wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 CÂU DỄ CHƯƠNG 5

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quang phổ huỳnh quang (fluorescence) là hiện tượng:

a)

Phát xạ ánh sáng do phân tử ở trạng thái kích thích trở về trạng thái cơ bản ngay lập tức.

b)

Tán xạ ánh sáng.

c)

Hấp thụ ánh sáng và phát ra nhiệt.

d)

Phát xạ ánh sáng do phản ứng hóa học.

2.

Bước sóng phát xạ thường so với bước sóng kích thích:

a)

Ngắn hơn (dịch xanh)

b)

Dài hơn (dịch đỏ — Stokes shift)

c)

Bằng nhau

d)

Không liên quan

3.

Huỳnh quang nhạy hơn phép đo hấp thụ vì:

a)

Tín hiệu phát xạ thường lớn hơn nên dễ phát hiện ở nồng độ thấp.

b)

Detector tốt hơn.

c)

Nguồn sáng mạnh hơn.

d)

Cuvet rẻ tiền hơn.

4.

Thứ nào sau đây KHÔNG phát huỳnh quang mạnh?

a)

Aromatic amino acids (tryptophan)

b)

Một số thuốc nhuộm hữu cơ (fluorophores)

c)

Ion kim loại đơn thuần như Na+, K+

d)

NADH

5.

Hiệu ứng "inner filter" xuất hiện khi:

a)

Mẫu quá loãng

b)

Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc phát xạ → làm giảm tín hiệu thực tế

c)

Detector bị bão hòa

d)

Nhiệt độ thấp

6.

Trong phép đo huỳnh quang góc phải (right-angle), lý do chọn góc 90° là để:

a)

Tối đa hóa tín hiệu phát xạ

b)

Giảm tối đa ánh sáng kích thích trực tiếp tới detector (giảm nền)

c)

Dễ đặt cuvet

d)

Tăng nhiệt độ mẫu

7.

Đại lượng "quantum yield" (hiệu suất lượng tử) là:

a)

Tỉ lệ giữa số photon phát xạ và số photon hấp thụ.

b)

Số photon hấp thụ trên giây.

c)

Bước sóng trung bình phát xạ.

d)

Năng lượng photon phát xạ.

8.

Một detector hay được dùng trong máy huỳnh quang là:

a)

Cân phân tích

b)

Photomultiplier tube (PMT)

c)

Cảm biến nhiệt

d)

Máy quang phổ hồng ngoại

9.

Quenching tĩnh khác quenching động ở điểm:

a)

Quenching tĩnh do tạo phức không phát huỳnh quang (complex formation), quenching động do va chạm trong trạng thái kích thích.

b)

Quenching tĩnh chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao.

c)

Quenching động là do ánh sáng lạc.

d)

Không có khác biệt.

10.

Khi tăng nồng độ chất huỳnh quang đến mức cao, đường chuẩn fluorescence thường:

a)

Vẫn tuyến tính vô hạn

b)

Bão hòa và có thể giảm do tự triệt tiêu (self-quenching, inner filter)

11.

Để đo mẫu rắn, người ta thường dùng cấu hình đo nào?

a)

Right-angle trong dung dịch

b)

Front-face (góc trước) để giảm tán xạ và tự hấp thụ

c)

Truyền qua (transmission) như dung dịch

d)

Không thể đo rắn bằng huỳnh quang

12.

Bộ phận nào sau đây KHÔNG cần thiết trong máy đo huỳnh quang cơ bản?

a)

Nguồn kích thích (lamp/laser)

b)

Bộ đơn sắc để chọn λexc và λem

c)

Cuvet có vạch chia ml

d)

Detector

13.

Hiệu ứng môi trường (solvent effect) thường làm:

a)

Không ảnh hưởng đến λmax và cường độ

b)

Ảnh hưởng λmax (dịch xanh/đỏ) và có thể làm giảm hoặc tăng cường độ huỳnh quang

c)

Chỉ ảnh hưởng đến màu mẫu

d)

Làm detector kém nhạy

14.

Synchronous scan (quét đồng bộ) trong huỳnh quang dùng để:

a)

Quét λexc và λem cùng lúc cách nhau 1 Δλ cố định → tăng chọn lọc và giảm nền cho hỗn hợp.

b)

Tăng cường độ nguồn.

c)

Tăng nhiệt độ mẫu.

d)

Không dùng trong phân tích.

