wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 68

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ thu ngoại tệ bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Du lịch quốc tế và kiều hối

b)

Mua bán hàng hóa trong nước

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng quốc gia

d)

Xuất khẩu lao động

2.

Các quốc gia tham gia hội nhập kinh tế quốc tế có thể nhận được lợi ích gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế không phụ thuộc vào thị trường quốc tế

b)

Trợ cung tự cấp về mọi mặt

c)

Sử dụng nguồn lực bên ngoài để thúc đẩy phát triển kinh tế

d)

Giảm thiểu sự cạnh tranh quốc tế

3.

Loại hình bảo hiểm nào cung cấp bảo vệ cho tài sản và con người trước các rủi ro bất ngờ như cháy nổ, tai nạn?

a)

Bảo hiểm y tế

b)

Bảo hiểm xã hội

c)

Bảo hiểm thất nghiệp

d)

Bảo hiểm thương mại

4.

Loại hình bảo hiểm nào dưới đây nhằm đảm bảo quyền lợi về lương hưu và các chế độ khác khi người lao động gặp rủi ro?

a)

Bảo hiểm y tế

b)

Bảo hiểm thất nghiệp

c)

Bảo hiểm xã hội

d)

Bảo hiểm thương mại

5.

Chính sách trợ giúp xã hội ở Việt Nam hỗ trợ đối tượng nào?

a)

Người tàn tật và người già không có nguồn sống

b)

Những công dân gặp khó khăn trong công việc

c)

Những hộ gia đình có thu nhập thấp

d)

Các tổ chức giúp đỡ cộng đồng ở nông thôn và thành thị

6.

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản bao gồm những dịch vụ gì?

a)

Cung cấp giáo dục, y tế và nhà ở cho các đối tượng yếu thế

b)

Đảm bảo cho mọi công dân có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe

c)

Cung cấp các dịch vụ y tế và nhà ở cho các gia đình nghèo

d)

Đề ra điều kiện cho các tổ chức giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng

7.

Yếu tố nào không phải là nội dung cơ bản của một kế hoạch kinh doanh?

a)

Ý tưởng kinh doanh

b)

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh

c)

Kế hoạch chi tiết về chi phí hoạt động

d)

Chiến lược kinh doanh

8.

Bước nào trong kế hoạch kinh doanh liên quan đến việc tìm hiểu thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện ý tưởng kinh doanh?

a)

Xác định mục tiêu kinh doanh

b)

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh

c)

Xác định chiến lược kinh doanh

d)

Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn

9.

Nội dung nào không phải là mục tiêu của việc lập kế hoạch kinh doanh?

a)

Xác định các mục tiêu cụ thể và rõ ràng cho doanh nghiệp

b)

Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh

c)

Xác định các chiến lược quảng bá sản phẩm

d)

Giúp người kinh doanh có tầm nhìn và phương hướng hoạt động trong tương lai

10.

Trong các bước lập kế hoạch kinh doanh, bước nào liên quan đến việc xác định sản phẩm, dịch vụ và thị trường mục tiêu?

a)

Bước 1: Xác định ý tưởng kinh doanh

b)

Bước 3: Phân tích các điều kiện thực hiện

c)

Bước 4: Xác định chiến lược kinh doanh

d)

Bước 5: Đánh giá rủi ro và biện pháp xử lý

11.

Tại sao việc xác định mục tiêu cụ thể lại quan trọng trong kế hoạch kinh doanh?

a)

Để người kinh doanh có thể điều chỉnh chiến lược nhanh chóng

b)

Để hướng đi của doanh nghiệp rõ ràng và dễ đạt được

c)

Để giảm chi phí và tăng trưởng nhanh chóng

d)

Để tăng khả năng mở rộng sản phẩm

12.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa "Nội dung cơ bản" và "Các bước lập kế hoạch kinh doanh" là gì?

a)

"Nội dung cơ bản" mô tả các yếu tố cần có trong kế hoạch, còn "Các bước lập kế hoạch" là quy trình thực hiện cụ thể

b)

"Nội dung cơ bản" chỉ tập trung vào phân tích điều kiện thực hiện, trong khi "Các bước lập kế hoạch" bao gồm tất cả các yếu tố

c)

"Các bước lập kế hoạch" chỉ bao gồm mục tiêu kinh doanh, còn "Nội dung cơ bản" có đầy đủ các yếu tố

d)

Không có sự khác biệt giữa "Nội dung cơ bản" và "Các bước lập kế hoạch kinh doanh"

13.

