wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ thứ VIII - VI Trước Công nguyên

b)

Thế kỷ thứ III - Sau Công nguyên

c)

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ thứ VIII - VI sau Công nguyên

2.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp - La Mã

c)

Hy Lạp - La Mã, Ấn Độ, Nga

d)

Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập

3.

Chọn đáp án đúng nhất về khái niệm triết học?

a)

Là tri thức về giới tự nhiên

b)

Là tri thức về xã hội

c)

Là tri thức về tư duy con người

d)

Là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới ấy

4.

Chọn đáp án đúng nhất, triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Xã hội chưa có sự phân chia giai cấp

b)

Nhận thức của con người mới đạt ở trình độ cảm tính

c)

Xã hội chưa có sự phân công lao động

d)

Khi tư duy của con người đạt trình độ trừu tượng, khái quát hóa cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người

5.

“Triết học tự nhiên” là thuật ngữ dùng để chỉ đặc trưng của triết học ở thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Triết học Mác – Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

6.

“Triết học Kinh viện” là thuật ngữ dùng để chỉ đặc điểm của triết học ở thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Triết học Mác – Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX

7.

Đâu là học thuyết triết học cuối cùng thể hiện tham vọng của triết học muốn đồng vai trò là “khoa học của mọi khoa học”?

a)

Triết học của Platon

b)

Triết học Hegel

c)

Triết học thời Trung cổ

d)

Triết học của V.I.Lênin

8.

Mặt thứ hai trong “Vấn đề cơ bản của triết học” là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới không?

b)

Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức

c)

Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào

d)

Ý thức có vai trò như thế nào đối với vật chất

9.

“Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của nhà triết học nào?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

Hêghen

10.

Trường phái triết học nào phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

11.

Thừa nhận con người có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của học thuyết nào?

a)

Bất khả tri luận

b)

Khả tri luận

c)

Hoài nghi luận và bất khả tri luận

d)

Tất cả các đáp án

12.

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của học thuyết nào?

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Khả tri và hoài nghi luận

13.

Nâng hoài nghi lên thành nguyên tắc trong việc xem xét tri thức đã đạt được và cho rằng con người không thể đạt đến chân lý khách quan là nội dung của học thuyết nào?

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Thuyết không thể biết

14.

Phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực và coi cảm giác là tồn tại duy nhất thuộc nội dung của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

15.

Tìm câu trả lời đúng nhất, mặt tích cực nhất của quan niệm về vật chất thời Cổ đại?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Làm nền tảng cho quan niệm duy tâm phát triển

c)

Kìm hãm sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới

d)

Chống quan niệm duy tâm tôn giáo và thúc đẩy sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới

16.

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức và coi đó là thứ tinh thần khách quan có trước, tồn tại độc lập với con người là nội dung của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

17.

Trường phái triết học nào mang nặng tính trực quan, chất phác?

a)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật của triết học Cổ điển Đức

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

18.

Đồng nhất vật chất với một số dạng cụ thể của vật chất là đặc điểm của học thuyết nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật của triết học Cổ điển Đức

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

19.

Trường phái triết học nào đồng nhất vật chất với khối lượng?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

20.

Phương pháp siêu hình có đặc điểm như thế nào?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động

b)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái phát triển

c)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh tại

21.

Phương pháp tư duy nào chi phối nhận thức của con người ở thế kỷ XVII - XVIII?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phương pháp siêu hình máy móc

d)

Phép biện chứng duy vật; phép siêu hình máy móc

22.

Chỉ ra đặc điểm của phương pháp biện chứng?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập

b)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến, ràng buộc, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh

23.

Phương pháp biện chứng có đặc điểm gì?

a)

Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng

b)

Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng

c)

Nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài sự vật, hiện tượng

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tách rời

24.

Lịch sử phép biện chứng tuần tự trải qua những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm

25.

Câu nói: “Các triết gia không mọc lên như nấm từ trái đất; họ là sản phẩm của thời đại của mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học” của ai?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

Ph.Hêghen

26.

Quan điểm triết học nào đồng nhất vật chất với một vài dạng cụ thể của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII-XVIII

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

27.

Quan điểm: “Bản chất thế giới là ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

28.

