wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.1. Vai trò của nước trong đời sống và sản xuất

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trong quang hợp, nước tham gia chủ yếu vào quá trình nào của thực vật để tạo chất hữu cơ?

a)

Oxi hóa nước sinh oxy và proton

b)

Khử carbon dioxide tạo thành etanol

c)

Oxi hóa glucose giải phóng năng lượng

d)

Khử nitrat thành amoni trong rễ

2.

Chức năng công nghiệp nào sau đây minh họa vai trò của nước trong chế biến thực phẩm ở khâu đầu vào?

a)

Sấy khô bằng không khí siêu nóng

b)

Chiếu xạ diệt khuẩn bằng tia gamma

c)

Đóng gói chân không bằng màng polymer

d)

Rửa, vận chuyển và xử lý nguyên liệu

3.

Tỷ lệ nước điển hình trong rau củ tươi thường nằm trong khoảng nào?

a)

85–95 phần trăm khối lượng

b)

65–75 phần trăm khối lượng

c)

30–40 phần trăm khối lượng

d)

5–10 phần trăm khối lượng

4.

Đồ uống không cồn và có cồn nhẹ thường có hàm lượng nước khoảng bao nhiêu?

a)

80–95 phần trăm thể tích

b)

40–55 phần trăm thể tích

c)

95–100 phần trăm thể tích

d)

10–20 phần trăm thể tích

5.

Chọn phát biểu đúng về vai trò cảm quan của nước trong thực phẩm chế biến.

a)

Tạo độ dẻo đàn hồi cho khối bột nhào

b)

Giảm hoàn toàn khả năng hòa tan muối đường

c)

Phá hủy liên kết protein trong chả giò sống

d)

Làm mất mùi vị do pha loãng quá mức

6.

Phản ứng thủy phân tinh bột bằng amylase tạo glucose lỏng minh họa vai trò nào của nước?

a)

Thay thế enzym trong xúc tác phản ứng

b)

Chỉ làm dung môi không phản ứng hóa học

c)

Tham gia trực tiếp vào phản ứng hóa học

d)

Chỉ làm chất tải nhiệt trong thiết bị

7.

Este etyl axetat bị thủy phân trong môi trường axit tạo thành axit axetic và rượu etylic. Yếu tố nào là chất tham gia phản ứng cùng este?

a)

Khí oxy đóng vai trò oxi hóa

b)

Phân tử nước đóng vai trò tác chất

c)

Carbon monoxide làm tác nhân khử

d)

Nitơ lỏng làm giảm nhiệt độ

8.

Trong dây chuyền thanh trùng sữa, nước được dùng chủ yếu để thực hiện chức năng kỹ thuật nào?

a)

Trung hòa axit lactic bằng phản ứng bazơ

b)

Tạo mùi vị đặc trưng cho sản phẩm

c)

Trao đổi nhiệt để gia nhiệt hoặc làm lạnh

d)

Tăng áp suất để đồng hóa chất béo

9.

Trong sản xuất thực phẩm, nước góp phần tăng cường đặc tính cảm quan chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Giảm hoạt độ nước đến mức cực thấp

b)

Tăng áp suất thẩm thấu làm co nguyên liệu

c)

Tạo màu nâu do phản ứng Maillard tức thời

d)

Hoà tan và phân tán hợp chất tạo mùi vị

10.

Phản ứng thuỷ phân liên quan đến vai trò của nước trong chế biến là gì?

a)

Phản ứng cắt liên kết bằng thêm phân tử nước

b)

Phản ứng trùng hợp tạo mạch dài không nhánh

c)

Phản ứng oxy hoá khử trao đổi electron tự do

d)

Phản ứng tạo este khi loại bỏ phân tử nước

11.

Trong vai trò môi chất truyền nhiệt, tính chất nào của nước là quan trọng nhất cho gia nhiệt đồng đều?

a)

Nhiệt dung riêng lớn giúp hấp thụ nhiệt ổn định

b)

Độ nhớt cao giúp giảm đối lưu tự nhiên

c)

Áp suất hơi thấp giúp sôi ở nhiệt độ thấp

d)

Độ dẫn điện cao giúp gia nhiệt bằng điện trực tiếp

12.

Khi nấu canh xương để thu vị ngọt umami, vai trò chính của nước là gì?

a)

Tạo màng kỵ nước ngăn chiết các chất

b)

Hoà tan axit amin và peptide từ mô xương

c)

Làm đông tụ protein ngay khi tiếp xúc nhiệt

d)

Tăng pH làm giảm độ chua đáng kể

13.

