wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn tập học phần Tư duy hệ thống 51-150

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Trong cấu trúc phân lớp của hệ thống (Phần tử → Module → Phân hệ → Hệ thống), “Phân hệ” (Subsystem) được hiểu là gì?

a)

Là đơn vị nhỏ nhất không thể chia nhỏ hơn nữa trong hệ thống.

b)

Là tập hợp các phần tử liên kết cần kề để tạo thành một thao tác xác định.

c)

Là tập hợp của một số module nhằm hướng tới thực hiện một công việc, một mục tiêu còn được xác định trong hệ thống.

d)

Là toàn bộ tập hợp các phần tử và mối liên kết thực hiện chức năng chính của hệ thống.

2.

Môi trường của một hệ thống KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các yếu tố nằm ngoài hệ thống và có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của hệ thống.

b)

Các yếu tố mà hệ thống có thể tác động trở lại.

c)

Các thành phần cấu trúc bên trong và các mối liên kết giữa chúng.

d)

Người dùng tin và môi trường thông tin của tổ chức (đối với hệ thống thông tin).

3.

Sự khác biệt cơ bản giữa “hệ thống tự nhiên” và “hệ thống nhân tạo” là gì?

a)

Hệ thống tự nhiên luôn đơn giản hơn hệ thống nhân tạo.

b)

Hệ thống nhân tạo luôn có mục tiêu rõ ràng, còn hệ thống tự nhiên thì không.

c)

Hệ thống tự nhiên hình thành qua quá trình tiến hóa tự nhiên, còn hệ thống nhân tạo do con người tạo ra.

d)

Hệ thống nhân tạo không tương tác với môi trường, còn hệ thống tự nhiên thì có.

4.

Một hệ thống được coi là “hệ thống hỗn hợp” khi nào?

a)

Chỉ bao gồm các khái niệm liên hệ với nhau.

b)

Chỉ bao gồm các phần tử vật chất.

c)

Bao gồm cả các phần tử trừu tượng, vật chất và có thể cả con người.

d)

Là hệ thống có kích thước rất lớn và phức tạp.

5.

Tại sao việc xác định các “phần tử” của hệ thống một cách hợp lý lại quan trọng trong nghiên cứu hệ thống?

a)

Vì phần tử luôn là đơn vị phức tạp nhất của hệ thống.

b)

Vì giúp làm cho vấn đề nghiên cứu trở nên rõ ràng, tránh mất thời gian và nguồn lực không cần thiết.

c)

Vì một hệ thống chỉ cần một phần tử duy nhất để hoạt động.

d)

Vì các phần tử không bao giờ tương tác với nhau.

6.

“Tính hướng đích” của một hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống luôn đạt được mục tiêu một cách dễ dàng.

b)

Hệ thống luôn có xu hướng tìm đến một mục tiêu và một trạng thái cân bằng nào đó.

c)

Hệ thống có nhiều mục tiêu mâu thuẫn nhau.

d)

Mục tiêu của hệ thống luôn do môi trường bên ngoài áp đặt.

7.

Trong quy trình phát triển một hệ thống, giai đoạn “Đánh giá rủi ro” nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để xác định các nguồn lực cần thiết cho dự án.

b)

Để xác định, phân tích các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống và đưa ra biện pháp phòng ngừa.

c)

Chỉ thực hiện sau khi hệ thống đã được triển khai hoàn toàn.

d)

Để đào tạo lực lượng thực hiện dự án.

8.

“Tính trội” của một hệ thống phần mềm quản lý thư viện có thể được thể hiện qua việc nào sau đây?

a)

Giao diện người dùng được thiết kế đẹp mắt.

b)

Khả năng tìm kiếm sách nhanh chóng, quản lý mượn trả hiệu quả, tạo báo cáo thống kê tự động – những điều mà việc quản lý thủ công riêng lẻ không đạt được.

c)

Số lượng dòng code của phần mềm.

d)

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng để phát triển.

9.

Trong các bước phân tích hệ thống, việc “phân chia hệ thống thành các hệ con, phân tích vị trí, chức năng của chúng” giúp ích gì?

a)

Làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn để nghiên cứu.

b)

Đơn giản hóa việc nghiên cứu bằng cách bỏ qua các hệ con.

c)

Hiểu rõ hơn cấu trúc, vai trò và sự tương tác của từng bộ phận trong tổng thể hệ thống.

d)

Chỉ để xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra của hệ thống.

10.

Mục tiêu của giai đoạn “Thiết kế cơ bản” trong phát triển hệ thống phần mềm là gì?

a)

Viết mã nguồn chi tiết cho từng chức năng của hệ thống.

b)

Kiểm thử toàn bộ hệ thống để đảm bảo không còn lỗi.

c)

Thiết kế giao diện người dùng (UI) dựa trên yêu cầu đã định nghĩa, xác định ngôn ngữ lập trình và các thành phần kỹ thuật chính.

d)

Bảo trì và sửa lỗi cho hệ thống sau khi phát hành.

11.

Một “hệ thống tự điều chỉnh” có khả năng gì khi đối mặt với tác động từ môi trường?

a)

Hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi môi trường.

b)

Thay đổi toàn bộ cấu trúc cơ bản của mình để thích nghi.

c)

Giữ được đặc trưng chủ yếu của cấu trúc bằng cách tự biến đổi trong giới hạn cho phép hoặc tác động trở lại để điều chỉnh môi trường.

d)

Luôn cần sự can thiệp từ bên ngoài để duy trì hoạt động.

