Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Ngữ văn lớp 4 – Từ loại và kiểu câu

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây là danh từ?

a)

Chạy

b)

Đẹp

c)

Học sinh

d)

Nhanh

2.

Từ nào là động từ?

a)

Bàn ghế

b)

Đi học

c)

Xanh

d)

Hiền lành

3.

Từ nào là tính từ?

a)

Yêu thương

b)

Thầy giáo

c)

Cao

d)

Học tập

4.

Từ “chăm chỉ” có nghĩa gần với từ nào?

a)

Lười biếng

b)

Siêng năng

c)

Cẩu thả

d)

Chậm chạp

5.

Từ trái nghĩa với “vui vẻ” là:

a)

Phấn khởi

b)

Mừng rỡ

c)

Buồn bã

d)

Hạnh phúc

6.

Từ nào là từ ghép?

a)

Lung linh

b)

Lấp lánh

c)

Học tập

d)

Xanh xao

7.

Từ nào là từ láy?

a)

Nhà cửa

b)

Sách vở

c)

Đẹp đẽ

d)

Bàn ghế

8.

Nhóm từ nào chỉ đồ dùng học tập?

a)

Bút, sách, vở

b)

Ăn, uống, ngủ

c)

Chạy, nhảy, chơi

d)

Cao, thấp, rộng

9.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

Thầy giáo

b)

Cô giáo

c)

Học sinh

d)

Cái bàn

10.

Từ “nhân hậu” dùng để miêu tả:

a)

Hoạt động

b)

Sự vật

c)

Tính cách

d)

Thời gian

11.

Câu: “Lan đang đọc sách.” là kiểu câu gì?

a)

Câu hỏi

b)

Câu kể

c)

Câu khiến

d)

Câu cảm

12.

Câu nào là câu hỏi?

a)

Em rất yêu trường em.

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Hãy giữ gìn sách vở.

d)

Ôi, cảnh đẹp quá!

13.

Dấu câu thích hợp điền vào chỗ trống: “Bạn tên là gì___”

a)

.

b)

,

c)

!

d)

?

14.

Câu nào là câu khiến?

a)

Trời hôm nay mát mẻ.

b)

Bạn có khỏe không?

c)

Hãy chăm chỉ học tập.

d)

Ôi, vui quá!

15.

Câu nào là câu cảm?

a)

Em đang học bài.

b)

Cảnh vật thật đẹp!

c)

Bạn học lớp mấy?

d)

Mời bạn ngồi.

16.

Trong câu: “Bạn An học rất giỏi.” Chủ ngữ là:

a)

học rất giỏi

b)

Bạn

c)

Bạn An

d)

giỏi

17.

Vị ngữ trong câu: “Chim hót trên cành.” là:

a)

Chim

b)

hót

c)

trên cành

d)

hót trên cành

18.

Câu nào có đủ chủ ngữ và vị ngữ?

a)

Đang học bài.

b)

Ngoài sân.

c)

Em bé đang ngủ.

d)

Buổi sáng.

19.

Chủ ngữ trong câu thường trả lời cho câu hỏi nào?

a)

Làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ai? Cái gì? Con gì?

d)

Ở đâu?

20.

Vị ngữ trong câu trả lời cho câu hỏi:

a)

Ai?

b)

Cái gì?

c)

Làm gì? Như thế nào?

d)

Ở đâu?

21.

Nhóm từ nào chỉ hoạt động học tập?

a)

Đọc, viết, học

b)

Xanh, đỏ, tím

c)

Bàn, ghế, tủ

d)

Cao, thấp, rộng

22.

Từ nào chỉ tính nết con người?

a)

Chạy

b)

Hiền lành

c)

Sân trường

d)

Quyển sách

23.

Từ “trung thực” trái nghĩa với:

a)

Thật thà

b)

Ngay thẳng

c)

Gian dối

d)

Chăm chỉ

24.

Từ nào có nghĩa giống “siêng năng”?

a)

Lười biếng

b)

Chăm chỉ

c)

Uể oải

d)

Mệt mỏi

25.

Từ “dũng cảm” dùng để khen người:

a)

Nhút nhát

b)

Gan dạ

c)

Lười học

d)

Ích kỉ

26.

Câu nào viết đúng dấu câu?

a)

Bạn học bài chưa.

b)

Bạn học bài chưa?

c)

Bạn học bài chưa!

d)

Bạn học bài chưa,

27.

Từ nào không phải động từ?

a)

Học

b)

Chạy

c)

Viết

d)

Quyển

28.

Từ nào là danh từ chỉ con người?

a)

Bác sĩ

b)

Chạy

c)

Đẹp

d)

Nhanh

29.

Câu: “Hãy giữ gìn vệ sinh lớp học.” dùng để:

a)

Kể

b)

Hỏi

c)

Ra lệnh, yêu cầu

d)

Bộc lộ cảm xúc

30.

