wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vật Chất và Triết Học

Total questions: 52

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tính duy nhất của vật chất mà chủ nghĩa duy vật triết học gắn liền là gì?

a)

Có khối lượng và năng lượng.

b)

Tồn tại dưới dạng hạt nguyên tử.

c)

Là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức.

d)

Có thể phân chia vô tận.

2.

Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Nhà nước và cách mạng.

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán.

c)

Bút ký triết học.

d)

Biện chứng của tự nhiên.

3.

Theo Lênin, vật chất là một "phạm trù triết học", điều này có ý nghĩa gì?

a)

Vật chất là một vật thể cụ thể.

b)

Vật chất là sản phẩm của sự trừu tượng hóa, không có sự tồn tại cảm tính.

c)

Vật chất là do con người tưởng tượng ra.

d)

Vật chất chỉ tồn tại trong sách vở triết học.

4.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học như thế nào?

a)

Khẳng định ý thức có trước vật chất.

b)

Khẳng định vật chất là tính thứ nhất, là cội nguồn của ý thức.

c)

Khẳng định thế giới không thể nhận thức được.

d)

Khẳng định vật chất và ý thức song song tồn tại.

5.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lao động và ngôn ngữ.

b)

Bộ óc người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc.

c)

Tình cảm và niềm tin.

d)

Thượng đế và thần linh.

6.

Hình thức phản ánh đặc trưng của giới tự nhiên vô sinh là gì?

a)

Phản ánh sinh học.

b)

Phản ánh vật lý, hóa học (thụ động, chưa lựa chọn).

c)

Tâm lý động vật.

d)

Ý thức.

7.

Sự khác biệt căn bản giữa phản ánh ý thức và phản ánh của động vật là gì?

a)

Phản ánh ý thức mang tính năng động, sáng tạo gắn liền với thực tiễn.

b)

Phản ánh ý thức chỉ là sự sao chép nguyên xi.

c)

Phản ánh của động vật có tính chủ động hơn.

d)

Không có sự khác biệt nào.

8.

Nhân tố nào được coi là "nguồn gốc trực tiếp" quyết định sự ra đời của ý thức?

a)

Sự tiến hóa của bộ óc.

b)

Hoạt động thực tiễn (lao động và ngôn ngữ).

c)

Sự biến đổi của khí hậu.

9.

Nhân tố nào được coi là "nguồn gốc trực tiếp" quyết định sự ra đời của ý thức?

a)

Sự tiến hóa của bộ óc.

b)

Hoạt động thực tiễn (lao động và ngôn ngữ).

c)

Sự biến đổi của khí hậu.

d)

Sự phát triển của các giác quan.

10.

Ngôn ngữ đóng vai trò gì đối với ý thức?

a)

Là nguồn gốc tự nhiên của ý thức.

b)

Là "vỏ vật chất" của tư duy, là hiện thực trực tiếp của ý thức.

c)

Là sản phẩm thứ yếu của lao động.

d)

Chỉ là phương tiện để giải trí.

11.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Là một dạng vật chất tinh vi.

b)

Là sự phản ánh nguyên xi thế giới khách quan.

c)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

d)

Là sự sáng tạo thuần túy của bộ óc.

12.

Thành phần nào được coi là "nhân tố cơ bản, cốt lõi nhất" của ý thức?

a)

Tình cảm.

b)

Tri thức.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin.

13.

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?

a)

Ý thức quyết định vật chất.

b)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất thông qua thực tiễn.

c)

Chúng hoàn toàn độc lập với nhau.

d)

Ý thức luôn luôn biến đổi nhanh hơn vật chất.

14.

Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ vật chất - ý thức là gì?

a)

Luôn hành động theo ý muốn chủ quan.

b)

Chỉ cần tôn trọng thực tế khách quan là đủ.

c)

Tôn trọng tính khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan.

d)

Tuyệt đối hóa vai trò của tri thức lý luận.

15.

Phạm trù nào chỉ sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian?

a)

Vận động vật lý.

b)

Vận động cơ học.

c)

Vận động hóa học.

d)

Vận động xã hội.

16.

Đứng im có đặc điểm gì?

a)

Là tuyệt đối và vĩnh viễn.

b)

Là tương đối, tạm thời và là một trạng thái đặc biệt của vận động.

c)

Không tồn tại trong thực tế.

d)

Chỉ có ở thế giới vô cơ.

17.

Không gian và thời gian theo quan điểm duy vật biện chứng là:

a)

Những thực thể độc lập với vật chất.

b)

Sản phẩm của tư duy con người.

c)

Hình thức tồn tại của

18.

Không gian và thời gian theo quan điểm duy vật biện chứng là:

a)

Những thực thể độc lập với vật chất.

b)

Sản phẩm của tư duy con người.

c)

Hình thức tồn tại của vật chất vận động.

d)

Những cái rỗng không chứa đầy vật chất.

