Font size
WorksheetsTC1 - Bài 14
Total questions: 131
Worksheet time: 1hrs 11mins
Diễn viên
đạo diễn
vai phụ
người nổi tiếng
diễn viên
Nhân vật chính
vai phụ
diễn viên
đạo diễn
nhân vật chính
Lời thoại
nhạc nền
bối cảnh
cảnh phim
lời thoại
Nhạc nền
lời thoại
cốt truyện
âm thanh
nhạc nền
Cảm giác như thật
buồn
vui
kinh khủng
cảm giác như thật
Phim kinh dị
phim hài
phim hành động
phim tình cảm
phim kinh dị
Phim hài
phim chiến tranh
phim hành động
phim hoạt hình
phim hài
Phim tưởng tượng
phim khoa học viễn tưởng
phim hành động
phim chiến tranh
phim tưởng tượng
Người có tài năng
diễn viên phụ
đạo diễn
nhân vật chính
người nổi tiếng, người có tài năng
Vai phụ
nhân vật chính
diễn viên
đạo diễn
vai phụ
Cảnh
lời thoại
nhạc nền
bối cảnh
cảnh
Diễn xuất tốt
quay phim
nhận vai
biểu diễn
diễn xuất tốt
Quay phim
chiếu phim
ra mắt
biểu diễn
quay phim
Phim hành động
phim hài
phim kinh dị
phim hoạt hình
phim hành động
Phim hoạt hình
phim khoa học viễn tưởng
phim hành động
phim tưởng tượng
phim hoạt hình
Phim khoa học viễn tưởng
phim tưởng tượng
phim hành động
phim chiến tranh
phim khoa học viễn tưởng
Đạo diễn
diễn viên
vai phụ
người nổi tiếng
đạo diễn
Nhận vai
diễn xuất
quay phim
biểu diễn
nhận vai
C
bối cảnh
lời thoại
nhạc nền
c
tưởng
diễn viên
vai phụ
người nổi tiếng
đạo diễn
역할(을 맡다)
diễn xuất
quay phim
biểu diễn
nhận vai
줄거리
bối cảnh
lời thoại
nhạc nền
cốt truyện
인기가 있다/없다
hay/dở
dài/ngắn
nổi tiếng/không nổi tiếng
được hâm mộ / không được hâm mộ
출연하다
quay phim
chiếu phim
nhận vai
biểu diễn, đóng phim
멜로 영화
phim hài
phim kinh dị
phim chiến tranh
phim tình cảm lãng mạn
전쟁 영화
phim hành động
phim khoa học
phim kinh dị
phim chiến tranh
예매하다
xem phim
chiếu phim
mua vé
đặt vé
관람하다
đặt vé
chiếu phim
quay phim
xem phim
상영하다
quay phim
ra mắt
biểu diễn
trình chiếu
조조
nửa đêm
buổi tối
buổi chiều
sáng sớm
매표소
phòng chiếu
rạp phim
quầy dịch vụ
điểm bán vé
개봉하다
kết thúc chiếu
quảng bá
xem trước
khởi chiếu
관람객
diễn viên
đạo diễn
nhân viên
người xem
상영관
rạp phim
phòng vé
sân khấu
phòng chiếu phim
심야 영화
phim buổi sáng
phim buổi chiều
phim buổi tối
phim chiếu lúc nửa đêm
영화표
lịch chiếu
quảng cáo
phòng chiếu
vé xem phim
매진되다
giảm giá
đặt trước
bán lại
bán hết
예고편
cảnh phim
đoạn kết
trailer dài
bản giới thiệu tóm tắt
상영
vé xem phim
quảng cáo
phòng chiếu
vé xem phim
bán hết
giảm giá
đặt trước
bán lại
bán hết
trailer dài
cảnh phim
đoạn kết
trailer dài
bản giới thiệu tóm tắt
thời gian chiếu
thời gian quay
thời gian nghỉ
thời gian chuẩn bị
thời gian chiếu
buổi ra mắt phim
buổi chiếu cuối
buổi họp báo
lễ trao giải
buổi ra mắt phim
cảm động
buồn cười
rùng mình
khủng khiếp
cảm động
buồn cười
buồn
sợ
ấn tượng
buồn cười
bạo lực
cảm động
ấn tượng
rùng mình
bạo lực
buồn
vui
phấn khởi
hài hước
buồn
rùng mình
buồn
vui
cảm động
rùng mình
ấn tượng
tự nhiên
hấp dẫn
buồn cười
ấn tượng
phấn khởi
buồn
sợ
chán
phấn khởi
kinh khủng
cảm động
ấn tượng
vui
kinh khủng
đáng nhớ
bị quên
nhàm chán
bình thường
đáng nhớ
bài cảm nhận
bình luận
giới thiệu
bài báo
bài cảm nhận
bình luận sau khi xem
bài cảm nhận
giới thiệu phim
quảng cáo
bình luận sau khi xem
bối cảnh
cảnh
lời thoại
âm thanh
bối cảnh
