Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về DNA, gene, phiên mã và mã di truyền

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Sự kết cặp đặc hiệu giữa A với T, G với C trong cấu trúc DNA có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo cấu trúc DNA luôn bền vững.

b)

Đảm bảo số lượng các loại nucleotit trong DNA luôn bằng nhau.

c)

Đảm bảo trình tự nucleotit trên mạch bổ sung được xác định, duy trì cấu trúc và chức năng di truyền ổn định qua các thế hệ tế bào.

d)

Đảm bảo quá trình nhân đôi DNA diễn ra nhanh chóng.

2.

Nếu một mạch của gen có trình tự 5' - ATGCGT - 3', thì mạch bổ sung tương ứng sẽ có trình tự nào?

a)

3' - TACGCA - 5'.

b)

5' - TACGCA - 3'.

c)

3' - ATGCGT - 5'.

d)

5' - GCGTA - 3'.

3.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm về gen?

a)

Gen là một phần tử protein có chức năng truyền đạt thông tin di truyền.

b)

Gen là một đoạn DNA mang thông tin mã hóa cho một chuỗi polypeptit hoặc một phần tử RNA nhất định.

c)

Gen là toàn bộ các acid amin cấu tạo nên một protein hoàn chỉnh.

d)

Gen là một đoạn DNA có khả năng tự nhân đôi.

4.

Cấu trúc chung của một gen mã hóa protein gồm các vùng theo thứ tự nào sau đây?

a)

Vùng mã hóa – Vùng điều hòa – Vùng kết thúc.

b)

Vùng điều hòa – Vùng mã hóa – Vùng kết thúc.

c)

Vùng kết thúc – Vùng điều hòa – Vùng mã hóa.

d)

Vùng mã hóa – Vùng kết thúc – Vùng điều hòa.

5.

Trong cấu trúc của một gen điển hình, vùng nào có chức năng khởi động và kiểm soát quá trình phiên mã?

a)

Vùng kết thúc.

b)

Vùng mã hóa.

c)

Vùng điều hòa.

d)

Đoạn intron.

6.

Tổng hợp RNA từ khuôn mẫu là DNA.

a)

Tổng hợp RNA từ khuôn mẫu là DNA.

b)

Tổng hợp DNA từ khuôn mẫu là RNA.

c)

Tổng hợp protein từ khuôn mẫu là RNA.

d)

Tổng hợp protein từ khuôn mẫu là DNA.

7.

Ý nghĩa và vai trò của hiện tượng phiên mã ngược trong tự nhiên là gì?

a)

Giúp DNA bền vững hơn.

b)

Giúp virus (như HIV) có thể sao chép bộ gen RNA của chúng thành DNA và tích hợp vào hệ gen của tế bào chủ, gây bệnh và tồn tại lâu dài.

c)

Giúp tế bào tăng cường tổng hợp protein.

d)

Giúp quá trình nhân đôi DNA diễn ra nhanh hơn.

8.

Ứng dụng quan trọng của phiên mã ngược trong công nghệ sinh học là gì?

a)

Giúp tạo ra các protein biến đổi gen.

b)

Giúp tạo DNA từ RNA thông tin (mRNA) để nghiên cứu và đưa vào tế bào nhân thực (tạo thư viện cDNA).

c)

Giúp chẩn đoán các bệnh do vi khuẩn.

d)

Giúp tăng năng suất cây trồng.

9.

Mã di truyền là gì?

a)

Là trình tự các acid amin trong phần tử protein.

b)

Là trình tự các nucleotit trên phân tử DNA.

c)

Là một bộ quy tắc mà mỗi thông tin di truyền chứa trong trình tự nucleotit của RNA (hoặc DNA) được dịch thành trình tự acid amin trong chuỗi polypeptide.

d)

Là trình tự các codon trên mạch mã gốc.

10.

Đặc điểm nào sau đây không đúng khi nói về mã di truyền?

a)

Mã di truyền là mã bộ ba (mỗi nucleotit mã hóa cho một acid amin).

b)

Mã di truyền có tính phổ biến (hầu hết các loài dùng chung một bộ mã di truyền, trừ một vài ngoại lệ).

c)

Mã di truyền có tính đặc hiệu (một bộ ba chỉ mã hóa cho một loại acid amin).

d)

Mã di truyền có tính thoái hóa, nghĩa là mỗi bộ ba có thể mã hóa cho nhiều loại acid amin khác nhau.

11.

Tính thoái hóa của mã di truyền có nghĩa là gì?

a)

Một bộ ba mã hóa cho nhiều loại acid amin khác nhau.

b)

Một acid amin chỉ được mã hóa bởi một bộ ba duy nhất.

c)

Nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hóa cho một loại acid amin (trừ AUG và UGG).

d)

Mã truyền có thể bị thay đổi qua các thế hệ.

12.

