WorksheetsQuiz về LT 10
Total questions: 98
Worksheet time: 52mins
Áp suất môi trường nước tăng trung bình bao nhiêu khi xuống sâu 10 m?
0,5 atm
1 atm
1,5 atm
2 atm
Thời gian tối thiểu cần theo dõi sức khỏe sau một ca lao động dưới nước là:
10 phút
20 phút
30 phút
60 phút
Thời gian huấn luyện thích nghi áp suất thường được thực hiện với tần suất:
1 lần/tuần
2–3 lần/tuần
1 lần/ngày
1 lần/tháng
Độ sâu thường dùng để huấn luyện thích nghi áp suất là:
1–3 m
3–5 m
5–10 m
15–20 m
Thời gian huấn luyện thích nghi trong buồng tăng/giảm áp thường kéo dài khoảng:
5–10 phút
15–20 phút
30 phút
60 phút
Tốc độ nổi lên an toàn để phòng bệnh giảm áp thường không vượt quá:
5 m/phút
8 m/phút
10 m/phút
15 m/phút
Khi lặn sâu, dung tích phổi có xu hướng:
Tăng
Không đổi
Giảm
Mất hoàn toàn
Tăng CO₂ trong máu gây cảm giác:
Hưng phấn
Khó thở
Buồn ngủ
Lạnh
Tai biến hay gặp nhất ở tai khi lặn là:
Viêm tai ngoài
Viêm tai giữa
Chấn thương do chênh áp
Mất thính lực vĩnh viễn
Khí CO₂ tăng trong môi trường lặn sẽ gây:
Kích thích hô hấp
Giảm nhịp thở
Ngủ sâu
Giảm chuyển hóa
Ngộ độc oxy nặng có thể gây:
Tăng trí nhớ
Co giật toàn thân
Hạ thân nhiệt
Mất nước
Buồng dùng để điều trị bệnh giảm áp gọi là:
Buồng lạnh
Buồng giảm áp
Buồng tăng áp
Buồng kín
Cơ quan thường bị ảnh hưởng trong bệnh giảm áp nặng là:
Gan
Phổi
Hệ thần kinh
Da
Bệnh giảm áp còn được gọi là:
Bệnh thợ lặn
Bệnh thiếu oxy
Bệnh say sóng
Bệnh nhiễm lạnh
Biểu hiện sớm của bệnh giảm áp thường là:
Co giật
Đau khớp
Mất ý thức
Sốt cao
khí trơ thường gây bệnh giảm áp là:
Oxy
Nitơ
CO₂
Heli
Chênh lệch áp suất bao nhiêu có thể gây đau tai?
10 mmHg
20 mmHg
40 mmH
Khí trơ thường gây bệnh giảm áp là:
Oxy
Nitơ
CO₂
Heli
Chênh lệch áp suất bao nhiêu có thể gây đau tai?
10 mmHg
20 mmHg
40 mmHg
80 mmHg
Ở độ sâu 20 m, áp suất môi trường xấp xỉ:
2 atm
3 atm
4 atm
5 atm
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh giảm áp là:
Thiếu oxy
CO₂ tăng
Nitơ hòa tan thoát ra tạo bọt
Giảm nhiệt độ
Chênh lệch áp suất bao nhiêu có thể gây thủng màng nhĩ?
