NEW
Font size
WorksheetsChú Ý Của Trẻ Mẫu Giáo
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Đặc điểm chủ yếu của chú ý ở trẻ mẫu giáo là:
Có chủ định
Không chủ định
Ổn định lâu dài
Có mục đích rõ ràng
Chú ý của trẻ mẫu giáo phản ánh chủ yếu:
Trí nhớ của trẻ
Hứng thú của trẻ với đối tượng
Khả năng tư duy logic
Kinh nghiệm sống
Chú ý có chủ định của trẻ được hình thành chủ yếu nhờ:
Sự trưởng thành sinh lý
Trí nhớ phát triển
Người lớn lôi cuốn trẻ vào hoạt động mới
Trẻ tự giác
Sự phát triển chú ý có chủ định của trẻ gắn liền với:
Vận động tinh
Sự phát triển cảm xúc
Việc nắm vững ngôn ngữ
Trò chơi tự do
Trẻ mẫu giáo nhỡ và mẫu giáo lớn có khả năng:
Chú ý lâu như người lớn
Không cần sự hướng dẫn
Cố gắng làm theo yêu cầu của người lớn
Chỉ chú ý khi có đồ chơi mới
Hoạt động đa dạng của trẻ MG có tác dụng chủ yếu là:
Tăng trí nhớ
Tăng khối lượng và tính bền vững của chú ý
Giảm sự phân tán
Tăng khả năng ghi nhớ máy móc
Trẻ mẫu giáo có thể chú ý và phản ánh đầy đủ cùng lúc:
1 đối tượng
2–3 đối tượng
4–5 đối tượng
Nhiều đối tượng
Vai trò của giáo viên trong phát triển chú ý cho trẻ MG là:
Để trẻ tự do hoàn toàn
Ép trẻ tập trung lâu
Hướng dẫn trẻ hoạt động tích cực với đối tượng
Giảm số lượng hoạt động
Tính bền vững của chú ý được thể hiện ở:
Mức độ yêu thích
Số lượng đối tượng
Thời gian trẻ tham gia một hoạt động
Cảm xúc của trẻ
Sự phát triển chú ý của trẻ MG phụ thuộc chủ yếu vào:
Di truyền
Trí nhớ
Việc tổ chức chú ý và các hoạt độ
Sự phát triển chú ý của trẻ MG phụ thuộc chủ yếu vào:
Di truyền
Trí nhớ
Việc tổ chức chú ý và các hoạt động đa dạng
Khả năng tự học
Phương tiện tổ chức chú ý đầu tiên của trẻ là:
Đồ chơi
Hình ảnh
Chỉ dẫn bằng ngôn ngữ của người lớn
Trò chơi
Phát triển chú ý có chủ định của trẻ MG có liên hệ chặt chẽ với:
Sự phát triển vận động
Việc tổ chức các hoạt động đa dạng
Trí nhớ hình ảnh
Cảm xúc
Sự phát triển chú ý sau khi có chủ định xảy ra trong:
Hoạt động vui chơi
Quá trình hình thành chú ý có chủ định
Hoạt động tự do
Trí nhớ
Hoạt động nào gây chú ý ở trẻ nhiều hơn?
Hoạt động đơn điệu
Hoạt động ít hấp dẫn
Hoạt động sáng tạo, giàu cảm xúc
Hoạt động lặp lại
Trẻ càng lớn thì:
Thời gian chú ý ngắn hơn
Thời gian học tập và vui chơi dài hơn
Khó tập trung hơn
Ít hứng thú hơn
Yếu tố trung tâm của việc lĩnh hội ngôn ngữ là:
Ngữ pháp
Vốn từ
Văn hóa nói
Phát âm
Vốn từ của trẻ mẫu giáo so với trẻ ấu nhi:
Ít hơn
Gấp đôi
Gấp ba
Tương đương
Khi thiếu từ trong giao tiếp, trẻ MG thường:
Ngừng nói
Bắt chước người lớn
Nghĩ ra cách diễn đạt riêng
Im lặng
Cuối 1 tuổi, từ đối với trẻ chủ yếu dùng để:
Chỉ khái niệm
Chỉ một đồ vật cụ thể
Chỉ hành động
Chỉ cảm xúc
Ở 2 tuổi, từ biểu thị:
Một đồ vật riêng lẻ
Một nhóm đồ vật cùng loại
Một hành động
Một câu
Ở 2 tuổi, từ biểu thị:
Một đồ vật riêng lẻ
Một nhóm đồ vật cùng loại
Một hành động
Một câu
Khoảng 3–3,5 tuổi, từ biểu thị:
Khái niệm trừu tượng
Một vài nhóm đồ vật cùng loại
Một đồ vật cụ thể
Câu hoàn chỉnh
Khoảng 4–5 tuổi, trẻ sử dụng từ:
Ngẫu nhiên
Mang tính khái quát
Không chính xác
Rời rạc
Trẻ MG lớn hiểu và giải thích từ trừu tượng dựa vào:
Lời giảng của GV
Kinh nghiệm tác động với thế giới xung quanh
Sách vở
Trí nhớ máy móc
Khi nghe từ mới, trẻ thường:
Bỏ qua
Lặp lại máy móc
Tìm sự tương đương trong kinh nghiệm
