wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.2.1.1. Khái niệm văn hóa

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ gốc Latin “Cultus” trong các ngôn ngữ châu Âu liên hệ chặt nhất với ý nghĩa nào sau đây?

a)

Chinh phục và mở rộng lãnh thổ

b)

Tư duy và suy luận logic hình thức

c)

Trồng trọt và chăm sóc tinh thần

d)

Thương mại và trao đổi hàng hóa

2.

Theo cách hiểu phương Đông, chữ “văn” trong “văn hóa” nhấn mạnh điều gì?

a)

Truyền thống pháp luật nghiêm minh

b)

Của cải vật chất tích lũy được

c)

Sức mạnh quân sự của quốc gia

d)

Vẻ đẹp và sự giáo dục con người

3.

Điểm chung trong quan niệm văn hóa của Đông và Tây là gì?

a)

Đều hướng tới hoàn thiện con người

b)

Đều chỉ gồm các sản phẩm vật chất

c)

Đều phủ nhận yếu tố tinh thần

d)

Đều coi văn hóa là bẩm sinh

4.

Theo nghĩa hẹp, văn hóa thường được giới hạn theo tiêu chí nào?

a)

Lĩnh vực tinh thần hoặc nghệ thuật

b)

Tốc độ phát triển kinh tế quốc dân

c)

Quy mô dân số và mật độ cư trú

d)

Mức độ đô thị hóa trên đầu người

5.

Theo nghĩa rộng, văn hóa bao gồm các hệ giá trị thuộc những phạm vi nào?

a)

Vật chất và tinh thần của con người

b)

Thiên nhiên và khí hậu của địa phương

c)

Tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất

d)

Các yếu tố sinh học của cơ thể

6.

Định nghĩa của E.B. Tylor (1871) xem văn hóa là gì?

a)

Tài sản vật chất tích lũy qua lao động

b)

Tổng thể phức tạp gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, luật lệ

c)

Hệ thống chuẩn mực do nhà nước ban hành

d)

Một tập hợp các phong tục rời rạc theo thời gian

7.

Theo Hồ Chí Minh, văn hóa phục vụ mục đích nào của dân tộc?

a)

Tăng trưởng dân số và đô thị hóa nhanh

b)

Sáng tạo và phát minh thúc đẩy đời sống

c)

Cạnh tranh quân sự với các quốc gia

d)

Tích lũy tư bản và lợi nhuận tối đa

8.

UNESCO (1970, 1986) nhấn mạnh văn hóa là gì của cộng đồng?

a)

Danh mục di sản vật thể đã kiểm kê

b)

Tập hợp quy định pháp luật cứng nhắc

c)

Công cụ quản trị tài chính nhà nước

d)

Tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo

9.

Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa là hệ thống nào sau đây?

a)

Cơ học các yếu tố địa lý và khí hậu vùng miền

b)

Ngẫu nhiên các tập quán tự nhiên của môi trường

c)

Tĩnh tại các di sản vật thể không biến đổi

d)

Hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người tạo

10.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong văn hóa?

a)

Giá trị vật chất tách biệt khỏi ý nghĩa

b)

Giá trị tinh thần tồn tại độc lập tuyệt đối

c)

Chỉ giá trị tinh thần mới được coi là văn hóa

d)

Không sản phẩm tinh thần nào tách rời hình thức vật chất

11.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc các thành tố văn hóa thường liệt kê?

a)

Hàm lượng khoáng sản tự nhiên

b)

Tập quán và phong tục xã hội

c)

Ngôn ngữ và tôn giáo cộng đồng

d)

Giáo dục và các chuẩn mực ứng xử

12.

Đặc trưng “mang tính tập quán” của văn hóa thể hiện điều gì?

a)

Quy định hành vi được cộng đồng chấp nhận

b)

Bắt buộc bởi luật hình sự quốc gia

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào di truyền

d)

Không thay đổi theo thời gian lịch sử

13.

Tính cộng đồng của văn hóa nói lên điều nào sau đây?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào tôn giáo

b)

Chỉ do cơ quan nhà nước ban hành

c)

Chỉ do cá nhân kiệt xuất sáng tạo

d)

Được tạo và duy trì bởi các thành viên

14.

Tính dân tộc của văn hóa dẫn tới hệ quả nào?

a)

Khó hiểu đúng nếu thiếu bối cảnh dân tộc

b)

Dễ dàng dịch nguyên xi sang ngôn ngữ khác

c)

Luôn mang ý nghĩa phổ quát như nhau

d)

Tách rời hoàn toàn khỏi lịch sử dân tộc

15.

Tính chủ quan trong tiếp cận khác biệt văn hóa cảnh báo điều gì?

a)

Nên đồng nhất hóa mọi khác biệt địa phương

b)

Phải ưu tiên chuẩn mực của văn hóa mạnh

c)

Cần đánh giá khắt khe mọi nền văn hóa khác

d)

Không áp đặt cách hiểu của nền văn hóa mình

16.

Tính khách quan của văn hóa được hiểu đúng là gì?

a)

Do cá nhân quyết định trong chốc lát

b)

Không thay đổi và bẩm sinh tự nhiên

c)

Tồn tại tách rời môi trường xã hội

d)

Hình thành qua lịch sử và được chia sẻ

17.

Tính kế thừa của văn hóa nói lên điều nào?

a)

Phụ thuộc độc nhất vào giáo dục

b)

Dừng lại khi xã hội công nghiệp hóa

c)

Tạo mới hoàn toàn mỗi thế hệ

d)

Truyền qua các thế hệ và chọn lọc

18.

