wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập kiểm tra cuối kì I (2025-2026) - Lịch sử 11

Total questions: 74

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước

a)

Đông Âu.

b)

Tây Âu.

c)

Nam Âu.

d)

Bắc Âu.

2.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Năm 1949, quốc gia nào sau đây đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Triều Tiên.

d)

Cu-ba.

3.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Tháng 12-1978, gắn với sự kiện trọng đại nào ở Trung Quốc?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Xây dựng chủ nghĩa tư bản.

c)

Xây dựng dân giàu, nước mạnh.

d)

Thực hiện cải cách mở cửa.

4.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Từ năm 1945 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây thực hiện chính sách giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Liên Xô.

d)

Mĩ.

5.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Quốc gia nào sau đây không lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội từ 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Cu-ba.

b)

Hàn Quốc.

c)

Ba Lan.

d)

Lào.

6.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Năm 2010, quốc gia nào sau đây có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Việt Nam.

d)

Trung Quốc.

7.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào sau đây đi theo con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Việt Nam.

b)

Liên Xô.

c)

Trung Quốc.

d)

Cu-ba.

8.

Bài 4: Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay — a) Nhận biết: Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội phát triển mạnh mẽ đã

a)

trở thành một hệ thống trên thế giới.

b)

trở thành siêu cường số một thế giới.

c)

bị xóa bỏ hoàn toàn trên thế giới.

d)

lan rộng sang các nước ở Tây Âu.

9.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Các nước thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á trong bối cảnh phần lớn các nước ở đây

a)

có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.

b)

có tình hình chính trị, xã hội ổn định

c)

chế độ phong kiến phát triển đỉnh cao.

d)

chế độ phong kiến suy thoái, khủng hoảng.

10.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Giữa thế kỉ XVI, Phi-líp-pin bị thực dân phương Tây nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

11.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Miến Điện.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Cam-pu-chia.

12.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Phi-líp-pin trở thành thuộc địa của

a)

Mĩ.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Bồ Đào Nha.

d)

Pháp.

13.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách

a)

"chia để trị".

b)

"ngu dân".

c)

"đồng hóa".

d)

"phân phong".

14.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Xiêm.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Bru-nây.

15.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước đế quốc đã thi hành chính sách nào sau đây?

a)

chia để trị.

b)

tăng thuế.

c)

đồng hóa văn hóa.

d)

tập trung khai mỏ.

16.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Trong chính sách cai trị về văn hóa - giáo dục ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX, thực dân phương Tây đã

a)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu.

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp.

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông.

d)

xây dựng nhiều trường đại học cỡ quy mô lớn

17.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước sự đe doạ xâm lược của

a)

thực dân phương Tây.

b)

phong kiến Trung Quốc.

c)

quân phiệt Nhật Bản.

d)

đế quốc Mông Cổ.

18.

Bài 5: Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á — a) Nhận biết: Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối về chính trị vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mĩ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm.

19.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Năm 1920, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

Ma-lay-xi-a.

d)

Thái Lan.

20.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Năm 1945, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập sớm nhất?

a)

Việt Nam.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Lào.

d)

Thái Lan.

21.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Từ năm 1954 đến năm 1975, các nước Đông Nam Á đã lần lượt hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, ngoại trừ

a)

Bru-nây.

b)

Xin-ga-po.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

22.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a nổi dậy đấu tranh chống lại ai?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Hà Lan.

23.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện (tháng 8-1945) để tiến hành giành độc lập?

a)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan.

b)

In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin, Lào.

c)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia.

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào.

24.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Hà Lan.

25.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Cam-pu-chia nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Hà Lan.

26.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Từ những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các ngành công nghiệp nặng.

27.

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á — Nhận biết: Những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các ngành công nghiệp nặng.

28-31.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời câu hỏi. “Tại Việt Nam, công cuộc Đổi mới (từ năm 1986) thúc đẩy tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 7,6%/năm trong giai đoạn 1991 – 2000. Năm 2020, GDP của Việt Nam đạt 343 tỉ USD, đứng thứ 7 ở Đông Nam Á và thuộc 40 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Từ cuối năm 1986, Lào cũng bước vào quá trình đổi mới, nền kinh tế có nhiều khởi sắc, đời sống nhân dân được cải thiện. Tốc độ tăng trưởng GDP của Lào giai đoạn 2016 – 2020 đạt khoảng 5,8%”. (Nguồn: Sách giáo khoa Lịch sử 11, Bộ Cánh Diều, tr.40)

28.

