WorksheetsTrắc Nghiệm Từ Vựng Bài 25
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
“电视台” có nghĩa là:
Tivi
Đài truyền hình
Chương trình
Sân khấu
“表演” là:
Chơi
Biểu diễn
Xem
Học
“节目” nghĩa là:
Đài
Tin tức
Chương trình
Kênh
“愿意” có nghĩa là:
Biết
Muốn, sẵn sàng
Phải
Thích
“为什么” dùng để hỏi:
Thời gian
Địa điểm
Nguyên nhân
Cách làm
“不错” có nghĩa là:
Sai
Không tốt
Bình thường
Khá tốt
“错” là:
Đúng
Sai
Tốt
Mới
“进步” nghĩa là:
Thay đổi
Thành công
Tiến bộ
Cố gắng
“水平” là:
Tốc độ
Trình độ
Phương pháp
Kết quả
“提高” có nghĩa là:
Giảm
Dừng
Bắt đầu
Nâng cao
“快” là:
Chậm
Nhanh
Muộn
Sớm
“哪里” dùng để hỏi:
Thời gian
Lý do
Địa điểm
Cách làm
“准” có nghĩa là:
Sai
Gần đúng
Chính xác
Chậm
“流利” là:
Chậm
Khó
Lưu loát
Bình thường
“努力” có nghĩa là:
Nghỉ ngơi
Cố gắng
Chờ đợi
Giữ
“认真” là:
Vui vẻ
Nghiêm túc
Nhanh
Muộn
“为” có nghĩa là:
Vì
Để
Cho
Cả A, B
“这么” có nghĩa là:
Như thế này
Như thế kia
Ở đâu
Khi nào
“为” có nghĩa là:
Vì
Để
Cho
Cả A, B
“这么” có nghĩa là:
Như thế này
Như thế kia
Ở đâu
Khi nào
“那么” có nghĩa là:
Như thế này
Như thế kia
Bao nhiêu
Tại sao
“看” có nghĩa là:
Nghe
Xem
Nói
Viết
“早” là:
Muộn
Sớm
Nhanh
Tốt
“晚” là:
Sớm
Trễ
Đúng giờ
Nhanh
“运动” là:
Du lịch
Biểu diễn
Thể thao
Làm việc
“跑步” nghĩa là:
Đi bộ
Chạy bộ
Nhảy
Đá bóng
“跑” là:
Đi
Chạy
Nhảy
Leo
“篮球” là:
Bóng đá
Bóng chuyền
Bóng rổ
Cầu lông
“球” là:
Bóng
Sân
Vợt
Đội
“刚才” chỉ:
Lát nữa
Ngày mai
Vừa mới
Đang làm
“可以” là:
Không được
Nên
Có thể
Phải
“坚持” là:
Bỏ cuộc
Kiên trì
Thử
Nghỉ
“因为” dùng để:
Kết quả
Điều kiện
Nguyên nhân
So sánh
“得” trong câu “他说得很好” dùng để:
Chỉ kết quả
Bổ ngữ mức độ
Chủ ngữ
Tân ngữ
“台” là lượng từ dùng cho:
Người
Máy móc
Sách
Quần áo
“节目” thường đi với:
写
吃
看
买
“电视台” thường có:
老师
学生
节目
作业
“进步” thường đi với:
退步
很
了
得
là lượng từ dùng cho:
Người
Máy móc
Sách
Quần áo
“节目” thường đi với:
写
吃
看
买
“电视台” thường có:
老师
学生
节目
作业
“进步” thường đi với:
退步
很
了
得
“水平” thường đi với:
跑
提高
吃
买
“努力” thường dùng để nói về:
Thời tiết
Học tập / công việc
Ăn uống
Du lịch
“流利” thường miêu tả:
Người
Chữ viết
Ngôn ngữ
Màu sắc
“认真” trái nghĩa gần nhất với:
马虎
高兴
漂亮
快
“这么” và “那么” dùng để:
Hỏi
So sánh
Chỉ mức độ
Phủ định
“哪里” dùng trong câu:
Hỏi lý do
Hỏi địa điểm
Hỏi thời gian
Hỏi số lượng
“刚才” thường dùng với:
未来
现在
过去 gần
Rất lâu
“跑步” thuộc loại hoạt động:
学习
工作
运动
表演
“篮球” là một loại:
球
运动员
场地
节目
“为学习汉语___努力。”
太
很
而
要
“他说汉语说得___。”
准
快
流利
早
“___你不来上课?”
哪里
怎么
为什么
什么时候
“我每天早上六点___。”
看
跑步
表演
节目
“因为我___坚持运动。”
不错
愿意
哪里
那么