15.

Để tránh ánh sáng kích thích lọt vào detector, trong máy huỳnh quang thường dùng:

a)

Bộ lọc cắt ngắn (cut-off filter) hoặc bộ lọc cắt dài (long-pass) giữa mẫu và detector.

b)

Thêm nhiều nguồn sáng.

c)

Giảm độ rộng khe.

d)

Tăng điện áp PMT.

16.

Phát quang do phức kim loại (metal-complex luminescence) thường:

a)

Luôn mạnh hơn phân tử hữu cơ đơn thuần

b)

Có thể xuất hiện phosphorescence (lâu hơn) do chuyển đổi trạng thái triplet

c)

Không xảy ra ở nhiệt độ thấp

d)

Luôn có quantum yield = 1

17.

Thời gian sống (lifetime) của huỳnh quang là:

a)

Thời gian cần để detector thu đủ photon

b)

Thời gian trung bình một phân tử ở trạng thái kích thích trước khi phát photon

c)

Thời gian để mẫu bay hơi

d)

Không quan trọng trong phân tích

18.

Phương pháp nội chuẩn (internal standard) trong huỳnh quang được dùng để:

a)

Hiệu chỉnh biến thiên nguồn sáng và detector

b)

Thay đổi λexc

c)

Tăng quantum yield

d)

Loại bỏ inner filter hoàn toàn

19.

Trong lựa chọn bước sóng phát hiện, ưu tiên thường là:

a)

Chọn λem tại đỉnh phát xạ (λmax em) để có độ nhạy lớn nhất.

b)

Chọn λexc bằng λem.

c)

Chọn λ ở đáy phổ.

d)

Chọn bất kỳ bước sóng nào.

20.

Một ưu điểm của huỳnh quang đặt cạnh UV–Vis là:

a)

Huỳnh quang có thể định lượng ở nồng độ rất thấp (ngang ngửa/nhạy hơn nhiều).

b)

Huỳnh quang luôn tuyến tính trong toàn dải nồng độ.

c)

Huỳnh quang không bao giờ bị nhiễu.

d)

Huỳnh quang dùng được cho mọi chất.

21.

Hiện tượng huỳnh quang xảy ra khi nào:

a)

Chất hấp thụ ánh sáng và phát xạ lại ngay lập tức

b)

Chất phát ra tia tử ngoại

22.

Chất phát huỳnh quang là:

a)

Chất hấp thụ ánh sáng và phát ra ánh sáng cùng bước sóng

b)

Chất phát sáng do bị va đập

c)

Chất hấp thụ ánh sáng và phát ra nhiệt

d)

Chất phát sáng do bị ma sát

23.

Huỳnh quang là hiện tượng:

a)

Hấp thụ ánh sáng và phát xạ ánh sáng cùng bước sóng

b)

Phát xạ ánh sáng có bước sóng dài hơn ánh sáng kích thích

c)

Phát xạ ánh sáng có bước sóng ngắn hơn ánh sáng kích thích

d)

Phát xạ tia X

24.

Đơn vị thường dùng để đo cường độ huỳnh quang là:

a)

mol/L

b)

cd (candela)

c)

counts per second (cps)

d)

W/m²

25.

Trong máy đo huỳnh quang, ánh sáng phát xạ được thu theo hướng nào so với tia kích thích?

a)

Song song

b)

Cùng chiều

c)

Vuông góc

d)

Ngược chiều

26.

Huỳnh quang đặc trưng cho loại phổ nào?

a)

Phổ nguyên tử

b)

Phổ hồng ngoại

c)

Phổ tia X

d)

Phổ phân tử

27.

Nhóm chức nào sau đây thường làm tăng khả năng phát huỳnh quang của phân tử?

a)

Nhóm amin (-NH2)

b)

Nhóm nitro (-NO2)

c)

Nhóm cacboxyl (-COOH)

d)

Nhóm sunfat (-SO4)

28.

Máy đo huỳnh quang dùng detector nào sau đây?

a)

Ống nhân quang (PMT)

b)

Cân điện tử

c)

Quang điện trở

d)

Buồng ion hóa

29.

Phép đo huỳnh quang thường được dùng để xác định nhóm chất nào:

a)

Các ion kim loại kiềm

b)

Các chất hữu cơ có nhóm liên hợp

c)

Đường glucose

d)

Các acid vô cơ mạnh

30.

