wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt chuong 2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích quang học là nhóm phân tích dựa trên cơ sở nào:

a)

Sự tương tác giữa ánh sáng và chất phân tích

b)

Sự thay đổi nhiệt độ

c)

Sự thay đổi áp suất

d)

Sự biến đổi về pH

2.

Đơn vị của bước sóng ánh sáng là:

a)

Newton

b)

Pascal

c)

Nanomet (nm)

d)

Miligam (mg)

3.

Trong các vùng phổ sau, vùng nào thuộc vùng tử ngoại (UV)?

a)

100–200 nm

b)

200–400 nm

c)

400–800 nm

d)

800–1000 nm

4.

Độ hấp thụ ánh sáng của một chất phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

a)

Màu sắc của cuvet

b)

Màu đèn sử dụng

c)

Độ dày tường cuvet

d)

Nồng độ chất phân tích

5.

Trong phép đo quang phổ UV-Vis, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Tất cả các chất đều hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại

b)

Chất không màu không thể đo bằng phương pháp quang học

c)

Một số chất hấp thụ ánh sáng mạnh ở bước sóng đặc trưng

d)

Phép đo quang chỉ dùng để định tính

6.

Cấu tạo cơ bản của một máy quang phổ không bao gồm bộ phận nào sau đây?

a)

Nguồn sáng

b)

Cuvet

c)

Bộ đơn sắc

d)

Lò nung

7.

Phép đo độ hấp thụ ánh sáng dựa trên định luật nào sau đây?

a)

Định luật Henry

b)

Định luật Beer–Lambert

c)

Định luật Dalton

d)

Định luật Boyle

8.

Bước sóng chọn để đo quang thường là:

a)

Bước sóng λmax của chất phân tích

b)

Bước sóng có độ hấp thụ thấp nhất

c)

Bất kỳ bước sóng nào

d)

Bước sóng trung bình của phổ

9.

Thiết bị nào được dùng để tách ánh sáng trắng thành các bước sóng riêng biệt?

a)

Detector

b)

Máy khuấy

c)

Cuvet

d)

Bộ đơn sắc (lăng kính hoặc cách tử)

10.

Phân tích quang học không thể áp dụng hiệu quả với:

a)

Chất có khả năng hấp thụ UV–Vis

b)

Chất phát huỳnh quang

c)

Chất không có phổ hấp thụ rõ ràng

d)

Chất có màu

11.

Phân tích quang học là phương pháp dựa trên đo lường:

a)

Khối lượng của chất phân tích

b)

Màu sắc của dung dịch

c)

Sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất

d)

Tính dẫn điện của màu

12.

Thành phần nào KHÔNG phải là một bộ phận chung của hệ quang học?

a)

Nguồn sáng

b)

Bộ đơn sắc

c)

Buồng đốt mẫu

d)

Detector

13.

Ánh sáng là gì?

a)

Sóng cơ học

b)

Bức xạ điện từ

c)

Dòng electron

d)

Hạt ion hóa

14.

Đơn vị đo bước sóng ánh sáng trong phân tích quang học thường dùng là:

a)

m

b)

nm

c)

mm

d)

cm

15.

Mối quan hệ giữa năng lượng photon và bước sóng là:

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Không liên quan

c)

Tỉ lệ nghịch

d)

Tỉ lệ bình phương

16.

Bộ phận giúp chọn ánh sáng đơn sắc là:

a)

Detector

b)

Ống phóng điện

c)

Bản mỏng silica

d)

Bộ đơn sắc (monochromator)

17.

Lăng kính phân tách ánh sáng dựa trên:

a)

Tán sắc

b)

Khúc xạ kép

18.

Lưới nhiều xạ phân tách ánh sáng dựa trên:

a)

Hấp thụ

b)

Giao thoa và nhiễu xạ

c)

Phản xạ

d)

Phát xạ

19.

Detector thông dụng nhất trong UV–Vis là:

a)

Nhận quang (PMT)

b)

CCD

c)

Nhiệt kế

d)

Ống đếm Geiger

20.

