Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây thường gặp ở nấm độc hơn so với nấm thường?

a)

Màu sắc nhạt, không mùi đặc trưng

b)

Không có độc tố hoặc độc tố vô hại

c)

Có màu sặc sỡ, mùi thơm hấp dẫn

d)

Không có bao gốc và vòng cuống

2.

Dấu hiệu cảnh báo ngộ độc nấm nào dưới đây thuộc nhóm triệu chứng tiêu hoá – thần kinh sớm?

a)

Ho khan và chảy nước mũi

b)

Phồng rộp da tại chỗ tiếp xúc

c)

Sốt cao kéo dài nhiều ngày

d)

Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy

3.

Biện pháp phòng tránh ngộ độc nấm an toàn nhất là gì?

a)

Chỉ ăn nấm có nguồn gốc tin cậy

b)

Hái nấm có mùi thơm đậm

c)

Nếm thử trước khi nấu chín

d)

Hái nấm non vì ít độc hơn

4.

Đặc điểm chung nổi bật của tế bào thực vật là gì?

a)

Chỉ sống dị dưỡng trong tối

b)

Không chứa lục lạp để quang hợp

c)

Vách tế bào chứa lignocellulose

d)

Không có vách tế bào cellulose

5.

Thích nghi nào giúp thực vật giảm thoát nước khi lên cạn?

a)

Tế bào mỏng không có lớp phủ

b)

Lớp cutin thấm vào vách tế bào biểu bì

c)

Lá biến thành lông hút nước

d)

Tăng số lượng khí khổng mở rộng

6.

Cơ chế nào hỗ trợ thực vật trao đổi khí hiệu quả trên cạn?

a)

Tăng tiết nhựa mủ ở thân

b)

Xuất hiện lỗ khí khổng ở lá

c)

Phát triển rễ phụ bám đá

d)

Giảm số lượng mạch dẫn

7.

Hệ vận chuyển nước và chất khoáng của thực vật trên cạn tiến hoá thành gì?

a)

Mô mềm chứa dịch dự trữ

b)

Hệ mao mạch tương tự động vật

c)

Mạch gỗ và mạch rây vững chắc

d)

Khoang rỗng chứa không khí

8.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc lớp sâu bọ (côn trùng)?

a)

Xương sống bảo vệ tuỷ sống

b)

Có sáu chân gắn ở ngực

c)

Giác quan phát triển đa dạng

d)

Cơ thể chia ba phần: đầu, ngực, bụng

9.

Cánh là sản phẩm tiến hoá độc đáo của nhóm động vật nào sau đây?

a)

Cá xương nước ngọt

b)

Sâu bọ điển hình

c)

Bò sát sa mạc

d)

Lưỡng cư hiện đại

10.

Hệ hô hấp của sâu bọ hoạt động chủ yếu nhờ cấu trúc nào?

a)

Hệ ống khí

b)

Da ẩm mỏng

c)

Phổi có phế nang

d)

Mang dạng phiến

11.

Loài nào sau đây có biến thái hoàn toàn trong vòng đời?

a)

Châu chấu đồng cỏ

b)

Gián nhà phổ biến

c)

Ve sầu non đất

d)

Bướm và ruồi

12.

Đặc điểm nào phù hợp nhất với cá sụn?

a)

Nắp mang cứng bọc kín

b)

Xương chủ yếu bằng sụn

c)

Bóng hơi điều áp nổi

d)

Vây đuôi dạng quạt

13.

Cá xương thường có đặc điểm nào về hệ vây và di chuyển?

a)

Không vây, bơi nhờ lượn sóng

b)

Vây gai, bơi nhờ cánh bên

c)

Vây mềm, bơi phối hợp thân

d)

Vây cứng, bơi nhờ đuôi mảnh

14.

Nhận định nào đúng về sinh sản của cá xương?

a)

Đẻ con vivipar phổ biến

b)

Đẻ trứng là chủ yếu

c)

Ấp trứng trong khoang miệng

d)

Nở non nuôi con bằng sữa

15.

Màu sắc của cá xương có ý nghĩa sinh học chủ yếu nào?

a)

Ngụy trang và báo hiệu

b)

Tăng dẫn truyền thần kinh

c)

Tăng trao đổi khí

d)

Tăng tốc độ tiêu hoá

16.