Dựa vào đoạn tư liệu về công cuộc Đổi mới của Việt Nam và Lào: Đoạn trích cung cấp thông tin về một số thành tựu kinh tế của Việt Nam và Lào từ khi tiến hành đổi mới đất nước.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Dựa vào đoạn tư liệu về công cuộc Đổi mới của Việt Nam và Lào: Cả hai nước Việt Nam và Lào đều tiến hành công cuộc đổi mới đất nước từ năm 1986.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Dựa vào đoạn tư liệu về công cuộc Đổi mới của Việt Nam và Lào: Từ khi tiến hành công cuộc đổi mới đất nước, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam luôn cao, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có quy mô kinh tế đứng thứ tư châu Á.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Dựa vào đoạn tư liệu về công cuộc Đổi mới của Việt Nam và Lào: Tốc độ tăng trưởng GDP của Lào giai đoạn 2016 – 2020 cao hơn tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1991 – 2000.

a)

Đúng

b)

Sai

32-35.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời câu hỏi. “Chúng lập ra chế độ khai thác thuộc địa ở Trung, Nam, Bắc để ngăn cản việc thống nhất nước nhà của ta, để ngăn cản dân tộc ta đoàn kết. ...Chúng ràng buộc tư tưởng, thi hành chính sách ngu dân. Chúng dùng thuốc phiện, rượu cồn để làm cho nòi giống ta suy mồi. ...Về kinh tế, chúng bóc lột nhân dân ta đến tận xương tủy, khiến cho dân ta nghèo nàn, thiếu thốn, nước xơ xác, tiêu điều”. (Nguồn: Hồ Chí Minh toàn tập, tập 4, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tr.2–3)

32.

Dựa vào đoạn tư liệu về chính sách cai trị của thực dân: Đoạn trích phản ánh những tác động tích cực và tiêu cực của chế độ thực dân đối với Việt Nam.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Dựa vào đoạn tư liệu về chính sách cai trị của thực dân: Chế độ thực dân đã tạo điều kiện cho dân tộc ta được khai sáng văn minh phương Tây và tiếp thu tiến bộ khoa học – kỹ thuật để phát triển đất nước.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Dựa vào đoạn tư liệu về chính sách cai trị của thực dân: Chế độ cai trị của thực dân khiến nhân dân ta nghèo nàn, thiếu thốn, khiến đời sống nhân dân dần lâm than đau khổ.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Dựa vào đoạn tư liệu về chính sách cai trị của thực dân: Trong suốt hơn 80 năm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, kinh tế Việt Nam tuy độc lập với kinh tế Pháp nhưng phát triển què quặt, nghèo nàn.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa – chiến lược nào?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

37.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Tiên phát chế nhân.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

38.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động kết thúc chiến tranh.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

39.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động tiến công.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

40.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã giành được thắng lợi nào?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

41.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm (1785), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

c)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

d)

Chiến thắng Như Nguyệt.

42.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

c)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

d)

Chiến thắng Như Nguyệt.

43.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên (1258–1288), quân và dân nhà Trần đã giành được thắng lợi nào?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

44.

Thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên thế kỉ XIII gắn liền với vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê.

b)

Nhà Lý.

c)

Nhà Trần.

d)

Nhà Hồ.

45.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), kế sách “Tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt nhằm mục đích nào?

a)

Phá trương tiềm lực quân sự mạnh của Đại Việt.

b)

Ngăn chặn âm mưu xâm lược của quân Tống.

c)

Mở rộng biên giới lãnh thổ sang nước Tống.

d)

Xây dựng căn cứ quân sự ngay trong lòng quân địch.

46.

Kế sách nào của Ngô Quyền đã được quân dân nhà Tiền Lê kế thừa, vận dụng để đánh đuổi quân Tống xâm lược (981)?

a)

Tiên phát chế nhân.

b)

Đánh thành diệt viện.

c)

Vườn không nhà trống.

d)

Đóng cọc trên sông Bạch Đằng.

47.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn.

48.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Minh xâm lược của nhà Hồ.

49.

