wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm-DK1 2025-2026

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai khai mạc tại Điện Xmô-nưi (25-10-1917) đã thông qua quyết định nào sau đây?

a)

Thành lập Chính quyền Xô viết do Lê-nin đứng đầu.

b)

Tham chiến chống Phát xít Nhật ở châu Á.

c)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

d)

Thành lập Chính phủ tư sản lâm thời.

2.

Ngay sau khi thành lập, chính quyền Xô viết ở Nga do Lê-nin đứng đầu đã có chủ trương nào sau đây?

a)

Ban hành “Sắc lệnh hoà bình” và “Sắc lệnh ruộng đất”.

b)

Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa xây dựng đất nước.

c)

Tiến hành công cuộc “cải tổ” toàn diện đất nước.

d)

Lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ Nga hoàng.

3.

Năm 1924, Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô đã

a)

hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước.

b)

kết thúc cuộc đấu tranh bảo vệ tổ quốc.

c)

thực hiện quyền bình đẳng, tự quyết của các dân tộc.

d)

giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

4.

Liên Xô là tên gọi tắt của

a)

Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Liên minh các đảng ở nước Nga.

c)

Liên hiệp các nước xã hội chủ nghĩa Xô viết.

d)

Phong trào liên kết toàn Xô viết.

5.

Khi mới thành lập, Liên Xô gồm 4 nước Cộng hoà Xô viết đầu tiên là

a)

Nga, U-crai-na, Ngoại Cáp-ca-dơ và Latvia.

b)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, Ngoại Cáp-ca-dơ và Latvia.

c)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, U-crai-na và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, U-crai-na, Kazakhstan.

6.

Năm 1940, Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết gồm

a)

11 nước.

b)

15 nước.

c)

25 nước.

d)

4 nước.

7.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội được mở rộng không gian địa lý ở

a)

Bắc Phi.

b)

Bắc Mỹ.

c)

Nam Phi.

d)

châu Á.

8.

Sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 đã

a)

giải phóng các dân tộc trên toàn thế giới khỏi ách thống trị của thực dân.

b)

lãnh đạo phong trào công nhân ở các nước tư bản.

c)

tạo nên sức mạnh tổng hợp để xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ đất nước.

d)

đập tan âm mưu xâm lược và phá hoại của các nước đế quốc.

9.

Việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 có ý nghĩa quốc tế nào sau đây?

a)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

b)

Đánh dấu chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới.

c)

Đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chính phủ tư sản lâm thời.

d)

Tạo nên sức mạnh tổng hợp để Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội.

10.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí.

b)

chưa khai thác tốt thành tựu khoa học - kĩ thuật.

c)

công cuộc cải tổ đất nước có nhiều sai lầm.

d)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch.

11.

Về chính trị, công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978) đạt được thành tựu nổi bật nào sau đây?

a)

Xây dựng được hệ thống lí luận chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

b)

Duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm.

c)

Đời sống của tầng lớp nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao.

d)

Trở thành cường quốc về xuất khẩu vũ khí và trong thiết bị quân sự.

12.

Cuộc cải cách, mở cửa của Trung Quốc (từ năm 1978) để lại bài học kinh nghiệm nào cho Việt Nam khi tiến hành đổi mới đất nước?

a)

Phải mở rộng quan hệ với mọi tổ chức quốc tế.

b)

Kiên định con đường xã hội chủ nghĩa.

c)

Tập trung phát triển công nghiệp quân sự.

d)

Đổi mới toàn diện, trọng tâm là chính trị.

13.

Thắng lợi của cách mạng nước nào sau đây đã mở rộng chủ nghĩa xã hội ở khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Trung Quốc.

b)

Ba Lan.

c)

Cuba.

d)

Lào.

14.