Trong bảo quản mứt, tại sao giảm hoạt độ nước lại làm chậm phản ứng thuỷ phân?

a)

Ít phân tử nước tham gia nên tốc độ phản ứng giảm

b)

Áp suất thẩm thấu cao làm tăng năng lượng hoạt hoá

c)

Tạo nhiều bọt khí cản trở tiếp xúc cơ chất

d)

Tăng lượng nước tự do nên cơ chất bị loãng

14.

Phân tử nước H2O có hình học phân tử gần đúng nào ở trạng thái khí?

a)

Góc 90° dạng vuông phẳng

b)

Góc 180° dạng thẳng hàng

c)

Góc 120° dạng tam giác phẳng

d)

Góc khoảng 104,5° dạng bẻ cong

15.

Nguyên nhân chính tạo nên tính phân cực của phân tử nước là gì?

a)

Số electron chung phân bố đều tuyệt đối

b)

Liên kết cộng hoá trị hoàn toàn ion

c)

Độ âm điện O lớn và hình dạng bẻ cong

d)

Khối lượng O lớn hơn H rất nhiều

16.

Liên kết hydro trong nước là tương tác giữa thành phần nào?

a)

Cặp electron tự do với proton tự do

b)

O với O trong cùng phân tử

c)

H với H trong cùng phân tử

d)

Hδ+ của phân tử này với Oδ− phân tử khác

17.

Vì sao nước có nhiệt hoá hơi khá cao so với nhiều chất khác?

a)

Áp suất hơi bão hoà luôn rất thấp

b)

Khối lượng phân tử nhỏ làm tăng năng lượng

c)

Nước có màu và mùi nên hấp thụ nhiệt

d)

Mạng lưới liên kết hydro cần năng lượng phá vỡ

18.

Yếu tố nào làm giảm mạnh số lượng liên kết hydro giữa các phân tử nước?

a)

Sự có mặt của phân tử O2 tự do

b)

Sự tăng nhẹ áp suất khí quyển

c)

Sự có mặt của khí trơ hoà tan

d)

Sự hydrat hoá của ion Na+, K+, Cl−

19.

Chất không phân cực hoà tan trong nước có xu hướng ảnh hưởng thế nào đến mạng liên kết hydro?

a)

Không có bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào

b)

Làm phá vỡ hoàn toàn mọi liên kết

c)

Làm tăng trật tự liên kết hydro cục bộ

d)

Tạo thành liên kết ion bền vững

20.

Khi nhiệt độ tăng, dao động của phân tử nước thay đổi ra sao và ảnh hưởng gì đến liên hợp phân tử?

a)

Dao động tăng, liên hợp suy giảm

b)

Dao động ngẫu nhiên, liên hợp ổn định

c)

Dao động không đổi, liên hợp không đổi

d)

Dao động giảm, liên hợp tăng mạnh

21.

Tại sao nước đá có tỷ trọng nhỏ hơn nước lỏng?

a)

Cấu trúc mạng mở làm khoảng cách lớn hơn

b)

Khối lượng mol của nước đá nhỏ hơn

c)

Số phân tử trong một mol bị giảm

d)

Áp suất hơi nước đá cao hơn nhiều

22.

Điểm ba trạng thái của nước xuất hiện gần điều kiện nào sau đây?

a)

0,0098°C và 4,579 mmHg

b)

100,0°C và 760,0 mmHg

c)

−10,0°C và 100,0 mmHg

d)

25,0°C và 1,000 mmHg

23.

Trong dung dịch điện ly mạnh, hiện tượng hydrat hoá của ion dẫn đến hệ quả nào đối với nước?

a)

Tạo cấu trúc tam giác phẳng bền vững

b)

Giảm liên kết hydro tự do giữa các phân tử

c)

Tăng độ nhớt do tạo mạng tinh thể

d)

Tăng màu sắc do hấp thụ mạnh ánh sáng

24.

Đặc điểm vật lý nào dưới đây đúng với nước tinh khiết ở điều kiện thường?

a)

Chất khí không màu, mùi rất mạnh

b)

Chất rắn tinh thể bền, độ nhớt cao

c)

Chất lỏng màu xanh, mùi đặc trưng

d)

Chất lỏng vô định hình, độ nhớt thấp

25.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng về nhiệt dung riêng của nước?

a)

Lớn nên làm ổn định nhiệt độ môi trường

b)

Nhỏ nên nước nóng lên rất nhanh

c)

Bằng với ethanol ở mọi nhiệt độ

d)

Không phụ thuộc vào cấu trúc liên kết hydro

26.