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi: "Trong kháng chiến chống ngoại xâm, nhất là đối với một kẻ thù hung bạo và có tiềm lực mạnh, tổ tiên chúng ta còn phải chú ý đặc biệt đến việc củng cố nội bộ lãnh thổ. Phải xây dựng đường sá, cầu cống, vét sông, khơi nguồn thường xuyên để có thể nhanh chóng chuyển quân rút lui chiến lược hay tổng phản công nhanh chóng, ..." (Trương Hữu Quýnh, "Tác dụng của kháng chiến chống ngoại xâm đối với sự hình thành của dân tộc Việt Nam", Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 5, 1981, tr.23).

49.

Theo đoạn trích, những nhận định nào sau đây là đúng? a) Đoạn trích cung cấp thông tin về ý nghĩa của chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong việc hình thành nên truyền thống dân tộc. b) Kháng chiến chống ngoại xâm có tác động lớn đến chính sách quản lý đất nước của các vương triều trong lịch sử. c) Việc xây dựng đường sá, cầu cống, vét sông, khơi nguồn của tổ tiên ta chỉ nhằm mục đích phục vụ cho kháng chiến. d) Củng cố nội bộ lãnh thổ là chính sách quan trọng của cha ông ta khi luôn phải đối phó với kẻ thù xâm lược hùng mạnh.

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về ý nghĩa của chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong việc hình thành nên truyền thống dân tộc.

b)

Kháng chiến chống ngoại xâm có tác động lớn đến chính sách quản lý đất nước của các vương triều trong lịch sử.

c)

Việc xây dựng đường sá, cầu cống, vét sông, khơi nguồn của tổ tiên ta chỉ nhằm mục đích phục vụ cho kháng chiến.

d)

Củng cố nội bộ lãnh thổ là chính sách quan trọng của cha ông ta khi luôn phải đối phó với kẻ thù xâm lược hùng mạnh.

50.

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi: "Lịch sử chống ngoại xâm vừa thử thách, vừa tôi luyện dân tộc ta. Những cuộc chiến tranh yêu nước đã tạo nên cho dân tộc ta một bản lĩnh kiên cường, một sức sống bền bỉ, mãnh liệt, đã hun đúc nên nhiều truyền thống tốt đẹp, tiêu biểu là: lòng yêu nước tha thiết, ý chí độc lập tự chủ mạnh mẽ, tinh thần đoàn kết keo sơn, chí quật cường bất khuất, trí thông minh sáng tạo, ..." (Theo Phan Huy Lê, "... Một số trận quyết chiến chiến lược trong lịch sử dân tộc", NXB Hồng Đức, 2019, tr.15).

50.

Theo đoạn trích, những nhận định nào sau đây là đúng? a) Đoạn trích cho thấy vai trò to lớn của truyền thống bảo vệ Tổ quốc đối với sự sinh tồn của quốc gia, dân tộc. b) Các truyền thống tốt đẹp, tiêu biểu của dân tộc Việt Nam chỉ có thể được hình thành qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. c) Tinh thần đoàn kết là truyền thống tiêu biểu của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống ngoại xâm. d) Đoạn trích phản ánh các nội dung khác nhau của khái niệm "truyền thống dân tộc".

a)

Đoạn trích cho thấy vai trò to lớn của truyền thống bảo vệ Tổ quốc đối với sự sinh tồn của quốc gia, dân tộc.

b)

Các truyền thống tốt đẹp, tiêu biểu của dân tộc Việt Nam chỉ có thể được hình thành qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm.

c)

Tinh thần đoàn kết là truyền thống tiêu biểu của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống ngoại xâm.

d)

Đoạn trích phản ánh các nội dung khác nhau của khái niệm truyền thống dân tộc.

51.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời câu hỏi: "Khi nước triều lên, Quyền sai người đem thuyền nhẹ ra khiêu chiến, giả thua chạy để dụ địch đuổi theo. Hoằng Tháo quả nhiên tiến quân vào. Khi binh thuyền đã vào trong vùng cắm cọc, nước triều rút, cọc nhô lên Quyền bèn tiến quân ra đánh, ai nấy đều liều chết chiến đấu. Quân Hoằng Tháo không kịp sửa thuyền mà nước triều rút rất gấp, thuyền đều mắc vào cọc mà lật úp, rồi loạn tan vỡ". (Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Hậu Lê, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 1998, tr.203).

51.

