wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chuong2 54-120

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là trạng thái tuyệt đối, không thay đổi

b)

Đứng im là không tồn tại

c)

Đứng im là trạng thái cân bằng tương đối của vận động

d)

Đứng im là hình thức cao nhất của vận động

2.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trình tự tồn tại

b)

Thứ tự biến đổi

c)

Quảng tính, kết cấu, vị trí

d)

Thời điểm vận động

3.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trật tự tồn tại

b)

Trình tự diễn biến

c)

Kết cấu vật chất

d)

Không gian vận động

4.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Duy tâm chất phác và duy tâm siêu hình

b)

Duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan

c)

Duy tâm cổ đại và duy tâm hiện đại

d)

Duy tâm biện chứng và duy tâm siêu hình

5.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Duy vật chất phác, duy vật siêu hình, duy vật biện chứng

b)

Duy vật cổ đại và duy vật hiện đại

c)

Duy vật tự nhiên và duy vật xã hội

d)

Duy vật kinh nghiệm và duy vật lý luận

6.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Thuyết khả tri

7.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô hạn, không sinh ra và không mất đi là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa siêu hình

d)

Chủ nghĩa nhị nguyên

8.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Ý thức

b)

Tác động bên ngoài

c)

Mâu thuẫn nội tại của sự vật

d)

Thượng đế

9.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian và thời gian là gì?

a)

Do ý thức tạo ra

b)

Tồn tại độc lập với vật chất

c)

Là hình thức tồn tại khách quan của vật chất

d)

Chỉ tồn tại trong tư duy

10.

Theo Đêmơcrít, ý thức con người được cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Linh hồn bất tử

b)

Nguyên tử đặc biệt

c)

Ý niệm

d)

Cảm giác thuần túy

11.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Tính vận động

b)

Tính phản ánh

c)

Tính tồn tại khách quan

d)

Tính trừu tượng

12.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Bộ óc con người và thế giới khách quan

b)

Ngôn ngữ

c)

Lao động

d)

Hoạt động xã hội

13.

Quan điểm cho rằng “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa nhị nguyên

14.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, tình cảm, ý chí và niềm tin

b)

Cảm giác và tri giác

c)

Ý niệm và lý trí

d)

Bản năng và trực giác

15.

Trong các yếu tố cấu thành ý thức, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Tình cảm

b)

Ý chí

c)

Tri thức

d)

Cảm xúc

16.

Yếu tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

d)

Ngôn ngữ

17.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất và ý thức tồn tại song song

c)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

d)

Ý thức sinh ra vật chất

18.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

19.

Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động là gì?

a)

Vận động là do lực lượng siêu nhiên

b)

Vận động là thuộc tính tồn tại

của vật chất

c)

Vận động chỉ là sự thay đổi vị trí

d)

Vận động là trạng thái ngẫu nhiên

20.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Lao động

b)

Tình cảm

c)

Nhận thức

d)

Ý chí

21.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Tuyệt đối

b)

Không tồn tại

c)

Tương đối

d)

Chủ quan

22.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa siêu hình

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

23.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa nhị nguyên

d)

Thuyết bất khả tri

24.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là thấp nhất?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động cơ học

d)

Vận động xã hội

25.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động vật lý

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động xã hội

26.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” là quan điểm của ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

C. Lênin

d)

D. Hêghen

27.

Theo Ph. Ăngghen, vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

28.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Quan hệ giữa con người và xã hội

b)

Quan hệ giữa tư duy và tồn tại

c)

Quan hệ giữa lý luận và thực tiễn

d)

Quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng

29.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Phủ nhận thế giới vật chất

b)

Đặt nền móng cho chủ nghĩa duy vật sau này

c)

Xây dựng phép biện chứng duy vật

d)

Hoàn thiện quan niệm khoa học

30.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

Tôn giáo

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Nghệ thuật

d)

Chính trị

31.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Biện chứng

b)

Toàn diện

c)

Máy móc

d)

Lịch sử – cụ thể

32.

Đóng góp chủ yếu của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Phát triển phép biện chứng

b)

Khẳng định vai trò của vật chất

c)

Xây dựng học thuyết ý thức

d)

Phủ nhận khoa học

33.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Tất cả những gì tồn tại

b)

Thực thể cảm tính

c)

Thực tại khách quan được đem lại trong cảm giác

d)

Sản phẩm của tư duy

34.

Định nghĩa vật chất của Lênin khắc phục hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước Mác bằng cách phân biệt vật chất với yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Cảm giác

c)

Vận động

d)

Không gian

35.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất?

a)

Tính vận động

b)

Tính tồn tại khách quan

c)

Tính cảm tính

d)

Tính biến đổi

36.

Ý thức là phạm trù triết học phản ánh thế giới vật chất diễn ra ở đâu?

a)

Trong xã hội

b)

Trong tự nhiên

c)

Trong bộ óc con người

d)

Trong tư duy trừu tượng

37.

Ý thức của con người là sản phẩm của quá trình phát triển nào?

a)

Tự nhiên

b)

Sinh học thuần túy

c)

Lịch sử – xã hội

d)

Cá nhân

38.

Cùng với lao động, yếu tố nào là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Tư duy

b)

Ngôn ngữ

c)

Trí nhớ

d)

Cảm giác

39.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người mang tính chất gì?

a)

Thụ động

b)

Sao chép máy móc

c)

Chủ động, năng động, sáng tạo

d)

Ngẫu nhiên

40.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Tinh thần thuần túy

b)

Phản ánh thế giới vật chất

c)

Sản phẩm siêu nhiên

d)

Cảm giác đơn thuần

41.

