wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Soft Skills Quiz: Questions 1-12

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề.

b)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

c)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi.

d)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó.

2.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những gì họ đang nói.

b)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể

c)

Đặt ra các câu hỏi.

d)

Sử dụng ngữ điệu.

3.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Sử dụng tiếng lóng

b)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

c)

Dùng ngôn từ khó hiểu

d)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

4.

Khi bạn có những ý kiến phản đối hay lời phê bình trước một vấn đề

a)

Đơn giản, bạn sẽ phát biểu.

b)

Bạn chẳng nói gì cả.

c)

Bạn đưa ra những lời nhận xét khả quan trước.

5.

Để kết thúc 1 cuộc trò chuyện, ...

a)

Bạn thường chỉ bỏ đi

b)

Bạn bắt đầu trông thiếu kiên nhẫn và hy vọng người đó sẽ gợi ý.

c)

Bạn kết thúc những vấn đề trên với một sự phát biểu đóng.

6.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người tiếp nhận thông tin.

b)

Khi người nghe lý giải thông tin.

c)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình.

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi

7.

Trong cuộc nói chuyện, bạn:

a)

Đứng cách người nói 1 bước chân

b)

Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân

c)

Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

8.

Bạn phải làm gì để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ với người khác? (nhiều đáp án)

a)

Đồng tình với những gì họ nói.

b)

Bắt chước tư thế giao tiếp của họ

c)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp với người bạn đang đối thoại.

9.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

b)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

c)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

10.

Khi viết thư điện tử, bạn nên… (nhiều đáp án)

a)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong mục "Tiêu đề thư".

b)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận, không bao giờ được bắt chước phong cách của họ

c)

Nêu rõ những yêu cầu của bạn (nếu có) trong bức thư.

11.

Lắng nghe tích cực có đặc điểm như thế nào? (nhiều đáp án)

a)

Gật đầu khi người đó đang nói.

b)

Mỉm cười với người nói.

c)

Thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi.

12.

Hành động người ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó đang cố tình gây chú ý.

b)

Người đó đang hứng thú trò chuyện.

c)

Người đó đang cố kiềm chế.

13.

Truyền thông giao tiếp bằng lời gồm những hình thức nào?

a)

Nói, viết, nghe, và đọc

b)

Nói và viết

c)

Nói, viết, nghe

d)

Nói và kèm theo cử chỉ điều bộ

14.

Truyền thông giao tiếp không lời là hình thức như thế nào?

a)

Ít phổ biến

b)

Có muộn nhất

c)

Cơ bản nhất

d)

Dễ học

15.

Phát biểu chính xác nhất về làm việc nhóm là gì?

a)

Đội/nhóm có khuynh hướng làm ít hiệu quả trong giải quyết vấn đề

b)

Đội/nhóm đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn từng cá nhân

c)

Nhân viên trong đội/nhóm báo cáo sự thỏa mãn công việc giảm sút đi

d)

Sự thỏa mãn cá nhân và tinh thần làm việc gia tăng khi đội/nhóm thành công

16.

Kỹ năng giao tiếp tốt quyết định bao nhiêu phần trăm sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

20%

b)

85%

c)

70%

d)

50%

17.

Khi trò chuyện với một người nào đó, cách nào là phù hợp nhất?

a)

Chỉ hỏi khi cần thông tin

b)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn

c)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

d)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

18.

Nét mặt trong truyền thông không lời chủ yếu diễn tả điều gì?

a)

Sự suy nghĩ

b)

Sự trấn áp

c)

Điều chỉnh sự giao tiếp

d)

Cảm xúc

19.

Dịch 1 thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là quá trình nào?

a)

Mã hóa

b)

Chuyển kênh

c)

Giải mã

d)

Phản hồi

20.