Theo đoạn tư liệu, những nhận định nào sau đây là đúng? a) Đoạn trích cung cấp thông tin về diễn biến của cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán do Ngô Quyền lãnh đạo. b) Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử dân tộc chỉ được tái hiện qua tác phẩm Đại Việt sử ký toàn thư. c) Hoằng Tháo đã phối hợp chặt chẽ với Ngô Quyền về thủy binh trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược bên ngoài. d) Kế sách cắm cọc dưới lòng sông, lợi dụng thủy triều được nhắc đến trong đoạn trích là kế sách đánh giặc độc đáo, chưa từng có ở giai đoạn trước và sau đó trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về diễn biến của cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán do Ngô Quyền lãnh đạo.

b)

Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử dân tộc chỉ được tái hiện qua tác phẩm Đại Việt sử ký toàn thư.

c)

Hoằng Tháo đã phối hợp chặt chẽ với Ngô Quyền về thủy binh trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược bên ngoài.

d)

Kế sách cắm cọc dưới lòng sông, lợi dụng thủy triều được nhắc đến trong đoạn trích là kế sách đánh giặc độc đáo, chưa từng có ở giai đoạn trước và sau đó trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.

52.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời câu hỏi: "Những cuộc chiến tranh vệ nước đã tạo nên cho dân tộc ta một bản lĩnh kiên cường, một sức sống bền bỉ, mãnh liệt, đã hun đúc nên nhiều truyền thống tốt đẹp tiêu biểu là: lòng yêu nước tha thiết, ý chí độc lập tự chủ mạnh mẽ, tinh thần đoàn kết keo sơn, chí quật cường bất khuất, trí thông minh sáng tạo(...), dân tộc ta biểu rõ và thấm sâu giá trị truyền thống ấy qua độc lập tự do. Vì thế ‘không có gì quý hơn độc lập tự do’ sớm thành lẽ sống cao cả, lý tưởng và tinh thần cao lớn nhất của dân tộc ta." (Phan Huy Lê, Một số trận quyết chiến chiến lược trong lịch sử dân tộc, NXB Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2016, trang 11).

52.

Theo đoạn trích, nhận định nào sau đây là đúng? a) Cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc giành thắng lợi là nhờ sự đoàn kết toàn dân, trên dưới một lòng yêu nước, đây là nhân tố quyết định vận mệnh của dân tộc ta qua các thời kì đấu tranh. b) Cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc chỉ thắng lợi khi có sự đầu tư chiến thuật đúng đắn, sáng tạo của các tướng lĩnh tài giỏi. c) Giá trị Độc lập Tự do được giành lại tự tay kẻ thù thì là tất yếu. Vì chúng là kẻ xâm lược, chỉ cần có sự dũng cảm kiên cường thì sẽ đánh bại mọi kẻ thù. d) Dân tộc ta có truyền thống yêu nước và giá trị Độc lập Tự do có được từ những hy sinh lớn lao của các thế hệ cha ông, hình thành nên một dân tộc chiến binh, toàn dân đánh giặc.

a)

Cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc giành thắng lợi là nhờ sự đoàn kết toàn dân, trên dưới một lòng yêu nước, đây là nhân tố quyết định vận mệnh của dân tộc ta qua các thời kì đấu tranh.

b)

Cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc chỉ thắng lợi khi có sự đầu tư chiến thuật đúng đắn, sáng tạo của các tướng lĩnh tài giỏi.

c)

Giá trị Độc lập Tự do được giành lại tự tay kẻ thù thì là tất yếu; chỉ cần dũng cảm kiên cường là sẽ đánh bại mọi kẻ thù.

d)

Dân tộc ta có truyền thống yêu nước và giá trị Độc lập Tự do có được từ những hy sinh lớn lao của các thế hệ cha ông, hình thành nên một dân tộc chiến binh, toàn dân đánh giặc.

53.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời câu hỏi: "Quân Mông Cổ dựa vào sức ngựa có thể đi lại nhanh chóng. Sự vận động thần tốc thường uy hiếp được tinh thần và đôi phương ở chiến trường thảo nguyên mênh mông. Với điều kiện tự nhiên vùng Đại Việt không phù hợp như những thảo nguyên phương Bắc. Dải núi Việt Nam ngăn chặn sóng người chài cát làm cho kỵ binh gặp khó phát huy tác dụng so với trung du miền Bắc; dải đồng bằng hẹp thường chằng chịt kênh rạch – sông – đầm là những chiến lũy tự nhiên – để tiêu diệt chúng". (Hà Văn Tấn, Phạm Thị Tâm, Cuộc kháng chiến chống xâm lược Nguyên - Mông thế kỉ XIII, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1970, tr.344 - 345).