Ý nghĩa của nhiệt hóa hơi lớn của nước là gì?

a)

Làm tăng sức căng bề mặt khi sôi mạnh

b)

Giảm tốc độ bay hơi làm khô nhanh bề mặt

c)

Hấp thụ nhiều nhiệt khi bay hơi làm mát cơ thể

d)

Tăng áp suất hơi bão hòa ở nhiệt độ thấp

27.

Điểm ba thể của nước được định nghĩa như thế nào?

a)

Nhiệt độ và áp suất mà ba pha cùng cân bằng

b)

Nhiệt độ mà nước bắt đầu sôi ở áp suất thường

c)

Áp suất cực đại mà băng và nước cùng tồn tại

d)

Điều kiện chỉ có pha lỏng và hơi cân bằng

28.

Tại sao băng nổi trên mặt nước lỏng?

a)

Nước lỏng kém phân cực nên đẩy băng lên

b)

Băng nặng hơn nhưng có lực nổi lớn hơn

c)

Băng có mật độ nhỏ hơn do mạng lỗ rỗng

d)

Áp suất hơi của băng cao hơn nên nổi

29.

Khi hòa tan chất tan không bay hơi vào nước, đại lượng nào sau đây giảm?

a)

Khả năng tạo liên kết hydro nội phân tử

b)

Độ phân cực của phân tử nước

c)

Điểm sôi của dung dịch

d)

Áp suất hơi bão hòa của dung môi

30.

Chất hoạt động bề mặt giúp rửa sạch dầu mỡ vì lý do nào?

a)

Làm dầu mỡ bay hơi ở nhiệt độ phòng

b)

Làm tăng sức căng bề mặt của nước

c)

Phá vỡ hoàn toàn phân cực của nước

d)

Tạo mixen bao bọc dầu mỡ rồi phân tán

31.

Trong sơ đồ pha của nước, đường biên rắn–lỏng có độ dốc âm cho thấy điều gì?

a)

Tăng áp suất làm giảm nhiệt độ nóng chảy

b)

Tăng áp suất làm tăng nhiệt độ sôi

c)

Áp suất không ảnh hưởng đến chuyển pha

d)

Nước rắn có mật độ lớn hơn nước lỏng

32.

Hiện tượng nào sau đây là hệ quả trực tiếp của sức căng bề mặt giảm khi thêm chất hoạt động bề mặt vào nước?

a)

Tốc độ bay hơi giảm đáng kể

b)

Áp suất hơi bão hòa tăng mạnh

c)

Giọt nước dễ lan trên bề mặt bẩn

d)

Giọt nước tròn hơn và co lại

33.

Trong hệ thực phẩm, vai trò quan trọng nhất của nước với tư cách dung môi là gì?

a)

Tăng độ nhớt của mọi hỗn hợp

b)

Phân hủy polymer và phá cấu trúc

c)

Hòa tan chất phân cực và mang chất tan

d)

Trung hòa mọi acid thành muối

34.

Điều kiện chủ yếu dẫn đến hình thành mixen của chất hoạt động bề mặt trong nước là gì?

a)

Nồng độ vượt CMC và nhiệt độ thích hợp

b)

Độ pH đúng bằng bảy trung tính

c)

Áp suất cao và khuấy rất mạnh

d)

Có mặt của muối canxi nồng độ thấp

35.

Chất tan phi điện ly làm tăng nhiệt độ sôi của dung dịch chủ yếu vì lý do nào?

a)

Tăng hệ số dẫn nhiệt của dung dịch

b)

Tạo liên kết ion với phân tử dung môi

c)

Tăng nhiệt dung của dung môi tinh khiết

d)

Giảm áp suất hơi bề mặt dung dịch

36.

Trong sản xuất kem, bổ sung đường có tác động colligative nào giúp cải thiện cấu trúc?

a)

Hạ điểm đóng băng, làm giảm kích thước tinh thể băng

b)

Tăng điểm sôi, làm bốc hơi nước nhanh hơn

c)

Tăng sức căng bề mặt, làm bọt ổn định hơn

d)

Tăng hoạt độ nước, vi sinh phát triển mạnh

37.

