wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marketing _ Chương 8

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm: Phân phối trong du lịch là gì?

a)

Quá trình tạo sản phẩm du lịch

b)

Quá trình đưa sản phẩm đến khách hàng mục tiêu

c)

Quá trình định giá dịch vụ

d)

Quá trình nghiên cứu thị trường

2.

Mục tiêu khách hàng: Mục tiêu cốt lõi của phân phối là:

a)

Tối đa hóa chi phí

b)

Tăng mức độ tiện lợi cho khách hàng

c)

Tối thiểu hóa chất lượng dịch vụ

d)

Giảm số lượng điểm bán

3.

Mục tiêu doanh nghiệp: Từ góc độ doanh nghiệp, phân phối cần:

a)

Tăng số lần tiếp xúc bán

b)

Đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả để cân đối cung-cầu

c)

Giảm tốc độ luân chuyển vốn

d)

Loại bỏ trung gian

4.

Vai trò trung gian: Doanh nghiệp chọn trung gian vì:

a)

Muốn chia nhỏ thị trường

b)

Muốn tăng tốc độ thu hồi vốn và mở rộng quy mô cung cấp

c)

Muốn nhận diện thương hiệu

d)

Muốn cận kề khách hàng

5.

Tối thiểu hóa tiếp xúc: Trung gian giúp:

a)

Tăng số lần tiếp xúc bán cần thiết

b)

Tối thiểu hóa số lần tiếp xúc bán cần thiết

c)

Hai chiều đa dạng dịch vụ

d)

Giảm độ phủ thị trường

6.

Tỷ lệ lợi nhuận: Tỷ lệ lợi nhuận thị trường có thể phân bổ cho trung gian lên đến:

a)

15%

b)

30%

c)

45%

d)

60%

7.

Đặc tính dịch vụ: Đặc trưng nào đúng với sản phẩm du lịch?

a)

Hữu hình, dễ lưu kho

b)

Vô hình, không lưu trữ được

c)

Hữu hình, khó vận chuyển

d)

Vô hình, dễ lưu kho

8.

Cung-cầu: Trong du lịch, cấu trúc cung-cầu:

a)

Cung phân tán, cầu tập trung

b)

Cung tập trung, cầu phân tán

c)

Cung và cầu cùng phân tán

d)

Cung và cầu cùng tập trung

9.

Chương trình trọn gói: Lý do sản phẩm đơn lẻ không đủ là gì?

a)

Thiếu nhân sự

b)

Không đáp ứng được sự đa dạng và tính trọn gói của nhu cầu

c)

Chi phí cao

d)

Không có đối tác

10.

Khi mua chương trình du lịch, khách hàng thường ưu tiên điều gì?

a)

Tên nhà cung cấp

b)

Tính phù hợp với nhu cầu của họ

c)

Số lượng trung gian tham gia

d)

Chiều dài kênh

11.

Vấn đề cốt lõi của chiến lược phân phối gồm những nội dung nào?

a)

Định giá, khuyến mại, sản phẩm

b)

Lựa chọn kênh, tổ chức kênh, quản trị kênh

c)

Tuyển dụng, đào tạo, trả lương

d)

Truyền thông, thương hiệu, PR

12.

Vì sao chiến lược phân phối trong du lịch có sắc thái riêng?

a)

Do sản phẩm vô hình và cấu phần tán

b)

Do doanh nghiệp nhỏ

c)

Do giá thấp

d)

Do ít cạnh tranh

13.

Phân phối qua trung gian góp phần gì vào hiệu quả thị trường?

a)

Làm rối rạc cung-cầu

b)

Tạo sự phù hợp, trật tự và hiệu quả giữa cung-cầu

c)

Giảm hợp tác trong kênh

d)

Tăng độc quyền

14.

“Tiện lợi nhất cho khách hàng” nghĩa là gì?

a)

Giảm số lượng sản phẩm

b)

Khách hàng dễ dàng tiếp cận và sử dụng dịch vụ mong muốn

c)

Loại bỏ đại lý

d)

Tăng thời gian chờ

15.

Chia sẻ lợi nhuận với trung gian mang lại điều gì?

a)

Giảm doanh số

b)

Tăng tốc lưu thông, thu hồi vốn nhanh, lợi nhuận theo quy mô

c)

Giảm độ phủ

d)

Tăng chi phí cố định

16.

Một chiến lược phân phối “tốt” là gì?

a)

Ngắn nhất có thể

b)

Phù hợp mục tiêu doanh nghiệp và tối ưu hiệu quả kênh

c)

Không có trung gian

d)

Dài nhất có thể

17.