53.

Theo đoạn tư liệu, những nhận định nào sau đây là đúng? a) Trong ba lần xâm lược Đại Việt, quân Mông - Nguyên đều gặp bất lợi về địa hình. b) Từ thực tiễn quân dân nhà Trần ba lần đánh thắng quân xâm lược Mông - Nguyên, phải biết kết hợp các yếu tố thiên thời, địa lợi và nhân hòa trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. c) Sức mạnh quân Mông Cổ là lực lượng kỵ binh và kĩ thuật chiến ở vùng thảo nguyên. d) Yếu tố quyết định để quân dân nhà Trần giành thắng lợi trong ba lần kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (thế kỉ XIII) là tận dụng tốt điều kiện địa hình hiểm trở.

a)

Trong ba lần xâm lược Đại Việt, quân Mông - Nguyên đều gặp bất lợi về địa hình.

b)

Từ thực tiễn quân dân nhà Trần ba lần đánh thắng quân xâm lược Mông - Nguyên, phải biết kết hợp các yếu tố thiên thời, địa lợi và nhân hòa trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

c)

Sức mạnh quân Mông Cổ là lực lượng kỵ binh và kĩ thuật chiến ở vùng thảo nguyên.

d)

Yếu tố quyết định để quân dân nhà Trần giành thắng lợi trong ba lần kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (thế kỉ XIII) là tận dụng tốt điều kiện địa hình hiểm trở.

54.

Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam (từ thế kỉ III TCN đến giữa thế kỉ XIX) – phần Nhận biết. Câu hỏi: Cuộc khởi nghĩa đầu tiên của nhân dân Âu Lạc chống lại ách đô hộ của phong kiến phương Bắc là cuộc nào?

a)

Khởi nghĩa Bà Triệu.

b)

Khởi nghĩa Lý Bí.

c)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

55.

Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam (từ thế kỉ III TCN đến giữa thế kỉ XIX) – phần Nhận biết. Câu hỏi: Khởi nghĩa của Hai Bà Trưng (năm 40404343 ) đã đánh bại quân xâm lược nào sau đây?

a)

Nhà Hán.

b)

Nhà Tùy.

c)

Nhà Ngô.

d)

Nhà Lương.

56.

Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam (từ thế kỉ III TCN đến giữa thế kỉ XIX) – phần Nhận biết. Câu hỏi: Thắng lợi của cuộc khởi nghĩa nào sau đây đã đưa đến sự thành lập vương triều Lê sơ?

a)

Khởi nghĩa Lý Bí.

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

c)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

d)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

57.

Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam (từ thế kỉ III TCN đến giữa thế kỉ XIX) – phần Nhận biết. Câu hỏi: Một trong những điểm khác biệt của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ( 1418141814271427 ) so với cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược ( 1075107510771077 ) là gì?

a)

Sử dụng kế sách "tiên phát chế nhân".

b)

Diễn ra khi đất nước bị mất độc lập.

58.

Nghệ thuật quân sự nào dưới đây trong kháng chiến chống quân xâm lược Tống thời Lý được kế thừa và phát huy trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

Kế sách “tiên phát chế nhân”.

b)

Kế sách “thanh dã”.

c)

Chủ động kết thúc chiến tranh.

d)

Đánh nhanh thắng nhanh.

59.

Thắng lợi quân sự nào sau đây của khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427) đã buộc quân Minh phải chấp nhận thất bại, rút quân về nước?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa.

b)

Tốt Động - Chúc Động.

c)

Rạch Gầm – Xoài Mút.

d)

Chi Lăng - Xương Giang.

60.

Một trong những đóng góp to lớn của phong trào Tây Sơn (1771-1802) đối với lịch sử dân tộc Việt Nam là

a)

Lật đổ ách đô hộ tàn bạo của nhà Minh ở Việt Nam.

b)

Thống nhất hoàn toàn đất nước về mặt nhà nước.

c)

Đánh tan quân xâm lược, bảo vệ nền độc lập dân tộc.

d)

Ngăn chặn được nguy cơ Pháp xâm lược Việt Nam.