Bộ phận “đang chơi bóng” trong câu là:

a)

Chủ ngữ

b)

Vị ngữ

c)

Trạng ngữ

d)

Danh từ

31.

Từ nào viết đúng chính tả?

a)

sơn sợ

b)

sợ hải

c)

sợ hầy

d)

sợ hãi

32.

Câu nào dùng từ đúng nghĩa?

a)

Cây bút rất chăm chỉ.

b)

Bạn Nam rất ngoan ngoãn.

c)

Cái bàn đang chạy.

d)

Quyển sách biết nói.

33.

Câu kể dùng để:

a)

Hỏi

b)

Yêu cầu

c)

Kể, giới thiệu

d)

Bộc lộ cảm xúc

34.

Từ “đoàn kết” có nghĩa là:

a)

Chia rẻ

b)

Gắn bó, cùng giúp nhau

c)

Lười biếng

d)

Tranh giành

35.

Câu nào là câu kể?

a)

Bạn đang làm gì?

b)

Hãy im lặng.

c)

Em đang làm bài tập.

d)

Ôi, thích quá!

36.

Từ nào là tính từ?

a)

Học sinh

b)

Học tập

c)

Thông minh

d)

Lớp học

37.

Câu nào thiếu chủ ngữ?

a)

Em đang đọc sách.

b)

Đang đọc sách.

c)

Lan học rất chăm.

d)

Mẹ nấu cơm.

38.

Từ nào cùng nghĩa với “vui mừng”?

a)

Buồn rầu

b)

Phấn khởi

c)

Lo lắng

d)

Sợ hãi

39.

Vị ngữ trong câu thường đứng ở đâu?

a)

Trước chủ ngữ

b)

Sau chủ ngữ

c)

Giữa câu

d)

Cuối đoạn

40.

Câu nào dùng đúng mục đích nói?

a)

Ôi, bạn tên là gì!

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn tên là gì.

d)

Bạn tên là gì,

41.

Từ nào dưới đây là danh từ?

a)

Chạy

b)

Đẹp

c)

Học sinh

d)

Nhanh

42.

Danh từ dùng để chỉ:

a)

Hoạt động

b)

Đặc điểm

c)

Sự vật

d)

Tính chất

43.

Nhóm từ nào toàn là danh từ?

a)

Bàn, ghế, sách

b)

Học, chạy, nhảy

c)

Cao, thấp, đẹp

d)

Ngoan, hiền, tốt

44.

Danh từ “trường học” thuộc loại:

a)

Danh từ chỉ người

b)

Danh từ chỉ con vật

c)

Danh từ chỉ đồ vật

d)

Danh từ chỉ địa điểm

45.

Từ nào không phải danh từ?

a)

Quyển vở

b)

Cái bàn

c)

Đi học

d)

Trường lớp

46.

Từ nào là động từ?

a)

Học tập

b)

Học sinh

c)

Sách vở

d)

Bàn ghế

47.

Động từ dùng để chỉ:

a)

Sự vật

b)

Hoạt động, trạng thái

c)

Đặc điểm

d)

Màu sắc

48.

Nhóm từ nào toàn là động từ?

a)

Đọc, viết, học

b)

Sách, vở, bút

c)

Cao, thấp, rộng

d)

Thầy, cô, bạn

49.

Từ "chạy" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

d)

Đại từ

50.

Từ nào không phải động từ?

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Viết

d)

Cái kéo

51.

Từ nào là tính từ?

a)

Học tập

b)

Thông minh

c)

Học sinh

d)

Chạy

52.

Tính từ dùng để tả:

a)

Hoạt động

b)

Sự vật

c)

Đặc điểm, tính chất

d)

Con người

53.

Nhóm từ nào toàn là tính từ?

a)

Cao, thấp, rộng

b)

Đọc, viết, học

c)

Bàn, ghế, tủ

d)

Thầy, cô, trò

54.

Từ "hiền lành" dùng để tả:

a)

Hoạt động

b)

Tính cách

c)

Đồ vật

d)

Thời gian

55.

Từ nào không phải tính từ?

a)

Đẹp

b)

Nhanh

c)

Chạy

d)

Thông minh

56.

Từ nào là từ ghép?

a)

Lung linh

b)

Lấp lánh

c)

Học tập

d)

Xanh xao

57.

Từ nào là từ láy?

a)

Nhà cửa

b)

Sách vở

c)

Đẹp đẽ

d)

Bàn ghế

58.

Từ láy thường có tác dụng:

a)

Gọi tên sự vật

b)

Chỉ hoạt động

c)

Tăng hình ảnh, cảm xúc

d)

Chỉ thời gian

59.

Từ "nho nhỏ" thuộc loại:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

c)

Danh từ

d)

Động từ

60.

Nhóm từ nào toàn là từ ghép?

a)

Chăm chỉ, học tập

b)

Xanh xao, đỏ đỏ

c)

Lung linh, lấp lánh

d)

Nho nhỏ, xinh xinh