WorksheetsĐề cương ôn tập cuối kì 1 – Môn Tiếng Anh (Khối 11)
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: _______ natives, tức những người lớn lên cùng công nghệ, thấy dễ dàng khi sử dụng máy tính và điện thoại thông minh.
Digital
Critical
Cultural
Electrical
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trong nhiều nền văn hoá, khái niệm về một gia đình _______ bao gồm không chỉ bố mẹ và anh chị em mà còn cả cô dì chú bác và anh chị em họ.
nuclear
blended
adoptive
extended
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Bác sĩ khuyên Nam nên tránh thức khuya và _______ exercise every day to keep fit and stay healthy.
do
doing
to do
did
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Một số thanh thiếu niên rất thích đăng những thứ riêng tư của mình lên _______.
social media
digital natives
screen time
community service
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Anh trai tôi và tôi _______ với nhau kể từ khi chúng tôi _______ a conflict.
haven’t talked/ had
didn’t talk/ haven’t had
haven’t talk/ have had
didn’t talk/ didn’t have
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Khí nhà kính có các thuộc tính _______ góp phần gây nóng lên toàn cầu.
heat-trapped
heat-trapper
heat-trapping
heat-trappient
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Chiến dịch mới nhằm nâng cao _______ về tầm quan trọng của sức khoẻ tinh thần.
awareness
funds
questions
objections
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tấm pin năng lượng mặt trời là cách _______ để tận dụng năng lượng tái tạo từ mặt trời.
inefficient
inefficient
efficiently
efficient
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các hoạt động của con người _______ to global warming since the industrial revolution.
contributed
had contributed
have contributed
contribute
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Kể từ khi thành lập năm 1967, ASEAN _______ vai trò quan trọng trong việc duy trì hoà bình và ổn định ở Đông Nam Á.
played
has played
is playing
was playing
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Bác sĩ thường _______ bệnh nhân một cách kỹ lưỡng để đánh giá sức khoẻ tổng quát và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.
examine
qualify
strengthen
promote
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Châu và Thi thường _______ về chính trị, nhưng họ vẫn là những người bạn tốt.
think
worry
complain
argue
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Air _______ có thể gây hại cho sức khoẻ con người.
fuels
emissions
pollutants
wastes
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trước khi chuyển đến một thành phố mới, điều cần thiết là phải trở nên _______ with the local transportation system.
away
familiar
along
used
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Người ta tin rằng _______ trên diện rộng thường dẫn đến xói mòn đất và các vấn đề nghiêm trọng khác.
sea level rise
mangrove forests
deforestation
heat stress
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Vì Lan tiết kiệm tiền khôn ngoan, giờ đây cô ấy _______ một quán cà phê ở trung tâm thành phố chúng ta.
is owning
owns
has owned
is owned
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Hoàng _______ moving to another city vì cậu ấy chán quê hương của mình.
is thinking of
thinks of
was thinking of
thought of
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Khi đến Thái Lan, mọi người đều phải thử Pad Thai. Món đó _______ delicious.
is tasting
tasted
has tasted
tastes
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Bạn nên tắm sau khi làm việc; nếu không, cơ thể bạn _______ awful.
is smelling
will smell
has smelt
smell
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Sarah hiện không thể nghe điện thoại vì cô ấy đang _______ a discussion với đồng nghiệp về dự án sắp tới.
is having
has
had
has had
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Khi đại dịch COVID-19 bắt đầu, các quốc gia thành viên ASEAN _______ cùng nhau giải quyết các thách thức khu vực.
must
should
had to
need to
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Cha mẹ và con cái không nhất thiết phải _______ chung sở thích, nhưng tìm điểm chung sẽ giúp gắn kết gia đình bền chặt hơn.
don’t have to
have to
mustn’t
must
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trẻ em không _______ nghĩ rằng ông bà nhàm chán vì câu chuyện của họ như những kho báu trí tuệ ẩn giấu.