Định nghĩa phù hợp nhất về “Truyền thông giao tiếp” là gì?

a)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

b)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý nghĩa từ 1 cá nhân hay một nhóm đến 1 người khác

c)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý tưởng từ 1 cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

d)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin và ý nghĩa từ một cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

21.

Người điều hành doanh nghiệp thường dành nhiều thời gian giao tiếp của mình vào việc gì nhất?

a)

Lắng nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

22.

Cử điệu và dáng điệu trong truyền thông không lời thể hiện bằng yếu tố nào?

a)

Nụ cười, cái nheo mắt

b)

Cử chỉ bằng tay hoặc cách đi đứng

c)

Cách đi đứng

d)

Cái vẫy tay

23.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách nào là vừa phải?

a)

50 cm

b)

1 cánh tay của người cao hơn

c)

Tùy mỗi trường hợp

d)

1 sải tay

24.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường làm gì khi mở đầu cuộc trò chuyện?

a)

Tránh những những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện đi vào những vấn đề quan trọng hơn

b)

Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ

c)

Tránh né việc mở đầu một cuộc trò chuyện

d)

Mở đầu bằng câu hỏi trực tiếp về công việc

25.

Ngôn ngữ cơ thể cho thấy điều gì nếu một người thường siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a)

Trốn tránh

b)

Suy tư

c)

Sẵn sàng phản hồi

d)

Thách thức

26.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi

b)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi

c)

Viết sẵn toàn bộ kịch bản cuộc gọi

d)

Không chuẩn bị gì cả

27.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta nên thực hiện điều gì với người khác?

a)

Cố gắng nhờ và gọi tên khi trò chuyện với người khác

b)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng

c)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng

d)

Tránh gọi tên để giữ sự khách quan

28.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường chọn tư thế nào khi nói chuyện với người đang ngồi?

a)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi

b)

Dựa xỏng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi

c)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi

d)

Nghiêng người khi nói chuyện với một người đang ngồi

29.

Sara đang cần tổ chức 1 cuộc họp nhân viên để thảo luận cách mà nội quy mới nên được thực hiện. Sara liên quan đến phần nào của tiến trình giao tiếp?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Lựa chọn kênh

c)

Giải mã phản hồi

d)

Mã hóa thông tin

30.

Truyền thông giao tiếp không lời khác với giao tiếp bằng lời ở điểm nào?

a)

Ý thức được

b)

Không tự phát

c)

Cấu trúc không chặt, tự phát và vô ý thức

d)

Dễ học

31.

Ánh mắt trong truyền thông không lời là nguồn diễn tả điều gì?

a)

Cường độ cảm nghĩ

b)

Thái độ

c)

Cá tính con người

d)

Sự đáng tin cậy và cảm xúc

32.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là?

a)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

b)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi mới biết họ hiểu bạn

c)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

d)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

33.

Những hình thức căn bản của truyền thông giao tiếp bao gồm?

a)

Tất cả đều sai

b)

Truyền thông giao tiếp không lời và bằng lời

c)

Truyền thông giao tiếp bằng lời

d)

Truyền thông giao tiếp không lời

34.

Khi bạn nhận được ý kiến phản đối từ người khác, bạn sẽ:

a)

Đơn giản bạn chỉ nói với họ rằng bạn đã làm đúng

b)

Tập trung vào những điều bạn không thích ở họ

c)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

d)

Im lặng và bỏ đi

35.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Cả A, B và C

b)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức di lại

c)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn

d)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp

36.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

b)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

d)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

37.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Người giao tiếp không bị mất tập trung

c)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể

d)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn

38.

