Font size
WorksheetsCâu hỏi hpt chương 3
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Trong phổ hấp thụ UV–Vis, sự chuyển dời điện tử thường xảy ra khi phân tử hấp thụ:
Ánh sáng hồng ngoại
Ánh sáng tử ngoại–khả kiến
Sóng vô tuyến
Tia X
Chuyển dời π → π* thường gặp ở phân tử có:
Liên kết đơn
Liên kết đôi C=C
Liên kết ion
Liên kết kim loại
Nồng độ tăng thì độ hấp thụ A thay đổi như thế nào theo định luật Beer–Lambert?
Tăng tuyến tính
Giảm tuyến tính
Không đổi
Thay đổi ngẫu nhiên
Đơn vị nồng độ thường dùng trong đo UV–Vis là:
mol/L
g/L
%
ppm
Dải phổ hấp thụ phân tử có dạng rộng là do:
Chuyển dời electron
Chuyển dời điện tử kèm dao động và quay
Chỉ có chuyển dời quay
Không có nguyên nhân
Thông số λmax đặc trưng cho:
Nồng độ
Độ hấp thụ A
Vị trí hấp thụ cực đại
Độ truyền qua
Độ truyền qua T được định nghĩa là:
T = I0/I
T = I/I0
T = A/I
T = A/I0
Độ hấp thụ A liên hệ với T theo công thức:
A = -log T
A = T
A = 1/T
A = log T
Một dung dịch có T = 0,1. Tính A?
1
0,1
2
3
Bề dày cuvet chuẩn dùng trong UV–Vis thường là:
0,1 cm
0,5 cm
1,0 cm
10 cm
Dung môi dùng trong UV phải:
Không màu, không hấp thụ ở vùng phân tích
Bất kỳ dung môi nào
Có màu
Dễ bay hơi mạnh
Thiết bị UV–Vis đo độ hấp thụ bằng:
Detector nhiệt
Detector photodiode hoặc PMT
Detector khối lượng
Detector phát quang
Ánh sáng dùng trong UV–Vis được tạo ra bởi:
Đèn Deuterium và đèn Tungsten
Đèn Hg
Đèn LED
Đèn hồ quang Xe
Một dung dịch có A = 0 nghĩa là:
Không có ánh sáng truyền qua
Truyền qua hoàn toàn
Không có hấp thụ
B và C đúng
Giới hạn tuân theo định luật Beer–Lambert tốt nhất là ở độ hấp thụ:
A < 0,1
0,1 ≤ A ≤ 1
A = 2
A > 3
Hiện tượng sai số do “stray light” sẽ dẫn đến:
A tăng
A giảm
Tăng độ nhạy
Không ảnh hưởng
Tại λmax, phép đo hấp thụ:
Nhạy nhất
Kém nhạy
Không có tác dụng
Phụ thuộc dung môi
Trong đo UV–Vis, bước đầu tiên phải làm:
Đặt mẫu ngay
Zero với dung môi (quét trắng)
Chọn cuvet bất kỳ
Không cần hiệu chỉnh
Độ hấp thụ tăng khi:
Tăng nồng độ
Tăng chiều dày cuvet
Tăng hệ số ε
Cả A, B, C
Phổ UV–Vis của phân tử hữu cơ phụ thuộc chủ yếu vào:
Cấu trúc electron của phân tử
Khối lượng phân tử
Độ tan
Độ ion hóa
Chuyển dời điện tử π → π* thường xảy ra ở hợp chất nào sau đây?
Ankan
Xeton
Ancol
Aren
Khi tăng nồng độ chất hấp thụ quá cao, độ hấp thụ A không còn tỉ lệ tuyến tính với nồng độ C. Nguyên nhân chủ yếu là do:
Giới hạn dụng cụ của máy đo
Sự thay đổi chỉ số khúc xạ của dung dịch
Sự thay đổi do tương tác giữa các phân tử chất hấp thụ
Cả B và C đều đúng
Biểu thức của định luật Beer-Lambert được viết đúng là:
A = kC
A = εlC
A = εC²
A = log(C)
Đơn vị của hệ số hấp thụ mol ε là:
mol/L
L/mol
L·mol⁻¹·cm⁻¹
không có đơn vị
Đặc điểm nào sau đây không đúng với phổ hấp thụ phân tử?
Có dạng vạch sắc nét
Phụ thuộc vào cấu trúc phân tử
Gồm các dải hấp thụ rộng
Xảy ra do chuyển dời điện tử
Hệ số hấp thụ mol ε của một chất đo ở λ cố định có thể thay đổi nếu thay đổi yếu tố nào sau đây?