might not
shouldn’t
might
should
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các nhà quy hoạch đô thị _______ quên thiên nhiên; đó là nhịp tim của một thành phố.
must
have to
mustn’t
don’t have to
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Mỗi cá nhân _______ giảm dấu chân carbon của mình. Tất cả chúng ta nên là một phần của giải pháp.
mustn’t
should
have to
might
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Nhiều thành phố châu Âu có các khu _______ nhằm khuyến khích đi bộ và giảm giao thông.
cycling
safety
military
pedestrian
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Món súp này _______ rất ngon và chị tôi đang _______ nó trong bếp ngay bây giờ.
smells/ is tasting
smells/ tastes
is smelling/ tastes
is smelling/ is tasting
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các chỏm băng ở cực đang _______ với tốc độ đáng báo động do hiện tượng nóng lên toàn cầu.
softening
hardening
freezing
melting
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trái cây và rau củ cung cấp các _______ thiết yếu cho cơ thể.
muscles
organisms
nutrients
ingredients
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các thành phố trên toàn thế giới đang áp dụng các thực hành _______ để giảm dấu chân carbon và thúc đẩy lối sống xanh hơn.
social
balanced
liveable
sustainable
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Ông bà chúng ta rất _______ thư viết tay, nhưng người trẻ như chúng ta lại thích tin nhắn nhanh.
operate
value
experience
limit
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng rất quan trọng để duy trì thể chất và tinh thần _______.
fitness
illness
weakness
sickness
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Nhiều tổ chức đang tích cực thúc đẩy _______ giới tại nơi làm việc để tạo ra môi trường công bằng.
bias
equality
stereotypes
imbalance
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tham gia sự kiện địa phương này là cách tốt để mang lại cho học sinh cảm giác _______ mạnh mẽ.
humor
diffidence
loss
community
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Việc đốt nhiên liệu hoá thạch _______ khí carbon dioxide vào khí quyển, góp phần gây ô nhiễm môi trường.
removes
escapes
releases
traps
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Thành phố _______ đẹp với các công viên mới, và nó _______ như mọi người đều đang tận hưởng không gian xanh mát.
looks / seems
is looking / seems
looks / is seeming
looked / seemed
Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tôi _______ quan điểm của bạn, nhưng sẽ thuyết phục hơn nếu bạn cung cấp thêm bằng chứng.
see
am seeing
don’t see
am not seeing
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: We often ________ that leadership is about having followers when in reality it is about serving others.
thought
is thinking
think
has thought
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The idea of building a roof garden on top of this high-rise building sounds ________.
interestingly
interested
interest
interesting
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: Many people ________ a future with cleaner and greener cities.
are wanting
want
have been wanted
wanted
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Customer: That sounds great. I’ll take it. b. Shop assistant: This jacket is on sale today with a 20% discount. c. Customer: Really? Does it come in a larger size? d. Shop assistant: Yes, we have several sizes available.
b – c – d – a
c – b – d – a
b – d – c – a
c – d – b – a
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về bảo vệ môi trường. a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources contributes to a greener planet. b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality. c. Moreover, simple actions like reducing plastic use and recycling can make a difference. d. It's important for individuals, businesses, and governments to work together to protect the environment. e. Protecting the environment is crucial for a healthy and sustainable future.
e – c – b – d – a
a – c – d – b – e
d – c – a – b – e
e – b – c – a – d
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Student: Thank you for your advice, teacher. b. Teacher: You should review the lesson carefully and practice more at home. c. Student: I’m worried about my English test tomorrow. d. Teacher: Don’t worry. You’ll do well if you prepare carefully.
c – d – b – a
d – c – b – a
c – b – d – a
b – c – d – a
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về việc sử dụng điện thoại thông minh. a. As a result, their academic performance and sleep quality may be negatively affected. b. Smartphones are useful tools for communication, learning, and entertainment. c. Moreover, many teenagers spend too much time using their smartphones every day. d. Therefore, parents should help their children manage screen time more wisely. e. In today’s modern society, smartphones have become an essential part of daily life.