Bước sóng kích thích thường có năng lượng như thế nào so với bước sóng phát xạ?

a)

Thấp hơn

b)

Không liên quan

c)

Bằng nhau

d)

Cao hơn

31.

Một trong các ứng dụng nổi bật của phương pháp huỳnh quang là:

a)

Định lượng vết các vitamin và thuốc

b)

Định lượng NaCl

c)

Xác định độ pH

d)

Tính nồng độ ion H+ trong acid mạnh

32.

Huỳnh quang xuất hiện khi phân tử ở trạng thái kích thích nào?

a)

Trạng thái kích thích singlet (S1)

b)

Trạng thái kích thích triplet (T1)

c)

Trạng thái cơ bản (S0)

d)

Trạng thái ion hóa

33.

Trạng thái kích thích của phân tử hữu cơ là:

a)

Singlet

b)

Triplet

c)

Singlet và Triplet

d)

Chỉ trạng thái cơ bản

34.

Đặc điểm của huỳnh quang so với lân quang là:

a)

Thời gian sống dài hơn

b)

Cường độ mạnh hơn và tắt nhanh hơn

c)

Xảy ra do chuyển dời T1 → S0

d)

Phát xạ bước sóng ngắn hơn ánh sáng kích thích

35.

Yếu tố nào làm tăng cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm độ nhớt môi trường

c)

Tăng pH đối với chất base amin

d)

Thêm chất phá huỷ quang (quencher)

36.

Bước sóng phát xạ huỳnh quang thường:

a)

Bằng bước sóng kích thích

b)

Nhỏ hơn

c)

Lớn hơn

d)

Không liên quan

37.

Hiện tượng "tắt huỳnh quang" (quenching) xảy ra khi:

a)

Tăng áp suất

b)

Có mặt ion kim loại nặng

c)

Giảm nồng độ mẫu

d)

Giảm độ nhớt

38.

Hiệu suất lượng tử huỳnh quang là:

a)

Tỷ lệ số photon kích thích/số photon phát ra

b)

Tỷ lệ số photon phát ra/số photon hấp thụ

c)

Tỷ lệ năng lượng toả nhiệt/năng lượng hấp thụ

d)

Tỷ lệ photon hấp thụ/photon tắt

39.

Phát biểu nào đúng về phổ kích thích huỳnh quang?

a)

Giống phổ hấp thụ của chất

b)

Giống phổ phát xạ

40.

Sự thay đổi nhiệt độ thường làm:

a)

Tăng cường độ huỳnh quang

b)

Không ảnh hưởng

c)

Giảm cường độ do tăng va chạm

d)

Dịch chuyển bước sóng phát xạ sang phía xanh

41.

Bộ tách ánh sáng thường dùng trong máy huỳnh quang:

a)

Gương phân cực

b)

Bộ lọc giao thoa hoặc máy đơn sắc

c)

Lăng kính quang học

d)

Kính đa sắc

42.

Detector phổ biến nhất trong máy huỳnh quang:

a)

Photodiode

b)

Nhiệt điện trở

c)

PMT (ống nhân quang)

d)

CCD camera

43.

Tín hiệu huỳnh quang tỷ lệ thuận với nồng độ trong khoảng:

a)

Rất rộng

b)

Hẹp

c)

Không tuyến tính

d)

Tăng rồi giảm

44.

Chất nào dễ phát huỳnh quang nhất?

a)

Hợp chất có vòng thơm

b)

Hợp chất no

c)

Hợp chất mạch thẳng

d)

Ion đơn giản

45.

Phát biểu đúng về độ nhạy của phương pháp huỳnh quang:

a)

Thấp hơn UV–Vis

b)

Tương đương UV–Vis

c)

Cao hơn UV–Vis 100–1000 lần

d)

Không ổn định

46.

Nội chuyển hóa (internal conversion) là:

a)

Chuyển S1 → T1

b)

Chuyển S1 → S0 không bức xạ

c)

Chuyển T1 → S0

d)

Phát xạ photon

47.

Ứng dụng đặc sắc của quang phổ huỳnh quang:

a)

Tìm cấu trúc hóa học

b)

Phân tích nguyên tố

c)

Định lượng siêu vết

d)

Định tính anion vô cơ

48.

