wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 1: Introduction to Microeconomics (Part 1)

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “khan hiếm” trong kinh tế học có nghĩa là gì?

a)

Chính phủ có thể tạo thêm mọi nguồn lực

b)

Nguồn lực có hạn so với nhu cầu vô hạn

c)

Giá cả luôn tăng theo thời gian

d)

Hàng hóa luôn sẵn có cho mọi người

2.

Cơ hội bị bỏ lỡ khi chọn một phương án được gọi là gì?

a)

Doanh thu kỳ vọng trong tương lai

b)

Chi phí tiền tệ của sản phẩm

c)

Lợi ích cận biên của quyết định

d)

Chi phí cơ hội của lựa chọn đó

3.

Điểm trên đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) thể hiện điều gì?

a)

Kết hợp sản lượng hiệu quả nhất có thể

b)

Kết hợp sản lượng kém hiệu quả rõ ràng

c)

Kết hợp không liên quan đến sản xuất

d)

Kết hợp sản lượng không thể đạt được

4.

Khi di chuyển dọc theo PPF, điều gì thay đổi?

a)

Số người tiêu dùng trong thị trường

b)

Công nghệ của cả nền kinh tế

c)

Tổng nguồn lực của xã hội

d)

Sự đánh đổi giữa hai hàng hóa

5.

Nếu một điểm nằm bên trong PPF, kết luận nào đúng nhất?

a)

Sản xuất đã đạt mức tối đa rồi

b)

Khan hiếm không còn tồn tại nữa

c)

Công nghệ đã vượt mức hiện có

d)

Nguồn lực đang sử dụng chưa hết

6.

Điểm nằm bên ngoài PPF thể hiện điều gì ở hiện tại?

a)

Mục tiêu sản xuất chưa thể đạt được

b)

Sản xuất hiệu quả và tối ưu rồi

c)

Nguồn lực dư thừa rất nhiều luôn

d)

Giá cả giảm nên có thể đạt được

7.

Yếu tố nào thường làm PPF dịch chuyển ra ngoài?

a)

Thuế tiêu thụ tăng nhẹ

b)

Tiến bộ công nghệ rõ rệt

c)

Giá bán tăng tạm thời

d)

Thị hiếu thay đổi nhẹ

8.

Ví dụ nào minh họa chi phí cơ hội rõ ràng nhất?

a)

Đọc tin tức mỗi buổi sáng

b)

Ngủ trưa vào ngày chủ nhật

c)

Mua bánh khi được giảm giá

d)

Chọn học vẽ thay vì chơi bóng

9.

Trong nền kinh tế, vì sao cần lựa chọn?

a)

Nguồn lực có hạn nhưng nhu cầu nhiều

b)

Chính phủ luôn cấm tiêu dùng lớn

c)

Mọi người luôn muốn tiết kiệm tiền

d)

Giá cả luôn cố định theo năm

10.

Hệ thống kinh tế là gì?

a)

Tập hợp cửa hàng trong một thành phố

b)

Cách xã hội tổ chức sản xuất phân phối

c)

Danh sách thuế do chính phủ đặt ra

d)

Bảng giá của từng doanh nghiệp nhỏ

11.

Nền kinh tế thị trường quyết định giá cả chủ yếu dựa trên điều gì?

a)

Tương tác cung và cầu trên thị trường

b)

Mệnh lệnh của cơ quan quản lý trung ương

c)

Ý kiến thăm dò của người tiêu dùng

d)

Số lượng doanh nghiệp trong khu vực

12.

Khi cầu tăng nhưng cung không đổi, điều gì thường xảy ra với giá cân bằng?

a)

Giá cân bằng tăng lên rõ rệt

b)

Giá cân bằng bằng chi phí biên

c)

Giá cân bằng giảm xuống ngay

d)

Giá cân bằng đứng yên mãi

13.

Nếu cung tăng còn cầu giữ nguyên, sản lượng cân bằng sẽ thế nào?

a)

Sản lượng cân bằng tăng lên

b)

Sản lượng cân bằng giảm xuống

c)

Sản lượng cân bằng bằng chi phí

d)

Sản lượng cân bằng không đổi

14.

Ví dụ: Em có 2 giờ chiều nay. Em có thể học Toán hoặc chơi bóng. Em chọn học Toán. Chi phí cơ hội là gì?

a)

Thời gian chơi bóng bị từ bỏ

b)

Lời khen của thầy cô giáo

c)

Tiền mua vở bài tập Toán

d)

Điểm số có thể đạt trong Toán

15.

Đường cầu dốc xuống chủ yếu vì điều gì?

a)

Thuế cao khiến mua nhiều hơn

b)

Sản xuất nhiều làm mua nhiều

c)

Giá cao hơn thì mua nhiều hơn

d)

Giá thấp hơn thì mua nhiều hơn

16.

Đường cung thường dốc lên vì sao?

a)

Nhu cầu giảm làm giá tăng lên

b)

Cầu tăng làm chi phí giảm ngay

c)

Giá thấp hơn thì bán nhiều hơn

d)

Giá cao hơn thì bán nhiều hơn

17.

Khi công nghệ cải tiến, PPF của một nền kinh tế sẽ thường

a)

Dịch chuyển ra ngoài hơn trước

b)

Dịch chuyển vào trong nhanh chóng

c)

Biến mất khỏi đồ thị ngay lập tức

d)

Không dịch chuyển gì cả luôn

18.

Một hộ gia đình quyết định dành tiền mua sách thay vì đồ chơi. Khái niệm nào giải thích tốt nhất?

a)

Lợi ích đồng đều

b)

Hiệu ứng thu nhập tăng

c)

Độc quyền hoàn toàn

d)

Đánh đổi giữa các lựa chọn

19.

Nếu một quốc gia dành nhiều nguồn lực hơn cho giáo dục, theo PPF điều gì có thể xảy ra lâu dài?

a)

PPF xóa bỏ khan hiếm hoàn toàn

b)

PPF đổi thành đường thẳng đứng

c)

PPF dịch chuyển vào trong gấp

d)

PPF dịch chuyển ra ngoài dần

20.

Trong thị trường, “giá cân bằng” là mức giá nào?

a)

Giá do nhà nước ấn định luôn

b)

Lượng mua bằng lượng bán

c)

Giá cao nhất người mua trả

d)

Giá thấp nhất người bán nhận

21.

