wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm CCTHCB IUH

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Con người, quy trình, phần mềm, phần cứng và dữ liệu là thành phần của

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Hệ thống thông tin.

c)

Hệ thống máy tính.

d)

Phần mềm hệ thống.

2.

Thành phần của hệ thống dùng để kiểm soát và xử lý dữ liệu tạo ra thông tin được gọi là

a)

Bộ vi xử lý.

b)

Trình điều khiển dữ liệu.

c)

Chương trình phần mềm.

d)

Thiết bị ngoại vi.

3.

Loại phần mềm hoạt động với người dùng cuối, phần mềm ứng dụng và phần cứng máy tính để xử lý hầu hết các chi tiết kỹ thuật là

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Phần mềm kết nối.

d)

Phần mềm web và bảo mật.

4.

RAM được xếp loại

a)

bộ nhớ chính.

b)

bộ nhớ tùy chọn.

c)

bộ nhớ vĩnh viễn.

d)

bộ nhớ thứ cấp.

5.

2GB2\,\text{GB} bằng bao nhiêu MB\text{MB} ?

a)

1,048

b)

2,048

c)

1,000

d)

2,000

6.

Hành động làm chậm hoặc dừng hệ thống bằng cách làm ngập hệ thống bằng đồng loạt số lượng lớn các yêu cầu thông tin được gọi là

a)

virus.

b)

worm.

c)

tấn công từ chối dịch vụ.

d)

ransomware.

7.

Mối quan hệ giữa thông tin và dữ liệu là

a)

dữ liệu và thông tin tương tự nhau.

b)

thông tin là dữ liệu được sắp xếp.

c)

dữ liệu là thông tin đã được sắp xếp.

d)

dữ liệu do con người thu thập, lưu trữ.

8.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi máy tính không có hệ điều hành?

a)

Ứng dụng chạy chậm.

b)

CPU không hoạt động.

c)

Không thể thực thi ứng dụng.

d)

Người dùng không thể gỡ ứng dụng.

9.

Thông tin nào sau đây không thuộc bí mật cá nhân?

a)

Hồ sơ y tế.

b)

Số thẻ tín dụng.

c)

Họ tên sinh viên.

d)

Bảng điểm học tập.

10.

Các thành phần cơ bản của hệ thống máy tính bao gồm

a)

CPU, phần mềm, dữ liệu, thông tin.

b)

CPU, thiết bị lưu trữ thứ cấp, thiết bị đầu vào, thiết bị đầu ra.

c)

CPU, máy tính, dữ liệu, thông tin.

d)

phần mềm, dữ liệu, thiết bị đầu vào.

11.

Tên miền nào sau đây dùng cho tổ chức giáo dục?

a)

.com

b)

.gov

c)

.edu

d)

.org

12.

Để truy cập vào một trang web ta cần phải biết

a)

hệ điều hành đang sử dụng.

b)

trang web đó của nước nào.

c)

tên miền của trang web.

d)

tất cả đều sai.

13.

Chọn mục sau đây không phải là trình duyệt?

a)

Microsoft Bing.

b)

Internet Explorer.

c)

Mozilla Firefox.

d)

Google Chrome.

14.

Để có được trang web trên internet cho người khác truy cập vào thì cần phải có

a)

Một tên miền truy cập (hay domain) hoặc IP máy chủ.

b)

Một máy chủ là nơi để chứa nội dung trang web, hay còn gọi là hosting.

c)

Kết nối tên miền đến máy chủ hosting chứa trang web.

d)

Cả ba điều kiện trên.

15.

Khi đang duyệt web bằng một trình duyệt phổ biến phím F5 có tác dụng gì?

a)

quay về trang chủ.

b)

quay về trang trước.

c)

tải lại trang.

d)

quay xuống phía dưới.

16.

Khi dùng trình duyệt phổ biến ta có thể mở một tab mới bằng cách

a)

Ctrl + T.

b)

Ctrl + W.

c)

Ctrl + N.

d)

Alt + F4

17.

Có thể mở lịch sử tải xuống trong trình duyệt phổ biến bằng cách

a)

Ctrl + H.

b)

Ctrl + J.

c)

Ctrl + Shift + T.

d)

Ctrl + Shift + Del.

18.

