wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập cuối kì 1 – Môn Tiếng Anh (Khối 11)

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: _______ natives, tức những người lớn lên cùng công nghệ, thấy dễ dàng khi sử dụng máy tính và điện thoại thông minh.

a)

Digital

b)

Critical

c)

Cultural

d)

Electrical

2.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trong nhiều nền văn hoá, khái niệm về một gia đình _______ bao gồm không chỉ bố mẹ và anh chị em mà còn cả cô dì chú bác và anh chị em họ.

a)

nuclear

b)

blended

c)

adoptive

d)

extended

3.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Bác sĩ khuyên Nam nên tránh thức khuya và _______ exercise every day to keep fit and stay healthy.

a)

do

b)

doing

c)

to do

d)

did

4.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Một số thanh thiếu niên rất thích đăng những thứ riêng tư của mình lên _______.

a)

social media

b)

digital natives

c)

screen time

d)

community service

5.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Anh trai tôi và tôi _______ với nhau kể từ khi chúng tôi _______ a conflict.

a)

haven’t talked/ had

b)

didn’t talk/ haven’t had

c)

haven’t talk/ have had

d)

didn’t talk/ didn’t have

6.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Khí nhà kính có các thuộc tính _______ góp phần gây nóng lên toàn cầu.

a)

heat-trapped

b)

heat-trapper

c)

heat-trapping

d)

heat-trappient

7.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Chiến dịch mới nhằm nâng cao _______ về tầm quan trọng của sức khoẻ tinh thần.

a)

awareness

b)

funds

c)

questions

d)

objections

8.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tấm pin năng lượng mặt trời là cách _______ để tận dụng năng lượng tái tạo từ mặt trời.

a)

inefficient

b)

inefficient

c)

efficiently

d)

efficient

9.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các hoạt động của con người _______ to global warming since the industrial revolution.

a)

contributed

b)

had contributed

c)

have contributed

d)

contribute

10.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Kể từ khi thành lập năm 1967, ASEAN _______ vai trò quan trọng trong việc duy trì hoà bình và ổn định ở Đông Nam Á.

a)

played

b)

has played

c)

is playing

d)

was playing

11.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Bác sĩ thường _______ bệnh nhân một cách kỹ lưỡng để đánh giá sức khoẻ tổng quát và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.

a)

examine

b)

qualify

c)

strengthen

d)

promote

12.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Châu và Thi thường _______ về chính trị, nhưng họ vẫn là những người bạn tốt.

a)

think

b)

worry

c)

complain

d)

argue

13.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Air _______ có thể gây hại cho sức khoẻ con người.

a)

fuels

b)

emissions

c)

pollutants

d)

wastes

14.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trước khi chuyển đến một thành phố mới, điều cần thiết là phải trở nên _______ with the local transportation system.

a)

away

b)

familiar

c)

along

d)

used

15.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Người ta tin rằng _______ trên diện rộng thường dẫn đến xói mòn đất và các vấn đề nghiêm trọng khác.

a)

sea level rise

b)

mangrove forests

c)

deforestation

d)

heat stress

16.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Vì Lan tiết kiệm tiền khôn ngoan, giờ đây cô ấy _______ một quán cà phê ở trung tâm thành phố chúng ta.

a)

is owning

b)

owns

c)

has owned

d)

is owned

17.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Hoàng _______ moving to another city vì cậu ấy chán quê hương của mình.

a)

is thinking of

b)

thinks of

c)

was thinking of

d)

thought of

18.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Khi đến Thái Lan, mọi người đều phải thử Pad Thai. Món đó _______ delicious.

a)

is tasting

b)

tasted

c)

has tasted

d)

tastes

19.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Bạn nên tắm sau khi làm việc; nếu không, cơ thể bạn _______ awful.

a)

is smelling

b)

will smell

c)

has smelt

d)

smell

20.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Sarah hiện không thể nghe điện thoại vì cô ấy đang _______ a discussion với đồng nghiệp về dự án sắp tới.

a)

is having

b)

has

c)

had

d)

has had

21.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Khi đại dịch COVID-19 bắt đầu, các quốc gia thành viên ASEAN _______ cùng nhau giải quyết các thách thức khu vực.

a)

must

b)

should

c)

had to

d)

need to

22.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Cha mẹ và con cái không nhất thiết phải _______ chung sở thích, nhưng tìm điểm chung sẽ giúp gắn kết gia đình bền chặt hơn.

a)

don’t have to

b)

have to

c)

mustn’t

d)

must

23.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trẻ em không _______ nghĩ rằng ông bà nhàm chán vì câu chuyện của họ như những kho báu trí tuệ ẩn giấu.

