wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt2 chương 5

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quang phổ huỳnh quang (fluorescence) là hiện tượng:

a)

Phát xạ ánh sáng do phân tử ở trạng thái kích thích trở về trạng thái cơ bản ngay lập tức.

b)

Tán xạ ánh sáng.

c)

Hấp thụ ánh sáng và phát ra nhiệt.

d)

Phát xạ ánh sáng do phản ứng hóa học.

2.

Bước sóng phát xạ thường so với bước sóng kích thích:

a)

Ngắn hơn (dịch xanh)

b)

Dài hơn (dịch đỏ — Stokes shift)

c)

Bằng nhau

d)

Không liên quan

3.

Huỳnh quang nhạy hơn phép đo hấp thụ vì:

a)

Tín hiệu phát xạ thường lớn hơn nên dễ phát hiện ở nồng độ thấp.

b)

Detector tốt hơn.

c)

Nguồn sáng mạnh hơn.

d)

Cuvet rẻ tiền hơn.

4.

Thứ nào sau đây KHÔNG phát huỳnh quang mạnh?

a)

Aromatic amino acids (tryptophan)

b)

Một số thuốc nhuộm hữu cơ (fluorophores)

c)

Ion kim loại đơn thuần như Na+, K+

d)

NADH

5.

Hiệu ứng "inner filter" xuất hiện khi:

a)

Mẫu quá loãng

b)

Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc phát xạ → làm giảm tín hiệu thực tế

c)

Detector bị bão hòa

d)

Nhiệt độ thấp

6.

Trong phép đo huỳnh quang góc phải (right-angle), lý do chọn góc 90° là để:

a)

Tối đa hóa tín hiệu phát xạ

b)

Giảm tối đa ánh sáng kích thích trực tiếp tới detector (giảm nền)

c)

Dễ đặt cuvet

d)

Tăng nhiệt độ mẫu

7.

Đại lượng "quantum yield" (hiệu suất lượng tử) là:

a)

Tỉ lệ giữa số photon phát xạ và số photon hấp thụ.

b)

Số photon hấp thụ trên giây.

c)

Bước sóng trung bình phát xạ.

d)

Năng lượng photon phát xạ.

8.

Một detector hay được dùng trong máy huỳnh quang là:

a)

Cân phân tích

b)

Photomultiplier tube (PMT)

9.

Quenching tĩnh khác quenching động ở điểm:

a)

Quenching tĩnh do tạo phức không phát huỳnh quang (complex formation), quenching động do va chạm trong trạng thái kích thích.

b)

Quenching tĩnh chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao.

c)

Quenching động là do ánh sáng lạc.

d)

Không có khác biệt.

10.

Khi tăng nồng độ chất huỳnh quang đến mức cao, đường chuẩn fluorescence thường:

a)

Vẫn tuyến tính vô hạn

b)

Bão hòa và có thể giảm do tự triệt tiêu (self-quenching, inner filter)

c)

Tăng theo bình phương nồng độ

d)

Không thay đổi

11.

Để đo mẫu rắn, người ta thường dùng cấu hình đo nào?

a)

Right-angle trong dung dịch

b)

Front-face (góc trước) để giảm tán xạ và tự hấp thụ

c)

Truyền qua (transmission) như dung dịch

d)

Không thể đo rắn bằng huỳnh quang

12.

Bộ phận nào sau đây KHÔNG cần thiết trong máy đo huỳnh quang cơ bản?

a)

Nguồn kích thích (lamp/laser)

b)

Bộ đơn sắc để chọn λexc và λem

c)

Cuvet có vạch chia ml

d)

Detector

13.

Hiệu ứng môi trường (solvent effect) thường làm:

a)

Không ảnh hưởng đến λmax và cường độ

b)

Ảnh hưởng λmax (dịch xanh/đỏ) và có thể làm giảm hoặc tăng cường độ huỳnh quang

c)

Chỉ ảnh hưởng đến màu mẫu

d)

Làm detector kém nhạy

14.

Synchronous scan (quét đồng bộ) trong huỳnh quang dùng để:

a)

Quét λexc và λem cùng lúc cách nhau 1 Δλ cố định → tăng chọn lọc và giảm nền cho hỗn hợp.

b)

Tăng cường độ nguồn.

c)

Tăng nhiệt độ mẫu.

d)

Không dùng trong phân tích.

