wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan Hệ thần kinh trung ương

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thần kinh đảm nhiệm vai trò tổng quát nào đối với cơ thể?

a)

Lọc máu, vận chuyển dưỡng chất

b)

Tạo năng lượng, duy trì nội môi

c)

Tiêu hóa thức ăn, hấp thu nước

d)

Điều hòa hoạt động, bảo đảm thích nghi

2.

Thành phần chính của hệ thần kinh trung ương gồm những cấu trúc nào?

a)

Võng mạc và dây thần kinh

b)

Hạch và dây thần kinh

c)

Não và tủy sống

d)

Cơ vân và cơ trơn

3.

Chức năng cảm giác của hệ thần kinh liên quan trực tiếp tới quá trình nào?

a)

Phát sinh xung tới cơ vân có ý thức

b)

Điều khiển cơ quan trong trạng thái nghỉ ngơi

c)

Điều phối hoạt động nội tạng không ý thức

d)

Tiếp nhận mã thông tin từ cơ quan cảm giác

4.

Hệ thần kinh vận động trong sơ đồ thuộc loại nào và truyền xung tới đâu?

a)

Chi phối tự động, tới cơ trơn

b)

Không ý thức, tới nội quan

c)

Có ý thức, tới cơ vân

d)

Có ý thức, tới tuyến nội tiết

5.

Hệ thần kinh sinh dưỡng (tự chủ) chủ yếu đảm nhận nhiệm vụ nào?

a)

Hình thành trí nhớ khai báo dài hạn

b)

Điều khiển cơ quan nội tạng không ý thức

c)

Điều khiển cơ vân theo ý muốn

d)

Truyền cảm giác đau tới vỏ não

6.

Phát biểu nào mô tả chính xác vai trò tích hợp của CNS?

a)

Chỉ truyền lệnh vận động, không xử lý dữ liệu

b)

Hoàn toàn độc lập với cơ quan cảm giác ngoại vi

c)

Tạo hormone, duy trì đường huyết ổn định

d)

Nhận mã thông tin, hợp nhất, quyết định đáp ứng

7.

Trong hình người với hệ dây thần kinh, đâu là phân hệ ngoại biên?

a)

Tủy sống và dịch não tủy

b)

Vỏ não và tiểu não

c)

Não và tủy sống

d)

Dây thần kinh sọ và tủy, hạch

8.

Phát biểu nào đúng về vị trí giải phẫu của CNS trong cơ thể?

a)

Nằm trong khoang ngực và khoang bụng

b)

Nằm trong mạch máu và khoang màng phổi

c)

Nằm dưới da và trong cơ vân

d)

Nằm trong khoang sọ và khoang xương sống

9.

Trong sơ đồ, cấu trúc nào tạo nên phần lớn khối lượng não và nằm phía trên các cấu trúc khác?

a)

Hành tủy dưới cùng

b)

Đại não với hai bán cầu

c)

Tiểu não nhỏ gọn

d)

Thân não kéo dài

10.

Quan sát hình, cơ quan nào nằm ngay dưới đại não và là trụ đỡ của nó?

a)

Thân não gồm cầu não

b)

Tiểu não lá mỏng

c)

Não giữa phình to

d)

Tủy sống dài thẳng

11.

Theo mô tả, bề mặt tiểu não có đặc điểm nào làm nó khác biệt với vùng não khác?

a)

Chỉ có chất trắng

b)

Nhiều mặt nhăn nheo

c)

Ít nếp cuộn gấp

d)

Hoàn toàn trơn láng

12.

Nhận định nào đúng về mối liên hệ giữa kích thước đại não và độ nhăn của vỏ não ở động vật?

a)

Đại não nhỏ thì vỏ não ít nhăn

b)

Đại não nhỏ thì vỏ não rất nhăn

c)

Đại não lớn thì vỏ não ít nhăn

d)

Mọi loài có vỏ não nhăn như nhau

13.

Đại não còn gọi là vỏ não và chiếm khoảng bao nhiêu khối lượng của não?

a)

Khoảng 85% khối lượng

b)

Khoảng 50% khối lượng

c)

Khoảng 95% khối lượng

d)

Khoảng 25% khối lượng

14.

Sắp xếp đúng: vị trí chất xám và chất trắng trong đại não.

a)

Cả hai nằm trong sâu

b)

Chất xám ngoài, chất trắng trong

c)

Chất trắng ngoài, chất xám trong

d)

Cả hai nằm ngoài

15.

