wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Các cuộc cách mạng tư sản (từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế

b)

Tiền đề về văn hóa

c)

Tiền đề về kĩ thuật

d)

Tiền đề về quân sự

2.

Cách mạng tư sản bao gồm hai nhiệm vụ cơ bản là

a)

Dân tộc và dân chủ

b)

Chính trị và xã hội

c)

Công bằng và văn minh

d)

Tiền tài và quyền lực

3.

Xã hội Pháp trước cách mạng được chia thành

a)

hai giai cấp chính

b)

ba đẳng cấp

c)

bốn tầng lớp xã hội

d)

năm nhóm dân cư

4.

Tư tưởng nổi bật trong cách mạng tư sản Pháp là

a)

Thanh giáo phản đối Anh giáo

b)

Tư tưởng dân chủ tư sản

c)

Triết học Ánh sáng phê phán phong kiến

d)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng

5.

Mâu thuẫn xã hội chủ yếu ở Anh trước cách mạng là giữa

a)

nông dân và quý tộc phong kiến

b)

tư sản, quý tộc mới với nhà vua

c)

công nhân và chủ xưởng

d)

thị dân và địa chủ

6.

Mục tiêu chung của các cuộc cách mạng tư sản là

a)

thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế

b)

phát triển chế độ phong kiến

c)

lật đổ phong kiến, phát triển chủ nghĩa tư bản

d)

duy trì trật tự xã hội cũ

7.

Trước cách mạng, kinh tế tư bản chủ nghĩa ở nước nào phát triển nhất?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Nga

8.

Lực lượng lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu là

a)

quý tộc mới có thế lực

b)

giai cấp vô sản công nghiệp

c)

giai cấp tư sản

d)

chủ nô miền Nam

9.

Trước cách mạng, mâu thuẫn xã hội ở nước nào là điển hình nhất?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Nga

10.

Động lực chính của các cuộc cách mạng tư sản là

a)

Giai cấp tư sản

b)

Tầng lớp quý tộc

c)

Quần chúng nhân dân lao động

d)

Chủ nô và địa chủ

11.

Mục tiêu đấu tranh của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ (từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII)

a)

xóa bỏ ách áp bức bóc lột của phong kiến, thực dân

b)

đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền

c)

xóa bỏ triệt để những mâu thuẫn trong xã hội

d)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

12.

Vì sao cách mạng tư sản Pháp được coi là cuộc cách mạng triệt để nhất?

a)

Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư phong kiến

b)

Giải phóng nhân dân khỏi chế độ thống trị của thực dân

c)

Mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

d)

Thúc đẩy phong trào cách mạng toàn cầu

13.

Cách mạng tư sản Bắc Mỹ dẫn đến sự ra đời của quốc gia nào?

a)

Canada

b)

Mexico

c)

Hoa Kỳ

d)

Brazil

14.

Đâu là ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

b)

Xóa bỏ phong kiến, mở ra thời đại thắng lợi của chủ nghĩa tư bản

c)

Giải phóng nô lệ khỏi áp bức

d)

Thống nhất đất nước thành một khối

15.

Cách mạng tư sản giúp xác lập quan hệ sản xuất nào sau đây?

a)

Chế độ quân chủ chuyên chế

b)

Quan hệ sản xuất phong kiến

c)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Chế độ nô lệ cổ đại

16.

Nền tảng nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế quan hệ phong kiến

b)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực lớn cả về kinh tế và chính trị

c)

Những tàn dư của chế độ phong kiến kìm hãm kinh tế tư bản chủ nghĩa

d)

Triết học Ánh sáng ra đời, dọn đường cho quần chúng đấu tranh

17.

Cuộc cách mạng tư sản nào diễn ra ở Mỹ trong giai đoạn 1861–1865?

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Nội chiến

c)

Cải cách nông nô

d)

Đấu tranh thống nhất đất nước

18.