12.

Khi nói “Hệ thống thì lớn hơn tổng cộng các bộ phận cấu tạo nên nó”, điều này ám chỉ đặc tính nào của hệ thống?

a)

Tính phức tạp.

b)

Tính mục đích.

c)

Tính trội, là sản phẩm của sự tương tác giữa các bộ phận.

d)

Tính cấu trúc.

13.

Trong việc phát triển một hệ thống tư duy logic, giai đoạn “ứng dụng” (biết vận dụng vào thực tế) có vai trò gì?

a)

Chỉ để ghi nhớ các khái niệm lý thuyết.

b)

Để kiểm tra tính đúng đắn của các giả thuyết một cách trừu tượng.

c)

Để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế và giải quyết vấn đề cụ thể.

d)

Là giai đoạn cuối cùng, không cần thiết sau khi đã hiểu lý thuyết.

14.

Yêu cầu nào sau đây được xem là “yêu cầu phi chức năng” khi thiết kế một hệ thống website bán hàng?

a)

Hệ thống cho phép người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

b)

Hệ thống phải xử lý thanh toán trực tuyến an toàn.

c)

Hệ thống phải có khả năng tải trang trong vòng 3 giây ngay cả khi có 1000 người truy cập đồng thời.

d)

Hệ thống cho phép quản trị viên quản lý danh mục sản phẩm.

15.

Khi phân tích hệ thống giao thông đô thị, việc xem xét mối quan hệ giữa mật độ phương tiện, hạ tầng đường sá, ý thức người tham gia giao thông và chính sách quản lý là thể hiện quan điểm nghiên cứu nào?

a)

Quan điểm tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ.

b)

Quan điểm hệ thống, xem xét tổng thể và tương tác.

c)

Quan điểm lịch sử, chỉ tập trung vào quá khứ.

d)

Quan điểm kinh tế, chỉ xem xét chi phí và lợi ích.

16.

Khi xem xét hệ thống “Quản lý chuỗi cung ứng” của một siêu thị, việc phân tích dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho, đến kệ hàng và tới tay người tiêu dùng là tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Chỉ các thành phần tĩnh (nhà kho, cửa hàng).

b)

Các mối liên kết và luồng (flow) hoạt động trong hệ thống.

c)

Chỉ yếu tố con người (nhân viên, khách hàng).

d)

Chỉ chi phí tồn kho.

17.

Khi phân tích hệ thống “Quản lý một bệnh viện”, việc xem xét luồng thông tin bệnh án giữa các khoa phòng, lịch trình làm việc của bác sĩ, và quy trình tiếp nhận bệnh nhân là tập trung vào loại mối liên kết nào?

a)

Chỉ các mối liên kết vật lý (thiết bị y tế).

b)

Các mối liên kết thông tin và quy trình công việc.

c)

Chỉ các mối liên kết tài chính (viện phí).

d)

Chỉ mối liên kết giữa bệnh viện và môi trường bên ngoài (Bộ Y tế).

18.

Khi mô hình hóa một hệ thống phức tạp như nền kinh tế, việc lựa chọn đưa yếu tố nào vào mô hình và bỏ qua yếu tố nào là một ví dụ của việc xác định gì?

a)

Mục đích của hệ thống.

b)

Ranh giới của mô hình (model boundary).

c)

Các hệ thống con.

d)

Môi trường hoàn toàn tách biệt.

19.

Một hệ thống "mở" khác với hệ thống "đóng" ở đặc điểm cơ bản nào?

a)

Hệ thống có mục tiêu rõ ràng hơn hệ thống đóng.

b)

Hệ thống mở không có ranh giới với môi trường.

c)

Hệ thống mở có sự trao đổi vật chất, năng lượng hoặc thông tin với môi trường bên ngoài.

d)

Hệ thống đóng luôn phức tạp hơn hệ thống mở.

20.

Hệ thống điều khiển nhiệt độ (thermostat) trong máy lạnh là một ví dụ điển hình của hệ thống có đặc tính gì?

a)

Hệ thống hoàn toàn mở, không có điều khiển.

b)

Hệ thống có vòng lặp phản hồi (feedback loop) để tự điều chỉnh.

c)

Hệ thống chỉ bao gồm các thành phần vật lý, không có thông tin.

d)

Hệ thống chỉ hoạt động theo một chiều, không có phản hồi.

21.

Tại sao việc phân biệt rõ ràng giữa "hệ thống" và "môi trường" lại quan trọng khi phân tích?

a)

Vì môi trường không bao giờ tác động đến hệ thống.

b)

Giúp xác định phạm vi phân tích, những yếu tố nào có thể kiểm soát (bên trong) và những yếu tố nào là ngữ cảnh (bên ngoài).

c)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều là hệ thống đóng.

d)

Vì hệ thống luôn lớn hơn môi trường của nó.

22.

Sự khác biệt giữa "phân tích hệ thống" (systems analysis) và "thiết kế hệ thống" (systems design) là gì?

a)

Phân tích tập trung vào việc tạo ra cái mới, thiết kế tập trung vào việc hiểu cái cũ.

b)

Phân tích tập trung vào việc hiểu hệ thống hiện tại hoặc vấn đề cần giải quyết, thiết kế tập trung vào việc xác định giải pháp hoặc hệ thống mới sẽ như thế nào.

c)

Không có sự khác biệt nào đáng kể.

d)

Phân tích do người kinh doanh làm, thiết kế do kỹ sư làm.