40–60 mmHg
60–80 mmHg
80–100 mmHg
100–200 mmHg
Tai biến do khí nitơ gây ra còn gọi là:
Ngộ độc oxy
Bệnh giảm áp
Ngộ độc CO₂
Sốc phản vệ
Biểu hiện sớm thường gặp nhất của bệnh giảm áp là:
Co giật
Đau khớp
Mất ý thức
Sốt
Cơ quan hay bị tổn thương trong bệnh giảm áp nặng là:
Gan
Phổi
Hệ thần kinh
Dạ dày
Tai biến do thở oxy ở áp suất cao gọi là:
Ngộ độc CO
Ngộ độc oxy
Ngạt nước
Suy hô hấp
Biểu hiện sớm của ngộ độc oxy là:
Buồn ngủ
Nhức đầu, buồn nôn
Tím tái
Hạ thân nhiệt
Ngộ độc oxy nặng có thể gây:
Mất nước
Co giật
Tăng thân nhiệt
Đau bụng
Tai biến do CO₂ tăng trong khí thở thường gây:
Ức chế hô hấp
Kích thích hô hấp
Giảm nhịp tim
Ngủ sâu
Biểu hiện thường gặp khi CO₂ tăng là:
Buồn ngủ
Khó thở
Mất cảm giác
Co giật
Tai biến do nhiễm lạnh thường biểu hiện bằng:
Tăng thân nhiệt
Hạ thân nhiệt
Co giật
Tăng huyết áp
Dấu hiệu sớm của hạ thân nhiệt là:
Da đỏ
Run
Co giật
Ngất
Tai biến hạ thân nhiệt nặng có thể dẫn đến:
Suy tim
Rối loạn nhịp tim
Hôn mê
Tất cả các ý trên
Tai biến thường gặp do ánh sáng yếu dưới nước là:
Viêm mắt
Rối loạn định hướng
Đau đầu
Tăng thị lực
Nguyên nhân chính gây rối loạn định hướng là:
Tai biến thường gặp do ánh sáng yếu dưới nước là:
Viêm mắt
Rối loạn định hướng
Đau đầu
Tăng thị lực
Nguyên nhân chính gây rối loạn định hướng là:
Áp suất
Ánh sáng yếu và khúc xạ
Nhiệt độ
Tiếng ồn
Tai biến tâm lý thường gặp khi làm việc dưới nước kéo dài là:
Trầm cảm
Căng thẳng, lo âu
Hoang tưởng
Mất trí nhớ
Yếu tố làm tăng nguy cơ tai biến khi lao động dưới nước là:
Huấn luyện kém
Làm việc quá sức
Không tuân thủ quy trình
Tất cả các ý trên
Tai biến do rung và tiếng ồn kéo dài gây tổn thương chủ yếu:
Tim
Tai
Gan
Thận
Biện pháp phòng tai biến áp suất hiệu quả nhất là:
Thở nhanh
Lên – xuống đúng tốc độ
Uống nhiều nước
Nghỉ ngơi
Tai biến thường xuất hiện nhiều hơn khi:
Lặn nông
Lặn sâu
Lặn ban ngày
Có ánh sáng tốt
Tai biến do áp suất thường ảnh hưởng nhiều nhất đến:
Da
Cơ
Hệ hô hấp
Hệ tiêu hóa
Nguyên tắc quan trọng nhất để hạn chế tai biến là:
Tăng sức bền
Tuân thủ quy trình an toàn
Uống thuốc
Giảm thời gian lao động
Khi có dấu hiệu tai biến, biện pháp xử trí đầu tiên là:
Tiếp tục làm việc
Tăng tốc
Ngừng lao động ngay
Uống thuốc
Mục tiêu của công tác phòng chống tai biến trong lao động dưới nước là:
Tăng năng suất
Giảm chi phí
Bảo vệ sức khỏe và tính mạng
Rút ngắn thời gian làm việc
Dưới nước, cơ thể mất nhiệt nhanh gấp khoảng bao nhiêu lần so với không khí?
