wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi hpt chương 3

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Trong phổ hấp thụ UV–Vis, sự chuyển dời điện tử thường xảy ra khi phân tử hấp thụ:

a)

Ánh sáng hồng ngoại

b)

Ánh sáng tử ngoại–khả kiến

c)

Sóng vô tuyến

d)

Tia X

2.

Chuyển dời π → π* thường gặp ở phân tử có:

a)

Liên kết đơn

b)

Liên kết đôi C=C

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết kim loại

3.

Nồng độ tăng thì độ hấp thụ A thay đổi như thế nào theo định luật Beer–Lambert?

a)

Tăng tuyến tính

b)

Giảm tuyến tính

c)

Không đổi

d)

Thay đổi ngẫu nhiên

4.

Đơn vị nồng độ thường dùng trong đo UV–Vis là:

a)

mol/L

b)

g/L

c)

%

d)

ppm

5.

Dải phổ hấp thụ phân tử có dạng rộng là do:

a)

Chuyển dời electron

b)

Chuyển dời điện tử kèm dao động và quay

c)

Chỉ có chuyển dời quay

d)

Không có nguyên nhân

6.

Thông số λmax đặc trưng cho:

a)

Nồng độ

b)

Độ hấp thụ A

c)

Vị trí hấp thụ cực đại

d)

Độ truyền qua

7.

Độ truyền qua T được định nghĩa là:

a)

T = I0/I

b)

T = I/I0

c)

T = A/I

d)

T = A/I0

8.

Độ hấp thụ A liên hệ với T theo công thức:

a)

A = -log T

b)

A = T

c)

A = 1/T

d)

A = log T

9.

Một dung dịch có T = 0,1. Tính A?

a)

1

b)

0,1

c)

2

d)

3

10.

Bề dày cuvet chuẩn dùng trong UV–Vis thường là:

a)

0,1 cm

b)

0,5 cm

c)

1,0 cm

d)

10 cm

11.

Dung môi dùng trong UV phải:

a)

Không màu, không hấp thụ ở vùng phân tích

b)

Bất kỳ dung môi nào

c)

Có màu

d)

Dễ bay hơi mạnh

12.

Thiết bị UV–Vis đo độ hấp thụ bằng:

a)

Detector nhiệt

b)

Detector photodiode hoặc PMT

c)

Detector khối lượng

d)

Detector phát quang

13.

Ánh sáng dùng trong UV–Vis được tạo ra bởi:

a)

Đèn Deuterium và đèn Tungsten

b)

Đèn Hg

c)

Đèn LED

d)

Đèn hồ quang Xe

14.

Một dung dịch có A = 0 nghĩa là:

a)

Không có ánh sáng truyền qua

b)

Truyền qua hoàn toàn

c)

Không có hấp thụ

d)

B và C đúng

15.

Giới hạn tuân theo định luật Beer–Lambert tốt nhất là ở độ hấp thụ:

a)

A < 0,1

b)

0,1 ≤ A ≤ 1

c)

A = 2

d)

A > 3

16.

Hiện tượng sai số do “stray light” sẽ dẫn đến:

a)

A tăng

b)

A giảm

c)

Tăng độ nhạy

d)

Không ảnh hưởng

17.

Tại λmax, phép đo hấp thụ:

a)

Nhạy nhất

b)

Kém nhạy

c)

Không có tác dụng

d)

Phụ thuộc dung môi

18.

Trong đo UV–Vis, bước đầu tiên phải làm:

a)

Đặt mẫu ngay

b)

Zero với dung môi (quét trắng)

c)

Chọn cuvet bất kỳ

d)

Không cần hiệu chỉnh

19.

Độ hấp thụ tăng khi:

a)

Tăng nồng độ

b)

Tăng chiều dày cuvet

c)

Tăng hệ số ε

d)

Cả A, B, C

20.

Phổ UV–Vis của phân tử hữu cơ phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Cấu trúc electron của phân tử

b)

Khối lượng phân tử

c)

Độ tan

d)

Độ ion hóa

21.

Chuyển dời điện tử π → π* thường xảy ra ở hợp chất nào sau đây?

a)

Ankan

b)

Xeton

c)

Ancol

d)

Aren

22.