Đến cuối thế kỉ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập ở khu vực nào?

a)

Châu Á và châu Phi

b)

Châu Âu và Bắc Mỹ

c)

Châu Mỹ Latinh và châu Phi

d)

Châu Á và châu Mỹ Latinh

19.

Một trong những nguyên nhân và vai trò quan trọng nhất của thuộc địa đối với các đế quốc là gì?

a)

Cung cấp nguyên liệu và nhân công

b)

Thị trường buôn bán hàng hóa

c)

Thử nghiệm mô hình chính trị

d)

Nơi định cư dân chính quốc

20.

Đến đầu thế kỉ XIX, quốc gia nào ở châu Á không bị xâm chiếm?

a)

Ấn Độ và Trung Quốc

b)

Nhật Bản và Xiêm

c)

Việt Nam và Lào

d)

Triều Tiên và Campuchia

21.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn

a)

chủ nghĩa xã hội

b)

chủ nghĩa hiện đại

c)

chủ nghĩa phát xít

d)

chủ nghĩa đế quốc

22.

Cuộc cách mạng nào sau đây đánh dấu chủ nghĩa tư bản được mở rộng ra ngoài phạm vi châu Âu?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức

23.

Động lực chính khiến các nước đế quốc đẩy mạnh xâm lược thuộc địa vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Nhu cầu nguyên liệu và thị trường

b)

Truyền bá văn hóa phương Tây

c)

Thiết lập liên minh quân sự

d)

Lo ngại sự phát triển châu Á

24.

Nhà nước được coi là một doanh nghiệp độc quyền duy nhất, đó là đặc điểm của

a)

chủ nghĩa tư bản mới xác lập

b)

chủ nghĩa tư bản độc quyền

c)

chủ nghĩa xã hội

d)

chủ nghĩa đế quốc

25.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc chủ nghĩa tư bản độc quyền?

a)

Tập trung sản xuất và tư bản

b)

Xuất khẩu tư bản

c)

Tự do cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ

d)

Liên minh độc quyền quốc tế

26.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

Sức sản xuất phát triển cao

b)

Công ti độc quyền

c)

Xuất khẩu tư bản

d)

Xâm chiếm thuộc địa

27.

Nhờ đâu mà các nước tư bản có thể trở thành những trung tâm kinh tế – tài chính toàn cầu?

a)

Ứng dụng khoa học – kĩ thuật

b)

Khai thác thuộc địa hiệu quả

c)

Cải cách chính trị sâu rộng

d)

Hỗ trợ từ các nước thuộc địa

28.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở các khu vực nào sau đây?

a)

Châu Âu, châu Á và khu vực Nam Mỹ.

b)

Châu Âu, châu Phi và khu vực Bắc Mỹ.

c)

Châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh.

d)

Châu Á, Tây Âu và khu vực Đông Âu.

29.

Vì sao Nhật Bản và Xiêm không bị xâm lược vào cuối thế kỉ XIX?

a)

Vị trí địa lý thuận lợi.

b)

Cải cách, duy tân kịp thời.

c)

Không có tài nguyên thiên nhiên.

d)

Được bảo vệ bởi nước lớn.

30.

Hệ quả của việc xuất khẩu tư bản trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền là gì?

a)

Phát triển kinh tế thuộc địa.

b)

Thuộc địa phụ thuộc chính quốc.

c)

Giảm mức thuần đế quốc.

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

31.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại đối mặt với thách thức nào lớn nhất?

a)

Khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

b)

Phát triển của các nước XHCN.

c)

Suy giảm dân số tư bản.

d)

Cạnh tranh từ thuộc địa cũ.

32.

Yếu tố nào giúp chủ nghĩa tư bản hiện đại thích nghi với biến động kinh tế?

a)

Ứng dụng công nghệ cao.

b)

Kiểm soát thị trường.

c)

Phụ thuộc vốn nước ngoài.

d)

Hệ thống tài chính ổn định.