Bề mặt ngoài của đại não có nhiều nếp cuộn gấp. Cấu trúc nào chủ yếu tạo nên lớp này?

a)

Mạch máu dọc trên

b)

Chất xám của vỏ não

c)

Sợi trục chất trắng

d)

Màng não hai lớp

16.

Độ dày điển hình của vỏ đại não là bao nhiêu và gồm bao nhiêu lớp?

a)

Dày 2–3 mm, gồm 6 lớp

b)

Dày 5–7 mm, gồm 4 lớp

c)

Dày 1 mm, gồm 3 lớp

d)

Dày 4–5 mm, gồm 8 lớp

17.

Loại tế bào nào chiếm khoảng 40% khối lượng não bộ và là thành phần chủ yếu của các lớp vỏ đại não?

a)

Tế bào Schwann

b)

Tế bào đệm nhỏ

c)

Tế bào hình tháp

d)

Tế bào Purkinje

18.

Trong hình, cấu trúc nối hai bán cầu đại não và nằm sâu bên trong được ghi nhãn là gì?

a)

Hồi trán trước

b)

Thể chai liên kết

c)

Cầu não vận động

d)

Rãnh trung tâm

19.

Thùy trán đảm nhiệm chức năng nào nổi bật nhất ở người?

a)

Mã hóa tín hiệu khứu giác nguyên thủy

b)

Xử lý xúc giác và điều khiển vận động đơn giản

c)

Lập kế hoạch và giải quyết vấn đề phức tạp

d)

Tổng hợp thông tin thị giác cơ bản

20.

Thùy đỉnh chủ yếu liên quan đến chức năng nào?

a)

Điều hòa cảm xúc và động lực

b)

Nhận diện màu sắc và độ tương phản

c)

Giải mã âm thanh và ngôn ngữ

d)

Xử lý xúc giác và phối hợp vận động

21.

Thông tin thính giác và ngôn ngữ được xử lý chủ yếu ở thùy nào?

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy trán

c)

Thùy chẩm

d)

Tiểu não

22.

Thùy chẩm có chức năng chính là gì?

a)

Xử lý thông tin thị giác

b)

Điều khiển vận động tinh tế

c)

Quản lý hành vi xã hội phức tạp

d)

Tổng hợp tín hiệu khứu giác

23.

Nhận định nào mô tả đúng sự khác biệt kích thước thùy trán ở người?

a)

Tỷ lệ thùy trán lớn hơn đa số động vật

b)

Nhỏ hơn các loài linh trưởng khác

c)

Không khác biệt đáng kể giữa loài

d)

Tương đương với động vật có vú nhỏ

24.

Theo bản đồ Brodmann, các vùng màu tím chủ yếu biểu thị chức năng nào?

a)

Somatosensory (cảm giác thân thể)

b)

Attention (chú ý)

c)

Sound (âm thanh)

d)

Visual (thị giác)

25.

Vùng Broca thường gắn với số hiệu nào trong bản đồ Brodmann?

a)

Areas 44–45

b)

Areas 1–3

c)

Area 17

d)

Areas 41–42

26.

Vùng 17 trong hệ Brodmann thường liên quan đến chức năng nào?

a)

Khứu giác trung tâm

b)

Thính giác nguyên cấp

c)

Vận động sơ cấp

d)

Thị giác nguyên cấp

27.

Các vùng 41–42 trên bản đồ Brodmann chủ yếu đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Thị giác liên hợp

b)

Vận động ngôn ngữ

c)

Cảm giác thân thể nguyên cấp

d)

Thính giác nguyên cấp

28.

Nếu tổn thương thùy trán trước, biểu hiện thường gặp nào có khả năng xuất hiện?

a)

Mất phân biệt cao độ âm thanh

b)

Suy giảm lập kế hoạch và điều hành

c)

Mất trường nhìn trung tâm

d)

Giảm cảm nhận xúc giác cơ bản

29.

Khi bệnh nhân gặp khó khăn trong hiểu nghĩa từ vựng, vùng nào có thể bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Thùy đỉnh

b)

Tiểu não

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

30.

Một thí nghiệm yêu cầu xác định vị trí vùng chú ý trên bản đồ Brodmann theo màu, chọn đáp án đúng.

a)

Màu xanh dương nhạt

b)

Màu xanh lá mạ

c)

Màu vàng tươi

d)

Màu tím đậm

31.