Phát biểu chính xác nhất về việc lắng nghe nhân viên là:

a)

Để tiết kiệm thời gian, các giám đốc không nên quá chăm chú lắng nghe khi nhân viên nói

b)

Tất cả các tổ chức bị buộc phải lắng nghe nhân viên của họ

c)

Các giám đốc nên thẩm định, phán xét khi lắng nghe các nhân viên

d)

Những tổ chức biết lắng nghe nhân viên thường thu được nhiều lợi điểm, chẳng hạn như tinh thần và năng suất cao hơn

39.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý người nghe bằng giọng nói và ngôn từ khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

3 giây

b)

6 giây

c)

4 giây

d)

5 giây

40.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây?

a)

Cách nói chuyện hài hước

b)

Lời chào thân ái

c)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

d)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

41.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của một ai đó?

a)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói

b)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

c)

Xem xét giọng điệu của người nói

d)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói

42.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

b)

Chủ động hơn trong giao tiếp

c)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

d)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

43.

Khi bạn thảo luận về một chủ đề, bạn nên:

a)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

b)

Tập trung vào việc chứng minh mình đúng

c)

Tập trung vào những lời phê bình

d)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

44.

Truyền thông giao tiếp là tiến trình có:

a)

Bốn chiều

b)

Một chiều

c)

Hai chiều

d)

Ba chiều

45.

Câu 46: Nếu đồng nghiệp của bạn càng ngày càng mập, bạn sẽ:

a)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy trông quá mập.

b)

Nói với người khác anh/chị ấy thay đổi nhiều kể từ lúc gặp.

c)

Không nói gì cả.

46.

Câu 47: Muốn truyền đạt thông tin, bạn cần phải:

a)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, và thể hiện sự tự tin vào mình

b)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn & tự tin vào chính bạn, và hãy là chính mình

c)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, và hãy là chính mình

d)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn và tự tin vào chính bạn

47.

Câu 48: Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn thường:

a)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói.

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói.

c)

Khoanh tay trước ngực.

48.

Câu 49: Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt....

a)

Ở đầu câu

b)

Ở giữa câu

c)

Ở giữa đoạn văn

d)

Hoặc ở giữa câu hoặc ở cuối câu

49.

Câu 50: Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, bạn sẽ:

a)

Phủ nhận vấn đề, xin lỗi hoặc biện hộ cho sự thiếu hiểu biết của mình.

b)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề.

c)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm của mình.

50.

Câu 51: Khi bạn gặp một người lần đầu, chúng ta sẽ:

a)

Vui mừng và ôm chặt người đó.

b)

Đợi người khác giới thiệu.

c)

Sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay.

51.

Câu 52: Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

b)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

52.

Câu 53: Để tăng khả năng nhớ thông tin người nghe nên......

a)

Giữ thái độ tin cậy về thông tin & người nói

b)

Kiên nhẫn với người nói

c)

Khoan dung với những ý tưởng của người nói

d)

Diễn giãi ý tưởng then chốt trong thông tin đó

53.

Câu 54: Trong khi nghe:

a)

Bạn nhìn chăm chú, vô như đang nghe.

b)

Bạn lắng nghe để hiểu rõ ý nghĩa và hỏi lại nếu cần

c)

Bạn nghe và giữ bình tĩnh trước mọi tình huống.

54.

Câu 55: ..... là hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội giữa người với người, hoặc giữa người với các yếu tố xã hội nhằm thỏa mãn những nhu cầu nhất định:

a)

Giao tiếp

b)

Truyền thông

c)

Thuyết phục

d)

Thương lượng

55.

Câu 56: Khi giao tiếp với cấp dưới, bạn nên tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Không cần thiết phải thực hiện lời hứa của mình với họ

b)

Lắng nghe ý kiến của họ

c)

Khen, chê kịp thời

56.

Câu 57: Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Điệu bộ

b)

Cú pháp

c)

Cách lựa chọn từ ngữ

d)

Giọng nói

57.

Câu 58: Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

b)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

c)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

d)

Xem người khác sai gì để mình trách

58.

Câu 59: Lựa chọn thời gian truyền thông giao tiếp để:

a)

Thuận tiện cho cấp trên

b)

Thuận tiện cho khán thính giả

c)

Tùy theo mục tiêu giao tiếp

d)

Thuận tiện cho mình

59.