Có bao nhiêu bộ ba mã di truyền (codon) mã hóa cho các acid amin khác nhau?

a)

64 bộ ba.

b)

61 bộ ba.

c)

20 bộ ba.

d)

3 bộ ba.

13.

Hệ gen (genome) là gì?

a)

Là tập hợp tất cả các gen trong một tế bào.

b)

Là toàn bộ vật chất di truyền (DNA ở sinh vật nhân thực và prokaryote; DNA hoặc RNA ở virus) có trong một tế bào hoặc một cơ thể.

c)

Là toàn bộ các protein được tổng hợp trong tế bào.

d)

Là tập hợp các nhiễm sắc thể có trong nhân tế bào.

14.

Ý nghĩa quan trọng nhất của điều hòa biểu hiện gen là gì?

a)

Giúp tế bào tăng kích thước nhanh chóng.

b)

Giúp sinh vật sử dụng năng lượng một cách hiệu quả, chỉ tổng hợp các protein cần thiết khi cần thiết (ví dụ: chỉ tổng hợp enzyme phân giải lactose khi có lactose).

c)

Giúp ngăn ngừa tất cả các loại đột biến gen.

d)

Giúp quá trình nhân đôi DNA diễn ra nhanh hơn.

15.

Trong quá trình phát triển cá thể từ hợp tử thành cơ thể trưởng thành, điều hòa biểu hiện gen có vai trò gì?

a)

Đảm bảo tất cả các tế bào đều biểu hiện cùng một loại gen giống hệt nhau.

b)

Tạo ra sự biệt hóa tế bào, khiến các tế bào khác nhau (ví dụ: tế bào cơ, tế bào thần kinh) có cấu trúc và chức năng chuyên biệt dù có cùng một hệ gen.

c)

Giúp cơ thể luôn duy trì kích thước ổn định.

d)

Chỉ điều hòa các gen cấu trúc mà thôi.

16.

Nhờ đâu mà các mô khác nhau trong cơ thể đa bào (gan, tim, phổi) lại thực hiện các chức năng khác nhau, mặc dù chúng có cùng một bộ gen?

a)

Do có số lượng nhiễm sắc thể khác nhau.

b)

Do sự điều hòa biểu hiện gen khác nhau ở mỗi loại mô, chỉ gen cần thiết cho chức năng mô đó được "bật" (biểu hiện).

c)

Do chúng có các enzyme khác nhau ngay từ đầu.

d)

Do quá trình dịch mã diễn ra khác nhau.

17.

Khi cơ thể cần một lượng lớn protein nào đó (ví dụ: insulin), cơ chế điều hòa biểu hiện gen sẽ điều chỉnh ở cấp độ nào là hiệu quả nhất?

a)

Cấp độ sau dịch mã (sửa đổi protein).

b)

Cấp độ dịch mã (tăng tốc độ tạo protein).

c)

Cấp độ phiên mã (tăng cường tạo mRNA).

d)

Cấp độ sau phiên mã.

18.

Đột biến gen là gì?

a)

Là sự thay đổi cấu trúc của nhiễm sắc thể.

b)

Là sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể.

c)

Là những biến đổi trong cấu trúc phân tử DNA, liên quan đến một hoặc một vài cặp nucleotide, xảy ra tại một điểm của gen.

d)

Là sự thay đổi vật chất di truyền ở cấp độ tế bào.

19.

Hậu quả chung nhất của đột biến gen thường là gì?

a)

Luôn luôn có hại cho sinh vật.

b)

Luôn luôn có lợi cho sinh vật.

c)

Gây ra những biến đổi trong sản phẩm của gen (thường là protein), làm gián đoạn hoặc thay đổi chức năng của protein.

20.

Đơn vị cấu trúc cơ bản tạo nên sợi cơ bản (sợi nhiễm sắc) của nhiễm sắc thể là gì?

a)

Nucleotit.

b)

Nucleosome.

c)

Sợi chất nhiễm sắc 30 nm.

d)

Cromatit.

21.

Thành phần nào sau đây không tham gia trực tiếp cấu tạo nên nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực?

a)

Phân tử DNA.

b)

Protein Histone.

c)

Protein không Histone.

d)

Phân tử RNA.

22.

Cấu trúc siêu hiển vi của nhiễm sắc thể được mở ra qua các mức độ xoắn và cuộn khác nhau. Mức độ nào là sợi cơ bản?

a)

Sợi 11 nm (chuỗi nucleosome).

b)

Sợi 30 nm (sợi chất nhiễm sắc).

c)

Vùng xếp cuộn (sợi siêu xoắn).

d)

Cromatit.

23.

Vị trí xác định của một gen trên nhiễm sắc thể được gọi là gì?

a)

Tâm động.

b)

Telomere.

c)

Locus gen.

d)

Cromatit.

24.