19.

Ý thức có khả năng "vượt trước" tồn tại xã hội nhờ điều kiện nào?

a)

Do sức mạnh thần bí.

b)

Do phản ánh đúng những mối liên hệ logic, tất yếu của tồn tại xã hội.

c)

Do con người có thể tưởng tượng mọi thứ.

d)

Ý thức luôn luôn đi trước thực tế.

20.

Tự ý thức là gì?

a)

Là ý thức về thế giới xung quanh.

b)

Là ý thức hướng về nhận thức bản thân mình trong mối quan hệ với thế giới.

c)

Là trạng thái vô thức.

d)

Là sự sao chép ý kiến của người khác.

21.

Vô thức có vai trò gì trong đời sống con người?

a)

Quyết định mọi hành vi của con người.

b)

Giải tỏa những ức chế thần kinh và điều chỉnh hành vi bản năng.

c)

Là nấc thang cao nhất của tư duy.

d)

Hoàn toàn có hại và cần loại bỏ.

22.

Tại sao "Trí tuệ nhân tạo" không thể thay thế hoàn toàn ý thức con người?

a)

Vì máy móc không có bộ óc bằng thịt.

b)

Vì máy móc chỉ là quá trình vật lý, không mang bản chất xã hội.

c)

Vì con người tạo ra máy móc.

d)

Vì máy móc vận hành chậm hơn con người.

23.

Đối tượng nghiên cứu của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Những quy luật đặc thù của tự nhiên.

b)

Những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

c)

Chỉ nghiên cứu về các hiện tượng tinh thần.

d)

Các mối liên hệ ngẫu nhiên giữa các sự vật.

24.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi yêu cầu gì trong nhận thức?

a)

Quan điểm lịch sử - cụ thể.

b)

Quan điểm toàn diện.

c)

Quan điểm phiến diện.

d)

Quan điểm chiết trung.

25.

Phát triển theo quan điểm biện chứng là

4 lines
26.

N hệ phổ biến đòi hỏi yêu cầu gì trong nhận thức?

a)

Quan điểm lịch sử - cụ thể.

b)

Quan điểm toàn diện.

c)

Quan điểm phiến diện.

d)

Quan điểm chiết trung.

27.

Phát triển theo quan điểm biện chứng là gì?

a)

Là sự tăng lên đơn thuần về lượng.

b)

Là quá trình vận động đi lên từ thấp đến cao, từ chất cũ đến chất mới.

c)

Là sự tuần hoàn lặp lại như cũ.

d)

Là sự thay đổi vị trí trong không gian.

28.

Đặc điểm quan trọng nhất của sự phát triển là gì?

a)

Tính khách quan và tính phổ biến.

b)

Do ý muốn của con người.

c)

Chỉ diễn ra trong xã hội.

d)

Diễn ra theo đường thẳng tắp.

29.

"Độ" trong quy luật Lượng - Chất là:

a)

Sự thay đổi căn bản về chất.

b)

Khoảng giới hạn mà sự thay đổi về lượng chưa làm chất thay đổi căn bản.

c)

Điểm nút xảy ra bước nhảy.

d)

Sự đứng im tuyệt đối.

30.

Bước nhảy là giai đoạn chuyển hóa gì?

a)

Chuyển hóa về lượng.

b)

Chuyển hóa cơ bản về chất của sự vật.

c)

Chuyển hóa từ nơi này sang nơi khác.

d)

Sự tích lũy dần dần các thuộc tính.

31.

Quy luật Lượng - Chất chỉ ra điều gì trong sự phát triển?

a)

Nguồn gốc của sự phát triển.

b)

Cách thức chung nhất của sự phát triển.

c)

Khuynh hướng của sự phát triển.

d)

Mục đích của sự phát triển.

32.

Hạt nhân của phép biện chứng duy vật là quy luật nào?

a)

Quy luật lượng - chất.

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập (mâu thuẫn).

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Quy luật giá trị.

33.

Mâu thuẫn biện chứng là gì?

a)

Sự khác nhau giữa các sự vật.

b)

Sự liên hệ, tác động vừa thống nhất vừa đấu tranh giữa các mặt đối lập.

c)

Sự bài trừ lẫn nhau giữa hai vật thể.

d)

Sự hiểu lầm trong giao tiếp.

34.

Thống nhất giữa các mặt đối lập mang tính chất gì?

a)

Tuyệt đối và vĩnh viễn.

b)

Tương đối, tạm thời và có điều kiện.

c)

Không bao giờ xảy ra.

d)

Chỉ có trong tư duy.

35.

Đấu tranh giữa các mặt đối lập mang tính chất gì?

a)

Tương đối.

b)

Tuyệt đối (gắn

36.

