo thường dùng nhất là vị trí nào?

a)

Cơ tam đầu và tư đầu

b)

Dưới xương vai và Trên gai chậu trước trên

c)

Trên gai chậu trước trên và Cơ tư đầu

d)

Cơ tam đầu và Dưới xương vai

e)

Cơ tư đầu và Dưới xương vai

99.

Chỉ số khối cơ thể (BMI) được dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho đối tượng nào?

a)

Trẻ dưới 5 tuổi

b)

Người trưởng thành

c)

Phụ nữ có thai

d)

Phụ nữ cho con bú

e)

Người già trên 60 tuổi

100.

Trị số bình thường của BMI ở cả hai giới là khoảng nào?

a)

18,5 – 24,99

b)

25,0 – 29,99

c)

30,0 – 34,99

d)

35,0 – 39,99

e)

40

101.

Được đánh giá là gầy hay thiếu năng lượng trường diễn khi BMI thuộc mức nào?

a)

< 19,5

b)

< 18,5

c)

< 17,5

d)

< 16,5

e)

< 16,0

102.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, ở quần thể có 40% người trưởng thành dưới 60 tuổi có BMI < 18,5 được xếp vào nhóm có tỷ lệ nào?

a)

Thấp của thiếu năng lượng trường diễn

b)

Vừa của thiếu năng lượng trường diễn

c)

Cao của thiếu năng lượng trường diễn

d)

Rất cao của thiếu năng lượng trường diễn

e)

Cao đặc biệt của thiếu năng lượng trường diễn

103.

Ở nước ta hiện nay, tỷ lệ phụ nữ độ tuổi sinh đẻ có BMI < 18,5 là khoảng bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

e)

50%

104.

Một trong các mục tiêu quan trọng của Kế hoạch hành động quốc gia về dinh dưỡng là hạ tỷ lệ phụ nữ độ tuổi sinh đẻ có BMI < 18,5 xuống còn mức nào?

a)

< 5%

b)

< 10%

c)

< 20%

d)

< 30%

e)

< 40%

105.

Dựa vào cân nặng theo tuổi, theo GOMEZ trẻ được đánh giá là bình thường (không suy dinh dưỡng) khi cân nặng đạt mức nào so với quần thể tham chiếu Harvard?

a)

Trên 90%

b)

Từ 90% đến trên 75%

c)

Từ 75% đến trên 60%

d)

Từ 60% đến trên 50%

e)

Dưới 50%

106.

Dựa vào cân nặng theo tuổi, theo GOMEZ trẻ được đánh giá là suy dinh dưỡng độ I khi cân nặng đạt mức nào so với quần thể tham chiếu Harvard?

a)

Trên 90%

b)

Từ 90% đến trên 75%

c)

Từ 75% đến trên 60%

d)

Từ 60% đến trên 50%

e)

Dưới 50%

107.

Dựa vào cân nặng theo tuổi, theo GOMEZ trẻ được đánh giá là suy dinh dưỡng độ II khi cân nặng đạt mức nào so với quần thể tham chiếu Harvard?

a)

Trên 90%

b)

Từ 90% đến trên 75%

c)

Từ 75% đến trên 60%

d)

Từ 60% đến trên 50%

e)

Dưới 50%

108.

Theo Tổ chức Y tế thế giới và Hội tăng huyết áp quốc tế (1993), tăng huyết áp khi:

a)

HA tâm thu (HA tối đa) ≥ 130 mmHg và HA tâm trương (HA tối thiểu) ≥ 80 mmHg

b)

HA tâm thu (HA tối đa) ≥ 140 mmHg và HA tâm trương (HA tối thiểu) ≥ 90 mmHg

c)

HA tâm thu (HA tối đa) ≥ 150 mmHg và HA tâm trương (HA tối thiểu) ≥ 90 mmHg

d)

HA tâm thu (HA tối đa) ≥ 160 mmHg và HA tâm trương (HA tối thiểu) ≥ 90 mmHg

e)

HA tâm thu (HA tối đa) ≥ 160 mmHg và HA tâm trương (HA tối thiểu) ≥ 100 mmHg

109.

Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng đối với bệnh nhân tăng huyết áp:

a)

Hạn chế muối

b)

Hạn chế Kali

c)

Hạn chế thức ăn có tác dụng an thần như sen, lá vông

d)

Hạn chế chất xơ

e)

Hạn chế vitamin

110.

Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng bệnh nhân tăng huyết áp:

a)

Tăng muối

b)

Tăng Kali

c)

Tăng rượu, cà phê, nước chè đặc

d)

Tăng gia vị như tiêu, ớt

e)

Tăng tổng số năng lượng của khẩu phần

111.

Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng bệnh nhân tăng huyết áp:

a)

Tăng protid đặc biệt là protid động vật

b)

Tăng lipid

c)

Hạn chế rượu, cà phê, nước chè đặc

d)

Tăng sử dụng các loại đường dễ hấp thu

e)

Hạn chế vitamin đặc biệt là vitamin C, E, A

112.

Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng bệnh nhân tăng huyết áp:

a)

Hạn chế Lipid, đặc biệt là lipid động vật

b)

Hạn chế Kali

c)

Hạn chế chất xơ

d)

Tỷ lệ phần trăm các chất sinh nhiệt: Protid:10%; Lipid:10%; Glucid: 80%

e)

Tỷ lệ phần trăm các chất sinh nhiệt: Protid:12%; Lipid:18%; Glucid: 70%

113.

Lượng muối có thể dùng hàng ngày cho người tăng huyết áp:

a)

Không quá 10 gam

b)

Không quá 8 gam

c)

Không quá 6 gam

d)

Không quá 4 gam

e)

Không quá 2 gam

114.

Ở người trẻ tăng huyết áp không rõ nguyên nhân, lượng muối trong khẩu phần nên là

a)

Không quá 4 gam

b)

Không quá 3 gam

c)

Không quá 2 gam

d)

Không quá 1 gam

e)

Hạn chế tuyệt đối

115.

Tăng huyết áp có biến chứng tim và phù nhiều, lượng muối được sử dụng là:

a)

Dưới 8 gam/ ngày

b)

Dưới 6 gam/ ngày

c)

Dưới 4 gam/ ngày

d)

Dưới 2 gam/ ngày

e)

Hạn chế muối tuyệt đối

116.

Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều Kali nhất:

a)

Su bắp

b)

Su hào

c)

Xà lách

d)

Xà lách xông

e)

Bí đỏ

117.

Loại quả, củ nào sau đây chứa nhiều Kali nhất:

a)

Cam

b)

Mận

c)

d)

Dưa hấu

e)

Bí đỏ

118.

Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, Protid khẩu phần nên:

a)

30-40 gam/ngày

b)

40-50

c)

50-60

d)

60-70

e)

70-80

119.

Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, Protid từ thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên dùng:

a)

Protid thực vật như đậu đỏ, đậu nành

b)

Protid thực vật như đậu phộng, mè

c)

Protid từ thịt gia súc, gia cầm nhiều mỡ

d)

Protid của yaourt và sữa đậu nành

e)

Protid từ hải sản: tôm, cua

120.

Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, Lipid khẩu phần nên:

a)

25 gam/ngày

b)

30 gam/ngày

c)

35 gam/ngày

d)

40 gam/ngày

e)

45 gam/ngày

121.

Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, nên hạn chế dùng Lipid từ:

a)

Dầu đậu nành

b)

Dầu ôliu

c)

Dầu cải

d)

Mỡ động vật

e)

Hạt có dầu (đậu phộng, mè)

122.

Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, Glucid khẩu phần nên:

a)

200-250 gam/ ngày

b)

250-300

c)

300-350

d)

350-400

e)

400-450

123.

Tỷ lệ phần trăm của P, L, G trong khẩu phần người tăng huyết áp nên:

a)

Protein 12%; Lipid 10%; Glucid 78%

b)

Protein 10%; Lipid 12%; Glucid 78%

c)

Protein 12%; Lipid 12%; Glucid 76%

d)

Protein 12%; Lipid 20%; Glucid 68%

e)

Protein 10%; Lipid 20%; Glucid 70%

124.

Thức ăn nào sau đây nên dùng cho người tăng huyết áp:

a)

Đậu đỏ, đậu nành, khoai tây

b)

Não, tim, gan

c)

Thịt nhiều mỡ

d)

Dưa, mắm, cá kho mặn

e)

Đường, bánh, kẹo

125.

Các thức ăn nào sau đây nên HẠN CHẾ đối với người tăng huyết áp:

a)

Thức ăn có tác dụng an thần như sen, lá vông

b)

Thịt, cá, gia cầm ít mỡ

c)

Các loại hải sản: cá, tôm, cua...

d)

Trứng

e)

Thức ăn giàu kali

126.