33.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại có tiềm năng gì nổi bật trong phát triển kinh tế?

a)

Cách mạng công nghiệp 4.0.

b)

Khai thác tài nguyên.

c)

Bóc lột lao động thuộc địa.

d)

Phát triển nông nghiệp.

34.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Chủ nghĩa tư bản được xác lập vững chắc ở Tây Âu từ thế kỷ XVII – XVIII, đặc biệt sau các cuộc cách mạng tư sản. Nó thực đẩy sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường, thương nghiệp, công nghiệp và khoa học – kỹ thuật, tạo ra những biến đổi sâu sắc trong xã hội.” a) Chủ nghĩa tư bản được xác lập ở Tây Âu từ thế kỷ XVII – XVIII.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Chủ nghĩa tư bản được xác lập vững chắc ở Tây Âu từ thế kỷ XVII – XVIII, đặc biệt sau các cuộc cách mạng tư sản. Nó thực đẩy sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường, thương nghiệp, công nghiệp và khoa học – kỹ thuật, tạo ra những biến đổi sâu sắc trong xã hội.” b) Chủ nghĩa tư bản không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của khoa học – kỹ thuật.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Chủ nghĩa tư bản được xác lập vững chắc ở Tây Âu từ thế kỷ XVII – XVIII, đặc biệt sau các cuộc cách mạng tư sản. Nó thực đẩy sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường, thương nghiệp, công nghiệp và khoa học – kỹ thuật, tạo ra những biến đổi sâu sắc trong xã hội.” c) Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, đặc biệt là vai trò của giai cấp tư sản.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Chủ nghĩa tư bản được xác lập vững chắc ở Tây Âu từ thế kỷ XVII – XVIII, đặc biệt sau các cuộc cách mạng tư sản. Nó thực đẩy sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường, thương nghiệp, công nghiệp và khoa học – kỹ thuật, tạo ra những biến đổi sâu sắc trong xã hội.” d) Hiện nay, nền kinh tế thị trường chỉ tồn tại ở các nước tư bản châu Âu và Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga đã lật đổ đối tượng nào?

a)

Chính phủ lâm thời.

b)

Chế độ Nga hoàng.

c)

Chính quyền Xô viết.

d)

Giai cấp tư sản.

39.

Chính phủ Xô viết được thành lập sau sự kiện nào?

a)

Cách mạng tháng Hai.

b)

Cách mạng tháng Mười.

c)

Nội chiến Nga.

d)

Đại hội Xô viết toàn Nga lần I.

40.

Người lãnh đạo trực tiếp Cách mạng tháng Mười Nga là ai?

a)

Xtalin.

b)

Lênin.

c)

Tơ-rốts-ki.

d)

Gôc-ba-chốp.

41.

Sắc lệnh nào được thông qua ngay sau Cách mạng tháng Mười?

a)

Sắc lệnh công nghiệp hóa.

b)

Sắc lệnh về quốc hữu hóa ngân hàng.

c)

Sắc lệnh cải cách giáo dục.

d)

Sắc lệnh hòa bình và sắc lệnh ruộng đất.

42.

Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết được thành lập sau sự kiện nào?

a)

Cách mạng tháng Hai.

b)

Cách mạng tháng Mười.

c)

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết.

d)

Thông qua Hiến pháp.

43.

Sau Cách mạng tháng Hai, nước Nga tồn tại cục diện nào?

a)

Một chính quyền thống nhất.

b)

Hai chính quyền song song.

c)

Chính quyền quân sự.

d)

Chính quyền tư sản.

44.

Mục đích của việc thành lập Liên bang Xô Viết là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ.

b)

Tăng cường quân sự.

c)

Hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau để cùng phát triển.

d)

Thống nhất ngôn ngữ và văn hóa.

45.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang họp tại địa điểm nào?

a)

Lê-nin-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua.

c)

Mátxcơva.

d)

Ki-ép.