Một ví dụ thể hiện tính tập quán phổ biến ở Việt Nam là gì?

a)

Chúc Tết và mừng tuổi đầu năm

b)

Tăng ca ngoài giờ lao động

c)

Ký hợp đồng thương mại điện tử

d)

Tiêm phòng bệnh cúm mùa

19.

Khái niệm “tính tập quán” của văn hóa nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự phát triển công nghệ theo thời gian

b)

Chuẩn mực hành vi được cộng đồng chấp nhận

c)

Tài năng cá nhân vượt trội trong xã hội

d)

Nguồn lực kinh tế quyết định văn hóa

20.

Ví dụ nào phản ánh rõ tính cộng đồng của văn hóa?

a)

Cảm xúc cá nhân khó dự đoán trước

b)

Thói quen riêng tư không chia sẻ được

c)

Sáng kiến cá nhân không theo chuẩn mực

d)

Quy ước chung ràng buộc các thành viên

21.

Tính dân tộc của văn hóa thể hiện ở điểm nào?

a)

Mọi biểu tượng mang nghĩa như nhau

b)

Sản phẩm vật chất đồng nhất ở mọi nơi

c)

Các quy trình kỹ thuật giống nhau toàn cầu

d)

Nếp nghĩ đặc thù khó người ngoài hiểu hết

22.

“Tính kế thừa” của văn hóa chủ yếu nói đến điều gì?

a)

Sự tích lũy qua nhiều thế hệ và biến đổi

b)

Việc bảo tồn bất biến các tập quán cũ

c)

Sự thay thế hoàn toàn truyền thống

d)

Tính tự phát không cần học hỏi

23.

Phát biểu nào đúng về khả năng học hỏi văn hóa?

a)

Chỉ có thể truyền bằng gen di truyền

b)

Chỉ học được từ nghi lễ tôn giáo

c)

Phải là người bản địa mới học được

d)

Có thể tiếp thu qua giáo dục và trải nghiệm

24.

Nhận định nào mô tả chính xác về tính động của văn hóa?

a)

Chỉ đổi khác ở khía cạnh vật chất

b)

Bất biến trước các ảnh hưởng bên ngoài

c)

Chỉ thay đổi khi có mệnh lệnh nhà nước

d)

Luôn biến đổi khi giao thoa và hội nhập

25.

Tình huống nào sau đây thể hiện rõ tính khách quan của văn hóa?

a)

Ý kiến cá nhân quyết định ý nghĩa chung

b)

Mọi biểu tượng đều có nghĩa giống nhau

c)

Mỗi cá nhân tự đặt quy tắc tùy ý của mình

d)

Một thông điệp có nghĩa khác ở nước khác

26.

Yếu tố nào giúp phân biệt văn hóa của các cộng đồng khác nhau rõ nhất?

a)

Khí hậu và địa hình tự nhiên chung

b)

Tập quán và phong tục được duy trì

c)

Số lượng dân cư và tốc độ đô thị hóa

d)

Mức tiêu dùng và thu nhập bình quân

27.

Vì sao một câu chuyện cười có thể không hài hước ở nền văn hóa khác?

a)

Thiếu vốn từ vựng về thuật ngữ chính trị

b)

Khả năng xử lý ngôn ngữ kém của người nghe

c)

Sự khác nhau về cấu trúc ngữ âm học

d)

Khác biệt mã văn hóa và ngữ cảnh chia sẻ

28.

Một doanh nghiệp đa quốc gia muốn đào tạo nhân viên mới. Biện pháp nào phù hợp với đặc trưng văn hóa để tăng hiệu quả hội nhập?

a)

Áp dụng một mô hình y hệt mọi quốc gia

b)

Bỏ qua khác biệt vì quy trình đã chuẩn hóa

c)

Chương trình mentoring liên văn hóa có phản hồi

d)

Chỉ phát tài liệu quy định nội bộ rồi tự đọc

29.

Để bảo tồn mà vẫn phát triển văn hóa doanh nghiệp, cách tiếp cận nào phù hợp với tính kế thừa và tính động?

a)

Giữ giá trị cốt lõi và cải tiến thực hành

b)

Xóa bỏ toàn bộ nghi lễ và biểu tượng cũ

c)

Đóng băng quy trình để tránh thay đổi

d)

Chỉ thêm mới mà bỏ qua truyền thống

30.

Trong sơ đồ “Các yếu tố cấu thành văn hóa”, yếu tố nào KHÔNG được liệt kê?

a)

Ngôn ngữ

b)

Tôn giáo và tín ngưỡng

c)

Chính trị đối ngoại

d)

Phong tục và tập quán

31.

Yếu tố nào trong sơ đồ gắn trực tiếp với truyền đạt và biểu đạt ý nghĩa trong cộng đồng?

a)

Thẩm mỹ

b)

Khía cạnh vật chất

c)

Ngôn ngữ

d)

Giáo dục

32.

Theo mô tả về chức năng giáo dục của văn hóa, kết quả cốt lõi mà chức năng này hướng tới là gì?

a)

Hình thành hệ chuẩn mực con người hướng tới

b)

Tăng trưởng kinh tế ngắn hạn của xã hội

c)

Giảm thiểu xung đột quốc tế ngay lập tức

d)

Thay thế hoàn toàn luật pháp hiện hành

33.

Chức năng nhận thức của văn hóa chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?

a)

Tổ chức bộ máy nhà nước hiệu quả hơn

b)

Chuẩn hóa toàn cầu các nghi lễ tôn giáo

c)

Tạo ra sản phẩm vật chất tiêu dùng đại trà

d)

Phát huy năng lực hiểu biết của con người

34.