Khi truy cập một trang web, giao thức nào đảm bảo kết nối an toàn?

a)

HTTPS.

b)

HTTP.

c)

FTP.

d)

SFTP.

19.

Trình duyệt web, tổ hợp phím Ctrl + F4 có thể

a)

mở công cụ tìm kiếm Google.

b)

mở một file html.

c)

mở công cụ tìm kiếm văn bản trong trang web hiện tại.

d)

mở công cụ tìm kiếm Bing.

20.

Trình duyệt web phổ biến tổ hợp phím giúp ta có thể mở lại tab vừa đóng

a)

Ctrl + N.

b)

Ctrl + Alt + N.

c)

Ctrl + Shift + T.

d)

Alt + Shift + T.

21.

Trong trình duyệt web, tổ hợp phím nào để đóng tab hiện tại?

a)

Ctrl + W.

b)

Ctrl + X.

c)

Ctrl + F4.

d)

Alt + F4.

22.

Web Server là gì?

a)

Là máy tính đang được sử dụng để xem nội dung các trang web.

b)

Là nơi lưu trữ nội dung của Internet.

c)

Là nơi dịch vụ Internet.

d)

Là nơi chứa các trang web của Website.

23.

Trang chủ là gì?

a)

Là tập hợp các trang web có liên quan đến nhau.

b)

Là mặt trang web đầu tiên của Website.

c)

Là địa chỉ của Website.

d)

Là trang web được tải đến.

24.

Web browser tra cứu có thể xem ở độ toàn màn hình bằng cách

a)

F11.

b)

Ctrl + Alt + F.

c)

Alt + Shift + F.

d)

Ctrl + F.

25.

Công cụ tìm kiếm nào sau đây không thuộc Google?

a)

Bing.

b)

Google.

c)

YouTube.

d)

Google Scholar.

26.

Thuật ngữ Search Engines được hiểu là

a)

tìm kiếm trên máy tính.

b)

tìm kiếm thông tin trên mạng.

c)

máy tìm kiếm hay còn gọi là công cụ tìm kiếm.

d)

tìm kiếm.

27.

Thuật ngữ Search Keywords được hiểu là

a)

tìm kiếm bằng Google.

b)

dùng công cụ máy tính.

c)

từ khóa mà người dùng sử dụng để tìm kiếm thông tin.

d)

tìm kiếm nội dung.

28.

Trang Web nào sau đây không hỗ trợ máy tìm kiếm?

a)

www.yahoo.com.

b)

www.google.com.

c)

www.baamboo.com.

d)

www.bbc.com.

29.

Để tìm kiếm chính xác cụm từ "itc.iuh" bằng Google ta nhập

a)

"itc.iuh".

b)

itc.iuh.

c)

'itc.iuh'.

d)

itc.iuh.

30.

Trong cửa sổ File Explorer, chế độ hiển thị nào cho phép xem thông tin chi tiết của tập tin?

a)

Details

b)

Small Icons

c)

Content

d)

List

31.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím nào dùng để mở cửa sổ Run?

a)

Alt + R

b)

Ctrl + X

c)

Windows + R

d)

Ctrl + Alt + Delete

32.

Cách nào dùng để thiết lập định dạng ngày giờ hệ thống?

a)

Click chuột phải lên thanh taskbar, chọn Date and Time

b)

Khởi động Control Panel, mở hộp thoại Region

c)

Khởi động Control Panel, mở hộp thoại Date and Time

d)

Click chuột phải lên thanh taskbar, chọn Taskbar settings

33.

Sản phẩm đầu ra của máy in được gọi là gì?

a)

Copy

b)

Hard Copy

c)

Soft Copy

d)

Paper

34.

Trong Windows, thao tác nào dùng để xóa thư mục hoặc tập tin mà không vào Recycle Bin?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Delete

b)

Nhấn phím Delete

c)

Nhấn tổ hợp phím Alt + Delete

d)

Nhấn tổ hợp phím Shift + Delete

35.

Phần mở rộng của tập tin thể hiện điều gì?

a)

Ngày giờ thay đổi tập tin

b)

Tên thư mục chứa tập tin

c)

Kích thước của tập tin

d)

Kiểu tập tin

36.