Yếu tố nào làm giảm độ tan của khí trong nước dùng cho đồ uống?

a)

Khối lượng phân tử khí tăng nhẹ

b)

Độ mặn giảm và pH tăng

c)

Nhiệt độ giảm và áp suất tăng

d)

Nhiệt độ tăng và áp suất giảm

38.

Một dung dịch đường 1 m đóng băng ở −1.86 °C. Nếu coi lý tưởng, dung dịch 2 m cùng chất tan sẽ có điểm đóng băng xấp xỉ bằng bao nhiêu? (Kf của nước = 1.86 °C·kg/mol)

a)

+3.72 °C làm tăng nhiệt độ đóng băng

b)

−0.93 °C giảm một nửa hạ băng

c)

−1.86 °C không đổi theo nồng độ

d)

−3.72 °C gần gấp đôi hạ băng

39.

Nước liên kết hóa học trong thực phẩm đặc trưng bởi tính chất nào sau đây?

a)

Dễ hòa tan chất tan phân cực

b)

Đóng băng nhanh tạo tinh thể lớn

c)

Dễ bay hơi, dễ tách bằng sấy

d)

Khó bay hơi, không đóng băng ở 0°C

40.

Nước liên kết lý hóa chủ yếu gắn với bề mặt vật liệu nhờ cơ chế nào?

a)

Phản ứng ester hóa với lipid bề mặt

b)

Tạo tinh thể băng mao dẫn kín

c)

Hình thành muối hydrat hóa bền vững

d)

Lực hấp phụ và liên kết hydro bề mặt

41.

Nước mao quản được hút vào lỗ rỗng do nguyên nhân nào?

a)

Chênh lệch áp suất thủy tĩnh mao dẫn

b)

Tăng nồng độ chất hòa tan cao

c)

Phản ứng hóa học tỏa nhiệt mạnh

d)

Sự phân cực điện trường ngoài

42.

Nước thấm ướt bề mặt trong thực phẩm có vai trò công nghệ nào nổi bật?

a)

Làm dung môi hòa tan nhiều chất

b)

Tạo phức chất với protein bền

c)

Thúc đẩy tạo gel polysaccharid

d)

Ổn định màu qua phản ứng Maillard

43.

Đặc điểm nào đúng với nước tự do trong thực phẩm?

a)

Không tham gia phản ứng hóa học

b)

Không hỗ trợ vi sinh vật phát triển

c)

Bị giữ chặt, khó tách bằng sấy

d)

Dễ bay hơi, mất đi khi sấy

44.

Tỷ lệ 70–80% tổng lượng nước trong vật liệu thường thuộc dạng nào?

a)

Nước hydrat hóa ion chặt

b)

Nước liên kết hóa học bền

c)

Nước liên kết vật lý tự do

d)

Nước hấp phụ lớp đơn mỏng

45.

Hoạt độ nước a_w được định nghĩa bằng biểu thức nào?

a)

a_w = PP0 = N + n

b)

a_w = P − P0 = Nn

c)

a_w = P0/P = n/(N + n)

d)

a_w = P/P0 = N/(N + n)

46.

Kết luận nào đúng về a_w từ quan hệ P < P0?

a)

a_w bằng 1 với mọi dung môi

b)

a_w luôn lớn hơn 1 trong hơi

c)

a_w không phụ thuộc nhiệt độ

d)

a_w nhỏ hơn 1 trong dung dịch

47.

Trong công thức a_w, đại lượng N biểu thị gì?

a)

Số phân tử gam chất tan

b)

Áp suất hơi bão hòa nước

c)

Số phân tử gam dung môi

d)

Áp suất hơi riêng phần

48.

Thực phẩm nào có a_w xấp xỉ 1 theo bảng giá trị điển hình?

a)

Quả khô sấy dẻo

b)

Mật ong cô đặc

c)

Nước quả ngọt

d)

Nước cất tinh khiết

49.

Mối liên hệ giữa độ ẩm W% và a_w được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Tỷ lệ thuận, a_w = W%/100

b)

Tỷ lệ nghịch, a_w = 100/W%

c)

Không liên hệ, độc lập hoàn toàn

d)

Chỉ đúng ở 0°C và áp suất 1 atm

50.

Tác động công nghệ nào phụ thuộc trực tiếp vào mức a_w của thực phẩm?

a)

Khả năng bảo quản và phát triển VSV

b)

Màu tự nhiên của carotenoid

c)

Hàm lượng khoáng tổng số

d)

Hệ số khúc xạ của dung dịch

51.

