wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức sinh học

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Bào quan nào sau đây có chức năng tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và giải độc cho tế bào?

a)

Lưới nội chất hạt.

b)

Lưới nội chất trơn.

c)

Bộ máy Golgi.

d)

Ribosome.

2.

Trên bề mặt của lưới nội chất hạt có đính các hạt nào sau đây?

a)

Peroxisome.

b)

Ribosome.

c)

Lysosome.

d)

Trung thể.

3.

Theo mô hình khảm động, màng sinh chất được cấu tạo từ hai thành phần chính là:

a)

Lớp kép phospholipid và protein.

b)

Cholesterol và protein.

c)

Glycoprotein và lipid.

d)

Phospholipid và polysaccharide.

4.

Bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật, giúp dự trữ chất dinh dưỡng và duy trì áp suất thẩm thấu?

a)

Lysosome.

b)

Không bào trung tâm.

c)

Lục lạp.

d)

Ti thể.

5.

Hình dạng của tế bào động vật được duy trì nhờ cấu trúc nào?

a)

Thành tế bào.

b)

Màng sinh chất.

c)

Khung xương tế bào.

d)

Lưới nội chất.

6.

Bào quan nào sau đây có chứa DNA riêng và có khả năng tự nhân đôi?

a)

Ribosome và bộ máy Golgi.

b)

Ti thể và lục lạp.

c)

Lysosome và không bào.

d)

Trung thể và lưới nội chất.

7.

Một tế bào nhân thực có các bào quan: lưới nội chất, bộ máy Golgi, ti thể. Tế bào này không thể là:

a)

Tế bào động vật.

b)

Tế bào thực vật.

c)

Tế bào vi khuẩn.

d)

Tế bào nấm.

8.

Chức năng quan trọng nhất của nhân tế bào là:

a)

Tổng hợp protein.

b)

Nơi diễn ra các phản ứng sinh hóa.

c)

Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.

d)

Cung cấp năng lượng cho tế bào.

9.

Lysosome được hình thành từ bào quan nào?

a)

Bộ máy Golgi.

b)

Lưới nội chất hạt.

c)

Lưới nội chất trơn.

d)

Nhân tế bào.

10.

Thành phần nào giúp màng sinh chất của tế bào động vật ổn định cấu trúc khi nhiệt độ thay đổi?

a)

Protein xuyên màng.

b)

Cholesterol.

c)

Carbohydrate.

d)

Các hạt ribosome.

11.

Điểm khác biệt giữa lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn là:

a)

Có hoặc không có các hạt ribosome.

b)

Có hoặc không có DNA.

c)

12.

Điểm khác biệt giữa lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn là:

a)

Có hoặc không có các hạt ribosome.

b)

Có hoặc không có DNA.

c)

Có màng đơn hay màng kép.

d)

Có trong tế bào động vật hay thực vật.

13.

Bào quan nào đóng vai trò như một "trạm phân phối" sản phẩm trong tế bào?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Bộ máy Golgi.

d)

Ribosome.

14.

Loại tế bào nào sau đây có chứa nhiều lysosome nhất?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào bạch cầu.

c)

Tế bào cơ.

d)

Tế bào thần kinh.

15.

Bào quan nào có chức năng quang hợp ở cây xanh?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Peroxisome.

d)

Không bào.

16.

Đặc điểm nào sau đây là của màng sinh chất?

a)

Tính thấm chọn lọc.

b)

Cách ly hoàn toàn tế bào với môi trường.

c)

Không cho nước đi qua.

d)

Cứng nhắc và cố định.

17.

Sự khác nhau giữa lục lạp và ti thể là:

a)

Lục lạp tổng hợp ATP nhờ ánh sáng, ti thể tổng hợp ATP từ hóa năng.

b)

Ti thể có DNA còn lục lạp thì không.

c)

Lục lạp chỉ có ở thực vật, ti thể chỉ có ở động vật.

d)

Lục lạp có màng kép còn ti thể màng đơn.