Theo nội dung, chức năng thẩm mỹ của văn hóa đáp ứng chủ yếu nhu cầu nào của con người?

a)

Hưởng thụ và định hướng cái đẹp

b)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

c)

Loại bỏ khác biệt văn hóa khu vực

d)

Hợp nhất các hệ thống pháp luật

35.

Trong hệ yếu tố cấu thành văn hóa, “Giá trị và thái độ” có vai trò gần nhất với nội dung nào?

a)

Định hướng hành vi và đánh giá

b)

Cung cấp công cụ sản xuất hiện đại

c)

Thiết lập biên giới quốc gia mới

d)

Tạo lập hạ tầng giao thông đô thị

36.

Vì sao chức năng giáo dục được xem là bao trùm và quan trọng?

a)

Vì chỉ tác động đến thị hiếu tiêu dùng của thanh niên

b)

Vì định hình phẩm chất, năng lực và hệ chuẩn mực xã hội

c)

Vì đảm bảo mọi nghi lễ đều đồng nhất trên toàn cầu

d)

Vì thay thế vai trò của gia đình và nhà trường

37.

Yếu tố “Khía cạnh vật chất” trong sơ đồ chủ yếu phản ánh nội dung nào?

a)

Tốc độ tăng dân số và di cư

b)

Quan hệ quyền lực giữa các đảng phái

c)

Luật pháp quốc tế và hiệp ước song phương

d)

Công cụ, đồ vật và sản phẩm vật chất

38.

Một doanh nghiệp muốn tăng tính gắn kết nội bộ bằng hoạt động văn nghệ, lễ hội công ty. Chức năng nào của văn hóa được vận dụng rõ nhất?

a)

Nhận thức khoa học

b)

Thẩm mỹ và giải trí

c)

Tái phân phối lợi nhuận

d)

Kỷ luật cưỡng chế

39.

Nếu một xã hội chú trọng truyền dạy cách ứng xử qua gia đình, nhà trường và truyền thông, yếu tố nào trong sơ đồ được nhấn mạnh nhất?

a)

Thói quen và cách ứng xử

b)

Tôn giáo và tín ngưỡng

c)

Khía cạnh vật chất

d)

Giá trị và thái độ

40.

Khái niệm HDI dùng để đo lường chủ yếu điều nào sau đây?

a)

Mức độ phát triển kinh tế qua GDP thực

b)

Mức độ phát triển con người qua ba chỉ tiêu

c)

Mức độ tham gia thương mại quốc tế

d)

Mức độ ổn định chính trị và pháp quyền

41.

Ba cấu phần cơ bản của HDI theo mô tả gồm những yếu tố nào?

a)

Tuổi thọ, giáo dục, thu nhập bình quân

b)

Việc làm, công nghệ, đô thị hóa nhanh

c)

An ninh, môi trường, dịch vụ y tế công

d)

Xuất khẩu, đầu tư, dự trữ ngoại hối

42.

Vì sao văn hóa được xem là mục tiêu của phát triển xã hội?

a)

Vì văn hóa làm tăng thu ngân sách nhà nước

b)

Vì văn hóa giúp giảm giá hàng hóa thiết yếu

c)

Vì văn hóa hướng tới hoàn thiện nhân cách con người

d)

Vì văn hóa đảm bảo thị phần doanh nghiệp tăng

43.

Nhận định nào phản ánh vai trò của văn hóa như động lực phát triển?

a)

Văn hóa chủ yếu quy định mức thuế và lệ phí

b)

Văn hóa thay thế hoàn toàn khoa học công nghệ

c)

Văn hóa khơi dậy sáng tạo và thúc đẩy hoạt động xã hội

d)

Văn hóa chỉ lưu giữ truyền thống quá khứ bất biến

44.

Văn hóa được coi là hệ thống các thành tố nào gắn với 'lối sống' của cộng đồng?

a)

Chính trị, thuế quan, dự trữ ngoại hối bền vững

b)

Giá trị vật chất, tinh thần, chuẩn mực ứng xử

c)

Khí hậu, địa hình, trữ lượng khoáng sản

d)

Tư bản tài chính, vốn FDI, cổ phần hóa

45.

Trong phát triển bền vững, vì sao chỉ tập trung tăng trưởng GDP là chưa đủ?

a)

Vì tăng trưởng có thể đi kèm bất bình đẳng và rủi ro xã hội

b)

Vì GDP luôn giảm khi công nghệ tiến bộ nhanh

c)

Vì tăng trưởng làm giảm dân số và tuổi thọ

d)

Vì GDP không đo được sản xuất hàng hóa hữu hình

46.

Chức năng điều tiết xã hội của văn hóa thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Bảo đảm nguồn cung lao động rẻ

b)

Tạo ra tài sản tài chính cho doanh nghiệp

c)

Mở rộng thị trường xuất khẩu dài hạn

d)

Định hình khuôn mẫu ứng xử và giá trị chung

47.

Khi văn hóa truyền thống không phù hợp với bối cảnh hiện đại, hệ quả có thể là gì?

a)

Ổn định môi trường sống tự nhiên bền vững

b)

Tăng nhanh tỷ lệ biết chữ trong dân chúng

c)

Giảm động lực phát triển và cản trở đổi mới

d)

Tăng ngay năng suất lao động và thu nhập

48.

Nội dung nào phản ánh vai trò của Nhà nước đối với phát triển văn hóa trong mô hình phát triển?

a)

Chỉ số hóa giá trị văn hóa thành dự trữ ngoại hối

b)

Định hướng, chính sách và thiết chế để phát huy văn hóa

c)

Loại bỏ ảnh hưởng của giáo dục trong xã hội

d)

Thay thế hoàn toàn các tổ chức cộng đồng

49.