Trên màn hình Desktop, nội dung nào được hiển thị?

a)

Chỉ hiển thị Shortcut

b)

Chỉ hiển thị tập tin

c)

Chỉ hiển thị thư mục

d)

Cả a, b, c đều đúng

37.

Bảng mã Unicode hiển thị tiếng Việt với Font nào?

a)

.Vntime

b)

VNI-Times

c)

.Vntime và VNI-Times

d)

Tahoma

38.

Trong hệ điều hành Windows, người dùng có thể cài app thông qua cửa hàng nào?

a)

Apple Store

b)

CH Play

c)

Microsoft Store

d)

Control Panel

39.

Trong hệ điều hành Windows, người dùng có thể gỡ bỏ ứng dụng tại đâu?

a)

Windows Store

b)

Apple Store

c)

Apps & Features trong Settings

d)

Recovery trong Control Panel

40.

Trong tab Layout của Word 2019, nhóm công cụ nào cho phép điều chỉnh lề trang?

a)

Paragraph

b)

Page Setup

c)

Page Background

d)

Text Layout

41.

Để tạo một Watermark (chữ chìm) cho văn bản, chọn thẻ nào trong Word 2019?

a)

Insert

b)

Review

c)

Design

d)

Layout

42.

Khi thiết lập trang in với khổ giấy A4, chọn kích thước này ở đâu trong Word 2019?

a)

File → Save As

b)

Design → Page Color

c)

Layout → Size

d)

Review → Language

43.

Chức năng Margins → Custom Margins cho phép bạn làm gì?

a)

Chọn mẫu trang in có sẵn

b)

Nhập thông số lề theo ý muốn

44.

Để đổi hướng giấy từ dọc (Portrait) sang ngang (Landscape), thao tác ở đâu?

a)

File → Options

b)

Design → Themes

c)

Layout → Orientation

d)

View → Layout

45.

Khi áp dụng Watermark, mục đích thường là gì?

a)

Tăng tốc độ in ấn

b)

Chèn hình ảnh nền trang

c)

Thêm văn bản chìm để đánh dấu bản thảo

d)

Thay đổi font chữ mặc định

46.

Chức năng Page Borders trong Page Layout dùng để làm gì?

a)

Canh lề văn bản

b)

Tạo khung viền cho trang

c)

Đổi hướng trang

d)

Tạo số trang tự động

47.

Muốn áp dụng Watermark chỉ cho một số trang cụ thể, cần thực hiện bước nào trước?

a)

Chèn hình ảnh vào Header

b)

Tách tài liệu thành các Section khác nhau

c)

Dùng lệnh Page Color

d)

Đổi kiểu font chữ

48.

Lề chuẩn trong văn bản hành chính Việt Nam thường là gì?

a)

Trái 1.5cm; Phải 1cm; Trên 2cm; Dưới 2cm

b)

Trái 3cm; Phải 2cm; Trên 2cm; Dưới 2cm

c)

Trái 2cm; Phải 2cm; Trên 1cm; Dưới 1cm

d)

Trái 4cm; Phải 2.5cm; Trên 2.5cm; Dưới 2cm

49.

Khi mở hộp thoại Page Setup, bạn có thể thiết lập những gì?

a)

Lề trang, khổ giấy, hướng giấy

b)

Kiểu font chữ

c)

Kiểu đánh số trang

d)

Màu nền trang

50.

Chức năng Margins trong tab Page Layout dùng để làm gì?

a)

Thay đổi khoảng cách giữa các dòng

b)

Thay đổi kích thước trang giấy

c)

Thay đổi lề trên, dưới, trái, phải cho trang văn bản

d)

Chèn lề vào mỗi đoạn

51.

Trong tab Page Layout, lệnh Orientation dùng để:

a)

Căn chỉnh văn bản sang trái hoặc phải

b)

Đổi hướng giấy ngang hoặc dọc

c)

Xoay đoạn văn bản

d)

Chỉnh cỡ đoạn văn bản

52.

Chức năng Size trong nhóm Page Setup dùng để:

a)

Đổi cỡ chữ cho văn bản

b)

Thay đổi cỡ trang in như A4, Letter, Legal

c)

Thay đổi màu của lề trang

d)

Đổi hướng của bảng

53.

Chức năng Columns trong tab Page Layout dùng để:

a)

Thêm cột cho bảng

b)

Chia văn bản thành nhiều cột giống như báo

c)

Thêm cột trong biểu đồ

d)

Tăng khoảng cách giữa các dòng trong văn bản

54.