So với cá xương, nhóm cá sụn có xu hướng phân bố và lối sống nào?

a)

Ven bờ tĩnh tại đáy

b)

Nước lợ, sống ký sinh

c)

Nước mặn, di chuyển nhanh

d)

Chủ yếu nước ngọt đứng

17.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần lớn bò sát về môi trường nhiệt và ánh sáng?

a)

Ưa khí hậu lạnh, ánh sáng yếu, nhiệt độ thấp

b)

Ưa khí hậu khô, nhiều nắng, nhiệt độ cao

c)

Ưa khí hậu ẩm mát, ánh sáng khuếch tán

d)

Không nhạy với nhiệt, ánh sáng trung bình

18.

Phần lớn chim có đặc điểm nào giúp giảm khối lượng cơ thể khi bay?

a)

Xương rỗng có nhiều xoang khí chắc khỏe

b)

Xương đặc dày giúp chịu lực tốt

c)

Xương mềm nhiều sụn linh hoạt

d)

Xương nặng giàu khoáng cứng

19.

Đặc điểm nào là dấu hiệu phân biệt điển hình của lớp thú so với các lớp khác?

a)

Có vỏ trứng dai chịu mất nước

b)

Có lông mao và tuyến sữa phát triển

c)

Có vảy sừng phủ cơ thể toàn phần

d)

Có cánh biến từ chi trước để bay

20.

Vì sao chim không cần bàng quang (bóc dái) trong cơ thể?

a)

Để tăng trao đổi khí khi lặn sâu

b)

Để tiết kiệm nước cho môi trường khô

c)

Vì nước tiểu đặc không cần chứa trong cơ thể

d)

Vì thận không tạo nước tiểu lỏng

21.

Nhận định nào đúng về sự đa dạng dinh dưỡng ở bò sát?

a)

Chỉ ăn động vật nhỏ như côn trùng

b)

Chỉ ăn thực vật mềm như lá non

c)

Chủ yếu ăn xác thối trong tự nhiên

d)

Gồm loài ăn động vật, ăn thực vật, ăn tạp

22.

Tiêu hóa nội bào khác tiêu hóa ngoại bào ở điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra bên trong tế bào nhờ lizôxôm

b)

Diễn ra trong khoang cơ thể mở lớn

c)

Không cần enzim phân giải đại phân tử

d)

Chỉ tiêu hóa các chất đơn giản dễ hấp thu

23.

Trong tiêu hóa ngoại bào của động vật bậc cao, vai trò chính của enzim là gì?

a)

Dự trữ năng lượng cho cơ thể hoạt động

b)

Vận chuyển chất dinh dưỡng qua máu

c)

Tăng áp suất thẩm thấu của dịch tiêu hóa

d)

Phân giải chất hữu cơ phức tạp thành đơn giản

24.

Tại sao đa số bò sát đẻ trứng có vỏ dai hoặc vỏ vôi khi sống trên cạn?

a)

Giúp trứng nhẹ hơn để vận chuyển dễ dàng

b)

Giúp trứng tiêu hóa chất dinh dưỡng nhanh

c)

Giúp phôi nhận oxy nhiều hơn trong nước

d)

Giúp phôi tránh mất nước và tác động môi trường khô

25.

Enzim tiêu hóa có vai trò chủ yếu nào trong quá trình tiêu hóa ở động vật?

a)

Vận chuyển nước và muối khoáng vào máu

b)

Xúc tác phân giải chất hữu cơ thành chất đơn giản

c)

Tạo ra năng lượng cho co cơ của ống tiêu hóa

d)

Tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trong ruột

26.

Hệ thần kinh và nội tiết tham gia điều hòa tiêu hóa chủ yếu bằng cách nào?

a)

Điều chỉnh hoạt động cơ và tiết dịch tiêu hóa

b)

Tăng áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể

c)

Tăng tốc độ hấp thu ở mao mạch ruột non

d)

Giảm nhu động để kéo dài thời gian tiêu hóa

27.

Thành phần nào của ống tiêu hóa là nơi hấp thu nước và muối khoáng là chủ yếu?

a)

Tá tràng là nơi hấp thu nước và muối khoáng

b)

Dạ dày là nơi hấp thu nước và muối khoáng

c)

Ruột già là nơi hấp thu nước và muối khoáng

d)

Hậu môn là nơi hấp thu nước và muối khoáng

28.