Vì sao văn hóa có thể trở thành nguồn lực nội sinh cho phát triển?

a)

Vì văn hóa làm tăng sản lượng khoáng sản quốc gia

b)

Vì văn hóa quyết định lãi suất và tỷ giá hối đoái

c)

Vì văn hóa là tài nguyên thiên nhiên hữu hạn

d)

Vì văn hóa nuôi dưỡng ý chí, sáng tạo và đoàn kết

50.

Trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại, khái niệm văn hóa doanh nghiệp được quan tâm mạnh từ thời kỳ nào?

a)

Trước Thế chiến thứ nhất tại châu Âu cổ điển

b)

Khoảng thập niên 1970 và nở rộ thập niên 1990

c)

Thời Trung cổ với các phường hội thủ công

d)

Thập niên 1930 gắn với Kinh tế học Keynes

51.

Mối quan hệ đúng giữa văn hóa và tăng trưởng kinh tế ở cấp quốc gia là gì?

a)

Văn hóa thay thế tăng trưởng nên không cần GDP

b)

Văn hóa chỉ liên quan nghệ thuật, không liên quan kinh tế

c)

Văn hóa quyết định trực tiếp chỉ số lạm phát hàng năm

d)

Văn hóa bổ trợ và định hướng để tăng trưởng vì con người

52.

Nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp bắt đầu được chú ý mạnh từ bối cảnh nào?

a)

Trào lưu quản trị chất lượng của thập niên 40

b)

Sự bùng nổ công nghệ thông tin trước 1960

c)

Khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu năm 1950

d)

Sự trỗi dậy của các công ty Nhật sau 1970

53.

Theo Edgar Schein (1992), văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Tổng hợp những quan niệm chung qua thử thách giải quyết vấn đề

b)

Hệ thống quy định cứng về kỷ luật và đãi ngộ

c)

Bộ sưu tập biểu tượng và nghi lễ mang tính hình thức

d)

Chiến lược kinh doanh và kế hoạch tài chính dài hạn

54.

Định nghĩa của ILO nhấn mạnh đặc điểm nào của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Cơ cấu tổ chức và hệ thống lương thưởng chi tiết

b)

Đổi mới công nghệ và bí quyết sản xuất độc quyền

c)

Cạnh tranh thị trường và năng suất lao động cao

d)

Giá trị, tiêu chuẩn, truyền thống và hành vi ứng xử đặc biệt

55.

Cách hiểu 'văn hóa doanh nghiệp là tài sản vô hình' phản ánh điều gì?

a)

Khoản mục có thể ghi nhận ngay trên báo cáo

b)

Giá trị khó đo lường nhưng ảnh hưởng sâu rộng

c)

Nguồn lực vật chất quyết định năng lực sản xuất

d)

Tài sản pháp lý có thể mua bán trực tiếp

56.

Theo Louis (1980), văn hóa doanh nghiệp bao gồm sự đồng thuận về điều gì?

a)

Nghĩa của các sự kiện và hành vi trong tổ chức

b)

Mục tiêu tài chính và kế hoạch bán hàng chi tiết

c)

Quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn sản xuất

d)

Cấu trúc vốn và tỷ lệ cổ tức mong muốn

57.

Schwartz và Davis (1981) cho rằng niềm tin và kỳ vọng trong văn hóa doanh nghiệp có vai trò gì?

a)

Quy định mức lương và phúc lợi cho từng vị trí

b)

Thay thế hoàn toàn các quy trình vận hành chi tiết

c)

Thành chuẩn mực dẫn dắt quyết định hành vi tập thể

d)

Giảm nhu cầu tuyển dụng và đào tạo nhân sự

58.

Theo Cooke (1987), để văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ hiệu quả, tổ chức cần làm gì?

a)

Chuẩn hóa tất cả hành vi theo quy định pháp luật

b)

Loại bỏ mọi chuẩn mực để khuyến khích sáng tạo

c)

Tập trung tuyệt đối vào mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn

d)

Điều chỉnh hành vi để hài hòa với 'hành vi chung'

59.

Deal và Kennedy (1988) mô tả văn hóa doanh nghiệp như thế nào?

a)

Giản lược các cách thức mà doanh nghiệp triển khai hoạt động kinh doanh

b)

Tập hợp các chiến lược marketing dài hạn

c)

Tổng hợp quy định pháp luật của quốc gia

d)

Hệ thống quản trị rủi ro tài chính hiện đại hóa

60.

Schneider (1988) nhấn mạnh đặc tính nào của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Giới hạn đổi mới để duy trì ổn định tuyệt đối

b)

Tập trung vào quyền lực cá nhân của lãnh đạo

c)

Thay thế mọi cấu trúc chính thức của doanh nghiệp

d)

Kết dính toàn bộ tổ chức qua cơ chế liên kết mạch lạc

61.

Kotter và Heskett (1992) cho rằng văn hóa doanh nghiệp có xu hướng gì?

a)

Chịu tác động duy nhất từ thị trường vốn

b)

Biến đổi nhanh và khó duy trì trong thời gian

c)

Độc lập hoàn toàn với chiến lược cạnh tranh

d)

Lưu truyền lâu dài và ảnh hưởng hành vi xử sự

62.

Ravasi và Schultz (2006) nhấn mạnh văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng hoạt động bằng cách nào?

a)

Các giả định được chia sẻ định hình phản ứng phù hợp

b)

Hệ thống thưởng phạt tài chính kiểm soát hành vi

c)

Chuỗi mệnh lệnh tập trung điều khiển mọi quyết định

d)

Công nghệ tự động hóa thay thế quản trị con người

63.