46.

Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua vào năm nào?

a)

1918.

b)

1922.

c)

1924.

d)

1936.

47.

Cách mạng tháng Mười ở Nga có tính chất gì?

a)

Cuộc cách mạng vô sản.

b)

Cách mạng dân chủ.

c)

Cách mạng tư sản.

d)

Cách mạng nhân dân.

48.

Sự ra đời của Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô Viết có ý nghĩa gì đối với Liên Xô?

a)

Xác lập chế độ xã hội chủ nghĩa trên toàn lãnh thổ Liên Xô rộng lớn.

b)

Tác động đến chính trị và quan hệ quốc tế.

c)

Các dân tộc thuộc địa đứng lên đấu tranh.

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho các nước đang đấu tranh giải phóng dân tộc.

49.

Ý nghĩa quốc tế lớn nhất của sự ra đời Liên Xô là gì?

a)

Các dân tộc bị áp bức đứng lên đấu tranh.

b)

Tăng cường ảnh hưởng của Nga tại châu Âu.

c)

Mở rộng thị trường XHCN.

d)

Thúc đẩy quan hệ ngoại giao toàn cầu.

50.

Sự ra đời của Liên Xô chứng minh điều gì về học thuyết Mác – Lênin?

a)

Có thể áp dụng ở mọi quốc gia.

b)

Là học thuyết duy nhất đúng đắn.

c)

Là học thuyết khoa học và thực tiễn.

d)

Là học thuyết mang tính lý tưởng.

51.

Nhà nước Xô viết ra đời thay thế cho nhà nước nào ra đời trước đó ở Nga?

a)

Quân chủ lập hiến.

b)

Nhà nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Nhà nước quân phiệt.

d)

Nhà nước phong kiến.

52.

Bài học kinh nghiệm từ sự ra đời của Liên Xô đối với các nước thuộc địa là gì?

a)

Phải liên minh với các nước lớn.

b)

Phải phát triển công nghiệp trước.

c)

Phải lựa chọn con đường cứu nước phù hợp.

d)

Phải duy trì chế độ quân chủ.