Khi giá ở mức cân bằng, điều gì xảy ra trên thị trường?

a)

Lượng cung lớn hơn lượng cầu nhiều

b)

Lượng cầu lớn hơn lượng cung nhiều

c)

Cả cung và cầu đều giảm cùng lúc

d)

Lượng cầu bằng lượng cung hiện tại

22.

Thiếu hụt trên thị trường có nghĩa là gì?

a)

Cầu tăng làm giá tăng nhẹ

b)

Lượng cầu lớn hơn lượng cung

c)

Lượng cầu nhỏ hơn lượng cung

d)

Lượng cung lớn hơn cân bằng

23.

Thừa cung thường được khắc phục bằng cách nào?

a)

Chính phủ tăng giá tối thiểu

b)

Giảm giá bán để bán hết hàng

c)

Giảm lượng cầu bằng cấm mua

d)

Tăng cung để chiếm thị phần

24.

Khi thị trường không cân bằng, điều nào sau đây đúng?

a)

Giá hiện hành bằng giá cân bằng

b)

Lượng cầu khác lượng cân bằng

c)

Lượng cung cân bằng lượng bán ra

d)

Đường cung hoặc cầu dịch chuyển

25.

Thừa cung là gì?

a)

Chênh lệch khi lượng cầu lớn hơn cung

b)

Chênh lệch khi lượng cầu bằng cung

c)

Chênh lệch khi lượng cầu nhỏ hơn cung

d)

Chênh lệch khi giá cao hơn cân bằng

26.

Giá của một hàng hóa sẽ tăng khi điều gì xảy ra (các yếu tố khác không đổi)?

a)

Cung về hàng hóa đó tăng đều

b)

Cầu về hàng hóa đó tăng lên mạnh

c)

Hàng hóa thay thế cho nó giảm

d)

Sở dư thừa tồn kho gia tăng

27.

Nếu thấy giá và lượng hàng hóa X cùng tăng, nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Cầu hàng hóa X giảm dần

b)

Cung hàng hóa X giảm mạnh

c)

Cầu về hàng hóa X tăng mạnh

d)

Do tác động của luật cầu giảm

28.

Giá hàng hóa X tăng nhưng lượng mua X giảm thì vì sao?

a)

Cung X tăng làm giá giảm nữa

b)

Cung X giảm làm giá tăng lên

c)

Cầu hàng hóa X tăng thêm

d)

Do tác động của luật cung cơ bản

29.

Giá hàng hóa X giảm nhưng lượng mua X tăng thì vì sao?

a)

Sự tác động của luật cung

b)

Cầu hàng hóa X giảm bớt

c)

Cầu hàng hóa X tăng thêm

d)

Cung hàng hóa X tăng mạnh

30.

Nếu giá và lượng hàng hóa X đều giảm, điều gì có khả năng xảy ra nhất?

a)

Cầu hàng hóa X giảm bớt

b)

Sự tác động của luật cầu trực tiếp

c)

Cung hàng hóa X tăng đều đặn

d)

Cung hàng hóa X giảm chậm

31.

Khi cầu về hàng hóa X giảm (các yếu tố khác không đổi) thì sao?

a)

Cả giá và lượng cân bằng đều tăng

b)

Giá cân bằng tăng nhưng lượng giảm

c)

Giá cân bằng giảm nhưng lượng tăng

d)

Cả giá và lượng cân bằng đều giảm

32.

Nếu A là hàng hóa thứ cấp, khi thu nhập tăng thì cầu về A sẽ thế nào?

a)

Tăng làm giá cân bằng tăng nhưng lượng giảm

b)

Tăng và làm giá và lượng cân bằng tăng

c)

Giảm làm giá cân bằng giảm nhưng lượng tăng

d)

Giảm và làm giá và lượng cân bằng giảm

33.

X và Y là hàng hóa thay thế trong tiêu dùng. Khi giá X tăng (các yếu tố khác không đổi) thì thị trường Y thế nào?

a)

Giá và lượng cân bằng của Y tăng lên

b)

Giá cân bằng của Y giảm nhưng lượng tăng

c)

Giá và lượng cân bằng của Y giảm xuống

d)

Giá cân bằng của Y tăng nhưng lượng giảm

34.

X và Y là hàng hóa thay thế trong tiêu dùng. Khi giá nguồn lực sản xuất X tăng thì giá Y thế nào?

a)

Giá X giảm nhưng giá Y không đổi

b)

Giá Y giảm nhưng giá X tăng lên

c)

Giá X và Y đều tăng cùng lúc

d)

Giá Y tăng dù giá X giảm xuống

35.

X và Y là hàng hóa bổ sung trong sản xuất. Khi giá đầu vào của X giảm thì cung Y sẽ thế nào?

a)

Giảm và làm cho giá của Y giảm

b)

Tăng và làm cho giá của Y giảm

c)

Tăng và làm cho giá của Y tăng

d)

Giảm và làm cho giá của Y tăng

36.

X và Y là hàng hóa bổ sung trong sản xuất. Khi giá đầu vào của X giảm thì giá cân bằng Y sẽ ra sao?

a)

Tăng và làm cho giá của Y giảm

b)

Giảm và làm cho cầu của Y giảm

c)

Tăng vì cầu Y tăng mạnh hơn

d)

Giảm vì cung Y dịch chuyển phải

37.

Dầu thô là yếu tố đầu vào quan trọng để sản xuất xăng. Nếu giá dầu thô tăng thì điều hợp lý là gì?

a)

Giá của xăng tăng do cung xăng giảm

b)

Giá của xăng giảm do cầu xăng tăng

c)

Giá của xăng tăng do cầu xăng tăng

d)

Lượng cân bằng của xăng giảm dần

38.

Nếu cầu giảm và cung tăng cùng lúc thì điều gì chắc chắn đúng nhất?

a)

Lượng cân bằng giảm nhưng giá không rõ

b)

Giá cân bằng giảm nhưng lượng không rõ

c)

Giá cân bằng tăng nhưng lượng không rõ

d)

Lượng cân bằng tăng nhưng giá không rõ

39.

Nhân tố nào sau đây làm tăng giá cân bằng?

a)

Cả cung và cầu đều giảm đi

b)

Cả cung và cầu đều tăng lên

c)

Cầu giảm kết hợp với cung tăng

d)

Cầu tăng kết hợp với cung giảm

40.

Nhân tố nào sau đây làm giảm lượng cân bằng?

a)

Cả cung và cầu đều giảm đi

b)

Cả cung và cầu đều tăng lên

c)

Cầu giảm kết hợp với cung tăng

d)

Cầu tăng kết hợp với cung giảm

41.