Hoạt độ nước (aw) trong thực phẩm được định nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

Tốc độ bay hơi nước ở điều kiện nhiệt độ cố định

b)

Nhiệt ẩn cần thiết để làm khô hoàn toàn mẫu

c)

Tỷ lệ phần trăm nước tự do trong tổng hàm lượng nước

d)

Tỷ số áp suất hơi nước của thực phẩm với của nước tinh khiết

52.

Theo định luật Raoult cho dung dịch lý tưởng, biểu thức liên hệ hoạt độ nước với áp suất hơi là gì?

a)

aw bằng p trừ p0 rồi chia cho p0

b)

aw bằng p0 trừ p rồi chia cho p

c)

aw bằng p0 của dung dịch chia p của nước tinh khiết

d)

aw bằng p của dung dịch chia p0 của nước tinh khiết

53.

Độ ẩm tương đối cân bằng (ERH) của không khí bao quanh một thực phẩm ở trạng thái cân bằng liên hệ với aw như thế nào?

a)

ERH bằng căn bậc hai của aw nhân 100 phần trăm

b)

ERH phần trăm xấp xỉ bằng aw nhân 100 phần trăm

c)

ERH bằng nghịch đảo của aw nhân 100 phần trăm

d)

ERH phần trăm xấp xỉ bằng aw chia 100 phần trăm

54.

Trong ba miền nước của thực phẩm, nước liên kết bền thường có đặc điểm nào?

a)

Hấp phụ mạnh và kém linh động, tồn tại ở aw thấp

b)

Dễ tách ra và di chuyển nhanh, tồn tại ở aw cao

c)

Chỉ tồn tại trong thực phẩm tươi chưa chế biến

d)

Không chịu ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất

55.

Loại thực phẩm nào thường có aw cao hơn 0.75–0.80 và chứa nhiều nước tự do?

a)

Bột khô tinh khiết đóng kín hoàn toàn

b)

Thực phẩm sấy khô đến độ ẩm rất thấp

c)

Thực phẩm tươi hoặc chế biến ít, dễ biến hỏng

d)

Đồ hộp đặc có hàm lượng nước liên kết cao

56.

Đường đẳng nhiệt hấp phụ mô tả mối quan hệ nào ở điều kiện cân bằng và nhiệt độ xác định?

a)

Kích thước mao quản với lực bám dính

b)

Khối lượng chất khô với hệ số dẫn nhiệt

c)

Áp suất thẩm thấu với nhiệt dung riêng

d)

Hàm lượng nước của thực phẩm với hoạt độ nước

57.

Hiện tượng trễ hấp phụ thể hiện điều gì về hai nhánh hấp phụ và giải hấp trên đẳng nhiệt?

a)

Hai đường trùng khít vì cân bằng đạt ngay lập tức

b)

Hai đường chỉ khác ở vùng aw rất thấp dưới 0.05

c)

Hai đường không trùng nhau do cơ chế mao quản và bề mặt

d)

Hai đường phụ thuộc duy nhất vào thành phần muối

58.

Nguyên nhân nào sau đây góp phần gây trễ hấp phụ trong vật liệu thực phẩm?

a)

Không tồn tại mao quản trong cấu trúc vật liệu

b)

Góc tiếp xúc lớn giữa pha lỏng và rắn

c)

Độ nhớt không đổi của nước ở mọi nhiệt độ

d)

Khuếch tán hơi diễn ra tức thời và hoàn hảo

59.

Ở vùng aw khoảng 0.3–0.75, nước trong thực phẩm chủ yếu ở trạng thái nào và có tính chất gì?

a)

Nước tự do, dễ bị vi sinh vật sử dụng

b)

Nước liên kết bền, gần như không di động

c)

Nước tinh khiết, không tương tác với bề mặt

d)

Nước liên kết yếu, hấp phụ và dễ tách hơn

60.

Trong đồ thị đường đẳng nhiệt hấp thụ, trục hoành thường biểu diễn đại lượng nào?

a)

Độ dẫn điện của dung dịch

b)

Áp suất hơi bão hòa tuyệt đối

c)

Nhiệt dung riêng của nước

d)

Hoạt độ nước aw của sản phẩm

61.