23.

Khi phân tích một hệ sinh thái hồ nước, việc xem xét mối quan hệ giữa tảo, cá nhỏ, cá lớn, vi sinh vật, ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng là áp dụng khái niệm nào?

a)

Phân loại hệ thống thành phần.

b)

Xác định ranh giới hệ thống.

c)

Phân tích cấu trúc và sự tương tác giữa các thành phần.

d)

Mô tả lịch sử hình thành hồ nước.

24.

Việc xây dựng thêm nhiều đường sá để giải quyết tắc nghẽn giao thông có thể dẫn đến "nhu cầu phát sinh" (induced demand), tức là càng có nhiều đường thì càng thu hút nhiều xe hơn, cuối cùng vẫn dẫn đến tắc nghẽn. Đây là ví dụ về việc không xem xét vấn đề dưới góc độ nào trong tư duy hệ thống?

a)

Góc độ chi phí xây dựng.

b)

Góc độ kỹ thuật liên quan đến vật liệu xây dựng đường.

c)

Góc độ tư duy hệ thống, bao gồm tính tổng thể và các mối quan hệ tương tác giữa các phần tử trong hệ thống giao thông.

d)

Góc độ quản lý nhân sự và tổ chức thi công hạ tầng.

25.

Một trang trại nuôi cá thâm canh, mật độ cao có thể cho năng suất cao ban đầu. Nhưng nếu không quản lý tốt, chất thải sẽ tích tụ, gây ô nhiễm nước, làm cá bệnh và chết hàng loạt. Điều này minh họa khái niệm nào trong hệ thống?

a)

Ranh giới của hệ thống là cố định.

b)

Hệ thống luôn tự cân bằng một cách hoàn hảo.

c)

Sự tồn tại của các giới hạn tăng trưởng (Limits to Growth) và phản hồi tiêu cực khi vượt ngưỡng.

d)

Môi trường không ảnh hưởng đến hệ thống nuôi trồng.

26.

Một thành phố gặp thiên tai lớn nhưng nhanh chóng phục hồi dịch vụ điện, nước và y tế, đồng thời thích nghi với điều kiện mới để duy trì cuộc sống cho người dân. Mô tả này phản ánh đặc điểm nào của hệ thống?

a)

Hệ thống luôn duy trì trạng thái ổn định.

b)

Hệ thống có khả năng thích ứng và phục hồi để duy trì chức năng cốt lõi.

c)

Hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả khi môi trường không thay đổi.

d)

Hệ thống ưu tiên tối đa hiệu quả trong ngắn hạn.

27.

Phương pháp "Phân tích và thiết kế có cấu trúc" (Structured Analysis and Design) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của hệ thống?

a)

Các đối tượng và lớp.

b)

Dòng chảy dữ liệu (data flow) và các quy trình xử lý dữ liệu.

c)

Giao diện người dùng đồ họa.

d)

Các vòng lặp phản hồi trong hệ thống.

28.

Khi thiết kế một hệ thống quản lý giao thông thông minh (Intelligent Transportation System – ITS), việc chỉ tập trung vào việc lắp đặt thêm camera giám sát mà không xem xét hành vi của người lái xe và mật độ giao thông có thể dẫn đến hiệu quả thấp. Đây là ví dụ về việc thiếu cách tiếp cận nào trong tư duy hệ thống?

a)

Tập trung vào các giải pháp kỹ thuật độc lập mà không xem xét các yếu tố bên ngoài.

b)

Xem hệ thống như một tập hợp các phần tử tương tác với nhau, trong đó mỗi phần tử có vai trò và ảnh hưởng đến mục tiêu chung của hệ thống.

c)

Loại bỏ hoàn toàn giai đoạn thu thập dữ liệu về hệ thống giao thông.

d)

Chỉ áp dụng cho các hệ thống không cần sự can thiệp của con người.

29.

Việc xây đập thủy điện mang lại lợi ích về năng lượng và kiểm soát lũ lụt, nhưng lại gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái hạ lưu, di cư của cá và đời sống người dân phải tái định cư. Việc đánh giá đầy đủ các tác động này đòi hỏi phải áp dụng quan điểm nào?

a)

Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt.

b)

Xem xét vấn đề một cách cục bộ, chỉ trong phạm vi nhà máy thủy điện.

c)

Áp dụng tư duy hệ thống để nhìn nhận các mối liên kết và hậu quả đa chiều, cả tích cực và tiêu cực, trong dài hạn.

d)

Chỉ dựa vào các báo cáo kỹ thuật về độ an toàn của đập.

30.

Việc phân tích một doanh nghiệp không chỉ dựa trên báo cáo tài chính (lợi nhuận, doanh thu) mà còn xem xét sự hài lòng của nhân viên, mức độ gắn kết của khách hàng, mối quan hệ với nhà cung cấp và tác động đến cộng đồng, là thể hiện rõ nhất quan điểm nào?

a)

Quan điểm vi mô, chỉ tập trung vào từng giao dịch.

b)

Quan điểm hệ thống, nhìn nhận doanh nghiệp như một tổng thể tương tác với nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài.

c)

Quan điểm kỹ thuật, chỉ tập trung vào quy trình sản xuất.

d)

Quan điểm ngắn hạn, chỉ quan tâm đến kết quả quý gần nhất.

