wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kg^Z

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, chính quyền nào ra đời ở Nga?

a)

Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Chính quyền Xô viết

c)

Chính phủ dân tộc dân chủ

d)

Chính phủ dân chủ cộng hòa

2.

Sau Cách mạng tháng Hai 1917, cơ quan đại diện của công nhân và nông dân được gọi là gì?

a)

Chính phủ dân tộc dân chủ

b)

Chính quyền Xô viết

c)

Chính phủ tư sản lâm thời

d)

Hội đồng hiến pháp toàn Nga

3.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai diễn ra ngày nào?

a)

22 tháng 1 năm 1918

b)

7 tháng 11 năm 1917

c)

1 tháng 5 năm 1917

d)

25 tháng 10 năm 1917

4.

Cách mạng tháng Hai 1917 đã lật đổ chế độ nào ở Nga?

a)

Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Chế độ độc tài quân sự

c)

Chính quyền Xô viết

d)

Chế độ quân chủ chuyên chế

5.

Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô ban hành năm nào?

a)

1918

b)

1924

c)

1936

d)

1922

6.

Sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 phản ánh điều gì?

a)

Tạo sức mạnh tổng hợp để xây dựng

b)

Liên kết phong trào công nhân các nước

c)

Giải phóng các dân tộc trên thế giới

d)

Đập tan âm mưu xâm lược của các nước

7.

Đặc điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau Cách mạng tháng Hai 1917 là gì?

a)

Hai chính quyền song song tồn tại

b)

Nhân dân lên nắm chính quyền

c)

Giải cấp tư sản nắm chính quyền

d)

Chính quyền tồn tại đồng thời ba nhánh

8.

Mục tiêu việc thành lập Liên bang Xô viết là gì?

a)

Chống lại cuộc tấn công của phát xít Đức

b)

Hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau để cùng phát triển

c)

Thực hiện hiệu quả chính sách kinh tế mới

d)

Củng cố sự tận cùng của 14 nước

9.

Năm 1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua văn kiện nào?

a)

Cương lĩnh xây dựng đất nước lên CNXH

b)

Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô

c)

Tuyên ngôn thành lập Cộng Hòa Chủ Nghĩa Xô viết

d)

Báo cáo chính trị về đường lối Đảng

10.

Một trong những tư tưởng lãnh đạo của Lê-nin khi thành lập Liên bang Xô viết là gì?

a)

Chống hòa bình vĩnh cửu

b)

Phân biệt về tôn giáo

c)

Phân biệt về chủng tộc

d)

Sự bình đẳng về mọi mặt

11.

Đối với Liên Xô, sự ra đời Liên bang Xô viết có ý nghĩa gì?

a)

Tạo tiền đề xây dựng CNXH toàn cầu

b)

Đáp ứng nhiệm vụ cấp bách bảo vệ Tổ quốc

c)

Tăng cường vị thế trên quốc tế

d)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết dân tộc

12.

Liên bang Xô viết ra đời năm 1922 đánh dấu điều gì?

a)

Sự xác lập chế độ xã hội chủ nghĩa trên toàn lãnh thổ Liên Xô

b)

Hoàn thành công cuộc đấu tranh chống thù trong giặc ngoài

c)

Đánh dấu sự xóa bỏ chế độ quân chủ chuyên chế Nga hoàng

d)

Hoàn thành công cuộc xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa

13.

Quốc gia nào ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội sau 1945?

a)

Thái Lan

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

14.

Trong 1944–1945, ở Đông Âu, quốc gia nào thành lập chính quyền dân chủ nhân dân đầu tiên?

a)

Hà Lan

b)

Trung Quốc

c)

Bun-ga-ri

d)

Liên Xô

15.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Lào

b)

Việt Nam

c)

Cuba

d)

Triều Tiên

16.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Cuba

d)

Triều Tiên

17.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trung tâm?

a)

Quân sự

b)

Văn hóa

c)

Chính trị

d)

Kinh tế

18.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978–2008), thành tựu kinh tế nổi bật của Trung Quốc là gì?

a)

Trở thành quốc gia thứ ba đưa người vào vũ trụ

b)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới

c)

Thiết lập quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia

d)

Cường quốc xuất khẩu với khí và trang thiết bị quân sự

19.

Trong những năm 1944–1945, các nước Đông Âu giành chính quyền thuận lợi nhờ điều kiện nào?

a)

Thất bại của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu

b)

Chiến tranh thế giới II lan rộng sang châu Á

c)

Phát xít Nhật bị tiêu diệt hoàn toàn

d)

Khối Đồng minh chống phát xít được thành lập

20.