15.

Để tránh ánh sáng kích thích lọt vào detector, trong máy huỳnh quang thường dùng:

a)

Bộ lọc cắt ngắn (cut-off filter) hoặc bộ lọc cắt dài (long-pass) giữa mẫu và detector.

b)

Thêm nhiều nguồn sáng.

16.

Câu 16. Phát quang do phức kim loại (metal-complex luminescence) thường:

a)

Luôn mạnh hơn phân tử hữu cơ đơn thuần

b)

Có thể xuất hiện phosphorescence (lâu hơn) do chuyển đổi trạng thái triplet

c)

Không xảy ra ở nhiệt độ thấp

d)

Luôn có quantum yield = 1

17.

Thời gian sống (lifetime) của huỳnh quang là:

a)

Thời gian cần để detector thu đủ photon

b)

Thời gian trung bình một phân tử ở trạng thái kích thích trước khi phát photon

c)

Thời gian để mẫu bay hơi

d)

Không quan trọng trong phân tích

18.

Phương pháp nội chuẩn (internal standard) trong huỳnh quang được dùng để:

a)

Hiệu chỉnh biến thiên nguồn sáng và detector

b)

Thay đổi λexc

c)

Tăng quantum yield

d)

Loại bỏ inner filter hoàn toàn

19.

Trong lựa chọn bước sóng phát hiện, ưu tiên thường là:

a)

Chọn xem tại đỉnh phát xạ (λmax em) để có độ nhạy lớn nhất.

b)

Chọn λexc bằng λem.

c)

Chọn λ ở dãy phổ.

d)

Chọn bất kỳ bước sóng nào.

20.

Một ưu điểm của huỳnh quang đặt cạnh UV–Vis là:

a)

Huỳnh quang có thể định lượng ở nồng độ rất thấp (ngang ngửa/nhạy hơn nhiều).

b)

Huỳnh quang luôn tuyến tính trong toàn dải nồng độ.

c)

Huỳnh quang không bao giờ bị nhiễu.

d)

Huỳnh quang dùng được cho mọi chất.

21.

Hiện tượng huỳnh quang xảy ra khi nào:

a)

Chất hấp thụ ánh sáng và phát xạ lại ngay lập tức

b)

Chất phát ra tia tử ngoại

c)

Chất hấp thụ ánh sáng và phát ra nhiệt

d)

Chất phát sáng do bị ma sát

22.

Huỳnh quang là hiện tượng:

a)

Hấp thụ ánh sáng và phát xạ ánh sáng cùng bước sóng

b)

Phát xạ ánh sáng có bước sóng dài hơn ánh sáng kích thích

23.

Đơn vị thường dùng để đo cường độ huỳnh quang là:

a)

mol/L

b)

cd (candela)

c)

counts per second (cps)

d)

W/m²

24.

Trong máy đo huỳnh quang, ánh sáng phát xạ được thu theo hướng nào so với tia kích thích?

a)

Song song

b)

Cùng chiều

c)

Vuông góc

d)

Ngược chiều

25.

Huỳnh quang đặc trưng cho loại phổ nào?

a)

Phổ nguyên tử

b)

Phổ hồng ngoại

c)

Phổ tia X

d)

Phổ phân tử

26.

Nhóm chức nào sau đây thường làm tăng khả năng phát huỳnh quang của phân tử?

a)

-NO₂

b)

-OH

c)

-COOH

d)

-CHO

27.

Máy đo huỳnh quang dùng detector nào sau đây?

a)

Ống nhân quang (PMT)

b)

Cảm điện tử

c)

Quang điện trở

d)

Buồng ion hóa

28.

Phép đo huỳnh quang thường được dùng để xác định nhóm chất nào:

a)

Các ion kim loại kiềm

b)

Các chất hữu cơ có nhóm liên hợp

29.

Bước sóng kích thích thường có năng lượng như thế nào so với bước sóng phát xạ?

a)

Thấp hơn

b)

Không liên quan

c)

Bằng nhau

d)

Cao hơn

30.

Một trong các ứng dụng nổi bật của phương pháp huỳnh quang là:

a)

Định lượng vết các vitamin và thuốc

b)

Định lượng NaCl

c)

Xác định độ pH

d)

Tính nồng độ ion H+ trong acid mạnh

31.

