wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Từ Vựng Bài 25

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

“电视台” có nghĩa là:

a)

Tivi

b)

Đài truyền hình

c)

Chương trình

d)

Sân khấu

2.

“表演” là:

a)

Chơi

b)

Biểu diễn

c)

Xem

d)

Học

3.

“节目” nghĩa là:

a)

Đài

b)

Tin tức

c)

Chương trình

d)

Kênh

4.

“愿意” có nghĩa là:

a)

Biết

b)

Muốn, sẵn sàng

c)

Phải

d)

Thích

5.

“为什么” dùng để hỏi:

a)

Thời gian

b)

Địa điểm

c)

Nguyên nhân

d)

Cách làm

6.

“不错” có nghĩa là:

a)

Sai

b)

Không tốt

c)

Bình thường

d)

Khá tốt

7.

“错” là:

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Tốt

d)

Mới

8.

“进步” nghĩa là:

a)

Thay đổi

b)

Thành công

c)

Tiến bộ

d)

Cố gắng

9.

“水平” là:

a)

Tốc độ

b)

Trình độ

c)

Phương pháp

d)

Kết quả

10.

“提高” có nghĩa là:

a)

Giảm

b)

Dừng

c)

Bắt đầu

d)

Nâng cao

11.

“快” là:

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Muộn

d)

Sớm

12.

“哪里” dùng để hỏi:

a)

Thời gian

b)

Lý do

c)

Địa điểm

d)

Cách làm

13.

“准” có nghĩa là:

a)

Sai

b)

Gần đúng

c)

Chính xác

d)

Chậm

14.

“流利” là:

a)

Chậm

b)

Khó

c)

Lưu loát

d)

Bình thường

15.

“努力” có nghĩa là:

a)

Nghỉ ngơi

b)

Cố gắng

c)

Chờ đợi

d)

Giữ

16.

“认真” là:

a)

Vui vẻ

b)

Nghiêm túc

c)

Nhanh

d)

Muộn

17.

“为” có nghĩa là:

a)

b)

Để

c)

Cho

d)

Cả A, B

18.

“这么” có nghĩa là:

a)

Như thế này

b)

Như thế kia

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

19.

“为” có nghĩa là:

a)

b)

Để

c)

Cho

d)

Cả A, B

20.

“这么” có nghĩa là:

a)

Như thế này

b)

Như thế kia

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

21.

“那么” có nghĩa là:

a)

Như thế này

b)

Như thế kia

c)

Bao nhiêu

d)

Tại sao

22.

“看” có nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Xem

c)

Nói

d)

Viết

23.

“早” là:

a)

Muộn

b)

Sớm

c)

Nhanh

d)

Tốt

24.

“晚” là:

a)

Sớm

b)

Trễ

c)

Đúng giờ

d)

Nhanh

25.

“运动” là:

a)

Du lịch

b)

Biểu diễn

c)

Thể thao

d)

Làm việc

26.

“跑步” nghĩa là:

a)

Đi bộ

b)

Chạy bộ

c)

Nhảy

d)

Đá bóng

27.

“跑” là:

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Nhảy

d)

Leo

28.

“篮球” là:

a)

Bóng đá

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng rổ

d)

Cầu lông

29.

“球” là:

a)

Bóng

b)

Sân

c)

Vợt

d)

Đội

30.

“刚才” chỉ:

a)

Lát nữa

b)

Ngày mai

c)

Vừa mới

d)

Đang làm

31.

“可以” là:

a)

Không được

b)

Nên

c)

Có thể

d)

Phải

32.

“坚持” là:

a)

Bỏ cuộc

b)

Kiên trì

c)

Thử

d)

Nghỉ

33.

“因为” dùng để:

a)

Kết quả

b)

Điều kiện

c)

Nguyên nhân

d)

So sánh

34.

“得” trong câu “他说得很好” dùng để:

a)

Chỉ kết quả

b)

Bổ ngữ mức độ

c)

Chủ ngữ

d)

Tân ngữ

35.

“台” là lượng từ dùng cho:

a)

Người

b)

Máy móc

c)

Sách

d)

Quần áo

36.

“节目” thường đi với:

a)

b)

c)

d)

37.

“电视台” thường có:

a)

老师

b)

学生

c)

节目

d)

作业

38.

“进步” thường đi với:

a)

退步

b)

c)

d)

39.

là lượng từ dùng cho:

a)

Người

b)

Máy móc

c)

Sách

d)

Quần áo

40.

“节目” thường đi với:

a)

b)

c)

d)

41.

“电视台” thường có:

a)

老师

b)

学生

c)

节目

d)

作业

42.

“进步” thường đi với:

a)

退步

b)

c)

d)

43.

“水平” thường đi với:

a)

b)

提高

c)

d)

44.

“努力” thường dùng để nói về:

a)

Thời tiết

b)

Học tập / công việc

c)

Ăn uống

d)

Du lịch

45.

“流利” thường miêu tả:

a)

Người

b)

Chữ viết

c)

Ngôn ngữ

d)

Màu sắc

46.

“认真” trái nghĩa gần nhất với:

a)

马虎

b)

高兴

c)

漂亮

d)

47.

“这么” và “那么” dùng để:

a)

Hỏi

b)

So sánh

c)

Chỉ mức độ

d)

Phủ định

48.

“哪里” dùng trong câu:

a)

Hỏi lý do

b)

Hỏi địa điểm

c)

Hỏi thời gian

d)

Hỏi số lượng

49.

“刚才” thường dùng với:

a)

未来

b)

现在

c)

过去 gần

d)

Rất lâu

50.

“跑步” thuộc loại hoạt động:

a)

学习

b)

工作

c)

运动

d)

表演

51.

“篮球” là một loại:

a)

b)

运动员

c)

场地

d)

节目

52.

“为学习汉语___努力。”

a)

b)

c)

d)

53.

“他说汉语说得___。”

a)

b)

c)

流利

d)

54.

“___你不来上课?”

a)

哪里

b)

怎么

c)

为什么

d)

什么时候

55.

“我每天早上六点___。”

a)

b)

跑步

c)

表演

d)

节目

56.

“因为我___坚持运动。”

a)

不错

b)

愿意

c)

哪里

d)

那么