Đặc điểm phân biệt cơ bản giữa động vật có ống tiêu hóa và động vật có túi tiêu hóa là gì?

a)

Ống tiêu hóa có hai đầu miệng–hậu môn liên tục

b)

Túi tiêu hóa có nhiều enzim hơn ống tiêu hóa

c)

Túi tiêu hóa chỉ tiêu hóa ngoại bào trong ruột non

d)

Ống tiêu hóa không có sự co bóp cơ trơn

29.

Ở động vật có túi tiêu hóa, giai đoạn tiêu hóa cơ học diễn ra nhờ đâu?

a)

Vận chuyển chủ động qua biểu mô ruột

b)

Dịch mật nhũ hóa lipid mạnh mẽ

c)

Sự nhai nghiền của răng dạ dày cơ

d)

Sự co bóp của các cơ quanh túi tiêu hóa

30.

Tiêu hóa ở động vật đơn bào có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Diễn ra chủ yếu ở ruột non nhiều lông ruột

b)

Có hậu môn để thải cặn qua cửa sau

c)

Có dạ dày tiết pepsin và HCl mạnh

d)

Không có ống tiêu hóa, tiêu hóa nội bào nhờ enzim

31.

Nêu mục tiêu sinh lý chính của điều hòa áp suất thẩm thấu ở động vật.

a)

Duy trì cân bằng nước và điện giải ổn định

b)

Giảm nồng độ chất tan xuống thấp nhất

c)

Tăng cường tiết dịch tiêu hóa liên tục

d)

Giữ áp suất máu luôn cao hơn mô

32.

Động vật sống ở môi trường thẩm thấu khác nhau cần điều hòa áp suất thẩm thấu để tránh hệ quả nào sau đây?

a)

Nước hoặc chất tan di chuyển quá mức qua màng

b)

Giảm hoạt tính enzim tiêu hóa trong dạ dày

c)

Tốc độ dẫn truyền thần kinh tăng quá cao

d)

Hô hấp tế bào bị thay thế bằng lên men

33.

Động vật sống ở môi trường có áp suất thẩm thấu cao thường có thích nghi nào giúp hạn chế mất nước?

a)

Tăng thải mồ hôi để làm mát da

b)

Giảm tiết hormon tuyến giáp dài hạn

c)

Tiết nước tiểu cô đặc với ion cao

d)

Tăng uống nước để bù nước liên tục

34.

Cơ chế thay đổi thành phần nước tiểu giúp điều hòa áp suất thẩm thấu hoạt động như thế nào khi môi trường nhược trương?

a)

Giảm hoàn toàn lọc cầu thận kéo dài

b)

Tạo nước tiểu loãng để thải bớt nước

c)

Tạo nước tiểu cô đặc để giữ ion

d)

Tăng bài tiết mồ hôi thay cho thận

35.

Ở động vật sa mạc, đặc điểm cấu tạo da nào hỗ trợ giữ nước tốt hơn?

a)

Da mỏng, nhiều mạch máu nông

b)

Da dày, nhiều lớp chất sừng

c)

Da mỏng, lỗ chân lông rộng

d)

Da ẩm, tuyến nhầy phát triển

36.

Cá nước mặn thường có chiến lược thẩm thấu nào để cân bằng nước và muối?

a)

Uống nhiều nước biển và bài tiết muối

b)

Không uống nước và giữ muối trong máu

c)

Hấp thu muối qua mang và thải nước

d)

Giảm lọc thận và tăng thải kali

37.

Tuyến giáp ở động vật sống nơi khô hạn có vai trò gì liên quan cân bằng nước?

a)

Tiết thyroxin tăng trao đổi chất quá mức

b)

Điều chỉnh trao đổi chất để giảm mất nước

c)

Giảm hoạt động thận khiến giữ muối

d)

Kích thích tăng tiết mồ hôi làm mát

38.

Thùy trán của đại não đảm nhiệm chức năng nào là chính?

a)

Lập kế hoạch, ngôn ngữ, vận động ý chí

b)

Xử lý thính giác và hiểu ngôn ngữ

c)

Tích hợp xúc giác và định hướng không gian

d)

Xử lý thị giác và nhận dạng hình ảnh

39.