Khi công nghệ sản xuất hàng hóa X tiến bộ (các yếu tố khác không đổi), điều gì xảy ra?

a)

Cung hàng hóa X dịch chuyển tăng

b)

Cung hàng hóa X dịch chuyển giảm

c)

Giá và lượng cân bằng của X giảm

d)

Cầu hàng hóa X dịch chuyển tăng

42.

Giá cam tăng chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Giá của dưa táo cùng tăng lên

b)

Thời tiết bất lợi cho vườn cam

c)

Thu nhập của người tiêu dùng tăng

d)

Các nhà khoa học tìm ra cam lạ

43.

Nếu cung và cầu đều tăng cùng lúc thì sao?

a)

Giá cân bằng tăng nhưng lượng không đổi

b)

Giá cân bằng giảm nhưng lượng tăng

c)

Giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi

d)

Giá và lượng cân bằng đều tăng lên

44.

Gần đây nguồn cá giảm do đánh bắt khó khăn. Kết quả hợp lý trên thị trường cá là gì?

a)

Nguồn cá giảm làm cung giảm, giá tăng

b)

Giá và lượng cân bằng giảm hoặc tăng

c)

Giá và lượng cân bằng tăng do khan hiếm

d)

Lượng cá bán ra tăng do dân bắt nhiều

45.

thiết bị bảo quản và thịt bò, cá là hai hàng hóa bổ sung trong tiêu dùng. Khi giá thiết bị bảo quản giảm, điều nào đúng?

a)

Cầu về thiết bị tăng khiến bảo quản rẻ hơn

b)

Giá cả giảm làm giảm cầu về thiết bị

c)

Giá cả giảm làm tăng cầu về thiết bị

d)

Tăng cầu về thiết bị nên thịt bò và cá giảm

46.

Cải tiến công nghệ sản xuất đĩa CD sẽ làm gì?

a)

Giá đĩa CD giảm và đường cầu băng dịch trái

b)

Giá đĩa CD giảm và đường cầu băng dịch phải

c)

Giá đĩa CD giảm và cầu về băng tăng

d)

Giá đĩa CD giảm và làm tăng cầu đĩa CD

47.

Nếu du khách miền Bắc chọn du lịch mùa đông ở miền Nam nhiều hơn, thị trường dịch vụ du lịch Nam sẽ thế nào?

a)

Cả kỳ nghỉ lẫn hàng hóa bổ sung giảm

b)

Giá giảm do hành lý bị hạn chế bởi luật

c)

Giá giữ nguyên nhưng lượng dịch vụ giảm

d)

Giá du lịch Nam sẽ tăng và lượng cầu tăng

48.

Trong thị trường đơn giản, khi giá hiện tại cao hơn giá cân bằng, điều gì thường xảy ra?

a)

Giá và lượng đều không đổi theo thời gian

b)

Xảy ra thiếu hụt hàng hóa trên thị trường

c)

Xảy ra dư thừa hàng hóa trên thị trường

d)

Người mua tăng mạnh làm giá tăng mãi

49.

Khi giá thấp hơn giá cân bằng, kết quả ngắn hạn hợp lý nhất là gì?

a)

Thiếu hụt, người bán tăng giá dần

b)

Lượng bán về 0 ngay lập tức

c)

Dư thừa, người mua giảm giá dần

d)

Cân bằng vẫn giữ nguyên mãi

50.

Cung tuyến tính: Ps = 50 + 0,4Q và cầu tuyến tính: Pd = 200 - 0,1Q. Giá và lượng cân bằng là bao nhiêu?

a)

P = 160; Q = 200

b)

P = 100; Q = 600

c)

P = 125; Q = 300

d)

P = 140; Q = 400

51.

Một thị trường có cầu Qd = 100 - 2P và cung Qs = -40 + 2Q. Nhận định nào đúng về đơn vị?

a)

Phải thống nhất đơn vị của P và Q

b)

Không cần ghi đơn vị vì không quan trọng

c)

Có thể để P theo kg, Q theo đồng

d)

Mỗi phương trình dùng đơn vị khác nhau

52.

Cho hàm cầu Qd = 80 - 2P và hàm cung Qs = 20 + P. Tại P = 10, thị trường như thế nào?

a)

Thiếu hụt 40 đơn vị

b)

Dư thừa 40 đơn vị

c)

Không có giao dịch nào

d)

Cân bằng hoàn toàn

53.

Nếu cầu Qd = 60 - Q và cung Qs = P + 0. Khi giá P = 40, cân bằng về lượng Q* là bao nhiêu?

a)

Q* = 10 đơn vị

b)

Q* = 20 đơn vị

c)

Q* = 40 đơn vị

d)

Q* = 60 đơn vị

54.

Hàm cung Ps = -50 + 0,4Q và hàm cầu Pd = 200 - 0,1Q. Khi tăng thuế làm giá người bán nhận giảm 10, lượng cân bằng sẽ thay đổi thế nào (giữ độ dốc)?

a)

Giảm lượng cân bằng

b)

Tăng lượng cân bằng

c)

Lượng cân bằng không đổi

d)

Không thể xác định

55.

Với cầu Qd = 100 - 4P và cung Qs = -40 + 2Q, nếu giá sàn đặt trên mức giá cân bằng, điều gì xảy ra?

a)

Dư thừa xuất hiện

b)

Thiếu hụt xuất hiện

c)

Cân bằng bền vững

d)

Lượng giao dịch tăng tối đa

56.

Một sản phẩm có Qd = 180 - 3P và Qs = 30 + 2P. Nếu chính phủ đánh thuế làm giá người mua tăng 6, thì giá cân bằng mới cho người mua thay đổi thế nào?

a)

Tăng nhiều hơn 6 đơn vị

b)

Không thay đổi

c)

Tăng đúng 6 đơn vị

d)

Tăng ít hơn 6 đơn vị

57.

Cầu: Qd = 20 - 3Q và cung: Qs = -6 + P. Nếu đánh thuế t = 2 vào mỗi đơn vị bán ra, giá người mua sẽ gần với phương án nào?

a)

P ≈ 11; Q ≈ 3

b)

P ≈ 4; Q ≈ 5

c)

P ≈ 5; Q ≈ 4

d)

P ≈ 3; Q ≈ 11

58.