Độ dày cuvet 1 (cm)
Nồng độ C (mol·L⁻¹) trong miền rất loãng
Dung môi (solvent)
Độ ổn định điện áp nguồn của máy quang phổ
Khi tăng nồng độ chất phân tích, đường chuẩn A–C vẫn tuyến tính nếu:
Nồng độ > 10⁻² mol/L
Dung dịch bị đục
Không có tương tác giữa các phân tử
Sử dụng bước sóng bất kỳ
Một dung dịch có độ hấp thụ quang học là A = 0,301. Tính độ truyền qua T của dung dịch đó:
50%
70%
40%
60%
Khi đo phổ hấp thụ UV–Vis, nên đo tại λ_max vì:
Tín hiệu nhiều cao
Độ nhạy thấp
Ít ánh sáng truyền qua
Độ nhạy cao, đường chuẩn tuyến tính ổn định
Một mẫu dung dịch X có độ truyền qua T=20%. Tính độ hấp thụ quang học A của dung dịch X trên:
0,301
0,523
0,699
1,000
Hợp chất nào sau đây có khả năng hấp thụ mạnh trong vùng tử ngoại?
Methanol
Benzen
Glucose
Cyclohexan
Cuvet sử dụng để đo vùng tử ngoại thường làm bằng vật liệu gì là tốt nhất?
Thạch anh
Nhựa
Thủy tinh
Gốm
Công suất của nguồn sáng UV–Vis nên như thế nào để đạt tín hiệu tốt?
Càng thấp càng tốt
Vừa đủ để không hỏng detector
Ổn định và đủ mạnh trong vùng khảo sát
Cao để tăng độ nhạy
Câu 34. Dung môi trong phân tích phổ UV–Vis phải đạt yêu cầu nào?
Có thể hấp thụ mạnh ở vùng khảo sát
Phải có màu
Có tính khử mạnh
Không hấp thụ hoặc hấp thụ yếu ở vùng đo
Detector thường dùng trong phổ hấp thụ phân tử UV–Vis là gì:
CCD
Photodiode hoặc PMT
Cảm biến nhiệt
Điện cực chọn lọc ion
Tín hiệu đo trong phổ hấp thụ là gì:
Nhiệt độ
Điện thế
Cường độ ánh sáng bị hấp thụ
Cường độ âm thanh
Tại sao phổ hấp thụ phân tử có dạng dải rộng?
Do phân tử có nhiều mức năng lượng quay – rung
Do hiện tượng giao thoa
Do có nhiều chất trong mẫu
Do thiết bị nhiễu
Điều kiện của chất phân tích để định lượng bằng phương pháp UV–Vis là:
Chất phân tích có màu
Có khả năng hấp thụ ở vùng UV hoặc khả kiến
Có tính acid
Có khả năng bay hơi
Ứng dụng chủ yếu của phương pháp phân tích phổ hấp thụ phân tử là:
Định tính và định lượng hợp chất hữu cơ, thuốc hoặc phức chất
Xác định ion kim loại
Xác định nguyên tố
Xác định pH
Hệ số hấp thụ mol ε của chất phân tích càng lớn thì:
Mẫu hấp thụ càng ít
Cần cuvet dài hơn
Không ảnh hưởng đến độ nhạy
Càng dễ đo ở nồng độ thấp
Trong phổ UV–Vis, chuyển dời n → π* thường xảy ra ở phân tử:
Không có nhóm dị nguyên tử
Có nhóm carbonyl (C=O)
Chỉ có liên kết đơn
Không có liên kết π
Sự liên hợp (conjugation) trong phân tử làm λmax dịch chuyển:
Về phía bước sóng ngắn
Về phía bước sóng dài
Không thay đổi
Lúc tăng lúc giảm tuỳ nồng độ
Hiện tượng hypsochromic shift (dịch xanh) xảy ra khi:
Bước sóng hấp thụ tăng
Bước sóng hấp thụ giảm
Độ hấp thụ tăng
Độ hấp thụ giảm
Dùng môi phân cực mạnh thường làm chuyển dời n → π*:
λmax tăng
λmax giảm
Không đổi
Độ hấp thụ giảm mạnh
Hệ số hấp thụ mol ε càng lớn thì:
Dung dịch càng đậm màu
Tín hiệu hấp thụ càng mạnh
A tăng nhanh theo c
Tất cả đúng
Khi độ hấp thụ A quá cao (A > 1,5), để đo chính xác cần:
Tăng nồng độ màu
Pha loãng màu
Giảm chiều dài cuvet
B hoặc C
Nguyên nhân làm định luật Beer–Lambert bị vi phạm tại nồng độ cao:
Tương tác giữa các phân tử
Thay đổi hằng số ε
Tán xạ ánh sáng
Tất cả đúng
Một dung dịch có A = 0,699. Tính T?