Các gen trên cùng một nhiễm sắc thể thường có xu hướng di truyền cùng nhau. Hiện tượng này được gọi là gì?

a)

Phân li độc lập.

b)

Hoán vị gen.

c)

Liên kết gen.

d)

Đột biến gen.

25.

Ý nghĩa cơ bản của nguyên phân đối với di truyền học là gì?

a)

Tạo ra các tế bào con có số lượng và hàm lượng DNA giảm đi một nửa so với tế bào mẹ.

b)

Tạo ra sự đa dạng di truyền qua tái tổ hợp gen.

c)

Duy trì sự ổn định thông tin di truyền (số lượng nhiễm sắc thể và hàm lượng DNA) qua các thế hệ tế bào, đảm bảo sự sinh trưởng, phát triển bình thường của cơ thể.

d)

Tạo ra giao tử.

26.

Quá trình giảm phân có ý nghĩa gì trong việc tạo ra sự đa dạng di truyền?

a)

Đảm bảo mỗi giao tử nhận được đầy đủ bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội.

b)

Tạo ra sự phân li độc lập và tổ hợp ngẫu nhiên của các nhiễm sắc thể trong giảm phân I, cùng với sự hoán vị gen (nếu có).

c)

Duy trì bộ nhiễm sắc thể ổn định qua các thế hệ loài.

d)

Giúp cơ thể sinh trưởng nhanh chóng.

27.

Vai trò của thụ tinh trong di truyền là gì?

a)

Giảm một nửa số lượng nhiễm sắc thể.

b)

Khôi phục lại bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội đặc trưng cho loài và tạo ra tổ hợp gen mới ở hợp tử.

c)

Tạo ra các giao tử đồng nhất về mặt di truyền.

d)

Chỉ xảy ra ở sinh vật đơn bào.

28.

Bằng chứng nào chứng minh nhiễm sắc thể là vật chất mang gen chủ yếu ở sinh vật nhân thực?

a)

Nhiễm sắc thể có khả năng co xoắn.

b)

Nhiễm sắc thể chứa DNA và protein, và sự di truyền của các gen tuân theo sự vận động của nhiễm sắc thể qua các quá trình phân bào.

c)

Nhiễm sắc thể có hình dạng khác nhau ở các loài.

d)

Nhiễm sắc thể chỉ tồn tại trong nhân tế bào.

29.

Vào thời điểm Mendel tiến hành nghiên cứu (khoảng giữa thế kỷ 19), quan niệm phổ biến về di truyền là gì?

a)

Di truyền theo dòng mẹ.

b)

Di truyền theo dòng bố.

c)

Quan niệm sự pha trộn (blending inheritance), cho rằng đặc điểm của bố mẹ hòa trộn vào nhau ở thế hệ con.

d)

Mọi tính trạng đều được quyết định bởi môi trường.

30.

Tại sao Mendel lại chọn cây đậu Hà Lan làm đối tượng nghiên cứu?

a)

Cây đậu dễ trồng, vòng đời ngắn, có nhiều tính trạng tương phản rõ rệt và có thể tự thụ phấn nghiêm ngặt.

b)

Cây đậu có bộ gen đơn giản nhất.

c)

Cây đậu là loài cây duy nhất có thể lai tạo được.

d)

Cây đậu có khả năng sinh sản vô tính.

31.

Hiện tượng tương tác gen là gì?

a)

Các allele của cùng một gen tương tác với nhau.

b)

Sản phẩm của các gen không alen (gen khác nhau, nằm ở các locus khác nhau) tương tác với nhau để quy định một tính trạng.

c)

Gen tương tác với môi trường.

d)

DNA tương tác với protein.

32.

Tương tác bổ trợ giữa hai cặp gen không alen (A, a và B, b) cùng quy định một tính trạng thường cho tỉ lệ kiểu hình nào ở F2?

a)

3:1.

b)

9:3:3:1.

c)

9:7, 9:6:1, hoặc 12:3:1.

d)

1:2:1.

33.

Khái niệm "tính trạng đa gen" (polygenic traits) mô tả hiện tượng nào?

a)

Một gen quy định nhiều tính trạng.

b)

Một tính trạng được quy định bởi nhiều gen khác nhau, thường có vai trò cộng gộp (ví dụ: màu da người, chiều cao).

c)

Sự đột biến ở nhiều gen cùng lúc.

d)

Gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính.

34.

Nêu được bối cảnh ra đời thí nghiệm của Morgan. Thí nghiệm của Morgan về di truyền liên kết gen và di truyền liên kết với giới tính được tiến hành vào thời điểm nào? Tại sao các quy luật Mendel được tái khám phá. Mục tiêu chính của Morgan là gì?

a)

Tìm ra cấu trúc của DNA.

b)

Kiểm chứng lại các quy luật của Mendel và làm rõ mối quan hệ giữa gen và nhiễm sắc thể.

c)

Nghiên cứu vai trò của protein histone.

d)

Nghiên cứu khả năng bay của ruồi giấm.