Mặt thứ hai trong “Vấn đề cơ bản của triết học” là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới không?

b)

Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức

c)

Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào

d)

Ý thức có vai trò như thế nào đối với vật chất

29.

Triết học Mác - Lênin do ai sáng lập và phát triển?

a)

V.I. Lênin sáng lập, C.Mác phát triển

b)

C.Mác sáng lập và V.I. Lênin phát triển

c)

V.I. Lênin sáng lập và Ph.Ăngghen phát triển

d)

C.Mác và Ph.Ăngghen sáng lập, V.I.Lênin phát triển

30.

Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 20 của thế kỷ XX

b)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 của thế kỷ XX

31.

Triết học Mác - Lênin ra đời trong điều kiện kinh tế - xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã trở thành phương thức sản xuất thống trị

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

c)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa suy tàn

32.

Hãy chỉ ra nguồn gốc lý luận của triết học Mác – Lênin?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh, chủ nghĩa xã hội không tưởng của Pháp

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh, triết học cổ điển Đức, học thuyết tiến hóa

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, kinh tế chính trị cổ điển Anh

33.

Hãy chỉ ra tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Học thuyết tế bào, thuyết tiến hóa, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Học thuyết tế bào, thuyết nguyên tử

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, thuyết nguyên tử

d)

Thuyết tiến hóa, thuyết nguyên tử

34.

Hãy chỉ ra đặc điểm của triết học Mác - Lênin?

a)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy vật và phương pháp luận siêu hình

b)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng

c)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

d)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy tâm và phương pháp luận siêu hình

35.

Tìm đáp án đúng nhất về chức năng của triết học Mác - Lênin?

a)

Cung cấp thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

b)

Cung cấp tri thức về tự nhiên cho con người

c)

Cung cấp phương pháp tư duy cho con người

d)

Cung cấp tri thức về xã hội cho con người

36.

Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học chuyên ngành thể hiện mối quan hệ của cặp phạm trù nào?

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Hiện tượng và bản chất

d)

Tất nhiên và ngẫu nhiên

37.

Điền vào chỗ trống, C.Mác và Ph.Ăngghen viết: “…, trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại”

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Giai cấp công nhân

d)

Giai cấp tư sản

38.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1841-1844) có đặc điểm gì?

a)

Là thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

b)

Là thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học

c)

Là thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Là thời kỳ đề xuất và bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học

39.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1844-1847) có đặc điểm gì?

a)

Là thời kỳ hình thành tư tưởng triết học

b)

Là thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Là thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Là thời kỳ hình thành tư tưởng với bước quá độ từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

40.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1848-1895) có đặc điểm gì?

a)

Là thời kỳ đề xuất những nguyên lý lý triết học

b)

Là thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

c)

Là thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Là thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm và phát triển toàn diện lý luận triết học

41.

Trong lịch sử hình thành, phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đánh dấu sự hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản?

a)

Giai đoạn (1841-1844)

b)

Giai đoạn (1844-1847)

c)

Giai đoạn (1848-1895)

d)

Giai đoạn (1841-1847)

42.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đánh dấu sự bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học Mác – Lênin?

a)

Giai đoạn (1841-1844)

b)

Giai đoạn (1844-1847)

c)

Giai đoạn (1848-1895)

d)

Giai đoạn (1841-1847)

43.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử?

a)

Giai đoạn (1841-1844)

b)

Giai đoạn (1844-1847)

c)

Giai đoạn (1848-1895)

d)

Giai đoạn những năm đầu thế kỷ XX

44.

Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1893-1907 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác nhằm thành lập đảng Mác – xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Thời kỳ V.I.Lênin phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga

c)

Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười

45.

Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1907-1917 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác

b)

Thời kỳ phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười

46.

Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1917-1924 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ triết học Mác và chuẩn bị cho cách mạng tháng Mười

b)

Thời kỳ phát triển triết học Mác và lãnh đạo Cách mạng tháng Mười

c)

Thời kỳ tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ chuyển từ lập trường chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

47.

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác-Lênin nhằm thành lập đảng Mác – xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất diễn ra vào thời gian nào?

a)

Giai đoạn (1893-1907)

b)

Giai đoạn (1907-1917)

c)

Giai đoạn (1917-1924)

d)

Giai đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I

48.

Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học chuyên ngành thể hiện mối quan hệ của cặp phạm trù nào?

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Hiện tượng và bản chất

d)

Tất nhiên và ngẫu nhiên

49.

Nhà triết học nào quan niệm vật chất là nguyên tử?

a)

Thales

b)

Anaximens

c)

Đêmôcrit

d)

Heraclit

50.

Nhà triết học nào đồng nhất vật chất là nước?

a)

Thales

b)

Đêmôcrit

c)

Heraclit

d)

Anaximens

51.

Triết gia nào đồng nhất vật chất là lửa?

a)

Thales

b)

Đêmôcrit

c)

Heraclit

d)

Anaximens

52.

Trường phái triết học nào quan niệm vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

53.

Chỉ ra đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại?

a)

Đồng nhất vật chất nói chung với ý niệm tuyệt đối

b)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Tất cả các đáp án

54.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác?

a)

Khẳng định khởi nguyên của thế giới là vật chất

b)

Vật chất gắn liền với vận động

c)

Vật chất tồn tại dưới dạng những vật thể cụ thể

d)

Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan

55.

Quan điểm nào cho rằng chỉ có một hình thức vận động duy nhất là vận động cơ học?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

56.

Những phát minh của các nhà khoa học cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong lĩnh vực vật lý học chứng tỏ điều gì?

a)

Vật chất bị tiêu tan

b)

Giới hạn nhận thức của con người về vật chất bị tiêu tan

c)

Vận động bị tiêu tan

d)

Tất cả các phương án

57.

Định nghĩa về vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Biện chứng của tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Bút ký triết học

d)

Nhà nước và cách mạng

58.

Thêm cụm từ thích hợp vào câu sau để được định nghĩa về vật chất của Lênin: "Vật chất là một...(1)... dùng để chỉ...(2)... được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác"?

a)

1- Vật thể, 2- Hoạt động

b)

1- Phạm trù triết học, 2- Thực tại khách quan

c)

1- Phạm trù triết học, 2- Một vật thể

d)

1- Phạm trù triết học, 2- Các sự vật

59.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất vô hạn, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

b)

Vật chất được sinh ra và bị mất đi

c)

Vật chất có giới hạn

d)

Vật chất được đồng nhất với vật thể

60.

Đâu là quan niệm về vật chất của triết học Mác - Lênin?

a)

Đồng nhất vật chất với dạng cụ thể của nó

b)

Không đồng nhất vật chất với vật thể

c)

Coi vật chất tồn tại tách rời các dạng cụ thể của vật chất

d)

Coi vật chất lệ thuộc hoàn toàn vào ý thức

61.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Vật chất tồn tại bên ngoài ý thức con người và thông qua các dạng cụ thể

b)

Vật chất tồn tại vĩnh viễn, tách rời với các dạng cụ thể của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể của vật chất

d)

Vật chất tồn tại phụ thuộc vào ý thức con người

62.

Nội dung "Được đem lại cho con người trong cảm giác" trong định nghĩa vật chất của Lênin diễn tả điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập với nhau

c)

Ý thức là sự phản ánh lại vật chất

d)

Con người không có khả năng nhận thức thế giới vật chất

63.

Luận điểm "Vật chất là cái được cảm giác chúng ta chép lại, phản ánh lại" được hiểu như thế nào?

a)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không thể nhận thức đúng thế giới

c)

Cảm giác, ý thức phản ánh thụ động thế giới vật chất

d)

Tất cả các đáp án

64.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin, thuộc tính nào là cơ bản nhất để phân biệt vật chất với ý thức?

a)

Thực tại khách quan

b)

Vận động và biến đổi

c)

Có khối lượng và quãng tính

d)

Không có khối lượng

65.

Định nghĩa vật chất của Lênin có ý nghĩa như thế nào?

a)

Phân biệt sự khác nhau giữa khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù triết học với khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù của các khoa học chuyên ngành

b)

Khẳng định tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức, khẳng định khả năng con người có thể nhận thức được thực tại khách quan

c)

Khắc phục hạn chế trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật cũ, cung cấp căn cứ khoa học để xác định cái gì thuộc về vật chất

d)

Tất cả các đáp án

66.