61.

Trong thời kì đầu thời thống trị phương Bắc, cuộc khởi nghĩa nào sau đây của nhân dân Việt Nam đã giành được thắng lợi và lập ra nhà nước Vạn Xuân?

a)

Hai Bà Trưng.

b)

Bà Triệu.

c)

Lý Bí.

d)

Phùng Hưng.

62.

Cuộc đấu tranh chống ngoại xâm nào sau đây của nhân dân Việt Nam diễn ra trong thời kì Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Nguyễn Trung Trực.

b)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

c)

Phong trào Tây Sơn.

d)

Khởi nghĩa Trương Định.

63.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây của nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ lật đổ ách thống trị của nhà Minh?

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

c)

Khởi nghĩa Lý Bí.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

64.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn của nhân dân Đại Việt chống lại quân xâm lược nào?

a)

Nhà Hán.

b)

Nhà Tống.

c)

Nhà Nguyên.

d)

Nhà Minh.

65.

Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đại Việt bị nhà Nguyên cai trị.

b)

Đại Việt bị nhà Minh đô hộ.

c)

Đại Việt bị chia cắt làm hai Đàng.

d)

Đại Việt có độc lập, chủ quyền.

66.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) kết thúc thắng lợi được đánh dấu bằng sự kiện nào sau đây?

a)

Hội thề ở Lũng Nhai (Thanh Hóa).

b)

Hội thề Đông Quan (Hà Nội).

c)

Chiến thắng Tốt Động - Chúc Động.

d)

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa.

67.

Tư tưởng động lực xuyên suốt trong khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) nhằm giành độc lập dân tộc là

a)

Trung quân ái quốc.

b)

Tự do, dân chủ.

c)

Bình đẳng, tự quyết.

d)

Nhân nghĩa.

68.

Chiến thắng trên sông Bạch Đằng năm 938 của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa to lớn

a)

Là lần đầu tiên Đại Việt giành được độc lập dân tộc.

b)

Mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc.

c)

Đánh tan hoàn toàn âm mưu xâm lược của phương Bắc.

d)

Lần đầu tiên Đại Việt xây dựng được chính quyền tự chủ.

69.

Năm 1407, sau khi cuộc kháng chiến của nhà Hồ thất bại, nước ta rơi vào ách thống trị của triều đại phong kiến phương Bắc nào?

a)

Nhà Hán.

b)

Nhà Đường.

c)

Nhà Minh.

d)

Nhà Tống.

70-73.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời các câu hỏi Đúng/Sai. Tư liệu: “Vào sáng ngày mồng 5 Tết, tiếng súng nổ liên hồi ở mặt tây nam làm Tôn Sĩ Nghị tỉnh giấc. Đồn Ngọc Hồi đã bị tấn công. Đang lo lắng hướng về phía đó đợi tin, Tôn Sĩ Nghị bỗng thấy lửa rực cháy ở phía Đống Đa và tiếng quân ta hò reo ngày càng gần. Y hốt hoảng, không còn biết xử trí ra sao nữa, đành nhảy lên ‘ngựa không kịp đóng yên, người không kịp mặc áo giáp’ cùng một số tùy tướng chạy qua cầu phao, vượt sông Hồng lên mạn bắc. Quân sĩ thấy tướng đã chạy, bên nhau nhào chạy theo chen chúc vượt qua cầu.” (Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn, Đại cương lịch sử Việt Nam toàn tập, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2008, tr. 42 – 423)

70.