Kế hoạch kinh doanh có thể giúp gì cho chủ doanh nghiệp?

a)

Chỉ giúp xác định khách hàng và đối thủ cạnh tranh

b)

Giúp chủ doanh nghiệp đưa ra các chiến lược và mục tiêu phù hợp, giảm thiểu rủi ro

c)

Giúp tăng lợi nhuận ngay lập tức

d)

Chỉ giúp duy trì hoạt động sản xuất, không giúp mở rộng kinh doanh

14.

Anh An là chủ một quán cà phê nhỏ ở khu vực trung tâm thành phố, cửa hàng của anh An rất đông khách vì cà phê ngon, giá cả phù hợp, không gian bài trí đẹp. Khi mở quán anh An rất quan tâm đến việc nghiên cứu thị trường và nhu cầu của khách hàng. Anh An đang xem xét việc mở rộng quy mô hoạt động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng. Điều gì giúp quán An đông khách?

a)

Chọn một thương hiệu hiệu quả độc đáo

b)

Phân tích chi phí và thu nhập dự kiến

c)

Xây dựng thực đơn phù hợp với nhu cầu người dùng

d)

Đánh giá sức cạnh tranh và nhu cầu của thị trường

15.

Trong quá trình lập kế hoạch kinh doanh, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của anh An?

a)

Tìm kiếm các nhà đầu tư để huy động vốn

b)

Xác định một mục tiêu và chiến lược kinh doanh cụ thể

c)

Đầu tư vào quảng cáo trực tuyến

d)

Thu thập ý kiến phản hồi từ đối tác tiềm năng

16.

Trong quá trình lập kế hoạch mở rộng kinh doanh, anh An cần xem xét kỹ lưỡng yếu tố nào sau đây để đảm bảo an toàn?

a)

Chọn một địa điểm mới với chi phí thuê rẻ hơn

b)

Đánh giá cơ hội và rủi ro

c)

Tăng cường quảng cáo trên phương tiện truyền thông xã hội

d)

Thiết kế lại menu để thu hút hơn cho khách hàng

17.

Doanh nghiệp B đang chuẩn bị kế hoạch mở rộng sản xuất. Họ đã xác định chiến lược kinh doanh và mục tiêu rõ ràng, nhưng họ chưa phân tích các yếu tố rủi ro tiềm ẩn. Bạn sẽ khuyên họ làm gì tiếp theo?

a)

Xác định mục tiêu và chiến lược

b)

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh

c)

Đánh giá các cơ hội và rủi ro, đề xuất biện pháp xử lý

d)

Xác định các hoạt động cụ thể để thực hiện chiến lược

18.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là toàn bộ trách nhiệm bắt buộc và tự nguyện mà doanh nghiệp thực hiện đối với xã hội bằng những nội dung nào?

a)

Biện pháp và phương hướng cụ thể

b)

Chính sách và việc làm cụ thể

c)

Giải pháp và hành động cụ thể

d)

Chủ trương và quyết sách cụ thể

19.

Tạo việc làm, thu nhập và cơ hội phát triển cho người lao động, cung ứng nhiều sản phẩm có chất lượng cho người tiêu dùng thể hiện hình thức trách nhiệm xã hội nào của doanh nghiệp?

a)

Nhân văn

b)

Pháp lý

c)

Đạo đức

d)

Kinh tế

20.

Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp có thể giúp gì cho người tiêu dùng?

a)

Đảm bảo sản phẩm an toàn và chất lượng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

b)

Tạo ra sản phẩm giá rẻ nhưng không quan tâm đến chất lượng

c)

Tăng lợi nhuận mà không quan tâm đến quyền lợi người tiêu dùng

d)

Sản xuất sản phẩm độc hại mà không tuân thủ quy định pháp luật

21.

Trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng gì đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động?

a)

Tăng lợi nhuận nhưng không quan tâm đến quyền lợi người lao động

b)

Tạo môi trường làm việc an toàn, bảo vệ quyền lợi người lao động và giúp phát triển nghề nghiệp

c)

Cắt giảm chi phí sản xuất mà không quan tâm đến quyền lợi người lao động

d)

Không ảnh hưởng đến người lao động

22.

Trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp yêu cầu gì trong việc đối xử với người lao động?

a)

Đảm bảo quyền lợi công bằng và đối xử công bằng với người lao động

b)

Tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến người lao động

c)

Tạo ra môi trường làm việc không an toàn

d)

Không có nghĩa vụ đối xử công bằng với người lao động

23.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có thể giúp cộng đồng đạt được lợi ích gì?

a)

Tăng trưởng lợi nhuận mà không quan tâm đến cộng đồng

b)

Tạo dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và niềm tin từ cộng đồng

c)

Tăng trưởng nhanh chóng mà không cần tuân thủ quy định của pháp luật

d)

Tạo ra sản phẩm giá rẻ mà không quan tâm đến chất lượng

24.

Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp có tác động gì đến người lao động?

a)

Không có tác động gì đến người lao động

b)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động thông qua việc tuân thủ các quy định pháp lý về bảo vệ lao động

c)

Tăng trưởng lợi nhuận mà không quan tâm đến quyền lợi người lao động

d)

Sản xuất sản phẩm độc hại mà không tuân thủ quy định pháp lý

25.

An sinh xã hội là gì?

a)

Một hệ thống để giúp bảo vệ tài chính cho các nhóm yếu thế

b)

Một hệ thống bảo vệ thu nhập cho những người lao động

c)

Một hệ thống các chính sách nhằm hỗ trợ những nhóm dễ bị tổn thương

d)

Một hệ thống chương trình trợ cấp cho những người có thu nhập thấp

26.

Chính sách bảo hiểm xã hội ở Việt Nam có mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo chế độ bảo vệ sức khỏe cho người dân khi nghỉ hưu

b)

Hỗ trợ tài chính cho người lao động khi gặp rủi ro

c)

Giảm thiểu các rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp

d)

Cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người lao động

27.

Chính sách trợ giúp xã hội ở Việt Nam hỗ trợ đối tượng nào?

a)

Người tàn tật và người già không có nguồn sống

b)

Những công dân gặp khó khăn trong công việc

c)

Những hộ gia đình có thu nhập thấp

d)

Những công dân gặp khó khăn trong công việc

28.

Chính sách việc làm và giảm nghèo có mục đích gì?

a)

Tạo việc làm và giảm tỷ lệ nghèo cho người lao động.

b)

Cung cấp thu nhập cao cho người lao động.

c)

Giúp các doanh nghiệp tuyển dụng lao động dễ dàng.

d)

Hỗ trợ tài chính cho các gia đình nghèo.

29.

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản bao gồm những dịch vụ gì?

a)

Cung cấp giáo dục, y tế và nhà ở cho các đối tượng yếu thế.

b)

Đảm bảo cho mọi công dân có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

c)

Cung cấp các dịch vụ y tế và nhà ở cho các gia đình nghèo.

d)

Tạo điều kiện cho các tổ chức giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng.

30.

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản bao gồm các dịch vụ nào?

a)

Cung cấp giáo dục, y tế và nhà ở cho người dân.

b)

Hỗ trợ tài chính cho người lao động tự do.

c)

Giảm chi phí cho các doanh nghiệp lớn.

d)

Tạo cơ hội việc làm cho người thất nghiệp.

31.

Mục tiêu của chính sách bảo hiểm xã hội là gì?

a)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp và tạo việc làm cho người lao động.

b)

Bảo vệ tài chính cho người lao động khi gặp phải các sự kiện như ốm đau, tai nạn lao động.

c)

Cung cấp dịch vụ giáo dục miễn phí cho người lao động.

d)

Tăng cường mối quan hệ hợp tác cho doanh nghiệp.

32.

Chính sách việc làm và giảm nghèo có những tác động gì đến xã hội?

a)

Tạo điều kiện giúp người thất nghiệp có thu nhập cao.

b)

Cung cấp các khoản trợ cấp cho người lao động có thu nhập cao.

c)

Tạo việc làm cho người lao động và giảm tỷ lệ nghèo.

d)

Đảm bảo không có người thất nghiệp trong xã hội.

33.

Chính sách trợ giúp xã hội có tác dụng như thế nào đối với người nghèo?

a)

Tạo việc làm và giảm chi phí sinh hoạt cho người nghèo.

b)

Hỗ trợ tài chính và cung cấp các dịch vụ thiết yếu như y tế và nhà ở.

c)

Cung cấp các khoản vay cho người nghèo để kinh doanh.

d)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp trong xã hội.

34.

Chính sách bảo hiểm xã hội có ý nghĩa gì đối với người lao động?

a)

Đảm bảo người lao động có thu nhập ổn định trong suốt cuộc đời.

b)

Giúp người lao động có thu nhập khi gặp phải rủi ro như ốm đau, tai nạn lao động.

c)

Giúp người lao động tìm kiếm việc làm ổn định.

d)

Cung cấp các khoản trợ cấp cho người lao động nghỉ việc.