31.

Việc áp dụng "Tư duy vòng đời sản phẩm" (Product Lifecycle Thinking) trong kinh doanh, xem xét từ giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ và tái chế, là một ứng dụng thực tế của quan điểm nào?

a)

Quan điểm chỉ tập trung vào giai đoạn bán hàng.

b)

Quan điểm hệ thống, nhìn nhận sản phẩm trong một chu trình khép kín và tương tác với môi trường, kinh tế, xã hội qua nhiều giai đoạn.

c)

Quan điểm tài chính ngắn hạn.

d)

Quan điểm kỹ thuật thuần túy, chỉ quan tâm đến tính năng sản phẩm.

32.

Khi đánh giá tác động của một dự án phát triển lớn (ví dụ: xây khu công nghiệp), việc xem xét không chỉ lợi ích kinh tế (việc làm, thu nhập) mà còn cả chi phí xã hội (ô nhiễm, tác nghẽn giao thông, mất đất nông nghiệp) và chi phí môi trường dài hạn, là áp dụng nguyên tắc nào?

a)

Chỉ tối đa hóa lợi ích kinh tế trước mắt.

b)

Tư duy hệ thống, cố gắng nhìn nhận bức tranh toàn cảnh với các chi phí và lợi ích đa dạng, ngắn hạn và dài hạn.

c)

Đổ lỗi cho các quy định của chính phủ.

d)

Tin rằng công nghệ sẽ giải quyết mọi vấn đề phát sinh.

33.

Một công ty công nghệ phát triển một "hệ sinh thái" sản phẩm bao gồm điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh và dịch vụ đám mây, tất cả đều tương tác chặt chẽ và đồng bộ dữ liệu. Sự thành công của hệ thống này so với việc bán các sản phẩm riêng lẻ, chủ yếu là nhờ vào đặc tính nào?

a)

Tính mục đích rõ ràng của từng sản phẩm riêng lẻ.

b)

Sự tối ưu hóa của từng thành phần mà không cần tương tác.

c)

Tính cộng hưởng (synergy) và giá trị gia tăng khi các phần hoạt động cùng nhau trong một hệ thống tích hợp.

d)

Sự loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc giữa các sản phẩm.

34.

Khi phân tích một hệ thống kinh tế – xã hội phức tạp như một quốc gia, việc một nhà phân tích chỉ tập trung vào các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát) mà bỏ qua các yếu tố văn hóa, lịch sử, và thể chế chính trị có thể dẫn đến sai lầm nào trong việc nhận định “tính phức tạp” và “tính động” của hệ thống?

a)

Đánh giá quá cao tính ổn định và khả năng dự đoán của hệ thống.

b)

Bỏ qua các yếu tố môi trường không thuộc hệ thống nên không ảnh hưởng đến phân tích.

c)

Đơn giản hóa quá mức các mối quan hệ nhân quả, dẫn đến việc không nhận diện được các vòng phản hồi tiềm ẩn và các điểm bẫy quan trọng.

d)

Cho rằng hệ thống là một hệ thống đóng, không chịu tác động từ các yếu tố phi kinh tế.

35.

Một dự án xây dựng cầu đường bộ được chia thành nhiều hệ thống con (khảo sát, thiết kế, thi công móng, thi công trụ, thi công mặt cầu, hệ thống chiếu sáng...). Việc đảm bảo các hệ thống con này hoạt động đồng bộ, đúng tiến độ và chất lượng để đạt được mục tiêu chung của dự án (“tính trội” của cây cầu hoàn chỉnh) đòi hỏi yếu tố nào là then chốt trong “quy trình phát triển hệ thống”?

a)

Mỗi hệ thống con phải có mục tiêu tài chính riêng biệt và tối đa hóa lợi nhuận cục bộ.

b)

Sự độc lập hoàn toàn của các hệ thống con để tăng tính chuyên môn hóa.

c)

Một cơ chế điều khiển, phối hợp, giao tiếp và quản lý thông tin hiệu quả giữa các hệ thống con và với tổng thể dự án.

d)

Ưu tiên tốc độ thi công của từng hệ thống con mà không cần quan tâm đến sự tương thích.

36.

“Hệ thống tự tổ chức” (self-organizing system) như một đàn kiến hoặc một thị trường tự do có khả năng thích ứng và tạo ra trật tự mà không cần một cơ quan điều khiển trung ương. Đặc điểm này thách thức quan điểm nào trong quản lý hệ thống truyền thống?

a)

Quan điểm cho rằng mọi hệ thống đều cần có mục tiêu rõ ràng do con người đặt ra.

b)

Quan điểm cho rằng sự ổn định của hệ thống chỉ có thể đạt được thông qua sự kiểm soát chặt chẽ từ trên xuống.

c)

Quan điểm về sự cần thiết của việc phân cấp rạch ròi trong mọi loại hệ thống.

d)

Quan điểm cho rằng các hệ thống tự nhiên luôn đơn giản hơn hệ thống nhân tạo.

37.

Khi xem xét một bệnh viện là một “hệ thống mở”, việc bệnh viện phải liên tục cập nhật các phác đồ điều trị mới từ các nghiên cứu y khoa quốc tế, đối phó với các dịch bệnh mới nổi, và đáp ứng các quy định thay đổi của Bộ Y tế, thể hiện rõ nhất khía cạnh nào của “tính mở”?

a)

Chỉ sự trao đổi bệnh nhân với các bệnh viện khác.

b)

Sự phụ thuộc vào nguồn cung cấp thuốc men và trang thiết bị từ bên ngoài.

c)

Sự tương tác năng động và liên tục với môi trường bên ngoài (bao gồm thông tin, công nghệ, quy định, và các yếu tố xã hội) để duy trì sự tồn tại và phát triển.

d)

Khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ bên trong các phòng bệnh.

