wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CẤU TẠO – CHỨC NĂNG CỦA HỆ BÀI TIẾT

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của hệ bài tiết nước tiểu là:

a)

Điều hòa thân nhiệt

b)

Thải các chất cặn bã ra khỏi cơ thể

c)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

d)

Trao đổi khí

2.

Cơ quan bài tiết nước tiểu chủ yếu là:

a)

Phổi

b)

Da

c)

Thận

d)

Gan

3.

Hệ bài tiết nước tiểu ở người gồm các cơ quan:

a)

Thận, gan, phổi

b)

Thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo

c)

Thận, khí quản, bàng quang

d)

Thận, ruột non, ruột già

4.

Đơn vị cấu tạo và chức năng của thận là:

a)

Neuron

b)

Phế nang

c)

Ống thận và cầu thận

d)

Tế bào thần kinh

5.

Trong nephron, bộ phận thực hiện chức năng lọc máu là:

a)

Ống thận

b)

Cầu thận

c)

Ống góp

d)

Niệu quản

6.

Nước tiểu đầu được tạo ra ở:

a)

Ống góp

b)

Bàng quang

c)

Cầu thận

d)

Niệu đạo

7.

Chức năng chủ yếu của ống thận là:

a)

Lọc máu

b)

Tạo nước tiểu đầu

c)

Hấp thụ lại các chất cần thiết

d)

Dự trữ nước tiểu

8.

Nước tiểu chính thức được hình thành khi:

a)

Máu qua cầu thận

b)

Dịch lọc đi qua ống thận

c)

Máu vào cầu thận

d)

Máu ra khỏi thận

9.

Chất nào sau đây không có trong nước tiểu chính thức?

a)

Nước

b)

Ure

c)

Glucose

d)

Muối khoáng

10.

Chức năng của niệu quản là:

a)

Lọc máu

b)

Dự trữ nước tiểu

c)

Dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang

d)

Thải nước tiểu ra ngoài

11.

Bàng quang có chức năng:

a)

Dẫn nước tiểu

b)

Lọc máu

c)

Dự trữ nước tiểu

d)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

12.

Nước tiểu được thải ra ngoài cơ thể qua:

a)

Niệu quản

b)

Niệu đạo

c)

Ống thận

d)

Ống góp

13.

Vai trò của hệ bài tiết đối với cơ thể là:

a)

Giữ ổn định môi trường trong

b)

Điều khiển hoạt động của cơ thể

c)

Tạo năng lượng

d)

Tăng cường miễn dịch

14.

Mỗi thận người có khoảng bao nhiêu đơn vị chức năng?

a)

10 000

b)

100 000

c)

1 triệu

d)

10 triệu

15.

Hoạt động nào sau đây giúp bảo vệ hệ bài tiết?

a)

Uống ít nước

b)

Nhịn tiểu thường xuyên

c)

Uống đủ nước mỗi ngày

d)

Ăn mặn nhiều

16.

Chất thải chủ yếu được thải qua thận là:

a)

CO₂

b)

Ure

c)

Oxygen

d)

Glucose

17.

Cấu thành được cấu tạo chủ yếu từ:

a)

Các ống thận

b)

Một búi mao mạch

c)

Cơ trơn

d)

Mô thận kinh

18.

Quá trình nào không diễn ra ở mỗi đơn vị chức năng của thận?

a)

Lọc

b)

Hấp thụ lại

c)

Bài tiết tiếp

d)

Trao đổi khí

19.

Khi thận hoạt động kém, chất nào sau đây dễ tích tụ trong máu?

a)

Oxygen

b)

Glucose

c)

Ure

d)

Vitamin

20.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thận chỉ có chức năng thải nước

b)

Thận không liên quan đến cân bằng nước và muối

c)

Hệ bài tiết giúp duy trì cân bằng nội môi

d)

Nước tiểu được tạo ra ở bàng quang

21.

