wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra 1: Đọc hiểu về Kākāpō

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'một con vẹt lớn không biết bay ở New Zealand, có bộ lông hơi xanh'?

a)

kakapo

b)

nocturnal

c)

diurnal

d)

treasure

2.

Điền vào chỗ trống: Từ 'nocturnal' có nghĩa là ________.

a)

hoạt động về ban đêm

b)

hoạt động về ban ngày

c)

ngủ vào ban đêm

d)

ăn vào ban đêm

3.

Điền vào chỗ trống: Từ 'diurnal' có nghĩa là ________.

a)

hoạt động ban ngày

b)

hoạt động ban đêm

c)

ngủ đông

d)

di cư

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'nghiêm trọng'?

a)

critically

b)

endangered

c)

unique

d)

forest-dwelling

5.

Điền vào chỗ trống: Từ 'endangered' có nghĩa là ________

a)

có nguy cơ bị tuyệt chủng

b)

có nguy cơ bị lãng quên

c)

có nguy cơ bị phát triển

d)

có nguy cơ bị bảo vệ

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'đặc biệt, hiếm có, khác thường'?

a)

unique

b)

treasure

c)

diurnal

d)

kakapo

7.

Điền vào chỗ trống: Từ 'treasure' có nghĩa là ________

a)

báu vật, kho báu

b)

cái bàn

c)

con mèo

d)

quyển sách

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'cư trú trong rừng, sống trong rừng'?

a)

forest-dwelling

b)

nocturnal

c)

critically

d)

unique

9.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'pale': ________

a)

nhợt nhạt, tái nhợt

b)

mạnh mẽ

c)

sáng tạo

d)

vui vẻ

10.

Từ 'predominantly' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

A. chủ yếu, phần lớn, hầu hết

b)

B. nhợt nhạt, tái nhợt

c)

C. lông chim

d)

D. sống bầy đàn

11.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'forward-facing eyes': ________

a)

đôi mắt nhìn về phía trước

b)

đôi mắt nhìn xuống đất

c)

đôi mắt nhìn ra sau

d)

đôi mắt nhìn lên trời

12.

Từ 'beak' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

mỏ chim

b)

lông chim

c)

nhảy lên

d)

sống bầy đàn

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'lifespan': ________

a)

tuổi thọ, khoảng thời gian sống

b)

sự phát triển

c)

sự suy giảm

d)

sự di chuyển

e)

sự tồn tại

14.

Từ 'relatively' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhợt nhạt

b)

tương đối, khá, phần nào

c)

sống bầy đàn

d)

cư trú

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'occupy': ________

a)

sinh sống, cư trú

b)

đi du lịch

c)

học tập

d)

làm việc

16.

Từ 'home range' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

khu vực sinh sống và di chuyển của một loài động vật

b)

đi kiếm thức ăn

c)

nhảy lên

d)

vỗ, đập

17.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'forage': ________

a)

đi kiếm thức ăn

b)

ngủ trưa

c)

học bài

d)

chơi thể thao

18.

Từ 'leap' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhảy lên, bật lên

b)

vỗ, đập

c)

lông chim

d)

cư trú

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'flap':

a)

vỗ, đập, táp

b)

lắc, rung, chuyển động

c)

nhảy, chạy, leo

d)

hát, nói, đọc

20.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: giảm, rơi xuống, đáp xuống.

a)

descent

b)

increase

c)

ascend

d)

rise

21.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: ăn chay.

a)

vegetarian

b)

meat

c)

fish

d)

chicken

22.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: loài ăn thịt.

a)

carnivorous

b)

herbivorous

c)

omnivorous

d)

insectivorous

23.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: vỏ cây.

a)

bark

b)

leaf

c)

root

d)

branch

24.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: củ.

a)

bulbs

b)

roots

c)

leaves

d)

stems

25.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: lá dương xỉ.

a)

fern fronds

b)

maple leaves

c)

oak branches

d)

pine needles

26.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: sinh sản, để trứng.

a)

breed

b)

feed

c)

grow

d)

sleep

27.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: dồi dào, phì nhiêu.