Joann Keyton (2010) xem văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Kế hoạch ngân sách, dự báo và báo cáo tài chính định kỳ

b)

Tổng hợp khẩu hiệu tiếp thị và nhận diện thương hiệu

c)

Tập hợp các hợp đồng lao động và cam kết pháp lý

d)

Những vật thể, giá trị, nhận thức và chuẩn mực hình thành qua tương tác

64.

Theo Trần Thị Vân Hoa (2009), văn hóa doanh nghiệp được hình thành và phát triển như thế nào?

a)

Qua quá trình tồn tại, phát triển, trở thành giá trị, quan niệm và tập quán

b)

Nhờ mua nhượng quyền thương hiệu từ công ty khác

c)

Bởi quyết định hành chính của cơ quan quản lý

d)

Thông qua đào tạo kỹ thuật ngắn hạn cho nhân viên

65.

Dương Thị Liễu (2011) nhấn mạnh yếu tố nào cấu thành bản sắc riêng của doanh nghiệp?

a)

Số lượng sản phẩm và công nghệ sản xuất hiện đại

b)

Chỉ tiêu tài chính, doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng

c)

Tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà đầu tư chiến lược

d)

Các giá trị, chuẩn mực, quan niệm và hành vi được chia sẻ

66.

Theo mô hình ba cấp độ văn hóa doanh nghiệp, cấp độ 1 chủ yếu thể hiện điều gì?

a)

Các chuẩn mực đạo đức mang tính phổ quát

b)

Những giả định nền tảng khó nhận biết trực tiếp

c)

Những giá trị được chấp nhận và công bố rộng rãi

d)

Những quá trình và cấu trúc hữu hình dễ quan sát

67.

Ví dụ nào phù hợp với cấp độ 1 của văn hóa hữu hình?

a)

Kiến trúc, logo, ngôn ngữ, khẩu hiệu, lễ nghi

b)

Tầm nhìn, sứ mệnh, triết lý kinh doanh

c)

Chuẩn mực hành vi và quy tắc ứng xử

d)

Những giá trị cốt lõi dài hạn bền vững

68.

Thuật ngữ ba cấp độ văn hóa doanh nghiệp thường được mô tả bằng mô hình nào?

a)

Mô hình tảng băng văn hóa

b)

Mô hình tháp nhu cầu

c)

Mô hình vòng đời sản phẩm

d)

Mô hình kim tự tháp dữ liệu

69.

Ở cấp độ văn hóa vật thể, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm hiện tượng hữu hình?

a)

Logo và đồng phục công ty

b)

Niềm tin mặc nhiên lâu dài

c)

Giá trị cốt lõi đã công bố

d)

Chuẩn mực ứng xử bất thành văn

70.

‘Giá trị được công bố’ ở cấp độ hai nhấn mạnh điều gì trong doanh nghiệp?

a)

Các chỉ số tài chính ngắn hạn

b)

Các giả định ngầm định sâu xa

c)

Các quy trình sản xuất chi tiết

d)

Các nguyên tắc được chấp nhận

71.

Cấp độ ‘giá trị nền tảng’ (assumptions) có đặc trưng chính là gì?

a)

Kế hoạch truyền thông quý

b)

Chính sách phúc lợi ngắn hạn

c)

Khẩu hiệu tiếp thị thời vụ

d)

Niềm tin ngầm định bền vững

72.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ điển hình của văn hóa vật thể?

a)

Niềm tin mặc nhiên chung

b)

Kiến trúc và biểu tượng

c)

Logo và ấn phẩm công ty

d)

Nghi lễ và lễ hội nội bộ

73.

Tại sao cấp độ giá trị nền tảng khó thay đổi hơn các cấp độ khác?

a)

Vì chúng phụ thuộc mùa vụ

b)

Vì chúng do luật pháp quy định

c)

Vì chúng được in trên tài liệu

d)

Vì chúng ăn sâu vào nhận thức

74.

Mối quan hệ giữa ba cấp độ văn hóa doanh nghiệp giống điều nào sau đây?

a)

Ba bước trong chu kỳ sản xuất

b)

Ba hạng mục trong ngân sách

c)

Phần nổi và phần chìm tảng băng

d)

Ba phòng ban độc lập nhau

75.

Doanh nghiệp muốn xây dựng phong cách riêng bền vững nên tập trung vào cấp độ nào lâu dài nhất?

a)

Các giá trị nền tảng ngầm định

b)

Các chiến dịch quảng cáo mới

c)

Các trào lưu mạng xã hội

d)

Các khẩu hiệu tiếp thị ngắn

76.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của văn hóa doanh nghiệp đối với lợi thế cạnh tranh?

a)

Bỏ qua mọi biến động thị trường

b)

Loại trừ nhu cầu đổi mới liên tục

c)

Thay thế mọi chiến lược giá

d)

Tạo sức mạnh tinh thần nội bộ

77.

Khi nhân viên nhất quán trong cách cư xử với khách hàng, điều đó phản ánh chủ yếu cấp độ nào?

a)

Vật thể trang trí tại văn phòng

b)

Giá trị nền tảng chi phối hành vi

c)

Bài viết trên mạng xã hội

d)

Thông cáo báo chí định kỳ

78.

Việc công bố tầm nhìn, sứ mệnh thuộc cấp độ nào của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Giá trị được công bố chính thức

b)

Giá trị nền tảng mặc nhiên

c)

Thực hành vận hành chi tiết

d)

Văn hóa vật thể hữu hình

79.

Thay đổi logo, slogan thường tác động chủ yếu đến lớp văn hóa nào?

a)

Niềm tin mặc nhiên bất biến

b)

Giả định ngầm định sâu xa

c)

Giá trị nền tảng bền vững

d)

Văn hóa vật thể bên ngoài

80.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc các thành tố văn hóa doanh nghiệp thường thấy?

a)

Quy mô vốn điều lệ ban đầu

b)

Cách thức giao tiếp và ứng xử nội bộ

c)

Biểu tượng, đồng phục và logo nhận diện

d)

Giá trị cốt lõi và tầm nhìn dài hạn

81.