53.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đưa Đảng Bôn-se-vích lên nắm quyền, mở ra một kỷ nguyên mới chống lại chủ nghĩa ích nhân loại – lần đầu tiên một nhà nước xã hội chủ nghĩa được thiết lập. Mô hình này nhanh chóng lan rộng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt ở Đông Âu, Châu Á và Mỹ Latinh.” a) Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đưa Đảng Bôn-se-vích lên nắm quyền.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đưa Đảng Bôn-se-vích lên nắm quyền, mở ra một kỷ nguyên mới chống lại chủ nghĩa ích nhân loại – lần đầu tiên một nhà nước xã hội chủ nghĩa được thiết lập. Mô hình này nhanh chóng lan rộng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt ở Đông Âu, Châu Á và Mỹ Latinh.” b) Mô hình xã hội chủ nghĩa chỉ tồn tại ở Liên Xô, không lan rộng sang các khu vực khác.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đưa Đảng Bôn-se-vích lên nắm quyền, mở ra một kỷ nguyên mới chống lại chủ nghĩa ích nhân loại – lần đầu tiên một nhà nước xã hội chủ nghĩa được thiết lập. Mô hình này nhanh chóng lan rộng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt ở Đông Âu, Châu Á và Mỹ Latinh.” c) Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội phát triển mạnh ở nhiều khu vực trên thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đưa Đảng Bôn-se-vích lên nắm quyền, mở ra một kỷ nguyên mới chống lại chủ nghĩa ích nhân loại – lần đầu tiên một nhà nước xã hội chủ nghĩa được thiết lập. Mô hình này nhanh chóng lan rộng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt ở Đông Âu, Châu Á và Mỹ Latinh.” d) Nguyễn Ái Quốc đã quyết định chọn con đường cách mạng Việt Nam đi theo con đường của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Năm 1922, sau khi kết thúc cuộc nội chiến và chống can thiệp của các thế lực bên ngoài, các nước Cộng hòa Xô viết độc lập trước nhu cầu của sự phát triển liên kết chặt chẽ hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa và bảo vệ thành quả cách mạng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Nga, ngày 30 tháng 12 năm 1922, Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ nhất đã thông qua quyết định lịch sử, chính thức thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô).” a) Liên Xô được thành lập trước khi cuộc nội chiến và chống can thiệp kết thúc.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Năm 1922, sau khi kết thúc cuộc nội chiến và chống can thiệp của các thế lực bên ngoài, các nước Cộng hòa Xô viết độc lập trước nhu cầu của sự phát triển liên kết chặt chẽ hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa và bảo vệ thành quả cách mạng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Nga, ngày 30 tháng 12 năm 1922, Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ nhất đã thông qua quyết định lịch sử, chính thức thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô).” b) Liên Xô được lập để đảm bảo phát triển kinh tế, văn hóa và bảo vệ thành quả cách mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Năm 1922, sau khi kết thúc cuộc nội chiến và chống can thiệp của các thế lực bên ngoài, các nước Cộng hòa Xô viết độc lập trước nhu cầu của sự phát triển liên kết chặt chẽ hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa và bảo vệ thành quả cách mạng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Nga, ngày 30 tháng 12 năm 1922, Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ nhất đã thông qua quyết định lịch sử, chính thức thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô).” c) Liên Xô được thành lập ngày 30 tháng 12 năm 1922.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi nhận định. “Năm 1922, sau khi kết thúc cuộc nội chiến và chống can thiệp của các thế lực bên ngoài, các nước Cộng hòa Xô viết độc lập trước nhu cầu của sự phát triển liên kết chặt chẽ hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa và bảo vệ thành quả cách mạng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Nga, ngày 30 tháng 12 năm 1922, Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ nhất đã thông qua quyết định lịch sử, chính thức thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô).” d) Việc thành lập Liên bang là một bước lùi trong tiến trình cách mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Trước năm 1945, quốc gia duy nhất đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là quốc gia nào?

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Liên Xô.

d)

Cuba.

62.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội phát triển mạnh ở khu vực nào?

a)

Đông Nam Á.

b)

Đông Âu.

c)

Tây Âu.

d)

Bắc Mỹ.

63.

Trong giai đoạn 1944–1945, nhân dân một số nước Đông Âu đã thực hiện bước chuyển biến nào?

a)

Tiến hành cải cách ruộng đất.

b)

Lật đổ chế độ tư sản – địa chủ.

c)

Thành lập chính quyền quân sự.

d)

Gia nhập Liên Hợp Quốc.

64.

Tháng 10–1949, sự kiện nào diễn ra ở Đông Âu?

a)

Nước Cộng hòa Dân chủ Đức được thành lập.

b)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời.

c)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va thành lập.

d)

Liên Xô tuyên bố giải thể.

65.

Lực lượng giúp nhân dân Đông Âu lật đổ chế độ cũ là lực lượng nào?

a)

Quân đội Mỹ.

b)

Hồng quân Liên Xô.

c)

Quân đội Anh.

d)

Quân đội Pháp.

66.

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) được thành lập nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Tăng cường hợp tác về khoa học, kĩ thuật, quốc phòng.

c)

Nâng cao trình độ khoa học – kĩ thuật.

d)

Đáp ứng nhu cầu tương thích giữa các nước.

67.

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường hợp tác quốc phòng.

b)

Phát triển giáo dục.

c)

Bảo vệ môi trường.

d)

Thúc đẩy văn hóa.

68.

Quốc gia đầu tiên ở châu Á định hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội là quốc gia nào?

a)

Trung Quốc.

b)

Triều Tiên.

c)

Mông Cổ.

d)

Việt Nam.