Độ co giãn chéo của cầu theo giá Edpx=0,5E_dp^x = -0,5 . Nếu giá hàng hóa X tăng 10%, doanh thu hàng hóa X có xu hướng thế nào (giả định cầu tuyến tính quanh điểm làm việc)?

a)

Giảm khoảng 5%

b)

Tăng khoảng 4,5%

c)

Giảm khoảng 9,5%

d)

Không đổi theo phần trăm

59.

Đường cầu và cung: Pd = 20 - 2Q; Ps = 5 + Q. Nếu đặt giá 12 cao hơn giá cân bằng, thị trường sẽ thế nào?

a)

Thiếu hụt và giá tăng dần

b)

Dư thừa và giá giảm dần

c)

Cân bằng và giá đứng yên

d)

Dư thừa nhưng giá tăng dần

60.

Trong thị trường đồ chơi, khi nhu cầu tăng đồng thời chi phí vận chuyển giảm, giá cân bằng có khả năng thế nào?

a)

Tăng, vì cầu tăng mạnh

b)

Có thể tăng hoặc giảm

c)

Giảm, vì cung dịch trái

d)

Không đổi chắc chắn

61.

Cho Qd = 90 - P và Qs = 10 + P. Giá cân bằng là bao nhiêu?

a)

P = 60 đồng

b)

P = 50 đồng

c)

P = 70 đồng

d)

P = 40 đồng

62.

Nếu chính phủ áp giá trần thấp hơn giá cân bằng, điều nào thường đúng nhất?

a)

Dư thừa xuất hiện

b)

Thiếu hụt xuất hiện

c)

Cân bằng tăng lượng

d)

Giá bán tăng vượt trần

63.

Một cửa hàng có Qd = 120 - 4P, Qs = 20 + 2P. Nếu tăng cầu lên Qd' = 130 - 4P, lượng cân bằng mới thay đổi thế nào?

a)

Tăng 6 đơn vị

b)

Tăng 2 đơn vị

c)

Tăng 3 đơn vị

d)

Tăng 5 đơn vị

64.

Thuế là gì trong thị trường hàng hóa?

a)

Khoản tiền Nhà nước thu trên mỗi đơn vị hàng

b)

Khoản thưởng người mua nhận khi mua hàng

c)

Giảm giá do cửa hàng tự nguyện áp dụng

d)

Phí vận chuyển do người bán tự trả

65.

Trợ cấp của Chính phủ thường có tác động trực tiếp nào lên đường cung?

a)

Không làm thay đổi cung trong mọi trường hợp

b)

Chỉ làm thay đổi độ dốc cung nhưng không dịch

c)

Dịch chuyển cung sang phải do chi phí giảm

d)

Dịch chuyển cung sang trái do chi phí tăng

66.

Khi đánh thuế người bán, giá người mua trả thường

a)

Giữ nguyên vì thuế chỉ ảnh hưởng người bán

b)

Tăng gấp đôi nếu cầu co giãn

c)

Tăng lên một phần so với mức thuế

d)

Giảm đúng bằng số thuế đánh

67.

Gánh nặng thuế (tax incidence) phụ thuộc chủ yếu vào

a)

Độ co giãn của cung và cầu tương đối

b)

Sở thích quảng cáo của cửa hàng lẻ

c)

Số lượng doanh nghiệp trong ngành nhỏ

d)

Mức lương của người bán trên thị trường

68.

Nếu cầu rất kém co giãn còn cung co giãn, ai gánh thuế nhiều hơn?

a)

Nhà nước gánh toàn bộ số thuế

b)

Người mua gánh phần lớn thuế

c)

Người bán gánh phần lớn thuế

d)

Hai bên chia đều gánh nặng thuế

69.

Nếu Chính phủ trợ cấp 2 nghìn đồng cho mỗi đơn vị bán ra, điều gì thường xảy ra?

a)

Đường cầu dịch chuyển sang trái đáng kể

b)

Giá người mua trả giảm một phần mức trợ cấp

c)

Giá người mua trả tăng đúng bằng trợ cấp

d)

Lượng giao dịch giảm mạnh trong dài hạn

70.

Độ co giãn của cầu theo giá đo bằng

a)

Tỷ lệ phần trăm lượng cầu đổi so với giá

b)

Số doanh nghiệp mới gia nhập thị trường

c)

Chênh lệch tuyệt đối giữa lượng và giá

d)

Số tiền thuế chia cho giá bán trung bình

71.

Khi giá tăng 10% và lượng cầu giảm 5%, độ co giãn cầu theo giá là

a)

1,0 theo trị tuyệt đối

b)

5,0 theo trị tuyệt đối

c)

2,0 theo trị tuyệt đối

d)

0,5 theo trị tuyệt đối

72.

Một loại hàng có cầu co giãn (|E|>1). Nếu đánh thuế, doanh thu của người bán thường

a)

Tăng nhẹ rồi giảm mạnh sau đó

b)

Không đổi vì thuế luôn trung hòa

c)

Giảm vì lượng giảm mạnh theo giá

d)

Tăng vì giá bán tăng cho người mua

73.

Cùng mức thuế, thị trường nào gây mất mát vô ích (deadweight loss) lớn hơn?

a)

Thị trường độc quyền tự nhiên ổn định

b)

Thị trường có cung và cầu co giãn

c)

Thị trường có cầu kém co giãn

d)

Thị trường trao đổi quà tặng không tiền

74.

Khi cả cung và cầu cùng dịch chuyển, điều nào có thể chắc chắn dự đoán?

a)

Nếu cầu giảm, lượng cân bằng luôn tăng

b)

Nếu cùng tăng, lượng cân bằng tăng

c)

Nếu cùng tăng, giá cân bằng luôn giảm

d)

Nếu cung tăng, giá và lượng đều giảm

75.

Trợ cấp thường tạo ra hệ quả nào trên ngân sách Chính phủ và thị trường?

a)

Giảm thu thuế và không có tổn thất hiệu quả

b)

Ngân sách không đổi nhưng lợi nhuận tăng

c)

Thu ngân sách tăng và giá giảm mạnh

d)

Chi tiêu ngân sách tăng và có thể có lãng phí

76.

Nếu đánh thuế người mua, đường cầu trên đồ thị cung–cầu sẽ

a)

Không thay đổi vị trí vì giá đã điều chỉnh

b)

Xoay quanh trục lượng theo mức thuế

c)

Dịch chuyển lên trên đúng bằng thuế

d)

Dịch chuyển xuống dưới đúng bằng thuế

77.