Quốc gia nào xây dựng thành lập nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu giai đoạn 1945–1949?

a)

Nam Tư

b)

Hà Lan

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

21.

Về chính trị, công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978) đạt được thành tựu nào?

a)

Trở thành cường quốc xuất khẩu khí và trang thiết bị quân sự

b)

Đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện

c)

Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trên nhiều năm

d)

Xây dựng hệ thống lí luận CNXH đặc sắc Trung Quốc

22.

Trong công cuộc xây dựng CNXH ở Cuba từ 1991 đến nay, khó khăn lớn nào thường xuyên kéo dài?

a)

Lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ và phương Tây

b)

Mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo không thể điều hòa

c)

Mô hình kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả

d)

Sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

23.

Trong những năm 1944–1949, nhân dân các nước ở khu vực nào nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Tây Âu

b)

Mĩ Latinh

c)

Châu Phi

d)

Đông Âu

24.

Tháng 12–1978, quốc gia nào sau đây thực hiện công cuộc cải cách, mở cửa, đạt thành tựu lớn về kinh tế xã hội?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Cuba

d)

Liên Xô

25.

Từ năm 1991 đến nay, quốc gia nào sau đây không xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam

b)

Ấn Độ

c)

Cuba

d)

Trung Quốc

26.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào?

a)

Hồng Kông

b)

Thượng Hải

c)

Đài Loan

d)

Ma Cao

27.

Từ năm 1976 đến nay, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ chiến lược nào?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Kháng chiến chống Pháp

c)

Kháng chiến chống Mĩ

d)

Giải phóng dân tộc

28.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô trong những năm 1944–1945 đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Bắc Âu

c)

Nam Âu

d)

Đông Âu

29.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng CNXH sau thắng lợi của sự kiện nào?

a)

Quá trình thống nhất miền Nam–Bắc 1976

b)

Kháng chiến chống Mĩ và tay sai 1975

c)

Hiệp định Pari về Việt Nam 1973

d)

Kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954

30.

Trong những năm 1945–1949, nhân dân các nước Đông Âu hoàn thành nhiệm vụ nào?

a)

Điện khí hóa toàn quốc

b)

Đổi mới đất nước

c)

Quốc hữu hóa nhà máy

d)

Kháng chiến chống Mĩ

31.

Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu xâm nhập Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

Mở rộng giao lưu văn hóa

c)

Đầu tư phát triển kinh tế

d)

Buôn bán và truyền giáo

32.

Các nước thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á trong bối cảnh phần lớn các nước ở đây như thế nào?

a)

Có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ

b)

Còn tình hình chính trị, xã hội không ổn định

c)

Chế độ phong kiến phát triển đỉnh cao

d)

Chế độ phong kiến suy thoái, khủng hoảng

33.

Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Miến Điện

b)

Indonesia

c)

Singapore

d)

Campuchia

34.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Pháp

d)

Anh

35.

Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á đều trở thành gì?

a)

Các nước dân chủ cộng hòa độc lập

b)

Thuộc địa của thực dân phương Tây

c)

Trung tâm hàng hải lớn trên thế giới

d)

Các quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ

36.

Sự kiện nào đánh dấu mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha chiếm Malacca

b)

Tây Ban Nha xâm lược Philippines

c)

Thực dân Pháp đánh chiếm Đà Nẵng

d)

Hà Lan xâm lược Indonesia

37.

Một trong những chính sách cai trị về kinh tế của thực dân phương Tây đối với Đông Nam Á là gì?

a)

Trao quyền tự chủ kinh tế cho địa phương

b)

Vơ vét tài nguyên thiên nhiên

c)

Đầu tư hạ tầng theo nhu cầu người dân

d)

Tự do thương mại toàn diện cho dân bản địa

38.

Cuối thế kỉ XIX, mục tiêu kinh tế chính của các cường quốc phương Tây khi xâm lược Đông Nam Á là gì?

a)

Truyền bá tôn giáo sâu rộng

b)

Thiết lập liên minh quân sự khu vực

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển giáo dục bản địa

39.

Công cuộc cải cách toàn diện ở Xiêm cuối thế kỉ XIX chủ yếu diễn ra dưới thời vị vua nào?

a)

Rama V

b)

Nô-rô-đôm

c)

Minh Trị

d)

Quang Tự

40.