69.

Tháng 9–1948, sự kiện nào diễn ra ở châu Á?

a)

Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên được thành lập.

b)

Cuộc cách mạng Cuba thành công.

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời.

d)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va được thành lập.

70.

Cuộc cách mạng Cuba thành công dẫn đến kết quả nào?

a)

Nước Cộng hòa Cuba ra đời và bắt đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Cuba gia nhập Liên Hợp Quốc và thiết lập quan hệ với Mỹ.

c)

Cuba trở thành thành viên của Hội đồng tương trợ kinh tế.

d)

Cuba tuyên bố từ bỏ chế độ quân chủ chuyên chế.

71.

Đến đầu thập niên 60, hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

10 quốc gia.

b)

12 quốc gia.

c)

14 quốc gia.

d)

16 quốc gia.

72.

Nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô là gì?

a)

Sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

Sai lầm trong đường lối cải tổ.

c)

Thiên tai và dịch bệnh.

d)

Khủng hoảng năng lượng.

73.

Sau năm 1991, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội vẫn tiếp tục ở đâu?

a)

Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cuba.

b)

Liên Xô, Đông Đức, Ba Lan, Hungary.

c)

Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản.

d)

Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Thái Lan.

74.

Quốc gia nào thực hiện cải cách mở cửa với mục tiêu hiện đại hóa đất nước?

a)

Việt Nam.

b)

Cuba.

c)

Trung Quốc.

d)

Lào.

75.

Thành tựu lớn nhất về chính trị của Trung Quốc sau cải cách là gì?

a)

Xây dựng hệ thống lí luận về chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

b)

Trở thành quốc gia có dân số đông nhất thế giới.

c)

Gia nhập Liên Hợp Quốc.

d)

Phát triển hệ thống tàu cao tốc.

76.

Quốc gia đầu tiên xâm lược Đông Nam Á vào thế kỉ XVI là quốc gia nào?

a)

Bồ Đào Nha.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Hà Lan.

d)

Anh.

77.

Sự kiện nào đánh dấu mốc mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á?

a)

Pháp đánh vào bán đảo Sơn Trà – Đà Nẵng.

b)

Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca.

c)

Tây Ban Nha xâm lược Phi-lip-pin.

d)

Hà Lan xâm lược In-đô-nê-xi-a.

78.

Hình thức cai trị phổ biến của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á là hình thức nào?

a)

Trực tiếp và gián tiếp.

b)

Bảo hộ và đô hộ.

c)

Quân sự và kinh tế.

d)

Văn hóa và xã hội.

79.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không bị thực dân phương Tây xâm lược là quốc gia nào?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Xiêm.

d)

Campuchia.

80.

Sự kiện đánh dấu thực dân Pháp bắt đầu quá trình xâm lược Việt Nam là sự kiện nào?

a)

Liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858.

b)

Pháp chiếm ba tỉnh miền Đông Nam Kì năm 1862.

c)

Triều Nguyễn ký Hiệp ước Pa-to-nốt năm 1884.

d)

Pháp ép Campuchia ký hiệp ước bảo hộ năm 1863.

81.

Vì sao Đông Nam Á trở thành mục tiêu xâm lược của thực dân phương Tây?

a)

Có vị trí chiến lược quan trọng và giàu tài nguyên.

b)

Là khu vực có nền văn hóa lâu đời.

c)

Là nơi giao thoa giữa các nền văn minh lớn.

d)

Có diện tích rộng lớn và dân cư đông đúc.

82.

Đặc điểm nổi bật trong chính sách kinh tế của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á là

a)

Bóc lột tài nguyên và nhân công.

b)

Phát triển công nghiệp hiện đại.

c)

Xây dựng hệ thống giao thông tiên tiến.

d)

Khuyến khích thương mại tự do.

83.