35.

Tại sao Morgan lại chọn ruồi giấm (Drosophila melanogaster) làm đối tượng nghiên cứu?

a)

Ruồi giấm có kích thước lớn, dễ quan sát.

b)

Ruồi giấm có vòng đời ngắn (khoảng 2 tuần), đẻ nhiều con, bộ nhiễm sắc thể ít (2n=8), dễ nuôi trong phòng thí nghiệm và có nhiều biến dị rõ rệt.

c)

Ruồi giấm không có nhiễm sắc thể giới tính.

d)

Ruồi giấm chỉ có một cặp gen.

36.

Nhiễm sắc thể giới tính là gì?

a)

Tất cả các nhiễm sắc thể trong tế bào.

b)

Cặp nhiễm sắc thể chứa gen quy định giới tính và các gen khác có liên quan hoặc không liên quan đến giới tính.

c)

Chỉ nhiễm sắc thể X.

d)

Chỉ nhiễm sắc thể thường.

37.

Hiện tượng di truyền liên kết với giới tính là gì?

a)

Sự di truyền của các gen nằm trên nhiễm sắc thể thường.

b)

Sự di truyền của các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính (X hoặc Y), kết quả là tính trạng biểu hiện khác nhau ở hai giới.

c)

Sự di truyền của các gen chỉ xuất hiện ở giới đực.

d)

Sự di truyền của các gen chỉ xuất hiện ở giới cái.

38.

Cơ chế di truyền xác định giới tính là gì?

a)

Cơ chế mà môi trường bên ngoài quyết định giới tính.

b)

Cơ chế phân li và tổ hợp của cặp nhiễm sắc thể giới tính trong giảm phân và thụ tinh.

39.

Phát biểu được khái niệm liên kết gene. Hiện tượng liên kết gen hoàn toàn là hiện tượng các gen:

a)

Nằm trên các cặp nhiễm sắc thể tương đồng khác nhau.

b)

Nằm rất xa nhau trên cùng một nhiễm sắc thể.

c)

Cùng nằm trên một nhiễm sắc thể và di truyền cùng nhau trong quá trình giảm phân, thụ tinh.

d)

Chỉ xuất hiện ở sinh vật nhân sơ.

40.

Phát biểu được khái niệm hoán vị gen. Hiện tượng hoán vị gen là gì?

a)

Sự trao đổi chéo giữa hai nhiễm sắc thể khác cặp tương đồng.

b)

Sự trao đổi chéo giữa các đoạn cromatit không chị em của cặp nhiễm sắc thể tương đồng trong giảm phân I.

c)

Sự trao đổi chéo giữa hai mạch của cùng một DNA.

d)

Sự phân li độc lập của các nhiễm sắc thể.

41.

Nêu được ý nghĩa của việc lập bản đồ di truyền. Việc lập bản đồ di truyền (xác định vị trí và khoảng cách các gen) có ý nghĩa gì?

a)

Giúp xác định chính xác số lượng nhiễm sắc thể của loài.

b)

Giúp dự đoán tần số hoán vị gen giữa các cặp gen, hỗ trợ công tác chọn giống, chẩn đoán bệnh di truyền và nghiên cứu tiến hóa.

c)

Giúp thấy dõi hoàn toàn kiểu gen của sinh vật.

d)

Giúp tăng tốc độ sinh sản của sinh vật.

42.

Việc lập bản đồ di truyền (bản đồ gen) có ý nghĩa chủ yếu gì trong thực tiễn?

a)

Giúp xác định chính xác trình tự nucleotide trong mỗi gen.

b)

Giúp biết được số lượng gen trong mỗi nhiễm sắc thể.

c)

Giúp xác định vị trí và khoảng cách tương đối giữa các gen trên một nhiễm sắc thể, từ đó dự đoán được tần số hoán vị gen và tạo ra giống mới.

d)

Giúp thay đổi vật chất di truyền để tạo ra giống mới.

43.

Ứng dụng quan trọng nhất của bản đồ di truyền trong công tác chọn giống là gì?

a)

Sàng lọc các cá thể mang kiểu gen mong muốn.

b)

Dự đoán được tần số các tổ hợp gen mới, hỗ trợ lập kế hoạch lai tạo.

c)

Xác định giới tính của vật nuôi, cây trồng ngay từ giai đoạn phôi.

d)

Giúp loại bỏ các gen có hại ra khỏi quần thể.

44.