e – c – a – d – b
b – e – c – a – d
e – b – c – a – d
b – c – a – e – d
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Passenger: Thank you very much for your help. b. Officer: Go straight ahead and turn left near the bookstore. c. Passenger: Excuse me, could you tell me where the ticket counter is? d. Officer: You’re welcome. Have a nice day.
c – b – a – d
c – a – b – d
a – c – b – d
b – c – a – d
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về lợi ích của tập thể dục. a. Additionally, it can reduce stress and increase energy levels. b. Regular exercise helps improve both physical and mental health. c. Many people choose activities such as jogging, swimming, or cycling. d. Therefore, exercise should be considered an important part of everyone’s daily routine. e. In recent years, more people have become aware of the benefits of physical activity.
e – b – c – a – d
b – e – c – a – d
e – c – b – a – d
b – c – a – e – d
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Student: I see. I’ll try to improve my pronunciation. b. Teacher: You should listen to English songs and practice speaking every day. c. Student: How can I speak English more fluently? d. Teacher: Practice regularly, and don’t be afraid of making mistakes.
c – d – b – a
d – c – b – a
c – b – d – a
b – c – d – a
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–d thành một đoạn văn hoàn chỉnh về đọc sách. a. Reading books helps people expand their knowledge and vocabulary. b. It also improves concentration and critical thinking skills. c. Many successful people develop the habit of reading regularly. d. Therefore, reading is considered a valuable lifelong habit.
a – b – c – d
c – a – b – d
a – c – b – d
b – a – c – d
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về học trực tuyến. a. However, online learning requires students to be more self-disciplined and responsible. b. Online learning allows students to study anytime and anywhere with internet access. c. Therefore, with proper guidance, online education can be very effective. d. In recent years, online learning has become increasingly popular around the world. e. It also provides learners with access to a wide range of online resources.
d – b – e – a – c
b – d – e – a – c
d – a – b – e – c
b – e – d – a – c
Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Customer: I’d like to return this shirt, please. b. Shop assistant: May I know the reason for the return? c. Customer: It doesn’t fit me well. d. Shop assistant: Certainly. Please fill out this form.
a – b – c – d
b – a – c – d
a – c – b – d
c – a – b – d
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (CULTURE): ________ exchange programmes are really helpful as they foster global connections.
Culturally
Culture
Cultural
Cultured
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (SUSTAIN): To build a ________ economy, ASEAN country members must join hands to balance economic growth with environmental protection.
sustainable
sustaining
sustainment
unsustained
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (INDIVIDUAL): In a society that values ________, people are encouraged to express their unique talents and perspectives.
individual
individualism
individuality
individualist
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (TREAT): Accessible and effective medical ________ is essential for maintaining public health.
treat
treating
treatment
treatable
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (HARM): As far as I know, nitrogen and oxygen are ________ atmospheric gases that don't contribute to global warming or toxicity.
harmful
harmless
unharmed
harmingly
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (FOREST): The alarming rate of ________ poses a significant threat to biodiversity and the global environment.
reforestation
forestry
deforestation
forestation
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (EFFICIENT): Utilising resources ________ is crucial for sustainable development and environmental conservation.
efficient
efficiency
inefficiently
efficiently
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (DWELL): City ________ play a crucial role in creating a healthier environment by supporting initiatives that promote clean air, water, and green spaces.
dwelling
dwellings
dwellers
dwelled
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (INFECT): If the ________ is not checked, it is likely to extend to the upper part of the body.
infect
infecting
infection
infected
Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (NEW): The use of ________ energy sources such as solar and wind power is crucial for a sustainable future.
new
renewal
renewable
newly
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: It is difficult for students to manage their time effectively. Gợi ý: ________ is difficult for students.