Cường độ ánh sáng do được phụ thuộc vào:

a)

Nồng độ chất hấp thụ

b)

Bản chất dung môi

c)

Chiều dài cuvet

d)

Tất cả đều đúng

21.

Phổ là đồ thị biểu diễn:

a)

Nồng độ theo thời gian

b)

Cường độ bức xạ theo bước sóng

c)

Màu sắc theo lượng chất

d)

Nhiệt độ theo thời gian

22.

Tính đơn sắc của ánh sáng nghĩa là:

a)

Ánh sáng nhiều bước sóng

b)

Ánh sáng đơn bước sóng

c)

Ánh sáng có cường độ mạnh

d)

Ánh sáng yếu

23.

Đơn vị đo tần số ánh sáng trong quang học là::

a)

Hz

b)

J

c)

mol

d)

eV

24.

Bước sóng vùng tử ngoại (UV) nằm trong khoảng:

a)

10–400 nm

b)

400–700 nm

c)

>700 nm

d)

0,1–1 cm

25.

Vùng khả kiến (VIS) có màu sắc phụ thuộc vào:

a)

Cường độ ánh sáng

b)

Nhiệt độ màu

c)

Bước sóng ánh sáng

d)

Khối lượng phân tử

26.

Nguồn sáng dùng cho vùng UV thường là:

a)

Đèn tungsten

b)

Đèn deuterium

c)

Đèn sodium

d)

Đèn huỳnh quang

27.

Nguồn sáng vùng khả kiến (VIS) thường là:

a)

Đèn tungsten

b)

Đèn X-ray

c)

Đèn thủy ngân

d)

Đèn hồ quang

28.

Cuvet dùng cho vùng UV thường làm bằng:

a)

Thủy tinh thường

b)

Nhựa

c)

Thạch anh

29.

Detector PMT hoạt động dựa trên hiệu ứng:

a)

Nhiệt điện

b)

Quang điện

c)

Điện ly

d)

Phát xạ hạt nhân

30.

Trong hệ quang học, vai trò của khe vào (slit) là:

a)

Định hướng ánh sáng

b)

Điều chỉnh lượng ánh sáng vào

c)

Tăng độ đơn sắc

d)

Tất cả đều đúng

31.

Khi tăng độ rộng khe (slit width) trong bộ đơn sắc, điều gì xảy ra?

a)

Độ đơn sắc tăng, độ nhạy giảm

b)

Độ đơn sắc giảm, cường độ ánh sáng tăng

c)

Độ đơn sắc tăng, cường độ ánh sáng tăng

d)

Độ đơn sắc giảm, cường độ ánh sáng giảm

32.

Độ phân giải của bộ đơn sắc phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Cường độ nguồn sáng

b)

Chiều dài cuvet

c)

Độ rộng khe và loại phần tử tán sắc

d)

Độ nhạy detector

33.

Nguồn sáng nào cho phổ liên tục?

a)

Đèn thủy ngân

b)

Đèn natri

c)

Đèn deuterium

d)

Đèn hồ quang

34.

Câu 34. Hiện tượng quang điện ngoài là cơ sở cho hoạt động của thiết bị nào sau đây?

a)

Pin quang điện

b)

Đèn LED

c)

Bóng đèn sợi đốt

d)

Máy phát điện

35.

Lăng kính có ưu điểm so với lưới nhiễu xạ ở điểm nào?

a)

Độ phân giải cao hơn trong vùng UV sâu

b)

Không bị hiện tượng bậc nhiễu xạ

c)

Tín hiệu mạnh hơn

d)

Ít bị khúc xạ

36.

Một đặc điểm của lưới nhiễu xạ là:

a)

Không tạo ra phổ bậc cao

b)

Hoạt động dựa trên tán sắc ánh sáng

c)

Cho độ phân giải thấp hơn lăng kính

d)

Chỉ dùng trong IR

37.

Cuvet thủy tinh KHÔNG được dùng trong vùng UV vì:

a)

Bị đổi màu

b)

Thủy tinh hấp thụ mạnh UV

c)

Bị nung nóng

d)

Bị ion hóa

38.

