NEW
Font size
WorksheetsHPt chuong 10
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
Trong HPLC, pha động thường là:
Khí trơ
Dung môi lỏng
Chất rắn
Polymer
Pha tĩnh trong HPLC thường là:
Chất rắn hoặc silica gel phủ C18
Khí trơ
Dung môi lỏng
Polymer
Trong HPLC pha đảo (reversed-phase), đặc điểm là:
Pha tĩnh phân cực, pha động phân cực
Pha tĩnh không phân cực, pha động phân cực
Pha tĩnh không phân cực, pha động không phân cực
Pha tĩnh phân cực, pha động không phân cực
Hệ số giữ lại k trong HPLC được tính bằng:
k=tR/t0
k=(tR−t0)/t0
k=t0/tR
k=tR2
Trong HPLC, thời gian lưu tR là:
Thời gian từ tiêm mẫu đến khi đỉnh xuất hiện ở detector
Thời gian chất đi qua cột mà không tương tác
Thời gian pha động chảy hết
Thời gian mẫu bị phân hủy
Detector phổ biến trong HPLC là:
FID
UV–Vis
TCD
NMR
Trong HPLC, hệ số chọn lọc α được định nghĩa là:
α=k2/k1
α=k1/k2
α=t0/tR
α=W1/W2
Số tấm lý thuyết N dùng để đánh giá:
Thời gian lưu
Hiệu quả cột
Hệ số giữ lại
Hệ số chọn lọc
Trong HPLC, tăng tốc độ dòng pha động sẽ:
Giảm thời gian lưu, giảm độ phân giải
Tăng thời gian lưu
Không thay đổi thời gian lưu
Tăng độ phân cực
Trong HPLC, để tăng độ phân giải giữa hai đỉnh:
Tăng chiều dài cột
Giảm dòng pha động
Chọn pha tĩnh và pha động phù hợp
Cả A, B và C
Trong HPLC, “thời gian chết” t0 là:
Thời gian chất không tương tác với pha tĩnh đi qua cột
Thời gian chất hấp thụ ánh sáng
Thời gian chất bị phân hủy
Thời gian pha động chảy hết
Trong HPLC pha thuận (normal-phase), đặc điểm là:
Pha tĩnh phân cực, pha động không phân cực
Pha tĩnh không phân cực, pha động phân cực
Cả hai không phân cực
Cả hai phân cực
Trong HPLC, các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian lưu gồm:
Tốc độ dòng pha động
Nồng độ mẫu
Pha tĩnh và pha động
A và C đúng
Trong HPLC, tăng lượng dung môi hữu cơ trong pha động pha đảo sẽ:
Giảm thời gian lưu
Tăng thời gian lưu
Không thay đổi
Tăng áp suất
Trong HPLC, detector RID (Refractive Index Detector) có hạn chế:
Nhạy thấp
Chỉ phát hiện chất hòa tan trong nước
Không dùng cho gradient
A và C đúng
Trong HPLC, nếu pha động không phân cực, loại sắc ký phù hợp là:
Pha đảo
Pha thuận
Sắc ký ion
Sắc ký giấy
Trong HPLC, chất di chuyển nhanh hơn là:
Chất tương tác mạnh với pha tĩnh
Chất tương tác yếu với pha tĩnh
Chất phân cực trong pha đảo
Chất có kích thước lớn
Ưu điểm của HPLC so với sắc ký lớp mỏng là:
Tách nhanh hơn
Độ phân giải cao hơn
Phát hiện tự động được
Cả A, B và C
Trong HPLC, chiều dài cột càng dài sẽ:
Giảm thời gian lưu
Tăng độ phân giải
Giảm hệ số chọn lọc
Không ảnh hưởng
Trong HPLC, chất được tách nhờ:
Sự khác nhau về tương tác với pha tĩnh
Sự khác nhau về khối lượng phân tử
Sự khác nhau về điện tích
Sự khác nhau về màu sắc
Trong sắc ký lỏng, pha động thường là nhóm chất nào sau đây:
Khí trơ
Dung môi hoặc hỗn hợp dung môi
Chất rắn xốp
Hơi dung môi
Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) khác với sắc ký lỏng thông thường chủ yếu ở điểm nào?