Trong ngắn hạn, trợ cấp sản xuất có thể khiến

a)

Lượng bán tăng và giá thị trường giảm

b)

Lượng bán giảm và giá thị trường tăng

c)

Giá và lượng đều không đổi theo thời gian

d)

Người mua trả cao hơn trước đáng kể

78.

Nếu giá giảm 1% làm lượng cầu tăng 3%, phát biểu nào đúng?

a)

Cầu co giãn; trị số co giãn khoảng 3

b)

Cầu kém co giãn; trị số bằng 1/3

c)

Cầu đơn vị; trị số xấp xỉ 1

d)

Cầu hoàn toàn không co giãn; trị số 0

79.

Khi áp thuế cố định trên mỗi đơn vị, điểm cân bằng mới so với cũ thường có

a)

Lượng không đổi vì thuế chỉ là chuyển tiền

b)

Giá mua thấp hơn và lượng giao dịch cao hơn

c)

Giá mua cao hơn và lượng giao dịch thấp hơn

d)

Giá bán người nhận ròng cao hơn đáng kể

80.

Trong thị trường rau, nếu hạn hán làm giảm sản lượng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Đường cầu dịch trái; giá giảm; lượng tăng

b)

Đường cung dịch trái; giá tăng; lượng giảm

c)

Đường cung dịch phải; giá giảm; lượng tăng

d)

Cả cung và cầu dịch phải; lượng tăng mạnh

81.

Một cửa hàng đặt mục tiêu giữ doanh thu ổn định. Nếu giá tăng, họ nên kỳ vọng lượng bán

a)

Giảm gấp đôi phần trăm tăng của giá

b)

Giữ nguyên vì khách trung thành không đổi

c)

Tăng để bù giá cao và tăng doanh thu

d)

Giảm sao cho P×Q gần như không đổi

82.

Khi trợ cấp làm giá người bán nhận cao hơn giá người mua trả, khoảng chênh lệch bằng

a)

Chênh lệch chi phí cố định trung bình

b)

Tiền thuế thu được trong kỳ tính

c)

Một nửa trợ cấp trên mỗi đơn vị hàng

d)

Mức trợ cấp trên mỗi đơn vị hàng

83.

Trong thị trường có cầu kém co giãn và cung cũng kém co giãn, đánh thuế sẽ khiến

a)

Lượng giảm ít nhưng giá thay đổi nhiều

b)

Lượng giảm nhiều và giá gần như không đổi

c)

Lượng tăng do doanh nghiệp đẩy mạnh bán

d)

Giá và lượng không thay đổi đáng kể

84.

Điều kiện cân bằng đối với người tiêu dùng đúng là gì?

a)

Đường ngân sách cắt đường bàng quan một điểm

b)

Tổng chi tiêu bằng tổng số hàng mua

c)

Lợi ích của mỗi hàng hóa bằng giá của nó

d)

Đường ngân sách tiếp tuyến với đường bàng quan

85.

Một đường bàng quan dốc xuống vì sao?

a)

Người tiêu dùng thích ít hơn thích nhiều

b)

Tỷ lệ thay thế biên giảm khi trượt xuống

c)

Tỷ lệ thay thế biên tăng khi trượt xuống

d)

Sở thích không đổi khi thu nhập tăng

86.

Lãi suất ngân hàng cao hơn sẽ khiến điều gì xảy ra với tiêu dùng hiện tại?

a)

Tiết kiệm hiện tại giảm xuống

b)

Tiêu dùng tương lai sẽ tăng

c)

Tiêu dùng hiện tại tăng lên

d)

Vay mượn hiện tại tăng lên

87.

Tổng độ thoả dụng của chiếc bánh pizza được tiêu dùng đầu tiên và duy nhất là 30 thì độ thoả dụng cận biên là bao nhiêu?

a)

Không có đủ thông tin để tính được

b)

Tổng độ thỏa dụng lớn hơn độ thỏa dụng cận biên

c)

Tổng độ thỏa dụng bằng độ thỏa dụng cận biên

d)

Độ thỏa dụng nhỏ hơn độ thỏa dụng cận biên

88.

Giá hàng A là 20 ngàn đồng, giá hàng B là 20 ngàn đồng. Độ thỏa dụng cận biên nhận được từ hàng hóa A là 40, độ thỏa dụng cận biên nhận được từ hàng hóa B là 60. Bạn phải?

a)

Tiêu dùng hàng hóa A nhiều hơn và hàng hóa B ít hơn

b)

Tiêu dùng một số lượng bằng nhau cả hai hàng

c)

Tiêu dùng hàng hóa B nhiều hơn và hàng hóa A ít hơn

d)

Nhận ra rằng mình không đủ thông tin

89.

Đường ngân sách của người tiêu dùng thể hiện điều gì?

a)

Số lượng hàng hóa người tiêu dùng có thể mua đối với từng mức thu nhập

b)

Các kết hợp hai loại hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua nếu đúng hết thu nhập

c)

Các kết hợp hai loại hàng hóa mà thu nhập đủ để mua

d)

Các kết hợp hai loại hàng hóa cùng đem lại thỏa mãn như nhau

90.

Điểm lựa chọn tối ưu của người tiêu dùng nằm ở đâu?

a)

Là giao điểm giữa đường ngân sách và đường bàng quan

b)

Nằm phía trong ngân sách và trên đường bàng quan

c)

Trên đường ngân sách và là nơi tiếp xúc với đường bàng quan

d)

Trên đường bàng quan cao nhất bất kỳ

91.

Đường ngân sách biểu diễn dưới dạng toán học được gọi là gì?

a)

Đường giới hạn khả năng

b)

Phương trình ngân sách

c)

Phương trình ngắn đồng ngân sách

d)

Bề mặt ngân sách

92.

Giá cả của các hàng hóa tăng gấp đôi và thu nhập cũng tăng gấp đôi. Điều gì đúng?

a)

Điểm kết hợp tiêu dùng tốt nhất vẫn giữ nguyên

b)

Tiêu dùng hàng hóa thường tăng lên

c)

Độ dốc của đường ngân sách giảm xuống

d)

Độ dốc của đường ngân sách tăng lên

93.

Giả sử thu nhập là M; số lượng hàng hóa X là Qx, hàng hóa Y là Qy; giá X là Px, giá Y là Py. Phương trình ngân sách là gì?

a)

M = Pxx + Pyy

b)

M = Qx + Py·Qy·Px

c)

Qx = M + (Py·Py)·Qy

d)

M = Px·Qx + Py·Qy

94.