Đấu tranh giữa các mặt đối lập mang tính chất gì?

a)

Tương đối.

b)

Tuyệt đối (gắn liền với sự vận động không ngừng).

c)

Chỉ diễn ra khi con người can thiệp.

d)

Là sự thỏa hiệp giữa các mặt.

37.

Mâu thuẫn nào quyết định bản chất và sự phát triển của sự vật từ đầu đến cuối?

a)

Mâu thuẫn chủ yếu.

b)

Mâu thuẫn cơ bản.

c)

Mâu thuẫn bên ngoài.

d)

Mâu thuẫn thứ yếu.

38.

Quy luật mâu thuẫn chỉ ra điều gì?

a)

Cách thức của sự phát triển.

b)

Nguồn gốc, động lực bên trong của sự phát triển.

c)

Hình thức của sự phát triển.

d)

Tiêu chuẩn của sự phát triển.

39.

Phủ định biện chứng có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phủ định sạch trơn cái cũ.

b)

Tính khách quan và tính kế thừa.

c)

Do tác động từ bên ngoài vào.

d)

Chấm dứt sự phát triển.

40.

Khuynh hướng của sự phát triển theo quy luật phủ định của phủ định là:

a)

Đi theo đường thẳng.

b)

Đi theo vòng tròn khép kín.

c)

Tiến lên theo đường xoáy ốc.

d)

Thụt lùi về phía sau.

41.

Quy luật phủ định của phủ định chỉ ra điều gì?

a)

Cách thức của phát triển.

b)

Nguồn gốc của phát triển.

c)

Khuynh hướng, hình thức và kết quả của sự phát triển.

d)

Tốc độ của phát triển.

42.

Kế thừa biện chứng khác kế thừa siêu hình ở chỗ nào?

a)

Giữ lại nguyên si cái cũ.

b)

Loại bỏ cái cũ hoàn toàn.

c)

Giữ lại có chọn lọc và cải tạo yếu tố còn thích hợp từ cái cũ.

d)

Không có mối liên hệ với quá khứ.

43.

Mâu thuẫn chủ yếu có vai trò gì?

a)

Quy định mâu thuẫn cơ bản.

b)

Nổi lên hàng đầu, chi phối các mâu thuẫn khác trong một giai đoạn nhất định.

c)

Không ảnh hưởng đến sự vật.

d)

Chỉ xuất hiện trong tư duy.

44.

Việc nắm vững quy luật lượng - chất yêu cầu chúng ta tránh sai lầm nào?

a)

Tả khuynh (nôn nóng thực hiện bước nhảy khi chưa đủ lượng).

b)

Hữu khuynh (bảo thủ không dám thực hiện bước nhảy).

c)
45.

Việc nắm vững quy luật lượng - chất yêu cầu chúng ta tránh sai lầm nào?

a)

Tả khuynh (nôn nóng thực hiện bước nhảy khi chưa đủ lượng).

b)

Hữu khuynh (bảo thủ không dám thực hiện bước nhảy).

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Chỉ dựa vào các yếu tố ngẫu nhiên.

46.

Tại sao mâu thuẫn là tự thân?

a)

Vì do thần linh sắp đặt.

b)

Vì nó nằm trong chính sự vật, do sự tác động của các mặt đối lập bên trong.

c)

Vì con người áp đặt vào.

d)

Mâu thuẫn không bao giờ tự thân.

47.

Cái riêng là phạm trù chỉ:

a)

Các đặc điểm cá biệt.

b)

Một sự vật, hiện tượng nhất định.

c)

Những mặt lặp lại ở nhiều sự vật.

d)

Toàn bộ thế giới.

48.

Mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng là:

a)

Cái chung tồn tại độc lập với cái riêng.

b)

Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng.

c)

Cái riêng là sản phẩm của cái chung.

d)

Chúng không liên quan gì đến nhau.

49.

Nguyên nhân là phạm trù chỉ:

a)

Sự tác động lẫn nhau gây ra biến đổi nhất định.

b)

Những biến đổi xuất hiện sau.

c)

Sự đứng im của sự vật.

d)

Ý chí của con người.

50.

Mối liên hệ nhân quả có tính chất gì?

a)

Khách quan, phổ biến và tất yếu.

b)

Chủ quan và ngẫu nhiên.

c)

Do con người quy ước.

d)

Chỉ có trong tư duy.

51.

Tất nhiên là phạm trù chỉ mối liên hệ:

a)

Do hoàn cảnh bên ngoài quy định.

b)

Do nguyên nhân cơ bản bên trong quy định, nhất định phải xảy ra.

c)

Có thể xảy ra hoặc không.

d)

Chỉ là sự may mắn.

52.

Nội dung là phạm trù chỉ:

a)

Phương thức tồn tại của sự vật.

b)

Tổng thể tất cả các mặt, yếu tố tạo nên sự vật.

c)

Vẻ bề ngoài của sự vật.

d)

Cấu trúc liên kết các yếu tố.