Thùy đỉnh chủ yếu liên quan tới chức năng nào sau đây?

a)

Điều khiển phối hợp vận động tinh

b)

Xử lý cảm giác thân thể và tri giác

c)

Mã hóa ký ức dài hạn vỏ não

d)

Điều hòa cảm xúc và động lực

40.

Quan sát sơ đồ các thùy não, thùy thái dương đảm nhiệm chức năng nào?

a)

Xử lý thính giác và hiểu lời nói

b)

Điều khiển vận động chủ ý và lập kế hoạch

c)

Xử lý thị giác ở vỏ chẩm sau

d)

Tổng hợp xúc giác tinh vi ở đỉnh

41.

Đại não chịu trách nhiệm trực tiếp về chức năng nào sau đây?

a)

Lọc độc tố của máu

b)

Điều hòa nhịp tim cơ bản

c)

Tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng

d)

Suy nghĩ và nhận thức bậc cao

42.

Tính đối xứng của đại não được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Bán cầu phải chỉ xử lý cảm xúc còn lại logic

b)

Bán cầu trái chỉ kiểm soát vận động chân phải

c)

Hai bán cầu hoàn toàn giống nhau về chức năng

d)

Hai bán cầu tương ứng nhưng không hoàn toàn giống chức năng

43.

Tính linh hoạt của đại não cho phép bù đắp điều gì khi có tổn thương khu trú?

a)

Hormone nội tiết sẽ tự động khôi phục vùng

b)

Tủy sống sẽ đảm nhận toàn bộ chức năng

c)

Vùng khác có thể học đảm nhiệm chức năng

d)

Cơ xương sẽ phát triển thay thế chức năng

44.

Tính chuyên môn hóa của đại não thể hiện qua hiện tượng nào sau đây?

a)

Não hoạt động chỉ nhờ một chất dẫn truyền lads

b)

Một nửa não dùng cho giác quan còn nửa cho vận động

c)

Mọi vùng não có chức năng hoàn toàn giống nhau

d)

Các vùng não phát triển ưu thế kỹ năng cụ thể

45.

Trong hoạt động, các tế bào thần kinh liên kết với nhau như thế nào để truyền tín hiệu?

a)

Bằng mạng lưới synap giữa các neuron

b)

Bằng ống dẫn máu chuyên dụng trong não

c)

Bằng kênh cơ học giữa các sợi cơ

d)

Bằng lớp xương bảo vệ bao quanh não

46.

Đặc điểm nào đúng về cơ xương của trẻ em trong giai đoạn phát triển?

a)

Xương rất cứng nên ít bị tổn thương

b)

Xương đã hoàn thiện như người trưởng thành

c)

Cơ xương không bị ảnh hưởng bởi môi trường

d)

Cơ xương phát triển nhanh ở tuổi dậy thì

47.

Vì sao trẻ em dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài lên cơ xương?

a)

Vì hormone không tác động đến xương

b)

Do hệ tiêu hóa hoạt động quá mạnh

c)

Cơ xương đang phát triển và nhạy cảm

d)

Do não bộ ít điều khiển vận động

48.

Biện pháp nào giúp phòng ngừa sai lệch tư thế cho trẻ khi học tập?

a)

Đeo balo thật nặng để rèn cơ lưng

b)

Giảm vận động ngoài trời để tránh mệt

c)

Bàn ghế phù hợp và thói quen ngồi đúng

d)

Ngồi học càng lâu càng hiệu quả

49.

Biện pháp nào giúp phòng ngừa sai lệch tư thế ở học sinh khi ngồi học?

a)

Ngồi ghế cao để chân không chạm sàn cho thoải mái

b)

Ngồi xoay người một bên để dễ nhìn bảng

c)

Điều chỉnh ghế bàn phù hợp, lưng thẳng, hai chân chạm sàn

d)

Ngồi cong lưng để gần vở và đỡ mỏi cổ tay

50.

Chế độ dinh dưỡng nào hỗ trợ xương khớp phát triển khỏe, giảm nguy cơ gãy?

a)

Đầy đủ, cân đối, giàu canxi và vitamin D

b)

Ít rau xanh, tập trung vào tinh bột nhanh

c)

Giảm đạm tối đa, tăng đường và muối

d)

Chỉ ăn trái cây, bỏ hoàn toàn chất béo

51.