Khi tăng nồng độ chất hấp thụ quá cao, độ hấp thụ A không còn tỉ lệ tuyến tính với nồng độ C. Nguyên nhân chủ yếu là do:

a)

Giới hạn dụng cụ của máy đo

b)

Sự thay đổi chỉ số khúc xạ của dung dịch

c)

Sự thay đổi do tương tác giữa các phân tử chất hấp thụ

d)

Cả B và C đều đúng

23.

Biểu thức của định luật Beer-Lambert được viết đúng là:

a)

A = kC

b)

A = εlC

c)

A = εC²

d)

A = log(C)

24.

Đơn vị của hệ số hấp thụ mol ε là:

a)

mol/L

b)

L/mol

c)

L·mol⁻¹·cm⁻¹

d)

không có đơn vị

25.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phổ hấp thụ phân tử?

a)

Có dạng vạch sắc nét

b)

Phụ thuộc vào cấu trúc phân tử

c)

Gồm các dải hấp thụ rộng

d)

Xảy ra do chuyển dời điện tử

26.

Hệ số hấp thụ mol ε của một chất đo ở λ cố định có thể thay đổi nếu thay đổi yếu tố nào sau đây?

a)

Độ dày cuvet 1 (cm)

b)

Nồng độ C (mol·L⁻¹) trong miền rất loãng

c)

Dung môi (solvent)

d)

Độ ổn định điện áp nguồn của máy quang phổ

27.

Khi tăng nồng độ chất phân tích, đường chuẩn A–C vẫn tuyến tính nếu:

a)

Nồng độ > 10⁻² mol/L

b)

Dung dịch bị đục

c)

Không có tương tác giữa các phân tử

d)

Sử dụng bước sóng bất kỳ

28.

Một dung dịch có độ hấp thụ quang học là A = 0,301. Tính độ truyền qua T của dung dịch đó:

a)

50%

b)

70%

c)

40%

d)

60%

29.

Khi đo phổ hấp thụ UV–Vis, nên đo tại λ_max vì:

a)

Tín hiệu nhiều cao

b)

Độ nhạy thấp

c)

Ít ánh sáng truyền qua

d)

Độ nhạy cao, đường chuẩn tuyến tính ổn định

30.

Một mẫu dung dịch X có độ truyền qua T=20%. Tính độ hấp thụ quang học A của dung dịch X trên:

a)

0,301

b)

0,523

c)

0,699

d)

1,000

31.

Hợp chất nào sau đây có khả năng hấp thụ mạnh trong vùng tử ngoại?

a)

Methanol

b)

Benzen

c)

Glucose

d)

Cyclohexan

32.

Cuvet sử dụng để đo vùng tử ngoại thường làm bằng vật liệu gì là tốt nhất?

a)

Thạch anh

b)

Nhựa

c)

Thủy tinh

d)

Gốm

33.

Công suất của nguồn sáng UV–Vis nên như thế nào để đạt tín hiệu tốt?

a)

Càng thấp càng tốt

b)

Vừa đủ để không hỏng detector

c)

Ổn định và đủ mạnh trong vùng khảo sát

d)

Cao để tăng độ nhạy

34.

Câu 34. Dung môi trong phân tích phổ UV–Vis phải đạt yêu cầu nào?

a)

Có thể hấp thụ mạnh ở vùng khảo sát

b)

Phải có màu

c)

Có tính khử mạnh

d)

Không hấp thụ hoặc hấp thụ yếu ở vùng đo

35.

Detector thường dùng trong phổ hấp thụ phân tử UV–Vis là gì:

a)

CCD

b)

Photodiode hoặc PMT

c)

Cảm biến nhiệt

d)

Điện cực chọn lọc ion

36.

Tín hiệu đo trong phổ hấp thụ là gì:

a)

Nhiệt độ

b)

Điện thế

c)

Cường độ ánh sáng bị hấp thụ

d)

Cường độ âm thanh

37.

Tại sao phổ hấp thụ phân tử có dạng dải rộng?

a)

Do phân tử có nhiều mức năng lượng quay – rung

b)

Do hiện tượng giao thoa

c)

Do có nhiều chất trong mẫu

d)

Do thiết bị nhiễu

38.

Điều kiện của chất phân tích để định lượng bằng phương pháp UV–Vis là:

a)

Chất phân tích có màu

b)

Có khả năng hấp thụ ở vùng UV hoặc khả kiến

c)

Có tính acid

d)

Có khả năng bay hơi

39.