Trong cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm thực hiện biện pháp nào về văn hóa–giáo dục?

a)

Xây dựng hệ thống luật pháp hiện đại

b)

Thành lập các trường đại học hiện đại

c)

Xóa bỏ chế độ lao dịch và nợ lệ

d)

Phát triển nông nghiệp và giảm thuế

41.

Sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, thực dân phương Tây thi hành chính sách nào để củng cố cai trị?

a)

Tập trung khai mở thị trường

b)

Hỗ trợ giáo hóa văn hóa bản địa

c)

Giảm thuế cho nông dân

d)

Chia để trị rộng khắp

42.

Quốc gia nào đi đầu mở đường cho cuộc xâm lược của phương Tây vào Đông Nam Á?

a)

Anh

b)

Bồ Đào Nha

c)

Tây Ban Nha

d)

Pháp

43.

Cuối thế kỉ XIX, trong văn hóa–giáo dục, thực dân phương Tây ở Đông Nam Á chủ trương gì?

a)

Chú trọng xây dựng đường giao thông

b)

Phát triển kinh tế ở nơi điều kiện phù hợp

c)

Kìm hãm dân thuộc địa trong lạc hậu

d)

Xây dựng nhiều trường đại học lớn

44.

Từ thế kỉ XVI đến cuối thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a đấu tranh chống lại chủ yếu thực dân nào?

a)

Hà Lan

b)

Tây Ban Nha

c)

Pháp

d)

Anh

45.

Nửa sau thế kỉ XIX, nhân dân Đông Dương đấu tranh chống lại thế lực xâm lược nào?

a)

Pháp

b)

Hà Lan

c)

Tây Ban Nha

d)

Anh

46.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Hình thành chính đảng cách mạng

b)

Theo khuynh hướng tư sản

c)

Theo khuynh hướng phong kiến

d)

Từng bước giành thắng lợi

47.

Năm 1930, quốc gia Đông Nam Á nào thành lập Đảng Cộng sản?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Miến Điện

48.

Năm 1945 ở Đông Nam Á, quốc gia nào đầu tiên tuyên bố độc lập?

a)

Phi-líp-pin

b)

Mã Lai

c)

Cam-pu-chia

d)

In-đô-nê-xi-a

49.

Năm 1975, nhân dân Đông Dương hoàn thành cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị của ai?

a)

Đế quốc Mĩ

b)

Thực dân Pháp

c)

Thực dân Hà Lan

d)

Thực dân Anh

50.

Phát biểu nào đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á giai đoạn 1945–1975?

a)

Chống phát xít Nhật là mạnh nhất

b)

Hai khuynh hướng phong kiến và tư sản song song

c)

Khuynh hướng vô sản thắng tuyệt đối

d)

Nhiều nước hoàn thành đấu tranh giành độc lập

51.

Mục tiêu hàng đầu của các phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Đòi các quyền dân chủ, bình đẳng

b)

Đòi quyền tự quyết dân tộc

c)

Đòi quyền tự do kinh doanh

d)

Giành độc lập dân tộc

52.

Tháng 10-1954, nhân dân Đông Dương giành thắng lợi nào trong kháng chiến chống Mĩ giai đoạn 1954–1975?

a)

Bảo vệ vững chắc thành quả Cách mạng Tháng Tám

b)

Góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân trên thế giới

c)

Đánh đổ đại hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới

d)

Xóa bỏ trật tự 'hai cực' sau Chiến tranh lạnh

53.

Từ cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Nam Á chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh gì?

a)

Chống độc tài quân sự

b)

Đấu tranh đòi giành độc lập

c)

Chống phân biệt chủng tộc

d)

Chống phát xít, bảo vệ hòa bình

54.

Đặc điểm nổi bật của phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Khuynh hướng tư sản giành thắng lợi ở tất cả nước

b)

Đấu tranh bằng phương pháp hòa bình là chủ yếu

c)

Phát triển theo hai khuynh hướng tư sản và vô sản

d)

Khuynh hướng vô sản thắng lợi ở tất cả nước

55.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Tây Ban Nha

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Hà Lan

56.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một số nước Đông Nam Á bắt đầu quá trình tái thiết đất nước với mục tiêu nào?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Xóa bỏ chế độ phong kiến

c)

Khắc phục hậu quả chiến tranh

d)

Xây dựng mô hình kinh tế tập trung

57.

Thời kì đầu sau độc lập, để xây dựng và phát triển đất nước, nhóm các nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách gì?

a)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu

b)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

c)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

d)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa