wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - Bài 14

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Diễn viên

a)

đạo diễn

b)

vai phụ

c)

người nổi tiếng

d)

diễn viên

2.

Nhân vật chính

a)

vai phụ

b)

diễn viên

c)

đạo diễn

d)

nhân vật chính

3.

Lời thoại

a)

nhạc nền

b)

bối cảnh

c)

cảnh phim

d)

lời thoại

4.

Nhạc nền

a)

lời thoại

b)

cốt truyện

c)

âm thanh

d)

nhạc nền

5.

Cảm giác như thật

a)

buồn

b)

vui

c)

kinh khủng

d)

cảm giác như thật

6.

Phim kinh dị

a)

phim hài

b)

phim hành động

c)

phim tình cảm

d)

phim kinh dị

7.

Phim hài

a)

phim chiến tranh

b)

phim hành động

c)

phim hoạt hình

d)

phim hài

8.

Phim tưởng tượng

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim hành động

c)

phim chiến tranh

d)

phim tưởng tượng

9.

Người có tài năng

a)

diễn viên phụ

b)

đạo diễn

c)

nhân vật chính

d)

người nổi tiếng, người có tài năng

10.

Vai phụ

a)

nhân vật chính

b)

diễn viên

c)

đạo diễn

d)

vai phụ

11.

Cảnh

a)

lời thoại

b)

nhạc nền

c)

bối cảnh

d)

cảnh

12.

Diễn xuất tốt

a)

quay phim

b)

nhận vai

c)

biểu diễn

d)

diễn xuất tốt

13.

Quay phim

a)

chiếu phim

b)

ra mắt

c)

biểu diễn

d)

quay phim

14.

Phim hành động

a)

phim hài

b)

phim kinh dị

c)

phim hoạt hình

d)

phim hành động

15.

Phim hoạt hình

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim hành động

c)

phim tưởng tượng

d)

phim hoạt hình

16.

Phim khoa học viễn tưởng

a)

phim tưởng tượng

b)

phim hành động

c)

phim chiến tranh

d)

phim khoa học viễn tưởng

17.

Đạo diễn

a)

diễn viên

b)

vai phụ

c)

người nổi tiếng

d)

đạo diễn

18.

Nhận vai

a)

diễn xuất

b)

quay phim

c)

biểu diễn

d)

nhận vai

19.

C

a)

bối cảnh

b)

lời thoại

c)

nhạc nền

d)

c

20.

tưởng

a)

diễn viên

b)

vai phụ

c)

người nổi tiếng

d)

đạo diễn

21.

역할(을 맡다)

a)

diễn xuất

b)

quay phim

c)

biểu diễn

d)

nhận vai

22.

줄거리

a)

bối cảnh

b)

lời thoại

c)

nhạc nền

d)

cốt truyện

23.

인기가 있다/없다

a)

hay/dở

b)

dài/ngắn

c)

nổi tiếng/không nổi tiếng

d)

được hâm mộ / không được hâm mộ

24.

출연하다

a)

quay phim

b)

chiếu phim

c)

nhận vai

d)

biểu diễn, đóng phim

25.

멜로 영화

a)

phim hài

b)

phim kinh dị

c)

phim chiến tranh

d)

phim tình cảm lãng mạn

26.

전쟁 영화

a)

phim hành động

b)

phim khoa học

c)

phim kinh dị

d)

phim chiến tranh

27.

예매하다

a)

xem phim

b)

chiếu phim

c)

mua vé

d)

đặt vé

28.

관람하다

a)

đặt vé

b)

chiếu phim

c)

quay phim

d)

xem phim

29.

상영하다

a)

quay phim

b)

ra mắt

c)

biểu diễn

d)

trình chiếu

30.

조조

a)

nửa đêm

b)

buổi tối

c)

buổi chiều

d)

sáng sớm

31.

매표소

a)

phòng chiếu

b)

rạp phim

c)

quầy dịch vụ

d)

điểm bán vé

32.