Sự tự hấp thụ gây ảnh hưởng gì?

a)

Tăng cường độ tín hiệu

b)

Làm tín hiệu tuyến tính hơn

c)

Làm giảm cường độ tín hiệu

d)

Không ảnh hưởng

49.

Dung môi tốt nhất cho đo huỳnh quang là:

a)

Nước

b)

Dung môi có độ nhớt cao, tinh khiết

c)

Dung môi chứa ion kim loại nặng

d)

Dung môi hấp thụ mạnh UV

50.

Thời gian sống trạng thái kích thích trong huỳnh quang:

a)

10⁻³ – 1 s

b)

10⁻⁸ – 10⁻⁵ s

c)

1 – 10 s

d)

10⁻¹² – 10⁻⁹ s

51.

Bộ lọc phát xạ có chức năng:

a)

Tăng cường độ kích thích

b)

Loại bỏ ánh sáng kích thích còn sót

c)

Tăng nhiệt độ

d)

Tăng độ phân giải

52.

Sự chuyển hệ (intersystem crossing) là:

a)

Chuyển S1 → T1

b)

Chuyển S1 → S0 không bức xạ

c)

Chuyển T1 → S0

d)

Phát xạ photon

53.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về huỳnh quang?

a)

Phát xạ gần như tức thời

b)

Thời gian sống rất ngắn

c)

Xảy ra từ mức T1 → S0

d)

Cường độ mạnh hơn lân quang

54.

Cường độ huỳnh quang phụ thuộc trực tiếp vào:

a)

Nồng độ mẫu

b)

Áp suất khí quyển

c)

Độ dẫn điện dung dịch

d)

Khối lượng phân tử

55.

Khả năng phát huỳnh quang tăng khi phân tử có:

a)

Chuỗi alkyl dài

b)

Vòng thơm và liên hợp π

c)

Liên kết đơn C–C

d)

Nhóm nitro gắn vào vòng thơm

56.

Nhóm thế nào gây “tắt huỳnh quang mạnh”?

a)

–NH₂

b)

–OH

c)

–NO₂

d)

–CH₃

57.

Phép đo huỳnh quang thường hoạt động ở cấu hình:

a)

Phản xạ

b)

Truyền qua

c)

Góc vuông 90°

d)

Song song

58.

Phổ phát xạ huỳnh quang đặc trưng bởi:

a)

Các dải rất sắc nhọn

b)

Phân bố rộng nhưng có cực đại rõ

c)

Không có cực đại

d)

Giống hết phổ kích thích

59.

“Hiệu suất lượng tử cao” nghĩa là:

a)

Nhiều phân tử được kích thích

b)

Phát xạ mạnh

c)

Nhiều phân tử phát xạ trên mỗi phân tử hấp thụ

d)

Tia kích thích mạnh

60.

Hiện tượng làm thay đổi cường độ huỳnh quang theo pH chủ yếu do:

a)

Thay đổi cấu trúc proton hóa

b)

Thay đổi nhiệt độ

c)

Thay đổi năng lượng kích thích

d)

Tăng áp suất

61.

Khi thêm chất tắt huỳnh quang (quencher), đường chuẩn thường:

a)

Tuyến tính tăng

b)

Tuyến tính giảm

c)

Bị dịch sang phải

d)

Không thay đổi

62.

Dung môi tốt cho đo huỳnh quang cần:

a)

Hấp thụ mạnh UV

b)

Không hấp thụ vùng kích thích

c)

Tăng nhiệt độ

d)

Gây chuyển hệ

63.

Một phân tử phát huỳnh quang mạnh khi:

a)

Cấu trúc cứng, ít dao động

b)

Dễ quay tự do

64.

Nguyên nhân phổ phát xạ ít phụ thuộc bước sóng kích thích:

a)

Do nội chuyển hóa nhanh

b)

Do quenching

c)

Do phân tử không hấp thụ

d)

Do cấu trúc đơn giản

65.

Detector PMT được dùng chủ yếu vì:

a)

Giá rẻ

b)

Có độ nhạy rất cao

c)

Dễ chế tạo

d)

Bền nhiệt

66.

Khi nồng độ mẫu quá cao, tín hiệu huỳnh quang giảm do:

a)

Tự hấp thụ

b)

Tự nóng

c)

Quang phân

d)

Tắc nghẽn quang học

67.