Quan điểm cốt lõi của Mendel về tính quy luật di truyền là gì?

a)

Các gen nằm trên nhiễm sắc thể và di truyền cùng nhau tạo thành nhóm liên kết.

b)

Sự di truyền được chi phối bởi "nhân tố di truyền" (gen) tồn tại độc lập, phân li và tổ hợp trong quá trình sinh sản.

c)

Tần số hoán vị gen tỷ lệ thuận với khoảng cách giữa các gen.

d)

Giới tính của sinh vật được xác định bởi cặp nhiễm sắc thể giới tính.

45.

Điểm khác biệt cơ bản trong quan điểm của Morgan so với Mendel về cơ sở vật chất của tính di truyền là gì?

a)

Mendel cho rằng tính trạng di truyền không tuân theo quy luật, còn Morgan thì có.

b)

Mendel nghiên cứu trên đậu Hà Lan, còn Morgan nghiên cứu trên ruồi giấm.

c)

Morgan đã chứng minh "nhân tố di truyền" của Mendel chính là gen nằm trên nhiễm sắc thể.

d)

Morgan cho rằng các gen phân li độc lập, còn Mendel thì không.

46.

Học thuyết di truyền nhiễm sắc thể của Morgan đã bổ sung và phát triển học thuyết của Mendel ở điểm nào?

a)

Đưa ra khái niệm kiểu gen và kiểu hình.

b)

Chứng minh sự phân li đồng đều của các cặp gen.

c)

Giải thích các hiện tượng liên kết gen và hoán vị gen, mở rộng quy luật di truyền.

d)

Áp dụng toàn thống kê vào việc nghiên cứu di truyền.

47.

Phương pháp chủ yếu để lập bản đồ di truyền dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Do chiều dài vật lý của nhiễm sắc thể.

b)

Sử dụng tần số hoán vị gen (Tần số hoán vị gen càng cao thì khoảng cách giữa các gen càng xa và ngược lại (1% tần số hoán vị tương đương với 1 centiMorgan (cM) hoặc 1 đơn vị bản đồ)).

c)

Đếm số lượng nucleotid trong gen.

d)

Dựa vào màu sắc của nhiễm sắc thể.

48.

Trong một phép lai phân tích, nếu tần số hoán vị gen giữa gen A và B là 20%, khoảng cách trên bản đồ di truyền giữa hai gen này là bao nhiêu?

a)

20 centiMorgan (cM).

b)

20 đơn vị bản đồ (cM).

c)

2 cM.

d)

200 cM.

49.

Đột biến nhiễm sắc thể (NST) là gì?

a)

Là những biến đổi trong cấu trúc của một gen.

b)

Là những biến đổi về số lượng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể, có thể quan sát được dưới kính hiển vi quang học.

c)

Là sự thay đổi trình tự nucleotide của DNA.

d)

Là sự thay đổi protein histone.

50.

Bước quan trọng nhất khi chuẩn bị tiêu bản để quan sát hình thái và số lượng nhiễm sắc thể là gì?

a)

Nhuộm màu tế bào bằng thuốc nhuộm.

b)

Cố định tế bào ở kỳ giữa của nguyên phân, khi NST co xoắn cực đại và rõ nét nhất.

c)

Cắt lát mỏng mô thực vật.

d)

Quan sát ngay dưới kính hiển vi mà không cần xử lý gì thêm.

51.

Ngành di truyền học người (Human Genetics) nghiên cứu vấn đề gì?

a)

Nghiên cứu các bệnh di truyền ở người.

b)

Nghiên cứu toàn bộ các quy luật di truyền và biến dị ở con người.

c)

Nghiên cứu các chữa trị tất cả các loại bệnh.

d)

Nghiên cứu sự tiến hóa của loài người.

52.

Di truyền y học (Medical Genetics) là một lĩnh vực chuyên sâu của di truyền học người, tập trung vào mục tiêu chính nào?

a)

Nghiên cứu tiến hóa gen của mọi cá thể khỏe mạnh.

b)

Nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh di truyền ở người.

c)

Nghiên cứu các yếu tố điều khiển giới tính thai nhi.

d)

Nghiên cứu lịch sử các dòng họ.

53.

Y học tư vấn (Genetic Counseling) là ngành dịch vụ y tế nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp lời khuyên về chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

b)

Cung cấp thông tin và lời khuyên về nguy cơ mắc các bệnh di truyền, khả năng di truyền bệnh tật trong gia đình, giúp các cá nhân và gia đình đưa ra quyết định phù hợp.

c)

Tư vấn về thủ tục ly hôn.

d)

Tư vấn về các phương pháp làm đẹp.

54.

Liệu pháp gen (Gene Therapy) là gì?

a)

Sử dụng thuốc để chữa bệnh di truyền.

b)

Can thiệp trực tiếp vào gen bằng cách đưa gen lành vào tế bào người bệnh để thay thế hoặc bổ sung chức năng cho gen bị đột biến gây bệnh.

c)

Phẫu thuật loại bỏ các khối u.

d)

Sử dụng công nghệ nano để chữa bệnh.