Managing time effectively
To manage time effectively
Managing their time effective
Managing their time effectively
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Maintaining a positive attitude is the key to success. Gợi ý: The key ________.
to success is to maintain a positive attitude
to success is maintaining a positive attitude
to success are maintaining a positive attitude
of success is maintain a positive attitude
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Teaching children about environmental conservation is crucial. Gợi ý: It is ________.
crucial teach children about environmental conservation
crucial to teach children about environmental conservation
crucially to teach children about environmental conservation
crucial for teaching children about environment conserve
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Mai suggested that we do a presentation on sustainable cities. Gợi ý: Mai suggested ________.
to do a presentation on sustainable cities
doing a presentation on sustainable cities
we should to do a presentation on sustainable cities
do a presentation on sustainable cities
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Linda started learning English when she was in preschool. Gợi ý: Linda has ________.
learned English for she was in preschool
been learning English since she was in preschool
been learnt English since preschool
learn English since she was in preschool
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: The teacher was impressed by Dan’s presentation, so she praised him a lot. Gợi ý: ________ praised him a lot.
Impressing Dan’s presentation, the teacher
Impressed by Dan’s presentation, the teacher
Being impress by Dan’s presentation, the teacher
The teacher impressed by Dan’s presentation
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Kiet hasn't visited his grandparents for five years. Gợi ý: The last time ________.
Kiet has visited his grandparents was five years ago
Kiet visited his grandparents is five years ago
Kiet visited his grandparents was five years ago
Kiet had visited his grandparents was five years ago
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: The books which were written by this author are very popular. Gợi ý: Written ________.
by this author, the books are very popular
by this author, books very popular
this author wrote, the books are very popular
by the author, these book is very popular
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: If the CO₂ problem is not solved properly, it will harm the Earth even more. Gợi ý: Not ________.
solve the CO₂ problem properly will harm the Earth even more
solving the CO₂ problem properly will harm the Earth even more
solved the CO₂ problem properly will harm the Earth even more
solving properly the CO₂ problem will harms the Earth even more
Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: We are living in a materialistic world, so we focus a lot on material comfort. Gợi ý: ________ a lot on material comfort.
Living in materialistic world, we focus
Living in a materialistic world, we focus
We live in a material world, focusing
To live in a materialistic world, we focus
Theo đề bài, em cần bày tỏ ý kiến về khẳng định: bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người. Chủ đề nào sau đây là đúng với yêu cầu này?
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người
Lịch thu gom rác tái chế của địa phương
Quy định đồng phục của trường học
So sánh học trực tuyến với học tại lớp
Theo hướng dẫn, bài luận cần có độ dài bao nhiêu từ để đạt yêu cầu?
100–120 từ
120–150 từ
150–200 từ
80–100 từ
Các ý sau đây thuộc phần gợi ý để phát triển bài luận về bảo vệ môi trường. Hãy chọn tất cả phương án đúng.
Chúng ta đã tàn phá thiên nhiên như thế nào
Mọi sinh vật phụ thuộc lẫn nhau ra sao
Môi trường sạch ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe của chúng ta như thế nào
Việc gìn giữ môi trường giúp các thế hệ tương lai như thế nào
Cách tiết kiệm tiền khi mua sắm
Theo đề, em cần viết loại văn bản nào để kêu gọi học sinh tham gia Câu lạc bộ Sức khỏe?
Tờ rơi (leaflet)
Thư mời cá nhân
Báo cáo nghiên cứu
Nhật ký cá nhân
Theo yêu cầu, tờ rơi cần có độ dài bao nhiêu từ?
90–110 từ
120–150 từ
160–200 từ
200–250 từ
Các nội dung sau đây phải có trong tờ rơi kêu gọi tham gia Câu lạc bộ Sức khỏe. Hãy chọn tất cả phương án đúng.
Lý do cần chú trọng hơn đến sức khỏe của chúng ta
Lợi ích khi tham gia câu lạc bộ
Những hoạt động câu lạc bộ tổ chức
Lịch sử hình thành câu lạc bộ