Nếu giá của hàng hóa được biểu diễn ở trục tung tăng thì đường ngân sách sẽ?

a)

Dịch chuyển sang trái và dốc hơn

b)

Dịch chuyển song song với đường ban đầu

c)

Dốc hơn

d)

Dịch chuyển sang trái và dốc hơn

95.

Nếu thu nhập tăng, đường ngân sách sẽ như thế nào?

a)

Dịch chuyển song phải và song song với đường ban đầu

b)

Dịch chuyển sang trái và song song

c)

Dịch chuyển sang trái và dốc hơn

d)

Dịch chuyển song song nhưng sàng trái hay phải phụ thuộc vào hàng hóa thông thường hay thứ cấp

96.

Bảo tiêu dùng táo và chuối. Giá cả và thu nhập đều tăng gấp đôi. Đường ngân sách của Bảo sẽ?

a)

Không thay đổi

b)

Dịch sang phải và không thay đổi độ dốc

c)

Dịch sang phải và thoải hơn

d)

Dịch sang phải và dốc hơn

97.

Bảo tiêu dùng táo và chuối, giá táo tăng gấp đôi, giá chuối không đổi, thu nhập tăng gấp đôi. Đường ngân sách của Bảo sẽ?

a)

Dịch song song và dốc hơn

b)

Dốc hơn

c)

Dịch sang phải và thoải hơn

d)

Dịch sang phải nhưng không thay đổi độ dốc

98.

Ông A có thu nhập để mua hai sản phẩm X và Y với lượng tương ứng là X và Y. Với phương án tiêu dùng hiện tại: MUx/Px = MUy/Py. Để đạt tổng lợi ích lớn hơn, ông A sẽ?

a)

Mua sản phẩm Y nhiều hơn và mua X với lượng như cũ

b)

Mua sản phẩm X nhiều hơn và mua Y như cũ

c)

Mua sản phẩm X ít hơn và mua Y như cũ

d)

Mua sản phẩm X ít hơn và mua Y nhiều hơn

99.

Trong giới hạn ngân sách và sở thích, tối đa hóa độ thỏa dụng đạt được khi nào?

a)

Độ thỏa dụng cận biên trên mỗi đồng bằng nhau

b)

Độ thỏa dụng cận biên của các sản phẩm phải bằng nhau

c)

Cận tiêu mua các sản phẩm ở mức giá rẻ hơn

d)

Số tiền chi tiêu cho các sản phẩm phải bằng nhau

100.

Mình tiêu dùng hai sản phẩm dưa và chuối, đang ở mức tiêu dùng tối đa hoá lợi ích. Lợi ích cận biên của trái dâu cuối cùng là 10 và lợi ích cận biên của trái chuối cuối cùng là 5. Nếu giá của một trái dâu là 0,50 USD, giá của một trái chuối là?

a)

1,00 USD

b)

0,25 USD

c)

0,10 USD

d)

0,50 USD

101.

Mai có thu nhập M và muốn mua CD (R) với giá 10 USD/đĩa và VCD (C) với giá 20 USD/đĩa. Phương trình nào sau đây minh hoạ đúng ngân sách của Mai?

a)

M = 10R + 20C

b)

50 = R + C

c)

50 = 10R + 20C

d)

20M = R + 10C

102.

Minh có 30 USD dành để mua vé xem phim và vé xe buýt. Nếu giá vé xem phim là 0 USD/chiếc và vé xe buýt là 2 USD/chiếc, vậy thu nhập thực tế của Minh về 2 loại hàng hóa trên là bao nhiêu?

a)

5 vé xem phim và 15 vé xe buýt

b)

3 vé xem phim và 6 vé xe buýt

c)

4 vé xem phim và 3 vé xe buýt

d)

2 vé xem phim và 9 vé xe buýt

103.

Lan có mức thu nhập 500 USD để mua sách, rau quả, và các hoạt động giải trí. Giá của sách là 40 USD/quyển, của rau quả là 25 USD/kg, của hoạt động giải trí là 10 USD/h. Số giờ lớn nhất dành cho hoạt động giải trí mà Lan có thể có được là bao nhiêu với mức thu nhập trên?

a)

20h

b)

35h

c)

12h

d)

50h

104.

Một người dành M = 600 ngàn đồng, chi tiêu hết cho 2 loại sản phẩm X và Y với Px = 10 ngàn đồng/sản phẩm; Py = 30 ngàn đồng/sản phẩm. Hàm tổng lợi ích T(x,y) = 2xy. Tại phương án tối ưu, tổng độ thỏa dụng là?

a)

TU(x,y)=1200

b)

TU(x,y)=2400

c)

TU(x,y)=600

d)

TU(x,y)=300

105.

Một người tiêu dùng dành 2000 USD để mua hai sản phẩm X và Y, với Px = 200 USD/sản phẩm và Py = 500 USD/sản phẩm. Phương trình đường ngân sách có dạng nào?

a)

Y = 4 − 2,5X

b)

Y = 10 − (2,5)X

c)

Y = 10 − 2,5X

d)

Y = 4 − (2/5)X

106.

Đường ngân sách có dạng: X = 30 − 2Y. Nếu Px = 10 thì?

a)

Py = 10 và M = 900

b)

Py = 20 và M = 300

c)

Py = 20 và M = 600

d)

Py = 10 và M = 300

107.

Một người tiêu dùng dành 2000 USD để mua sản phẩm X và Y, với Px = 200 USD/sản phẩm và Py = 500 USD/sản phẩm. Phương trình ngân sách có dạng nào?

a)

Y = 4 − 2,5X

b)

Y = 10 − 2,5X

c)

Y = 10 − (2/5)X

d)

Y = 4 − (2/5)X

108.

Giả sử giá vé xem phim là 2 USD và giá một cái bánh là 4 USD. Sự đánh đổi giữa hai hàng hóa này ứng với 1 mức ngân sách nhất định là?

a)

Một cái bánh lấy một vé xem phim

b)

Hai vé xem phim lấy một cái bánh

c)

Hai cái bánh lấy một vé xem phim

d)

2 USD/một vé xem phim

109.

