wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương I – Trắc nghiệm Tâm lí học và Thần kinh học

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “tâm lí” bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp là gì?

a)

Psyche và Bio

b)

Psyche và Logos

c)

Logos và Soma

d)

Neuro và Logos

2.

Tâm lí học là khoa học nghiên cứu về điều gì?

a)

Sinh kí và hóa học

b)

Hành vi của động vật

c)

Tâm hồn và hành vi của con người

d)

Các quá trình nhận thức

3.

Đặc điểm bản chất của hiện tượng tâm lí người bao gồm yếu tố nào?

a)

Tính khách quan và cá nhân

b)

Tính chủ thể và tính xã hội – lịch sử

c)

Tính sinh học và hóa học

d)

Tính cảm xúc và lí trí

4.

Cấu trúc nào trong não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ?

a)

Hồi hải mã, hạch hạnh nhân và vùng dưới đồi

b)

Tuyến yên và tuyến giáp

c)

Thùy chẩm và thùy trán

d)

Tuyến tụy và tuyến sinh dục

5.

Một người có biểu hiện như la hét, cào cấu trong khi ngủ có thể bị rối loạn nào?

a)

Mất ngủ mạn tính

b)

Chứng ngủ rũ

c)

Rối loạn hành vi giấc ngủ REM

d)

Mộng du

6.

Caffeine giúp tăng tỉnh táo thông qua cơ chế nào?

a)

Giảm hấp thu dopamine

b)

Kích thích sản sinh serotonin

c)

Kháng lại adenosine

d)

Tăng bài tiết melatonin

7.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm những thành phần nào?

a)

Não và tủy sống

b)

Não và hệ tiêu hóa

c)

Tủy sống và hệ nội tiết

d)

Vỏ não và hạch hạnh nhân

8.

Vùng nào trong não chịu trách nhiệm lý luận, vận động, cảm xúc và ngôn ngữ?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy trán

d)

Thùy thái dương

9.

Hồi hải mã trong hệ limbic có vai trò chính là gì?

a)

Điều hòa thân nhiệt

b)

Phát sinh cảm xúc

c)

Lưu trữ kí ức và học tập

d)

Điều chỉnh hành vi tình dục

10.

Tuyến nội tiết nào điều chỉnh lượng đường trong máu?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến giáp

11.

Người bị cường giáp thường có biểu hiện nào sau đây?

a)

Cảm giác lạnh và mệt mỏi

b)

Thèm ăn và tăng cân

c)

Lồi mắt và sụt cân

d)

Mất ngủ kéo dài

12.

Tuyến sinh dục ở nam giới tiết ra hormone chính nào?

a)

Estrogen

b)

Progesterone

c)

Testosterone

d)

Melatonin

13.

Phương pháp nghiên cứu nào có thể đưa ra dự đoán nhưng không xác định được quan hệ nhân quả?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu thực nghiệm

c)

Nghiên cứu tương quan

d)

Nghiên cứu phân tích

14.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, biến được cho là nguyên nhân do nhà nghiên cứu tạo ra là gì?

a)

Biến phụ thuộc

b)

Biến độc lập

c)

Biến kiểm soát

d)

Biến trung gian

15.

Điểm mạnh nổi bật của nghiên cứu thực nghiệm là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tạo ra cái nhìn tổng thể

c)

Đưa ra được kết luận về quan hệ nhân quả

d)

Phù hợp với khảo sát quy mô lớn

16.

Ý thức được định nghĩa là gì?

a)

Trạng thái khôn phản ứng với kích thích bên ngoài

b)

Khả năng cảm xúc mạnh mẽ

c)

Cấp độ phản ánh tâm lí cao cấp

d)

Phản xạ có điều khiển của cơ thể

17.

Trong trị liệu tâm lí, liệu pháp thôi miên được dùng để làm gì?

a)

Tăng cường vận động

b)

Tìm lại thông tin bị lãng quên trong kí ức

c)

Tạo ra trạng thái vô thức kéo dài

d)

Giảm các phản xạ tự nhiên

18.

Amphetamines thường được kê cho trẻ mắc rối loạn nào?

a)

Rối loạn lo âu

b)

Tăng động giảm chú ý (ADHD)

c)

Tự kỉ

d)

Trầm cảm

19.

Chất kích thích nào có thể gây ra ảo giác thị giác sống động?

a)

Cocaine

b)

Caffeine

c)

LSD

d)

Nicotine

20.

Hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ – thức là gì?

a)

Insulin

b)

Adrenaline

c)

Melatonin

d)

Estrogen

21.

Sóng não đặc trưng trong giấc ngủ sâu (NREM giai đoạn 3–4) là loại nào?

a)

Alpha

b)

Theta

c)

Beta

d)

Delta

22.

Triệu chứng nào sau đây không thuộc chứng ngưng thở khi ngủ?

a)

Tê liệt cơ

b)

Ngáy to

c)

Mệt mỏi ban ngày

d)

Thở ngắt quãng

23.

Thiền định giúp giấc ngủ bằng cách nào?

a)

Tăng adrenaline

b)

Giảm huyết áp và căng thẳng

c)

Làm tê liệt hệ thần kinh

d)

Giảm melatonin

24.

Chứng ngủ rũ là rối loạn đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sợ hãi trong giấc ngủ

b)

Tỉnh táo kéo dài

c)

Ngủ đột ngột và không kiểm soát

d)

Mộng du kéo dài

25.

Giấc ngủ REM có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có giấc mơ

b)

Vận động mạnh

c)

Sóng não giống lúc tỉnh

d)

Tim và hô hấp ngừng hoạt động

26.

Giấc ngủ NREM giai đoạn 1 đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sóng delta mạnh

b)

Sóng alpha và theta

c)

Giấc mơ rõ ràng

d)

Thân nhiệt tăng

27.

Trục ngủ và phức hợp K xuất hiện trong giai đoạn nào của giấc ngủ?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn REM

28.

Jet lag là hiện tượng xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Suy giảm trí nhớ tuổi già

b)

Mất cân bằng nội tiết

c)

Di chuyển qua nhiều múi giờ

d)

Ngủ quá nhiều

29.

Thiếu ngủ kéo dài không xảy ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm chức năng miễn dịch

c)

Tăng khả năng tập trung

d)

Tăng hoocmon gây căng thẳng

30.

Bước sóng dài swex có tần số như thế nào?

a)

Cao hơn

b)

Không thay đổi

c)

Thấp hơn

d)

Không kiên quan

31.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm nhận biết sóng ánh sáng?

a)

Tai

b)

Mũi

c)

Da

d)

Mắt

32.

Trong hệ thống trí nhớ, trí nhớ ngắn hạn kéo dài trong khoảng bao lâu:

a)

Vài giây

b)

20 giây

c)

5 phút

d)

1 giờ

33.

Thuyết ba màu cho rằng có bao nhiêu loại tế bào hình nón chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Cảm giác nhìn và nghe đều diễn ra dưới dạng gì?

a)

Hơi

b)

Dòng điện

c)

Sóng

d)

Nhiệt

35.

Màu sắc có bước sóng ngắn nhất trong quang phổ là?

a)

Đỏ

b)

Xanh lá

c)

Vàng

d)

Tím

36.

Tế bào nào hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu?

a)

Tế bào hình nón

b)

Tế bào que

c)

Tế bào thính giác

d)

Tế bào xúc giác

37.

Sóng âm có biên độ cao thì âm thanh sẽ như thế nào?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Cao

c)

To hơn

d)

Không thay đổi

38.

Trí nhớ gồm những giai đoạn nào?

a)

Nhận thức - lưu trữ - quên

b)

Mã hóa - lưu trữ - nhớ lại

c)

Tiếp nhận - ghi âm - lưu

d)

Cảm giác - ghi nhớ - xóa

39.

Trí nhớ giác quan lưu trữ thông tin trong thời gian?

a)

Dài hạn

b)

Trung bình

c)

Rất nhắn

d)

Không xác định

40.

Khái niệm nào thuộc về Gestalt?

a)

Ddingj kiến

b)

Gần gũi

c)

Tư duy

d)

Nhận thức

41.

Cảm giác đau gồm mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

42.

Tế bào cảm quang nào giúp phân biệt màu sắc?

a)

Tế bào que

b)

Tế bào nón

c)

Tế bào xúc giác

d)

Tế bào thính giác

43.

Trí nhớ rõ ràng còn được gọi là gì?

a)

Trí nhớ tiềm ẩn

b)

Trí nhớ hành động

c)

Trí nhớ có ý thức

d)

Trí nhớ cảm giác

44.

Học thuyết ba màu nhấn mạnh vào màu nào?

a)

Đỏ - lam - xanh lá

b)

Vàng - đỏ - cam

c)

Trắng - đen - xám

d)

Đỏ - tím - xanh biển

45.