Cách mạng tháng Mười Nga làm thay đổi cục diện chính trị thế giới như thế nào?

a)

Thành lập chế độ xã hội chủ nghĩa, làm cho hệ thống tư bản chủ nghĩa không còn là duy nhất.

b)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của các tổ chức vô sản quốc tế.

c)

Nhân dân lao động Nga lần đầu tiên được làm chủ đất nước, làm chủ vận mệnh của mình.

d)

Có vũ và để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

15.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua năm 1924?

a)

Tôn trọng sự hợp tác trên cơ sở tự nguyện của các nước Cộng hoà Xô viết trong Liên bang.

b)

Phân định quyền của các nước cộng hoà trên cơ sở tôn trọng quyền tối cao của nước Nga.

c)

Đề cao nguyên tắc bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc trong Liên bang.

d)

Phản ánh con đường giải quyết vấn đề dân tộc trong một quốc gia nhiều dân tộc.

16.

Hội nghị Ianta (2 - 1945) diễn ra trong hoàn cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

vừa mới kết thúc.

b)

bùng nổ và lan rộng.

c)

bước vào giai đoạn cuối.

d)

đang diễn ra ác liệt.

17.

Hội nghị quốc tế nào sau đây đã đặt nền tảng cho sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị Pốt-xdam.

b)

Hội nghị Pa-ri.

c)

Hội nghị Tê-hê-ran.

d)

Hội nghị I-an-ta.

18.

Tổng thư ký là người đứng đầu cơ quan nào của Liên hợp quốc?

a)

Ban Thư ký

b)

Đại hội đồng

c)

Hội đồng Bảo an

d)

Tòa án quốc tế

19.

Khu vực nào được các cường quốc đặc biệt quan tâm trong việc phân chia phạm vi ảnh hưởng tại Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Châu Á, châu Phi

b)

Châu Á, châu Âu

c)

Châu Âu, Mĩ - Latinh

d)

Trên toàn thế giới

20.

Nội dung nào phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới trong thập niên đầu sau Chiến tranh lạnh?

a)

Tăng cường xây dựng liên minh quân sự

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập

c)

Xu thế đối thoại, hòa bình, hợp tác

d)

Các nước tăng cường chạy đua vũ trang

21.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển lấy lĩnh vực nào làm trọng tâm?

a)

Chính trị

b)

Quân sự

c)

Kinh tế

d)

Văn hóa

22.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, Mĩ muốn thiết lập một trật tự thế giới như thế nào?

a)

Đa cực

b)

Một cực nhiều trung tâm

c)

Hai cực

d)

Đơn cực

23.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc được quy định trong văn kiện nào?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển

b)

Hiến chương Liên hợp quốc

c)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

d)

Công ước cấm vũ khí hóa học

24.

Liên hợp quốc có vai trò thúc đẩy sự hợp tác giữa các nước thành viên về lĩnh vực nào?

a)

Thành lập các liên minh chính trị - quân sự toàn cầu

b)

Kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học - kĩ thuật

c)

Xây dựng bản sắc văn hóa chung cho các quốc gia

d)

Thương mại, dịch vụ, du lịch và hoạt động tình báo

25.

Việc phát triển và hợp tác kinh tế, thương mại quốc tế được Liên hợp quốc xem là gì?

a)

Công cụ để trừng phạt các nước thành viên vi phạm Hiến chương

b)

Công cụ chủ yếu để phát triển kinh tế của các nước thành viên

c)

Mục tiêu quan trọng nhất để tổ chức phát triển toàn diện

d)

Cơ sở quan trọng nhất để hình thành các tổ chức kinh tế, tài chính khu vực

26.

Một trong những đóng góp của Hội nghị I-an-ta (2-1945) đối với nhân loại là gì?

a)

Giúp đỡ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới phát triển

b)

Thiết lập một trật tự thế giới bình đẳng cho mọi dân tộc

c)

Có giải pháp để sớm kết thúc chiến tranh, lập lại hòa bình

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa các nước thắng trận

27.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập năm 1945 không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Duy trì trật tự thế giới hai cực I-an-ta

c)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

d)

Trung tâm điều hòa hoạt động của các quốc gia

28.