35.

Vai trò của an sinh xã hội trong xã hội là gì?

a)

Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ.

b)

Đảm bảo công bằng xã hội và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho các tổ chức xã hội.

d)

Tăng trưởng thu nhập cho các gia đình giàu có.

36.

Điều nào sau đây là nội dung cơ bản của kế hoạch kinh doanh?

a)

Mục tiêu kinh doanh và phương thức thực hiện.

b)

Chiến lược lâu dài để cụ thể thực hiện mục tiêu.

c)

Các yếu tố thuận lợi, khó khăn và đánh giá rủi ro.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

37.

Bước nào trong việc lập kế hoạch kinh doanh có vai trò quan trọng trong việc xác định tầm nhìn và hướng đi lâu dài cho doanh nghiệp?

a)

Xác định mục tiêu kinh doanh.

b)

Xác định chiến lược và kế hoạch thực hiện.

c)

Phân tích các điều kiện thực hiện.

d)

Đánh giá rủi ro và biện pháp xử lý.

38.

Khi lập kế hoạch kinh doanh, tại sao việc đánh giá các rủi ro tiềm ẩn lại quan trọng?

a)

Để tránh những sai sót trong việc xây dựng chiến lược.

b)

Để giúp điều chỉnh kế hoạch nhanh chóng khi có vấn đề phát sinh.

c)

Để xác định rõ sản phẩm và dịch vụ cho doanh nghiệp.

d)

Để duy trì được các nguồn thu nhập cho doanh nghiệp.

39.

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ phân tích sản phẩm và dịch vụ.

b)

Phân tích tài chính và nhân sự.

c)

Phân tích các yếu tố thị trường, tài chính, nhân sự, và đối thủ cạnh tranh.

d)

Chỉ tập trung vào phân tích đối thủ cạnh tranh.

40.

Kế hoạch kinh doanh có thể giúp gì cho chủ doanh nghiệp?

a)

Chỉ giúp xác định khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

b)

Giúp chủ doanh nghiệp đưa ra các chiến lược và mục tiêu phù hợp, giảm thiểu rủi ro.

c)

Giúp tăng lợi nhuận ngay lập tức.

d)

Chỉ giúp duy trì hoạt động sản xuất, không giúp mở rộng kinh doanh.

41.

Điều nào dưới đây là bước cuối cùng trong việc lập kế hoạch kinh doanh?

a)

Xác định ý tưởng kinh doanh.

b)

Phân tích điều kiện thực hiện ý tưởng.

c)

Đánh giá rủi ro và biện pháp xử lý.

d)

Xác định chiến lược thực hiện kế hoạch.

42.

Doanh nghiệp A đã hoàn thành việc phân tích các yếu tố cần thiết cho kế hoạch kinh doanh và xác định mục tiêu. Tuy nhiên, họ chưa có chiến lược rõ ràng và các hoạt động cụ thể để đạt được mục tiêu này. Bạn sẽ khuyên họ làm gì?

a)

Phân tích các yếu tố tài chính và nhân sự cần thiết.

b)

Xác định chiến lược kinh doanh và các hoạt động thực hiện.

c)

Đánh giá các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn.

d)

Lập kế hoạch tài chính chi tiết.

43.

Doanh nghiệp B đang chuẩn bị kế hoạch mở rộng sản xuất. Họ đã xác định chiến lược kinh doanh và mục tiêu rõ ràng, nhưng họ chưa phân tích được các yếu tố rủi ro tiềm ẩn. Bạn sẽ khuyên họ làm gì tiếp theo?

a)

Xác định mục tiêu và chiến lược.

b)

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh.

c)

Đánh giá các cơ hội và rủi ro, đề xuất biện pháp xử lý.

d)

Xác định các hoạt động cụ thể để thực hiện chiến lược.

44.

Một công ty sản xuất đồ gia dụng đã xác định được mục tiêu kinh doanh, nhưng họ không rõ các yếu tố tài chính, nhân sự và thị trường sẽ ảnh hưởng thế nào đến việc thực hiện kế hoạch này. Bạn sẽ khuyên họ làm gì tiếp theo?

a)

Xác định mục tiêu kinh doanh cụ thể.

b)

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh.

c)

Xác định các bước lập kế hoạch kinh doanh.

d)

Đánh giá các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn.