55.

Vai trò quan trọng nhất của di truyền y học trong xã hội hiện đại là gì?

a)

Cung cấp công cụ để tạo ra những người siêu thông minh.

b)

Giúp hiểu rõ căn nguyên các bệnh di truyền, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa, sàng lọc và điều trị hiệu quả.

56.

Phương pháp phả hệ (Pedigree analysis) trong nghiên cứu di truyền người là gì?

a)

Phương pháp lai tạo giữa bố và mẹ để nghiên cứu kết quả ở F1, F2.

b)

Phương pháp theo dõi sự di truyền của một tính trạng hoặc bệnh lý qua nhiều thế hệ của một gia đình để xác định kiểu di truyền và nguy cơ mắc bệnh.

c)

Phương pháp nghiên cứu tế bào dưới kính hiển vi.

d)

Phương pháp xét nghiệm DNA trực tiếp trên một cá thể.

57.

Phương pháp phả hệ đặc biệt hữu hiệu để nghiên cứu loại bệnh nào sau đây ở người?

a)

Bệnh lây nhiễm (cum, COVID-19).

b)

Bệnh ung thư do môi trường.

c)

Bệnh di truyền đơn gen (ví dụ: máu khó đông, bạch tạng).

d)

Bệnh tim mạch do lối sống.

58.

Cơ sở khoa học của ý học tư vấn chủ yếu dựa trên kiến thức nào?

a)

Kiến thức về dinh dưỡng học.

b)

Kiến thức về các quy luật di truyền, cơ chế phát sinh bệnh di truyền, và các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại (xét nghiệm gen, siêu âm, karyotyping).

c)

Kiến thức về tâm lý học hành vi.

d)

Kiến thức về lịch sử gia đình.

59.

Thành tựu bước đầu của liệu pháp gen đã được áp dụng thành công cho bệnh nào sau đây?

a)

Bệnh tiểu đường tuýp 2.

b)

Bệnh ung thư giai đoạn cuối.

c)

Bệnh di truyền đơn gen hiếm gặp gây suy giảm miễn dịch bẩm sinh (SCID) hoặc mù bẩm sinh Leber.

d)

Bệnh cảm cúm thông thường.

60.

Ứng dụng của liệu pháp gen mở ra triển vọng điều trị cho các bệnh nào trong tương lai?

a)

Tăng huyết áp.

b)

Bệnh di truyền đơn gen, một số dạng ung thư, và các bệnh thoái hóa thần kinh.

c)

Loãng xương.

d)

Bệnh béo phì.

61.

Trong sơ đồ phả hệ, hình vuông thường đại diện cho giới tính nào?

a)

Giới nam.

b)

Giới nữ.

c)

Giới tính không xác định.

d)

Người đã chết.

62.

Khi phân tích một phả hệ, nếu tính trạng bệnh xuất hiện ở cả bố và mẹ, nhưng con gái lại bình thường, thì khả năng cao đây là bệnh di truyền do gen nào chi phối?

a)

Gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể thường.

b)

Gen trội nằm trên nhiễm sắc thể thường.

c)

Gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X.

d)

Gen trội nằm trên nhiễm sắc thể X.

63.

Việc tư vấn di truyền trước hôn nhân có ý nghĩa gì quan trọng nhất?

a)

Giúp đảm bảo tình yêu đôi lứa bền vững hơn.

b)

Giúp đánh giá nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa chủ động, đảm bảo chất lượng cuộc sống gia đình và xã hội.

c)

Giúp xác định khả năng tài chính của gia đình.

d)

Giúp chọn ngày cưới để tốt hơn.

64.

Sàng lọc trước sinh (ví dụ: xét nghiệm Double test, chọc ối) có mục đích gì?

a)

Đảm bảo đứa trẻ sinh ra là thiên tài.

b)

Phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh và bệnh di truyền nghiêm trọng ngay từ trong bào thai (ví dụ: hội chứng Down, Patau, Edwards), để có hướng can thiệp kịp thời hoặc đình chỉ thai nghén nếu cần thiết.

c)

Quyết định giới tính của thai nhi.

d)

Cải thiện chiều cao của thai nhi.

65.

Điểm mấu chốt để liệu pháp gen có thể chữa trị bệnh là khả năng nào?

a)

Khả năng thay đổi hoàn toàn bộ gen của người bệnh.

b)

Khả năng đưa gen chức năng vào đúng tế bào đích (ví dụ: tế bào máu, gan) để gen đó hoạt động, tạo ra sản phẩm protein cần thiết mà cơ thể người bệnh bị thiếu.

c)

Khả năng làm biến mất virus gây bệnh.

d)

Khả năng ngăn chặn quá trình lão hóa.

66.