a)

plentiful

b)

scarce

c)

fragile

d)

ancient

28.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: quá trình ấp trứng.

a)

incubation

b)

fertilization

c)

migration

d)

pollination

29.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: ấp trứng, nở.

a)

incubate

b)

hibernate

c)

migrate

d)

pollinate

30.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: sự nuôi dưỡng chim con.

a)

chick-rearing

b)

bird-watching

c)

egg-laying

d)

feather-cleaning

31.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: đẻ (trứng).

a)

laid

b)

bought

c)

caught

d)

made

32.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: tổ chim.

a)

nest

b)

tree

c)

egg

d)

bird

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'away from': ________

a)

rời khỏi, cách xa

b)

gần bên

c)

ở phía trên

d)

bên trong

e)

bên dưới

34.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'không được trông nom/bảo vệ/giám sát': ________

a)

unattended

b)

unaware

c)

unrelated

d)

uninvited

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vulnerable': ________

a)

dễ bị tổn thương/ nguy hiểm/ tác động/ mắc phải

b)

bền vững/ ổn định/ an toàn

c)

tự tin/ mạnh mẽ/ kiên cường

d)

hài lòng/ vui vẻ/ thoải mái

36.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'động vật săn mồi': ________

a)

predator

b)

herbivore

c)

prey

d)

omnivore

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'arrival':

a)

sự xuất hiện

b)

sự rời đi

c)

sự biến mất

d)

sự thất bại

38.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'người định cư, di cư':

a)

settler

b)

traveler

c)

visitor

d)

explorer

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'prey': ________

a)

con mồi, mục tiêu bị săn

b)

kẻ săn mồi

c)

thức ăn

d)

người bảo vệ

40.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'áo choàng': ________

a)

cloak

b)

shirt

c)

pants

d)

scarf

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'be confined to': ________

a)

bị giới hạn, hạn chế trong phạm vi nào đó

b)

được mở rộng ra nhiều lĩnh vực

c)

được tự do lựa chọn

d)

bị bắt buộc phải làm

42.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'nhanh, tăng tốc':

a)

accelerate

b)

slow

c)

delay

d)

stop

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'a great deal':

a)

rất nhiều, lượng lớn

b)

một chút

c)

không có gì

d)

rất ít

44.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'nạn phá rừng': ________

a)

forest clearance

b)

deforestation

c)

afforestation

d)

reforestation

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'deer': ________

a)

con hươu

b)

con cá

c)

con mèo

d)

con chó

46.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'cạn kiệt': ________

a)

deplete

b)

increase

c)

expand

d)

collect

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "stoats" (n): ________

a)

chồn lông nâu

b)

cáo

c)

chuột đồng

d)

thỏ rừng

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "rat" (n): ________

a)

con chuột

b)

con mèo

c)

con chó

d)

con cá

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "launch" (v): ________

a)

bắt đầu, triển khai

b)

kết thúc, hoàn thành

c)

chạy trốn, bỏ đi

d)

nghỉ ngơi, thư giãn

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "conservationist" (n): ________

a)

nhà bảo tồn thiên nhiên

b)

nhà khảo cổ học

c)

nhà hóa học

d)

nhà văn học

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "relocate" (v): ________

a)

di chuyển, đổi vị trí

b)

học tập, nghiên cứu

c)

xây dựng, kiến tạo

d)

phá hủy, tiêu diệt

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "predator-free": ________

a)

không có kẻ săn mồi

b)

có nhiều kẻ săn mồi

c)

an toàn cho động vật ăn thịt

d)

khu vực có động vật săn mồi

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "practically" (adv): ________

a)

gần như, hầu như

b)

thường xuyên

c)

một cách thực tế

d)

hoàn toàn

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "cling to life" (idiom/phrase): ________

a)

cố gắng sống sót, bám víu sự sống

b)

chấp nhận số phận

c)

từ bỏ hy vọng

d)

sống một cuộc sống xa hoa

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "remote" = "secluded": ________

a)

xa xôi, hẻo lánh

b)

gần gũi, thân thiện

c)

sôi động, náo nhiệt

d)