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã có tác động gì đối với phong trào giải phóng dân tộc của Việt Nam trong năm 1945?

a)

Việt Nam nhận được sự ủng hộ từ tổ chức Liên hợp quốc trong việc giành chính quyền

b)

Tiêu diệt phát xít Nhật, tạo thời cơ để nhân dân Việt Nam nổi dậy khởi nghĩa

c)

Tiêu diệt thực dân Pháp, phát xít Nhật, tạo thời cơ để nhân dân Việt Nam giành chính quyền

d)

Việt Nam bị chia cắt lãnh thổ, bị quân đội Đồng minh chiếm đóng lâu dài

29.

Nội dung nào phản ánh đúng nét tương đồng về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực đang hoạt động hiện nay?

a)

Phát triển kinh tế và văn hóa, giáo dục

b)

Đem lại lợi ích cho các nước thành viên

c)

Tạo ra một thị trường chung hùng mạnh

d)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

30.

Mục tiêu chung bao trùm của ASEAN ngay sau khi thành lập là gì?

a)

Xây dựng một thị trường chung, lưu chuyển tự do hàng hóa và dịch vụ

b)

Thiết lập một khu vực thương mại tự do hoàn toàn (AFTA)

c)

Chú ý hợp tác quân sự để chống lại sự can thiệp từ bên ngoài

d)

Phát triển kinh tế, văn hóa thông qua hợp tác chung và duy trì hòa bình, ổn định khu vực

31.

Theo sáng kiến của ASEAN, Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF, 1994) được thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Tạo nên môi trường hòa bình, ổn định cho khu vực

b)

Tăng cường hợp tác về kinh tế, chính trị, văn hóa

c)

Thúc đẩy mối quan hệ giữa các nước thành viên

d)

Tổ chức Đông Nam Á thành khu vực mục đích tự do

32.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Hợp tác giữa các nước để cùng nhau phát triển

b)

Thiết lập sự ảnh hưởng của mình đối với các nước khác

c)

Hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài đối với khu vực

d)

Xu thế khu vực hóa ngày càng phổ biến trên thế giới

33.

Các nước ASEAN cần làm gì để giải quyết vấn đề biển Đông hiện nay?

a)

Lợi dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn về vấn đề biển Đông

b)

Xây dựng một đội quân cơ động, chiến lược mạnh, sẵn sàng chiến đấu

c)

Sự đồng thuận giữa các quốc gia và vai trò trung tâm của ASEAN

d)

Thực hiện chiến lược phát triển kinh tế biển trong khu vực

34.

Trong các nguyên tắc hoạt động của ASEAN, nguyên tắc nào là cơ bản nhất, xuyên suốt các hoạt động?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ và tôn trọng chủ quyền của nhau

b)

Tăng cường hội nhập kinh tế khu vực

c)

Thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp siêu quốc gia

d)

Hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh tập thể

35.

Tính đến tháng 11-2025, ASEAN có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

12 quốc gia

b)

10 quốc gia

c)

9 quốc gia

d)

11 quốc gia

36.

Trong các cơ chế hợp tác sau, cơ chế nào không thuộc khuôn khổ hợp tác chính thức của ASEAN?

a)

Hội nghị Cấp cao ASEAN (ASEAN Summit).

b)

Hội đồng Điều phối ASEAN (ACC).

c)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC).

d)

Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).

37.

Tuyên bố Băng Cốc (1967) được kí kết bởi đại diện của các quốc gia nào?

a)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma, Thái Lan.

b)

Phi-lip-pin, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Xin-ga-po.

c)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Xin-ga-po, Thái Lan, Bru-nây.

38.

Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN thành lập năm 1967 là

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu.

b)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự.

c)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa.

39.

Kế hoạch tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN không có nội dung nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hòa bình, hợp tác khu vực.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Bảo đảm môi trường bền vững.

d)

Bảo đảm các quyền công bằng xã hội.

40.

Văn kiện nào là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN.

b)

Tuyên bố Băng Cốc.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Hiệp ước Ba-li 1976.

41.

Đâu là thách thức chủ yếu mà ASEAN phải đối mặt trong quá trình hội nhập?

a)

Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế và về thể chế chính trị.

b)

Sự đồng nhất về ngôn ngữ và văn hóa giữa các quốc gia.

c)

Việc tất cả các nước đều là nền kinh tế phát triển cao.

d)

Sự thiếu vắng các cường quốc bên ngoài có lợi ích ở khu vực.