Cường độ huỳnh quang tỷ lệ thuận với:

a)

Cả nồng độ và cường độ kích thích

b)

Chỉ nồng độ

c)

Chỉ cường độ kích thích

d)

Không phụ thuộc hai yếu tố trên

68.

Một đặc trưng quan trọng của phân tích huỳnh quang là:

a)

Độ nhạy thấp

b)

Giới hạn phát hiện rất nhỏ

c)

Không dùng được cho chất hữu cơ

d)

Không thích hợp phân tích dấu vết

69.

Sự va chạm trong dung dịch làm giảm huỳnh quang vì:

a)

Giảm số photon phát ra

b)

Chuyển năng lượng thành nhiệt

c)

Cản trở hấp thụ

d)

Tăng thời gian sống trạng thái kích thích

70.

Trong đo huỳnh quang, tín hiệu được thu ở hướng nào?

a)

Vuông góc với tia kích thích

b)

Thẳng hàng với tia kích thích

c)

Đối diện nguồn sáng

d)

Gần như song song mẫu

71.

Huỳnh quang bị tắt mạnh khi có mặt ion kim loại nặng vì:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Tăng tốc độ chuyển hệ

c)

Giảm khả năng hấp thụ

d)

Phá hủy phân tử

72.

Bản chất của huỳnh quang là gì?

a)

Quá trình hấp thụ nhiệt và phát sáng

b)

Quá trình phát xạ ánh sáng sau kích thích điện

c)

Quá trình phát xạ ánh sáng sau khi hấp thụ ánh sáng

d)

Phản ứng oxi hóa – khử có phát quang

73.

Điều kiện nào sau đây làm tăng cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng nhiệt độ dung dịch

b)

Có vòng thơm liên hợp π

c)

Có mặt của nhóm nitro (-NO₂)

d)

Đưa vào dung môi phân cực mạnh

74.

Bước sóng phát xạ của huỳnh quang thường có đặc điểm gì:

a)

Dài hơn bước sóng kích thích

b)

Bằng với bước sóng kích thích

c)

Ngắn hơn bước sóng kích thích

d)

Không xác định được

75.

Thời gian tồn tại của trạng thái phát huỳnh quang là:

a)

10⁻⁹ – 10⁻⁶ s

b)

> 1 s

c)

1 – 10 s

d)

10⁻³ – 10⁻² s

76.

Định luật Lambert-Beer có áp dụng trực tiếp cho phổ huỳnh quang không?

a)

b)

Không

c)

Có, nếu nồng độ đủ cao

d)

Chỉ khi do phát xạ ở UV

77.

Chất nào sau đây có thể phát huỳnh quang mạnh?

a)

Acid benzoic

b)

Naphtalen

c)

Benzaldehyde

d)

Nitrobenzene

78.

Phổ huỳnh quang phụ thuộc vào yếu tố nào:

a)

Bước sóng phát xạ và dung môi

b)

Cường độ nguồn sáng

c)

Dòng điện chạy qua mẫu

d)

Độ ẩm của môi trường

79.

Tăng nồng độ chất huỳnh quang quá mức gây ảnh hưởng gì đến cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng tuyến tính cường độ huỳnh quang

b)

Giảm cường độ huỳnh quang (hiện tượng tự triệt tiêu)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độ phân giải quang phổ

80.

Đèn nào thường được dùng làm nguồn sáng kích thích trong máy huỳnh quang?

a)

Đèn tungsten

b)

Đèn deuterium

c)

Đèn halogen

d)

Đèn Hg áp suất cao hoặc Xe

81.

Detector thường dùng trong huỳnh quang là:

a)

Photodiode

b)

Cảm biến quang trở

c)

Ống nhân quang (PMT)

d)

Điện cực thủy ngân

82.

Đặc điểm của phổ huỳnh quang là:

a)

Đặc trưng cho nguyên tử

b)

Rộng và không sắc nét

c)

Có các vạch đơn giống phổ nguyên tử

d)

Gồm các dải phổ liên tục đặc trưng cho phân tử

83.

Ảnh hưởng của nhóm carbonyl (-CHO) đến khả năng huỳnh quang như thế nào:

a)

Làm tăng

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm giảm hoặc triệt tiêu

d)

Làm thay đổi bước sóng phát

84.

Phép đo huỳnh quang có độ nhạy như thế nào:

a)

Thấp

b)

Rất cao

c)

Trung bình

d)

Phụ thuộc độ phân cực ánh sáng

85.