Vai trò tư vấn: Trung gian trong du lịch đặc biệt cần vì:

a)

Họ giảm nhu cầu dịch vụ bổ sung

b)

Họ tư vấn và kết hợp dịch vụ đơn lẻ thành gói phù hợp

c)

Họ tăng chi phí cho khách hàng

d)

Họ hạn chế tiếp cận thị trường

18.

Thuộc đo hiệu quả: Hiệu quả phân phối gắn với:

a)

Nhiều cấp trung gian nhất

b)

Ít trung gian nhất

c)

Sử dụng nguồn lực hợp lý để đạt mục tiêu cung-cầu

d)

Giá thấp nhất thị trường

19.

Phân loại kênh: Kênh A trong sơ đồ là:

a)

Gián tiếp một cấp

b)

Trực tiếp

c)

Gián tiếp hai cấp

d)

Gián tiếp ba cấp

20.

Kênh một cấp: Kênh B là:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp một cấp

c)

Gián tiếp hai cấp

d)

Gián tiếp ba cấp

21.

Kênh hai cấp: Kênh C là:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp một cấp

c)

Gián tiếp hai cấp

d)

Gián tiếp ba cấp

22.

Kênh ba cấp: Kênh D là:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp một cấp

c)

Gián tiếp hai cấp

d)

Gián tiếp ba cấp

23.

Phù hợp kênh trực tiếp: Kênh trực tiếp phù hợp khi:

a)

Khách lẻ phân tán

b)

Khách hàng lớn, rõ ràng, đàm phán mạnh

c)

Không có lực lượng bán

d)

Cung phân tán

24.

Phù hợp kênh gián tiếp: Kênh gián tiếp phù hợp khi:

a)

Doanh nghiệp muốn chia sẻ chức năng và khuyến khích phát triển cấp tiếp theo

b)

Doanh nghiệp muốn tự bán toàn bộ

c)

Không có trung gian trên thị trường

d)

Sản phẩm hữu hình

25.

Chiều dài kênh được xác định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng khách hàng

b)

Số cấp độ trung gian có mặt trong kênh

c)

Giá bán bình quân

d)

Doanh thu kênh

26.

Chiều rộng kênh là gì?

a)

Số cấp độ trung gian

b)

Số lượng nhà phân phối ở mỗi cấp độ

c)

Số loại sản phẩm

d)

Số điểm bán lẻ

27.

Trong du lịch, cấu trúc kênh thường nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Chiều dài

b)

Chiều rộng

c)

Cả hai như nhau

d)

Không tiêu chí

28.

Quyết định số cấp trung gian còn chịu tác động bởi yếu tố nào?

a)

Văn hóa doanh nghiệp

b)

Môi trường pháp lý

c)

Màu sắc thương hiệu

d)

Hệ thống kế toán

29.

Chính sách phân phối cần trả lời KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Hình thức kênh

b)

Cấu trúc kênh (dài-rộng)

c)

Chính sách quản trị kênh

d)

Kế hoạch đào tạo nội bộ

30.

Đặc điểm của kênh truyền thống là gì?

a)

Liên kết chặt, mục tiêu chung

b)

Tập hợp ngẫu nhiên, lợi ích cá nhân chi phối

c)

Quản trị dọc hiệu quả

d)

Ít xung đột

31.

Kênh truyền thống thường gặp loại xung đột nào?

a)

Chủ yếu xung đột ngang

b)

Xung đột cả ngang và dọc

c)

Không xung đột

d)

Chỉ xung đột giả

32.

Chiến lược phân phối hiện đại còn gọi là gì?

a)

Liên kết ngang

b)

Liên kết dọc

c)

Phân quyền hoàn toàn

d)

Tập trung hóa

33.

Hiệu quả tổng thể của cả kênh là gì?

a)

Hiệu quả của từng cá nhân

b)

Hiệu quả tổng thể của cả kênh

c)

Tối đa hóa sơ cấp

d)

Loại bỏ trung gian

34.

Vai trò đại lý cấp I trong mô hình liên kết dọc là gì?

a)

Bán trực tiếp cho khách hàng cuối cùng

b)

Quản lý và phát triển hệ thống đại lý cấp II

c)

Không tham gia quản trị

d)

Chỉ nhận hoa hồng

35.

Quan hệ cấp II giữa các đại lý cấp II là gì?

a)

Trên-dưới rõ ràng

b)

Bình đẳng, độc lập tương đối và cạnh tranh ngang

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào doanh nghiệp du lịch

d)

Không cạnh tranh

36.