Đồ thị bên thể hiện hai đường bàng quan và tập hợp các phối hợp hàng hoá gồm táo và chuối. Phương án nào sau đây không đúng?

a)

Lô hàng A mang lợi ích lớn hơn lô hàng B

b)

E ít được ưa thích hơn D

c)

C và D mang lại cùng một mức độ lợi ích

d)

Tỷ lệ thay thế cận biên của chuối cho táo tại C nhỏ hơn tại D

110.

Độ dốc đường ngân sách phụ thuộc vào

a)

Các loại hàng hóa đó là hàng hóa thay thế hoặc bổ sung

b)

Các loại hàng hóa đó là hàng hóa thứ cấp hay thông thường

c)

Thu nhập của người tiêu dùng

d)

Giá cả của hai loại hàng hóa đang xét

111.

Đường nào sau đây mô tả các tập hợp hàng hóa khác nhau nhưng mang lại cho người tiêu dùng mức độ lợi ích giống nhau:

a)

Đường bàng quan

b)

Đường ngân sách

c)

Đường giới hạn khả năng sản xuất

d)

Đường cầu

112.

Đường ngân sách I1 dịch chuyển đến đường ngân sách I2 là do

a)

Giá của hàng hoá A tăng và giá của hàng hoá B giảm

b)

Giá của hàng hoá A và giá của hàng hoá B đều tăng

c)

Giá của hàng hoá A và giá của hàng hoá B đều giảm

d)

Giá của hàng hoá A và B đều giảm nhưng mức độ giảm giá của hàng hoá A nhiều hơn mức độ giảm giá hàng hoá B

113.

Giả định các yếu tố khác không đổi, đường ngân sách sẽ dịch chuyển song song ra phía ngoài khi

a)

Thu nhập và giá của cả 2 loại hàng hóa đều thay đổi

b)

Giá của hàng hóa X và Y đều tăng

c)

Giá của hàng hóa X và Y đều giảm

d)

Thu nhập của người tiêu dùng tăng và giá của hàng X và Y giảm cùng một tỷ lệ

114.

Điểm tiêu dùng tối ưu

a)

Nằm trên đường bàng quan cao nhất trong đô thị bàng quan của người tiêu dùng

b)

Nằm trên đường ngân sách và là nơi đường ngân sách tiếp xúc với đường bàng quan cao nhất

c)

Là giao điểm giữa đường ngân sách và đường bàng quan

d)

Nằm phía trong đường ngân sách và trên đường bàng quan

115.

Các điểm nằm trên đường bàng quan biểu thị các tập hợp hàng hóa

a)

Giống nhau và có lợi ích khác nhau

b)

Khác nhau và có lợi ích khác nhau

c)

Giống nhau và có cùng lợi ích

d)

Khác nhau và có cùng lợi ích

116.

Phương án nào sau đây không đúng:

a)

Độ dốc của đường bàng quan bằng tỷ lệ giá của hai hàng hoá

b)

Tỷ lệ thay thế cận biên thể hiện sự đánh đổi giữa hai hàng hoá sao cho tổng lợi ích không đổi

c)

Đường bàng quan cho biết tất cả các tập hợp tiêu dùng hàng hoá có cùng lợi ích như nhau

d)

Các đường bàng quan không cắt nhau

117.

Tỉ lệ thay thế cận biên (MRSx,y) trong tiêu dùng của hàng hoá X cho hàng hoá Y thể hiện

a)

Độ dốc đường bàng quan

b)

Độ dốc đường ngân sách

c)

Tốc độ tăng tổng lợi ích

d)

Độ co giãn cầu theo giá

118.

Dọc theo đường bàng quan đi từ trên xuống, giá trị MRS có xu hướng

a)

Tăng dần

b)

Bằng không (= 0)

c)

Bằng vô cùng (=∞)

d)

Giảm dần

119.

Đối với một người tiêu dùng, điểm lựa chọn tiêu dùng tối ưu (đạt TUmax) giữa 2 sản phẩm X và Y là:

a)

Tiếp điểm của đường ngân sách và đường bàng quan xa gốc tọa độ nhất có thể

b)

Giao điểm của đường ngân sách và đường bàng quan

c)

Giao điểm của đường đồng lượng và đường đồng phí xa gốc tọa độ nhất có thể

d)

Giao điểm của đường đồng phí và đường đồng lượng xa gốc tọa độ nhất có thể

120.

Tỉ lệ thay thế cận biên trong tiêu dùng của hàng hoá X và hàng hoá Y (MRSx,y):

a)

Bằng − MUx / MUy

b)

Bằng độ dốc đường bàng quan

c)

Bằng giá trị tuyệt đối độ dốc của đường đồng lượng

d)

Bằng giá trị tuyệt đối độ dốc của đường bàng quan

121.

Nếu giá cả của hai loại hàng tăng gấp đôi và thu nhập của người tiêu dùng tăng gấp ba thì đường ngân sách sẽ:

a)

Thay đổi độ dốc

b)

Không thay đổi

c)

Dịch chuyển song song sang phải

d)

Dịch chuyển song song sang trái

122.

Khi giá của hai loại hàng hóa cùng thay đổi thì đường ngân sách sẽ luôn:

a)

Dịch chuyển song song sang trái

b)

Thay đổi độ dốc

c)

Các phương án đã cho đều sai

d)

Dịch chuyển song song sang phải

123.

Điểm lựa chọn tiêu dùng tối ưu là điểm mà tại đó:

a)

Đường ngân sách tiếp xúc với đường bàng quan

b)

Đường ngân sách cắt đường bàng quan

c)

Độ dốc đường đồng lượng bằng độ dốc đường đồng phí

d)

Đường đồng lượng tiếp xúc đường đồng phí

124.

Người tiêu dùng A tiêu dùng 9 đơn vị hàng hoá thứ tốn lợi ích là 50. Khi người A tiêu dùng 10 đơn vị hàng hoá thì tổng lợi ích là 55, vậy lợi ích cận biên của đơn vị hàng hoá thứ 10 là:

a)

105

b)

55

c)

10

d)

5

125.

Nếu A đang mua phẩm X và sản phẩm Y với giá PX = 10; PY = 15. Lợi ích cận biên lúc này là MUx = 300; MUy = 360. Để tối đa hóa lợi ích, A nên

a)

Tăng số lượng hàng Y, giữ nguyên số lượng hàng X

b)

Tăng số lượng hàng Y, giảm số lượng hàng X

c)

Tăng số lượng hàng Y, giữ nguyên số lượng hàng Y

d)

Tăng số lượng hàng X, giảm số lượng hàng Y

126.