Tế bào lông ở vị trí đầu màng đáy cảm nhận âm thanh là gì?

a)

Cao độ

b)

Âm trầm

c)

Âm cao

d)

Sóng dài

46.

Vị umami liên quan đến?

a)

Vị béo

b)

Vị chua

c)

Vị bột ngọt

d)

Vị đắng

47.

Quá trình quên do lỗi chưa mã hóa là gì?

a)

Quên do chấn thương

b)

Quên do định kiến

c)

Quên do không tập trung

d)

Quên do sinh lý

48.

Trí nhớ tiềm ẩn là gì?

a)

Trí nhớ tạm thời

b)

Trí nhớ không ý thức

c)

Trí nhớ rõ ràng

d)

Trí nhớ học thuật

49.

Tư duy là quá trình xử lí thông tin ở đâu?

a)

Mắt

b)

Não bộ

c)

Tai

d)

Da

50.

Ngôn ngữ giúp con người làm gì?

a)

Thở

b)

Giao tiếp

c)

Ngủ

d)

Cảm giác

51.

Chiến lược giải quyết vấn đề bằng cách thử nhiều lần là?

a)

Heuristic

b)

Algorithm

c)

Thử và sai

d)

Trực giác

52.

Trí thông minh cảm xúc gồm yếu tố nào sau đây?

a)

IQ

b)

Nhận biết cảm xúc

c)

Giải toán

d)

Thí nghiệm

53.

Bài kiểm tra Stanford-Binet được dùng để làm gì?

a)

Đo EQ

b)

Đo khả năng thể chất

c)

Đo trí thông minh

d)

Đo trí nhớ

54.

Động cơ được định nghĩa là gì?

a)

Phản ứng sinh lý của cơ thể đối với các tác nhân bên ngoài

b)

Mong muốn, nhu cầu điều khiển hành vi của con người để đạt được mục tiêu

c)

Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan.

d)

Niềm tin vào năng lực bản thân để hoàn thành thành công một nhiệm vụ.

55.

Theo Deci và đồng nghiệp (1999), yếu tố nào sau đây rất quan trọng đối?

a)

Sự thỏa mãn cá nhân.

b)

Tính bất ngờ cao.

c)

Mục tiêu trong tương lai.

d)

Nhu cầu sinh lý.

56.

Theo William James, hành vi của con người được điều khiển bởi yếu tố nào?

a)

Niềm tin vào năng lực bản thân.

b)

Một số yếu tố bản năng giúp con người sống còn.

c)

Mức độ hay cường độ kích thích.

d)

Nhu cầu về thành tích, liên kết, thân mật.

57.

Thuyết duy trì cân bằng nội môi cho rằng khi có những sai lệch so với cân bằng nội môi sẽ tạo ra điều gì?

a)

Cảm giác buồn chán.

b)

Mức độ kích thích tối ưu.

c)

Nhu cầu sinh lý.

d)

Niềm tin vào năng lực bản thân.

58.

Định luật Yerkes-Dodson phát biểu điều gì về mức độ kích thích tối ưu?

a)

Mức độ kích thích tối ưu luôn là mức trung bình.

b)

Mức độ kích thích tối ưu phụ thuộc vào mức độ phức tạp và khó khăn của nhiệm vụ.

c)

Công việc đơn giản thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích thấp.

d)

Công việc phức tạp thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích cao.

59.

Theo McAdams và Constantian, J'UcClelland và Liberman, Murray, hành vi con người bị thúc đẩy bởi những động cơ xã hội nào?

a)

Nhu cầu sinh học, nhu cầu cá nhân, nhu cầu xã hội.

b)

Nhu cầu về thành tích, nhu cầu về sự liên kết và nhu cầu về sự thân mật.

c)

Động cơ bên trong và động cơ bên ngoài.

d)

Bản năng và cân bằng nội môi.

60.

Tháp nhu cầu Maslow sắp xếp các nhu cầu từ thấp đến cao theo thứ tự nào?

a)

Nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa.

b)

Nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa.

c)

Nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội.

d)

Nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý.

61.

Cảm xúc (emotions) được định nghĩa là gì?

a)

Kích thích sinh học.

b)

Đánh giá tâm lý.

c)

Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan con người trải qua.

d)

Trải nghiệm có ý thức, có chủ định của con người.

62.