Tác động tiêu cực lớn nhất của chính sách cai trị thực dân đối với xã hội Đông Nam Á là

a)

Làm xói mòn văn hóa truyền thống.

b)

Hình thành các giai cấp mới.

c)

Gia tăng mâu thuẫn dân tộc.

d)

Làm suy yếu nền kinh tế địa phương.

84.

Nội dung nào sau đây không thuộc chính sách cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

Thiết lập nền thống trị trực tiếp hoặc gián tiếp.

b)

Duy trì thể lực phong kiến lạc hậu.

c)

Áp dụng chính sách “chia để trị”.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến.

85.

Phong trào chống thực dân xâm lược ở các nước Đông Nam Á hải đảo bùng nổ từ rất sớm, tiêu biểu là ở

a)

Indonesia và Mi-anma

b)

Indonesia và Philippines

c)

Malaysia và Brunay

d)

Singapore và Malaysia

86.

Từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh chống thực dân Hà Lan xâm lược đã lớn mạnh hơn ở

a)

Singapore

b)

Indonesia

c)

Malaysia

d)

Brunay

87.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, phong trào chống thực dân Pháp bùng nổ mạnh mẽ và lan rộng khắp

a)

bán đảo Đông Dương

b)

Đông Nam Á hải đảo

c)

Đông Nam Á lục địa

d)

khu vực Đông Nam Á

88.

Trong giai đoạn 1920–1945, phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á phát triển theo

a)

khuynh hướng bạo thủ

b)

khuynh hướng phong kiến, tư sản, vô sản

c)

khuynh hướng cải cách ôn hòa

d)

khuynh hướng: tư sản và vô sản

89.

Điểm chung của các phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á là

a)

diễn ra sau năm 1945

b)

đều do giai cấp tư sản lãnh đạo

c)

xuất phát từ tinh thần yêu nước chống xâm lược

d)

không có sự tham gia của nông dân

90.

Phong trào đấu tranh giành độc lập của các quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn cuối thế kỉ XIX – 1920 diễn ra theo khuynh hướng phong kiến chủ yếu ở những nước nào?

a)

Philippines, Indonesia, Myanmar

b)

Việt Nam, Lào, Campuchia

c)

Việt Nam, Thái Lan, Malaysia

d)

Indonesia, Lào, Campuchia

91.

Sau khi giành được độc lập tự tay thực dân, một trong những ảnh hưởng tiêu cực của chế độ thực dân đối với kinh tế của các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Thúc đẩy công nghiệp hoá, hiện đại hoá sớm

b)

Xây dựng nền kinh tế tự chủ, không lệ thuộc

c)

Biến thành nơi cung cấp nguyên liệu và tiêu thụ hàng hoá

d)

Phát triển nông nghiệp theo hướng công nghiệp hoá

92.

Chiến lược kinh tế chủ đạo của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN trong giai đoạn những năm 1960 là chiến lược nào?

a)

Kinh tế hướng ngoại (xuất khẩu)

b)

Kinh tế tự cấp tự túc

c)

Kinh tế hướng nội (thay thế nhập khẩu)

d)

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

93.

Một trong những ảnh hưởng tiêu cực của chế độ thực dân đối với lĩnh vực chính trị – xã hội ở Đông Nam Á là gì?

a)

Thúc đẩy sự thống nhất về sắc tộc và tôn giáo

b)

Thực hiện chính sách "chia để trị", gây xung đột sắc tộc, tôn giáo

c)

Thiết lập nền chính trị dân chủ và ổn định

d)

Xóa bỏ hoàn toàn các tranh chấp biên giới, lãnh thổ

94.

Chiến lược kinh tế hướng nội (thay thế nhập khẩu) của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN trong giai đoạn những năm 1960 có mục tiêu chính là gì?

a)

Thu hút tối đa vốn đầu tư nước ngoài

b)

Xây dựng nền kinh tế tự chủ

c)

Phát triển mạnh mẽ ngoại thương và xuất khẩu

d)

Trở thành trung tâm tài chính lớn của châu Á

95.