Phương thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Đứng im

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Vận động

42.

Xem thường tri thức khoa học, bảo thủ, trì trệ trong nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa giáo điều

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

43.

Tính quy định làm cho sự vật là nó chứ không phải cái khác gọi là gì?

a)

Lượng

b)

Độ

c)

Chất

d)

Mối liên hệ

44.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

C. Lênin

d)

Hêghen

45.

Siêu hình là phương pháp tư duy xem xét sự vật trong trạng thái nào?

a)

Vận động và phát triển

b)

Liên hệ phổ biến

c)

Cô lập, tĩnh tại

d)

Toàn diện

46.

Khái niệm chỉ sự tác động, chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật gọi là gì?

a)

Phát triển

b)

Vận động

c)

Mối liên hệ

d)

Mâu thuẫn

47.

Khái niệm chỉ quá trình vận động đi từ thấp đến cao gọi là gì?

a)

Vận động

b)

Biến đổi

c)

Phát triển

d)

Phủ định

48.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, nhận thức cảm tính gồm những cấp độ nào?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Tri giác, tư duy, tưởng tượng

c)

Cảm giác, tư duy, ý chí

d)

Tri thức, tình cảm, ý chí

49.

Trong nhận thức cảm tính, tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Từ tư duy trừu tượng

b)

Từ tổng hợp các cảm giác

c)

Từ ý chí

d)

Từ ngôn ngữ

50.

Cấp độ nhận thức cảm tính tái hiện hình ảnh đối tượng trong não là gì?

a)

Cảm giác

b)

Tri giác

c)

Biểu tượng

d)

Khái niệm

51.

Đặc điểm cơ bản của nhận thức cảm tính là gì?

a)

Trừu tượng

b)

Gián tiếp

c)

Trực tiếp, sinh động

d)

Logic

52.

Lượng của sự vật được thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Thuộc tính cơ bản

b)

Quy mô, trình độ, số lượng

c)

Mối liên hệ

d)

Kết cấu

53.

Đặc điểm của các mặt đối lập là gì?

a)

Giống nhau hoàn toàn

b)

Không liên quan

c)

Vừa thống nhất vừa đấu tranh

d)

Chỉ đấu tranh

54.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới là gì?

a)

Thế giới do ý thức tạo ra

b)

Thế giới thống nhất ở tinh thần

c)

Thế giới thống nhất ở tính vật chất

d)

Thế giới tồn tại song song

55.

Phép biện chứng gồm những hình thức cơ bản nào?

a)

Biện chứng chất phác, biện chứng duy tâm, biện chứng duy vật

b)

Biện chứng và siêu hình

c)

Duy vật và duy tâm

d)

Kinh nghiệm và lý luận

56.

Học thuyết về các quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển phản ánh khái niệm nào?

a)

Thế giới quan

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phương pháp luận

d)

Ý thức

57.

Độ của sự vật là gì?

a)

Sự thay đổi về chất

b)

Khoảng giới hạn mà chất chưa thay đổi

c)

Bước nhảy

d)

Mâu thuẫn

58.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Dẫn ngay đến thay đổi về chất

b)

Không ảnh hưởng gì đến sự vật

c)

Chỉ khi đạt tới điểm nút mới dẫn đến thay đổi về chất

d)

Luôn làm mất đi chất cũ

59.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Bất biến

b)

Chủ quan

c)

Khách quan

d)

Ngẫu nhiên

60.

Phát biểu “Phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy” là của ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

Hêghen

61.

Khẳng định: “Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”, vì vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Loại trừ nhau hoàn toàn

b)

Không liên hệ với nhau

c)

Vừa thống nhất vừa đấu tranh

d)

Chỉ thống nhất

62.

Mâu thuẫn biện chứng giữ vai trò gì trong quá trình vận động và phát triển của sự vật?

a)

Vai trò phụ

b)

Không có vai trò

c)

Nguồn gốc của sự vận động và động lực phát triển

d)

Hệ quả của phát triển

63.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Phải phủ nhận mọi mâu thuẫn

b)

Tránh mâu thuẫn

c)

Quán triệt và giải quyết đúng mâu thuẫn

d)

Chỉ xem xét một mặt của sự vật

64.

Việc phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức trong thực tiễn được rút ra từ nội dung nào?

a)

Ý thức phụ thuộc vật chất

b)

Vai trò quyết định của vật chất

c)

Sự tác động trở lại của ý thức đối với vật chất

d)

Tính khách quan của thế giới

65.

Điều kiện để thay đổi về lượng dẫn tới thay đổi về chất là gì?

a)

Thay đổi ngẫu nhiên

b)

Tác động bên ngoài

c)

Lượng tích lũy đến điểm nút

d)

Ý thức con người

66.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào?

a)

Vai trò của ý thức

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

67.

Nguyên tắc tôn trọng mâu thuẫn, giải quyết triệt để mâu thuẫn được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quy luật lượng - chất

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh các mặt đối lặp

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Nguyên lý phát triển

68.

Hình thức tồn tại của vật chất là?

a)

Không gian và thời gian

b)

Đứng im

c)

Chuyển động

d)

Vận động