Các thành phần của cảm xúc là sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Kích thích sinh học, đánh giá tâm lý và trải nghiệm chủ quan.

b)

Kinh nghiệm, nền tảng sống, môi trường sống và văn hóa.

c)

Phản ứng sinh lý và phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn.

d)

Hệ thần kinh giao cảm và hệ limbic.

63.

Theo lý thuyết của James-Lange, xúc cảm của con người nảy sinh từ đâu

a)

Đánh giá về kích thích đó.

b)

Kích thích sinh lý.

c)

Trải nghiệm cảm xúc.

d)

Sự kết hợp của hai yếu tố sinh lý và nhận thức.

64.

Lý thuyết Cannon-Bard khẳng định điều gì về kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc của con người xảy ra đồng thời và độc lập với nhau.

b)

Trải nghiệm cảm xúc được tạo ra từ việc diễn giải kích thích sinh lý.

c)

Xúc cảm nảy sinh từ phản ứng hoặc chiến đấu hoặc chạy trốn.

d)

Phản ứng xúc cảm phụ thuộc vào kích thích sinh lý.

65.

Trong lý thuyết hai yếu tố của Schachter-Singer, yếu tố nào là rất quan trọng đối với trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý.

b)

Phản ứng sinh lý.

c)

Nhận thức và đánh giá tình huống.

d)

Phản ứng xúc cảm tách biệt.

66.

Hệ limbic, vùng não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ của con người, bao gồm những vùng nào?

a)

Vùng dưới đồi, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

b)

Vỏ não, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

c)

Vùng dưới đồi, thùy trán, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

d)

Vùng dưới đồi, đồi thị, vỏ não và thùy trán.

67.

Hạch hạnh nhân (amygdala) có vai trò gì liên quan đến cảm xúc?

a)

Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.

b)

Trung tâm chuyển tiếp cảm giác.

c)

Xử lý thông tin cảm xúc và gửi các thông tin đó đến các cấu trúc của vỏ não.

d)

Tích hợp trải nghiệm cảm xúc với nhận thức.

68.

Theo Charles Darwin, biểu hiện cảm xúc trên gương mặt của con người là do hoạt động của yếu tố nào?

a)

Các yếu tố bản năng.

b)

Các cơ trên gương mặt.

c)

Hệ thần kinh giao cảm.

d)

Các hormones.

69.

Các biểu cảm cảm xúc phổ biến trên gương mặt của con người là gì, theo Ekman & Keltner (1997)?

a)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, khinh thường.

b)

Hạnh phúc; ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, ghê tởm, khinh thường, tức giận.

c)

Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, lo lắng, ghê tởm, tức giận.

d)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ghê tởm, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi.

70.

Xu hướng tính dục được định nghĩa là gì?

a)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác.

b)

Cảm nhận của một người là nam giới hay nữ giới.

c)

Khả năng sinh sản của một cá nhân.

d)

Hành vi tính dục của một người.

71.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong động cơ và hành vi tính dục của con người, theo cơ sở sinh lý?

a)

Hồi hải mã.

b)

Thùy trán.

c)

Vùng dưới đồi và các hormones do hệ thống nội tiết tiết ra.

d)

Hạch hạnh nhân.

72.

Điều gì được các nhà khoa học khẳng định về xu hướng tính dục?

a)

Xu hướng tính dục có thể thay đổi được.

b)

Xu hướng tính dục là một sự lựa chọn của mỗi cá nhân.

c)

Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho thấy các cá nhân có thể thay đổi xu hướng tính dục của mình.

d)

Xu hướng tính dục chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường.

73.

Chứng phiền muộn giới tính là gì?

a)

Khi cá nhân cảm thấy không thoải mái với giới tính sinh học được nhiều người xác định cho mình và biểu hiện khó chịu, đau khổ, kéo dài ít nhất 6 tháng.

b)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác giới.

c)

Cảm giác một người là nam giới hay nữ giới.

d)

Một xu hướng tính dục.

74.

Theo Lazarus và Folkman (1984), căng thẳng (stress) được định nghĩa là

a)

Trạng thái không tốt của con người như khó chịu, tức giận, thất vọng, mâu thuẫn hoặc có tính đe dọa với bản thân.

b)

Một quá trình cá nhân nhận thức và phản ứng với tình huống được đánh giá quá sức, mệt mỏi.

c)

Phản ứng sinh lý không đặc hiệu của cơ thể đối với căng thẳng kéo dài.

d)

Mức độ hay cường độ kích thích là động cơ tiềm năng.

75.