Các thực phẩm nào sau đây nên dùng nhưng hạn chế cho người tăng huyết áp:

a)

Các thức ăn muối mặn (dưa, cà, mắm, cá khô mặn)

b)

Các loại mỡ bò, heo

c)

Các loại đường, mật, bánh, mứt, kẹo

d)

Nước chè đặc, cà phê, rượu, thuốc lá

e)

Trứng

127.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bị bệnh đái đường khi:

a)

Glucose trong máu tĩnh mạch ≥ 88 mmol/lít

b)

Glucose trong máu tĩnh mạch ≥ 99 mmol/lít

c)

Glucose trong máu tĩnh mạch ≥ 1010 mmol/lít

d)

Glucose trong máu tĩnh mạch ≥ 1111 mmol/lít

e)

Glucose trong máu tĩnh mạch ≥ 1212 mmol/lít

128.

Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, nên chú ý:

a)

Giảm năng lượng cho cả bệnh nhân gầy lẫn bệnh nhân béo

b)

Đảm bảo đủ năng lượng để giữ cân nặng bình thường

c)

Tăng năng lượng cho bệnh nhân gầy

d)

Nên hạn chế khoai tây

e)

Có thể ăn đường, mật ong, bánh ngọt

129.

Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, năng lượng cả ngày cho người lao động nhẹ:

a)

12501250 kcal

b)

15001500 kcal

c)

17501750 kcal

d)

20002000 kcal

e)

22502250 kcal

130.

Tỷ lệ năng lượng giữa protein, lipid và glucid cho bệnh nhân đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ:

a)

P: 15%15\% ; L: 2525 - 30%30\% ; G: 5555 - 60%60\%

b)

P: 15%15\% ; L: 2020 - 25%25\% ; G: 4040 - 45%45\%

c)

P: 10%10\% ; L: 3030 - 35%35\% ; G: 5555 - 60%60\%

d)

P: 15%15\% ; L: 3030 - 35%35\% ; G: 5050 - 55%55\%

e)

P: 10%10\% ; L: 3535 - 40%40\% ; G: 4545 - 50%50\%

131.

Những thức ăn nào nên dùng cho bệnh nhân đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ:

a)

Rau có hàm lượng glucid thấp

b)

Gạo, nếp

c)

Mật ong

d)

Đường

e)

Bánh kẹo

132.

Thức ăn nên kiêng cho bệnh nhân đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ:

a)

Ngũ cốc, khoai lang

b)

Khoai tây

c)

Rau quả

d)

Sữa

e)

Trứng

133.

Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, nên:

a)

Dùng thức ăn giàu chất xơ

b)

Nhiều muối

c)

Nhiều vitamin A

d)

Tăng tỷ lệ protid càng nhiều càng tốt kể cả người có suy thận

e)

Giảm tỷ lệ glucid còn 30%30\%

134.

Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường, để ngăn ngừa tạo thành thể cetonic và tăng cường sức đề kháng của cơ thể, nên:

a)

Đủ vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B (Thiamin, Riboflavin, Niacin)

b)

Dùng thức ăn giàu chất xơ

c)

Nhiều acid amin cần thiết

d)

Nhiều lecithin

e)

Nhiều lipid

135.

Đối với bệnh nhân có dùng insulin, nên bố trí các bữa ăn thế nào để đề phòng hạ đường huyết:

a)

Ăn trước khi dùng insulin 6060 phút

b)

Ăn trước khi dùng insulin 3030 phút

c)

Ăn phù hợp với thời gian tác dụng tối đa của insulin

d)

Ăn ngay sau khi dùng insulin

e)

Ăn sau khi dùng insulin 3030 phút

136.

Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, lượng chất xơ nên:

a)

20%20\%

b)

25%25\%

c)

30%30\%

d)

35%35\%

e)

40%40\%

137.

Đặc điểm quan trọng nhất của chất cho thêm vào thực phẩm là:

a)

Có hoạt tính sinh học cao;

b)

Bền về mặt hóa học;

c)

Không gây tác hại đến sức khỏe người tiêu dùng;

d)

Có nguồn gốc từ thực vật;

e)

Được cơ thể hấp thu tốt.

138.