đông đúc, nhộn nhịp

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "form" (v): ________

a)

thành lập

b)

hủy bỏ

c)

giảm giá

d)

mở rộng

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "expedition" (n): ________

a)

cuộc thám hiểm

b)

cuộc họp

c)

cuộc thi

d)

cuộc biểu tình

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "captivity" (n): ________

a)

sự bị giam giữ, bị nhốt

b)

sự tự do, thoải mái

c)

sự phát triển, tăng trưởng

d)

sự bảo vệ, che chở

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "spot" (v): ________

a)

nhận ra, nhìn thấy, phát hiện

b)

chạy trốn

c)

đi bộ

d)

ngủ quên

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'ferrets and weasels':

a)

chồn nhà và chồn hoang dã

b)

chuột đồng và sóc

c)

thỏ rừng và cáo

d)

gấu trúc và mèo rừng

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'subsequent':

a)

tiếp theo, xảy ra

b)

bắt đầu, khởi đầu

c)

kết thúc, hoàn thành

d)

giữa chừng, tạm thời

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'feral':

a)

hoang dã, không được thuần hóa

b)

được nuôi dưỡng

c)

thân thiện

d)

bị kiểm soát

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sanctuary':

a)

khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn

b)

nhà thờ

c)

bệnh viện

d)

trường học

64.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'insufficient':

a)

không đủ, thiếu hụt

b)

dư thừa

c)

ổn định

d)

phong phú

65.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'offset':

a)

bù lại, bù đắp, cân bằng

b)

lệch hướng, sai lệch

c)

tăng tốc, thúc đẩy

d)

giảm sút, suy yếu

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'mortality':

a)

tỷ lệ tử vong, ca tử vong (do tai nạn, thảm họa)

b)

sự sinh sản

c)

sự giàu có

d)

sự phát triển

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'prompt':

a)

thúc đẩy, kích thích, gây ra

b)

chậm trễ, trì hoãn

c)

bỏ qua, lãng quên

d)

giảm bớt, hạn chế

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'specialist':

a)

chuyên gia

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'renew':

a)

làm mới, tái tạo, phục hồi # đình trệ

b)

hủy bỏ, xóa bỏ

c)

giảm bớt, thu nhỏ

d)

chuyển đổi, thay thế

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'control':

a)

kiểm soát, kiềm chế, quản lý

b)

bảo vệ, che chở

c)

phá hủy, tiêu diệt

d)

xây dựng, phát triển

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'eradicate':

a)

loại bỏ

b)

bổ sung

c)

bảo vệ

d)

phát triển

72.

Điền từ tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống: Chuyên sâu, kỹ lưỡng trong tiếng Anh là _________.

a)

intensively

b)

intensive

c)

intention

d)

intensity

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bổ sung, thêm vào, phụ trợ'?

a)

supplementary

b)

failing

c)

thrilling

d)

maintain

74.

Điền từ tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống: Chứa, đủ chỗ cho ai trong tiếng Anh là _________.

a)

accommodate

b)

accompany

c)

accumulate

d)

accelerate

75.

Từ 'stakeholder' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

người có quyền lợi hoặc quan tâm đến một dự án, tổ chức

b)

người nuôi dưỡng bằng tay

c)

người duy trì, giữ vững

d)

người không tham gia vào

76.

Điền từ tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống: Không tham gia vào trong tiếng Anh là _________.

a)

play no part in

b)

take part in

c)

join in

d)

get involved in

77.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'duy trì, giữ vững'?

a)

maintain

b)

failing

c)

thrilling

d)

sufficient

78.

Điền từ tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống: Đủ, đầy đủ trong tiếng Anh là _________.

a)

sufficient

b)

efficient

c)

deficient

d)

insufficient

79.

Từ 'failing' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

suy giảm, yếu ớt

b)

bổ sung, thêm vào

c)

duy trì, giữ vững

d)

đủ chỗ cho ai

80.

Từ 'thrilling' đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

flourishing

b)

failing

c)

maintain

d)

accommodate