Có mấy loại đánh giá trong quá trình căng thẳng theo Lazarus và Folkman?

a)

1 loại: đánh giá nguy cơ tiềm năng.

b)

2 loại: đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp.

c)

3 loại: đánh giá thách thức, đánh giá nguy cơ, đánh giá phương án lựa chọn.

d)

4 loại: đánh giá sơ cấp, đánh giá thứ cấp, đánh giá hiệu quả, đánh giá không hiệu quả.

76.

Selye gọi loại căng thẳng tích cực giúp con người cải thiện cuộc sống là gì?

a)

Distress.

b)

Eustress.

c)

Optimal stress.

d)

High stress.

77.

Hội chứng thích nghi chung của Hans Selye có mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn.

b)

3 giai đoạn.

c)

4 giai đoạn.

d)

5 giai đoạn.

78.

Hai hệ thống chính liên quan đến hoạt động sinh lý của cơ thể khi căng thẳng là gì?

a)

Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên.

b)

Hệ thần kinh giao cảm và trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA).

c)

Hệ limbic và vỏ não.

d)

Hạch hạnh nhân và hồi hải mã.

79.

Cortisol là hormone gì và vai trò gì trong phản ứng căng thẳng?

a)

Hormone hạnh phúc, giúp giảm căng thẳng.

b)

Hormone tăng trưởng, giúp cơ thể phát triển.

c)

Hormone gây căng thẳng và cung cấp năng lượng cho cơ thể khi gặp tác nhân kích thích.

d)

Hormone làm suy giảm hệ thống miễn dịch.

80.

Theo Lazarus và Folkman (1984), có mấy loại chiến lược đối phó với căng thẳng?

a)

1 loại: tập trung vào vấn đề.

b)

2 loại: tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc.

c)

3 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân.

d)

4 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân, hỗ trợ xã hội.

81.

Hạnh phúc được định nghĩa là gì theo Lyubomirsky (2001)?

a)

Cảm giác vui vẻ tức thời.

b)

Trạng thái tinh thần bền bỉ, lâu dài của niềm vui, sự hài lòng, cảm xúc tích cực, cảm giác cuộc sống có ý nghĩa và có giá trị.

c)

Việc đạt được các mục tiêu vật chất.

d)

Sự thiếu vắng căng thẳng.

82.

Ba yếu tố cấu thành hạnh phúc theo các nhà Tâm lý học là gì?

a)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống vật chất, cuộc sống tinh thần.

b)

Cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống cá nhân, cuộc sống xã hội.

c)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống nhiều ý nghĩa.

d)

Cuộc sống vui vẻ, cuộc sống an toàn, cuộc sống tự do.

83.

Rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi những biểu hiện nào?

a)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bình thường.

b)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bất thường.

c)

Suy giảm chức năng sinh học.

d)

Các trải nghiệm bền trong và hành vi rối loạn gây ra cho người đó đau khổ đáng kể.

84.

Rối loạn lo âu xã hội được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội nào?

a)

Tình huống giao tiếp bằng mắt.

b)

Tình huống ăn uống ở nhà hàng.

c)

Tình huống mà người đó có khả năng bị người khác đánh giá tiêu cực.

d)

Tình huống phải nói trước công chúng.

85.

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có đặc điểm chính là gì?

a)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày.

b)

Nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội.

c)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn (ám ảnh), nhu cầu tham gia vào hành vi hoặc hoạt động tinh thần lặp đi lặp lại (cưỡng chế).

d)

Phải chứng kiến, tiếp xúc trực tiếp với trải nghiệm đau thương.

86.

Các triệu chứng chính của tâm thần phân liệt bao gồm những gì?

a)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn, hành vi vận động hỗn loạn, bất thường và có các triệu chứng tiêu cực khác.

b)

Buồn dữ dội và dai dẳng, mất hứng thú.

c)

Bồn chồn, khó tập trung, dễ mệt mỏi, căng cơ, cáu kỉnh, khó ngủ.

d)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

87.

Triệu chứng tiêu cực trong tâm thần phân liệt là gì?

a)

Có những chuyển động lặp lại vô nghĩa.

b)

Không biểu hiện cảm xúc trên gương mặt, lời nói, hay chuyển động dù biểu hiện đó là bình thường.

c)

Suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc.

d)

Nhìn thấy thứ không có.

88.