Không hiểu
Ở tuổi MG có bước phát triển mới về:
Phát âm
Cấu trúc ngữ pháp tiếng mẹ đẻ
Ngữ điệu
Chữ viết
Sự xuất hiện các hình thức ngôn ngữ mới thể hiện:
Sự giảm giao tiếp
Khuynh hướng quan trọng trong phát triển ngôn ngữ
Sự chậm phát triển
Trí nhớ kém
Trong suốt tuổi MG, trẻ tồn tại song song:
Ngôn ngữ viết và nói
Ngôn ngữ đối thoại và độc thoại
Ngôn ngữ tình huống và mạch lạc
Ngôn ngữ cảm xúc và logic
Trẻ mẫu giáo bé thường sử dụng:
Ngôn ngữ mạch lạc
Ngôn ngữ giải thích
Ngôn ngữ tình huống
Ngôn ngữ viết
Ngôn ngữ tình huống được dùng khi:
Kể chuyện sáng tạo
Người nghe không biết tình huống
Giao tiếp trong hoạt động chung và biết rõ tình huống
Trình bày logic
Đến mẫu giáo lớn, nhờ dạy học có hệ thống, ngôn ngữ của trẻ:
Ngắn gọn hơn
Rõ ràng và mạch lạc hơn
Ít sử dụng h
Đến mẫu giáo lớn, nhờ dạy học có hệ thống, ngôn ngữ của trẻ:
Ngắn gọn hơn
Rõ ràng và mạch lạc hơn
Ít sử dụng hơn
Mang tính cảm xúc hơn
Ngôn ngữ mạch lạc được phát triển:
Ở cuối MG
Trong suốt tuổi MG
Chỉ ở MGL
Sau MG
Ngôn ngữ mạch lạc là ngôn ngữ:
Phụ thuộc tình huống
Có logic, dễ hiểu
Ngắn gọn
Cảm tính
Khi nói về sự việc người khác không chứng kiến, trẻ dùng:
Ngôn ngữ tình huống
Ngôn ngữ cảm xúc
Ngôn ngữ mạch lạc
Ngôn ngữ đơn
Hình thức ngôn ngữ phức tạp nhất ở tuổi MG là:
Ngôn ngữ tình huống
Ngôn ngữ mạch lạc
Ngôn ngữ giải thích
Ngôn ngữ đối thoại
Ngôn ngữ giải thích phát triển mạnh khi trẻ:
Hoạt động cá nhân
Nghe kể chuyện
Hoạt động cùng bạn
Nghe giảng
Ở tuổi MG, mối liên hệ giữa tư duy và ngôn ngữ:
Đơn giản
Không thay đổi
Ngày càng phức tạp
Tách rời
Chức năng trí tuệ của ngôn ngữ hình thành khi:
Trẻ biết nói
Ngôn ngữ là phương tiện tư duy
Trẻ học chữ
Trẻ nghe nhiều
Đến 6–7 tuổi, trẻ giải quyết nhiệm vụ chủ yếu bằng:
Hành động
Trí nhớ
Lập luận bằng lời
Bắt chước
Chức năng trí tuệ của ngôn ngữ được:
Tách rời giao tiếp
Đan xen với chức năng giao tiếp
Giảm dần
Thay thế tư duy
Hiểu tác phẩm văn học được thể hiện khi trẻ:
Nhớ tên tác giả
Tập trung vào nhiều nhân vật và nêu được nội dung chính
Học thuộc lòng
Nhắc lại từng câu
Học được thể hiện khi trẻ:
Nhớ tên tác giả
Tập trung vào nhiều nhân vật và nêu được nội dung chính
Học thuộc lòng
Nhắc lại từng câu
Sự điều khiển hành vi của trẻ ban đầu thể hiện qua:
Tự đánh giá
Đánh giá của người lớn
Ý thức cá nhân
Luật lệ
Phát triển khả năng hiểu ngôn ngữ giúp trẻ:
Nói nhiều hơn
Thực hiện yêu cầu có ý thức
Nhớ lâu hơn
Phát âm chuẩn
Ở tuổi MG, trẻ bắt đầu xuất hiện khả năng:
Ghi nhớ máy móc
Tự điều khiển hành vi
Tư duy logic
Viết chữ
Chức năng kí hiệu của ngôn ngữ thể hiện ở:
Phát âm rõ
Ý thức về âm thanh và cấu trúc câu
Vốn từ nhiều
Nói lưu loát
Khi dùng ngôn ngữ để lập kế hoạch, hoạt động của trẻ gồm:
Nghe – nói
Chơi – học
Tiếp nhận và lập kế hoạch thực hiện
Quan sát – bắt chước
Từ 5–6 tuổi, ngôn ngữ của trẻ trở thành:
Tự phát
Quá trình độc lập, có ý thức
Phụ thuộc người lớn
Mang tính cảm xúc
Ngôn ngữ của trẻ được phát triển nhằm:
Nói nhiều
Diễn đạt đúng đắn và có ích
Học thuộc
Bắt chước
Để phát triển ngôn ngữ cho trẻ, người lớn cần:
Hạn chế giao tiếp
Khuyến khích trẻ trò chuyện
Yêu cầu nói đúng ngay
Dạy học thuộc
Để phát huy vốn ngôn ngữ của trẻ, GV cần:
Chỉ dạy từ mới
Tạo môi trường, mở rộng vốn từ và trò chuyện thường xuyên
Cho trẻ học thuộc
Giảm giao tiếp