Khái niệm độ ẩm cân bằng của sản phẩm là gì?

a)

Lượng nước tại điều kiện cân bằng ở nhiệt độ nhất định

b)

Lượng nước còn lại sau khi sấy hoàn toàn

c)

Độ ẩm tối đa sản phẩm có thể hấp thụ

d)

Tổng lượng nước tự do trong toàn bộ sản phẩm

62.

Theo đồ thị, khi tăng nhiệt độ ở cùng một aw, độ ẩm cân bằng của sản phẩm thay đổi thế nào?

a)

Giảm xuống rõ rệt

b)

Tăng rồi giảm nhẹ

c)

Không đổi theo nhiệt độ

d)

Tăng lên tuyến tính

63.

Hiện tượng trễ ẩm (hysteresis) giữa đường hấp phụ và giải hấp biểu hiện chủ yếu như thế nào?

a)

Cùng aw nhưng độ ẩm khác nhau giữa hấp phụ và giải hấp

b)

Độ ẩm luôn tăng theo nhiệt độ ở cả hai quá trình

c)

aw tăng thì độ ẩm luôn giảm ở cả hai đường

d)

Đường hấp phụ và giải hấp trùng khít hoàn toàn

64.

Vùng đơn lớp nước (monolayer) trên đường đẳng nhiệt hấp thụ gắn với đặc điểm nào sau đây?

a)

Nước dung môi không tương tác

b)

Nước mao quản dễ bay hơi

c)

Nước tự do, hoạt độ nước cao

d)

Nước bị giữ chặt, hoạt độ nước thấp

65.

Trong bảo quản, vì sao cần biết trước dạng đường đẳng nhiệt hấp thụ của sản phẩm?

a)

Ước lượng độ mặn của sản phẩm

b)

Tính được khối lượng riêng tuyệt đối

c)

Xác định màu sắc tối ưu khi sấy

d)

Dự đoán biến đổi hút ẩm, tách ẩm, tái ẩm

66.

Trong ví dụ trộn ngũ cốc giòn (aw≈0,3) với trái cây sấy mềm (aw≈0,6), xu hướng đúng là gì sau một thời gian?

a)

Cả hai giữ nguyên aw ban đầu

b)

Ngũ cốc hút ẩm, trái cây khô hơn

c)

Ngũ cốc càng khô, trái cây ướt hơn

d)

Cả hai đều mất nước mạnh

67.

Điểm cân bằng aw khoảng 0,45–0,5 trong ví dụ hỗn hợp trên có rủi ro gì?

a)

Gây kết tinh đường hoàn toàn

b)

Làm tăng vị mặn của sản phẩm

c)

Có thể đạt ngưỡng phát triển nấm mốc

d)

Làm giảm pH về mức rất thấp

68.

Chiến lược công nghệ nào phù hợp khi biết hỗn hợp sẽ tăng aw lên vùng rủi ro?

a)

Sấy thêm trước khi trộn và dùng bao bì hút ẩm

b)

Tăng muối để thay đổi màu sắc

c)

Hạ pH bằng acid mạnh ngay lập tức

d)

Gia nhiệt lên điểm sôi của nước

69.

So sánh hấp phụ với giải hấp trên cùng đồ thị: ở cùng độ ẩm, aw của quá trình nào thường cao hơn?

a)

Không thể xác định từ đồ thị

b)

Giải hấp thường cho aw cao hơn

c)

Hấp phụ luôn cho aw cao hơn

d)

Hai quá trình có aw bằng nhau

70.

Khi bao gói chung thực phẩm khô với thực phẩm ướt, hiện tượng nào chi phối sự chuyển ẩm?

a)

Chênh lệch hoạt độ nước giữa hai thực phẩm

b)

Chênh lệch độ dẫn điện giữa hai pha

c)

Áp suất thủy tĩnh trong bao bì

d)

Khối lượng riêng khác nhau của vật liệu

71.

Để duy trì chất lượng ổn định lâu dài, nhà sản xuất cần làm gì dựa trên đường đẳng nhiệt hấp thụ?

a)

Chủ động điều chỉnh công nghệ phù hợp

b)

Luôn giảm áp suất bảo quản

c)

Cố định một nhiệt độ bất kỳ

d)

Luôn tăng độ ẩm môi trường

72.

Đường đẳng nhiệt hấp thụ dùng để dự đoán điều gì khi thay đổi điều kiện bảo quản của thực phẩm khô?

a)

Sự gia tăng protein và vitamin theo thời gian

b)

Sự biến đổi ẩm và aw theo cân bằng mới

c)

Sự thay đổi pH và hàm lượng muối hòa tan

d)

Sự giảm áp suất khí quyển trong bao bì

73.