Môi trường trong cơ thể gồm:

a)

Không khí trong phổi

b)

Máu, nước mô và bạch huyết

c)

Nước tiểu và mồ hôi

d)

Dịch tiêu hóa

22.

Điều hòa môi trường trong cơ thể là quá trình:

a)

Thải bỏ chất cặn bã

b)

Giữ ổn định các yếu tố của môi trường trong

c)

Điều khiển vận động

d)

Tạo năng lượng

23.

Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường trong?

a)

Máu

b)

Nước mô

c)

Bạch huyết

d)

Không khí phế nang

24.

Chức năng quan trọng nhất của điều hòa nội môi là:

a)

Tăng thân nhiệt

b)

Đảm bảo các tế bào hoạt động bình thường

c)

Giúp cơ thể vận động

d)

Dự trữ năng lượng

25.

Hệ cơ quan nào giữ vai trò chủ yếu trong điều hòa nội môi?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ bài tiết

d)

Phối hợp: thần kinh – nội tiết – bài tiết

26.

Cơ chế điều hòa nội môi chủ yếu dựa trên:

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ không điều kiện

c)

Cơ chế phản hồi (ngược)

d)

Hô hấp tế bào

27.

Hệ thần kinh tham gia điều hòa nội môi bằng cách:

a)

Tiết hormone

b)

Lọc máu

c)

Dẫn truyền xung thần kinh

d)

Tạo nước tiểu

28.

Hệ nội tiết tham gia điều hòa nội môi thông qua:

a)

Enzim

b)

Hormone

c)

Kháng thể

d)

Hồng cầu

29.

Cơ quan giúp điều hòa lượng nước và muối khoáng trong cơ thể là:

a)

Tim

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Dạ dày

30.

Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, cơ thể người phản ứng bằng cách:

a)

Co mạch, hạn chế thoát mồ hôi

b)

Giãn mạch, tăng tiết mồ hôi

c)

Run cơ

d)

Tăng sinh nhiệt

31.

Khi lượng đường trong máu tăng cao sau bữa ăn, hormone nào được tiết ra?

a)

Adrenalin

b)

Insulin

c)

Thyroxin

d)

Glucagon

32.

Khi lượng đường trong máu giảm thấp, hormone nào được tiết ra để điều chỉnh?

a)

Insulin

b)

Thyroxin

c)

Glucagon

d)

Estrogen

33.

Điều hòa đường huyết là ví dụ điển hình của:

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ không điều kiện

c)

Cơ chế phản hồi ngược

d)

Trao đổi khí

34.

Hệ tuần hoàn tham gia điều hòa nội môi chủ yếu nhờ:

a)

Co bóp tim

b)

Vận chuyển các chất trong cơ thể

c)

Tạo hormone

d)

Dẫn truyền xung thần kinh

35.

Khi cơ thể mất nhiều nước do lao động nặng, cảm giác nào xuất hiện?

a)

Đói

b)

Buồn ngủ

c)

Khát

d)

Lạnh

36.

Trung tâm điều hòa thân nhiệt ở người nằm tại:

a)

Não giữa

b)

Hành não

c)

Tiểu não

d)

Vùng dưới đồi

37.

Yếu tố nào sau đây cần được giữ ổn định trong môi trường trong?

a)

Ánh sáng

b)

Âm thanh

c)

Nhiệt độ cơ thể

d)

Áp suất khí quyển

38.

Nếu điều hòa nội môi bị rối loạn nghiêm trọng, cơ thể sẽ:

a)

Hoạt động tốt hơn

b)

Không bị ảnh hưởng

c)

Dễ mắc bệnh hoặc tử vong

d)

Tăng khả năng thích nghi

39.

Ví dụ nào sau đây thể hiện điều hòa nội môi?

a)

Co tay khi chạm vật nóng

b)

Tim đập nhanh khi chạy

c)

Ra mồ hôi khi trời nóng

d)

Nhai thức ăn

40.