Câu 60: Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Trình bày khái quát nội dung thông tin.

b)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn.

c)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung.

d)

Tất cả đều đúng

60.

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, tính chất của giọng nói, dáng vẻ bề ngoài, ngôn ngữ thân thể và khoảng trống không gian là thuộc về gì trong giao tiếp?

a)

Chuẩn mực xã hội nhóm

b)

Yếu tố môi trường vật lý

c)

Kênh ngôn ngữ chính thức

d)

Kênh phi ngôn ngữ tổng hợp

61.

Để giao tiếp hiệu quả, nên … sử dụng những từ và cụm từ “vui lòng”, “cảm ơn”, “rất vui”, “xin lỗi”.

a)

Thỉnh thoảng

b)

Thường xuyên

c)

Không bao giờ

d)

Chỉ khi cần thiết

62.

Quy trình lắng nghe hiệu quả gồm các bước theo mô phỏng chuẩn nào sau đây?

a)

Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hồi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Tham dự – Hồi đáp – Phát triển

c)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

d)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

63.

Khi người khác nói về điều bất hạnh, bạn nên làm gì?

a)

Cố gắng cảm thông và xác nhận sự nhạy cảm của họ

b)

Cố gắng thay đổi chủ đề

c)

Không bình luận gì thêm

d)

Phân tích lý trí nguyên nhân

64.

Đâu là đặc điểm của tính quyết đoán trong giao tiếp?

a)

Thích cạnh tranh

b)

Tự tin

c)

Thái độ kẻ cả, bề trên

d)

Khoe khoang

65.

Yếu tố nào quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Ngoại hình nổi bật

b)

Giọng nói trầm ấm

c)

Kiến thức chuyên môn sâu

d)

Sự khéo léo xử lý tình huống

66.

Thông điệp truyền tải rõ ràng và kỹ năng lắng nghe hiệu quả thuộc nhóm năng lực nào?

a)

Kỹ năng thuyết trình nâng cao

b)

Kỹ năng làm việc cá nhân

c)

Kỹ năng viết học thuật

d)

Kỹ năng giao tiếp cốt lõi

67.

Nói khác với viết ở điểm nào?

a)

Nhiều người sử dụng hơn

b)

Nhanh hơn

c)

Phổ biến hơn

d)

Suy nghĩ lâu

68.

Trong các hiện tượng sau, hiện tượng nào là tâm lí?

a)

Thần kinh căng thẳng như dây đàn sắp đứt

b)

Tim đập muốn nhảy ra khỏi lồng ngực

c)

Ăn, ngủ đều đặn

d)

Bồn chồn như có hẹn với ai

69.

Tâm lí người là gì?

a)

Tổng hợp cả a, b, c

b)

Sự phản ánh hiện thực khách quan vào não qua lăng kính chủ quan

c)

Bộ não sản sinh ra như gan tiết mật

d)

Do một lực siêu nhiên sinh ra

70.

Muốn biết tâm lí của người, có thể nhìn vào “con mắt của người ấy”. Khẳng định này đúng hay sai?

a)

Sai tuyệt đối

b)

Có khi đúng có khi sai

c)

Đúng hoàn toàn

d)

Không có cách trả lời

71.

Hiện tượng nào cho thấy tâm lí tác động đến sinh lý?

a)

Mất kém tri giác kém

b)

Lo lắng đến mất ngủ

c)

Ăn uống đầy đủ khỏe mạnh

d)

Mệt mỏi không minh mẫn

72.

Khi mâu thuẫn nhóm xảy ra, phản ứng “Tuân theo” biểu hiện như thế nào?

a)

Im lặng nhưng phản kháng ngầm

b)

Chấp nhận quyết định của đa số

c)

Tăng cường tranh luận cá nhân

d)

Rút khỏi thảo luận hoàn toàn

73.