Rối loạn nhân cách nhóm B bao gồm những rối loạn nào?

a)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách phân liệt và rối loạn nhân cách thể phân lập.

b)

Rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách kịch tính, rối loạn nhân cách ranh giới và rối loạn nhân cách ái kỷ.

c)

Rối loạn nhân cách tránh né, rối loạn nhân cách phụ thuộc và rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế.

d)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách tránh né.

89.

Mục tiêu chính của trị liệu nhân cách là gì?

a)

Giúp giảm đau đớn chủ quan lo âu trầm cảm giúp hiểu được nội tâm thay đổi hành vi kém thích nghi và ít được mong muốn của xã hội điều chỉnh tính cách có vấn đề.

b)

Chỉ giúp khách hàng thay đổi hành vi không mong muốn.

c)

Tập trung vào cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

d)

Giúp mọi người đạt được tiềm năng của mình, tự nhận thức và chấp nhận bản thân.

90.

Rối loạn thiếu chú ý tăng động (ADHD) ở trẻ em có biểu hiện như thế nào?

a)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội và giao tiếp.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá, liên tục gây cản trở các hoạt động sống bình thường.

c)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày.

d)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn.

91.

Rối loạn phổ tự kỷ biểu hiện sự rối loạn đáng kể ở ba khía cạnh nào?

a)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội, khiếm khuyết trong giao tiếp, lặp đi lặp lại kiểu hành vi hoặc sở thích.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

c)

Lo lắng quá mức, bồn chồn, khó tập trung.

d)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn.

92.

Hai loại liệu pháp chính để điều trị các rối loạn tâm lý là gì?

a)

Liệu pháp tâm lý và liệu pháp y sinh.

b)

Phân tích tâm lý và liệu pháp hành vi.

c)

Liệu pháp nhận thức và liệu pháp nhân văn.

d)

Liệu pháp trò chơi và liệu pháp nhận thức - hành vi.

93.

Phân tích tâm lý, được phát triển bởi Sigmund Freud, giúp khám phá những cảm xúc bị chôn vùi thông qua những phương pháp nào?

a)

Tự do liên tưởng và phân tích giấc mơ.

b)

Điều kiện hóa gây ác cảm.

c)

Liệu pháp tiếp xúc.

d)

Lắng nghe tích cực.

94.

Liệu pháp trò chơi (PLAY THERAPY) được dùng cho đối tượng nào và có mục đích gì?

a)

Người lớn, để giải quyết các vấn đề liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.

b)

Trẻ em, để giúp ngăn ngừa hoặc giải quyết khó khăn về mặt tâm lý xã hội và đạt được sự phát triển tối ưu.

c)

Cặp đôi, để giải quyết xung đột trong mối quan hệ.

d)

Gia đình, để thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên.

95.

Kỹ thuật điều kiện hóa gây ác cảm trong liệu pháp hành vi sử dụng yếu tố nào để ngăn chặn hành vi không mong muốn?

a)

Kích thích gây khó chịu.

b)

Kích thích dễ chịu.

c)

Phản ứng có điều kiện.

d)

Tái tạo tình huống gây lo lắng.

96.

Liệu pháp nhận thức (COGNITIVE THERAPY) tập trung vào điều gì?

a)

Các vấn đề của quá khứ.

b)

Cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

c)

Hành vi không mong muốn.

d)

Tiềm năng của bản thân.

97.

Ba yếu tố kết hợp để tạo nên phương pháp điều trị tâm lý thành công theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ là gì?

a)

Phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chuyên môn của nhà tâm lý học/nhà trị liệu, tính cách/giá trị/sở thích/nền văn hóa của bản thân.

b)

Phương pháp điều trị y sinh, thuốc hướng thần, trị liệu nhóm.

c)

Phân tích giấc mơ, tự do liên tưởng, điều kiện hóa gây ác cảm.

d)

Lắng nghe tích cực, đồng cảm, tôn trọng vô điều kiện.

98.

Liệu pháp nhân văn (HUMANISTIC THERAPY) nhấn mạnh vào yếu tố nào?

a)

Quá khứ và xung lực bị kìm nén.

b)

Hiện tại, tương lai và những suy nghĩ có ý thức.

c)

Hành vi không mong muốn.

d)

Các biến dạng nhận thức.

99.

Liệu pháp lấy khách hàng làm trung tâm (Rogerian) có đặc điểm gì?

a)

Nhà trị liệu đưa ra lời khuyên và giải thích.

b)

Nhà trị liệu không đưa ra lời khuyên, không cung cấp giải thích mà chỉ giúp người đó xác định xung đột, hiểu được cảm xúc.

c)

Nhà trị liệu tập trung vào việc thay đổi hành vi của khách hàng.

d)

Nhà trị liệu sử dụng thiết bị điện tử để đo lường hoạt động thần kinh.