Huỳnh quang xuất hiện khi phân tử ở trạng thái kích thích nào?

a)

Singlet

b)

Triplet

c)

Singlet và Triplet

d)

Chỉ trạng thái cơ bản

32.

Đặc điểm của huỳnh quang so với lân quang là:

a)

Thời gian sống dài hơn

b)

Cường độ mạnh hơn và tắt nhanh hơn

c)

Xảy ra do chuyển đổi T1 → S0

d)

Phát xạ bước sóng ngắn hơn ánh sáng kích thích

33.

Yếu tố nào làm tăng cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm độ nhớt môi trường

c)

Tăng pH đối với chất base amin

d)

Thêm chất phá huỷ quang (quencher)

34.

Bước sóng phát xạ huỳnh quang thường:

a)

Bằng bước sóng kích thích

b)

Nhỏ hơn

c)

Lớn hơn

d)

Không liên quan

35.

Hiện tượng "tắt huỳnh quang" (quenching) xảy ra khi:

a)

Tăng áp suất

b)

Có mặt ion kim loại nặng

c)

Giảm nồng độ màu

d)

Giảm độ nhớt

36.

Hiệu suất lượng tử huỳnh quang là:

a)

Tỷ lệ số photon kích thích/số photon phát ra

b)

Tỷ lệ số photon phát ra/số photon hấp thụ

c)

Tỷ lệ năng lượng toả nhiệt/năng lượng hấp thụ

d)

Tỷ lệ photon hấp thụ/photon tắt

37.

Phát biểu nào đúng về phổ kích thích huỳnh quang?

a)

Giống phổ hấp thụ của chất

b)

Giống phổ phát xạ

c)

Bước sóng dài hơn phổ phát xạ

d)

Không liên quan đến hấp thụ

38.

Sự thay đổi nhiệt độ thường làm:

a)

Tăng cường độ huỳnh quang

b)

Không ảnh hưởng

c)

Giảm cường độ do tăng va chạm

d)

Dịch chuyển bước sóng phát xạ sang phía xanh

39.

Bộ tách ánh sáng thường dùng trong máy huỳnh quang:

a)

Gương phân cực

b)

Bộ lọc giao thoa hoặc máy đơn sắc

c)

Lăng kính quang học

d)

Kính đa sắc

40.

Detector phổ biến nhất trong máy huỳnh quang:

a)

Photodiode

b)

Nhiệt điện trở

c)

PMT (ống nhân quang)

d)

CCD camera

41.

Câu 41. Tín hiệu huỳnh quang tỷ lệ thuận với nồng độ trong khoảng nào sau đây?

a)

0,1 – 10 µM

b)

10 – 100 µM

c)

100 – 1000 µM

d)

1 – 10 mM

42.

Độ rộng phổ huỳnh quang là:

a)

Rất rộng

b)

Hẹp

c)

Không tuyến tính

d)

Tăng rồi giảm

43.

Chất nào dễ phát huỳnh quang nhất?

a)

Hợp chất có vòng thơm

b)

Hợp chất no

c)

Hợp chất mạch thẳng

d)

Ion đơn giản

44.

Phát biểu đúng về độ nhạy của phương pháp huỳnh quang:

a)

Thấp hơn UV–Vis

b)

Tương đương UV–Vis

c)

Cao hơn UV–Vis 100–1000 lần

d)

Không ổn định

45.

Nội chuyển hóa (internal conversion) là:

a)

Chuyển S₁ → T₁

b)

Chuyển S₁ → S₀, không bức xạ

c)

Chuyển T₁ → S₀

d)

Phát xạ photon

46.

Ứng dụng đặc sắc của quang phổ huỳnh quang:

a)

Tìm cấu trúc hóa học

b)

Phân tích nguyên tố

c)

Định lượng siêu vết

d)

Định tính anion vô cơ

47.

Sự tự hấp thụ gây ảnh hưởng gì?

a)

Tăng cường độ tín hiệu

b)

Làm tín hiệu tuyến tính hơn

c)

Làm giảm cường độ tín hiệu

d)

Không ảnh hưởng

48.

Dung môi tốt nhất cho đo huỳnh quang là:

a)

Nước

b)

Dung môi có độ nhớt cao, tinh khiết

c)

Dung môi chứa ion kim loại nặng

d)

Dung môi hấp thụ mạnh UV

49.