Hành não nằm ở vị trí nào trong hệ thần kinh trung ương?

a)

Giữa đại não và tiểu não, phía trên cầu não

b)

Phần thấp nhất của hộp sọ, sát lỗ chẩm

c)

Ngay dưới đồi thị, sát não giữa

d)

Trong não trung gian, nối trực tiếp não giữa

32.

Những dây thần kinh sọ nào xuất phát từ hành não nhiều nhất?

a)

Từ dây V đến dây XII, quan trọng nhất dây X

b)

Chỉ dây VII đến dây IX, nổi bật dây VIII

c)

Từ dây II đến dây VI, chủ đạo dây III

d)

Chỉ dây X và XI, kèm một phần dây XII

33.

Vì sao tổn thương hành não có thể gây tử vong nhanh?

a)

Do phá hủy hệ viền điều hòa cảm xúc

b)

Do chứa trung tâm phản xạ sinh mạng thiết yếu

c)

Do mất toàn bộ chức năng vỏ não nhận thức

d)

Do ngừng dẫn truyền ở tiểu não hoàn toàn

34.

Ba chức năng chính của hành não gồm những gì?

a)

Dẫn truyền, phản xạ, điều hòa trương lực cơ

b)

Nhận thức, trí nhớ, học tập ngôn ngữ

c)

Thị giác, thính giác, vị giác nâng cao

d)

Vận động ý thức, xúc cảm, lập kế hoạch

35.

Trong các chức năng của hành não, chức năng nào được nhấn mạnh là rất quan trọng?

a)

Chức năng dẫn truyền tín hiệu cảm giác

b)

Chức năng điều hòa vận động tinh tế

c)

Chức năng phản xạ liên quan sống còn

d)

Chức năng phối hợp trí tuệ bậc cao

36.

Dây thần kinh X (dây phế vị) có ý nghĩa gì khi xuất phát từ hành não?

a)

Chủ yếu dẫn truyền thị giác từ võng mạc

b)

Điều khiển nhiều phản xạ tự động nội tạng

c)

Quy định vận động tinh tế của ngón tay

d)

Kiểm soát trí nhớ dài hạn vùng hải mã

37.

Cấu trúc chung của tiểu não gồm phần nào sau đây?

a)

Hai thùy trán và thùy chẩm

b)

Đồi thị và hạch nền

c)

Thùy nhộng và hai bán cầu tiểu não

d)

Cuống tiểu não và thân não giữa

38.

Lớp chất xám bao bọc bên ngoài mỗi bán cầu tiểu não được gọi là gì?

a)

Vỏ đại não

b)

Vỏ tiểu não

c)

Chất lưới

d)

Vỏ tủy sống

39.

Nhân xám quan trọng nằm trong chất trắng tiểu não KHÔNG bao gồm cấu trúc nào dưới đây?

a)

Nhân mái

b)

Nhân đồi thị

c)

Nhân nút

d)

Nhân răng

40.

Chức năng nổi bật của tiểu não về điều hòa vận động là gì?

a)

Tạo ký ức dài hạn và cảm xúc

b)

Điều hòa trương lực cơ và giữ thăng bằng

c)

Khởi phát ý thức và tư duy trừu tượng

d)

Điều hòa nội tiết và chuyển hóa

41.

Tiểu não được xem là cơ quan kiểm soát dạng vận động nào?

a)

Chỉ vận động tự động

b)

Chỉ vận động phản xạ tủy

c)

Chỉ vận động chủ động

d)

Cả tự động và chủ động

42.

Tổn thương tiểu não gây giảm trương lực cơ biểu hiện ở mức độ nào?

a)

Cơ mềm, sức chống giảm

b)

Cơ bình thường, phản xạ tăng

c)

Cơ co cứng kéo dài

d)

Cơ yếu do liệt trung ương

43.

“Hội chứng 3 sai” trong tổn thương tiểu não gồm thành phần nào?

a)

Sai tầm, sai hướng, sai nhịp

b)

Sai cảm, sai tri, sai ý

c)

Sai ngữ, sai âm, sai giọng

d)

Sai lực, sai tư thế, sai cơ

44.

Loại run điển hình của hội chứng tiểu não xảy ra thế nào?

a)

Run khi làm việc, động tác càng phức tạp càng run

b)

Run khi nghỉ, giảm khi hoạt động

c)

Run liên tục không đổi theo động tác

d)

Run kịch phát khi cảm xúc mạnh

45.