Cam kết giá dọc: Mấu chốt bảo vệ kênh liên kết dọc là gì?

a)

Đại lý cấp I bán rẻ hơn cấp II

b)

Đại lý cấp I không giao dịch trực tiếp với khách hoặc phải giữ giá không thấp hơn giá công bố cho cấp II

c)

Cấp II không được giảm giá

d)

Doanh nghiệp bán trực tiếp song song

37.

Bước đầu tiên trong nhiệm vụ của chiến lược phân phối là gì?

a)

Đào tạo lực lượng bán

b)

Lựa chọn kênh phân phối

c)

Định giá dịch vụ

d)

Khuyến mại

38.

Mục tiêu kênh: Mục tiêu kênh là căn cứ vào yếu tố nào?

a)

Ít quan trọng

b)

Quan trọng nhất để về tổng thể hình thức, kích thước và cấu trúc kênh

c)

Chỉ ảnh hưởng đến định giá

d)

Chỉ ảnh hưởng đến nhân sự

39.

Thị trường mục tiêu: Đặc điểm thị trường mục tiêu ảnh hưởng đến yếu tố nào của kênh?

a)

Chỉ đến chiều dài kênh

b)

Cả chiều dài và chiều rộng kênh

c)

Chỉ đến chính sách giá

d)

Không ảnh hưởng

40.

Quy mô khách hàng: Khi khách hàng quy mô lớn, kênh sẽ như thế nào?

a)

Kênh có xu hướng ngắn lại

b)

Kênh có xu hướng dài ra

c)

Kênh giữ nguyên

d)

Tăng số cấp trung gian

41.

Đặc điểm sản phẩm: Tính vô hình và cung tập trung khiến kênh nào thường nhỏ?

a)

Kênh thường nhỏ

b)

Kênh thường có kích thước lớn

c)

Không cần trung gian

d)

Chỉ dùng kênh trực tiếp

42.

Quan điểm “kênh càng lớn càng tốt” không phù hợp vì lý do nào sau đây?

a)

Khó tuyển dụng

b)

Chỉ phí quản trị kênh tăng, ảnh hưởng hiệu quả

c)

Giảm nhận diện

d)

Tăng thời gian sản xuất

43.

Khi chọn trung gian, yếu tố nào sau đây cần xem xét?

a)

Khả năng nổi trội trong thực hiện mục tiêu kênh

b)

Diện tích văn phòng

c)

Tuổi doanh nghiệp

d)

Số lượng nhân viên kế toán

44.

Hiểu kênh đối thủ giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Thiết kế kênh thuyết phục hơn để cạnh tranh

c)

Loại bỏ kênh hiện tại

d)

Giảm số điểm bán

45.

Yếu tố nào sau đây cần xét khi chọn kênh đối với đặc điểm doanh nghiệp?

a)

Chỉ quy mô doanh thu

b)

Quy mô và loại hình (lữ hành hay nhà cung cấp tại điểm)

c)

Màu sắc nhận diện

d)

Vị trí văn phòng

46.

Nhân tố môi trường marketing nào ảnh hưởng mạnh đến chiều dài kênh?

a)

Chiều dài kênh (qua khía cạnh pháp lý)

b)

Giá bán

c)

Truyền thông

d)

Quảng cáo

47.

Yêu cầu bao phủ thị trường ảnh hưởng đến yếu tố nào của kênh?

a)

Chiều dài kênh

b)

Bề rộng kênh

c)

Cấu trúc chi phí sản xuất

d)

Chính sách giá

48.

Yêu cầu điều khiển kênh liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Xóa bỏ trung gian

b)

Chính sách quản trị để hạn chế xung đột dọc

c)

Tăng phí hoa hồng

d)

Giảm số lượng sản phẩm

49.

Nội dung quản lý kênh bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Tuyển chọn thành viên, chiết khấu, quản lý xung đột, đánh giá hiệu quả

b)

Tuyển dụng nội bộ, lương thưởng, phúc lợi

c)

Thiết kế sản phẩm, định giá, quảng cáo

d)

Kiểm soát chi phí sản xuất

50.

Chính sách chiết khấu trong du lịch, chiết khấu/hoa hồng đại lý có thể là gì?

a)

Luôn cố định theo năm

b)

Có thể là giá bán đặc biệt cho đại lý và thay đổi theo hiệu quả (khách/doanh thu)

c)

Chỉ trả bằng tiền mặt

d)

Không áp dụng cho cấp II