42.

Trong những sự kiện dưới đây, sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc và hoạt động có hiệu quả của tổ chức ASEAN?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết năm 1989.

b)

Hiệp ước Ba-li được ký kết năm 1976.

c)

Việt Nam gia nhập vào tổ chức năm 1995.

d)

10 nước Đông Nam Á tham gia vào tổ chức ASEAN năm 1999.

43.

Khái niệm “ASEAN+3” là cơ chế hợp tác khu vực giữa các nước thành viên ASEAN và ba đối tác nào?

a)

Nga, Mỹ, EU.

b)

Ấn Độ, Úc, New Zealand.

c)

Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc.

d)

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

44.

Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC)?

a)

Phát triển kinh tế đồng đều, giảm nghèo.

b)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác khu vực.

c)

Xây dựng tình đoàn kết và thống nhất bền lâu.

d)

Thiết lập một hệ thống tiền tệ chung.

45.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Việt Nam có đặc điểm nổi bật nhất là

a)

Tập trung vào nông nghiệp lúa nước.

b)

Đẩy mạnh đầu tư công nghiệp nặng.

c)

Đầu tư có chọn lọc, nhằm thu lợi nhuận nhanh.

d)

Phát triển kinh tế thuộc địa toàn diện.

46.

Điểm mới của giai cấp tư sản Việt Nam trong giai đoạn 1919 – 1930 so với trước Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Có ý thức dân tộc sâu sắc.

b)

Hình thành và phân hóa thành hai bộ phận.

c)

Lãnh đạo phong trào dân tộc dân chủ.

d)

Hoàn toàn đối lập với thực dân Pháp.

47.

Phong trào đấu tranh của công nhân Việt Nam trong những năm 1925 – 1929 phát triển lên một bước mới vì

a)

Có sự lãnh đạo trực tiếp của Quốc tế Cộng sản.

b)

Bắt đầu có mục tiêu chính trị rõ ràng.

c)

Có sự liên kết với nông dân.

d)

Phong trào diễn ra trên phạm vi cả nước.

48.

Vai trò to lớn nhất của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) là

a)

Tập hợp mọi tầng lớp nhân dân.

b)

Chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức cho sự ra đời của Đảng.

c)

Lãnh đạo phong trào đấu tranh của công nhân, nông dân.

d)

Đào tạo cán bộ quân sự.

49.

Hoạt động “vô sản hóa” của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên có ý nghĩa chủ yếu là

a)

Tập hợp lực lượng chính trị.

b)

Truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam.

c)

Gắn cách mạng với quần chúng công – nông.

d)

Chuẩn bị lực lượng vũ trang.

50.

Việt Nam Quốc dân đảng là một Đảng chính trị theo xu hướng nào?

a)

Dân chủ vô sản.

b)

Dân chủ tư sản.

c)

Dân chủ tiểu tư sản.

d)

Dân chủ vô sản và tư sản.

51.

Khởi nghĩa Yên Bái (2 – 1930) thất bại do nguyên nhân khách quan nào?

a)

Giai cấp tư sản dân tộc lãnh đạo.

b)

Việt Nam Quốc dân đảng còn non yếu.

c)

Khởi nghĩa nổ ra hoàn toàn bị động.

d)

Đế quốc Pháp còn mạnh.

52.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930) là bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam vì đã chấm dứt

a)

Vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến Việt Nam.

b)

Vai trò lãnh đạo của giai cấp tư sản Việt Nam.

c)

Thời kì khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo.

d)

Hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

53.

Văn kiện nào sau đây được Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) thông qua?

a)

Sách lược vắn tắt.

b)

Luận cương chính trị.

c)

Đề cương văn hóa Việt Nam.

d)

Báo cáo chính trị.

54.