Dấu hiệu mắt thường gặp trong tổn thương tiểu não là gì?

a)

Giật nhãn cầu

b)

Co đồng tử dai dẳng

c)

Song thị do liệt III

d)

Lóa sáng kéo dài

46.

Kiểu dáng đi của người mất thăng bằng do tổn thương tiểu não thường như thế nào?

a)

Đi lảo đảo, dễ ngã, đi hình zích zắc

b)

Bước ngắn nhanh như chạy

c)

Lết chân bên liệt một bên

d)

Đi thẳng, bước đều như bình thường

47.

Rối loạn phát âm do tổn thương tiểu não đặc trưng bởi điều gì?

a)

Giọng đều, không đổi cao độ

b)

Không phát âm được nguyên âm nào

c)

Mất khả năng hiểu ngôn ngữ hoàn toàn

d)

Nói khi nhanh khi chậm, khi to khi nhỏ

48.

Vùng dưới đồi giữ vai trò cầu nối giữa hai hệ thống nào để tạo thành hệ điều hòa chung của cơ thể?

a)

Thần kinh và nội tiết

b)

Hô hấp và tuần hoàn

c)

Tiêu hóa và bài tiết

d)

Vận động và cảm giác

49.

Trung tâm no và trung tâm khát nằm ở cấu trúc nào của não?

a)

Vùng dưới đồi

b)

Hành não

c)

Tiểu não

d)

Vỏ não trán

50.

Chức năng nội tiết của vùng dưới đồi chủ yếu thực hiện thông qua cơ chế nào?

a)

Enzyme tiêu hóa đặc hiệu

b)

Chất dẫn truyền tại tủy sống

c)

Xung động thần kinh ngoại biên

d)

Hormone hướng tuyến yên

51.

Một bệnh nhân mất cảm giác khát dù thiếu nước. Tổn thương khả dĩ nhất ở đâu?

a)

Nhân vùng dưới đồi

b)

Cầu não lưng

c)

Vỏ não thị giác

d)

Tiểu não nhung thể

52.

Khi nhiệt độ cơ thể tăng, vùng dưới đồi sẽ kích hoạt phản ứng nào để điều nhiệt?

a)

Giảm thông khí phế nang

b)

Giãn mạch ngoại biên

c)

Co cơ dựng lông

d)

Tăng tiết glucagon

53.

Vùng dưới đồi điều hòa hoạt động của cơ tử cung và tuyến vú chủ yếu qua hormone nào?

a)

Insulin từ tụy nội tiết

b)

Adrenalin từ tủy thượng thận

c)

Thyroxin từ tuyến giáp

d)

Oxytocin từ tuyến yên sau

54.

Trong điều hòa thực vật, vùng dưới đồi có vai trò nào dưới đây?

a)

Kiểm soát vận động ý thức

b)

Điều phối phản xạ tủy sống

c)

Tăng dẫn truyền thần kinh trung ương

d)

Điều khiển hệ tự chủ

55.

Một người ăn nhiều nhưng vẫn không cảm thấy no. Rối loạn nào phù hợp nhất?

a)

Tăng hoạt tiểu não nhung thể

b)

Suy chức năng trung tâm no

c)

Kích thích nhân đuôi thể tích

d)

Tổn thương vỏ não vận động

56.

Dịch não tủy bình thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chất dịch trong suốt không màu

b)

Dịch nhớt sệt hơi xanh

c)

Dịch đục vàng nhạt thường

d)

Hỗn hợp protein giàu đậm đặc

57.

Lượng dịch não tủy được tạo ra hằng ngày xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 50 mL mỗi ngày

b)

Khoảng 1.5 L mỗi ngày

c)

Khoảng 125 mL mỗi ngày

d)

Khoảng 500 mL mỗi ngày

58.

Đường lưu thông đầu tiên của dịch não tủy từ hai não thất bên là qua cấu trúc nào?

a)

Lỗ Luschka ra quanh tiểu não

b)

Lỗ Magendie xuống khoang dưới nhện

c)

Cống Sylvius vào não thất IV

d)

Lỗ Monro vào não thất III

59.

Sau não thất III, dịch não tủy đi tiếp qua đoạn nào để đến não thất IV?

a)

Lỗ Magendie ở hành não

b)

Hệ xoang màng cứng

c)

Lỗ Monro ở gian não

d)

Cống Sylvius ở thân não

60.