Detector photodiode có ưu điểm:

a)

Độ nhạy cực cao

b)

Tốc độ quét nhanh, do nhiều bước sóng cùng lúc

c)

Giá thành rẻ hơn PMT

d)

Dùng được ở vùng X-quang

39.

Ứng dụng chung của phân tích quang học là:

a)

Định tính cấu trúc phân tử

b)

Định lượng các chất có khả năng hấp thụ/phát xạ

c)

Xác định kích thước hạt

d)

Cả A và B

40.

Trong phép đo quang, “nhiễu nền” thường xuất hiện do:

a)

Hấp phụ bề mặt cuvet

b)

Hấp thụ của tạp chất, dung môi

c)

Cường độ nguồn sáng không ổn định

d)

Tất cả đúng

41.

Để giảm nhiễu do dao động nguồn sáng, người ta dùng:

a)

Bộ lọc quang

b)

Hệ đo tỉ lệ (double beam)

c)

Cuvet dài hơn

d)

Bộ khuếch đại

42.

Bộ lọc quang hoạt động dựa trên:

a)

Nhiễu xạ

b)

Hấp thụ chọn lọc

c)

Tán sắc

d)

Khúc xạ kép

43.

Detector CCD có ưu điểm:

a)

Độ nhạy thấp

b)

Có thể thu đồng thời nhiều bước sóng

c)

Không phù hợp với UV

d)

Không dùng trong huỳnh quang

44.

Công suất nguồn sáng ảnh hưởng đến thông số nào?

a)

Độ nhạy

b)

Độ chính xác

c)

Độ tuyến tính

d)

Tất cả

45.

Một ưu điểm của hệ ghi phổ dạng lưới + CCD so với dạng quét cơ học là:

a)

Độ đơn sắc tốt hơn

b)

Tốc độ ghi phổ nhanh

c)

Giá rẻ hơn

d)

Ít bị bậc phổ

46.

Ánh sáng bị hấp thụ khi:

a)

Năng lượng photon phù hợp chênh lệch mức năng lượng

b)

Tần số lớn hơn mức năng lượng

c)

Mẫu nóng lên

d)

Mẫu phát xạ

47.

Một yêu cầu quan trọng của source UV–Vis là:

a)

Phải tạo ánh sáng phân cực

b)

Phải có cường độ ổn định theo thời gian

c)

Phải ít phát nhiệt

d)

Phải có bước sóng ≥ 1000 nm

48.

Lưới nhiễu xạ có thông số quan trọng nhất là:

a)

Số rãnh/mm

b)

Chiều dài cuvet

c)

Góc tới của ánh sáng

d)

Công suất nguồn sáng

49.

Khi giảm độ rộng khe xuống rất nhỏ, hạn chế lớn nhất là:

a)

Giảm độ phân giải

b)

Giảm cường độ ánh sáng, tăng nhiễu

c)

Dễ gây nhiễu nền

d)

Làm sai lệch bước sóng

50.

Ánh sáng phân cực dùng để:

a)

Tăng độ đơn sắc

b)

Nghiên cứu cấu trúc phân tử

c)

Giảm nhiễu tán xạ

d)

A và C đúng

51.

Ánh sáng có bước sóng càng ngắn thì:

a)

Năng lượng càng nhỏ

b)

Năng lượng càng lớn

c)

Không đổi

d)

Cường độ càng giảm

52.

Trong quang học, đại lượng đặc trưng cho số dao động/giây là:

a)

Bước sóng

b)

Tần số

c)

Chu kỳ

d)

Tốc độ truyền

53.

Khi ánh sáng truyền qua môi trường có chiết suất lớn hơn:

a)

Tốc độ giảm, bước sóng giảm

b)

Bước sóng tăng

54.

Để hiệu chuẩn máy quang phổ UV–Vis, người ta thường dùng dung dịch:

a)

KCl

b)

NaOH

c)

KMnO₄ và holmium oxide

d)

FeCl₃

55.

Bộ lọc giao thoa (interference filter) cho ánh sáng có:

a)

Một dải rộng

b)

Một dải hẹp

c)

Nhiều dải

d)

Không truyền ánh sáng

56.