5 lần
10 lần
20 lần
25 lần
Yếu tố làm tăng tiêu hao năng lượng khi lao động dưới nước là:
Lạnh
Lực cản nước
Áp suất
Tất cả các yếu tố trên
Khi môi trường nước thiếu ánh sáng, cơ thể dễ xuất hiện:
Tăng phản xạ
Rối loạn định hướng
Co giật
Mất ý thức
Khi môi trường nước thiếu ánh sáng, cơ thể dễ xuất hiện:
Tăng phản xạ
Rối loạn định hướng
Co giật
Mất ý thức
Tác nhân gây rối loạn cảm giác khi làm việc dưới nước là:
Áp suất
Ánh sáng
Nhiệt độ
Cả A, B, C
Môi trường nước ảnh hưởng đến khả năng lao động chủ yếu thông qua:
Tim mạch
Hô hấp
Thần kinh
Tất cả các hệ trên
Trong đảm bảo an toàn, vai trò của bác sĩ quân y là:
Huấn luyện chiến sĩ
Đánh giá và xử trí y học
Chỉ huy lặn
Kiểm soát kỹ thuật
Sống và làm việc lâu trong môi trường nước dễ gây:
Tăng trí nhớ
Rối loạn nhịp sinh học
Tăng cân
Cao huyết áp
Môi trường nước hạn chế tầm nhìn chủ yếu do:
Bụi
Khúc xạ ánh sáng
Độ mặn
Áp suất
Khi ở độ sâu lớn, màu sắc bị mất sớm nhất là:
Xanh
Lục
Vàng
Đỏ
Áp suất cao ảnh hưởng rõ nhất đến cơ quan nào sau đây?
Tim
Phổi
Gan
Thận
Khi làm việc lâu dưới nước, hiện tượng thường gặp là:
Hạ đường huyết
Mệt mỏi nhanh
Tăng thân nhiệt
Phù não
Ở độ sâu lớn, ánh sáng chủ yếu còn lại là:
Đỏ
Vàng
Lục
Xanh lam
Môi trường nước làm thay đổi cảm giác không gian do:
Thiếu oxy
Giảm ánh sáng
Biến dạng hình ảnh
Cả B và C
Nguyên nhân chính gây rối loạn định hướng dưới nước là:
Tiếng ồn
Thiếu oxy
Ánh sáng yếu và biến dạng thị giác
Lạnh
Áp suất nước tăng ảnh hưởng trực tiếp đến:
Hệ tiêu hóa
Hệ hô hấp
Hệ bài tiết
Hệ nội tiết
Sự gia tăng áp suất làm tăng:
Thể tích phổi
Sức cản hô hấp
Độ giãn phế nang
Độ đàn hồi phổi
Khi lặn sâu, dung tích phổi có xu hướng:
Tăng
Không đổi
Giảm
Mất hoàn toàn
Hô hấp dưới nước trở nên nặng nhọc chủ yếu do:
Thiếu oxy
Áp suất cao làm tăng sức cản thở
Lạnh
Khi lặn sâu, dung tích phổi có xu hướng:
Tăng
Không đổi
Giảm
Mất hoàn toàn
Hô hấp dưới nước trở nên nặng nhọc chủ yếu do:
Thiếu oxy
Áp suất cao làm tăng sức cản thở
Lạnh
Mệt
Môi trường nước làm tăng tiêu hao năng lượng vì:
Vận động khó khăn
Mất nhiệt nhanh
Cả A và B
Thiếu oxy
Mật độ nước so với không khí lớn hơn khoảng:
100 lần
300 lần
700 lần
800 lần
Chênh lệch áp suất bao nhiêu có thể gây thủng màng nhĩ?
40–60 mmHg
60–80 mmHg
80–100 mmHg
100–200 mmHg
Mục đích chính của điều trị trong buồng tăng áp là:
Giảm đau
Tăng oxy máu
Làm tan bọt khí nitơ
Hạ thân nhiệt
Khi điều trị bệnh giảm áp, khí thường được sử dụng là:
Không khí
Nitơ
Oxy
CO₂
Ngộ độc oxy nặng có biểu hiện co giật, cần xử trí ưu tiên:
Giữ ấm
Cố định và ngừng oxy
Cho uống nước
Xoa bóp
Khi có biểu hiện tăng CO₂, biện pháp xử trí phù hợp là:
Giảm thông khí
Tăng thông khí
Giữ nguyên
Ngủ nghỉ
Thời điểm kiểm tra thiết bị lặn là:
Sau khi lặn
Trước 48 giờ
Trước 24 giờ và ngay trước khi lặn
Chỉ khi có sự cố
Huấn luyện an toàn nhằm mục đích:
Tăng sức bền
Làm quen môi trường
Nâng cao ý thức và kỹ năng xử trí
Tăng tốc độ làm việc
Biện pháp bảo đảm an toàn phải được thực hiện ở giai đoạn nào?