Khi muốn thay đổi khoảng cách giữa các đoạn văn bản, sử dụng chức năng nào trong Page Layout?

a)

Paragraph Spacing

b)

Line Spacing

c)

Indent

d)

Spacing Before/After trong nhóm Paragraph

55.

Trong Word, người dùng có thể mở tập tin văn bản có định dạng nào sau đây?

a)

.pdf

b)

.xlsx

c)

.jpg

d)

.mp3

56.

Tổ hợp phím nào dùng để làm chữ in đậm trong Word 2019?

a)

Ctrl + U

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + D

57.

Để thay đổi kiểu chữ (font), dùng thẻ nào trên thanh Ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

View

58.

Chức năng Change Case trong Word dùng để:

a)

Đổi font chữ

b)

Đổi kiểu chữ thường/hoa

c)

Đổi màu chữ

d)

Đổi vị trí đoạn văn

59.

Chức năng Line Spacing dùng để làm gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Thay đổi độ đậm nét văn bản

c)

Thay đổi khoảng cách giữa các dòng

d)

Căn lề văn bản

60.

Để tạo danh sách có thứ tự (số thứ tự), chọn biểu tượng nào?

a)

Bullets

b)

Numbering

c)

Sort

d)

Indent

61.

Để tăng thụt đầu dòng của đoạn văn, sử dụng nút nào?

a)

Increase Indent

b)

Line Spacing

62.

Style trong Word là gì?

a)

Chế độ hiển thị văn bản.

b)

Mẫu định dạng sẵn để áp dụng cho văn bản.

c)

Hình nền trang.

d)

Mẫu bảng biểu.

63.

Để áp dụng nhanh một định dạng tiêu đề cho đoạn văn, bạn dùng tính năng nào?

a)

Font.

b)

Style.

c)

Paragraph.

d)

Design.

64.

Style nào thường dùng để đánh dấu tiêu đề cấp 1?

a)

Normal.

b)

Heading 1.

c)

Subtitle.

d)

Emphasis.

65.

Chức năng nào sau đây được sử dụng để căn lề đoạn văn trong Word 2019?

a)

Font.

b)

Paragraph.

c)

Styles.

d)

Page Layout.

66.

Muốn căn giữa một đoạn văn bản, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + E.

b)

Ctrl + J.

c)

Ctrl + L.

d)

Ctrl + R.

67.

Để giãn dòng trong đoạn văn bản, bạn vào tab nào trên thanh công cụ?

a)

Home > Font.

b)

Insert > Text.

c)

Home > Paragraph.

d)

View > Layout.

68.

Trong Word 2019, muốn tạo đoạn văn có khoảng cách dòng 1.51.5 , bạn chọn:

a)

Line Spacing > 1.0.

b)

Line Spacing > 2.0.

c)

Line Spacing > 1.5.

d)

Line Spacing > Multiple.

69.

Tính năng Justify trong căn lề đoạn văn có nghĩa là:

a)

Căn lề trái.

b)

Căn giữa.

c)

Căn đều hai bên.

d)

Căn lề phải.

70.

Tab được sử dụng trong Word 2019 để làm gì?

a)

Chỉnh sửa văn bản.

b)

Căn lề đoạn văn.

c)

Căn chỉnh vị trí con trỏ theo điểm định sẵn.

d)

Tạo bảng biểu.

71.

Để thiết lập Tab, bạn vào menu nào?

a)

Insert.

b)

Page Layout.

c)

Home.

d)

Home > Paragraph > Tabs.

72.

Ký hiệu chữ L nhỏ trên thanh thước (ruler) biểu thị loại Tab nào?

a)

Tab trái (Left Tab).

b)

Tab phải (Right Tab).

c)

Tab giữa (Center Tab).

d)

Tab thập phân (Decimal Tab).

73.

Phím nào dùng để nhảy đến vị trí Tab đã cài đặt trong Word?

a)

Ctrl.

b)

Alt.

c)

Shift.

d)

Tab.

74.

Khi cần tạo một bảng đơn giản mà không dùng Table, bạn có thể dùng Tab để:

a)

Kẻ bảng tự động.

b)

Định vị cột theo chiều dọc.

c)

Căn chỉnh các cột dữ liệu.

d)

Thêm màu nền.