Ứng dụng chủ yếu của phương pháp phân tích phổ hấp thụ phân tử là:

a)

Định tính và định lượng hợp chất hữu cơ, thuốc hoặc phức chất

b)

Xác định ion kim loại

c)

Xác định nguyên tố

d)

Xác định pH

40.

Hệ số hấp thụ mol ε của chất phân tích càng lớn thì:

a)

Mẫu hấp thụ càng ít

b)

Cần cuvet dài hơn

c)

Không ảnh hưởng đến độ nhạy

d)

Càng dễ đo ở nồng độ thấp

41.

Trong phổ UV–Vis, chuyển dời n → π* thường xảy ra ở phân tử:

a)

Không có nhóm dị nguyên tử

b)

Có nhóm carbonyl (C=O)

c)

Chỉ có liên kết đơn

d)

Không có liên kết π

42.

Sự liên hợp (conjugation) trong phân tử làm λmax dịch chuyển:

a)

Về phía bước sóng ngắn

b)

Về phía bước sóng dài

c)

Không thay đổi

d)

Lúc tăng lúc giảm tuỳ nồng độ

43.

Hiện tượng hypsochromic shift (dịch xanh) xảy ra khi:

a)

Bước sóng hấp thụ tăng

b)

Bước sóng hấp thụ giảm

c)

Độ hấp thụ tăng

d)

Độ hấp thụ giảm

44.

Dùng môi phân cực mạnh thường làm chuyển dời n → π*:

a)

λmax tăng

b)

λmax giảm

c)

Không đổi

d)

Độ hấp thụ giảm mạnh

45.

Hệ số hấp thụ mol ε càng lớn thì:

a)

Dung dịch càng đậm màu

b)

Tín hiệu hấp thụ càng mạnh

c)

A tăng nhanh theo c

d)

Tất cả đúng

46.

Khi độ hấp thụ A quá cao (A > 1,5), để đo chính xác cần:

a)

Tăng nồng độ màu

b)

Pha loãng màu

c)

Giảm chiều dài cuvet

d)

B hoặc C

47.

Nguyên nhân làm định luật Beer–Lambert bị vi phạm tại nồng độ cao:

a)

Tương tác giữa các phân tử

b)

Thay đổi hằng số ε

c)

Tán xạ ánh sáng

d)

Tất cả đúng

48.

Một dung dịch có A = 0,699. Tính T?

a)

50%

b)

20%

c)

10%

d)

5%

49.

Sự hấp thụ UV của benzene có đặc điểm:

a)

Một đỉnh mạnh ở khoảng 260 nm

b)

Chỉ hấp thụ ở 400 nm

c)

Không hấp thụ UV

d)

Chỉ có dải n → π*

50.

Một phân tử có sóng hấp thụ đặc trưng λmax = 350 nm. Đây là vùng:

a)

Khả kiến

b)

Cận tử ngoại

c)

Tử ngoại xa

d)

Hồng ngoại

51.

Để chọn λ do tối ưu, ta thường:

a)

Chọn λmax

b)

Chọn λ bất kỳ

c)

Chọn λ ở đáy phổ

d)

Chọn λ có A nhỏ nhất

52.

So với UV, phép đo Vis có:

a)

Độ nhạy thấp hơn

b)

Ít bị ảnh hưởng bởi dung môi

c)

Ổn định hơn

d)

Cả A, B, C

53.

Để giảm nhiễu do dung môi, ta cần:

a)

Sử dụng dung môi tinh khiết cao

b)

Tăng bề dày cuvet

c)

Tăng nồng độ mẫu

d)

Dùng cuvet nhựa

54.

Điều kiện cần để xảy ra hấp thụ UV–Vis:

a)

Phân tử có electron π hoặc n

b)

Phân tử chứa kim loại

c)

Phân tử ion hóa mạnh

d)

Phân tử có khối lượng lớn

55.

Trong phép đo UV–Vis, độ rộng khe (slit width) càng lớn thì:

a)

Phổ sắc nét

b)

Cường độ tăng, nhưng độ phân giải giảm

c)

Nhiễu giảm

d)

Phổ ít thay đổi

56.

Khi đo phổ hấp thụ, nếu cuvet bị bẩn sẽ gây:

a)

A giảm

b)

A tăng giả tạo

c)

Không ảnh hưởng

d)

T thay đổi nhưng A không đổi

57.