“Bản sắc văn hóa doanh nghiệp” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Tập hợp giá trị, niềm tin, chuẩn mực tạo nên khác biệt

b)

Danh mục sản phẩm chủ lực trong chu kỳ kinh doanh

c)

Tổng quỹ lương và phúc lợi của toàn bộ nhân sự

d)

Hệ thống công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu

82.

Vai trò của văn hóa doanh nghiệp đối với thương hiệu là gì?

a)

Tạo nền tảng nhất quán cho hình ảnh và câu chuyện

b)

Giảm nhu cầu chăm sóc khách hàng trong dài hạn

c)

Thay thế mọi hoạt động quảng cáo truyền thông

d)

Đảm bảo doanh thu tăng theo từng quý tài chính

83.

Mối liên hệ đúng giữa văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc là gì?

a)

Văn hóa nghiêm khắc luôn khiến nhân viên rời bỏ

b)

Văn hóa cởi mở làm giảm tiêu chuẩn chất lượng

c)

Văn hóa mạnh làm tăng cạnh tranh nội bộ tiêu cực

d)

Văn hóa tích cực tạo môi trường đoàn kết, hiệu quả

84.

Theo tháp nhu cầu Maslow, yếu tố nào thuộc nhóm nhu cầu cơ bản?

a)

Được công nhận và trao quyền quyết định

b)

An toàn thân thể và sự ổn định công việc

c)

Tự khẳng định qua thành tựu cá nhân nổi bật

d)

Giao lưu cộng đồng và vị thế xã hội cao

85.

Doanh nghiệp chú trọng văn hóa tích cực sẽ có tác động nào tới tuyển dụng?

a)

Đảm bảo không cần hệ thống đãi ngộ

b)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro nghỉ việc đột ngột

c)

Giảm nhu cầu đào tạo kỹ năng nền tảng

d)

Thu hút nhân tài và tăng mức độ gắn bó

86.

Nhân tố bên trong ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Tốc độ đổi mới công nghệ trong ngành

b)

Xu hướng tiêu dùng của thị trường khu vực

c)

Biến động chính sách thuế của quốc gia

d)

Sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược lãnh đạo

87.

Nhân tố bên ngoài tác động đến văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Cơ cấu phòng ban và quy chế nội bộ

b)

Giá trị cốt lõi do sáng lập viên đề ra

c)

Hệ thống khen thưởng và kỷ luật nội bộ

d)

Môi trường pháp lý và chuẩn mực xã hội

88.

Một biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp mạnh trong khủng hoảng là gì?

a)

Giảm giao tiếp để tránh xung đột nội bộ

b)

Tinh thần đoàn kết và kỷ luật vượt khó

c)

Đẩy hết trách nhiệm cho nhà cung cấp

d)

Tăng cạnh tranh cá nhân không kiểm soát

89.

Văn hóa doanh nghiệp góp phần định hướng hành vi nhân viên bằng cách nào?

a)

Bỏ qua vai trò quản trị và giám sát cấp trung

b)

Chỉ dựa vào khen thưởng vật chất ngắn hạn

c)

Thiết lập giá trị, quy tắc ứng xử và chuẩn mực

d)

Thay thế toàn bộ hệ thống đánh giá hiệu suất

90.

Lợi ích của sự nhất quán văn hóa giữa các bộ phận trong công ty là gì?

a)

Cắt giảm tất cả các cuộc họp định kỳ nội bộ

b)

Đảm bảo doanh thu tăng ngay sau triển khai

c)

Tăng tính phối hợp và giảm xung đột quy trình

d)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo hội nhập tân binh

91.

Tác động của văn hóa đến sự hài lòng công việc chủ yếu thông qua yếu tố nào?

a)

Cắt giảm giao tiếp giữa các nhóm dự án

b)

Tăng giờ làm và khối lượng công việc liên tục

c)

Thắt chặt kiểm soát thay cho trao quyền

d)

Môi trường chuyên nghiệp, hợp tác, tôn trọng

92.

Đâu là hiểu lầm phổ biến về vai trò thương hiệu nội bộ?

a)

Liên kết mạnh mẽ các thành viên tổ chức

b)

Phản ánh giá trị, niềm tin và câu chuyện

c)

Chỉ là logo và màu sắc trên ấn phẩm

d)

Hỗ trợ tuyển dụng và giữ chân nhân tài

93.

Trong quản trị nhân sự, văn hóa tích cực giúp tổ chức làm gì khi xảy ra xung đột?

a)

Áp đặt mệnh lệnh không cần lắng nghe

b)

Tránh thảo luận và trì hoãn quyết định

c)

Dùng giá trị chung để giải quyết hiệu quả

d)

Chuyển giao toàn bộ cho bộ phận pháp lý

94.

Một ví dụ về tín hiệu văn hóa hữu hình là gì?

a)

Nghi lễ, đồng phục và không gian làm việc

b)

Niềm tin cá nhân và động cơ nội tại

c)

Khát vọng thành công của từng cá nhân

d)

Mức độ gắn kết tình cảm của nhóm

95.

Vì sao văn hóa doanh nghiệp có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khó sao chép?

a)

Hình thành từ quyết định pháp lý bắt buộc

b)

Phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo tức thời

c)

Dựa hoàn toàn vào công nghệ mua ngoài

d)

Được tích lũy qua lịch sử, thói quen, chuẩn mực

96.