Lỗ nào dẫn dịch não tủy từ não thất IV vào khoang dưới nhện?

a)

Foramen ovale đôi bên

b)

Monro và Sylvius kết hợp

c)

Magendie và Luschka song song

d)

Aqueductus cerebri mở rộng

61.

Hậu vận mệnh của dịch não tủy sau khi vào khoang dưới nhện là gì?

a)

Được các mao mạch hấp thu trở lại

b)

Lắng đọng trong xoang tĩnh mạch

c)

Chuyển hóa thành dịch mô kẽ

d)

Bị đào thải qua đường tiết niệu

62.

Tắc đường lưu thông dịch não tủy thường dẫn đến tình trạng nào?

a)

Thiểu sản thể chai bẩm sinh

b)

Phù gai thị không rõ nguyên nhân

c)

Viêm màng não tự miễn cấp

d)

Não úng thủy do ứ đọng

63.

Chức năng dinh dưỡng của dịch não tủy mô tả đúng nhất là gì?

a)

Chủ yếu mang ion natri cao

b)

Chỉ vận chuyển glucose đơn

c)

Đóng vai trò hormon nội tiết

d)

Trao đổi hai chiều với CNS

64.

Một chức năng bảo vệ của dịch não tủy là gì?

a)

Ngăn chất độc lọt vào mô thần kinh

b)

Tăng dẫn truyền cholinergic mạnh

c)

Kích thích thần kinh giao cảm liên tục

d)

Giảm áp lực tưới máu não xuống

65.

Ý nghĩa chung của xét nghiệm dịch não tủy là gì?

a)

Phản ánh tình trạng não và màng não

b)

Đánh giá chức năng gan thận toàn thân

c)

Xác định độ bền mạch vành tim

d)

Ước tính chỉ số cơ thể bệnh nhân

66.

Trong các bệnh lý nào sau đây, xét nghiệm dịch não tủy có giá trị chẩn đoán?

a)

Viêm màng não mủ hoặc lao

b)

Bệnh thận đa nang bẩm sinh

c)

Viêm cơ tim do virus cấp

d)

Viêm phổi do vi khuẩn nặng

67.

Khi có bệnh lý ở não hoặc màng não, điều gì xảy ra với dịch não tủy?

a)

Thể tích cố định không đổi

b)

Thành phần và tính chất thay đổi

c)

Mất hoàn toàn protein huyết tương

d)

Màu sắc chuyển vàng đậm ngay

68.

Có tổng cộng bao nhiêu đôi dây thần kinh tủy phát ra từ tủy sống ở người trưởng thành?

a)

32 đôi dây thần kinh tủy

b)

31 đôi dây thần kinh tủy

c)

30 đôi dây thần kinh tủy

d)

29 đôi dây thần kinh tủy

69.

Một khoanh tủy cổ ký hiệu C8 nằm ở vị trí nào liên quan tới đốt sống cổ?

a)

Giữa đốt sống C6

b)

Dưới đốt sống C7

c)

Trước đốt sống C5

d)

Trên đốt sống C7

70.

Chất trắng của tủy sống chủ yếu gồm cấu trúc nào?

a)

Các tế bào thần kinh đệm

b)

Các bó sợi thần kinh có myelin

c)

Thân nơron và synap

d)

Mạng mao mạch dày đặc

71.

Thành phần nào tạo nên hình bướm ở trung tâm tiết diện ngang của tủy sống?

a)

Rễ sau dài

b)

Chất xám trung tâm

c)

Chất trắng ngoại vi

d)

Màng tủy dày

72.

Bó dẫn truyền cảm giác đi lên mang tín hiệu nào lên não?

a)

Mệnh lệnh vận động chủ ý

b)

Tín hiệu chuyển hóa cơ bản

c)

Thông tin cảm giác từ ngoại vi

d)

Xung động nội tiết tố

73.

Chức năng dẫn truyền của tủy sống bao gồm những đường nào?

a)

Đường hô hấp và tiêu hóa

b)

Đường nội tiết và miễn dịch

c)

Đường vận động và cảm giác

d)

Đường thị giác và thính giác

74.

Trong cung phản xạ đơn giản, nơron nào tiếp nhận tín hiệu từ cơ quan thụ cảm?

a)

Nơron trung gian tủy

b)

Nơron vận động trước sừng

c)

Nơron cảm giác rễ sau

d)

Nơron vỏ não tháp

75.