100.

Liệu pháp cặp đôi được thực hiện cho đối tượng nào?

a)

Cá nhân đang gặp khó khăn trong cuộc sống.

b)

Nhiều khách hàng có vấn đề tương tự nhau.

c)

Các cặp đôi đang gặp khó khăn trong mối quan hệ và đang muốn giải quyết.

d)

Một hoặc nhiều gia đình.

101.

Mục tiêu của trị liệu gia đình là gì?

a)

Giúp giảm bớt sự xấu hổ, cô lập của khách hàng.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên trong gia đình cũng như sự phát triển của toàn bộ gia đình.

c)

Giải quyết xung đột cá nhân của từng thành viên.

d)

Cung cấp thuốc để điều trị các rối loạn tâm lý.

102.

Flow (trải nghiệm dòng chảy) là khái niệm mô tả điều gì?

a)

Cảm giác buồn chán và thiếu hứng thú.

b)

Cảm nhận sâu sắc của một người khi làm điều tốt đẹp và tham gia vào hoạt động đến mức cảm thấy mình như chìm đắm vào trong hoạt động đó.

c)

Khả năng kiểm soát hoàn toàn cảm xúc và thời gian.

d)

Việc sử dụng tài năng của mình phục vụ những điều tốt đẹp cho người khác.

103.

Theo Hippocrates, nhân cách con người dựa trên mấy loại khí chất?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

104.

Tính khí nào tương ứng với dịch từ gan theo Hippocrates?

a)

U sầu

b)

Lạc quan

c)

Nóng nảy

d)

Bình thản

105.

Theo Freud, phần nào trong tâm trí hoạt động theo nguyên tắc thực tế?

a)

Id

b)

Ego

c)

Superego

d)

Cả ba phần

106.

Siêu ngã (superego) phát triển thông qua điều gì?

a)

Thỏa mãn bản năng

b)

Tương tác xã hội

c)

Ăn uống

d)

Di truyền

107.

Nhân cách là gì?

a)

Hành vi tức thời

b)

Cảm xúc bất chợt

c)

Đặc điểm đặc trưng và lâu dài

d)

Phản ứng thể chất

108.

Cơ chế tự vệ nào liên quan đến việc quay về giai đoạn trẻ thơ?

a)

Kim nén

b)

Hồi quy

c)

Phóng chiếu

d)

Thăng hoa

109.

Theo Carl Jung, vô thức tập thể là gì?

a)

Tầng vô thức chứa ký ức và kinh nghiệm chung của loài người, biểu hiện qua các nguyên mẫu.

b)

Phần tâm trí gồm suy nghĩ có ý thức hiện tại.

c)

Kho ký ức cá nhân hình thành từ trải nghiệm riêng.

d)

Hệ thống hành vi học được qua điều kiện hóa.

110.

Người hướng nội thường có đặc điểm nào?

a)

Thích nói chuyện

b)

Nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác

c)

Cẩn trọng và kín đáo

d)

Dễ mất tập trung

111.

Trắc nghiệm MMPI được thiết kế để đánh giá điều gì?

a)

Trí thông minh

b)

Nhân cách

c)

Thể lực

d)

Kỹ năng ngôn ngữ

112.

Erik Erikson cho rằng nhân cách phát triển qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

113.

Khái niệm 'phức cảm tự ti' được đề xuất bởi ai?

a)

Freud

b)

Jung

c)

Adler

d)

Erikson

114.

Người có hiệu quả bản thân cao sẽ như thế nào?

a)

Tránh thử thách

b)

Dễ nản lòng

c)

Tin vào khả năng và phục hồi nhanh sau thất bại

d)

Tập trung vào kết quả tiêu cực

115.

Học thuyết nhân văn do ai khởi xướng?

a)

Maslow

b)

Freud

c)

Adler

d)

Horney

116.

Mô hình nhân cách phổ biến hiện nay gồm bao nhiêu yếu tố lớn (Big Five)?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

117.

Trong Big Five, đặc điểm 'tận tâm' thể hiện điều gì?

a)

Tò mò

b)

Sáng tạo

c)

Kỷ luật và đáng tin

d)

Hướng ngoại

118.

Nhân cách theo William Sheldon có liên quan đến gì?

a)

Màu da

b)

Cấu trúc xương

c)

Kiểu cơ thể

d)

Trí tuệ

119.