Chọn câu đúng về A = εbc:

a)

ε phụ thuộc vào bước sóng

b)

c phụ thuộc vào dung môi

c)

b thường cố định 1 cm

d)

Cả A và C đúng

58.

Sự chuyển dời σ → σ* có đặc điểm:

a)

Cần năng lượng rất cao

b)

Xuất hiện trong vùng hồng ngoại

c)

Xuất hiện ở hợp chất không bão hòa

d)

Dễ quan sát bằng UV–Vis

59.

Tăng nhiệt độ dung dịch thường làm:

a)

λmax tăng

b)

λmax giảm

c)

A giảm nhẹ

d)

A tăng mạnh

60.

Dải phổ hấp thụ phân tử thay đổi theo dung môi chủ yếu do:

a)

Tương tác lưỡng cực – lưỡng cực

b)

Tán xạ

c)

Nhiễu điện trường ngoài

d)

Hấp thụ nền

61.

Một chất hấp thụ mạnh ở vùng tử ngoại xa (180–200 nm). Khi đo bằng UV–Vis, điều kiện nào cần đảm bảo nhất?

a)

Dùng dung môi có λcut-off thấp

b)

Dùng cuvet bằng nhựa

c)

Dùng ánh sáng khả kiến

d)

Tăng bề dày cuvet

62.

Định hấp thụ của chất X phụ thuộc mạnh vào dung môi. Điều này chứng tỏ X có khả năng:

a)

Hấp thụ σ → σ*

b)

Tương tác mạnh với môi trường phân cực

c)

Tạo phức kim loại

d)

Tán xạ mạnh

63.

Hệ liên hợp càng dài thì:

a)

λmax giảm

b)

λmax tăng

c)

ε giảm

d)

Không ảnh hưởng đến phổ

64.

Phép đo UV–Vis thường ít chính xác khi A quá thấp (< 0,1) vì:

a)

Detector không tuyến tính

b)

Ảnh hưởng của nhiễu nền trở nên đáng kể

c)

Ánh sáng lạc bị triệt tiêu

d)

Dung môi hấp thụ mạnh hơn mẫu

65.

Khi do dung dịch có màu đậm (A quá lớn), để đưa A về vùng tuyến tính ta nên:

a)

Giảm ε

b)

Giảm b

c)

Pha loãng mẫu

d)

Tăng I₀

66.

Một phổ hấp thụ có dải rộng và ít sắc nét có thể do:

a)

Chỉ có chuyển dời điện tử đơn

b)

Kết hợp chuyển dời điện tử + dao động + quay

c)

Cấu trúc phân tử đơn giản

d)

Nồng độ rất thấp

67.

Một phân tử có nhóm –NH₂ thường có khả năng hấp thụ nhờ chuyển dời:

a)

σ → σ*

b)

n → σ*

c)

n → π*

d)

π → σ*

68.

Nếu ánh sáng lạc (stray light) tăng, đường chuẩn sẽ:

a)

Tăng tuyến tính hơn

b)

Bị cong xuống

69.

Dung dịch X có λmax = 280 nm. Chọn loại cuvet nào phù hợp?

a)

Cuvet nhựa

b)

Cuvet thủy tinh

c)

Cuvet thạch anh

d)

Cả A và B

70.

Một chất có ε = 5000 L·mol⁻¹·cm⁻¹. Nhận xét đúng?

a)

Chất hấp thụ rất yếu

b)

Chất hấp thụ trung bình

c)

Chất hấp thụ mạnh

d)

Không thể kết luận

71.

Nếu chọn λ không phải λmax, điều gì xảy ra?

a)

Độ nhạy giảm

b)

A tăng

c)

Tuyến tính tăng

d)

Không thay đổi

72.

Nhiệt độ tăng làm A giảm nhẹ vì:

a)

Nồng độ giảm

b)

ε giảm do tăng dao động phân tử

c)

b giảm

d)

Tăng độ truyền qua của dung môi

73.

Khi khảo sát phổ UV–Vis, chế độ quét thường dùng là:

a)

Quét thời gian

b)

Quét bước sóng

c)

Quét gradient

d)

Quét khối lượng

74.

Để loại ảnh hưởng của dung môi trong phép đo, người ta dùng:

a)

A. Dung môi chuẩn hóa

b)

B. Cuvet 2 ngăn

c)

C. Cuvet mạ vàng

d)

D. Mẫu so sánh (blank)

75.