50%
20%
10%
5%
Sự hấp thụ UV của benzene có đặc điểm:
Một đỉnh mạnh ở khoảng 260 nm
Chỉ hấp thụ ở 400 nm
Không hấp thụ UV
Chỉ có dải n → π*
Một phân tử có sóng hấp thụ đặc trưng λmax = 350 nm. Đây là vùng:
Khả kiến
Cận tử ngoại
Tử ngoại xa
Hồng ngoại
Để chọn λ do tối ưu, ta thường:
Chọn λmax
Chọn λ bất kỳ
Chọn λ ở đáy phổ
Chọn λ có A nhỏ nhất
So với UV, phép đo Vis có:
Độ nhạy thấp hơn
Ít bị ảnh hưởng bởi dung môi
Ổn định hơn
Cả A, B, C
Để giảm nhiễu do dung môi, ta cần:
Sử dụng dung môi tinh khiết cao
Tăng bề dày cuvet
Tăng nồng độ mẫu
Dùng cuvet nhựa
Điều kiện cần để xảy ra hấp thụ UV–Vis:
Phân tử có electron π hoặc n
Phân tử chứa kim loại
Phân tử ion hóa mạnh
Phân tử có khối lượng lớn
Trong phép đo UV–Vis, độ rộng khe (slit width) càng lớn thì:
Phổ sắc nét
Cường độ tăng, nhưng độ phân giải giảm
Nhiễu giảm
Phổ ít thay đổi
Khi đo phổ hấp thụ, nếu cuvet bị bẩn sẽ gây:
A giảm
A tăng giả tạo
Không ảnh hưởng
T thay đổi nhưng A không đổi
Chọn câu đúng về A = εbc:
ε phụ thuộc vào bước sóng
c phụ thuộc vào dung môi
b thường cố định 1 cm
Cả A và C đúng
Sự chuyển dời σ → σ* có đặc điểm:
Cần năng lượng rất cao
Xuất hiện trong vùng hồng ngoại
Xuất hiện ở hợp chất không bão hòa
Dễ quan sát bằng UV–Vis
Tăng nhiệt độ dung dịch thường làm:
λmax tăng
λmax giảm
A giảm nhẹ
A tăng mạnh
Dải phổ hấp thụ phân tử thay đổi theo dung môi chủ yếu do:
Tương tác lưỡng cực – lưỡng cực
Tán xạ
Nhiễu điện trường ngoài
Hấp thụ nền
Một chất hấp thụ mạnh ở vùng tử ngoại xa (180–200 nm). Khi đo bằng UV–Vis, điều kiện nào cần đảm bảo nhất?
Dùng dung môi có λcut-off thấp
Dùng cuvet bằng nhựa
Dùng ánh sáng khả kiến
Tăng bề dày cuvet
Định hấp thụ của chất X phụ thuộc mạnh vào dung môi. Điều này chứng tỏ X có khả năng:
Hấp thụ σ → σ*
Tương tác mạnh với môi trường phân cực
Tạo phức kim loại
Tán xạ mạnh
Hệ liên hợp càng dài thì:
λmax giảm
λmax tăng
ε giảm
Không ảnh hưởng đến phổ
Phép đo UV–Vis thường ít chính xác khi A quá thấp (< 0,1) vì:
Detector không tuyến tính
Ảnh hưởng của nhiễu nền trở nên đáng kể
Ánh sáng lạc bị triệt tiêu
Dung môi hấp thụ mạnh hơn mẫu
Khi do dung dịch có màu đậm (A quá lớn), để đưa A về vùng tuyến tính ta nên:
Giảm ε
Giảm b
Pha loãng mẫu
Tăng I₀
Một phổ hấp thụ có dải rộng và ít sắc nét có thể do:
Chỉ có chuyển dời điện tử đơn
Kết hợp chuyển dời điện tử + dao động + quay
Cấu trúc phân tử đơn giản
Nồng độ rất thấp
Một phân tử có nhóm –NH₂ thường có khả năng hấp thụ nhờ chuyển dời:
σ → σ*
n → σ*
n → π*
π → σ*
Nếu ánh sáng lạc (stray light) tăng, đường chuẩn sẽ:
Tăng tuyến tính hơn
Bị cong xuống
Dung dịch X có λmax = 280 nm. Chọn loại cuvet nào phù hợp?