Mối quan hệ đúng giữa đãi ngộ và văn hóa trong động lực làm việc là gì?

a)

Đãi ngộ quan trọng nhưng không đủ nếu thiếu văn hóa

b)

Đãi ngộ cao sẽ thay thế mọi yếu tố văn hóa

c)

Văn hóa mạnh làm cho đãi ngộ trở nên dư thừa

d)

Chỉ văn hóa mới quyết định năng suất lao động

97.

Khi nhân viên thấu hiểu giá trị văn hóa, điều gì được cải thiện rõ nhất?

a)

Phối hợp, đánh giá và lựa chọn hành động

b)

Mức độ phụ thuộc vào giám sát trực tiếp

c)

Chi phí văn phòng phẩm hàng tháng

d)

Số lượng chỉ tiêu bán hàng mỗi ngày

98.

Nhân tố nào giúp văn hóa gắn kết được các mục tiêu cá nhân với mục tiêu công ty?

a)

Sáp nhập phòng ban để tập trung quyền lực

b)

Chế độ phạt nghiêm ngặt theo định mức

c)

Giá trị chung và tầm nhìn truyền cảm hứng

d)

Tăng số lớp đào tạo kỹ năng ngắn hạn

99.

Hệ quả tiêu cực nếu môi trường văn hóa không lành mạnh là gì?

a)

Giảm động lực, tăng rời bỏ và hiệu suất thấp

b)

Tự cải thiện tiến độ mà không cần quản lý

c)

Tăng sáng tạo dù thiếu niềm tin nội bộ

d)

Nâng cao phúc lợi dù cắt giảm giao tiếp

100.

Yếu tố nào giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả nhất?

a)

Lương cao và thưởng lớn ổn định

b)

Văn hóa doanh nghiệp tích cực bền vững

c)

Chiến dịch tuyển dụng rầm rộ thường xuyên

d)

Quy mô văn phòng hiện đại trung tâm

101.

Trong môi trường văn hóa tốt, động lực nào khiến nhân viên gắn bó lâu dài?

a)

Sự đồng điệu giá trị và mục tiêu

b)

Cam kết hợp đồng lao động dài hạn

c)

Cơ hội thăng tiến đảm bảo nhanh

d)

Cảm giác an toàn kinh tế cá nhân

102.

Vì sao văn hóa doanh nghiệp thúc đẩy sáng tạo của người lao động?

a)

Trao quyền thử nghiệm có kiểm soát

b)

Tách nhân viên thành nhóm cạnh tranh

c)

Giảm quy trình để tiết kiệm thời gian

d)

Tăng giờ làm để nghĩ nhiều hơn

103.

Điều kiện vật lý nào thường được nhấn mạnh để khuyến khích ý tưởng sáng tạo?

a)

Không gian mở khuyến khích trao đổi

b)

Phòng làm việc riêng yên tĩnh tuyệt đối

c)

Bố trí chỗ ngồi cố định suốt năm

d)

Hệ thống họp trực tuyến thay giao tiếp

104.

Tranh luận và phản biện có vai trò gì trong môi trường khuyến khích đổi mới?

a)

Tạo xung đột cá nhân tiêu cực

b)

Giảm rủi ro bằng né tránh khác biệt

c)

Tăng chất lượng ý tưởng đổi mới

d)

Làm chậm tiến độ dự án đổi mới

105.

Cơ chế khen thưởng nào giúp lan tỏa tinh thần đổi mới?

a)

Quà tặng đồng đều cho mọi người

b)

Khen chung cả phòng định kỳ

c)

Tuyên dương công khai thành tựu

d)

Thưởng bí mật cho quản lý cấp cao

106.

Văn hóa mạnh giúp xây dựng niềm tin khách hàng chủ yếu thông qua điều gì?

a)

Tăng chi ngân sách quảng cáo

b)

Chuẩn hóa trải nghiệm dịch vụ

c)

Mở rộng danh mục sản phẩm

d)

Giảm giá bán để thu hút

107.

Điểm khác biệt cốt lõi mà văn hóa doanh nghiệp truyền tải đến khách hàng là gì?

a)

Phong cách phục vụ nhất quán

b)

Tốc độ giao hàng vượt trội

c)

Bao bì sản phẩm sang trọng

d)

Vị trí cửa hàng thuận tiện

108.

Vì sao văn hóa doanh nghiệp liên quan mật thiết đến thương hiệu?

a)

Thay thế hoàn toàn chiến lược sản phẩm

b)

Cho phép mô phỏng đối thủ cạnh tranh

c)

Giúp giảm chi phí truyền thông ngắn hạn

d)

Là nền tảng hình thành lời hứa thương hiệu

109.

Thành phần nào được xem là giá trị cốt lõi liên kết thương hiệu với văn hóa?

a)

Tuyên ngôn sứ mệnh và đạo đức

b)

Danh tiếng người sáng lập nổi tiếng

c)

Mức ngân sách khuyến mãi hàng quý

d)

Số lượng người theo dõi mạng xã hội

110.

Nhận định nào đúng về mối liên hệ giữa thương hiệu mạnh và nền tảng văn hóa vững chắc?

a)

Văn hóa mạnh thường làm thương hiệu kém linh hoạt

b)

Thương hiệu mạnh chỉ cần quảng cáo liên tục

c)

Hầu hết thương hiệu mạnh đều cần văn hóa mạnh

d)

Thương hiệu mạnh tách biệt hoàn toàn khỏi nội bộ

111.

Văn hóa tác động đến quản lý theo cách nào rõ nhất?

a)

Thay thế nhu cầu lập kế hoạch chiến lược

b)

Định hình phong cách lãnh đạo và quyết định

c)

Quy định chi tiết mọi thủ tục vận hành

d)

Loại bỏ vai trò đánh giá hiệu suất nhân viên

112.