Thời gian sống trạng thái kích thích trong huỳnh quang:

a)

10⁻³ – 1 s

b)

10⁻⁸ – 10⁻⁵ s

c)

1 – 10 s

d)

10⁻¹² – 10⁻⁹ s

50.

Bộ lọc phát xạ có chức năng:

a)

Tăng cường độ kích thích

b)

Loại bỏ ánh sáng kích thích còn sót

c)

Tăng nhiệt độ

d)

Tăng độ phân giải

51.

Sự chuyển hệ (intersystem crossing) là:

a)

S₁ → S₀

b)

S₁ → T₁

c)

T₁ → S₀

d)

T₁ → T₀

52.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về huỳnh quang?

a)

Phát xạ gần như tức thời

b)

Thời gian sống rất ngắn

c)

Xảy ra từ mức T₁ → S₀

d)

Cường độ mạnh hơn lân quang

53.

Cường độ huỳnh quang phụ thuộc trực tiếp vào:

a)

Nồng độ mẫu

b)

Áp suất khí quyển

c)

Độ dẫn điện dung dịch

d)

Khối lượng phân tử

54.

Khả năng phát huỳnh quang tăng khi phân tử có:

a)

Chuỗi alkyl dài

b)

Vòng thơm và liên hợp π

c)

Liên kết đơn C–C

d)

Nhóm nitro gắn vào vòng thơm

55.

Câu 54. Nhóm nào gây “tắt huỳnh quang mạnh”?

a)

Nhóm nitro (-NO2)

b)

Nhóm methyl (-CH3)

c)

Nhóm hydroxyl (-OH)

d)

Nhóm amino (-NH2)

56.

Nhóm thế nào làm tăng cường độ huỳnh quang?

a)

–NH₂

b)

–OH

c)

–NO₂

d)

–CH₃

57.

Phép đo huỳnh quang thường hoạt động ở cấu hình:

a)

Phản xạ

b)

Truyền qua

c)

Góc vuông 90°

d)

Song song

58.

Năng lượng phát xạ huỳnh quang:

a)

Bằng năng lượng kích thích

b)

Lớn hơn

c)

Nhỏ hơn

d)

Không xác định

59.

Phổ phát xạ huỳnh quang đặc trưng bởi:

a)

Các dải rất sắc nhọn

b)

Phân bố rộng nhưng có cực đại rõ

c)

Không có cực đại

d)

Giống hệt phổ kích thích

60.

“Hiệu suất lượng tử cao” nghĩa là:

a)

Nhiều phân tử được kích thích

b)

Phát xạ mạnh

c)

Nhiều phân tử phát xạ trên mỗi phân tử hấp thụ

d)

Tia kích thích mạnh

61.

Hiện tượng làm thay đổi cường độ huỳnh quang theo pH chủ yếu do:

a)

Thay đổi cấu trúc proton hóa

b)

Thay đổi nhiệt độ

c)

Thay đổi năng lượng kích thích

d)

Tăng áp suất

62.

Khi thêm chất tắt huỳnh quang (quencher), đường chuẩn thường:

a)

Tuyến tính tăng

b)

Tuyến tính giảm

c)

Không thay đổi

d)

Không xác định

63.

Dung môi tốt cho đo huỳnh quang cần:

a)

Hấp thụ mạnh UV

b)

Không hấp thụ vùng kích thích

c)

Tăng nhiệt độ

d)

Gây chuyển hệ

64.

Một phân tử phát huỳnh quang mạnh khi:

a)

Cấu trúc cứng, ít dao động

b)

Dễ quay tự do

c)

Có nhiều nhóm nitro

d)

Có nhiều nhóm halogen nặng

65.

Nguyên nhân phổ phát xạ ít phụ thuộc bước sóng kích thích:

a)

Do nội chuyển hóa nhanh

b)

Do quenching

c)

Do phân tử không hấp thụ

d)

Do cấu trúc đơn giản

66.

Detector PMT được dùng chủ yếu vì:

a)

Giá rẻ

b)

Có độ nhạy rất cao

c)

Dễ chế tạo

d)

Bền nhiệt

67.

Khi nồng độ mẫu quá cao, tín hiệu huỳnh quang giảm do:

a)

Tự hấp thụ

b)

Tự nóng

c)

Quang phân

d)

Tắc nghẽn quang học

68.