Một chất có hai đỉnh hấp thụ riêng biệt cho thấy:

a)

A. Có hai kiểu chuyển dời điện tử

b)

B. Nhiễu thiết bị

c)

C. Dung môi hấp thụ

d)

D. Ánh sáng lạc

76.

Trong UV–Vis, hiện tượng “band broadening” tăng khi:

a)

Dung môi ít phân cực

b)

Nhiệt độ tăng

c)

Giảm áp suất

d)

Giảm nồng độ

77.

Đa số các chất hữu cơ hấp thụ UV–Vis nhờ:

a)

e liên kết σ

b)

e tự do n và e π

c)

e lõi

d)

e trong orbital d

78.

Dung môi nào KHÔNG thích hợp để đo các chất hấp thụ ở 220 nm?

a)

Ethanol

b)

Hexan

c)

Methanol

d)

Nước

79.

Đối với đường chuẩn UV–Vis, điều kiện tốt nhất là:

a)

A trải từ 0 → 3

b)

A = 0,1 → 1,0

c)

A = 1 → 2

d)

A < 0,05

80.

Nếu ε phụ thuộc vào nồng độ, điều đó chứng tỏ:

a)

Dung dịch loãng

b)

Dung dịch vượt quá phạm vi Beer–Lambert

c)

T thiết bị sai

d)

Dung môi bị ô nhiễm

81.

Trong quang phổ hấp thụ phân tử, băng hấp thụ bị dịch Bathochromic (đỏ) chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Tăng độ nhớt của dung môi

b)

Tăng tính phân cực dung môi

c)

Giảm nồng độ chất phân tích

d)

Giảm chiều dài đường quang

82.

Dạng băng hấp thụ phân tử có hình thái rộng là do?

a)

Chuyển dời điện tử đơn thuần

b)

Ảnh hưởng của các mức dao động - quay chồng lên chuyển dời điện tử

c)

Sai số dụng cụ

d)

Hiện tượng tán xạ

83.

Chuyển dời n → π** chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố nào?

a)

Tính phân cực dung môi

b)

Áp suất khí quyển

c)

Nhiệt độ

d)

Độ nhớt dung môi

84.

Một chất có hai băng hấp thụ mạnh ở 220 nm và 280 nm. Nếu thay dung môi từ hexane → ethanol, dự đoán sự thay đổi?

a)

Hai băng đều dịch đỏ

b)

Hai băng đều dịch xanh

c)

Băng 220 nm dịch xanh, băng 280 nm dịch đỏ

d)

Băng 220 nm dịch đỏ, băng 280 nm dịch xanh

85.

Yếu tố nào là không gây ra sự vi phạm định luật Lambert–Beer?

a)

Dung dịch ion hóa mạnh

b)

Nồng độ quá cao

c)

Có sự tạo phức phụ

d)

Chiếu sáng với độ đơn sắc cao

86.

Trong đo phổ hấp thụ, khi nào cần dùng dung dịch trắng (blank) có chứa tất cả tá dược?

a)

Khi phân tích chất nguyên chất

b)

Khi dùng môi hấp thụ mạnh vùng UV

c)

Khi tá dược hoặc nền có khả năng hấp thụ tại λ đo

d)

Không bao giờ cần

87.

Trong các chuyển dời sau, chuyển dời nào bị cấm (forbidden) theo quy tắc chọn lọc và thường có hệ số hấp thụ ε nhỏ?

a)

π → π*

b)

n → σ*

c)

n → π*

d)

σ → σ*

88.

Nếu chất phân tích tạo phức màu với thuốc thử, điều kiện để đảm bảo độ chính xác cao là:

a)

Tạo phức nhanh nhưng kém bền

b)

Tạo phức bền vững và ổn định quang học

c)

Phức phải không tan trong dung môi

d)

Phức có độ hấp thụ thấp

89.

Trong phép đo hấp thụ UV–Vis, hiện tượng tán xạ ánh sáng gây ảnh hưởng gì?

a)

Làm giảm A đo được

b)

Làm tăng A đo được giả tạo

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm thay đổi hệ số tán sắc của lăng kính

90.