Cuvet nhựa
Cuvet thủy tinh
Cuvet thạch anh
Cả A và B
Một chất có ε = 5000 L·mol⁻¹·cm⁻¹. Nhận xét đúng?
Chất hấp thụ rất yếu
Chất hấp thụ trung bình
Chất hấp thụ mạnh
Không thể kết luận
Nếu chọn λ không phải λmax, điều gì xảy ra?
Độ nhạy giảm
A tăng
Tuyến tính tăng
Không thay đổi
Nhiệt độ tăng làm A giảm nhẹ vì:
Nồng độ giảm
ε giảm do tăng dao động phân tử
b giảm
Tăng độ truyền qua của dung môi
Khi khảo sát phổ UV–Vis, chế độ quét thường dùng là:
Quét thời gian
Quét bước sóng
Quét gradient
Quét khối lượng
Để loại ảnh hưởng của dung môi trong phép đo, người ta dùng:
A. Dung môi chuẩn hóa
B. Cuvet 2 ngăn
C. Cuvet mạ vàng
D. Mẫu so sánh (blank)
Một chất có hai đỉnh hấp thụ riêng biệt cho thấy:
A. Có hai kiểu chuyển dời điện tử
B. Nhiễu thiết bị
C. Dung môi hấp thụ
D. Ánh sáng lạc
Trong UV–Vis, hiện tượng “band broadening” tăng khi:
Dung môi ít phân cực
Nhiệt độ tăng
Giảm áp suất
Giảm nồng độ
Đa số các chất hữu cơ hấp thụ UV–Vis nhờ:
e liên kết σ
e tự do n và e π
e lõi
e trong orbital d
Dung môi nào KHÔNG thích hợp để đo các chất hấp thụ ở 220 nm?
Ethanol
Hexan
Methanol
Nước
Đối với đường chuẩn UV–Vis, điều kiện tốt nhất là:
A trải từ 0 → 3
A = 0,1 → 1,0
A = 1 → 2
A < 0,05
Nếu ε phụ thuộc vào nồng độ, điều đó chứng tỏ:
Dung dịch loãng
Dung dịch vượt quá phạm vi Beer–Lambert
T thiết bị sai
Dung môi bị ô nhiễm
Trong quang phổ hấp thụ phân tử, băng hấp thụ bị dịch Bathochromic (đỏ) chủ yếu do nguyên nhân nào?
Tăng độ nhớt của dung môi
Tăng tính phân cực dung môi
Giảm nồng độ chất phân tích
Giảm chiều dài đường quang
Dạng băng hấp thụ phân tử có hình thái rộng là do?
Chuyển dời điện tử đơn thuần
Ảnh hưởng của các mức dao động - quay chồng lên chuyển dời điện tử
Sai số dụng cụ
Hiện tượng tán xạ
Chuyển dời n → π** chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố nào?
Tính phân cực dung môi
Áp suất khí quyển
Nhiệt độ
Độ nhớt dung môi
Một chất có hai băng hấp thụ mạnh ở 220 nm và 280 nm. Nếu thay dung môi từ hexane → ethanol, dự đoán sự thay đổi?
Hai băng đều dịch đỏ
Hai băng đều dịch xanh
Băng 220 nm dịch xanh, băng 280 nm dịch đỏ
Băng 220 nm dịch đỏ, băng 280 nm dịch xanh
Yếu tố nào là không gây ra sự vi phạm định luật Lambert–Beer?
Dung dịch ion hóa mạnh
Nồng độ quá cao
Có sự tạo phức phụ
Chiếu sáng với độ đơn sắc cao
Trong đo phổ hấp thụ, khi nào cần dùng dung dịch trắng (blank) có chứa tất cả tá dược?
Khi phân tích chất nguyên chất
Khi dùng môi hấp thụ mạnh vùng UV
Khi tá dược hoặc nền có khả năng hấp thụ tại λ đo
Không bao giờ cần
Trong các chuyển dời sau, chuyển dời nào bị cấm (forbidden) theo quy tắc chọn lọc và thường có hệ số hấp thụ ε nhỏ?