Lăng kính tán sắc ánh sáng dựa trên sự phụ thuộc của chiết suất vào:

a)

Cường độ

b)

Nhiệt độ

c)

Bước sóng

d)

Áp suất

57.

Hiện tượng tán sắc ánh sáng xảy ra khi:

a)

Ánh sáng bị hấp thụ từng phần

b)

Ánh sáng bị tách thành các màu

c)

Ánh sáng truyền trong chân không

d)

Ánh sáng phát xạ

58.

Detector phù hợp nhất cho phân tích tín hiệu yếu trong huỳnh quang là:

a)

Photodiode

b)

PMT

c)

CCD

d)

IR-detector

59.

Trong hệ double-beam, ưu điểm lớn nhất là:

a)

Giảm nhiễu nguồn sáng

b)

Giảm tác động của cuvet

c)

Tăng độ tuyến tính

d)

Tăng độ phân giải

60.

Nguồn laser có đặc điểm:

a)

Độ đơn sắc rất cao

b)

Cường độ thấp

c)

Bước sóng thay đổi tuỳ ý

d)

Không dùng trong quang học

61.

Trong phép đo quang, giá trị nền (baseline) chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi:

a)

Dung môi và cuvet

b)

Tạp chất trong mẫu

c)

Nguồn sáng

d)

Detector

62.

Độ hấp thụ quang (A) bằng 0 nghĩa là:

a)

Mẫu hấp thụ hoàn toàn

b)

Mẫu truyền qua 100%

c)

Mẫu đục

d)

Máy lỗi

63.

Lý do phải lau sạch cuvet trước khi đo:

a)

Tăng độ nhạy

b)

Giảm nhiễu do tán xạ và hấp thụ sai

c)

Giảm ảnh hưởng của dung môi

d)

Làm ổn định nhiệt độ

64.

Điều kiện để detector hoạt động tuyến tính là:

a)

Cường độ sáng không quá lớn

b)

Nhiệt độ ổn định

c)

Không bão hòa tín hiệu

d)

Tất cả đúng

65.

Hệ thu ảnh quang phổ giúp đo nhanh vì

a)

Ghi toàn bộ phổ một lần

b)

Không cần nguồn sáng

c)

Không dùng bộ đơn sắc

d)

Cho cường độ mạnh hơn PMT

66.

Khi thay cuvet có chiều dài lớn hơn (l lớn hơn), độ hấp thụ:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Không liên quan

67.

Trong hệ quang học, vai trò của gương phản xạ là:

a)

Tập trung ánh sáng

b)

Định hướng chùm sáng

c)

Giảm tổn thất năng lượng

d)

Tất cả đúng

68.

Bộ đơn sắc bằng lăng kính thường dùng thủy tinh flint hoặc quartz vì:

a)

Giá rẻ

b)

Chiết suất lớn và tán sắc tốt

c)

Truyền ánh sáng hồng ngoại tốt

d)

Dễ chế tạo rãnh

69.

Ảnh hưởng của dung môi đến phép đo quang chủ yếu do:

a)

Hệ số phản xạ

b)

Độ hấp thụ riêng của dung môi

c)

Độ dẫn điện

d)

Độ nhớt

70.

Ánh sáng bị tán xạ mạnh nhất khi:

a)

Mẫu trong suốt

b)

Mẫu có hạt kích thước gần bước sóng ánh sáng

c)

Mẫu ở trạng thái khí

d)

Mẫu có độ nhớt thấp

71.

Trong bộ đơn sắc dùng lưới nhiễu xạ, hiện tượng “ghost lines” (vạch ma) là do:

a)

Vạch phổ của nguồn sáng

b)

Sai lệch cơ học của rãnh lưới

c)

Hấp thụ dung môi

d)

Nhiễu điện của detector

72.

Điều kiện để phép đo hấp thụ tuân theo Beer–Lambert chặt chẽ nhất là:

a)

Nồng độ cao

b)

Ánh sáng đơn sắc tuyệt đối

c)

Cuvet dài

d)

Detector nhạy

73.

