Font size
WorksheetsA. CÂU DỄ (40 câu) – Glucid
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Nguyên tố cấu tạo chính của glucide là:
C, H, O
C, H, N
C, O, N
C, H, S
Tỉ lệ H:O xấp xỉ ở đa số glucide là:
1:1
2:1
3:1
1:2
Tên gọi khác của glucide dựa trên công thức gần đúng (CH2O)n là:
Hydrocarbon
Carbohydrate
Carbonyl
Polyol
1 g glucide cung cấp khoảng:
2,0 kcal
4,1 kcal
7,0 kcal
9,0 kcal
Glucide dự trữ chủ yếu ở động vật là:
Tinh bột
Cellulose
Glycogen
Inulin
Glucide cấu trúc chính của vách tế bào thực vật là:
Pectin
Hemicellulose
Cellulose
Chitin
Chitin có nhiều trong:
Hạt ngũ cốc
Vỏ tôm cua
Sữa
Thịt cá
Monosaccharide không bị thủy phân thành đường đơn giản hơn:
Đúng
Sai
MS có nhóm chức là dẫn xuất của:
Aldehyde hoặc cetone của polyol
Acid béo
Amino
Este
Aldose là MS có:
Nhóm –COOH
Nhóm –CHO
Nhóm –CONH2
Nhóm –C=O ở C2 (cetone)
Cetose là MS có nhóm:
–CHO
–C=O (cetone)
–COOH
–NH2
D-glucose thường tồn tại chủ yếu ở dạng:
Mạch thẳng
Vòng pyranose
Vòng furanose
Ion hóa hoàn toàn
Fructose thường ở dạng vòng:
Pyranose
Furanose
Cả hai như nhau
Không vòng
Đường có tính khử là do còn nhóm:
–COOH tự do
–OH anomeric (glucosidic) tự do
–NH2 tự do
–SH tự do
Dạng anomer α có –OH anomeric của D-glucose:
Trên mặt phẳng vòng
Dưới mặt phẳng vòng
Nghiêng 45°
Không xác định
Công thức chiếu Fischer mô tả:
Cấu tạo không gian dạng ghế
Mạch thẳng với C* và định hướng –OH
Vòng 5 cạnh
Vòng 6 cạnh
Công thức Haworth mô tả:
Mạch thẳng
Vòng furanose/pyranose
Cấu trúc tinh thể
Polyme
Disaccharide không khử điển hình:
Maltose
Lactose
Saccharose (sucrose)
Cellobiose
Maltose gồm hai đơn vị:
Glucose + fructose
Glucose + galactose
Glucose + glucose (α1→4)
Galactose + fructose
Lactose gồm:
Glc(α)–Fru(β)
Gal(β)–Glc(α/β) (β1→4)
Glc–Glc (β1→4)
Gal–Gal (α1→6)
Sucrose thủy phân tạo:
Glucose + fructose
Glucose + galactose
Galactose + fructose
Hai glucose
Quá trình thủy phân sucrose bởi invertase/acid gọi là:
Caramel hóa
Nghịch đảo đường
Đồng phân hóa
Oxy hóa
Phản ứng tạo osazone dùng để:
Định lượng lipid
Định tính đường khử
Thủy phân protein
Định tính acid hữu cơ
Phản ứng Maillard xảy ra giữa:
Đường khử và acid béo
Đường khử và amino (amin bậc 1)
Saccharose và nước
Tinh bột và muối
Sản phẩm màu nâu của Maillard gọi chung là:
Caramel
Melanoidin
Lignin
Pectin
Tinh bột gồm 2 thành phần chính:
Cellulose & hemicellulose
Amylose & amylopectin
Inulin & dextran
Pectin & chitin
Liên kết chủ yếu trong amylose:
α(1→4)
α(1→6)
β(1→4)
β(1→6)
Liên kết phân nhánh của amylopectin:
α(1→4)
α(1→6)
β(1→4)
β(1→6)
Chỉ số DE càng cao thì:
Độ ngọt càng giảm
Độ ngọt càng tăng
Không đổi
Độ nhớt tăng
Glycogen so với amylopectin có:
Ít nhánh hơn
Phân nhánh dày đặc hơn
Không nhánh
Chỉ liên kết β
Cellulose có liên kết:
α(1→4)
β(1→4)
α(1→6)
β(1→6)
Pectin tạo gel mạnh ở điều kiện (HMP):
Đường cao, pH ~3–3,5
Không đường, pH trung tính
Nhiều Ca2+, pH kiềm
Nhiệt độ ấm
LMP tạo gel nhờ:
Đường cao
Ca2+ tạo cầu nối
Acid mạnh
Kiềm mạnh
Trehalose gồm:
Glc–Glc (α1→1)
Glc–Gal (α1→6)
Gal–Gal (β1→4)
Glc–Fru (α1→2)
Phản ứng caramel hóa là gì?