Cường độ huỳnh quang tỷ lệ thuận với:

a)

Cả nồng độ và cường độ kích thích

b)

Chỉ nồng độ

c)

Chỉ cường độ kích thích

d)

Không phụ thuộc hai yếu tố trên

69.

Một đặc trưng quan trọng của phân tích huỳnh quang là:

a)

Độ nhạy thấp

b)

Giới hạn phát hiện rất nhỏ

c)

Không dùng được cho chất hữu cơ

d)

Không thích hợp phân tích dấu vết

70.

Sự va chạm trong dung dịch làm giảm huỳnh quang vì:

a)

Giảm số photon phát ra

b)

Chuyển năng lượng thành nhiệt

c)

Cản trở hấp thụ

d)

Tăng thời gian sống trạng thái kích thích

71.

Trong đo huỳnh quang, tín hiệu được thu ở hướng nào?

a)

Vuông góc với tia kích thích

b)

Thẳng hàng với tia kích thích

c)

Đối diện nguồn sáng

d)

Gần như song song mẫu

72.

Huỳnh quang bị tắt mạnh khi có mặt ion kim loại nặng vì:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Tăng tốc độ chuyển hệ

c)

Giảm khả năng hấp thụ

d)

Phá hủy phân tử

73.

Bản chất của huỳnh quang là gì?

a)

Quá trình hấp thụ nhiệt và phát sáng

b)

Quá trình phát xạ ánh sáng sau kích thích điện

c)

Quá trình phát xạ ánh sáng sau khi hấp thụ ánh sáng

d)

Phản ứng oxi hóa – khử có phát quang

74.

Điều kiện nào sau đây làm tăng cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng nhiệt độ dung dịch

b)

Có vòng thơm liên hợp π

c)

Có mặt của nhóm nitro (-NO₂)

d)

Đưa vào dung môi phân cực mạnh

75.

Câu 73. Đặc điểm của bước sóng phát xạ huỳnh quang là gì?

a)

Luôn lớn hơn bước sóng kích thích

b)

Luôn nhỏ hơn bước sóng kích thích

c)

Bằng với bước sóng kích thích

d)

Không liên quan đến bước sóng kích thích

76.

Bước sóng phát xạ của huỳnh quang so với bước sóng kích thích:

a)

Dài hơn bước sóng kích thích

b)

Bằng với bước sóng kích thích

c)

Ngắn hơn bước sóng kích thích

d)

Không xác định được

77.

Thời gian tồn tại của trạng thái phát huỳnh quang là:

a)

10^{-9} – 10^{-6} s

b)

> 1 s

c)

1 – 10 s

d)

10^{-3} – 10^{-2} s

78.

Định luật Lambert-Beer có áp dụng trực tiếp cho phổ huỳnh quang không?

a)

b)

Không

c)

Có, nếu nồng độ đủ cao

d)

Chỉ khi đo phát xạ ở UV

79.

Chất nào sau đây có thể phát huỳnh quang mạnh?

a)

Acid benzoic

b)

Naphtalen

c)

Benzaldehyde

d)

Nitrobenzene

80.

Phổ huỳnh quang phụ thuộc vào yếu tố nào:

a)

Cường độ nguồn sáng

b)

Dòng điện chạy qua mẫu

c)

Độ ẩm của môi trường

81.

Tăng nồng độ chất huỳnh quang quá mức gây ảnh hưởng gì đến cường độ huỳnh quang:

a)

Tăng tuyến tính cường độ huỳnh quang

b)

Giảm cường độ huỳnh quang (hiện tượng tự triệt tiêu)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độ phân giải quang phổ

82.

Detector thường dùng trong huỳnh quang là:

a)

Photodiode

b)

Cảm biến quang trở

c)

Ống nhân quang (PMT)

d)

Điện cực thủy ngân

83.

Đặc điểm của phổ huỳnh quang là:

a)

Đặc trưng cho nguyên tử

b)

Rộng và không sắc nét

c)

Có các vạch đơn giống phổ nguyên tử

d)

Gồm các dải phổ liên tục đặc trưng cho phân tử

84.

Ảnh hưởng của nhóm carbonyl (-CHO) đến khả năng huỳnh quang như thế nào:

a)

Làm tăng

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm giảm hoặc triệt tiêu

d)

Làm thay đổi bước sóng phát

85.