18.

Ở tế bào động vật, trung thể có vai trò:

a)

Sản xuất năng lượng.

b)

Hình thành thoi phân bào.

c)

Tiêu hóa nội bào.

d)

Tổng hợp lipid.

19.

Protein sau khi tổng hợp ở lưới nội chất hạt sẽ được gửi đến đâu đầu tiên?

a)

Ra ngoài tế bào.

b)

Vào nhân.

c)

Bộ máy Golgi.

d)

Ti thể.

20.

Vận chuyển thụ động là sự di chuyển các chất:

a)

Từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao.

b)

Cùng chiều gradient nồng độ, không tiêu tốn năng lượng.

c)

Cần có năng lượng ATP.

d)

Luôn cần protein vận chuyển.

21.

Sự thẩm thấu là:

a)

Sự khuếch tán của các ion qua màng.

b)

Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng.

c)

Sự khuếch tán của khí CO_2.

d)

Sự di chuyển của chất tan ngược chiều nồng độ.

22.

Sự thẩm thấu là:

a)

Sự khuếch tán của các ion qua màng.

b)

Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng.

c)

Sự khuếch tán của khí CO_2.

d)

Sự di chuyển của chất tan ngược chiều nồng độ.

23.

Nếu đặt tế bào thực vật vào dung dịch ưu trương, hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

Tế bào trương nước rồi vỡ.

b)

Tế bào bị co nguyên sinh.

c)

Tế bào không thay đổi.

d)

Tế bào bị phản co nguyên sinh.

24.

Chất nào sau đây khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid?

a)

Các ion (Na^+, K^+).

b)

Các phân tử nhỏ, không cực (như O_2, CO_2).

c)

Các đại phân tử (Protein).

d)

Glucose.

25.

Vận chuyển chủ động khác vận chuyển thụ động ở điểm nào?

a)

Cần tiêu tốn năng lượng ATP.

b)

Di chuyển ngược chiều gradient nồng độ.

c)

Cần protein mang (bơm).

d)

Tất cả các phương án trên.

26.

Tại sao rau muống khi ngâm vào nước muối đậm đặc lại bị héo?

a)

Vì nước muối thấm vào làm rau chín.

b)

Vì nước trong tế bào rau thoát ra ngoài do môi trường ưu trương.

c)

Vì muối hút hết dinh dưỡng của rau.

d)

Vì tế bào rau hút nước muối vào quá nhiều.

27.

Hiện tượng nhập bào và xuất bào thường dùng để vận chuyển:

a)

Các phân tử có kích thước rất lớn.

b)

Các ion khoáng.

c)

Nước.

d)

Các phân tử khí.

28.

Tại sao người ta thường tưới nước vào rau để giữ rau tươi?

a)

Nước làm sạch bụi bẩn.

b)

Nước đi vào tế bào làm tế bào trương nước, duy trì độ cứng.

c)

Nước giúp rau quang hợp mạnh hơn.

d)

Nước làm giảm nồng độ muối trong rau.

29.

Khi cắm hoa bị héo vào nước, hoa tươi trở lại là nhờ:

a)

Sự thẩm thấu nước vào tế bào.

b)

Sự khuếch tán của muối vào tế bào.

c)

Sự vận chuyển chủ động chất dinh dưỡng.

d)

Hoa tự tổng hợp chất hữu cơ.

30.

Một dung dịch có nồng độ chất tan thấp hơn bên trong tế bào được gọi là:

a)

Dung dịch ưu trương.

b)

Dung dịch đẳng trương.

c)

Dung dịch nhược trương.

d)

Dung dịch bão hòa.

31.

Một dung dịch có nồng độ chất tan thấp hơn bên trong tế bào được gọi là:

a)

Dung dịch ưu trương.

b)

Dung dịch đẳng trương.

c)

Dung dịch nhược trương.

d)

Dung dịch bão hòa.