Một sản phẩm đang khô MC = 10% được chuyển ra môi trường RH cao với aw ≈ 0,8. Kết quả hợp lý nhất là gì?

a)

Mất hương do oxy hóa ngay lập tức

b)

Tiếp tục khô đến MC dưới 5 phần trăm

c)

Hấp thụ ẩm tăng đến MC khoảng 18 phần trăm

d)

Giữ nguyên MC nhờ cân bằng đẳng nhiệt

74.

Sản phẩm vừa sấy khô xuống MC = 5% đặt ở RH = 50% (aw = 0,5). Hệ quả gần nhất là gì đối với cấu trúc?

a)

Tăng ẩm làm giảm độ giòn đáng kể

b)

Giảm ẩm làm tăng độ giòn tức thì

c)

Tăng aw nhưng MC giảm đồng thời

d)

Không đổi vì có hiện tượng trễ hấp phụ

75.

Khi tăng nhiệt độ phòng đối với sản phẩm đóng kín ở MC = 12%, xu hướng nào đúng về aw?

a)

aw giảm mạnh làm khô giòn hơn

b)

aw dao động chu kỳ theo ngày đêm

c)

aw tăng nhẹ dễ vượt ngưỡng an toàn

d)

aw không đổi vì bị bao bọc kín

76.

Hiện tượng trễ hấp phụ (hysteresis) biểu thị điều gì khi khử ẩm rồi tái hút ẩm một sản phẩm?

a)

aw luôn lớn hơn 1 khi sấy nóng

b)

aw không quay về đường cũ ở cùng MC

c)

MC luôn nhỏ hơn 2 phần trăm sau sấy

d)

Nhiệt độ không ảnh hưởng đến đường cong

77.

Tăng nhiệt độ ở cùng RH thường gây tác động nào lên sản phẩm chứa nước?

a)

Tăng tốc nâu hóa phi enzyme tại aw thấp

b)

Giảm áp suất hơi nước nên nước giữ lại

c)

Giảm hoạt tính enzyme ở aw trung bình

d)

Tăng áp suất hơi nước nên nước dễ thoát

78.

Kết hợp tăng nhiệt độ và giảm RH dẫn đến quá trình nào?

a)

Mất nước mạnh do môi trường khô nóng

b)

Tăng aw đến gần 1 do bão hòa

c)

Ngưng tụ ẩm do chênh lệch nhiệt lớn

d)

Giữ ẩm nội sinh do gradient âm

79.

Ở aw khoảng nào tốc độ nâu hóa phi enzyme thường thấp nhất theo đường cong điển hình?

a)

Khoảng aw 0,8 đến 0,9

b)

Khoảng aw 0,6 đến 0,7

c)

Khoảng aw 0,2 đến 0,3

d)

Ngay tại aw bằng 1,0

80.

Theo các đường cong phát triển vi sinh, nhóm vi sinh nào cần aw cao nhất để phát triển đáng kể?

a)

Vi khuẩn axit lactic kháng khô

b)

Nấm men chịu mặn nhẹ

c)

Nấm mốc xerophilic đặc trưng

d)

Vi khuẩn hiếu ẩm thông thường

81.

Để kéo dài thời hạn sử dụng snack giòn, lựa chọn bao bì nào phù hợp nhất theo MSI và aw?

a)

Bao bì hút oxy nhưng hút ẩm kém

b)

Bao bì chống ẩm tốt, headspace khô

c)

Bao bì thoáng khí, headspace ẩm

d)

Bao bì thấm ẩm để cân bằng nhanh

82.

Khi phối trộn thành phần: bột có aw 0,2 với nhân dẻo aw 0,75 trong cùng bao, xu hướng cân bằng theo MSI là gì?

a)

Không có chuyển ẩm do khác MC

b)

Ẩm di chuyển vào bột làm mềm bột

c)

Ẩm rời nhân dẻo vào môi trường

d)

Cả hai cùng khô hơn theo thời gian

83.

Trong dự đoán hạn sử dụng, vì sao cần biết đường đẳng nhiệt hấp thụ của sản phẩm?

a)

Ước lượng màu sắc cảm quan trực tiếp

b)

Suy ra hoạt độ enzyme từ nhiệt

c)

Xác định EMC tại RH mục tiêu chính xác

d)

Tính nhanh pH từ độ ẩm ban đầu

84.