45.

Doanh nghiệp C đang làm việc để hoàn thiện kế hoạch kinh doanh và đã xác định được chiến lược, mục tiêu, và các yếu tố thực hiện. Tuy nhiên, họ chưa biết cách đánh giá rủi ro và biện pháp xử lý. Bạn sẽ khuyên họ làm gì tiếp theo?

a)

Phân tích các yếu tố thực hiện ý tưởng kinh doanh.

b)

Đánh giá các cơ hội và rủi ro, và đưa ra biện pháp xử lý.

c)

Xác định các bước lập kế hoạch kinh doanh.

d)

Xác định chiến lược marketing.

46.

Doanh nghiệp D đang lập kế hoạch mở rộng sản xuất. Họ đã xác định các yếu tố cần thiết và chiến lược nhưng vẫn chưa rõ các hoạt động cụ thể cần thực hiện. Bạn sẽ khuyên họ làm gì tiếp theo?

a)

Phân tích các yếu tố tài chính và nhân sự cần thiết.

b)

Xác định chiến lược và kế hoạch thực hiện.

c)

Xác định các yếu tố rủi ro và biện pháp xử lý.

d)

Đánh giá tiềm năng thị trường.

47.

Doanh nghiệp E đã xác định mục tiêu, chiến lược và các yếu tố cần thiết cho kế hoạch kinh doanh. Tuy nhiên, họ chưa phân tích được các điều kiện thực hiện và các yếu tố tài chính, nhân sự. Bạn sẽ khuyên họ làm gì?

a)

Đánh giá các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn.

b)

Phân tích các điều kiện thực hiện ý tưởng kinh doanh.

c)

Xác định chiến lược marketing.

d)

Xác định các bước lập kế hoạch kinh doanh.

48.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gì?

a)

Toàn bộ các hoạt động mang lại lợi ích cho cổ đông.

b)

Trách nhiệm mà doanh nghiệp phải thực hiện đối với cộng đồng và xã hội.

c)

Đảm bảo doanh nghiệp luôn đạt được lợi nhuận cao nhất.

d)

Các chính sách nhằm bảo vệ tài sản của doanh nghiệp và cổ đông.

49.

Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp không bao gồm hành động nào dưới đây?

a)

Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

b)

Tuân thủ các quy định về bảo vệ người lao động.

c)

Tuân thủ các quy định về người tiêu dùng.

d)

Tuân thủ pháp luật về thuế và bảo vệ người tiêu dùng.

50.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào dưới đây?

a)

Đảm bảo lợi nhuận cao cho cổ đông mà không quan tâm đến cộng đồng.

b)

Tuân thủ các quy định pháp lý về môi trường và người lao động.

c)

Giảm thiểu chi phí sản xuất mà không quan tâm đến xã hội.

d)

Tối đa hóa lợi nhuận mà không cần quan tâm đến người tiêu dùng.

51.

Trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp là gì?

a)

Đảm bảo an toàn sản phẩm và dịch vụ.

b)

Đảm bảo sản phẩm và dịch vụ không gây hại cho xã hội và môi trường.

c)

Đảm bảo lợi nhuận cao nhất cho cổ đông.

d)

Đảm bảo giá thành sản phẩm thấp nhất.

52.

Trách nhiệm thiện nguyện của doanh nghiệp còn được gọi là gì?

a)

Trách nhiệm đạo đức.

b)

Trách nhiệm nhân văn.

c)

Trách nhiệm kinh tế.

d)

Trách nhiệm pháp lý.

53.

Trách nhiệm từ thiện của doanh nghiệp liên quan đến hành động nào?

a)

Sản xuất sản phẩm không đảm bảo chất lượng.

b)

Thực hiện các hoạt động thiện nguyện giúp đỡ cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn.

c)

Cắt giảm chi phí sản xuất.

d)

Tăng trưởng lợi nhuận mà không quan tâm đến cộng đồng.

54.

Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp có tác động gì đối với người tiêu dùng?

a)

Không có tác động gì đối với người tiêu dùng.

b)

Đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng thông qua việc tuân thủ các quy định pháp luật.

c)

Giảm khả năng tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng.

d)

Chỉ bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

55.

Doanh nghiệp cần thực hiện trách nhiệm đối với môi trường theo hướng nào?

a)

Tăng trưởng lợi nhuận mà không quan tâm đến môi trường

b)

Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và thực hiện các biện pháp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

c)

Tập trung vào sản phẩm giá rẻ mà không quan tâm đến môi trường

d)

Cắt giảm chi phí sản xuất bất chấp tác động môi trường

56.