Trong môi trường văn hóa tốt, tiêu chí nào được ưu tiên khi lựa chọn quản lý?

a)

Kinh nghiệm áp đặt kỷ luật nghiêm khắc

b)

Sự phù hợp giá trị và năng lực dẫn dắt

c)

Thâm niên công tác lâu năm bất kỳ

d)

Khả năng cạnh tranh nội bộ quyết liệt

113.

Khái niệm quản trị bằng văn hóa nhấn mạnh điều gì?

a)

Phân quyền tài chính không kèm chuẩn mực

b)

Mệnh lệnh hành chính tập trung tuyệt đối

c)

Trao quyền trong khuôn khổ giá trị chung

d)

Cắt giảm quy trình để tăng tốc quyết định

114.

Trong tuyển dụng, văn hóa mạnh mang lại lợi ích nào?

a)

Thu hút ứng viên phù hợp giá trị

b)

Giảm nhu cầu đào tạo hội nhập

c)

Loại bỏ hoàn toàn tỷ lệ nghỉ việc

d)

Thay thế yêu cầu năng lực chuyên môn

115.

Tại sao khen thưởng minh bạch quan trọng với đổi mới?

a)

Khuyến khích rủi ro mù quáng cá nhân

b)

Ngăn chặn phát sinh ý tưởng trái chiều

c)

Tạo công bằng ghi nhận nỗ lực sáng tạo

d)

Giảm nhu cầu hợp tác liên phòng ban

116.

Môi trường nào dễ kìm hãm sáng tạo trong doanh nghiệp?

a)

Trọng hình thức, sợ tranh luận

b)

Đa dạng hóa nhóm dự án

c)

Khuyến khích phản biện xây dựng

d)

Chấp nhận sai sót có kiểm soát

117.

Yếu tố văn hóa nào hỗ trợ bền vững dài hạn của doanh nghiệp?

a)

Tập trung tối đa vào doanh số ngắn hạn

b)

Tăng trưởng mọi giá thành bằng mọi giá

c)

Thay đổi tầm nhìn theo xu hướng mới

d)

Đổi mới liên tục gắn giá trị đạo đức

118.

Yếu tố bên ngoài nào KHÔNG thuộc nhóm tác động đến văn hóa doanh nghiệp?

a)

Văn hóa xã hội, văn hóa dân tộc

b)

Thể chế xã hội và pháp luật

c)

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập

d)

Lịch sử và truyền thống công ty

119.

Trong các yếu tố nội bộ sau, yếu tố nào thường khởi tạo hệ giá trị cốt lõi của doanh nghiệp?

a)

Khách hàng và đối tác chủ chốt

b)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng

c)

Người đứng đầu hoặc người sáng lập

d)

Hình thức sở hữu cổ phần hóa

120.

Nguồn giá trị văn hóa nào xuất phát từ học hỏi ngoài doanh nghiệp?

a)

Những kinh nghiệm tập thể tích lũy nội bộ

b)

Những giá trị do nhân viên mới mang đến

c)

Những giá trị học được từ doanh nghiệp khác

d)

Những chuẩn mực do lịch sử tổ chức hình thành

121.

Nhận định nào mô tả đúng tác động của văn hóa mạnh đối với phối hợp nội bộ?

a)

Gia tăng cạnh tranh nội bộ gây xung đột

b)

Tăng tính liên kết, phối hợp nhịp nhàng

c)

Làm giảm tính tuân thủ quy trình chung

d)

Khuyến khích tách biệt giữa các phòng ban

122.

Yếu tố thị trường nào được nêu là tác nhân bên ngoài ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp?

a)

Mạng lưới nhân viên cũ mới

b)

Lợi ích cá nhân của lãnh đạo

c)

Cơ cấu quản lý theo dự án

d)

Khách hàng và phản hồi của họ

123.

Trong bối cảnh hội nhập, sự khác biệt và giao lưu văn hóa dẫn đến hệ quả nào cho doanh nghiệp?

a)

Hình thành các giá trị tiếp nhận chọn lọc

b)

Loại trừ ảnh hưởng của quốc gia sở tại

c)

Xóa bỏ hoàn toàn bản sắc hiện hữu

d)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân sự mới

124.

Khi xác định tầm nhìn, sứ mệnh rõ ràng, văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ trực tiếp điều gì?

a)

Giảm nhu cầu chăm sóc khách hàng

b)

Xây dựng chiến lược đạt mục tiêu

c)

Loại bỏ sự giám sát từ cấp trên

d)

Thay thế hoàn toàn quy chế pháp lý

125.

Nguồn giá trị nào thường đến cùng với quá trình tuyển dụng và luân chuyển nhân sự?

a)

Giá trị do thành viên mới mang lại

b)

Giá trị từ xu hướng xã hội tạm thời

c)

Giá trị do cổ đông chi phối áp đặt

d)

Giá trị học từ tổ chức bên ngoài

126.

Tác động nào được nêu khi văn hóa doanh nghiệp phù hợp với chiến lược cạnh tranh?

a)

Tăng hiệu quả hoạt động tổng thể

b)

Giảm tính khác biệt trên thị trường

c)

Hạn chế sáng tạo ở các bộ phận

d)

Tăng phụ thuộc vào mệnh lệnh

127.

Đâu là ví dụ về nguồn giá trị đến từ môi trường vĩ mô xã hội?

a)

Xu hướng và trào lưu xã hội nổi bật

b)

Chuẩn tắc do người sáng lập nêu ra

c)

Quy tắc phối hợp giữa các phòng ban

d)

Kinh nghiệm làm việc tích lũy nội bộ