Nhận định sau đúng hay sai? Nội dung đoạn trích phản ánh thắng lợi của nghĩa quân Lam Sơn trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Nhận định sau đúng hay sai? Thắng lợi quân sự được nhắc đến trong đoạn trích diễn ra ở Ngọc Hồi, Đống Đa.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Nhận định sau đúng hay sai? Tôn Sĩ Nghị là vị tướng chỉ huy của quân ta trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Nhận định sau đúng hay sai? Đoạn trích chủ yếu nhấn mạnh tinh thần đoàn kết của quân ta trong các trận quyết chiến chiến lược với kẻ thù.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Cho bảng dữ kiện về diễn biến chính của khởi nghĩa Lam Sơn như sau. Giai đoạn 1418-1423: Năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn (Thanh Hóa). Quân Minh liên tục tổ chức tấn công, bao vây căn cứ Lam Sơn; nghĩa quân ba lần phải rút lên núi Chí Linh, chịu nhiều tổn thất. Giai đoạn 1424-1426: Nghĩa quân chuyển vào Nghệ An, dựa vào đó quay ra đánh lấy Đông Đô; nghĩa quân nhanh chóng giải phóng Nghệ An, Thanh Hóa rồi tấn công ra Bắc. Giai đoạn 1426-1427: Nghĩa quân đánh tan 5 vạn quân Minh trong trận Tốt Động – Chúc Động. Năm 1427, nghĩa quân đánh tan 15 vạn viện binh trong trận Chi Lăng – Xương Giang; Vương Thông ở thành Đông Quan chấp nhận nghị hòa, rút quân về nước. Trả lời các nhận định Đúng/Sai dưới đây.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Nhận định: Khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo bùng nổ vào cuối thế kỉ XV.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Nhận định: Núi Chí Linh là nơi Lê Lợi chọn làm căn cứ lâu dài của cuộc khởi nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Nhận định: Tại trận Chi Lăng - Xương Giang, nghĩa quân Lam Sơn đã đánh tan đội quân cứu viện của nhà Minh.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Nhận định: Từ khi chuyển quân vào Nghệ An năm 1424, nghĩa quân đã mở rộng được nhiều vùng giải phóng.

a)

Đúng

b)

Sai

79-82.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời các câu hỏi Đúng/Sai. Tư liệu: “Cuộc khởi nghĩa Tây Sơn đã được nông dân miền Trung hưởng ứng và nhanh chóng lan rộng khắp cả Tây Sơn thượng và ngoại nước (…). Phong trào đã lật đổ nền thống trị của các tập đoàn phong kiến phản động, kết thúc tình trạng phân chia đất nước kéo dài trên hai thế kỉ, đánh tan quân xâm lược Xiêm và Thanh, đặt cơ sở cho công cuộc khôi phục quốc gia thống nhất sau này”. (Phan Huy Lê, Tìm hiểu thêm về phong trào nông dân Tây Sơn, NXB Giáo dục, Hà Nội, 961, tr.37)

79.

Nhận định sau đúng hay sai? Đoạn trích phản ánh đóng góp của phong trào Tây Sơn đối với lịch sử dân tộc thế kỉ XVIII.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Nhận định sau đúng hay sai? Khởi nghĩa Tây Sơn là cuộc khởi nghĩa nông dân duy nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Nhận định sau đúng hay sai? Một trong những công lao to lớn của phong trào Tây Sơn là lật đổ các tập đoàn phong kiến phản động, thống nhất hoàn toàn quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Nhận định sau đúng hay sai? Khởi nghĩa Tây Sơn đã đánh tan quân xâm lược đến từ phương Tây, bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Chọn tất cả các cuộc kháng chiến thắng lợi tiêu biểu trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam (chọn nhiều đáp án).

a)

Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075–1077).

b)

Kháng chiến chống Nguyên – Mông (1258–1288).

c)

Khởi nghĩa Lam Sơn chống Minh (1418–1427).

d)

Phong trào Cần Vương chống Pháp (1885–1896).

84.

Vai trò và ý nghĩa nào sau đây phản ánh đúng các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dân tộc Việt Nam (chọn nhiều đáp án)?

a)

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

b)

Củng cố, phát huy khối đại đoàn kết dân tộc.

c)

Mở rộng lãnh thổ bằng các cuộc chiến tranh xâm lược.

d)

Bồi đắp, truyền nối truyền thống yêu nước.

85.

Yếu tố then chốt quyết định thành công của nhiều cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam là

a)

Đường lối lãnh đạo đúng đắn, đoàn kết toàn dân và phát huy chiến tranh nhân dân.

b)

Dựa hoàn toàn vào viện trợ nước ngoài.

c)

Chủ trương cầu hòa vô điều kiện với kẻ thù.

d)

Xem thường địa hình và coi nhẹ công tác hậu cần.

86.

Bài học lịch sử nào có thể vận dụng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay?

a)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tăng cường quốc phòng – an ninh.

b)

Chủ quan, xem nhẹ đối phương trong mọi tình huống.

c)

Chỉ dựa vào ngoại giao, bỏ qua nhiệm vụ quốc phòng.

d)

Tiên phát động chiến tranh để giữ thế chủ động.