Thành phần nào KHÔNG thuộc cấu tạo cơ bản của hệ tuần hoàn?

a)

Phổi

b)

Tim

c)

Máu

d)

Mạch máu

52.

Nhịp co bóp của tim bình thường được chia mấy phase chính?

a)

Hai phase: tâm thu và tâm trương

b)

Ba phase: tiền tâm thu, tâm thu, hậu tâm thu

c)

Một phase: co bóp liên tục không gián đoạn

d)

Bốn phase: tiền nhĩ thu, nhĩ thu, thất thu, thất trương

53.

Vai trò chính của động mạch trong hệ mạch máu là gì?

a)

Dẫn máu từ tim đến các cơ quan

b)

Trao đổi chất trực tiếp với mô

c)

Dẫn máu giàu CO2 về tim

d)

Làm nơi dự trữ máu lâu dài

54.

Trong máu, thành phần nào chiếm khoảng 55% thể tích và là phần dịch?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Huyết tương

55.

Biện pháp vệ sinh hệ tuần hoàn hiệu quả nhất để giảm nguy cơ xơ vữa mạch ở người trẻ?

a)

Hạn chế ngủ để tăng chuyển hóa

b)

Bỏ hoàn toàn chất béo khỏi khẩu phần

c)

Vận động thường xuyên, kiểm soát cân nặng

d)

Uống nước ngọt có gas để tỉnh táo

56.

Trong trao đổi khí ở phổi, oxy khuếch tán theo hướng nào?

a)

Từ phế nang vào mao mạch phổi

b)

Từ mao mạch phổi vào phế nang

c)

Từ tĩnh mạch phổi vào khí quản

d)

Từ phế nang vào tĩnh mạch chủ

57.

Mục tiêu chính của vệ sinh hệ hô hấp là gì?

a)

Tăng cường sức khỏe hô hấp tổng thể

b)

Giảm lượng thức ăn nạp vào hằng ngày

c)

Tăng tốc độ trao đổi chất toàn thân

d)

Tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng đường ruột

58.

Biện pháp nào sau đây trực tiếp giúp bảo vệ niêm mạc mũi khỏi bụi và vi khuẩn?

a)

Ăn thêm nhiều chất béo bão hòa

b)

Tập thể dục cường độ rất cao mỗi ngày

c)

Uống nước có ga thay cho nước lọc

d)

Thường xuyên vệ sinh mũi họng đúng cách

59.

Trong các bước sơ cứu chảy máu cam, tư thế ngồi đúng là:

a)

Đứng thẳng, cúi đầu giữa hai gối

b)

Ngồi thẳng, hơi nghiêng đầu về phía trước

c)

Nằm ngửa, kê gối cao dưới đầu

d)

Ngồi thẳng, ngửa đầu ra sau thật nhiều

60.

Khi bị chảy máu cam, động tác ấn mũi đúng là:

a)

Dùng cả bàn tay bóp mũi và bịt miệng 3–5 phút

b)

Dùng ngón trỏ và ngón giữa ấn hai cánh mũi 10–15 phút

c)

Dùng bông nhét sâu vào khoang mũi 20 phút

d)

Dùng ngón cái day mạnh sống mũi 1–2 phút

61.

Trong dạ dày, enzyme tiêu hóa chủ yếu có vai trò:

a)

Hấp thu hoàn toàn glucose và axit amin

b)

Phân giải protein, chất béo và tinh bột

c)

Biến thức ăn thành năng lượng ngay lập tức

d)

Trung hòa toàn bộ axit dịch vị trong thức ăn

62.

Chức năng chính của miệng trong tiêu hóa là gì?

a)

Hấp thu phần lớn chất dinh dưỡng

b)

Tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn trong thức ăn

c)

Nghiền nhỏ và trộn thức ăn với nước bọt

d)

Tạo dịch vị axit để phân giải protein

63.

Vì sao không nên ngửa đầu ra sau khi chảy máu cam?

a)

Gây thiếu oxy não dẫn đến ngất xỉu

b)

Tăng co thắt mạch khiến chóng mặt

c)

Làm giảm áp lực mũi khiến máu chảy nhiều

d)

Dễ làm máu chảy xuống họng gây nôn ói

64.