Khi chiếu ánh sáng qua mẫu có nhiều dạng phân tử (đa cấu dạng), phổ hấp thụ bị:

a)

Hẹp lại

b)

Giãn rộng đáng kể

c)

Không thay đổi

d)

Dịch chuyển sang IR

74.

Để giảm tác động của ánh sáng bậc cao trong lưới nhiễu xạ, người ta dùng:

a)

Bộ lọc hấp thụ

b)

Detector đôi

c)

Cuvet thạch anh

d)

Hệ gương bám mạ

75.

Trong máy UV–Vis, khi thay đổi góc quay lưới nhiễu xạ, điều chỉnh được:

a)

Năng lượng photon

b)

Bước sóng tới detector

c)

Cường độ ánh sáng

d)

Chiều dài đường quang

76.

Sự phân cực ánh sáng do hiện tượng tán xạ Rayleigh sẽ mạnh nhất theo hướng

a)

0° (song song tia tới)

b)

90°

c)

180°

d)

Không phụ thuộc hướng

77.

Trong detector CCD, “độ nhiễu đọc” (read noise) xuất hiện chủ yếu do:

a)

Tán xạ ánh sáng

b)

Khuếch đại tín hiệu điện

c)

Dòng tối (dark current)

d)

Dao động nguồn sáng

78.

Hệ nguồn sáng xenon được ưa chuộng vì:

a)

Phổ liên tục rộng từ UV đến IR

b)

Độ ổn định tuyệt đối

c)

Cường độ rất thấp nên ít bão hòa

d)

Giá thành rẻ

79.

Trong hệ FT–IR, lý do thời gian phân tích nhanh là:

a)

Không dùng detector

b)

Không tán sắc ánh sáng

c)

Sử dụng biến đổi Fourier và ghi toàn bộ phổ

d)

Tăng cường nguồn sáng

80.

Một hạn chế quan trọng của PMT là:

a)

Không làm việc được với tín hiệu yếu

b)

Bị ảnh hưởng mạnh bởi từ trường ngoài

c)

Không nhạy với UV

d)

Không thể điều chỉnh độ khuếch đại

81.

Trong phân tích quang học, hiện tượng “stray light” (ánh sáng lạc) làm:

a)

Tăng độ hấp thụ đo được

b)

Giảm độ hấp thụ đo được

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm tín hiệu nhiều mạnh hơn

82.

Để giảm stray light, người ta thường:

a)

Giảm thời gian tích phân

b)

Sử dụng bộ lọc hoặc bộ đơn sắc hai lần tán sắc

c)

Không dùng detector

d)

Tăng cường nguồn sáng

83.

Nhiệt độ ảnh hưởng mạnh lên phép đo quang vì:

a)

Làm thay đổi chiết suất dung môi

b)

Làm thay đổi hệ số mol hấp thụ ε

c)

Ảnh hưởng mức độ dao động của phân tử

d)

Tất cả đúng

84.

Ở nồng độ rất cao, độ hấp thụ lệch khỏi tuyến tính vì:

a)

Hiệu ứng hoạt hóa

b)

Tương tác giữa các phân tử chất tan

c)

Nguồn sáng yếu

d)

Detector bão hòa

85.

Máy đo chùm (double beam) giảm sai số chủ yếu nhờ:

a)

Hai detector đo cùng lúc

b)

Tỉ lệ hóa tín hiệu mẫu và mẫu trắng

c)

Detector có độ phân giải cao

d)

Không dùng nguồn sáng

86.

Một ưu điểm của gương cầu lớn trong hệ quang học là:

a)

Giảm nhiễu xạ

b)

Thu nhiều ánh sáng hơn, tăng độ nhạy

c)

Không cần căn chỉnh

d)

Không bị tán sắc

87.

Trong phổ UV–Vis, khi thay dung môi phân cực hơn, dải hấp thụ π → π* thường:

a)

Dịch đỏ (λmax tăng)

b)

Dịch xanh (λmax giảm)

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc pH

88.

Detector photodiode-array (PDA) đôi khi cho độ phân giải kém hơn máy quét vì:

a)

Bề rộng khe quang cố định

b)

Rãnh lưới ít

c)

Không có bộ lọc

d)

Nhiễu cao

89.