Thí nghiệm của Carl Correns (và độc lập bởi Boveri, Sutton) được tiến hành vào khoảng đầu thế kỷ 20, sau khi các quy luật Mendel được tái khám phá. Bối cảnh nghiên cứu của Correns nhằm mục đích gì?

a)

Phủ nhận hoàn toàn các quy luật của Mendel.

b)

Xác nhận lại quy luật phân li độc lập của Mendel trên nhiều loài cây khác nhau.

c)

Nghiên cứu các trường hợp ngoại lệ, không tuân theo các quy luật di truyền Mendel (cụ thể là di truyền theo dòng mẹ ở cây hoa phấn Mirabilis jalapa).

d)

Nghiên cứu đột biến gen ở người.

67.

Correns đã tiến hành thí nghiệm lai thuận nghịch trên cây hoa phấn (Mirabilis jalapa) với các cây có màu lá khác nhau (lá xanh, lá trắng, lá đốm). Điều bất ngờ ông nhận thấy là gì?

a)

Kết quả phép lai thuận và lai nghịch là hoàn toàn giống nhau, tuân theo Mendel.

b)

Tính trạng màu lá chỉ di truyền qua hạt phấn (bố).

c)

Tính trạng màu lá chỉ di truyền qua tế bào chất của cây mẹ (tế bào trứng), không phụ thuộc vào giới tính của cây bố.

d)

Tỉ lệ kiểu hình luôn là 3:1 ở F2.

68.

Trong thí nghiệm của Correns, khi ông lấy hạt phấn (bố) từ cây có lá xanh thụ phấn cho cây mẹ có lá trắng, kết quả con lai là gì?

a)

100% con lai lá xanh.

b)

100% con lai lá trắng.

c)

Tỉ lệ 2 xanh : 1 trắng.

d)

100% con lai lá đốm.

69.

Đặc điểm di truyền cơ bản của gen ngoài nhân (gen tế bào chất) là gì?

a)

Luôn tuân theo quy luật phân li độc lập của Mendel.

b)

Chỉ di truyền theo dòng mẹ (di truyền đơn giới).

c)

Chỉ di truyền theo dòng bố.

d)

Luôn có tần số hoán vị gen cao.

70.

Đặc điểm nào sau đây là sai khi nói về di truyền gen ngoài nhân?

a)

Sản phẩm của gen ngoài nhân vẫn tuân theo mã di truyền chung.

b)

Gen ngoài nhân không tồn tại thành từng cặp alen tương ứng.

c)

Gen ngoài nhân chỉ di truyền qua sinh sản vô tính.

d)

Sự di truyền gen ngoài nhân không ổn định, thường tạo ra các thể khảm (như lá đốm).

71.

Ứng dụng của việc hiểu biết về di truyền ngoài nhân trong thực tiễn là gì?

a)

Tạo ra các giống cây trồng có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn.

b)

Sử dụng tính trạng bất thụ đực tế bào chất (CMS) để tạo ra các giống cây trồng lai F1 có năng suất cao mà không cần tốn công loại bỏ nhị đực.

c)

Giúp chẩn đoán các bệnh di truyền gen lặn ở người.

d)

Giúp tăng cường khả năng quang hợp của cây trồng.

72.

Ở sinh vật nhân thực, gen tồn tại ở những bào quan nào ngoài nhân tế bào?

a)

Chỉ ở ribosome.

b)

Chỉ ở ti thể và lạp thể (ở thực vật).

c)

Chỉ ở thể Golgi.

d)

Ở tất cả các bào quan.

73.

Tại sao sự tồn tại của DNA ở ti thể và lạp thể lại giải thích được hiện tượng di truyền theo dòng mẹ?

a)

Vì ti thể và lạp thể chỉ có ở tế bào thực vật.

b)

Vì trong quá trình thụ tinh, giao tử đực (tinh trùng/hạt phấn) thường chỉ đóng góp nhân, còn tế bào chất chủ yếu do giao tử cái (trứng/noãn) cung cấp.

74.

Bệnh di truyền ở thể đồng hợp tử ở người thường có đặc điểm gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến nam giới.

b)

Di truyền nghiêm ngặt theo dòng mẹ (nếu mẹ mắc bệnh thì tất cả con cái đều có khả năng mắc bệnh hoặc mang gen bệnh, bố mắc bệnh không ảnh hưởng đến con).

c)

Di truyền theo quy luật trội lặn của Mendel.

d)

Luôn được chữa khỏi bằng liệu pháp gen.

75.

Mức phản ứng (Mức phản ứng di truyền) là gì?

a)

Là khả năng đáp ứng của kiểu gen trước các tác nhân gây đột biến.

b)

Là tập hợp tất cả các kiểu gen khác nhau có thể xuất hiện từ một kiểu gen ban đầu.

c)

Là tập hợp các kiểu hình khác nhau của cùng một kiểu gen có thể biểu hiện dưới các điều kiện môi trường khác nhau.

d)

Là sự thay đổi ngẫu nhiên của tình trạng do tác động của môi trường.