Quan điểm nào dưới đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của thế giới vật chất

b)

Vận động là do sự chi phối của thần linh

c)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

d)

Vận động của sự vật phụ thuộc vào ý chí con người

67.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian có ba chiều, thời gian có một chiều

c)

Tất cả các đáp án

d)

Không gian và thời gian mang tính khách quan

68.

Quan điểm nào cho rằng thế giới thống nhất ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

69.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ, chuyển hóa lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi

d)

Thế giới vật chất bao gồm những bộ phận riêng biệt nhau

70.

Định nghĩa vật chất của Lênin khẳng định điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Ý thức và vật chất ra đời đồng thời

c)

Con người không thể nhận thức được thế giới

d)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

71.

Trường phái nào cho rằng vận động của vật chất là tuyệt đối, đứng im là tương đối, tạm thời?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

72.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

vận động tách rời vật chất

b)

có vận động nhưng không có vật chất

c)

vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

d)

vận động chỉ là sự tăng giảm về số lượng

73.

Quan điểm triết học nào tách rời vật chất với vận động

a)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

74.

Bổ sung để được một câu đúng theo quan điểm duy vật biện chứng: "Không gian và thời gian..."?

a)

không gian một chiều và thời gian ba chiều

b)

gắn liền với nhau và với vật chất vận động

c)

tồn tại độc lập với vật chất vận động

d)

mang tính chủ quan

75.

Ph.Ăngghen đã chia vận động làm mấy hình thức cơ bản

a)

4 hình thức

b)

3 hình thức

c)

5 hình thức

d)

6 hình thức

76.

Hình thức vận động đặc trưng cho xã hội loài người

a)

vận động xã hội

b)

vận động cơ học

c)

vận động vật lý

d)

vận động hóa học

77.

Vận động xã hội bao hàm những hình thức vận động nào dưới đây?

a)

vận động cơ học

b)

vận động lý học

c)

vận động sinh học

d)

tất cả đáp án trên

78.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất

a)

cơ học

b)

vật lý

c)

hóa học

d)

sinh học

79.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất

a)

sinh học

b)

hóa học

c)

vận động xã hội

d)

vận động tư duy

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, không gian có đặc điểm gì

a)

có ba chiều

b)

mang tính khách quan

c)

là hình thức tồn tại của vật chất

d)

tất cả các đáp án trên

81.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là tính thứ nhất và từ đó sinh ra tất cả?

a)

chủ nghĩa duy tâm

b)

chủ nghĩa duy vật cổ đại

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

chủ nghĩa duy vật biện

82.

Quan điểm nào cho rằng " ý niệm tuyệt đối" là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực

a)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

chủ nghĩa duy vật biện chứng

83.

Quan điểm nào tuyệt đối hóa vai trò của cảm giác, coi cảm giác là yếu tố duy nhất sinh ra thế giới vật chất?

a)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

chủ nghĩa duy vật cổ

84.

Quan điểm nào cho rằng ý thức cũng chỉ là một dạng vật chất đặc biệt, do vật chất sinh ra và không có sự tác động trở lại vật chất

a)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

chủ nghĩa duy vật cổ đại

85.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

a)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

chủ nghĩa duy vật biện chứng

86.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

ý thức của con người do cảm giác sinh ra

b)

ý thức quyết định sự tồn tại, biến đổi của thế giới vật chất

c)

ý thức là một dạng vật chất đặc biệt chỉ do giới tự nhiên tạo ra

d)

ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

87.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phản ánh?

a)

phản ánh là thuộc tính của mọi dạng vật chất, là cái vốn có của mọi dạng vật chất

b)

phản ánh của thế giới vô cơ mang tính sáng tạo

c)

phản ánh không phải là cái vốn có của thế giới vật chất

d)

phản ánh chỉ là ý thức con người tưởng tượng ra

88.

Quá trình tác động giữa thế giới tự nhiên với bộ óc con người đã tạo ra hình thức phản ánh gì?

a)

phản ánh vật lý

b)

phản ánh sinh học

c)

phản ánh năng động, sáng tạo

d)

phản ánh hóa