Phản xạ gân bánh chè thuộc loại phản xạ nào do tủy sống điều phối?

a)

Phản xạ gân bản thể

b)

Phản xạ da bề mặt

c)

Phản xạ cơ trương lực

d)

Phản xạ thực vật tự động

76.

Sự khác biệt chính giữa rễ sau và rễ trước của tủy sống là gì?

a)

Rễ sau mang sợi vận động

b)

Rễ trước mang sợi cảm giác

c)

Rễ sau mang sợi cảm giác

d)

Rễ trước chỉ chứa sợi giao cảm

77.

Vùng tủy nào liên quan chủ yếu đến chi trên trong phân đoạn tủy?

a)

Vùng ngực T1–T12

b)

Vùng cổ C1–C8

c)

Vùng cùng S1–S5

d)

Vùng cụt Co1

78.

Đường tháp là bó đi xuống mang chức năng gì trong tủy sống?

a)

Duy trì cảm giác nhiệt nóng

b)

Điều hòa nhịp tim tự động

c)

Điều khiển bài tiết hormon

d)

Điều khiển vận động chủ ý

79.

Tại sao tủy sống được xem là trung tâm phản xạ quan trọng?

a)

Chứa nhiều cơ quan thụ cảm

b)

Có chất trắng dày đặc

c)

Tích hợp và đáp ứng nhanh

d)

Có bộ não nhỏ riêng

80.

Hệ thần kinh ngoại biên gồm những thành phần chính nào?

a)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

b)

Não và tủy sống hợp thành

c)

Mạch máu và mô liên kết

d)

Xương sọ và cột sống

e)

Cơ vân và cơ trơn phối hợp

81.

Chức năng cốt lõi của hệ thần kinh ngoại biên là gì?

a)

Tạo hormone nội tiết toàn thân

b)

Dẫn truyền các tín hiệu thần kinh

c)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

d)

Lọc máu và thải độc cơ thể

e)

Duy trì chuyển hóa glucose

82.

Nơ-ron cảm giác trong PNS truyền tín hiệu theo hướng nào?

a)

Từ trung ương đến ngoại vi

b)

Từ hạch về cơ xương

c)

Giữa hai bán cầu não

d)

Từ tủy đến tuyến nội tiết

e)

Từ ngoại vi về trung ương

83.

Nơ-ron vận động trong PNS truyền tín hiệu theo hướng nào?

a)

Từ não đến tuyến nội tiết

b)

Từ trung ương đến ngoại vi

c)

Giữa các hạch cảm giác

d)

Từ da đến tủy sống

e)

Từ ngoại vi về trung ương

84.

Phân biệt cơ bản giữa dây thần kinh cảm giác và dây thần kinh vận động là gì?

a)

Vị trí xuất phát giống nhau

b)

Đường truyền tín hiệu khác nhau

c)

Cấu trúc màng tế bào giống nhau

d)

Số lượng synap như nhau

e)

Loại chất dẫn truyền đồng nhất

85.

Dây thần kinh sọ thuộc nhóm thành phần nào của hệ thần kinh?

a)

Hệ miễn dịch đặc hiệu

b)

Thần kinh trung ương

c)

Thần kinh ngoại biên

d)

Hệ nội tiết liên quan

e)

Hệ tuần hoàn phối hợp

86.

Dây I (khứu) đảm nhiệm chức năng chính nào?

a)

Thị giác và tiếp nhận ánh sáng

b)

Khứu giác và nhận biết mùi

c)

Vận động nhãn cầu chủ yếu

d)

Vận động cơ nhai cơ bản

e)

Cảm giác da vùng mặt

87.

Dây II (thị) có nhiệm vụ gì?

a)

Truyền tín hiệu thị giác

b)

Chi phối vị giác cơ bản

c)

Điều khiển cơ mặt

d)

Cảm giác thính giác

e)

Điều hợp phản xạ nuốt chủ yếu

88.

Dây III (vận nhãn) chủ yếu chi phối gì?

a)

Vị giác phần sau lưỡi

b)

Thính giác và thăng bằng

c)

Vận động nhãn cầu và đồng tử

d)

Cơ nhai và cảm giác mặt

e)

Vận động cơ cổ sâu

89.