38.

Sự khác biệt giữa “tính cưỡng bức” phát sinh từ quy chế hợp lý và “hệ thống bị cưỡng bức” do quy chế không hợp lý, ảnh hưởng như thế nào đến “tính trội” của hệ thống?

a)

Cả hai đều làm gia tăng tính trội của hệ thống như nhau.

b)

Tính cưỡng bức từ quy chế hợp lý là nguồn gốc của tính trội, trong khi hệ thống bị cưỡng bức do quy chế không hợp lý sẽ làm triệt tiêu dần tính trội.

c)

Tính trội không phụ thuộc vào tính hợp lý của quy chế, mà chỉ phụ thuộc vào số lượng phần tử.

d)

Hệ thống bị cưỡng bức luôn có tính trội cao hơn do sự tuân thủ tuyệt đối.

39.

Trong giai đoạn “Thiết kế chi tiết” một hệ thống phần mềm quản lý kho, việc xác định “cách các module lưu trữ và truy xuất dữ liệu tồn kho cụ thể, các thuật toán tối ưu hóa vị trí lưu trữ” thuộc về việc định hình khía cạnh nào của hệ thống?

a)

Chỉ giao diện người dùng và trải nghiệm khách hàng.

b)

Các hoạt động bên trong, cấu trúc dữ liệu và logic xử lý cụ thể của các chức năng mà người dùng có thể không trực tiếp nhìn thấy.

c)

Chỉ các yêu cầu về phần cứng và mạng máy tính.

d)

Chỉ kế hoạch bảo trì và nâng cấp hệ thống sau này.

40.

Việc một người luôn ráp khuôn giải quyết vấn đề theo cách cũ, ngay cả khi nó không còn hiệu quả, thể hiện rõ nhất yếu tố nào ảnh hưởng đến tư duy?

a)

Thiếu kiến thức chuyên môn.

b)

Thói quen hoặc lối mòn tư duy.

c)

Áp lực từ môi trường xung quanh.

d)

Cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, lo lắng).

41.

“Tư duy kỹ thuật” nhấn mạnh điều gì nhất khi giải quyết một vấn đề?

a)

Tìm ra giải pháp nhanh nhất có thể, bất kể hậu quả.

b)

Áp dụng các nguyên lý khoa học và toán học một cách có hệ thống.

c)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân đã có.

d)

Ưu tiên các giải pháp mang lại lợi ích kinh tế tức thì.

42.

Việc một người dễ dàng chấp nhận thông tin từ người có uy tín mà không cần kiểm chứng thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào đến tư duy?

a)

Kinh nghiệm cá nhân.

b)

Áp lực từ đám đông hoặc quyền lực.

c)

Tư duy logic yếu.

d)

Thiếu kiến thức nền tảng.

43.

Một sinh viên kỹ thuật khi làm đồ án không chỉ quan tâm đến việc mạch điện chạy đúng, mà còn tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng. Điều này thể hiện đặc điểm nào của “Tư duy kỹ thuật”?

a)

Chỉ tập trung vào lý thuyết suông.

b)

Tìm kiếm giải pháp hiệu quả và tối ưu.

c)

Làm việc độc lập, không cần tham khảo.

d)

Ưu tiên tốc độ hoàn thành hơn chất lượng.

44.

Tại sao việc xác định rõ “ràng buộc” (constraints) như thời gian, chi phí, vật liệu lại quan trọng trong tư duy kỹ thuật?

a)

Để làm cho vấn đề trở nên khó khăn hơn.

b)

Vì ràng buộc giúp định hình không gian giải pháp khả thi và thực tế.

c)

Để có lý do trì hoãn dự án.

d)

Vì ràng buộc thường không ảnh hưởng đến giải pháp cuối cùng.

45.

Việc một người có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân và đánh giá thấp các rủi ro tiềm ẩn là biểu hiện của thiên kiến nào?

a)

Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias).

b)

Thiên kiến lạc quan quá mức (Optimism bias).

c)

Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring effect).

d)

Tư duy theo lối mòn (Mental set).

46.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc sử dụng “mô hình hóa” (modeling) hoặc “mô phỏng” (simulation) giúp ích gì?

a)

Làm cho vấn đề trở nên khó hiểu hơn.

b)

Thay thế hoàn toàn việc thử nghiệm thực tế.

c)

Giúp hiểu rõ hơn hành vi của hệ thống, dự đoán kết quả và thử nghiệm các giải pháp một cách an toàn, tiết kiệm.

d)

Chỉ để trình bày kết quả cuối cùng.

47.

Việc đặt câu hỏi “Tại sao?”, “Làm thế nào?”, “Nếu… thì sao?” thể hiện khía cạnh nào của việc rèn luyện tư duy?

a)

Ghi nhớ thông tin.

b)

Tư duy phản biện và khám phá.

c)

Chấp nhận thông tin một cách thụ động.

d)

Tránh né các vấn đề phức tạp.

48.