Phép đo huỳnh quang có độ nhạy như thế nào:

a)

Thấp

b)

Rất cao

c)

Trung bình

d)

Phụ thuộc độ phân cực ánh sáng

86.

Khi chọn bước sóng phát xạ để đo huỳnh quang, người ta chọn bước sóng như thế nào:

a)

Bước sóng ngắn nhất

b)

Bước sóng trùng kích thích

c)

Bước sóng có tín hiệu mạnh nhất

d)

Bước sóng trung bình của phổ

87.

Phép đo huỳnh quang thường áp dụng cho nồng độ:

a)

Đèn tungsten

b)

Đèn deuterium

c)

Đèn halogen

d)

Đèn Hg áp suất cao hoặc Xe

88.

Nồng độ chất phân tích trong phương pháp huỳnh quang thường nằm trong khoảng nào?

a)

10^{-6} – 10^{-9} M

b)

0.1 – 1 M

c)

1 – 10 mM

d)

10^{-2} – 10^{-3} M

89.

Sự khác nhau giữa huỳnh quang và lân quang:

a)

Huỳnh quang lâu hơn

b)

Lân quang phát xạ tức thì

c)

Không có sự khác biệt

d)

Lân quang có thời gian tồn tại dài hơn

90.

Phép đo huỳnh quang thường gặp khó khăn khi nào:

a)

Dung môi bị bay hơi

b)

Có chất nền phát xạ mạnh

c)

Mẫu ở dạng rắn

d)

Mẫu có màu

91.

Ứng dụng phổ huỳnh quang thường dùng trong phân tích nhóm chất nào sau:

a)

Xác định nguyên tố kim loại

b)

Định lượng acid mạnh

c)

Xác định pH

d)

Xác định vitamin, kháng sinh, thuốc

92.

Ưu điểm của phương pháp huỳnh quang là:

a)

Nhanh và chính xác ở nồng độ cao

b)

Không bị nhiều bối nền

c)

Phổ có tính định tính cao hơn định lượng

d)

Độ nhạy rất cao và chọn lọc tốt

93.

Trong máy đo huỳnh quang, chùm tia phát xạ thường được đo như thế nào:

a)

Theo cùng hướng với chùm kích thích

b)

Ngược chiều với chùm kích thích

c)

Vuông góc với chùm kích thích

d)

Không xác định

94.

Lý do chính khiến phổ phát xạ huỳnh quang gần như không phụ thuộc bước sóng kích thích?

a)

Do phân tử hấp thụ chọn lọc

b)

Do nội chuyển hóa S2 → S1 diễn ra cực nhanh

95.

Vì sao huỳnh quang gần như không xảy ra ở các phân tử có nhóm –NO₂?

a)

Do tăng hấp thụ

b)

Do tăng chuyển hệ S₁ → T₁

c)

Do tăng dao động phân tử

d)

Do giảm năng lượng kích thích

96.

Phát biểu nào sau đây về hiệu suất lượng tử là đúng?

a)

Luôn bằng 1 với tất cả phân tử bền

b)

Phụ thuộc vào tỉ lệ phát xạ/phi phát xạ

c)

Không phụ thuộc môi trường

d)

Không phụ thuộc vào bước sóng kích thích

97.

Tại sao nhiệt độ cao làm giảm cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng tốc độ phát xạ

b)

Tăng va chạm → tăng tốc độ phi bức xạ (k_ic)

c)

Giảm hấp thụ tia kích thích

d)

Làm thay đổi cấu trúc phân tử

98.

Hiện tượng tự hấp thụ (self-absorption) xảy ra mạnh nhất khi:

a)

Bước sóng kích thích gần với bước sóng phát xạ

b)

Mẫu có nồng độ rất thấp

c)

Mẫu có độ nhớt cao

d)

Mẫu có cấu trúc không liên hợp

99.

Nồng độ quá cao gây giảm huỳnh quang do:

a)

Tăng hấp thụ

b)

Tăng truyền năng lượng giữa các phân tử

c)

Giảm dao động

d)

Tăng tốc độ phát xạ

100.

Tín hiệu huỳnh quang thường không tuyến tính ở nồng độ cao vì:

a)

Detector bão hòa

b)

Mẫu bị đục

c)

Tự hấp thụ và tự tắt

d)

Dung môi hấp thụ mạnh