Chỉ khi có tai nạn
Trước khi làm việc
Trong khi làm việc
Trước – trong – sau khi làm việc
Nội dung quan trọng của huấn luyện an toàn là:
Lý thuyết chung
Thực hành xử trí tình huống
Kiến thức xã hội
Rèn luyện thể lực
Quy định thời gian làm việc nhằm mục đích:
Tăng hiệu quả
Tránh mệt mỏi và tai biến
Tăng kỷ luật
Giảm chi phí
Quy định thời gian làm việc nhằm mục đích:
Tăng hiệu quả
Tránh mệt mỏi và tai biến
Tăng kỷ luật
Giảm chi phí
Ai là lực lượng trực tiếp tham gia đánh giá nguy cơ y học trước lặn?
Chỉ huy đơn vị
Chiến sĩ
Bác sĩ quân y
Kỹ thuật viên
Kiểm tra thao trường còn nhằm:
Đánh giá địa hình
Lựa chọn phương pháp lặn
Ước tính rủi ro tai biến
Phân loại chiến sĩ
Tai biến do ngộ độc oxy cần xử trí bằng:
Tăng nồng độ oxy
Ngừng thở oxy ngay
Tăng áp suất
Cho uống nước
Khi xuất hiện đau khớp do bệnh giảm áp, xử trí đúng là:
Xoa bóp
Uống thuốc giảm đau
Đưa vào buồng tăng áp
Chườm lạnh
Quân chủng Phòng không – Không quân gồm mấy lực lượng tác chiến chính?
1
2
3
4
Độ cao tác chiến thông thường của phi công quân sự Việt Nam là:
1–3 km
2–5 km
4–8 km
10–15 km
Độ cao tối đa trong một số chuyến bay tấn công có thể đạt tới:
10 km
15 km
18 km
20 km
Áp suất khí quyển ở mực nước biển xấp xỉ:
500 mmHg
600 mmHg
760 mmHg
900 mmHg
Ở độ cao nào bắt đầu xuất hiện thiếu oxy rõ rệt?
2 km
3 km
4 km
6 km
Ở độ cao khoảng 8 km, hiện tượng nào bắt đầu xuất hiện?
Đau tai
Rối loạn hoặc mất ý thức
Đau bụng
Co giật
Vận tốc tối đa của máy bay Su-30 có thể đạt gần:
1.000 km/h
1.500 km/h
2.000 km/h
2.500 km/h
Gia tốc của máy bay quân sự có thể đạt:
10 m/s²
20 m/s²
30 m/s²
40 m/s²
Quá tải tác động mạnh nhất lên hệ nào?
Tiêu hóa
Tim mạch
Thần kinh – tim mạch
Hô hấp
Cường độ tiếng ồn của máy bay tiêm kích khoảng:
70–80 dB
85–90 dB
98–104 dB
120–130 dB
Dạng sóng điện não tăng khi thần kinh hưng phấn là:
Delta
Theta
Alpha
Beta
Khi quá tải lớn, não có thể:
A. Sung huyết
B. Thiếu máu hoặc vỡ mạch
C. Phù não
D. Viêm não
Sung huyết
Thiếu máu hoặc vỡ mạch
Phù não
Viêm não
Nhịp tim của phi công sau chuyến bay thường tăng khoảng:
A. 1–2 nhịp/phút
B. 3–5 nhịp/phút
C. 10–15 nhịp/phút
D. >20 nhịp/phút
1–2 nhịp/phút
3–5 nhịp/phút
10–15 nhịp/phút
>20 nhịp/phút
Huyết áp sau chuyến bay thường tăng khoảng:
>15 mmHg
5–10 mmHg
3–5 mmHg1–3 mmHg
1–3 mmHg