Việc sẵn sàng xem xét lại quan điểm của mình khi có bằng chứng mới thuyết phục thể hiện phẩm chất nào của người có tư duy tốt?

a)

Bảo thủ, kiên định.

b)

Cởi mở và linh hoạt.

c)

Thiếu chính kiến.

d)

Luôn nghi ngờ mọi thứ.

49.

Quá trình thiết kế kỹ thuật thường không đi theo một đường thẳng mà có sự lặp lại (iteration) – quay lại các bước trước đó để điều chỉnh dựa trên thông tin mới hoặc kết quả thử nghiệm. Điều này cho thấy tư duy kỹ thuật là một quá trình:

a)

Cứng nhắc và cố định.

b)

Luôn luôn thành công ngay lần đầu.

c)

Đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng học hỏi từ sai sót.

d)

Chỉ dành cho những người có khả năng tiên tri.

50.

Kỹ năng “đặt câu hỏi đúng” đóng vai trò gì trong quá trình tư duy và giải quyết vấn đề?

a)

Làm chậm quá trình giải quyết vấn đề.

b)

Giúp định hướng suy nghĩ, làm rõ vấn đề, khám phá các khía cạnh mới và tìm kiếm thông tin cần thiết.

c)

Chỉ cần thiết khi không biết câu trả lời.

d)

Thể hiện sự thiếu hiểu biết của người hỏi.

51.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc xem xét các yếu tố như chi phí, an toàn, và tác động môi trường thể hiện điều gì?

a)

Sự thiếu tập trung vào vấn đề chính.

b)

Việc tuân thủ các quy định bắt buộc.

c)

Một cách tiếp cận toàn diện và có trách nhiệm.

d)

Sự chậm trễ không cần thiết trong quá trình giải quyết.

52.

Việc nhận diện các giả định ngầm (underlying assumptions) trong một lập luận là một kỹ năng quan trọng của:

a)

Ghi nhớ máy móc.

b)

Tư duy phản biện.

c)

Sao chép thông tin.

d)

Đưa ra quyết định vội vàng.

53.

Việc xem xét các khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội khi đề xuất một giải pháp kỹ thuật (ví dụ: tác động môi trường, ảnh hưởng cộng đồng) là một phần của:

a)

Tư duy tập trung thuần túy vào lợi nhuận.

b)

Tư duy kỹ thuật một cách toàn diện và có trách nhiệm.

c)

Việc làm phức tạp hóa vấn đề không cần thiết.

d)

Sự thiếu quyết đoán trong kỹ thuật.

54.

“Tư duy hội tụ” (Convergent Thinking) là quá trình tư duy nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.

b)

Phân tích, đánh giá và lựa chọn ra giải pháp tốt nhất từ các phương án đã có.

c)

Khám phá các mối liên hệ ngẫu nhiên.

d)

Nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

55.

Đặc điểm nào của tư duy cho thấy nó không trực tiếp “chạm” vào sự vật, hiện tượng mà thông qua các khâu trung gian để phản ánh bản chất?

a)

Tính có vấn đề.

b)

Tính gián tiếp.

c)

Tính khái quát.

d)

Tính logic.

56.

Theo lịch sử hình thành và mức độ phát triển, hình thức tư duy nào được xem là nguyên thủy nhất, gắn liền với hành động thực tiễn?

a)

Tư duy trừu tượng.

b)

Tư duy trực quan hình ảnh.

c)

Tư duy trực quan hành động.

d)

Tư duy lý luận.

57.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy được nêu trong chương?

a)

Hệ thống phản xạ.

b)

Môi trường văn hóa và xã hội.

c)

Trình độ học vấn của cha mẹ.

d)

Cấu trúc của hệ thống tư duy.

58.

Một trong những lợi ích quan trọng của việc rèn luyện tư duy là gì?

a)

Giảm thiểu nhu cầu học hỏi kiến thức mới.

b)

Tăng cường khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.

c)

Luôn đưa ra quyết định một cách nhanh chóng nhất.

d)

Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc khi ra quyết định.

59.

Khi rèn luyện tính khách quan trong tư duy, tại sao việc xem xét cả thông tin “nghịch” (trái chiều) lại quan trọng?

a)

Để chứng minh quan điểm của mình luôn đúng.

b)

Để làm phức tạp thêm vấn đề.

c)

Vì thông tin trái chiều thường không đáng tin cậy.

d)

Vì nó có thể là “gợi mở” cho cách nhìn mới và phản biện hiệu quả.

60.

Tư duy kỹ thuật là loại tư duy xuất hiện trong lĩnh vực nào?

a)

Lĩnh vực nghệ thuật và văn học.

b)

Lĩnh vực lao động kỹ thuật nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật.

c)

Lĩnh vực triết học và tôn giáo.

d)

Lĩnh vực thể thao và giải trí.

61.

Đặc điểm nào của tư duy kỹ thuật thể hiện qua việc nó gắn liền với bản vẽ kỹ thuật, quy trình công nghệ, thuật ngữ và ký hiệu kỹ thuật?

a)

Tính tích hợp, liên ngành cao.

b)

Gắn với ngôn ngữ khoa học kỹ thuật - công nghệ.

c)

Tính khách quan và định lượng cao.

d)

Tính chất lý thuyết thực hành.

62.

Trong cấu trúc của tư duy kỹ thuật, “đối tượng tư duy” KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các vấn đề, hiện tượng kỹ thuật.

b)

Các quy trình công nghệ.

c)

Các cảm xúc cá nhân không liên quan đến kỹ thuật.

d)

Các hệ thống kỹ thuật.