Trách nhiệm xã hội ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động?

a)

Tăng lợi nhuận mà không quan tâm đến quyền lợi người lao động

b)

Tạo môi trường làm việc an toàn, bảo vệ quyền lợi người lao động và giúp phát triển nghề nghiệp

c)

Cắt giảm chi phí sản xuất mà không quan tâm đến quyền lợi người lao động

d)

Không ảnh hưởng đến người lao động

57.

Khi thực hiện trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp cần làm gì để tạo dựng hình ảnh thương hiệu tích cực?

a)

Tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến cộng đồng

b)

Thực hiện các hoạt động có lợi cho cộng đồng và bảo vệ môi trường

c)

Hạn chế các hoạt động xã hội để tối ưu hóa chi phí

d)

Tăng sản lượng mà không quan tâm đến người lao động

58.

Doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm xã hội bằng cách nào dưới đây?

a)

Sản xuất sản phẩm giá rẻ mà không quan tâm đến môi trường

b)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm cao và tuân thủ các quy định pháp lý về bảo vệ người tiêu dùng

c)

Cắt giảm chi phí sản xuất mà không quan tâm đến an toàn sản phẩm

d)

Tăng sản lượng mà không quan tâm đến người lao động

59.

Trách nhiệm từ thiện của doanh nghiệp có tác động gì đến cộng đồng?

a)

Không có tác động gì đến cộng đồng

b)

Giúp phát triển cộng đồng, hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn

c)

Tăng trưởng lợi nhuận mà không quan tâm đến cộng đồng

d)

Tăng sản lượng mà không quan tâm đến cộng đồng

60.

Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp có tác động gì đến người lao động?

a)

Không có tác động gì đến người lao động

b)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động thông qua việc tuân thủ các quy định pháp lý về bảo vệ lao động

c)

Tăng trưởng lợi nhuận mà không quan tâm đến quyền lợi người lao động

d)

Sản xuất sản phẩm độc hại mà không tuân thủ quy định pháp lý

61.

Tăng trưởng kinh tế và phát triển con người là hai mặt của quá trình phát triển nền kinh tế. Trong đó, tăng trưởng kinh tế được thể hiện qua tiêu chí tốc độ tăng trưởng thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI/người), là điều kiện cần để thực hiện phát triển con người, bao gồm cơ hội phát triển và năng lực phát triển của con người. Phát triển con người được phản ánh qua chỉ số phát triển con người (HDI) là một trong những mục tiêu cuối cùng của phát triển. Con người càng phát triển, sẽ có tác động ngược trở lại thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh.

 

a)

a) Thước đo để đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia trong một thời điểm nhất định là chỉ tiêu tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI/người).

b)

b) Chỉ số phát triển con người (HDI) là một trong những mục tiêu cuối cùng của phát triển, năm 2022 chỉ số phát triển con người (HDI) và chỉ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số Gini) đều tăng so với năm 2018.

c)

c) Nhà nước căn cứ vào thước đo tổng hợp phản ánh sự phát triển của con người trên các phương diện để đo lường chỉ số phát triển con người (HDI).

d)

d) Thông tin và biểu đồ trên đề cập đến chỉ tiêu về tiến bộ xã hội của phát triển kinh tế gồm: Chỉ số phát triển con người (HDI) là thước đo tổng hợp phản ánh sự phát triển của con người trên các phương diện: Chỉ số sức khỏe, chỉ số giáo dục và chỉ số thu nhập và Hệ số Gini là chỉ tiêu phản ánh tình trạng bất bình đẳng trong phân phối thu nhập của các tầng lớp dân cư, hệ số này nhận giá trị từ 0 đến 1, trong đó 0 là bất bình đẳng tuyệt đối và 1 là bình đẳng tuyệt đối.

62.