Đường + amin
Đường bị nhiệt/acid/kiềm tạo màu nâu thơm
Đường + acid tạo este
Đường + muối
Inulin là polymer của chất nào?
Glucose
Fructose (β2→1)
Galactose
Mannose
Agar/carrageenan/alginate thu từ nguồn nào?
Vi khuẩn
Rong biển
Nấm men
Động vật
Pectin không hòa tan trong nước dạng thô gọi là gì?
Protopectin
HMP
LMP
Pectate
Hồ hóa tinh bột xảy ra khi nào?
Đun nóng có nước, hạt trương vỡ, AM/AP rò rỉ
Làm lạnh nhanh
Thêm muối
Thêm dầu
“Thoái hóa” hồ tinh bột là hiện tượng nào?
Tăng hút nước
Tái tạo liên kết nội, tách nước/đông đặc
Dứt mạch tăng độ nhớt
Không đổi
Trong dung dịch, hỗn hợp anomer của D-glucose đạt cân bằng gồm những dạng nào?
Chỉ α
Chỉ β
α, β và dạng mạch thẳng
Chỉ mạch thẳng
Dạng D ở công thức Fischer được xác định bởi đặc điểm nào?
–OH anomeric
–OH ở C* xa carbonyl nhất nằm bên phải
–H ở C1
–CH2OH ở trên
Khi đun nóng acid mạnh, pentose tạo thành chất nào?
Hydroxymethylfurfural
Furfural
HMF và caramel
Sorbitol
Phản ứng Fehling/Benedict dựa trên khả năng nào của đường khử?
Khử Cu2+ → Cu2O
Oxy hóa Ag0 → Ag+
Khử Fe3+ → Fe2+
Khử Ni2+ → Ni0
Ở môi trường kiềm, glucose có thể đồng phân hóa thành những đường nào?
Ribose và arabinose
Fructose và mannose
Galactose và xylose
Rhamnose và fucose
Sắp xếp độ ngọt theo thứ tự tăng dần gần đúng là gì?
Lactose < glucose < sucrose < fructose
Glucose < lactose < fructose < sucrose
Sucrose < lactose < glucose < fructose
Lactose < fructose < sucrose < glucose
Điều kiện tạo gel HMP tối ưu là gì?
Đường > 60%, pH 3–3,5
Đường < 10%, pH 7
Không đường, Ca2+ cao
Nhiệt độ ấm
Điều kiện tạo gel LMP là gì?
Nhiều đường, ít Ca2+
Ít đường, cần Ca2+
Nhiều acid
Nhiều kiềm
Amylopectin so với amylose thường có đặc điểm nào?
Độ nhớt dung dịch thấp hơn
Nhiệt độ hồ hóa cao hơn, độ nhớt cao hơn
Ít nhánh hơn
Tạo màu xanh với I2
Phức màu với I2 của amylose và amylopectin là gì?
Amylose – xanh, amylopectin – tím đỏ
Amylose – tím, amylopectin – xanh
Cả hai xanh
Cả hai đỏ
“Dịch hóa” hồ tinh bột là hiện tượng nào?
Tăng độ nhớt
Giảm độ nhớt do đứt mạch
Tăng pH
Tăng Ca2+
Protopectinase xúc tác quá trình nào?
Pectin → protopectin
Protopectin → pectin hòa tan (mềm trái)
Pectin → acid pectic (mất gel)
Pectin → methanol
Sucrose không khử vì lý do nào?
Không có nhóm –OH
Hai nhóm anomeric cùng tham gia liên kết
Không có carbonyl
Có quá nhiều –OH
“Đường nghịch đảo” có độ quay cực bằng bao nhiêu?
+66,5°
0°
–20°
+20°
Lợi ích công nghệ của nghịch đảo đường KHÔNG bao gồm điều nào?
Tăng độ ngọt
Tăng kết tinh
Tăng hút ẩm/giữ ẩm
Tăng chất khô
Dextran là polysaccharide của đối tượng nào?
Động vật
Vi sinh vật
Thực vật bậc cao
Tảo
Hemicellulose hòa tan trong môi trường nào?
Nước
Dung dịch kiềm
Dầu
Cồn
Đường nào ít bị nấm men lên men?
Glucose
Fructose
Xylose
Sucrose
Lactose có trong sữa ở mức xấp xỉ bao nhiêu?
0,5–2%
4–8%
10–20%
>20%
Enzyme phân giải lactose là gì?
Invertase
Lactase
Amylase
Cellulase
Chỉ số DE phản ánh điều gì?
Độ tinh thể
Mức độ đường khử tương đương glucose
Mức độ nhánh
Hàm lượng nước
Dextrin cho màu tím với I2 là loại nào?
Erihodextrin
Achrodextrin
Amylosedextrin
Maltodextrin
“Hồ hóa” phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào?
Kích thước hạt, nguồn tinh bột, độ nhánh AP
Áp suất khí quyển
Độ mặn
Độ cứng nước
Carrageenan và alginate không tan trong nước lạnh nhưng có tính chất nào?