76.

Mức phản ứng do yếu tố nào quy định?

a)

Môi trường, sinh học.

b)

Kiểu gen của sinh vật.

c)

Chỉ do dinh dưỡng.

d)

Do sự tương tác ngẫu nhiên giữa nhiều gen.

77.

Mối quan hệ giữa kiểu gen (KG), môi trường (MT) và kiểu hình (KH) được tóm tắt bằng công thức nào?

a)

KG = KH + MT.

b)

MT = KG + KH.

c)

KH = f(KG, MT) (Kiểu hình là kết quả của sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường).

d)

KH = KG x MT.

78.

Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất về mức phản ứng của một kiểu gen?

a)

Bệnh bạch tạng do gen lặn gây ra, không thay đổi dù sống ở đâu.

b)

Giống thỏ Himalaya có lông đen ở các chi và tai khi nuôi ở nhiệt độ thấp, và lông trắng toàn thân khi nuôi ở nhiệt độ cao.

c)

Màu hoa của cây dạ Hạ Lan luôn là màu tím hoặc màu trắng cố định.

d)

Sự xuất hiện đột biến gen kháng thuốc ở vi khuẩn.

79.

Hiện tượng một cây hoa cẩm tú cầu có thể ra hoa màu hồng trong đất chua (pH thấp) và hoa màu xanh trong đất kiềm (pH cao) là ví dụ về điều gì?

a)

Đột biến gen.

b)

Mức phản ứng của kiểu gen đối với độ pH của môi trường đất.

c)

Sự di truyền liên kết gen.

d)

Di truyền ngoại nhân.

80.

Bản chất của sự di truyền là di truyền cái gì?

a)

Di truyền kiểu hình cụ thể.

b)

Di truyền kiểu gen, và thông qua đó là di truyền khả năng phản ứng (mức phản ứng) của kiểu gen đối với môi trường.

c)

Di truyền thói quen sống.

d)

Di truyền sự thích nghi tức thời.

81.

Câu 7: Thường biến là gì?

a)

Những biến đổi có tính di truyền trong DNA.

b)

Những biến đổi kiểu hình của cùng một kiểu gen, phát sinh do ảnh hưởng trực tiếp của môi trường, không di truyền.

c)

Những biến đổi về số lượng nhiễm sắc thể.

d)

Những biến đổi ngẫu nhiên, vô hướng.

82.

Sự khác nhau giữa thường biến và đột biến là gì?

a)

Thường biến di truyền được, đột biến không di truyền.

b)

Thường biến định hướng, đột biến vô hướng; thường biến không di truyền, đột biến có thể di truyền.

c)

Thường biến chỉ xảy ra ở thực vật, đột biến chỉ xảy ra ở động vật.

d)

Thường biến do gen quy định, đột biến do môi trường quy định.

83.

Trong trồng trọt, việc sử dụng các giống lúa có năng suất cao nhưng đòi hỏi chăm sóc kỹ thuật (phân bón, nước tưới) cho thấy ứng dụng của khái niệm nào?

a)

Tạo giống dựa trên đột biến nhiễm sắc thể.

b)

Ứng dụng mức phản ứng hợp của giống: chỉ khi cung cấp môi trường tối ưu, kiểu gen mới phát huy tối đa tiềm năng năng suất.

c)

Ứng dụng di truyền ngoại hình.

d)

Ứng dụng di truyền liên kết giới tính.

84.

Trong chăn nuôi, tại sao người ta thường nhập khẩu các giống bò sữa cao sản từ nước ngoài nhưng lại gặp khó khăn trong việc duy trì năng suất sữa cao như ở chính quốc?

a)

Vì bò bị thay đổi kiểu gen khi nhập khẩu.

b)

Vì môi trường sống và kỹ thuật chăn nuôi ở nước sở tại chưa đạt mức tối ưu cần thiết để kiểu gen của giống bò bộc lộ mức phản ứng năng suất cao nhất.

c)

Vì bò sữa cao sản không có mức phản ứng.

d)

Vì đây là hiện tượng thường biến không liên quan đến di truyền.

85.

Chọn giống vật nuôi, cây trồng thường tập trung vào việc chọn lọc ra các cá thể có đặc điểm nào về mức phản ứng?

a)

Mức phản ứng rộng (có thể thích nghi tốt với mọi điều kiện khắc nghiệt).

b)

Mức phản ứng hẹp, nhưng có tiềm năng năng suất tối đa cao khi gặp điều kiện thuận lợi (ví dụ: giống lúa năng suất cao).

c)

Mức phản ứng luôn ổn định và không đổi.

d)

Mức phản ứng chỉ xuất hiện khi có đột biến.