Anh K đã phát triển ý tưởng kinh doanh về khai thác đất nông nghiệp ở vùng nông thôn Tu Bông, với mục tiêu xây dựng một trang trại hữu cơ hiện đại và bền vững. Để hiện thực hóa ý tưởng này, anh đã tìm kiếm và chọn lựa một khu đất quê ở Vạn Phước có điều kiện tự nhiên thuận lợi, với đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào. Anh K áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ tiên tiến, như sử dụng phân bón hữu cơ và lắp đặt hệ thống tưới tiết kiệm nước. Trang trại của anh K dần dần trồng các loại rau, củ, quả, cây lúa mạch hữu cơ và phát triển thêm các sản phẩm đặc biệt như hoa quả, mật ong, và thảo mộc. Để tìm đầu ra cho sản phẩm, anh đã kết nối với các cửa hàng địa phương, nhà hàng, chợ nông sản và trung tâm thương mại ở Nha Trang để phân phối sản phẩm. Ngoài ra, anh K còn tận dụng cảnh quan tự nhiên của khu vực để phát triển du lịch nông nghiệp, cho phép du khách tham quan trang trại, trải nghiệm các hoạt động canh tác và thưởng thức sản phẩm ngay tại chỗ. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường phát triển bền vững cho cộng đồng nông thôn

a)

a) Anh K đã áp dụng phương pháp canh tác truyền thống để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

  

b)

b) Anh K chỉ tập trung vào việc sản xuất mà không quan tâm đến thị trường tiêu thụ.

  

c)

c) Đầu tư vào hệ thống tưới tiết kiệm nước là một trong những yếu tố giúp anh K thành công.

   

d)

d) Mô hình trải nghiệm du lịch nông nghiệp không góp phần tạo ra giá trị gia tăng cho trang trại.

63.

Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp ở Việt Nam đang dần nhận thức được rằng việc thực hiện trách nhiệm xã hội không chỉ là vấn đề của đạo đức mà còn liên quan trực tiếp đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp đang dần thay đổi chiến lược kinh doanh của mình, theo hướng tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường và cộng đồng vào trong quá trình sản xuất và cung ứng. Điều này cũng giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với người tiêu dùng và tăng trưởng thị phần

a)

a) Doanh nghiệp không cần phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thực hiện trách nhiệm xã hội.

 

b)

b) Trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với người tiêu dùng và tăng trưởng thị phần

c)

c) Trách nhiệm xã hội chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp lớn, không phải các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

d)

d) Thực hiện trách nhiệm xã hội là một phần của chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

64.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc thực hiện trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp không chỉ coi việc tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ, mà còn cam kết tham gia vào các hoạt động có lợi cho xã hội và môi trường. Các sáng kiến như sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải và bảo vệ quyền lợi người lao động ngày càng trở nên phổ biến và là yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

a)

a) Doanh nghiệp chỉ cần tuân thủ các quy định của pháp luật để thực hiện trách nhiệm xã hội.

 

b)

b) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp không chỉ bao gồm việc tuân thủ pháp luật mà còn bao gồm các sáng kiến bảo vệ môi trường và cộng đồng.

c)

) Trách nhiệm xã hội là một phần trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

 

d)

d) Doanh nghiệp không cần quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi người lao động nếu họ đã tuân thủ các quy định pháp luật cơ bản.

65.

Trong những năm qua, với mục tiêu tạo điều kiện phát triển về số lượng, nâng cao chất lượng giáo dục cho trẻ em, học sinh, sinh viên các dân tộc thiểu số rất ít người, Đảng và Nhà nước ta đặc biệt quan tâm thông qua nhiều các Nghị định Chính phủ, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Trong đó, có Quyết định số 2123/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Phát triển giáo dục đối với các dân tộc thiểu số rất ít người giai đoạn 2010-2015; Nghị định số 57/2017/NĐ-CP ngày 09/5/2017 của Chính phủ, về chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập đối với trẻ em, học sinh, sinh viên các dân tộc thiểu số rất ít người (dưới 10.000 người). Thực hiện các chính sách trên, cơ sở vật chất trường, lớp tại các thôn, bản có học sinh dân tộc thiểu số rất ít người đã được đầu tư, xây dựng; chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lí giáo dục ở các cơ sở giáo dục có học sinh dân tộc thiểu số rất ít người được nâng lên.

a)

a) Các chính sách dành cho các dân tộc thiểu số rất ít người trên là chính sách đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản của hệ thống an sinh xã hội.

b)

b) Các chính sách dành cho các dân tộc thiểu số rất ít người trên là chính sách trợ giúp xã hội.

c)

c) Chính sách đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản đối với trẻ em, học sinh, sinh viên các dân tộc thiểu số rất ít người chủ yếu là hỗ trợ tiền học tập cho tất cả các đối tượng này.

d)

fd) Việc hỗ trợ trong vấn đề giáo dục cho người dân tộc thiếu số rất ít người nhằm giúp người dân tộc thiểu số rất ít người tiếp cận được các dịch vụ xã hội về giáo dục.