63.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong tư duy giải quyết vấn đề là gì?

a)

Lựa chọn giải pháp tốt nhất.

b)

Đánh giá các phương án.

c)

Phân tích vấn đề.

d)

Thu thập thông tin.

64.

Tư duy logic KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Suy nghĩ và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

b)

Luôn dựa vào cảm tính và trực giác chủ quan.

c)

Sử dụng các quy tắc và nguyên tắc để đưa ra suy luận đúng đắn.

d)

Đưa ra quyết định thông minh và hiệu quả dựa trên suy nghĩ có hệ thống.

65.

Trong tư duy phản biện, việc “hình vấn đề một cách hoài nghi tích cực, nhiều chiều, lật lại vấn đề” nhằm mục đích gì?

a)

Để luôn phản đối ý kiến của người khác.

b)

Để phân tích độ tin cậy và nhìn nhận vấn đề một cách hợp lý.

c)

Để tìm ra lỗi sai trong mọi lập luận.

d)

Để kéo dài thời gian tranh luận.

66.

Phương pháp tư duy nào tập trung vào việc tiếp cận vấn đề theo hướng đi ngược lại so với cách tư duy thông thường, ví dụ như suy nghĩ xem phải làm gì để KHÔNG đạt được mục tiêu?

a)

Tư duy đơn giản hóa vấn đề.

b)

Tư duy lật ngược vấn đề.

c)

Tư duy mò.

d)

Tư duy tích cực.

67.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính của “Tư duy mò”?

a)

Học tập và tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.

b)

Luôn bảo vệ quan điểm cố hữu của bản thân.

c)

Khám phá vấn đề một cách linh hoạt và không ngại thử nghiệm.

d)

Tăng khả năng thích nghi khi chưa có đủ dữ liệu.

68.

Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong ba yếu tố chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong tư duy kỹ thuật được nêu trong chương?

a)

Nghiên cứu và phát triển (R&D).

b)

Tinh thần khởi nghiệp.

c)

Việc duy trì các quy trình truyền thống một cách nghiêm ngặt.

d)

Văn hóa sáng tạo trong tổ chức.

69.

Trong quy trình đổi mới sáng tạo, giai đoạn “Phát triển nguyên mẫu” thuộc bước nào?

a)

Tìm kiếm ý tưởng mới.

b)

Thử nghiệm và đánh giá.

c)

Thực hiện và triển khai.

d)

Nghiên cứu thị trường.

70.

Một trong những thách thức khi kết hợp tư duy kỹ thuật và đổi mới sáng tạo là gì?

a)

Tư duy kỹ thuật luôn cản trở việc tìm ra giải pháp logic.

b)

Đổi mới sáng tạo không cần đến cơ sở hạ tầng công nghệ.

c)

Khó khăn trong việc cân bằng giữa tư duy logic chặt chẽ và sự linh hoạt, sáng tạo.

d)

Kỹ thuật viên luôn dễ dàng thích ứng với mọi sự thay đổi.

71.

“Tính có vấn đề” của tư duy ngụ ý rằng tư duy chỉ thực sự được khởi động khi nào?

a)

Khi con người có đủ mọi thông tin cần thiết về một sự vật.

b)

Khi con người đối mặt với một tình huống chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, đòi hỏi sự khám phá để đạt mục tiêu mới.

c)

Khi ngôn ngữ đã phát triển đến một mức đủ để diễn đạt các khái niệm phức tạp.

d)

Khi nhận thức cảm tính đã cung cấp đầy đủ hình ảnh trực quan về đối tượng.

72.

Việc một nhà khoa học sử dụng các công thức toán học và mô hình lý thuyết để giải thích một hiện tượng vật lý mà không thể quan sát trực tiếp bằng giác quan, thể hiện đặc điểm nào của tư duy?

a)

Tính khái quát.

b)

Tính có vấn đề.

c)

Tính gián tiếp.

d)

Mối quan hệ chặt chẽ với nhận thức cảm tính.

73.

Phân loại tư duy theo mức độ sáng tạo thành “tư duy thuật toán” và “tư duy heuristic”. Sự khác biệt căn bản giữa chúng là gì?

a)

Tư duy thuật toán luôn hiệu quả hơn tư duy heuristic trong mọi tình huống.

b)

Tư duy heuristic giải quyết vấn đề theo một quy trình có sẵn, còn tư duy thuật toán thì linh hoạt.

c)

Tư duy thuật toán giải quyết vấn đề theo khuôn mẫu, quy trình định sẵn; tư duy heuristic giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, sáng tạo, không theo khuôn mẫu.

d)

Tư duy heuristic chỉ áp dụng cho các vấn đề đơn giản, còn tư duy thuật toán dùng cho vấn đề phức tạp.

74.

Khi rèn luyện “tính toàn diện” trong phân tích vấn đề, việc sử dụng công cụ 5W1H (What, When, Who, Where, Why, How) nhằm mục đích chính là gì?

a)

Để chứng minh quan điểm của bản thân là duy nhất đúng.

b)

Để nhanh chóng tìm ra giải pháp đơn giản nhất cho vấn đề.

c)

Để khám phá và xác định đầy đủ các khía cạnh, mối liên hệ của vấn đề, từ đó có cái nhìn bao quát.

d)

Để tập trung vào những điểm mạnh và cơ hội của vấn đề.