75.

Thao tác nào sau đây để chèn một bảng vào tài liệu Word 2019?

a)

Chọn tab Home → Table.

b)

Chọn tab Insert → Table.

c)

Chọn tab Layout → Table.

d)

Chọn tab Design → Table.

76.

Bằng thao tác kéo chuột trên lưới khi chọn Insert → Table, ta có thể chèn tối đa bao nhiêu cột và hàng?

a)

5 cột và 5 hàng.

b)

8 cột và 8 hàng.

c)

10 cột và 10 hàng.

d)

15 cột và 15 hàng.

77.

Công cụ nào dùng để chia một ô thành nhiều ô nhỏ hơn trong bảng?

a)

Split Table.

b)

Merge Cells.

c)

Split Cells.

d)

Insert Cells.

78.

Để gộp nhiều ô thành một ô trong bảng, ta dùng công cụ nào sau đây?

a)

Merge Cells.

b)

Split Cells.

c)

Distribute Columns.

d)

AutoFit.

79.

Chức năng AutoFit trong tab Layout của bảng dùng để làm gì?

a)

Gộp các ô trong bảng.

b)

Căn đều bảng giữa trang.

c)

Tự động điều chỉnh độ rộng cột/hàng.

d)

Thêm hàng vào cuối bảng.

80.

Để định dạng viền cho bảng, bạn vào tab nào sau khi chọn bảng?

a)

Home.

b)

Layout.

c)

Design.

d)

View.

81.

Khi muốn thay đổi kiểu bảng có sẵn, bạn chọn bảng rồi chọn gì trong tab Design?

a)

Table Tools.

b)

Table Styles.

c)

Table Options.

d)

Format Table.

82.

Thao tác nào sau đây dùng để thêm một hàng mới vào phía cuối bảng?

a)

Click chuột phải vào hàng → Insert → Insert Rows Below.

b)

Tab Home → Add Row.

c)

Tab Design → Insert Row.

d)

Tab Layout → Add New Row.

83.

Khi cần xóa một hàng trong bảng, thao tác đúng là gì?

a)

Click chuột phải vào hàng → Delete → Delete Row.

b)

Nhấn phím Delete.

c)

Vào tab Insert → Delete.

d)

Vào tab View → Remove.

84.

Để bảng tự canh giữa trang, bạn sử dụng cách nào sau đây?

a)

Dùng công cụ Center trong tab Layout.

b)

Dùng công cụ Align Center trong tab Design.

c)

Dùng công cụ Center trong tab Home.

d)

Nhấn chuột phải → Table Properties → Center Alignment.

85.

Để chèn một hình ảnh (Picture) từ máy tính vào văn bản Word 2019, bạn vào thẻ nào?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Design.

d)

Layout.

86.

Để vẽ một hình khối như hình tròn, hình chữ nhật, bạn cần chọn công cụ nào sau đây?

a)

SmartArt.

b)

Shape.

c)

Chart.

d)

Text Box.

87.

Chức năng SmartArt trong Word 2019 dùng để:

a)

Thiết kế bảng biểu thống kê.

b)

Trình bày sơ đồ tổ chức, quy trình.

c)

Tạo biểu đồ thống kê dữ liệu.

d)

Chèn ký tự đặc biệt.

88.

Để chèn biểu đồ thống kê vào Word 2019, bạn chọn:

a)

Insert → Chart.

b)

Layout → Graph.

c)

References → Graph.

d)

Design → Chart.

89.

Công cụ Text Box trong Word 2019 dùng để:

a)

Tạo khung chứa văn bản riêng biệt.

b)

Tạo bảng biểu.

c)

Tạo biểu đồ.

d)

Thêm ký hiệu.

90.

Đâu là đường dẫn đúng để chèn một SmartArt vào tài liệu?

a)

Home → SmartArt.

b)

Insert → Shapes → SmartArt.

c)

Insert → SmartArt.

d)

Design → SmartArt.

91.

Khi chèn hình ảnh vào Word, bạn có thể điều chỉnh cách ảnh hiển thị so với văn bản bằng công cụ nào?

a)

Format → Picture Effects.

b)

Layout Options.

c)

Design → Text Wrapping.

d)

View → Arrange.