Câu 74: Hành động tích cực đến hợp đúng giờ thể hiện cá nhân có:

a)

Hợp tác tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Giao tiếp tốt

74.

Câu 75: Đặc điểm của người phản biện

a)

Có khả năng tập hợp sự ủng hộ và khắc phục tư tưởng chủ bại

b)

Có tính cách tự tin và quyết đoán

c)

Chuyên gia phân tích giải pháp để tìm những yếu kém trong các giải pháp đó

75.

Câu 76: Tiêu chuẩn đánh giá làm việc nhóm liên quan đến đánh giá trình độ chuyên môn, tiếng anh, viết tài liệu, lập kế hoạch, quản lí là thuộc loại tiêu chuẩn:

a)

Tiêu chuẩn về kết quả làm việc

b)

Tiêu chuẩn về kĩ năng

76.

Câu 77: Những đặc trưng của giai đoạn hoàn thiện

a)

Giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm không nhiều

b)

Hợp tác, cởi mở

c)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

d)

Các thành viên hoạt động tự do

77.

Câu 78: Để thuyết phục hiệu quả cần đảm bảo những yêu cầu nào dưới đây

a)

Tạo sự tin tưởng, hòa đồng với đối tượng

b)

Tất cả những lý do nêu trên

c)

Ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, phù hợp đối tượng

d)

Nhấn mạnh đến quyền lợi, lợi ích của đối tượng

78.

Câu 79: Những đặc trưng của giai đoạn xung đột

a)

Mọi người ít trao đổi

b)

Bắt đầu hình thành các phe phái

c)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

d)

Muốn đẩy vấn đề cho cấp trên

79.

Câu 80: Bản chất của lắng nghe và thấu hiểu là gì?

a)

Xen vào câu chuyện của người khác những lời cảm thán như Vâng, à, hay đấy,...

b)

Tập trung toàn bộ vào những lời người khác đang nói

c)

Nghe bằng tai, bằng mắt và bằng cả con tim

d)

Chỉ nghe một phần của cuộc đối thoại

80.

Câu 81: Ghép đôi thứ tự ưu tiên phù hợp với các loại công việc

a)

Việc không quan trọng – không khẩn cấp: Số 4

b)

Việc không quan trọng – khẩn cấp: Số 3

c)

Việc quan trọng – không khẩn cấp: Số 2

d)

Việc quan trọng – khẩn cấp: Số 1

81.

Câu 82: Hành động tích cực viết tiêu đề của email rõ ràng, ngắn gọn thể hiện cá nhân có

a)

Giao tiếp tốt

b)

Hợp tác tốt

c)

Có trách nhiệm

82.

Câu 83: Trong một số trường hợp, hãy ứng phó với những "Vũ khí" gây ảnh hưởng trong thuyết phục khi bạn cảm thấy

a)

Bạn cảm chắc chắn rằng, mình thật sự thích và mong muốn có nó (sản phẩm, vật phẩm...)

b)

Tất cả những lý do nêu trên

c)

Đối tượng làm tất cả vì mục đích trực lợi từ bạn

d)

Bạn cần có bằng chứng của riêng mình để tránh sự "ngu dốt đa nguyên"

83.

Câu 84: Rèn luyện những kỹ năng nào để giúp chúng ta đạt được thành tích cá nhân:

a)

Quản lý thời gian

b)

Tư duy tích cực

c)

Kỹ năng đọc, viết thành thạo

d)

Xác định mục tiêu cuộc sống

84.

Câu 85: Những điều nên làm khi chọn cá nhân vào các vai trò cụ thể trong nhóm

a)

Giao tiếp tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Hợp tác tốt

85.

Trong nghệ thuật thu hút người nghe, để tạo ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên, người diễn thuyết cần lưu ý đến:

a)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tính cách

b)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tác phong

c)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Tính cách

d)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Phong cách

86.