Dây IV (ròng rọc) kiểm soát cơ nào?

a)

Cơ nâng mi dưới

b)

Cơ thắt đồng tử chính

c)

Cơ vòng mi ngoài cùng

d)

Cơ chéo trên nhãn cầu

e)

Cơ thẳng ngoài nhãn cầu

90.

Dây VI (vận nhãn ngoài) chi phối cơ nào?

a)

Cơ vòng mi trung gian

b)

Cơ chéo dưới nhãn cầu

c)

Cơ thẳng trong nhãn cầu

d)

Cơ nâng mi trên nhãn cầu

e)

Cơ thẳng ngoài nhãn cầu

91.

Dây V (tam thoa) mang chức năng kép nào?

a)

Điều hòa nhịp tim cơ bản

b)

Vị giác toàn bộ lưỡi

c)

Thính giác và thăng bằng

d)

Cảm giác mặt, vận động cơ nhai

e)

Vận động cổ và vai

92.

Dây VII (mặt) đảm nhiệm những chức năng nào?

a)

Vận động cơ mặt, vị giác trước lưỡi

b)

Cảm giác da đầu, vận động cổ

c)

Điều hòa đồng tử, vị giác sau

d)

Vận động cơ nhai, thính giác

e)

Chi phối hô hấp tự động

93.

Dây VIII (tiền đình–ốc tai) liên quan đến chức năng nào?

a)

Khứu giác và vị giác

b)

Vận động cơ thanh quản

c)

Thính giác và thăng bằng

d)

Vận động nhãn cầu nhanh

e)

Cảm giác đau nội tạng

94.

Dây IX (thiệt hầu) chủ yếu liên quan đến gì?

a)

Cảm giác da vùng cổ

b)

Vận động cơ nhai

c)

Điều hòa đồng tử mạnh

d)

Vận động cơ mặt chính

e)

Vị giác phần sau lưỡi, nuốt

95.

Dây X (lang thang) có vai trò nổi bật nào?

a)

Chi phối cơ nhai chủ yếu

b)

Cảm giác da bàn tay

c)

Chi phối cơ thanh quản, nội tạng

d)

Điều khiển cơ mặt toàn bộ

e)

Điều hợp cơ mắt tinh tế

96.

Dây XI (phụ) chi phối cơ nào?

a)

Cơ nhai và lưỡi

b)

Cơ ức–đòn–chũm, cơ thang

c)

Cơ gian sườn và hoành

d)

Cơ vòng mi và đồng tử

e)

Cơ bụng và liên sườn

97.

Dây XII (hạ thiệt) có chức năng chính gì?

a)

Vận động lưỡi và hình thành lời nói

b)

Cảm giác vị giác toàn lưỡi

c)

Thính giác và định hướng âm

d)

Điều hòa tim mạch tự động

e)

Vận động nhãn cầu và đồng tử

98.

Một dây thần kinh hỗn hợp là gì?

a)

Chỉ nối não với cơ xương

b)

Chứa cả sợi cảm giác và vận động

c)

Chỉ chứa sợi vận động chuyên biệt

d)

Chỉ nối tủy với da

e)

Chỉ chứa sợi cảm giác đơn thuần

99.

Tổn thương dây VII thường gây hệ quả nào?

a)

Mất cảm giác da toàn mặt

b)

Liệt cơ mặt bên tổn thương

c)

Yếu cơ nhai đối bên

d)

Mất thăng bằng cấp tính

e)

Giảm thị lực nặng hai mắt

100.

Phản xạ đồng tử đáp ứng ánh sáng phụ thuộc chủ yếu vào dây nào?

a)

IV và VI liên hợp

b)

II và III phối hợp

c)

X và XI phối hợp

d)

V và VII điều khiển

e)

VIII và IX hợp tác

101.

Đường dẫn truyền cảm giác đau từ ngoại vi đến trung ương bắt đầu từ đâu?

a)

Thụ thể ngoại vi của da

b)

Nhân vận động thân não

c)

Hạch giao cảm cạnh cột sống

d)

Tủy sống đoạn cổ cao

e)

Tiểu não bán cầu trước

102.

Trong PNS, hạch thần kinh có vai trò chính nào?

a)

Nơi điều hòa huyết áp ngoại vi

b)

Nơi chứa thân nơ-ron ngoại vi

c)

Nơi tổng hợp hormone steroid

d)

Nơi trao đổi khí tế bào

e)

Nơi sản xuất dịch não tủy