Có hai phương án phát biểu sau về đường ngân sách. Phương án phát biểu nào là đúng: I. Đường ngân sách phản ánh sở thích của người tiêu dùng II. Nếu thu nhập của người tiêu dùng tăng (các yếu tố khác không đổi) thì đường ngân sách sẽ dịch chuyển song song ra bên ngoài

a)

Phương án I đúng còn phương án II sai

b)

Cả hai phương án đều sai

c)

Cả hai phương án đều đúng

d)

Phương án I sai còn phương án II đúng

127.

Dọc theo đường bàng quan, tổng lợi ích của người tiêu dùng

a)

Tùy thuộc vào loại hàng hóa đó là hàng thông thường hay thứ cấp

b)

Không đổi

c)

Giảm dần

d)

Tăng dần

128.

Khi giá của một loại hàng hóa biểu thị trên trục hoành giảm trong khi giữ nguyên các yếu tố khác thì đường ngân sách sẽ

a)

Dịch chuyển song song sang trái

b)

Quay và trở nên thoải hơn

c)

Quay và trở nên dốc hơn

d)

Dịch chuyển song song sang phải

129.

Khi giá của một loại hàng hóa trong tiêu dùng giảm đi (các yếu tố khác không đổi) sẽ dẫn đến

a)

Đường ngân sách dịch chuyển song song sang phải

b)

Đường bàng quan dịch chuyển sang trái

c)

Đường bàng quan dịch chuyển sang phải

d)

Độ dốc đường ngân sách thay đổi

130.

Người tiêu dùng khi tiêu dùng hai loại hàng hóa sẽ tối đa hóa lợi ích khi

a)

Lợi ích cận biên trên một đơn vị tiền tệ của hai hàng hoá bằng nhau

b)

Lợi ích cận biên của hai hàng hoá bằng nhau

c)

Lợi ích cận biên của mỗi hàng hoá bằng với giá của nó

d)

Không có ý nào trong phương án này đúng

131.

Đường bàng quan có dạng

a)

Lồi về phía gốc toạ độ nếu tỷ lệ thay thế cận biên trong tiêu dùng giảm dần

b)

Là một đường thẳng nếu hai hàng hoá là bổ sung hoàn hảo

c)

Chưa xác định được dạng đường

d)

Là đường dạng chữ L nếu hai hàng hoá là thay thế hoàn hảo

132.

Ở đồ thị bên, sự dịch chuyển từ đường ngân sách I1 đến đường ngân sách I2 là do

a)

Sự tăng lên của thu nhập

b)

Sự tăng lên của giá xem phim

c)

Sự giảm đi của thu nhập

d)

Sự tăng lên của giá sách

133.

Lợi ích cận biên từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa mang dấu dương thì tổng lợi ích sẽ

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không thay đổi

d)

Không thể xác định được

134.

Người tiêu dùng có ngân sách I, tiêu dùng 2 loại hàng hóa X và Y với giá lần lượt Px và Py. Phương trình đường ngân sách là

a)

I = Pxx + Pyy

b)

Px = I - Pyy

c)

MUx·Px = MUy·Py

d)

x = I/Px - (Py/Px)·y

135.

Khi mua hai hàng hóa A và B với mức ngân sách nhất định, để tối đa hóa lợi ích thì người tiêu dùng bảo đảm rằng lợi ích cận biên trên một đơn vị tiền tệ chi tiêu cho hàng hóa A

a)

Nhỏ nhất có thể

b)

Bằng lợi ích cận biên tính trên một đơn vị tiền tệ chi tiêu cho B

c)

Bằng 0

d)

Lớn nhất có thể

136.

Khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên (các yếu tố khác không đổi) thì đường ngân sách sẽ

a)

Dịch chuyển song song vào trong

b)

Dịch chuyển song song ra ngoài

c)

Xoay và độ dốc tăng lên

d)

Xoay và độ dốc giảm xuống

137.

Khi vẽ đường bàng quan, trục tung biểu thị

a)

Lượng của một loại hàng hóa

b)

Giá cả của một loại hàng hóa

c)

Tổng chi tiêu của người tiêu dùng

d)

Tỷ lệ giá giữa hai loại hàng hóa

138.

Theo lý thuyết về lợi ích, người tiêu dùng sẽ

a)

Tối đa hóa lợi ích bằng việc tiêu dùng X nhiều nhất có thể

b)

Tối đa hóa lợi ích bằng cân bằng lợi ích cận biên trên mỗi đồng cho tất cả hàng hóa

c)

Tối đa hóa lợi ích và tối thiểu hóa lợi ích cận biên

d)

Tiết kiệm một phần thu nhập cho tiêu dùng tương lai

139.

Giả sử giá của các hàng hóa tăng lên gấp đôi và thu nhập tăng gấp đôi. Khi đó

a)

Đường ngân sách dịch chuyển song song sang phải

b)

Độ dốc của đường ngân sách giảm xuống

c)

Điểm kết hợp tiêu dùng tối ưu vẫn giữ nguyên

d)

Độ dốc của đường ngân sách tăng lên

140.

Tỷ số giá giữa X và Y là 2:1. Nếu người tiêu dùng đang tiêu dùng sao cho MUx/MUy = 1:2, để tối đa hóa lợi ích cần

a)

Tăng tiêu dùng Y và giảm tiêu dùng X

b)

Không thay đổi quyết định hiện tại

c)

Tăng tiêu dùng X và giảm tiêu dùng Y

d)

Tăng giá của X và giảm giá của Y

141.

Đường bàng quan là đường gồm tập hợp tất cả các điểm thể hiện các giỏ hàng hóa

a)

Được người tiêu dùng ưa thích như nhau

b)

Được người tiêu dùng mua với cùng một mức ngân sách

c)

Người tiêu dùng cần cân nhắc khi quyết định mua

d)

Người tiêu dùng thích các tập hợp theo thứ tự giảm dần

142.

Đường bàng quan có tính chất

a)

Độ dốc giảm dần từ trên xuống dưới

b)

Là đường cong lồi so với gốc tọa độ

c)

Càng gần gốc tọa độ lợi ích càng cao

d)

Có độ dốc dương

143.

Một người tiêu dùng hai loại hàng hóa, khi giá một loại tăng (các yếu tố khác không đổi), đường ngân sách sẽ

a)

Xoay ra ngoài

b)

Xoay vào trong

c)

Dịch chuyển vào trong

d)

Dịch chuyển ra ngoài