Chiến lược kinh tế hướng ngoại (xuất khẩu) của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN từ những năm 1970 đến nay có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ tập trung vào phát triển nông nghiệp và dịch vụ

b)

Hạn chế tối đa hợp tác kinh tế với các nước phương Tây

c)

Áp dụng cơ chế quản lí kinh tế tập trung, bao cấp

d)

Mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển ngoại thương

96.

Ai là người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán năm 938?

a)

Ngô Quyền

b)

Lê Hoàn

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Nguyễn Huệ

97.

Cuộc kháng chiến chống quân Tống năm 981 do ai lãnh đạo?

a)

Lý Thường Kiệt

b)

Lê Hoàn

c)

Trần Nhân Tông

d)

Quang Trung

98.

Phòng tuyến sông Như Nguyệt được xây dựng trong cuộc kháng chiến nào?

a)

Chống quân Minh

b)

Chống quân Xiêm

c)

Chống quân Tống

d)

Chống quân Thanh

99.

Cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ ba kết thúc bằng trận thắng lớn ở

a)

Tây Kết

b)

Chương Dương

c)

Bạch Đằng

d)

Vạn Kiếp

100.

Vì sao chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam?

a)

Giúp bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

b)

Giúp phát triển kinh tế đất nước

c)

Giúp mở rộng lãnh thổ ra nước ngoài

d)

Giúp tăng cường quan hệ quốc tế

101.

Vị trí địa chiến lược của Việt Nam khiến nước ta thường xuyên

a)

bị các nước lớn nhòm ngó và xâm lược

b)

được các nước viện trợ phát triển

c)

trở thành trung tâm văn hoá khu vực

d)

có nền kinh tế phát triển vượt bậc

102.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thắng lợi của các cuộc kháng chiến trong lịch sử Việt Nam là

a)

có sự giúp đỡ của nước ngoài

b)

có vũ khí hiện đại

c)

có tinh thần yêu nước và đoàn kết dân tộc

d)

có địa hình thuận lợi

103.

Cuộc kháng chiến chống quân Triều thế kỉ II TCN thất bại vì

a)

quân Triều quá mạnh

b)

Âu Lạc mất cảnh giác, không phòng bị

c)

nhân dân không ủng hộ

d)

thiếu lương thực

104.

Ai lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40?

a)

Trưng Trắc

b)

Bà Triệu

c)

Lý Bí

d)

Phùng Hưng

105.

Cuộc khởi nghĩa Bà Triệu diễn ra ở địa phương nào?

a)

Nghệ An

b)

Thanh Hóa

c)

Hà Nội

d)

Bắc Ninh

106.

Nhà nước Vạn Xuân do ai thành lập?

a)

Lý Bí

b)

Triệu Quang Phục

c)

Phùng Hưng

d)

Lê Lợi

107.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng có ý nghĩa gì?

a)

Mở đầu quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc

b)

Lật đổ chế độ phong kiến phương Bắc

c)

Thiết lập triều đại mới

d)

Mở rộng lãnh thổ về phía nam

108.

Ý nghĩa lớn nhất của khởi nghĩa Lam Sơn là

a)

chấm dứt ách đô hộ của nhà Minh

b)

mở rộng lãnh thổ về phía nam

c)

thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế

d)

phát triển kinh tế tiểu nông

109.

Phong trào Tây Sơn đã đánh bại quân xâm lược nào?

a)

Xiêm và Thanh

b)

Minh và Tống

c)

Mông Cổ và Triều

d)

Pháp và Mỹ

110.

Phong trào Tây Sơn có ý nghĩa gì đối với đất nước?

a)

Thống nhất đất nước, bảo vệ độc lập

b)

Phát triển thương mại quốc tế

c)

Mở rộng lãnh thổ sang Trung Quốc

d)

Xây dựng chế độ quân chủ lập hiến