92.

Để thay đổi kích thước hình ảnh sau khi chèn, bạn nên làm gì?

a)

Dùng lệnh Resize trên thẻ Home.

b)

Kéo các nút điều chỉnh (handles) ở góc hình ảnh.

c)

Vào Design → Resize.

d)

Kích đúp chuột vào ảnh.

93.

Chức năng nào cho phép nhóm nhiều đối tượng như hình vẽ, textbox lại thành một khối?

a)

Align

b)

Merge

c)

Group

d)

Wrap Text

94.

Khi chèn biểu đồ (Chart), Word sẽ tự động mở ứng dụng nào để chỉnh sửa dữ liệu?

a)

Excel

b)

Access

c)

PowerPoint

d)

Outlook

95.

Tính năng SmartArt thường được sử dụng để:

a)

Chèn bảng biểu

b)

Vẽ sơ đồ và biểu đồ tổ chức

c)

Tạo hiệu ứng ảnh

d)

Chèn liên kết web

96.

Để vẽ một hình khối như hình tròn, hình chữ nhật, bạn vào:

a)

Insert → Icons

b)

Insert → Shapes

c)

Design → Page Borders

d)

View → Zoom

97.

Sau khi chèn hình ảnh vào Word, tab nào xuất hiện giúp chỉnh sửa hình ảnh?

a)

Picture Tools – Format

b)

Design

c)

Home

d)

View

98.

Để chèn biểu đồ (Chart) như cột, đường, tròn vào Word, bạn chọn:

a)

Insert → Shapes

b)

Insert → Table

c)

Insert → Chart

d)

Insert → WordArt

99.

Khi chèn một hình ảnh, để chữ có thể hiển thị xung quanh, bạn phải điều chỉnh:

a)

Font Style

b)

Text Box

c)

Wrap Text

d)

Zoom

100.

Lệnh Insert → Online Pictures cho phép bạn:

a)

Chèn ảnh từ camera máy tính

b)

Tìm ảnh trên Internet để chèn vào văn bản

c)

Chèn video

d)

Chèn icon

101.

Khi chèn SmartArt, bạn có thể nhập nội dung bằng cách nào?

a)

Gõ trực tiếp vào sơ đồ

b)

Sử dụng bảng Table

c)

Chỉ gõ trong ô văn bản ngoài Word

d)

Không thể chỉnh sửa nội dung

102.

Khi chọn một Shape, bạn có thể thay đổi màu sắc bằng công cụ nào?

a)

Shape Format → Shape Fill

b)

Home → Font

c)

Insert → Text Box

d)

Layout → Colors

103.

Để thay đổi loại biểu đồ (Chart) đã chèn, bạn dùng lệnh nào?

a)

Change SmartArt

b)

Insert Picture

c)

Change Chart Type

d)

Wrap Text

104.

Chức năng Table of Contents dùng để làm gì?

a)

Chèn bảng biểu

b)

Tạo danh mục nội dung tự động

c)

Tạo lục đồ

d)

Định dạng trang

105.

Để tạo mục lục tự động, cần dùng các mức:

a)

Heading styles (Heading 1, Heading 2...)

b)

Normal style

c)

Font và Paragraph

d)

Page Number

106.

Để đánh số trang, bạn dùng lệnh nào?

a)

Insert → Table

b)

Layout → Page Setup

c)

Insert → Page Number

d)

References → Page Number

107.

Chức năng Insert Citation dùng để:

a)

Chèn liên kết

b)

Chèn ghi chú chân trang

c)

Chèn tài liệu tham khảo

d)

Định dạng trang

108.

Muốn tạo danh mục tài liệu tham khảo cuối bài, dùng lệnh:

a)

Bibliography

b)

Table of Figures

c)

Insert Table

d)

Index

109.

Để chèn mục lục hình ảnh (Table of Figures), bạn cần:

a)

Đánh số trang

b)

Sử dụng Heading

c)

Sử dụng Caption

d)

Chèn liên kết

110.

Mail Merge giúp:

a)

Gửi email cho nhiều người bằng Gmail

b)

Tạo thư mời, nhãn dán… từ dữ liệu có sẵn

c)

In bảng biểu

d)

Tạo liên kết trang web

111.