Ở vùng aw thấp (khoảng 0,05–0,1), hiện tượng chính nào làm tốc độ oxy hóa lipid cao?

a)

Peroxide tạo liên kết hydro bền

b)

Kim loại bị pha loãng làm chậm phản ứng

c)

Lớp nước đơn phân bảo vệ lipid

d)

Bề mặt khô xốp, oxy xâm nhập dễ

85.

Ở aw trung bình khoảng 0,3–0,4, yếu tố nào làm tốc độ oxy hóa lipid thấp nhất?

a)

Lớp nước đơn phân ngăn oxy tiếp xúc

b)

Tăng mạnh khuếch tán của chất oxy hóa

c)

Nồng độ ion kim loại tăng nhanh

d)

Lipid bị lộ ra ngoài cấu trúc

86.

Khi aw tăng từ 0,4 đến 0,7, vì sao tốc độ oxy hóa lipid lại tăng?

a)

Ion kim loại bị pha loãng mạnh

b)

Lớp nước đơn phân dày hơn mãi

c)

Oxy bị chặn hoàn toàn bởi nước

d)

Độ linh động tăng, xúc tác khuếch tán

87.

Ở aw rất cao (>0,8–0,9), điều gì xảy ra với tốc độ oxy hóa lipid?

a)

Đạt cực đại do nước tự do nhiều

b)

Giảm nhẹ do ion kim loại pha loãng

c)

Không đổi do cân bằng động lực học

d)

Tăng vì bề mặt béo lộ ra nhiều

88.

Chuỗi phản ứng gốc tự do của oxy hóa lipid bắt đầu bằng bước nào?

a)

R• kết hợp với ROOH

b)

RO2• tái tạo RH từ ROOH

c)

ROOH phân hủy thành RO•

d)

RH tạo R• qua tách H

89.

Hậu quả nào KHÔNG phải do oxy hóa lipid gây ra trong thực phẩm?

a)

Tăng hương thơm dễ chịu bền lâu

b)

Sinh hợp chất độc như MDA

c)

Giảm giá trị dinh dưỡng vitamin tan dầu

d)

Tạo mùi vị ôi khét khó chịu

90.

Khoảng aw nào thuận lợi nhất cho phản ứng sẫm màu phi enzyme phát triển tối đa?

a)

Xấp xỉ 0,75 do va chạm thuận lợi

b)

Trên 0,9 vì bị pha loãng ít

c)

Dưới 0,3 vì môi trường rất khô

d)

Từ 0,3 đến 0,5 do mới khởi đầu

91.

Ở aw < 0,3, tốc độ sẫm màu phi enzyme được mô tả như thế nào?

a)

Cao nhất do nồng độ hòa tan lớn

b)

Cao vì nước xúc tiến Maillard

c)

Giảm nhẹ do ion kim loại ít

d)

Rất thấp gần như không xảy ra

92.

Hậu quả điển hình của sẫm màu phi enzyme đối với chất lượng thực phẩm là gì?

a)

Không tạo hợp chất gây hại sức khỏe

b)

Giảm dinh dưỡng do phá hủy amino acid

c)

Tăng màu sáng và mùi thơm nhẹ

d)

Ổn định vitamin nhóm B lâu dài

93.

Điều kiện nào cần thiết để enzyme hoạt động trong thực phẩm liên quan đến aw?

a)

aw lớn hơn khoảng 0,45 để có nước tự do

b)

aw bằng 0,3 để tạo lớp đơn phân

c)

aw dưới 0,2 để tránh thủy phân

d)

aw xấp xỉ 1,0 để bão hòa nước

94.

Với aw thấp, trạng thái hoạt động của enzyme trong thực phẩm thường như thế nào?

a)

Không hoạt động do thiếu nước di động

b)

Tăng mạnh do cơ chất cô đặc

c)

Ổn định tối đa nhờ ít va chạm

d)

Hoạt động bình thường như trong dung dịch

95.

Yếu tố nào sau đây không trực tiếp thuộc các yếu tố chi phối tốc độ phản ứng enzyme trong thực phẩm đã nêu?

a)

Độ linh động cơ chất và cấu trúc

b)

Phân bố các chất tham gia phản ứng

c)

Áp suất khí quyển ngoài bao bì

d)

Hoạt độ nước và nhiệt độ môi trường