Khi chọn bước sóng phát xạ để đo huỳnh quang, người ta chọn bước sóng như thế nào?

a)

Bước sóng ngắn nhất

b)

Bước sóng trùng kích thích

c)

Bước sóng có tín hiệu mạnh nhất

d)

Bước sóng trung bình của phổ

86.

Phép đo huỳnh quang thường áp dụng cho nồng độ:

a)

10^{-6} – 10^{-9} M

b)

0.1 – 1 M

c)

1 – 10 mM

d)

10^{-2} – 10^{-3} M

87.

Sự khác nhau giữa huỳnh quang và lân quang:

a)

Huỳnh quang lâu hơn

b)

Lân quang phát xạ tức thì

c)

Không có sự khác biệt

d)

Lân quang có thời gian tồn tại dài hơn

88.

Phép đo huỳnh quang thường gặp khó khăn khi nào:

a)

Dung môi bị bay hơi

b)

Có chất nền phát xạ mạnh

c)

Mẫu ở dạng rắn

d)

Mẫu có màu

89.

Ứng dụng phổ huỳnh quang thường dùng trong phân tích nhóm chất nào sau:

a)

Xác định nguyên tố kim loại

b)

Định lượng acid mạnh

c)

Xác định pH

d)

Xác định vitamin, kháng sinh, thuốc

90.

Ưu điểm của phương pháp huỳnh quang là:

a)

Nhanh và chính xác ở nồng độ cao

b)

Không bị nhiễu bởi nền

c)

Phổ có tính định tính cao hơn định lượng

d)

Độ nhạy rất cao và chọn lọc tốt

91.

Trong máy đo huỳnh quang, chùm tia phát xạ thường được đo như thế nào:

a)

Theo cùng hướng với chùm kích thích

b)

Ngược chiều với chùm kích thích

c)

Vuông góc với chùm kích thích

d)

Không xác định

92.

Lý do chính khiến phổ phát xạ huỳnh quang gần như không phụ thuộc bước sóng kích thích?

a)

Do phân tử hấp thụ chọn lọc

b)

Do nội chuyển hóa S2 → S1 diễn ra cực nhanh

c)

Do quenching nội

d)

Do dao động phân tử mạnh

93.

Vì sao huỳnh quang gần như không xảy ra ở các phân tử có nhóm –NO2?

a)

Do tăng hấp thụ

b)

Do tăng chuyển hệ S1 → T1

c)

Do tăng dao động phân tử

d)

Do giảm năng lượng kích thích

94.

Phát biểu nào sau đây về hiệu suất lượng tử là đúng?

a)

Luôn bằng 1 với tất cả phân tử bền

b)

Phụ thuộc vào tỉ lệ phát xạ/phi phát xạ

95.

Tại sao nhiệt độ cao làm giảm cường độ huỳnh quang?

a)

Tăng tốc độ phát xạ

b)

Tăng va chạm → tăng tốc độ phi bức xạ (k_ic)

c)

Giảm hấp thụ tia kích thích

d)

Làm thay đổi cấu trúc phân tử

96.

Hiện tượng tự hấp thụ (self-absorption) xảy ra mạnh nhất khi:

a)

Bước sóng kích thích gần với bước sóng phát xạ

b)

Mẫu có nồng độ rất thấp

c)

Mẫu có độ nhớt cao

d)

Mẫu có cấu trúc không liên hợp

97.

Nồng độ quá cao gây giảm huỳnh quang do:

a)

Tăng hấp thụ

b)

Tăng truyền năng lượng giữa các phân tử

c)

Giảm dao động

d)

Tăng tốc độ phát xạ

98.

Tín hiệu huỳnh quang thường không tuyến tính ở nồng độ cao vì:

a)

Detector bão hòa

b)

Mẫu bị đục

c)

Tự hấp thụ và tự tắt

d)

Dung môi hấp thụ mạnh

99.

Trong sơ đồ Jablonski, đường chuyển hệ (ISC) thường mạnh khi phân tử có:

a)

Hệ π liên hợp mạnh

b)

Nguyên tử nặng (I, Br, Hg…)

c)

Nhóm –OH

d)

Nhóm –NH₂

100.

Khi thêm chất "quencher", mối quan hệ giữa cường độ huỳnh quang và nồng độ quencher tuân theo:

a)

Định luật Lambert–Beer

b)

Phương trình Stern–Volmer