Nguồn dữ liệu để trộn thư có thể là:

a)

Excel

b)

Access

c)

File .csv

d)

Tất cả các đáp án trên

112.

Để chèn tên người nhận vào thư mời:

a)

Insert → Text

b)

Mailings → Insert Merge Field

c)

Home → Insert

d)

References → Field

113.

Để xem trước nội dung trộn thư:

a)

Preview Results

b)

Merge to Printer

c)

Edit Recipient List

d)

Insert Field

114.

Lệnh Edit Recipient List dùng để:

a)

Chỉnh sửa văn bản

b)

Tạo danh sách người nhận mới

c)

Chọn/bỏ chọn người nhận trong danh sách

d)

Sắp xếp tên người nhận

115.

Microsoft Excel là phần mềm thuộc bộ ứng dụng nào sau đây?

a)

Microsoft 365 Copilot

b)

Microsoft Teams

c)

Microsoft Outlook

d)

Microsoft Office

116.

Tập tin Excel 2019 lưu với phần mở rộng là:

a)

.xlsx

b)

.xls

c)

.xlc

d)

.slx

117.

Thanh Quick Access Toolbar dùng để làm gì?

a)

Chứa các công cụ thường sử dụng

b)

Chứa danh sách các bảng tính trong file

c)

Hiển thị các giá trị của ô được chọn

d)

Hiển thị thanh công thức

118.

Khu vực nào trong Excel hiển thị công thức của ô đang chọn?

a)

Thanh trạng thái (Status Bar)

b)

Thanh công thức (Formula Bar)

c)

Thanh tiêu đề (Title Bar)

d)

Thanh Ribbon

119.

Cột trong Excel được đánh số như thế nào?

a)

1, 2, 3, 4...

b)

A, B, C, D...

c)

a, b, c, d...

d)

I, II, III, IV...

120.

Hàng trong Excel được đánh số như thế nào?

a)

1, 2, 3, 4...

b)

A, B, C, D...

c)

a, b, c, d...

d)

I, II, III, IV...

121.

Trong Excel 2019, tổ hợp phím nào dùng để chèn một hàng mới?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Shift + +

c)

Ctrl + H

d)

Ctrl + F

122.

Tổ hợp phím nào dùng để di chuyển đến ô A1 từ bất kỳ vị trí nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + Home

c)

Ctrl + 1

d)

Ctrl + Enter

123.

Trong giao diện khởi động Excel, mục Recent dùng để làm gì?

a)

Hiển thị các mẫu báo cáo có sẵn

b)

Mở các file Excel vừa mở gần đây

c)

Tạo biểu đồ nhanh

d)

Chèn công thức

124.

Name Box trong Excel dùng để:

a)

Đặt tên file Excel

b)

Hiển thị địa chỉ ô đang chọn

c)

Tạo biểu mẫu dữ liệu

d)

Hiển thị công thức

125.

Để lưu tập tin hiện tại với tên mới trong Excel, bạn chọn:

a)

File → Save

b)

File → Print

c)

File → Save As

d)

File → Export

126.

Phím tắt để lưu tập tin hiện tại là:

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + N

127.

Khi lưu tập tin Excel dưới dạng PDF, bạn chọn:

a)

File → Print

b)

File → Share

c)

File → Export → Create PDF/XPS Document

d)

File → Open

128.

Tùy chọn AutoSave có tác dụng gì?

a)

Lưu tập tin lên OneDrive thủ công

b)

Tự động lưu tập tin đang làm việc vào ổ cứng

c)

Tự động lưu vào đám mây trong thời gian thực

d)

Xóa bản nháp

129.

Để chia sẻ tập tin Excel qua email trực tiếp từ Excel, bạn chọn:

a)

File → Save As

b)

File → Share → Email

c)

File → Export → Send via Email

d)

File → Open → Email

130.

OneDrive là gì?

a)

Ổ đĩa cứng trong máy tính.

b)

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft.

c)

Ổ đĩa ngoài.

d)

Tính năng tạo đồ thị.

131.

Để lưu tập tin Excel ở định dạng cũ (Excel 97–2003), bạn chọn định dạng nào?

a)

.xlsx

b)

.xlsm

c)

.xls

d)

.csv

132.