Trong sản xuất fomat, chất nào sau đây được dùng để làm chất tăng độ đặc:

a)

Clorua calci (CaCl2);

b)

CaSO4;

c)

Agar-agar;

d)

Ageninat;

e)

Pectin.

139.

Trong sản xuất dồi, chất nào sau đây được dùng để làm chất tăng độ đặc:

a)

Na2SO4;

b)

Ageninat;

c)

Tricalciphotphat;

d)

Clorua calci (CaCl2);

e)

Natripirotốtfat và natri monofoftfat.

140.

Loại chất màu nào sau đây không được dùng làm chất cho thêm vào thực phẩm:

a)

Chất có cấu tạo hóa học phức tạp;

b)

Chất có nguồn gốc vi sinh vật;

c)

Chất có nguồn gốc thực vật;

d)

Các hợp chất tự nhiên;

e)

Chất màu tổng hợp.

141.

Trong kỹ nghệ chế biến thực phẩm, người ta khuyên nên sử dụng các loại phẩm màu có nguồn gốc từ:

a)

Nguồn gốc từ các chất vô cơ;

b)

Nguồn gốc từ tự nhiên;

c)

Nguồn gốc do tổng hợp;

d)

Chất có cấu tạo hóa học đơn giản;

e)

Nguồn gốc từ các chất hữu cơ.

142.

Tác hại quan trọng nhất cho sức khỏe người tiêu dùng khi sử dụng chất màu không đúng qui định:

a)

Gây rối loạn đường tiêu hóa;

b)

Gây ngộ độc cấp tính;

c)

Gây các bệnh mạn tính

d)

Gây biến dị và ung thư;

e)

Gây các bệnh về thần kinh.

143.

Trong kỹ nghệ thực phẩm, khi sử dụng chất tạo mùi thơm có nguồn gốc tổng hợp cần lưu ý đến tính chất nào sau đây:

a)

Đặc điểm của chất tổng hợp, độ sạch và các thành phần trong chất tổng hợp;

b)

Cấu trúc hóa học của chất mầu tổng hợp;

c)

Độ an toàn của hóa chất;

d)

Các tạp chất kim loại nặng trong hợp chất;

e)

Các tạp chất gây độc có trong chất tổng hợp.

144.

Khi sử dụng các loại axit hữu cơ trong kỹ nghệ chế biến bánh kẹo, cần lưu ý đến tính chất nào sau đây: (tìm một ý kiến sai)

a)

Công thức cấu tạo của axit hữu cơ;

b)

Độ tinh khiết của axit hữu cơ dùng để ăn;

c)

Thành phần của các tạp chất có trong axit hữu cơ;

d)

Độc tính của loại axit sử dụng trong thực phẩm;

e)

Thành phần hoá học của loại axit hữu cơ.

145.

Theo qui định ngành y tế về các chất cho thêm vào thực phẩm, chất ngọt tổng hợp (đường saccharin) được sử dụng trong trường hợp nào sau đây:

a)

Bệnh nhân tiêu đường;

b)

Người già;

c)

Trẻ nhỏ;

d)

Người mắc bệnh cao huyết áp;

e)

Người mắc bệnh tim mạch.

146.

Mỳ chính (mono sodium glutamat) là loại gia vị được phép sử dụng không hạn chế cho tất cả mọi người:

a)

Đúng.

b)

Sai.

147.

Để sát trùng một số loại thực phẩm, người ta dùng axit sorbit với hàm lượng nào sau đây:

a)

0,5%;

b)

0,2%;

c)

1%;

d)

0,1%;

e)

0,01%.

148.

Trong quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm, để bảo quản dầu, mỡ, bơ nhân tạo, người ta thường sử dụng hóa chất nào sau đây:

a)

Axit tactric;

b)

Tocoferon;

c)

Axit apidic;

d)

Natri ageninat;

e)

Axit citric.

149.

Trong sản xuất dồi-lạp xưởng, người ta cho thêm nitrat vào nhằm mục đích: (tìm một ý kiến sai)

a)

Tạo màu cho dồi-lạp xưởng;

b)

Tác nhân chống oxi hóa;

c)

Chất cố định mioglobin;

d)

Chất bảo quản thực phẩm;

e)

Tạo độ đặc cho dồi lạp xưởng.

150.

Nitrat có độc tính cao hơn nitrit:

a)

Đúng.

b)

Sai.