Trong phổ hấp thụ phân tử, sự thay đổi pH làm biến đổi A là do:

a)

Thay đổi bước sóng nguồn sáng

b)

Thay đổi dạng tồn tại (HA, A–, BH+) có ε khác nhau

c)

Tăng độ nhớt dung môi

d)

Tăng độ hấp thụ

91.

Hợp chất thơm có nhóm –NO₂ và –NH₂ cùng trên vòng benzen sẽ có λmax:

a)

Dịch mạnh về đỏ

b)

Dịch mạnh về xanh

c)

Hầu như không đổi

d)

Không có hấp thụ UV–Vis

92.

Hiện tượng “đứt gây đường chuẩn” (curve deviation) ở nồng độ cao chủ yếu do:

a)

Sự hình thành dimer hoặc polymer

b)

Nhiễu từ nguồn sáng

c)

Sai số do detector

d)

Ảnh hưởng nhiệt độ

93.

Dạng phổ hấp thụ nào cho phép phân biệt cấu trúc lập thể (cis/trans)?

a)

n → σ*

b)

π → σ*

c)

π → π*

d)

σ → σ*

94.

Trong phép đo UV–Vis, độ đơn sắc cao của đơn sắc tử nhằm:

a)

Tăng độ rộng phổ

b)

Giảm ánh sáng lạc

c)

Làm sắc nét bằng hấp thụ

d)

Giảm tiêu tốn năng lượng

95.

Ở vùng UV sâu (200–220 nm), sai số tăng mạnh do:

a)

Dung môi hấp thụ

b)

Detector kém nhạy

c)

Nguồn sáng yếu

d)

Cuvet hấp thụ

96.

Trong định lượng, khi hai chất có băng hấp thụ chồng lấp lên nhau, biện pháp tốt nhất là:

a)

Chọn bước sóng trung bình giữa hai băng

b)

Dùng phương pháp đạo hàm

c)

Tăng chiều dài cuvet

d)

Dùng nguồn sáng mạnh hơn

97.

Nếu hệ dung dịch có hai dạng tồn tại HA và A− cùng hấp thụ, nhưng ta do tại λ chỉ một dạng hấp thụ mạnh, mục đích là:

a)

Giảm sai số do dung môi

b)

Tăng tính chọn lọc định lượng

c)

Tránh phụ thuộc vào pH

d)

Tăng giới hạn phát hiện

98.

Trong hệ thống UV–Vis, detector thường dùng loại:

a)

PMT vì độ nhạy cao và đáp ứng nhanh

b)

PID

c)

NDIR

d)

Ion hóa ngọn lửa

99.

Tại sao khi đo phổ của cấu trúc liên hợp dài, λmax thường vượt quá 300 nm?

a)

A. Mức phân tử bị phân cực mạnh

b)

B. Khoảng cách giữa hai mức năng lượng π và π* giảm mạnh

c)

C. Các mức n bị tách rộng

d)

D. Sự tạo các đám mây e σ

100.

Với hệ thống diode-array detector (DAD), ưu điểm vượt trội so với máy UV–Vis truyền thống là:

a)

A. Độ nhạy cao hơn

b)

B. Ghi phổ toàn dải cùng lúc, không cần quét

c)

C. Ít ánh sáng lạc

d)

D. Không cần hiệu chỉnh nền

101.

Trong phổ UV–Vis, chuyển dời điện tử π → π* thường có năng lượng:

a)

Thấp hơn n → π*

b)

Bằng n → π*

c)

Cao hơn n → π*

d)

Không xác định

102.

Điều kiện để một chất có thể hấp thụ trong vùng UV–Vis là:

a)

Có nguyên tử kim loại

b)

Có hệ liên hợp π hoặc cặp e không liên kết

c)

Có tính dẫn điện

d)

ó nhiệt độ sôi cao

103.

Độ hấp thụ A của một chất tuân theo định luật Beer chỉ chính xác trong điều kiện:

a)

Cường độ ánh sáng rất mạnh

b)

Dung dịch quá loãng

c)

Không có tương tác giữa các phân tử chất tan

d)

Chất tan bị phân hủy quang học

104.

Ảnh hưởng của dung môi đến phổ hấp thụ UV–Vis là do:

a)

Dung môi ảnh hưởng đến mức năng lượng điện tử

b)

Dung môi có thể tham gia vào phản ứng oxi hóa

c)

Dung môi làm tăng độ nhớt

d)

Dung môi không ảnh hưởng gì