π → π*
n → σ*
n → π*
σ → σ*
Nếu chất phân tích tạo phức màu với thuốc thử, điều kiện để đảm bảo độ chính xác cao là:
Tạo phức nhanh nhưng kém bền
Tạo phức bền vững và ổn định quang học
Phức phải không tan trong dung môi
Phức có độ hấp thụ thấp
Trong phép đo hấp thụ UV–Vis, hiện tượng tán xạ ánh sáng gây ảnh hưởng gì?
Làm giảm A đo được
Làm tăng A đo được giả tạo
Không ảnh hưởng
Làm thay đổi hệ số tán sắc của lăng kính
Trong phổ hấp thụ phân tử, sự thay đổi pH làm biến đổi A là do:
Thay đổi bước sóng nguồn sáng
Thay đổi dạng tồn tại (HA, A–, BH+) có ε khác nhau
Tăng độ nhớt dung môi
Tăng độ hấp thụ
Hợp chất thơm có nhóm –NO₂ và –NH₂ cùng trên vòng benzen sẽ có λmax:
Dịch mạnh về đỏ
Dịch mạnh về xanh
Hầu như không đổi
Không có hấp thụ UV–Vis
Hiện tượng “đứt gây đường chuẩn” (curve deviation) ở nồng độ cao chủ yếu do:
Sự hình thành dimer hoặc polymer
Nhiễu từ nguồn sáng
Sai số do detector
Ảnh hưởng nhiệt độ
Dạng phổ hấp thụ nào cho phép phân biệt cấu trúc lập thể (cis/trans)?
n → σ*
π → σ*
π → π*
σ → σ*
Trong phép đo UV–Vis, độ đơn sắc cao của đơn sắc tử nhằm:
Tăng độ rộng phổ
Giảm ánh sáng lạc
Làm sắc nét bằng hấp thụ
Giảm tiêu tốn năng lượng
Ở vùng UV sâu (200–220 nm), sai số tăng mạnh do:
Dung môi hấp thụ
Detector kém nhạy
Nguồn sáng yếu
Cuvet hấp thụ
Trong định lượng, khi hai chất có băng hấp thụ chồng lấp lên nhau, biện pháp tốt nhất là:
Chọn bước sóng trung bình giữa hai băng
Dùng phương pháp đạo hàm
Tăng chiều dài cuvet
Dùng nguồn sáng mạnh hơn
Nếu hệ dung dịch có hai dạng tồn tại HA và A− cùng hấp thụ, nhưng ta do tại λ chỉ một dạng hấp thụ mạnh, mục đích là:
Giảm sai số do dung môi
Tăng tính chọn lọc định lượng
Tránh phụ thuộc vào pH
Tăng giới hạn phát hiện
Trong hệ thống UV–Vis, detector thường dùng loại:
PMT vì độ nhạy cao và đáp ứng nhanh
PID
NDIR
Ion hóa ngọn lửa
Tại sao khi đo phổ của cấu trúc liên hợp dài, λmax thường vượt quá 300 nm?
A. Mức phân tử bị phân cực mạnh
B. Khoảng cách giữa hai mức năng lượng π và π* giảm mạnh
C. Các mức n bị tách rộng
D. Sự tạo các đám mây e σ
Với hệ thống diode-array detector (DAD), ưu điểm vượt trội so với máy UV–Vis truyền thống là:
A. Độ nhạy cao hơn
B. Ghi phổ toàn dải cùng lúc, không cần quét
C. Ít ánh sáng lạc
D. Không cần hiệu chỉnh nền
Trong phổ UV–Vis, chuyển dời điện tử π → π* thường có năng lượng:
Thấp hơn n → π*
Bằng n → π*
Cao hơn n → π*
Không xác định
Điều kiện để một chất có thể hấp thụ trong vùng UV–Vis là:
Có nguyên tử kim loại
Có hệ liên hợp π hoặc cặp e không liên kết
Có tính dẫn điện
ó nhiệt độ sôi cao
Độ hấp thụ A của một chất tuân theo định luật Beer chỉ chính xác trong điều kiện:
Cường độ ánh sáng rất mạnh
Dung dịch quá loãng
Không có tương tác giữa các phân tử chất tan
Chất tan bị phân hủy quang học
Ảnh hưởng của dung môi đến phổ hấp thụ UV–Vis là do:
Dung môi ảnh hưởng đến mức năng lượng điện tử
Dung môi có thể tham gia vào phản ứng oxi hóa
Dung môi làm tăng độ nhớt
Dung môi không ảnh hưởng gì