66.

Chị H, đam mê thiết kế thời trang, luôn mong muốn mở cửa hàng riêng nhưng ban đầu lo lắng vì thiếu kinh nghiệm quản lý và kiến thức chuyên môn. Tuy nhiên, niềm đam mê thúc đẩy chị bắt đầu từ những bước nhỏ như đọc sách, tìm kiếm thông tin, học các khóa đào tạo về thời trang, nghiên cứu thị trường và học hỏi từ người có kinh nghiệm. Sau thời gian tích lũy kiến thức và kỹ năng, chị H tự tin lập kế hoạch và mở cửa hàng thời trang của mình. Giờ đây, cửa hàng lớn của chị rất đông khách nhờ những thiết kế đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Chị nhận ra rằng đam mê, quyết tâm và kiên nhẫn có thể biến ước mơ thành hiện thực.

a)

a) Thành công của chị H là do chị có hiểu biết về thị trường thời trang, xu hướng của người tiêu dùng.

b)

b) Việc không có kinh nghiệm trong lĩnh vực thời trang không ảnh hưởng đến việc thành công của chị H

c)

c) Muốn thành công trong lĩnh vực kinh doanh, một trong số các tiêu chí mà người kinh doanh phải thực hiện là nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng để hiểu rõ về đối tượng khách hàng, đối thủ cạnh tranh và cơ hội trong ngành.

d)

d) Chị H không cần thiết phải đầu tư vào một kế hoạch marketing hoặc quảng cáo, cửa hàng sẽ tự thu hút khách hàng

67.

Doanh nghiệp X kinh doanh trong ngành hàng xuất khẩu thủy hải sản. Doanh nghiệp quan tâm tạo việc làm thường xuyên cho người lao động với mức lương thưởng xứng đáng và xây dựng một môi trường lao động an toàn, thông thoáng, bảo đảm sức khỏe. Vì vậy, năng suất lao động trong doanh nghiệp khá cao; sản phẩm bảo đảm chất lượng theo cam kết, khách hàng rất tin tưởng. Hiệu quả sản xuất kinh doanh và lợi nhuận ngày một tăng; qua đó việc đóng góp cho ngân sách nhà nước cũng đầy đủ và đúng hạn.

a)

a) Doanh nghiệp X tạo việc làm thường xuyên cho người lao động với mức lương, thưởng xứng đáng là thực hiện trách nhiệm kinh tế.

b)

b) Trong hoạt động kinh doanh, Doanh nghiệp X xây dựng một môi trường lao động an toàn, thông thoáng, bảo đảm sức khỏe là thực hiện trách nhiệm nhân văn/từ thiện, tình nguyện.

c)

c) Doanh nghiệp X còn đóng góp cho ngân sách nhà nước cũng đầy đủ và đúng hạn là thực hiện trách nhiệm pháp lý.

d)

d) Doanh nghiệp X đưa ra các sản phẩm bảo đảm chất lượng theo cam kết, khách hàng rất tin tưởng là thực hiện trách nhiệm kinh tế.

68.

Công ty Y hoạt động trong lĩnh vực truyền thông. Trong nhiều năm qua, công ty thường xuyên thực hiện hoạt động quyên góp từ thiện giúp đỡ nhân dân các vùng gặp khó khăn, hoạn nạn. Công ty còn xây dựng nhà tình nghĩa cho những gia đình có công với đất nước, tặng sách giáo khoa cho hàng chục thư viện ở các trường phổ thông. Bên cạnh đó, còn thực hiện các chế độ bảo đảm quyền lợi người lao động, tạo mối quan hệ gắn bó giữa cán bộ, công nhân viên và công ty.

a)

a) Công ty Y thường xuyên thực hiện hoạt động quyên góp từ thiện giúp đỡ nhân dân các vùng gặp khó khăn hoạn nạn là thực hiện trách nhiệm đạo đức.

b)

b) Công ty Y đã tặng sách giáo khoa cho hàng chục thư viện ở các trường phổ thông là thực hiện trách nhiệm nhân văn.

c)

c) Công ty Y bảo đảm quyền lợi người lao động, tạo mối quan hệ gắn bó giữa cán bộ, công nhân viên và công ty là thực hiện trách nhiệm nhân văn.

d)

d) Công ty Y xây dựng nhà tình nghĩa cho những gia đình có công với đất nước là thực hiện trách nhiệm pháp lý.