Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng và ngữ pháp

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

“Xin chào” có nghĩa là gì?

a)

再见

b)

谢谢

c)

你好

d)

对不起

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là “老师”?

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

công nhân

3.

“Tôi” trong tiếng Trung là:

a)

你

b)

他

c)

我

d)

她

4.

“Ăn cơm” nghĩa là:

a)

喝水

b)

吃饭

c)

睡觉

d)

工作

5.

“Gia đình” là:

a)

学校

b)

公司

c)

家庭

d)

国家

6.

Từ nào chỉ địa điểm?

a)

học

b)

nhà

c)

ăn

d)

thích

7.

“Buổi sáng” nghĩa là:

a)

上午

b)

中午

c)

下午

d)

晚上

8.

“Bạn bè” là:

a)

同学

b)

家人

c)

朋友

d)

老师

9.

Từ nào là động từ?

a)

đẹp

b)

bàn

c)

học

d)

người

10.

“Bao nhiêu tiền?” dùng khi:

a)

hỏi đường

b)

chào hỏi

c)

mua bán

d)

tạm biệt

11.

Câu nào đúng ngữ pháp?

a)

Tôi là ăn cơm.

b)

Tôi ăn cơm.

c)

Tôi cơm ăn.

d)

Tôi là cơm.

12.

“Tôi ___ sinh viên.”

a)

ăn

b)

là

c)

có

d)

ở

13.

Phủ định đúng là:

a)

Tôi không thích cà phê.

b)

Tôi chẳng thích cà phê không.

c)

Tôi thích không cà phê.

d)

Tôi không cà phê thích.

14.

Câu hỏi đúng là:

a)

Bạn tên là gì?

b)

Bạn là tên gì?

c)

Bạn gì tên là?

d)

Tên bạn gì là?

15.

“Tôi ___ Hà Nội.”

a)

là

b)

ăn

c)

ở

d)

học

16.

Từ “rất” dùng để:

a)

hỏi

b)

phủ định

c)

nhấn mạnh mức độ

d)

nối câu

17.

Câu nào dùng để giới thiệu nghề nghiệp?

a)

Tôi ở Việt Nam.

b)

Tôi là giáo viên.

c)

Tôi ăn cơm.

d)

Tôi đi học.

18.

“Không” thường đứng ở vị trí nào?

a)

Cuối câu

b)

Sau động từ

c)

Trước động từ

d)

Trước chủ ngữ

19.

“Có” trong câu “Nhà tôi có 4 người” mang nghĩa:

a)

tồn tại / sở hữu

b)

ăn

c)

là

d)

đi

20.

Câu nào đúng?

4 lines
21.

ng đứng ở vị trí nào?

a)

Cuối câu

b)

Sau động từ

c)

Trước động từ

d)

Trước chủ ngữ

22.

“Có” trong câu “Nhà tôi có 4 người” mang nghĩa:

a)

tồn tại / sở hữu

b)

ăn

c)

là

d)

đi

23.

Câu nào đúng?

a)

Tôi rất thích Việt Nam.

b)

Tôi thích rất Việt Nam.

c)

Tôi Việt Nam rất thích.

d)

Rất tôi thích Việt Nam.

24.

Gặp người lần đầu, bạn nói:

a)

Tạm biệt

b)

Xin chào

c)

Ngủ ngon

d)

Cảm ơn

25.

Muốn hỏi tên người khác, bạn nói:

a)

Bạn ở đâu?

b)

Bạn làm gì?

c)

Bạn tên là gì?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

26.

Khi được giúp đỡ, bạn nói:

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Không sao

d)

Chào nhé

27.

Muốn mua đồ, bạn hỏi:

a)

Bao nhiêu tuổi?

b)

Bao giờ?

c)

Bao nhiêu tiền?

d)

Bao lâu?

28.

Khi tạm biệt, bạn nói:

a)

Xin chào

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Xin lỗi

29.

“Tôi đến từ Trung Quốc” dùng khi:

a)

hỏi đường

b)

giới thiệu bản thân

c)

mua hàng

d)

hỏi giờ

30.

Câu lịch sự khi nhờ giúp đỡ:

a)

Giúp tôi!

b)

Giúp tôi với!

c)

Làm đi!

d)

Nhanh lên!

31.

Khi không hiểu, bạn nói:

a)

Tôi biết rồi.

b)

Tôi không hiểu.

c)

Tôi thích.

d)

Tôi đi đây.

32.

Muốn hỏi nơi ở, bạn hỏi:

a)

Bạn tên là gì?

b)

Bạn làm nghề gì?

c)

Bạn ở đâu?

d)

Bạn ăn cơm chưa?

33.

“Rất vui được gặp bạn” dùng khi:

a)

chào tạm biệt

b)

giới thiệu, làm quen

c)

xin lỗi

d)

hỏi giá