Dùng pha động khí ở áp suất cao
Dùng cột có kích thước hạt nhỏ và bơm pha động dưới áp suất cao
Dùng pha tĩnh là chất rắn xốp có kích thước lớn
Không cần dùng máy bơm vì pha động tự chảy
Pha tĩnh trong sắc ký lỏng thường là nhóm chất nào sau đây:
Chất rắn hoặc chất lỏng được gắn trên chất rắn mang
Khí trơ
Dung dịch điện ly
Hỗn hợp dung môi dễ bay hơi
Trong sắc ký HPLC, cột phân tích thường làm bằng gì:
Thủy tinh chịu nhiệt
Thép không gỉ
Nhựa PVC
Thủy tinh thường
Thông số nào dưới đây thể hiện hiệu quả của cột sắc ký?
Hệ số dung lượng k'k'
Hệ số tách RsR_s
Số đĩa lý thuyết NNN
Hệ số đối xứng pic
Pha động trong sắc ký HPLC pha đảo (RP-HPLC) thường có đặc điểm gì:
Có độ nhớt cao
Không phân cực hoặc ít phân cực
Là khí trơ
Phân cực mạnh
Kỹ thuật sắc ký HPLC pha thuận (NP-HPLC) sử dụng pha tĩnh có đặc điểm gì:
Pha tĩnh phân cực, pha động kém phân cực
Pha tĩnh kém phân cực, pha động phân cực
Pha tĩnh là khí, pha động là dung môi
Cả A và B
Trong sắc ký HPLC, detector phổ biến nhất là loại nào sau đây:
Detector dẫn nhiệt
Detector huỳnh quang
Detector khối phổ
Detector UV–Vis
Thông số thời gian lưu (tR) là gì:
Thời gian từ khi bơm mẫu đến khi chất rửa giải ra khỏi cột
Thời gian chất lưu lại trong cột
Thời gian từ khi tiêm mẫu đến khi bắt đầu thấy pic
Thời gian cần để rửa sạch cột
Ưu điểm chính của sắc ký HPLC so với sắc ký lỏng cổ điển là gì:
Không dùng dung môi
Tách nhanh, độ phân giải cao, phân tích được hợp chất không bền nhiệt
Chỉ phân tích được chất dễ bay hơi
Không cần detector
Trong HPLC, hệ số giữ lại k phụ thuộc vào:
Thời gian lưu của chất và thời gian chết t0
Nồng độ mẫu
Khối lượng mẫu của chất
Dung môi hữu cơ
Trong HPLC pha đảo, tăng phần dung môi hữu cơ trong pha động sẽ:
Tăng thời gian lưu
Giảm thời gian lưu
Không thay đổi thời gian lưu
Tăng hệ số giữ lại
Trong HPLC, số tấm lý thuyết N phản ánh:
Hiệu quả cột
Hệ số chọn lọc
Thời gian lưu
Độ phân cực của pha động
Hệ số chọn lọc α được định nghĩa là:
α=k2/k1
α=tR2/tR1
α=t0/tR
α=W2/W1
Trong HPLC, tăng tốc độ dòng pha động sẽ:
Giảm thời gian lưu và giảm độ phân giải
Tăng thời gian lưu
Không thay đổi
Tăng độ chọn lọc
Trong HPLC, “thời gian chết” t0 dùng để:
Tính hệ số giữ lại k
Tính hệ số chọn lọc α
Đánh giá độ phân giải
Tất cả các đáp án trên
Trong HPLC, việc sử dụng cột ngắn có ảnh hưởng gì?