Ruột non đảm nhiệm vai trò chính nào trong tiêu hóa?

a)

Trung hòa khí CO2 thoát ra từ thức ăn

b)

Bơm máu giàu oxy đến các mô ruột

c)

Dự trữ thức ăn và nước trong thời gian dài

d)

Tiêu hóa tiếp và hấp thu dưỡng chất

65.

Ruột già có chức năng chính nào trong quá trình tiêu hóa?

a)

Tiết enzym phân giải protein hoàn toàn

b)

Vận chuyển thức ăn từ dạ dày lên miệng

c)

Hấp thụ nước và các chất điện giải còn lại

d)

Hấp thụ hầu hết chất dinh dưỡng phức tạp

66.

Giai đoạn nào của quá trình tiêu hóa diễn ra chủ yếu ở miệng?

a)

Nghiền nhỏ thức ăn và trộn với nước bọt

b)

Trộn thức ăn với dịch mật và dịch tụy

c)

Hấp thụ glucose và muối khoáng

d)

Hấp thụ nước và vitamin K

67.

Ở ruột non, cấu trúc nào giúp tăng diện tích bề mặt hấp thu?

a)

Nếp gấp dạ dày dày và nhẵn

b)

Các tuyến tiết dịch dày đặc

c)

Các nhung mao và lông ruột

d)

Các nang bạch huyết lớn

68.

Bàng quang có vai trò gì trong hệ bài tiết nước tiểu?

a)

Lọc máu và tạo nước tiểu ban đầu

b)

Hấp thụ lại glucose và muối khoáng

c)

Dẫn nước tiểu từ thận xuống niệu đạo

d)

Tích trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài

69.

Thận thực hiện chức năng nào ở giai đoạn lọc máu?

a)

Tái hấp thu toàn bộ nước và ion

b)

Bài tiết ure trực tiếp vào niệu đạo

c)

Lọc qua cầu thận tạo nước tiểu đầu

d)

Loại bỏ các cầu thận và tế bào máu

70.

Giai đoạn tái hấp thu trong tạo thành nước tiểu chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Niệu đạo gần bàng quang

b)

Ống thận và ống góp

c)

Bể thận và niệu quản

d)

Cầu thận trong vỏ thận

71.

Thành phần chủ yếu của nước tiểu bình thường là gì?

a)

Nước chiếm khoảng 95% thể tích

b)

Protein chiếm gần một nửa thể tích

c)

Tế bào máu chiếm tỷ lệ đáng kể

d)

Lipid chiếm phần lớn thể tích

72.

Trong dạ dày, thức ăn được tiêu hóa nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Men nước bọt amylase hoạt động mạnh

b)

Sự trộn lẫn với dịch vị và enzym

c)

Sự hấp thụ hoàn toàn chất béo

d)

Sự phân giải nhờ vi khuẩn đường ruột

73.

Trong nước tiểu bình thường có thể chứa một số chất dinh dưỡng thiết yếu ở mức độ rất thấp. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là chất có thể hiện diện ở lượng nhỏ trong nước tiểu người khỏe mạnh?

a)

Khoáng chất ở lượng rất thấp

b)

Glucose ở lượng không đáng kể

c)

Vitamin tan trong nước ở ít lượng

d)

Protein huyết tương dồi dào

74.

Biện pháp nào trực tiếp giúp thải các chất thải ra ngoài cơ thể thuận lợi, hỗ trợ hệ bài tiết nước tiểu?

a)

Ăn kiêng cực kỳ ít muối

b)

Giảm khám sức khỏe định kỳ

c)

Hạn chế vận động thường xuyên

d)

Uống đủ nước hàng ngày

75.

Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và cần đi khám sớm?

a)

Nước tiểu có mùi hôi kéo dài

b)

Nước tiểu vàng nhạt sau vận động

c)

Nước tiểu trong suốt buổi sáng

d)

Đi tiểu nhiều do uống nước

76.

Về vệ sinh hệ bài tiết, khuyến nghị nào thể hiện cách tiếp cận dự phòng hợp lý nhất?

a)

Tăng vận động để lưu thông máu

b)

Bỏ khám định kỳ nếu thấy khỏe

c)

Tự ý dùng kháng sinh dài ngày

d)

Nhịn uống nước để giảm tiểu

77.

Phản xạ có điều kiện hình thành qua các giai đoạn nào theo đúng trình tự?

a)

Kích thích điều kiện → không điều kiện → củng cố

b)

Không điều kiện → củng cố → điều kiện

c)

Củng cố → kích thích điều kiện → không điều kiện

d)

Kích thích không điều kiện → điều kiện → củng cố

78.

