wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập giữa học kì II - Công nghệ thông tin - Khối 12

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

2.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

3.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

4.

Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS tích hợp

5.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head>?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

6.

Cấu trúc của một mô tả định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

7.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS liên kết

8.

Nếu bạn muốn nhận định tất cả các dạng thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

9.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green;} </style>

b)

<p style="color:green;"> Text</p>

c)

<link rel="stylesheet" href="style.css">

d)

h1 {color: green;}

10.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

11.

CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

font-weight

d)

Tất cả các ý trên

12.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

13.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:

a)

Định nghĩa chiều cao của phần tử

b)

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản

c)

Định nghĩa độ rộng của chữ

d)

Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự

14.

Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

margin

c)

text-indent

d)

padding

15.

Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể

b)

Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM

d)

Không có sự kế thừa trong CSS

16.

Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:

a)

Căn lề trái cho văn bản

b)

Căn lề phải cho văn bản

c)

Căn giữa văn bản

d)

Căn đều hai bên văn bản

17.

Ký hiệu trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cho các phần tử đặc biệt

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý nghĩa gì trong CSS

18.

Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS khi được sử dụng cùng với !important?

a)

color

b)

font-size

c)

margin

d)

Tất cả các thuộc tính với !important

19.

Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?

a)

Serif

b)

Sans-serif

c)

Monospace

d)

Symbolic

20.

Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử, ta sử dụng:

a)

line-height: 150%;

b)

line-height: 1.5;

c)

line-height: 150px;

d)

Cả a và b đều đúng

21.

Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

HEX

22.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

color

c)

border

d)

font-color

23.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

24.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

font-size

25.

Mã màu hex #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

26.

Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?

a)

div p

b)

div > p

c)

p div + p

d)

div ~ p

27.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

28.

Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

color: gray;

d)

font-color: gray;

29.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu nền

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng cỡ chữ

30.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

body

b)

*

c)

html

d)

all

31.

Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn nằm trong một phần tử khác

b)

Không có chiều rộng cố định

c)

Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web

d)

Luôn là phần tử inline

32.

Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?

a)

Chuyển phần tử thành phần tử block

b)

Chuyển phần tử thành phần tử inline

c)

Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web

d)

Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến

33.

Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?

a)

Phần tử khối

b)

Phần tử nội tuyến

c)

Phần tử block

d)

Phần tử với ID cụ thể

34.

Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?

a)

ID

b)

Class

c)

Inline

d)

Block

35.

Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?

a)

Nhiều ID

b)

Một ID

c)

Không có ID

d)

Tùy thuộc vào phần tử

36.

Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?

a)

Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Tên bắt đầu bằng số

c)

Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt

d)

Phải có ít nhất một ký tự không phải là số

37.

Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

c)

id=idname {thuộc tính: giá trị;}

d)

.id {thuộc tính: giá trị;}

38.

Trong HTML, các phần tử bảng được tạo bằng thẻ nào?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<table>

d)

<span>

39.

Để định dạng ô tiêu đề trong bảng HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

40.

Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?

a)

Dùng dấu phẩy giữa các tên class

b)

Dùng dấu chấm giữa các tên class

c)

Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách

d)

Không thể có nhiều class