a)

might not

b)

shouldn’t

c)

might

d)

should

24.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các nhà quy hoạch đô thị _______ quên thiên nhiên; đó là nhịp tim của một thành phố.

a)

must

b)

have to

c)

mustn’t

d)

don’t have to

25.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Mỗi cá nhân _______ giảm dấu chân carbon của mình. Tất cả chúng ta nên là một phần của giải pháp.

a)

mustn’t

b)

should

c)

have to

d)

might

26.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Nhiều thành phố châu Âu có các khu _______ nhằm khuyến khích đi bộ và giảm giao thông.

a)

cycling

b)

safety

c)

military

d)

pedestrian

27.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Món súp này _______ rất ngon và chị tôi đang _______ nó trong bếp ngay bây giờ.

a)

smells/ is tasting

b)

smells/ tastes

c)

is smelling/ tastes

d)

is smelling/ is tasting

28.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các chỏm băng ở cực đang _______ với tốc độ đáng báo động do hiện tượng nóng lên toàn cầu.

a)

softening

b)

hardening

c)

freezing

d)

melting

29.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Trái cây và rau củ cung cấp các _______ thiết yếu cho cơ thể.

a)

muscles

b)

organisms

c)

nutrients

d)

ingredients

30.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Các thành phố trên toàn thế giới đang áp dụng các thực hành _______ để giảm dấu chân carbon và thúc đẩy lối sống xanh hơn.

a)

social

b)

balanced

c)

liveable

d)

sustainable

31.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Ông bà chúng ta rất _______ thư viết tay, nhưng người trẻ như chúng ta lại thích tin nhắn nhanh.

a)

operate

b)

value

c)

experience

d)

limit

32.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng rất quan trọng để duy trì thể chất và tinh thần _______.

a)

fitness

b)

illness

c)

weakness

d)

sickness

33.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Nhiều tổ chức đang tích cực thúc đẩy _______ giới tại nơi làm việc để tạo ra môi trường công bằng.

a)

bias

b)

equality

c)

stereotypes

d)

imbalance

34.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tham gia sự kiện địa phương này là cách tốt để mang lại cho học sinh cảm giác _______ mạnh mẽ.

a)

humor

b)

diffidence

c)

loss

d)

community

35.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Việc đốt nhiên liệu hoá thạch _______ khí carbon dioxide vào khí quyển, góp phần gây ô nhiễm môi trường.

a)

removes

b)

escapes

c)

releases

d)

traps

36.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Thành phố _______ đẹp với các công viên mới, và nó _______ như mọi người đều đang tận hưởng không gian xanh mát.

a)

looks / seems

b)

is looking / seems

c)

looks / is seeming

d)

looked / seemed

37.

Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chọn đáp án đúng cho câu sau: Tôi _______ quan điểm của bạn, nhưng sẽ thuyết phục hơn nếu bạn cung cấp thêm bằng chứng.

a)

see

b)

am seeing

c)

don’t see

d)

am not seeing

38.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: We often ________ that leadership is about having followers when in reality it is about serving others.

a)

thought

b)

is thinking

c)

think

d)

has thought

39.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The idea of building a roof garden on top of this high-rise building sounds ________.

a)

interestingly

b)

interested

c)

interest

d)

interesting

40.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: Many people ________ a future with cleaner and greener cities.

a)

are wanting

b)

want

c)

have been wanted

d)

wanted

41.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Customer: That sounds great. I’ll take it. b. Shop assistant: This jacket is on sale today with a 20% discount. c. Customer: Really? Does it come in a larger size? d. Shop assistant: Yes, we have several sizes available.

a)

b – c – d – a

b)

c – b – d – a

c)

b – d – c – a

d)

c – d – b – a

42.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về bảo vệ môi trường. a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources contributes to a greener planet. b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality. c. Moreover, simple actions like reducing plastic use and recycling can make a difference. d. It's important for individuals, businesses, and governments to work together to protect the environment. e. Protecting the environment is crucial for a healthy and sustainable future.

a)

e – c – b – d – a

b)

a – c – d – b – e

c)

d – c – a – b – e

d)

e – b – c – a – d

43.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Student: Thank you for your advice, teacher. b. Teacher: You should review the lesson carefully and practice more at home. c. Student: I’m worried about my English test tomorrow. d. Teacher: Don’t worry. You’ll do well if you prepare carefully.

a)

c – d – b – a

b)

d – c – b – a

c)

c – b – d – a

d)

b – c – d – a

44.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về việc sử dụng điện thoại thông minh. a. As a result, their academic performance and sleep quality may be negatively affected. b. Smartphones are useful tools for communication, learning, and entertainment. c. Moreover, many teenagers spend too much time using their smartphones every day. d. Therefore, parents should help their children manage screen time more wisely. e. In today’s modern society, smartphones have become an essential part of daily life.