Trước buổi phỏng vấn tuyển dụng, ứng viên cần làm những gì?

a)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị các câu hỏi liên quan đến công việc đang ứng tuyển

b)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

c)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm đường đến doanh nghiệp; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

d)

Viết đơn xin việc; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

87.

Giảng viên giao cho lớp trong 2 ngày phải hoàn thành một bài tiểu luận khoảng 40 trang về đề tài phân tích hoạt động kinh doanh của một ngành dịch vụ bất kỳ tại Việt Nam. Để làm được bài tiểu luận này, sinh viên phải có khả năng phân tích các chỉ số, kỹ năng tin học Excel... Nếu là em, em sẽ chọn phương án nào để hoàn thành bài tiểu luận này:

a)

Làm một mình

b)

Không làm vì thời gian quá gấp

c)

Làm theo nhóm

88.

Theo bản nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật thuyết phục là:

a)

Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

b)

Chân thành và Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

c)

Chân thành và đáp ứng mọi nhu cầu của đối tượng

d)

Chú ý đến nhu cầu, thói quen, sở thích của đối tượng

89.

Xác định mục tiêu của nhóm khi thành lập nhóm cần:

a)

Tất cả các thành viên trong nhóm thống nhất mục tiêu

b)

Thảo luận tất cả các phương thức để thực hiện nhiệm vụ

c)

Đặt ra các chỉ tiêu đầy thách thức

90.

Những thông tin cần có trong bản lý lịch cá nhân (CV) là:

a)

Thông tin cá nhân; Kinh nghiệm làm việc; Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân; Thông tin tham khảo; Thông tin về các thành viên trong gia đình

b)

Sở thích và xu hướng cá nhân; Kinh nghiệm làm việc; Thông tin về các thành viên trong gia đình; Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân; Thông tin tham khảo

c)

Sở thích và xu hướng cá nhân; Thông tin cá nhân; Kinh nghiệm làm việc; Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân; Thông tin tham khảo

d)

Sở thích và xu hướng cá nhân; Thông tin cá nhân; Thông tin về các thành viên trong gia đình; Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân; Thông tin tham khảo

91.

Để tạo ấn tượng trước nhà tuyển dụng, ứng viên cần chuẩn bị những gì?

a)

Tìm hiểu thông tin về công ty; Nhận diện những thành tích và kinh nghiệm của bản thân

b)

Công bố mức lương cao nhất mà mình từng được hưởng trước đây

c)

Xác định năng lực của bản thân; Tìm hiểu thông tin về công ty

d)

Xác định năng lực của bản thân; Tìm hiểu thông tin về công ty; Nhận diện những thành tích và kinh nghiệm của bản thân

92.

Để thuyết phục hiệu quả cần tuân thủ quy trình nào dưới đây

a)

Tìm điểm tương đồng- Tăng sức thuyết phục- Tăng sự thú vị

b)

Tạo sự tin tưởng- Tạo sự nhất trí- Tăng bốc có chiến lược

c)

Tạo sự tin tưởng- Tạo sự thích thú- Tăng sức thuyết phục

d)

Tạo sự thích thú- Chọn đúng thời điểm- Khơi gợi tính tự lợi

93.

Khi trình bày thông tin bằng chữ (text) trên PowerPoint cần đảm bảo

a)

Tất cả yêu cầu trên

b)

Chọn chữ tròn (không chân), đậm, cỡ lớn hơn 24

c)

Chỉ dùng cụm từ, câu chính để diễn đạt

d)

Mỗi Slide không quá 6 dòng chữ

94.

Những đặc trưng của giai đoạn ổn định

a)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

b)

Hợp tác, cởi mở

c)
95.

Khi thuyết trình, cả nhóm cần

a)

Mọi người ít trao đổi

b)

Lắng nghe nhau

c)

Mọi người ít trao đổi và trao đổi

96.