개봉하다

a)

kết thúc chiếu

b)

quảng bá

c)

xem trước

d)

khởi chiếu

33.

관람객

a)

diễn viên

b)

đạo diễn

c)

nhân viên

d)

người xem

34.

상영관

a)

rạp phim

b)

phòng vé

c)

sân khấu

d)

phòng chiếu phim

35.

심야 영화

a)

phim buổi sáng

b)

phim buổi chiều

c)

phim buổi tối

d)

phim chiếu lúc nửa đêm

36.

영화표

a)

lịch chiếu

b)

quảng cáo

c)

phòng chiếu

d)

vé xem phim

37.

매진되다

a)

giảm giá

b)

đặt trước

c)

bán lại

d)

bán hết

38.

예고편

a)

cảnh phim

b)

đoạn kết

c)

trailer dài

d)

bản giới thiệu tóm tắt

39.

상영

4 lines
40.

vé xem phim

a)

quảng cáo

b)

phòng chiếu

c)

vé xem phim

41.

bán hết

a)

giảm giá

b)

đặt trước

c)

bán lại

d)

bán hết

42.

trailer dài

a)

cảnh phim

b)

đoạn kết

c)

trailer dài

d)

bản giới thiệu tóm tắt

43.

thời gian chiếu

a)

thời gian quay

b)

thời gian nghỉ

c)

thời gian chuẩn bị

d)

thời gian chiếu

44.

buổi ra mắt phim

a)

buổi chiếu cuối

b)

buổi họp báo

c)

lễ trao giải

d)

buổi ra mắt phim

45.

cảm động

a)

buồn cười

b)

rùng mình

c)

khủng khiếp

d)

cảm động

46.

buồn cười

a)

buồn

b)

sợ

c)

ấn tượng

d)

buồn cười

47.

bạo lực

a)

cảm động

b)

ấn tượng

c)

rùng mình

d)

bạo lực

48.

buồn

a)

vui

b)

phấn khởi

c)

hài hước

d)

buồn

49.

rùng mình

a)

buồn

b)

vui

c)

cảm động

d)

rùng mình

50.

ấn tượng

a)

tự nhiên

b)

hấp dẫn

c)

buồn cười

d)

ấn tượng

51.

phấn khởi

a)

buồn

b)

sợ

c)

chán

d)

phấn khởi

52.

kinh khủng

a)

cảm động

b)

ấn tượng

c)

vui

d)

kinh khủng

53.

đáng nhớ

a)

bị quên

b)

nhàm chán

c)

bình thường

d)

đáng nhớ

54.

bài cảm nhận

a)

bình luận

b)

giới thiệu

c)

bài báo

d)

bài cảm nhận

55.

bình luận sau khi xem

a)

bài cảm nhận

b)

giới thiệu phim

c)

quảng cáo

d)

bình luận sau khi xem

56.

bối cảnh

a)

cảnh

b)

lời thoại

c)

âm thanh

d)

bối cảnh

57.

tiếng địa phương

a)

tiếng chuẩn

b)

tiếng nước ngoài

c)

tiếng lóng

d)

tiếng địa phương

58.

cuộc sống thực tế

a)

đời sống hàng ngày

b)

cuộc sống tương lai

c)

cuộc sống phim ảnh

d)

cuộc sống thực tế

59.

cuộc sống thường ngày

a)

cuộc sống thực tế

b)

cuộc sống xã hội

c)

cuộc sống công việc

d)

cuộc sống thường ngày

60.

c

(a)  

61.

cuộc sống thực tế

a)

cuộc sống thực tế

b)

cuộc sống xã hội

c)

cuộc sống công việc

d)

cuộc sống thường ngày

62.

một cách tự nhiên

a)

chậm rãi

b)

cố ý

c)

gượng gạo

d)

một cách tự nhiên

63.