a)

e – c – a – d – b

b)

b – e – c – a – d

c)

e – b – c – a – d

d)

b – c – a – e – d

45.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Passenger: Thank you very much for your help. b. Officer: Go straight ahead and turn left near the bookstore. c. Passenger: Excuse me, could you tell me where the ticket counter is? d. Officer: You’re welcome. Have a nice day.

a)

c – b – a – d

b)

c – a – b – d

c)

a – c – b – d

d)

b – c – a – d

46.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về lợi ích của tập thể dục. a. Additionally, it can reduce stress and increase energy levels. b. Regular exercise helps improve both physical and mental health. c. Many people choose activities such as jogging, swimming, or cycling. d. Therefore, exercise should be considered an important part of everyone’s daily routine. e. In recent years, more people have become aware of the benefits of physical activity.

a)

e – b – c – a – d

b)

b – e – c – a – d

c)

e – c – b – a – d

d)

b – c – a – e – d

47.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Student: I see. I’ll try to improve my pronunciation. b. Teacher: You should listen to English songs and practice speaking every day. c. Student: How can I speak English more fluently? d. Teacher: Practice regularly, and don’t be afraid of making mistakes.

a)

c – d – b – a

b)

d – c – b – a

c)

c – b – d – a

d)

b – c – d – a

48.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–d thành một đoạn văn hoàn chỉnh về đọc sách. a. Reading books helps people expand their knowledge and vocabulary. b. It also improves concentration and critical thinking skills. c. Many successful people develop the habit of reading regularly. d. Therefore, reading is considered a valuable lifelong habit.

a)

a – b – c – d

b)

c – a – b – d

c)

a – c – b – d

d)

b – a – c – d

49.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các câu a–e thành một đoạn văn hoàn chỉnh về học trực tuyến. a. However, online learning requires students to be more self-disciplined and responsible. b. Online learning allows students to study anytime and anywhere with internet access. c. Therefore, with proper guidance, online education can be very effective. d. In recent years, online learning has become increasingly popular around the world. e. It also provides learners with access to a wide range of online resources.

a)

d – b – e – a – c

b)

b – d – e – a – c

c)

d – a – b – e – c

d)

b – e – d – a – c

50.

Chọn phương án A, B, C hoặc D để sắp xếp các lượt thoại a–d thành một hội thoại hoàn chỉnh. a. Customer: I’d like to return this shirt, please. b. Shop assistant: May I know the reason for the return? c. Customer: It doesn’t fit me well. d. Shop assistant: Certainly. Please fill out this form.

a)

a – b – c – d

b)

b – a – c – d

c)

a – c – b – d

d)

c – a – b – d

51.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (CULTURE): ________ exchange programmes are really helpful as they foster global connections.

a)

Culturally

b)

Culture

c)

Cultural

d)

Cultured

52.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (SUSTAIN): To build a ________ economy, ASEAN country members must join hands to balance economic growth with environmental protection.

a)

sustainable

b)

sustaining

c)

sustainment

d)

unsustained

53.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (INDIVIDUAL): In a society that values ________, people are encouraged to express their unique talents and perspectives.

a)

individual

b)

individualism

c)

individuality

d)

individualist

54.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (TREAT): Accessible and effective medical ________ is essential for maintaining public health.

a)

treat

b)

treating

c)

treatment

d)

treatable

55.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (HARM): As far as I know, nitrogen and oxygen are ________ atmospheric gases that don't contribute to global warming or toxicity.

a)

harmful

b)

harmless

c)

unharmed

d)

harmingly

56.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (FOREST): The alarming rate of ________ poses a significant threat to biodiversity and the global environment.

a)

reforestation

b)

forestry

c)

deforestation

d)

forestation

57.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (EFFICIENT): Utilising resources ________ is crucial for sustainable development and environmental conservation.

a)

efficient

b)

efficiency

c)

inefficiently

d)

efficiently

58.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (DWELL): City ________ play a crucial role in creating a healthier environment by supporting initiatives that promote clean air, water, and green spaces.

a)

dwelling

b)

dwellings

c)

dwellers

d)

dwelled

59.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (INFECT): If the ________ is not checked, it is likely to extend to the upper part of the body.

a)

infect

b)

infecting

c)

infection

d)

infected

60.

Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn (NEW): The use of ________ energy sources such as solar and wind power is crucial for a sustainable future.

a)

new

b)

renewal

c)

renewable

d)

newly

61.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: It is difficult for students to manage their time effectively. Gợi ý: ________ is difficult for students.

a)

Managing time effectively

b)

To manage time effectively

c)

Managing their time effective

d)

Managing their time effectively

62.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Maintaining a positive attitude is the key to success. Gợi ý: The key ________.

a)

to success is to maintain a positive attitude

b)

to success is maintaining a positive attitude

c)

to success are maintaining a positive attitude

d)

of success is maintain a positive attitude

63.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Teaching children about environmental conservation is crucial. Gợi ý: It is ________.

a)

crucial teach children about environmental conservation

b)

crucial to teach children about environmental conservation

c)

crucially to teach children about environmental conservation

d)

crucial for teaching children about environment conserve

64.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Mai suggested that we do a presentation on sustainable cities. Gợi ý: Mai suggested ________.

a)

to do a presentation on sustainable cities

b)

doing a presentation on sustainable cities

c)

we should to do a presentation on sustainable cities

d)

do a presentation on sustainable cities

65.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Linda started learning English when she was in preschool. Gợi ý: Linda has ________.

a)

learned English for she was in preschool

b)

been learning English since she was in preschool

c)

been learnt English since preschool

d)

learn English since she was in preschool

66.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: The teacher was impressed by Dan’s presentation, so she praised him a lot. Gợi ý: ________ praised him a lot.

a)

Impressing Dan’s presentation, the teacher

b)

Impressed by Dan’s presentation, the teacher

c)

Being impress by Dan’s presentation, the teacher

d)

The teacher impressed by Dan’s presentation

67.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: Kiet hasn't visited his grandparents for five years. Gợi ý: The last time ________.

a)

Kiet has visited his grandparents was five years ago

b)

Kiet visited his grandparents is five years ago

c)

Kiet visited his grandparents was five years ago

d)

Kiet had visited his grandparents was five years ago

68.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: The books which were written by this author are very popular. Gợi ý: Written ________.

a)

by this author, the books are very popular

b)

by this author, books very popular

c)

this author wrote, the books are very popular

d)

by the author, these book is very popular

69.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: If the CO₂ problem is not solved properly, it will harm the Earth even more. Gợi ý: Not ________.

a)

solve the CO₂ problem properly will harm the Earth even more

b)

solving the CO₂ problem properly will harm the Earth even more

c)

solved the CO₂ problem properly will harm the Earth even more

d)

solving properly the CO₂ problem will harms the Earth even more

70.

Viết lại câu theo gợi ý để tạo câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho; chọn đáp án đúng. Gốc: We are living in a materialistic world, so we focus a lot on material comfort. Gợi ý: ________ a lot on material comfort.

a)

Living in materialistic world, we focus

b)

Living in a materialistic world, we focus

c)

We live in a material world, focusing

d)

To live in a materialistic world, we focus

71.

Theo đề bài, em cần bày tỏ ý kiến về khẳng định: bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người. Chủ đề nào sau đây là đúng với yêu cầu này?

a)

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người

b)

Lịch thu gom rác tái chế của địa phương

c)

Quy định đồng phục của trường học

d)

So sánh học trực tuyến với học tại lớp

72.

Theo hướng dẫn, bài luận cần có độ dài bao nhiêu từ để đạt yêu cầu?

a)

100–120 từ

b)

120–150 từ

c)

150–200 từ

d)

80–100 từ

73.

Các ý sau đây thuộc phần gợi ý để phát triển bài luận về bảo vệ môi trường. Hãy chọn tất cả phương án đúng.

a)

Chúng ta đã tàn phá thiên nhiên như thế nào

b)

Mọi sinh vật phụ thuộc lẫn nhau ra sao

c)

Môi trường sạch ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe của chúng ta như thế nào

d)

Việc gìn giữ môi trường giúp các thế hệ tương lai như thế nào

e)

Cách tiết kiệm tiền khi mua sắm

74.

Theo đề, em cần viết loại văn bản nào để kêu gọi học sinh tham gia Câu lạc bộ Sức khỏe?

a)

Tờ rơi (leaflet)

b)

Thư mời cá nhân

c)

Báo cáo nghiên cứu

d)

Nhật ký cá nhân

75.

Theo yêu cầu, tờ rơi cần có độ dài bao nhiêu từ?

a)

90–110 từ

b)

120–150 từ

c)

160–200 từ

d)

200–250 từ

76.

Các nội dung sau đây phải có trong tờ rơi kêu gọi tham gia Câu lạc bộ Sức khỏe. Hãy chọn tất cả phương án đúng.

a)

Lý do cần chú trọng hơn đến sức khỏe của chúng ta

b)

Lợi ích khi tham gia câu lạc bộ

c)

Những hoạt động câu lạc bộ tổ chức

d)

Lịch sử hình thành câu lạc bộ