Để đặt mật khẩu bảo vệ tập tin Excel, bạn chọn

a)

File → Save.

b)

File → Protect Workbook → Encrypt with Password.

c)

File → Open.

d)

File → Share.

133.

Khi lưu tập tin Excel vào OneDrive, biểu tượng nào sẽ hiển thị?

a)

Khóa.

b)

Đĩa mềm.

c)

Đám mây.

d)

CD.

134.

Chức năng Save As → Tools → General Options dùng để

a)

Mở tập tin nhanh hơn.

b)

Đặt mật khẩu bảo vệ mở tập tin.

c)

Gửi tập tin qua email.

d)

Lưu tập tin vào USB.

135.

Trong Excel, tổ hợp phím để chuyển vùng dữ liệu thành bảng (Excel Table) là

a)

Ctrl + B.

b)

Ctrl + T.

c)

Ctrl + Shift + E.

d)

Alt + Enter.

136.

Chức năng của Conditional Formatting là gì?

a)

Tự động chỉnh sửa công thức.

b)

Thêm dữ liệu ngẫu nhiên.

c)

Tô màu ô dựa trên điều kiện.

d)

Định dạng văn bản in đậm.

137.

Để áp dụng định dạng bảng (Table Style) bạn chọn

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Page Layout.

d)

Data.

138.

Khi tạo bảng Excel Table, chọn tùy chọn đầu tiên là

a)

My table has no headers.

b)

My table is a chart.

c)

My table has headers.

d)

Use first row as data.

139.

Tính năng Total Row cho phép

a)

Thêm dòng trắng.

b)

Tự động tính tổng/trung bình.

c)

Sắp xếp dữ liệu.

d)

Chuyển đổi bảng.

140.

Conditional Formatting dùng để làm gì?

a)

Thay đổi độ rộng cột.

b)

Tô màu ô có giá trị lớn hơn 100.

c)

Gộp ô.

d)

Chèn dữ liệu.

141.

Để thêm đường viền, truy cập nhóm nào trên Home?

a)

Editing.

b)

Alignment.

c)

Font.

d)

Number.

142.

Để đổi màu nền ô, công cụ nào?

a)

Fill Color.

b)

Font Color.

c)

Data Validation.

d)

AutoSum.

143.

Khi nhấp chuột vào bảng Excel Table, điều gì xuất hiện?

a)

Tab Design.

b)

Tab Table Tools → Layout.

c)

Menu Macros.

d)

Tự động lưu bảng.

144.

Trong Conditional Formatting, Data Bars dùng để

a)

Tô ô bằng thanh màu phản ánh giá trị.

b)

Thêm biểu đồ mini.

c)

Tô đậm ô.

d)

Gạch chân.

145.

Trong tab Home → Fill, tùy chọn Fill Series dùng để làm gì?

a)

Xóa dữ liệu.

b)

Tô màu hàng loạt.

c)

Tạo dãy số hoặc ngày theo quy luật.

d)

Gộp ô liên tiếp.

146.

Khi chọn Fill → Series, bạn có thể chọn dạng chuỗi nào sau đây?

a)

Text.

b)

Hàm.

c)

Linear, Growth, Date, AutoFill.

d)

Boolean.

147.

Để sử dụng Fill Series theo thứ tự tăng dần 2 đơn vị (2, 4, 6...), bạn cần thiết lập như thế nào?

a)

Step value = 1.

b)

Step value = 2.

c)

Stop value = 2.

d)

Linear trend = 0.

148.

Flash Fill hoạt động tốt nhất khi nào?

a)

Dữ liệu bị trùng lặp.

b)

Dữ liệu có quy luật rõ ràng như phân tách họ tên, định dạng email, nối chuỗi.

c)

Dữ liệu ngẫu nhiên.

d)

Khi kết hợp với biểu đồ.

149.

Khi sử dụng Fill Handle, Excel sẽ

a)

Chèn biểu đồ.

b)

Tự động điền giá trị dựa trên mẫu hoặc chuỗi.

c)

Tạo hàm mới.

d)

Thêm dòng trống.

150.

Chức năng Flash Fill không hoạt động khi

a)

Dữ liệu không có quy luật rõ ràng để dự đoán.

b)

Dữ liệu có định dạng chuẩn.

c)

Tên cột được định nghĩa.

d)

File được lưu dưới định dạng .xlsx.