Người 'endomorph' thường có đặc điểm nào?

a)

Gầy và lo lắng

b)

Mạnh mẽ và hung hăng

c)

Thoải mái và hòa đồng

d)

Im lặng và lý trí

120.

Trắc nghiệm vết mực loang Rorschach dùng để làm gì?

a)

Đo IQ

b)

Đo cảm xúc

c)

Khám phá vô thức

d)

Đánh giá thể lực

121.

Carl Rogers chia bản thân thành mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

122.

Câu hỏi trung tâm trong học thuyết của Carl Rogers là gì?

a)

Tôi đến từ đâu?

b)

Tôi là ai?

c)

Tôi sẽ làm gì?

d)

Tôi nghĩ gì?

123.

Theo Karen Horney, lo lắng vô thức xuất phát từ đâu?

a)

Thất bại học đường

b)

Sự cô lập và thiếu quan tâm thời thơ ấu

c)

Thiếu ngủ

d)

Tính di truyền

124.

Eysenck đưa ra bao nhiêu chiều chính để phân loại nhân cách?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

125.

Người có xu hướng thần kinh cao sẽ như thế nào?

a)

Ổn định cảm xúc

b)

Bình tĩnh

c)

Dễ lo lắng

d)

Quyết đoán

126.

Trắc nghiệm phóng chiếu yêu cầu người làm gì?

a)

Vẽ hình

b)

Phân tích số liệu

c)

Diễn giải hình ảnh mơ hồ

d)

Giải toán

127.

Trắc nghiệm TAT yêu cầu người tham gia làm gì?

a)

Tô màu

b)

Kể chuyện dựa trên tranh

c)

Ghi nhớ từ

d)

Tính toán nhanh

128.

Khái niệm giao tiếp là:

a)

Truyền thông một chiều

b)

Tác động xã hội giữa người với người

c)

Diễn đạt cảm xúc

d)

Hoạt động phản xạ

129.

Phong cách giao tiếp bị ảnh hưởng bởi:

a)

Trang phục

b)

Giới tính

c)

Nhân cách và hoàn cảnh

d)

Địa vị xã hội

130.

Một chức năng cơ bản của giao tiếp là:

a)

Giao dịch

b)

Tổ chức sự kiện

c)

Nhận thức

d)

Bán hàng

131.

Chức năng điều khiển hành vi trong giao tiếp thể hiện ở:

a)

Hỏi - đáp

b)

Đề nghị - yêu cầu

c)

Hồi thăm - trò chuyện

d)

Chia sẻ cảm xúc

132.

Chức năng biểu cảm có tác dụng:

a)

Phản ánh suy nghĩ

b)

Bộc lộ cảm xúc

c)

Kiểm soát thái độ

d)

Thực hiện nhiệm vụ

133.

Truyền đạt kinh nghiệm là chức năng nào của giao tiếp?

a)

Nhận thức

b)

Tổ chức

c)

Lưu truyền xã hội

d)

Biểu cảm

134.

Yếu tố đầu tiên của quá trình giao tiếp là:

a)

Người nhận

b)

Người gửi

c)

Kênh truyền

d)

Thông điệp

135.

Mã hóa trong giao tiếp là:

a)

Đọc lại thông tin

b)

Truyền nội dung

c)

Biến suy nghĩ thành tín hiệu

d)

Phản hồi lại người nói

136.

Thông điệp trong giao tiếp là:

a)

Câu nói hay

b)

Tín hiệu, biểu tượng mang thông tin

c)

Ý kiến người nghe

d)

Phản hồi ngôn ngữ

137.

Kênh giao tiếp bao gồm:

a)

Không khí và sóng điện tử

b)

Tâm lý cá nhân

c)

Phong cách sống

d)

Kiến thức nền

138.

Giao tiếp không lời bao gồm tất cả trừ:

a)

Cử chỉ

b)

Trang phục

c)

Khoảng cách

d)

Từ vựng

139.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết là hình thức:

a)

Trực tiếp

b)

Không chính thức

c)

Trung gian

d)

Chính thức

140.

Giao tiếp trong gia đình thường là giao tiếp:

a)

Hành chính

b)

Chính thức

c)

Thân mật

d)

Công cộng

141.

Rào cản tâm lý trong giao tiếp bao gồm:

a)

Giọng nhỏ

b)

Lo lắng, mặc cảm

c)

Âm thanh kém

d)

Âm thanh kém