Cương lĩnh chính trị tháng 2 – 1930 của Đảng Cộng sản Việt Nam có điểm gì khác so với Luận cương chính trị tháng 10 – 1930 của Đảng Cộng sản Đông Dương?

a)

Khẳng định vai trò lãnh đạo thuộc về chính đảng vô sản.

b)

Xác định được công nhân và nông dân là lực lượng cách mạng.

c)

Đánh giá đúng khả năng chống đế quốc của giai cấp bóc lột.

d)

Xác định đúng nhiệm vụ cách mạng là đánh đổ đế quốc.

55.

Chính quyền Xô viết Nghệ – Tĩnh mang bản chất là

a)

chính quyền công – nông đầu tiên ở Việt Nam.

b)

một hình thức nhà nước xã hội chủ nghĩa.

c)

chính quyền liên minh công – nông – trí thức.

d)

chính quyền dân chủ nhân dân.

56.

Trong phong trào dân chủ 1936 - 1939, hình thức đấu tranh chủ yếu của cách mạng Việt Nam là

a)

khởi nghĩa vũ trang.

b)

đấu tranh bí mật, bất hợp pháp.

c)

đấu tranh công khai, nửa công khai.

d)

đấu tranh ngoại giao.

57.

Việc Đảng thay đổi chủ trương đấu tranh trong giai đoạn 1936 - 1939 xuất phát chủ yếu từ đâu?

a)

Yêu cầu cấp bách của cách mạng Việt Nam.

b)

Sự phát triển của phong trào công nhân.

c)

Sự phát triển của phong trào yêu nước.

d)

Tình hình thế giới và trong nước có những biến đổi mới.

58.

Vì sao Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 8 (5 – 1941) có tầm quan trọng đặc biệt đối với Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Chủ trương giương cao ngọn cờ giải phóng dân tộc trong cả nước.

b)

Hoàn chỉnh chủ trương của Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 11 – 1939.

c)

Giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

d)

Củng cố được khối đoàn kết toàn dân.

59.

Vì sao Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương (11 – 1939) quyết định đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu?

a)

Do mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam với đế quốc và tay sai phát triển gay gắt.

b)

Do quân Pháp ở Đông Dương suy yếu.

c)

Do quân phiệt Nhật hoàn thành xâm lược và thống trị nhân dân Đông Dương.

d)

Do nhân dân Việt Nam phải chịu hai tầng áp bức, bóc lột của Pháp và Nhật.

60.

Nguyên nhân của sự kiện Nhật đảo chính Pháp ngày 9 – 3 – 1945 là

a)

Nhật thực hiện theo kế hoạch của phe phát xít.

b)

Nhật sắp đầu hàng trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

mâu thuẫn Nhật – Pháp ngày càng trở nên gay gắt.

d)

phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ.

61.

Nguyên nhân quyết định nhất dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

truyền thống yêu nước của dân tộc.

b)

sự lãnh đạo đúng đắn, kịp thời của Đảng.

c)

thời cơ quốc tế thuận lợi.

d)

sự chuẩn bị lực lượng của quần chúng.

62.

Dòng sông nào sau đây đã ba lần ghi danh quân dân Đại Việt đánh bại các thế lực xâm lược đến từ phương Bắc?

a)

Sông Đà.

b)

Sông Bạch Đằng.

c)

Sông Hồng.

d)

Sông Mê Công.

63.

Chiến thắng nào sau đây đã chấm dứt hoàn toàn tham vọng xâm chiếm Đại Việt của nhà Nguyên (1288)?

a)

Đông Bộ Đầu.

b)

Bạch Đằng.

c)

Như Nguyệt.

d)

Đống Đa.

64.

Một trong những điểm khác biệt cơ bản của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427) so với cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược (1075 – 1077) là

a)

sử dụng kế sách “tiên phát chế nhân”.

b)

diễn ra khi đất nước bị mất độc lập.

c)

được đông đảo nhân dân tham gia.

d)

sử dụng kế sách “vườn không nhà trống”.

65.

Văn kiện nào sau đây được xác định là cơ sở pháp lý cho các hoạt động của Liên hợp quốc từ khi thành lập đến nay?

a)

Hiến pháp.  

b)

Hiến chương.   

c)

Tuyên ngôn.   

d)

Hiệp ước.