Tan trong dầu
Tan khi đun nóng, nguội tạo gel/keo
Luôn không tan
Chỉ tan trong acid
Inulin kết tủa trong môi trường nào?
Nước nóng
Dung dịch muối
Cồn
Dầu
Ở HMP, khi pH giảm quá thấp (<3) sẽ xảy ra điều gì?
Gel tăng vô hạn
Có thể thủy phân/giảm độ bền gel
Không ảnh hưởng
Tạo màu xanh
Raffinose gồm
Gal–Glc–Fru
Gal–Gal–Glc
Glc–Glc–Glc
Fru–Fru–Fru
Stachyose gồm
Gal–Gal–Glc–Fru
Gal–Glc–Fru–Fru
Gal–Gal–Gal–Fru
Glc–Gal–Gal–Fru
“Độ ngọt cảm nhận” giảm khi
Thực phẩm nóng
Thực phẩm nguội
Thêm muối (nhẹ)
Tăng liên kết H nội phân tử
Ứng dụng maltose trong kẹo
Tăng kết tinh
Tránh tái kết tinh, tạo mềm dẻo
Giảm độ trong
Tạo vị đắng
Khi bảo vệ nhóm aldehyde của aldose bằng acetyl hóa rồi oxy hóa nhẹ, sản phẩm là
Diacid (glucaric)
Acid ở rượu bậc 1 (aldonic ở C6)
Không phản ứng
Este phosphat
Oxy hóa aldose bằng HNO3 cho
Aldonic acid
Uronic acid
Diacid (glucaric)
Không đổi
Trong kiềm, cơ chế Lobry de Bruyn–van Ekenstein giải thích
Caramel hóa
Aldose ↔ ketose ↔ epimer hóa (enediol)
Este hóa
Tráng bạc
Sự tạo osazone khiến glucose, fructose, mannose cho tinh thể giống nhau vì
Phần đuôi C3 → Cn giống nhau sau phản ứng
Chúng không phản ứng
Do mất nước hoàn toàn
Do tạo ether vòng
Trong công nghệ đường, kiểm soát Maillard ở sữa đặc nhằm
Tăng lysine tự do
Hạn chế mất Lys/Cys/Met và sậm màu
Tăng melanoidin
Tạo furfural tối đa
Điều nào không đúng về pectin
Là polygalacturonic acid este hóa
HMP có DE ≤ 50%
LMP tạo gel nhờ Ca2+
Protopectin không tan trong nước
Hồ tinh bột để lâu bị “syneresis” chủ yếu do
Thủy phân
Tái cấu trúc H-bond nội làm tách nước
Oxy hóa
Gel hóa protein
So với amylopectin, glycogen có nhánh cách nhau trung bình
8–12 đơn vị glucose
20–30 đơn vị glucose
40–60 đơn vị glucose
>100 đơn vị glucose
“Tính bột biến hình” nhờ crosslink thường dùng để
Tăng khả năng chịu shear/acid/nhiệt
Tăng độ hòa tan lạnh
Giảm bền gel
Tăng đường khử
Maltodextrin với DE thấp (3–20) có tính
Ngọt rất cao
Độ ngọt thấp, tạo thân khối
Không tan
Dễ kết tinh
Cellulose bền vững do
Cầu S–S
Nhiều H-bond giữa các chuỗi β(1→4) thẳng
Liên kết ion
Cầu Ca2+
Lên men nấm men không hiệu quả với
Glucose
Fructose
Xylose
Sucrose
Invertase xúc tác
Sucrose → glucose + fructose
Lactose → galactose + glucose
Tinh bột → maltose
Cellulose → cellobiose
“Hồ hóa” bắt đầu khi
Hạt bắt đầu mất trật tự tinh thể, hút nước mạnh
Nước bốc hơi hết
pH=14
Có nhiều Ca2+
Carrageenan phù hợp tạo gel với
Na+
K+/Ca2+ (tùy type, κ/ι)
Mg2+
Fe2+
Trong phản ứng tạo ester phosphat của đường, vị trí tích năng lượng cao thường ở
C1 và C6
C2 và C3
C4 và C5
Bất kỳ
Độ nhánh của amylopectin tăng sẽ
Giảm nhiệt độ hồ hóa
Tăng độ dẻo/độ nhớt, tăng bền shear
Giảm độ bền gel hoàn toàn
Không ảnh hưởng
Chỉ số DE không phản ánh trực tiếp
Mức đường khử
Mức độ thủy phân
Hàm lượng tro
Độ ngọt xu hướng
LMP có thể gel không đường vì
Cầu Ca2+ giữa các nhóm –COO−
H-bond với đường
Caramel hóa
Maillard
Trong caramel hóa, sản phẩm trung gian tạo mùi màu chủ yếu
Furan/pyron và polymer nâu
Amin thơm
Phenol
Terpen