75.

Đặc trưng “tính chất lý thuyết thực hành” của tư duy kỹ thuật thể hiện rõ nhất ở việc nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết trừu tượng.

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm thực hành mà không cần đến kiến thức lý thuyết.

c)

Kết hợp việc vận dụng kiến thức kỹ thuật đã có với các hành động thực hành như thử nghiệm, kiểm tra, điều chỉnh.

d)

Ưu tiên giải quyết vấn đề bằng các thuật toán có sẵn.

76.

Quá trình tư duy kỹ thuật trong nhiệm vụ “khảo sát - thiết kế kỹ thuật” thường KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây ở giai đoạn đầu?

a)

Khảo sát, thu thập, phân tích dữ liệu về nhiệm vụ, đối tượng thiết kế.

b)

Nghiên cứu phân tích nhiệm vụ và hình thành ý tưởng thiết kế.

c)

Đóng gói và chuyển giao kết quả thiết kế cho khách hàng.

d)

Đề xuất giải pháp, phác họa các phương án thiết kế.

77.

Tại sao tư duy phản biện được coi là một kỹ năng quan trọng trong thời đại thông tin bùng nổ với nhiều tin giả và dữ liệu trái chiều?

a)

Vì nó giúp người ta chấp nhận nhanh chóng mọi thông tin mới.

b)

Vì nó cho phép đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và trực giác.

c)

Vì nó giúp phân tích, đánh giá độ tin cậy của thông tin, phát hiện giả định, lỗi logic để đưa ra nhận định chính xác.

d)

Vì nó khuyến khích việc tìm kiếm sự đồng thuận tuyệt đối.

78.

Lợi ích của “Tư duy lật ngược vấn đề” (Reverse Thinking) trong giải quyết vấn đề là gì?

a)

Luôn đảm bảo tìm ra giải pháp nhanh nhất và ít tốn kém nhất.

b)

Giúp nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều, thoát khỏi khuôn khổ cũ để tìm ra ý tưởng mới lạ, đột phá.

c)

Chỉ phù hợp với những người có tư duy cứng nhắc, không sáng tạo.

d)

Luôn dẫn đến hệ quả tiêu cực nếu áp dụng không đúng cách.

79.

Khi một người có “tư duy mở”, họ thường có thái độ như thế nào trước những ý kiến trái chiều?

a)

Hoàn toàn bác bỏ và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng mọi giá.

b)

Chỉ chấp nhận những ý kiến tương đồng với quan điểm của mình.

c)

Sẵn sàng lắng nghe, thậm chí chấp nhận ý kiến trái chiều để mở rộng góc nhìn và trao đổi kiến thức.

d)

Cảm thấy bị tấn công và trở nên phòng thủ.

80.

Mục đích chính của việc rèn luyện “tính nhạy bén và linh hoạt” trong tư duy là gì?

a)

Để luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và kinh nghiệm đã có.

b)

Để có khả năng phát hiện vấn đề kịp thời, nhìn nhận đầy đủ, sâu sắc và đưa ra nhiều phương án giải quyết.

c)

Để luôn đánh giá vấn đề theo hai hướng đối lập tuyệt đối (đúng-sai, trắng-đen).

d)

Để chỉ tin cậy vào những tri thức đã được mặc định trong tư duy.

81.

Yếu tố nào sau đây có thể cản trở việc áp dụng tư duy kỹ thuật một cách hiệu quả trong đổi mới sáng tạo?

a)

Việc khuyến khích đặt câu hỏi và thử nghiệm các ý tưởng mới.

b)

Sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các thành viên trong nhóm.

c)

Việc quá tuân thủ logic chặt chẽ, quy trình và các tiêu chuẩn đã được thiết lập mà thiếu đi sự linh hoạt.

d)

Việc liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn và các xu hướng công nghệ mới.

82.

Trong cấu trúc của tư duy kỹ thuật, “sản phẩm của quá trình tư duy” có thể là gì?

a)

Chỉ bao gồm các đối tượng kỹ thuật vật chất.

b)

Chỉ bao gồm các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp.

c)

Các giải pháp, ý tưởng, khái niệm mới, hoặc nhận định về một vấn đề kỹ thuật.

d)

Chỉ bao gồm mục đích ban đầu của việc tư duy.

83.

Một trong những điều kiện quan trọng để tư duy này sinh khi đối mặt với “tình huống có vấn đề” là gì?

a)

Vấn đề phải cực kỳ đơn giản để có thể giải quyết ngay.

b)

Chủ thể phải có nhu cầu, động lực muốn giải quyết tình huống đó.

c)

Chủ thể không cần có bất kỳ kiến thức nền tảng nào liên quan đến vấn đề.

d)

Vấn đề phải hoàn toàn nằm ngoài khả năng nhận thức của chủ thể.

84.

Tại sao việc “phản biện chính mình” lại được xem là một khía cạnh quan trọng của rèn luyện tính khách quan trong tư duy?

a)

Vì nó giúp khẳng định niềm tin và ý tưởng của bản thân luôn đúng.

b)

Vì nó là cách để kiểm soát và chế ngự “bản ngã”, sẵn sàng từ bỏ niềm tin có hữu để tiếp nhận tri thức mới.

c)

Vì nó chỉ cần thiết khi niềm tin của người khác mâu thuẫn với mình.

d)

Vì nó làm giảm sự tự tin và khả năng của bản thân.