Khi thiết kế các slide, bạn cần phải đảm bảo:

a)

Mỗi slide gồm 2 phần: Đề mục và nội dung

b)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

c)

Không dùng quá nhiều hiệu ứng

d)

Màu sắc: Màu nền bổ trợ làm nổi hình chữ

97.

Người chủ động tập trung nỗ lực của mình vào vòng tròn nào?

a)

Ngoài vòng tròn ảnh hưởng và trong vòng tròn quan tâm

b)

Vòng tròn ảnh hưởng

c)

Vòng tròn quan tâm

98.

Ghép đôi thích hợp khái niệm mô thức với tên gọi chính xác của khái niệm

a)

1-A, 2-C, 3-B

b)

1-C, 2-A, 3-B

c)

1-B, 2-C, 3-A

d)

1-A, 2-B, 3-C

99.

Câu 102: Đặc điểm quan trọng của trưởng nhóm hiệu quả là gì?

a)

Lập kế hoạch tiến độ theo phương pháp học

b)

Không quan tâm đến hiệu quả giải pháp

c)

Luôn hài lòng với giải pháp chưa tối ưu

d)

Có óc phán xét về tài năng và tính cách các cá nhân

100.

Câu 103: Khi trò chuyện với một người, cách tốt nhất là gì?

a)

Bạn để người khác nói nhiều hơn mọi lúc

b)

Cắt lời để kiểm soát cuộc trò chuyện

c)

Bạn luôn nói nhiều nhất trong cuộc nói

d)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

101.

Câu 106: Mức độ phản hồi phù hợp với câu: "Bố, con thấy thế là đủ rồi. Học hành chẳng có gì là quan trọng cả!"

a)

Lặp lại nội dung theo suy diễn – Con không muốn học nữa à?

b)

Cố gắng tìm hiểu bản chất – Con thực sự thấy chán học à?

c)

Bày tỏ cảm xúc – Con cảm thấy chán à?

d)

Nhắc lại nguyên văn – Con cho là đủ rồi sao, học không quan trọng ư?

102.

Câu 108: Khi lập kế hoạch giúp cho nhóm, đâu là bước cần chú ý?

a)

Tập trung vào mục tiêu và chính sách của tổ chức

b)

Xác định hệ thống vấn đề và công việc cần thực hiện

c)

Đánh giá tiến độ làm việc của mỗi cá nhân

d)

Phối hợp mọi nguồn lực của tổ chức hữu hiệu hơn

103.

Câu 109: Chọn đáp án mô tả đúng phạm vi của vòng tròn ảnh hưởng

a)

Những điều quan tâm mà không thể kiểm soát

b)

Những điều chỉ quan tâm mơ hồ

c)

Những điều quan tâm và có thể kiểm soát

d)

Những điều ngoài nhận thức cá nhân

104.

Câu 110: Ngôn ngữ hình thể quan trọng trong thuyết trình, yếu tố cần chú ý gồm?

a)

Ánh mắt, cử chỉ, dáng đứng, dáng đi, độ gần

b)

Ánh mắt, cử chỉ, trang phục, di chuyển, độ gần

c)

Ánh mắt, động tác, dáng đứng, di chuyển, độ gần

d)

Ánh mắt, cử chỉ, dáng đứng, di chuyển, độ gần

105.

Câu 111: Nếu đồng nghiệp của bạn ngày càng mập, bạn nên làm gì?

a)

Nói với người khác rằng họ thay đổi nhiều

b)

Khuyên nhủ trực diện trước tập thể

c)

Không nói gì cả và tôn trọng họ

d)

Nói sau lưng rằng họ trông quá mập

106.

Câu 112: Mối quan hệ giữa bốn yếu tố căn bản của cuộc sống là gì?

a)

An toàn và định hướng tạo nên khôn ngoan thực sự

b)

Các yếu tố độc lập, không liên hệ nhau

c)

Khôn ngoan giúp giải phóng năng lực cảm xúc

d)

Chỉ năng lực định hướng mới tạo an toàn