tiếng địa phương
tiếng chuẩn
tiếng nước ngoài
tiếng lóng
tiếng địa phương
cuộc sống thực tế
đời sống hàng ngày
cuộc sống tương lai
cuộc sống phim ảnh
cuộc sống thực tế
cuộc sống thường ngày
cuộc sống thực tế
cuộc sống xã hội
cuộc sống công việc
cuộc sống thường ngày
c
(a)
cuộc sống thực tế
cuộc sống thực tế
cuộc sống xã hội
cuộc sống công việc
cuộc sống thường ngày
một cách tự nhiên
chậm rãi
cố ý
gượng gạo
một cách tự nhiên
tác phẩm
bộ phim
cảnh phim
vai diễn
tác phẩm
xem một cách thích thú
xem thử
xem ít
xem nhanh
xem một cách thích thú
giới thiệu
phê bình
hạn chế
cấm
giới thiệu
sự trình diễn, ăn khách
thất bại
quảng cáo
trình diễn
sự trình diễn, ăn khách
diễn viên
giám đốc
조연
탤런트
diễn viên
nhân vật chính
조연
diễn viên
giám đốc
nhân vật chính
lời thoại
배경
장면
배경음악
lời thoại
nhạc nền
lời thoại
cốt truyện
장면
nhạc nền
cảm giác như thật
ấn tượng
đáng sợ
hứng thú
cảm giác như thật
phim kinh dị
phim hài
phim hành động
phim tình cảm
phim kinh dị
phim hài
phim chiến tranh
phim hành động
phim hoạt hình
phim hài
phim tưởng tượng
phim khoa học viễn tưởng
phim chiến tranh
phim hành động
phim tưởng tượng
người nổi tiếng, người có tài năng
조연
giám đốc
diễn viên
người nổi tiếng, người có tài năng
vai phụ
nhân vật chính
diễn viên
giám đốc
vai phụ
cảnh
lời thoại
nhạc nền
bối cảnh
cảnh
diễn xuất tốt
quay phim
diễn xuất
nhận vai
diễn xuất tốt
quay phim
chiếu
ra mắt
diễn xuất
quay phim
phim hành động
phim kinh dị
phim hoạt hình
phim chiến tranh
phim hành động
phim hoạt hình
phim hành động
phim kinh dị
phim tưởng tượng
phim hoạt hình
phim khoa học viễn tưởng
phim tưởng tượng
phim hành động
phim chiến tranh
phim khoa học viễn tưởng
phim hành động
공포 영화
만화영화
전쟁 영화
액션 영화
phim hoạt hình
액션 영화
공포 영화
판타지 영화
만화영화
phim khoa học viễn tưởng
판타지 영화
액션 영화
전쟁 영화
공상과학영화
đạo diễn
배우
조연
탤런트
감독
nhận vai
출연하다
촬영하다
연기하다
역할을 맡다
cốt truyện
배경
대사
장면
줄거리
được / không được hâm mộ
유명하다/유명하지 않다
재미있다/재미없다
길다/짧다
인기가 있다/없다
đóng phim, biểu diễn
촬영하다
상영하다
역할을 맡다
출연하다
phim tình cảm lãng mạn
코미디 영화
전쟁 영화
공포 영화
멜로 영화
phim chiến tranh
액션 영화
공상과학영화
공포 영화
전쟁 영화
đặt vé
관람하다
상영하다
개봉하다
예매하다
xem phim
예매하다
촬영하다
상영하다
관람하다
trình chiếu
촬영하다
개봉하다
출연하다
상영하다
sáng sớm
심야
오후
저녁
조조
điểm bán vé
상영관
영화관
관람객
매표소
khởi chiếu
상영하다
촬영하다
예매하다
개봉하다
người xem
배우
감독
직원
관람객
phòng chiếu phim
영화관
매표소
무대
상영관
phim chiếu lúc nửa đêm
조조 영화
아침 영화
저녁 영화
심야 영화
vé xem phim
상영 시간
예고편
상영관
영화표
bán hết
할인되다
예매하다
판매하다
매진되다
bản giới thiệu tóm tắt
장면
결말
광고
예고편
thời gian chiếu
촬영 시간
휴식 시간
준비 시간
상영 시간
buổi ra mắt phim
관람
상영
흥행
시사회
cảm động
웃기다
슬프다
오싹하다
감동적이다
buồn
d) 예고편
결말
광고
예고편
d) 상영 시간
촬영 시간
휴식 시간
준비 시간
상영 시간
d) 시사회
관람
상영
흥행
시사회
d) 감동적이다
웃기다
슬프다
오싹하다
감동적이다
d) 웃기다
슬프다
끔찍하다
인상적이다
웃기다
d) 폭력적이다
감동적이다
신나다
오싹하다
폭력적이다
d) 슬프다
신나다
웃기다
감동적이다
슬프다
d) 오싹하다
신나다
슬프다
인상적이다
오싹하다
d) 인상적이다
자연스럽다
유치하다
즐겁다
인상적이다
d) 신나다
슬프다
끔찍하다
오싹하다
신나다
d) 끔찍하다
감동적이다
웃기다
인상적이다
끔찍하다
d) 기억에 남다
평범하다
지루하다
잊어버리다
기억에 남다
d) 감상문
관람평
추천
작품
감상문
d) 관람평
감상문
예고편
줄거리
관람평
d) 배경
장면
대사
배경음악
배경
d) 사투리
표준어
외국어
은어
사투리
d) 실생활
일상생활
영화 속 생활
사회생활
실생활
d) 일상생활
실생활
사회생활
직장생활
일상생활
d) 자연스럽게
일부러
어색하게
급하게
자연스럽게
d) 작품
영화
장면
역할
작품
d) 즐겨 보다
잠깐 보다
대충 보다
거의 안 보다
즐겨 보다
d) 추천하다
비판하다
제한하다
금지하다
추천하다
d) 흥행
실패
광고
상영
흥행