tác phẩm

a)

bộ phim

b)

cảnh phim

c)

vai diễn

d)

tác phẩm

64.

xem một cách thích thú

a)

xem thử

b)

xem ít

c)

xem nhanh

d)

xem một cách thích thú

65.

giới thiệu

a)

phê bình

b)

hạn chế

c)

cấm

d)

giới thiệu

66.

sự trình diễn, ăn khách

a)

thất bại

b)

quảng cáo

c)

trình diễn

d)

sự trình diễn, ăn khách

67.

diễn viên

a)

giám đốc

b)

조연

c)

탤런트

d)

diễn viên

68.

nhân vật chính

a)

조연

b)

diễn viên

c)

giám đốc

d)

nhân vật chính

69.

lời thoại

a)

배경

b)

장면

c)

배경음악

d)

lời thoại

70.

nhạc nền

a)

lời thoại

b)

cốt truyện

c)

장면

d)

nhạc nền

71.

cảm giác như thật

a)

ấn tượng

b)

đáng sợ

c)

hứng thú

d)

cảm giác như thật

72.

phim kinh dị

a)

phim hài

b)

phim hành động

c)

phim tình cảm

d)

phim kinh dị

73.

phim hài

a)

phim chiến tranh

b)

phim hành động

c)

phim hoạt hình

d)

phim hài

74.

phim tưởng tượng

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim chiến tranh

c)

phim hành động

d)

phim tưởng tượng

75.

người nổi tiếng, người có tài năng

a)

조연

b)

giám đốc

c)

diễn viên

d)

người nổi tiếng, người có tài năng

76.

vai phụ

a)

nhân vật chính

b)

diễn viên

c)

giám đốc

d)

vai phụ

77.

cảnh

a)

lời thoại

b)

nhạc nền

c)

bối cảnh

d)

cảnh

78.

diễn xuất tốt

a)

quay phim

b)

diễn xuất

c)

nhận vai

d)

diễn xuất tốt

79.

quay phim

a)

chiếu

b)

ra mắt

c)

diễn xuất

d)

quay phim

80.

phim hành động

a)

phim kinh dị

b)

phim hoạt hình

c)

phim chiến tranh

d)

phim hành động

81.

phim hoạt hình

a)

phim hành động

b)

phim kinh dị

c)

phim tưởng tượng

d)

phim hoạt hình

82.

phim khoa học viễn tưởng

a)

phim tưởng tượng

b)

phim hành động

c)

phim chiến tranh

d)

phim khoa học viễn tưởng

83.

phim hành động

a)

공포 영화

b)

만화영화

c)

전쟁 영화

d)

액션 영화

84.

phim hoạt hình

a)

액션 영화

b)

공포 영화

c)

판타지 영화

d)

만화영화

85.

phim khoa học viễn tưởng

a)

판타지 영화

b)

액션 영화

c)

전쟁 영화

d)

공상과학영화

86.

đạo diễn

a)

배우

b)

조연

c)

탤런트

d)

감독

87.

nhận vai

a)

출연하다

b)

촬영하다

c)

연기하다

d)

역할을 맡다

88.

cốt truyện

a)

배경

b)

대사

c)

장면

d)

줄거리

89.

được / không được hâm mộ

a)

유명하다/유명하지 않다

b)

재미있다/재미없다

c)

길다/짧다

d)

인기가 있다/없다

90.

đóng phim, biểu diễn

a)

촬영하다

b)

상영하다

c)

역할을 맡다

d)

출연하다

91.

phim tình cảm lãng mạn

a)

코미디 영화

b)

전쟁 영화

c)

공포 영화

d)

멜로 영화

92.

phim chiến tranh

a)

액션 영화

b)

공상과학영화

c)

공포 영화

d)

전쟁 영화

93.

đặt vé

a)

관람하다

b)

상영하다

c)

개봉하다

d)

예매하다

94.

xem phim

a)

예매하다

b)

촬영하다

c)

상영하다

d)

관람하다

95.

trình chiếu

a)

촬영하다

b)

개봉하다

c)

출연하다

d)

상영하다

96.

sáng sớm

a)

심야

b)

오후

c)

저녁

d)

조조

97.

điểm bán vé

a)

상영관

b)

영화관

c)

관람객

d)

매표소

98.

khởi chiếu

a)

상영하다

b)

촬영하다

c)

예매하다

d)

개봉하다

99.

người xem

a)

배우

b)

감독

c)

직원

d)

관람객

100.

phòng chiếu phim

a)

영화관

b)

매표소

c)

무대

d)

상영관

101.

phim chiếu lúc nửa đêm

a)

조조 영화

b)

아침 영화

c)

저녁 영화

d)

심야 영화

102.

vé xem phim

a)

상영 시간

b)

예고편

c)

상영관

d)

영화표

103.

bán hết

a)

할인되다

b)

예매하다

c)

판매하다

d)

매진되다

104.

bản giới thiệu tóm tắt

a)

장면

b)

결말

c)

광고

d)

예고편

105.

thời gian chiếu

a)

촬영 시간

b)

휴식 시간

c)

준비 시간

d)

상영 시간

106.

buổi ra mắt phim

a)

관람

b)

상영

c)

흥행

d)

시사회

107.

cảm động

a)

웃기다

b)

슬프다

c)

오싹하다

d)

감동적이다

108.

buồn

4 lines
109.

d) 예고편

a)

결말

b)

광고

c)

예고편

110.

d) 상영 시간

a)

촬영 시간

b)

휴식 시간

c)

준비 시간

d)

상영 시간

111.

d) 시사회

a)

관람

b)

상영

c)

흥행

d)

시사회

112.

d) 감동적이다

a)

웃기다

b)

슬프다

c)

오싹하다

d)

감동적이다

113.

d) 웃기다

a)

슬프다

b)

끔찍하다

c)

인상적이다

d)

웃기다

114.

d) 폭력적이다

a)

감동적이다

b)

신나다

c)

오싹하다

d)

폭력적이다

115.

d) 슬프다

a)

신나다

b)

웃기다

c)

감동적이다

d)

슬프다

116.

d) 오싹하다

a)

신나다

b)

슬프다

c)

인상적이다

d)

오싹하다

117.

d) 인상적이다

a)

자연스럽다

b)

유치하다

c)

즐겁다

d)

인상적이다

118.

d) 신나다

a)

슬프다

b)

끔찍하다

c)

오싹하다

d)

신나다

119.

d) 끔찍하다

a)

감동적이다

b)

웃기다

c)

인상적이다

d)

끔찍하다

120.

d) 기억에 남다

a)

평범하다

b)

지루하다

c)

잊어버리다

d)

기억에 남다

121.

d) 감상문

a)

관람평

b)

추천

c)

작품

d)

감상문

122.

d) 관람평

a)

감상문

b)

예고편

c)

줄거리

d)

관람평

123.

d) 배경

a)

장면

b)

대사

c)

배경음악

d)

배경

124.

d) 사투리

a)

표준어

b)

외국어

c)

은어

d)

사투리

125.

d) 실생활

a)

일상생활

b)

영화 속 생활

c)

사회생활

d)

실생활

126.

d) 일상생활

a)

실생활

b)

사회생활

c)

직장생활

d)

일상생활

127.

d) 자연스럽게

a)

일부러

b)

어색하게

c)

급하게

d)

자연스럽게

128.

d) 작품

a)

영화

b)

장면

c)

역할

d)

작품

129.

d) 즐겨 보다

a)

잠깐 보다

b)

대충 보다

c)

거의 안 보다

d)

즐겨 보다

130.

d) 추천하다

a)

비판하다

b)

제한하다

c)

금지하다

d)

추천하다

131.

d) 흥행

a)

실패

b)

광고

c)

상영

d)

흥행