Một nguyên nhân gây dịch chuyển nền (baseline shift) là:

a)

Dung môi bay hơi

b)

Tán xạ Rayleigh

c)

Sai lệch bước sóng

d)

Dao động nhiệt

90.

Trong quang học, chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng đơn sắc hóa là:

a)

FWHM (Full Width at Half Maximum) của băng truyền

b)

Cường độ cực đại

c)

Thời gian đáp ứng

d)

Công suất nguồn

91.

Trong phương pháp đo quang phổ hấp thụ, làm thế nào để cải thiện độ chính xác phép đo trong trường hợp nồng độ cao, nên:

a)

Giảm chiều dày cuvet

b)

Tăng nồng độ mẫu

c)

Sử dụng bước sóng nhỏ hơn λmax

d)

Dùng cuvet có vách dày hơn

92.

Tại sao ở bước sóng λmax, phép đo hấp thụ lại có độ chính xác cao nhất?

a)

Vì λmax là điểm giao nhau của nhiều phổ

b)

Vì hệ số hấp thụ mol ε đạt giá trị cực đại

c)

Vì nhiều nền được triệt tiêu hoàn toàn

d)

Vì detector nhạy nhất ở λmax

93.

Một chất phân tích có phổ hấp thụ mạnh tại bước sóng 250 nm và yếu hơn tại bước sóng 350 nm. Nếu đo tại 350 nm, hệ quả là:

a)

Độ nhạy tăng lên

b)

Độ chính xác không thay đổi

c)

Độ chính xác giảm

d)

Độ nhạy giảm

94.

Giới hạn tuân theo định luật Beer–Lambert bị phá vỡ trong trường hợp nào sau đây?

a)

Dung dịch loãng và có độ tinh khiết cao

b)

Cuvet có chiều dày đồng nhất

c)

Tia sáng đơn sắc và bức xạ ổn định

d)

Dung môi có độ nhớt cao hoặc chỉ số khúc xạ lớn

95.

Nếu ánh sáng không hoàn toàn đơn sắc, hệ quả có thể xảy ra là:

a)

Làm tăng độ hấp thụ

b)

Làm giảm khả năng tuân theo định luật Beer

c)

Làm tăng độ nhạy của phép đo

d)

Không ảnh hưởng đến phép đo

96.

Độ hấp thụ của chất phân tích tại bước sóng λmax thay đổi nếu:

a)

Nhiệt độ thay đổi

b)

Sử dụng detector khác nhau

c)

Loại nguồn sáng khác nhau

d)

Chỉ số khúc xạ của cuvet tăng

97.

Khi pha trộn hai chất có phổ hấp thụ chồng lắp, phương pháp phù hợp nhất là:

a)

Đo tại bước sóng duy nhất

b)

Phân tích huỳnh quang

c)

Phân tích hồi quy đa biến (phổ đạo hàm hoặc ma trận)

d)

Đo quang tại λmax của chất có hấp thụ mạnh hơn

98.

Tại sao khi đo mật độ quang ở bước sóng ngắn hơn vùng UV thường yêu cầu cuvet làm từ thạch anh thay vì thủy tinh?

a)

A. Vì thạch anh bền hơn thủy tinh

b)

B. Vì thủy tinh hấp thụ mạnh vùng UV

c)

C. Vì thạch anh dễ chế tạo hơn

d)

D. Vì thạch anh có màu sáng hơn

99.

Nhóm chất nào sau đây không phù hợp với phương pháp đo quang phổ hấp thụ UV–Vis?

a)

A. Protein có nhóm thơm

b)

B. Ion kim loại có phức màu

c)

C. Các hợp chất có liên kết π–π*             

d)

Dung môi hữu cơ không màu

100.

Tăng chiều dày cuvet sẽ ảnh hưởng như thế nào đến phép đo độ hấp thụ A?

a)

A. Không ảnh hưởng

b)

B. Tăng độ chính xác

c)

C. Làm tăng A và có thể vượt ngưỡng tuyến tính

d)

D. Giảm cường độ tín hiệu