Giảm thời gian lưu, giảm độ phân giải
Tăng độ phân giải
Không ảnh hưởng
Tăng thời gian lưu
Trong HPLC pha thuận (normal-phase), đặc điểm là:
Pha tĩnh phân cực, pha động không phân cực
Pha tĩnh không phân cực, pha động phân cực
Cả hai không phân cực
Cả hai phân cực
Để tăng độ phân giải trong HPLC, có thể:
Tăng chiều dài cột
Giảm tốc độ dòng pha động
Chọn pha động và pha tĩnh phù hợp
Cả A, B và C
Trong HPLC, detector UV–Vis chỉ phát hiện tốt với:
Hợp chất hấp thụ UV
Hợp chất không hấp thụ UV
Ion
Tất cả các loại mẫu
Trong HPLC, hệ số phân bố k lớn biểu thị:
Chất giữ lâu trên cột
Chất đi nhanh qua cột
Chất phân cực thấp
Chất phân cực cao
Trong HPLC, chất tương tác yếu với pha tĩnh sẽ:
Đi nhanh → thời gian lưu thấp
Đi chậm → thời gian lưu cao
Giữ lại lâu
Không đi qua cột
Trong HPLC, pha động có thể là:
Nước + methanol
Nước + acetonitrile
Pha đệm + dung môi hữu cơ
Tất cả các đáp án trên
Trong HPLC, cột C18 thuộc loại:
Pha đảo
Pha thuận
Sắc ký ion
Sắc ký giấy
Trong HPLC, tăng tỷ lệ dung môi hữu cơ trong pha đảo sẽ:
Giảm thời gian lưu
Tăng thời gian lưu
Không thay đổi
Tăng áp suất
Trong HPLC, detector RID có hạn chế là:
Không dùng được gradient
Nhạy thấp
Cả A và B
Phát hiện tốt chất hấp thụ UV
Trong HPLC, tăng chiều dài cột sẽ:
Tăng độ phân giải
Giảm thời gian lưu
Giảm hiệu quả cột
Không ảnh hưởng
Trong HPLC, yếu tố ảnh hưởng tới độ phân giải Rs gồm:
Số tấm lý thuyết N
Hệ số chọn lọc α
Hệ số giữ lại k
Cả A, B và C
Trong HPLC, chất di chuyển nhanh hơn là:
Chất tương tác mạnh với pha tĩnh
Chất tương tác yếu với pha tĩnh
Chất phân cực trong pha đảo
Chất phân cực trong pha thuận
Ưu điểm của HPLC so với TLC là:
Tách nhanh hơn
Phát hiện tự động
Độ phân giải cao hơn
Cả A, B và C
Trong sắc ký HPLC pha đảo (RP–HPLC), pha tĩnh thường là loại chất nào:
Silica gel chưa biến tính
Silica gel gắn nhóm C18
Silica gel trộn nhóm oxit
Polystyren sulfonat
Trong sắc ký lỏng thông số nào KHÔNG phụ thuộc vào tốc độ dòng lý thuyết?
k′
H
N
Rs
Ưu điểm chính của sắc ký HPLC so với sắc ký GC là:
Độ phân giải thấp hơn GC
Không cần detector
Chỉ phân tích được chất dễ bay hơi
Phân tích hợp chất không bền nhiệt
Detector UV–Vis trong sắc ký HPLC hoạt động dựa trên cơ chế nào:
Sự tán xạ ánh sáng
Sự hấp thụ bức xạ tử ngoại/khả kiến
Sự thay đổi chi số khúc xạ
Phát xạ huỳnh quang
Cột sắc ký HPLC làm từ thép không gỉ chủ yếu để:
Tăng độ dẫn điện
Tăng tính phân cực
Chống ăn mòn dung môi hữu cơ
Chịu áp suất cao
Trong sắc ký HPLC pha thuận (NP–HPLC), chất phân cực sẽ bị tác động như thế nào:
Rửa giải nhanh hơn
Rửa giải chậm hơn
Không bị tách
Bị phân hủy
Nếu dùng RID (detector khúc xạ vi sai), hạn chế lớn nhất là:
Không dùng được gradient
Không đo được hợp chất hữu cơ
Không đo được hợp chất vô cơ
Không dùng được cho pha đảo
Khi tăng tỷ lệ dung môi hữu cơ mạnh hơn trong sắc ký HPLC pha đảo (RP–HPLC), thời gian lưu chất kém phân cực sẽ thay đổi thế nào:
Tăng
Giảm
Không đổi
Biến mất
Thông thường ta chọn hệ số chọn lọc α ở giá trị nào:
≥0
≥1
>1
<1
Trong phương trình Van Deemter, thành phần khuếch tán dọc (uB) giảm khi nào:
Tăng tốc độ dòng
Giảm tốc độ dòng
Giảm kích thước hạt
Tăng nhiệt độ
Giả sử hai chất có độ phân giải Rs=0,9 . Để tăng Rs , bạn có thể:
Giảm lưu lượng pha động
Tăng lưu lượng pha động
Giảm độ dài cột
Giảm kích thước hạt pha tĩnh