Ở giai đoạn kích thích điều kiện, điều gì xảy ra ngay khi đưa kích thích điều kiện đơn độc (ví dụ tiếng còi) lúc đầu?

a)

Chưa gây phản ứng có điều kiện

b)

Gây đáp ứng mạnh ngay lập tức

c)

Ức chế hoàn toàn phản xạ cũ

d)

Tạo phản xạ bẩm sinh mới

79.

Ví dụ nào mô tả đúng hiện tượng ức chế phân tích của phản xạ có điều kiện?

a)

Phản xạ mất đi vì ngừng củng cố lâu

b)

Phản xạ mất vì xuất hiện kích thích khác lạ

c)

Chó không chảy nước dãi khi còi tắt hẳn

d)

Chó chảy nước dãi khi nghe chuông mới lạ

80.

Trong ức chế tổng hợp, điều nào đúng về tác động của kích thích mới lên phản xạ có điều kiện?

a)

Kích thích mới sau củng cố làm tăng đáp ứng

b)

Kích thích mới hoàn toàn không ảnh hưởng

c)

Kích thích mới thay thế kích thích không điều kiện

d)

Kích thích mới cùng xuất hiện làm giảm đáp ứng

81.

Quy luật tập trung trong hoạt động thần kinh cấp cao mô tả hiện tượng nào?

a)

Một trung khu bị kích thích làm trung khu khác bị ức chế

b)

Các trung khu cùng tăng hưng phấn đồng thời và kéo dài

c)

Mọi kích thích yếu đều chuyển thành phản xạ có điều kiện

d)

Hệ thần kinh tự điều chỉnh nhịp tim và hô hấp tự động

82.

Hiện tượng khi một trung khu bị kích thích mạnh thì trung khu thần kinh đối lập sẽ bị ức chế gọi là gì?

a)

Quy luật toàn vẹn

b)

Quy luật cạnh tranh

c)

Quy luật tập trung

d)

Quy luật ức chế sau kích thích

83.

Quy luật cạnh tranh thể hiện rõ nhất trong tình huống nào?

a)

Tiếng động lớn làm giảm các hoạt động khác

b)

Cơ thể rối loạn khi mắc bệnh toàn thân

c)

Cần tập trung chú ý vào bài học, ý khác mất

d)

Hai người nói cùng lúc, chỉ nghe rõ một giọng

84.

Ví dụ: Khi có tiếng động lớn, ta giật mình và các hoạt động khác tạm ngừng. Hiện tượng này minh họa quy luật nào?

a)

Quy luật ức chế sau kích thích

b)

Quy luật toàn vẹn

c)

Quy luật tập trung

d)

Quy luật cạnh tranh

85.

Đặc điểm nào sau đây đúng với hoạt động thần kinh cấp cao của học sinh tiểu học?

a)

Tính lương cực, phát triển nhanh nhưng chưa bền

b)

Tính bền vững, ít bị kích thích tác động

c)

Tính ổn định cao, khó bị ức chế bởi kích thích

d)

Tính chín chắn cảm xúc, ít bị chi phối

86.

Học sinh tiểu học dễ bị ức chế bởi kích thích mạnh hoặc bất ngờ phản ánh đặc điểm nào?

a)

Tính chủ quan

b)

Tính linh hoạt

c)

Tính dễ ức chế

d)

Tính nhạy cảm

87.

Biện pháp giáo dục nào phù hợp nhất để phát huy tính tích cực và sáng tạo của học sinh tiểu học?

a)

Tăng thời lượng kiểm tra định kỳ liên tục

b)

Tạo môi trường học tập vui tươi, hứng thú

c)

Chỉ giảng giải, hạn chế trải nghiệm thực tế

d)

Giảm hoạt động nhóm để tập trung yên tĩnh

88.

Mục tiêu của việc rèn luyện thói quen tự giác học tập ở học sinh tiểu học là gì?

a)

Phát huy tính độc lập và tự chủ trong học

b)

Tăng mức độ cạnh tranh giữa các bạn

c)

Giảm bớt vai trò của cảm xúc cá nhân

d)

Hạn chế tiếp thu kiến thức đa dạng