Phát biểu nào sau đây đúng về điều hòa môi trường trong cơ thể?

a)

Chỉ do hệ bài tiết đảm nhiệm

b)

Chỉ xảy ra khi cơ thể bị bệnh

c)

Có sự phối hợp của nhiều hệ cơ quan

d)

Không liên quan đến hormone

41.

Hệ nội tiết là hệ cơ quan tiết ra:

a)

Enzim

b)

Nước tiểu

c)

Hormone

d)

Dịch tiêu hóa

42.

Hormone là chất:

a)

Do hệ thần kinh tiết ra

b)

Do tuyến nội tiết tiết vào máu

c)

Do tế bào máu tạo ra

d)

Chỉ tác động tại chỗ

43.

Đặc điểm của hormone là:

a)

Tác dụng nhanh, ngắn

b)

Tác dụng chậm nhưng kéo dài

c)

Không có tác dụng đặc hiệu

d)

Chỉ tác động tại nơi tiết ra

44.

Tuyến nội tiết không có ống dẫn là:

a)

Tuyến mồ hôi

b)

Tuyến nước bọt

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến tuỵ ngoại tiết

45.

Tuyến nội tiết lớn nhất trong cơ thể người là:

a)

Tuyến thượng thận

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến tuỵ

46.

Hormone nào sau đây điều hòa lượng đường trong máu?

a)

Thyroxin

b)

Insulin

c)

Adrenalin

d)

Testosteron

47.

Tuyến nào tiết ra hormone insulin?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến tuỵ

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến yên

48.

Thiếu hormone thyroxin ở trẻ em gây ra bệnh:

a)

Đái tháo đường

b)

Bướu cổ

c)

Còi xương

d)

Tiểu đường

49.

Hormone thyroxin do tuyến nào tiết ra?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến tuỵ

d)

Tuyến thượng thận

50.

Tuyến yên có vai trò đặc biệt vì:

a)

Tiết nhiều hormone nhất

b)

Điều khiển hoạt động của các tuyến nội tiết khác

c)

Tuyến tuỵ

d)

Tuyến thượng thận

51.

Hormone adrenalin được tiết ra từ:

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến sinh dục

52.

Tác dụng chính của hormone adrenalin là:

a)

Giảm nhịp tim

b)

Tăng huyết áp và nhịp tim

c)

Giảm đường huyết

d)

Gây buồn ngủ

53.

Hormone sinh dục nam là:

a)

Estrogen

b)

Progesteron

c)

Testosteron

d)

Oxytocin

54.

Hormone sinh dục nữ chủ yếu là:

a)

Insulin

b)

Thyroxin

c)

Estrogen

d)

Adrenalin

55.

Tuyến nào vừa là tuyến nội tiết vừa là tuyến ngoại tiết?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến thượng thận

56.

Hormone nào tham gia điều hòa hòa thân nhiệt gián tiếp?

a)

Insulin

b)

Thyroxin

c)

Estrogen

d)

Glucagon

57.

Khi thiếu insulin, người bệnh dễ mắc:

a)

Bướu cổ

b)

Đái tháo đường

c)

Còi xương

d)

Cao huyết áp

58.

Phát biểu nào sau đây đúng về hệ nội tiết?

a)

Hormone tác động nhanh như phản xạ thần kinh

b)

Hormone không có tính đặc hiệu

c)

Hormone được vận chuyển theo máu đến cơ quan đích

d)

Hormone chỉ hoạt động tại tuyến tiết ra

59.

Tuyến sinh dục nam là:

a)

Buồng trứng

b)

Tinh hoàn

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến thượng thận

60.

Vai trò chung của hệ nội tiết là:

a)

Điều khiển vận động

b)

Điều hòa hoạt động các cơ quan trong thời gian dài

c)

Trao đổi khí

d)

Bài tiết