32.

Cơ sở khoa học của việc muối dưa, muối cà là:

a)

Muối làm rau mềm hơn.

b)

Tạo môi trường ưu trương để vi khuẩn gây hại mất nước và chết.

c)

Muối kích thích vi khuẩn có hại phát triển.

d)

Muối ngăn cản oxy tiếp xúc với dưa.

33.

Các kênh Aquaporin trên màng có chức năng:

a)

Vận chuyển các ion H^+.

b)

Giúp nước đi qua màng nhanh chóng.

c)

Vận chuyển glucose.

d)

Nhận tín hiệu từ môi trường.

34.

Sự khuếch tán tăng cường (khuếch tán qua trung gian) cần yếu tố nào?

a)

Năng lượng ATP.

b)

Kênh protein hoặc protein mang.

c)

Chỉ cần lớp kép phospholipid.

d)

Sự chênh lệch áp suất cơ học.

35.

Tế bào hồng cầu người sẽ bị vỡ trong môi trường nào?

a)

Môi trường ưu trương.

b)

Môi trường đẳng trương.

c)

Môi trường nhược trương (như nước cất).

d)

Môi trường có nồng độ muối 0,9%.

36.

Chênh lệch nồng độ giữa hai bên màng được gọi là:

a)

Áp suất khí quyển.

b)

Gradient nồng độ.

c)

Áp suất thủy tĩnh.

d)

Năng lượng hoạt hóa.

37.

Vận chuyển chủ động có ý nghĩa gì đối với tế bào?

a)

Giúp tế bào lấy được các chất cần thiết ngay cả khi nồng độ bên ngoài thấp.

b)

Giúp tế bào thải bỏ chất độc nhanh chóng.

c)

Giúp duy trì ổn định nồng độ các ion trong tế bào.

d)

Cả A, B và C.

38.

Các dạng năng lượng trong tế bào bao gồm:

a)

Hóa năng, nhiệt năng, điện năng.

b)

Chỉ có hóa năng.

c)

Quang năng và hóa năng.

d)

Cơ năng và nhiệt năng.

39.

ATP là chữ viết tắt của:

a)

Adenosine Triphosphate.

b)

Adenosine Diphosphate.

c)

Adenine Triphosphate.

d)

Adenine Diphosphate.

40.

Năng lượng trong ATP được tích trữ chủ yếu ở đâu?

4 lines
41.

Năng lượng trong ATP được tích trữ chủ yếu ở đâu?

a)

Trong cấu trúc của đường Ribose.

b)

Trong liên kết giữa 2 nhóm phosphate cuối cùng.

c)

Trong phân tử Adenine.

d)

Trong toàn bộ phân tử.

42.

Khi ATP bị thủy phân (mất một nhóm phosphate), nó sẽ tạo thành:

a)

AMP.

b)

ADP.

c)

Adenine.

d)

Ribose.

43.

Enzyme là:

a)

Chất xúc tác sinh học có bản chất là carbohydrate.

b)

Chất xúc tác sinh học có bản chất là protein.

c)

Chất cung cấp năng lượng cho phản ứng.

d)

Chất làm tăng nhiệt độ của phản ứng.

44.

"Trung tâm hoạt động" của enzyme là:

a)

Toàn bộ bề mặt phân tử enzyme.

b)

Một vùng cấu trúc không gian đặc biệt liên kết với cơ chất.

c)

Nơi chứa các nhóm phosphate của enzyme.

d)

Nơi enzyme bị phân hủy.

45.

Tại sao mỗi loại enzyme thường chỉ xúc tác cho một phản ứng nhất định?

a)

Vì enzyme có tính bền vững cao.

b)

Vì cấu hình không gian của trung tâm hoạt động tương thích với cơ chất.

c)

Vì enzyme hoạt động ở nhiệt độ cơ thể.

d)

Vì enzyme có kích thước rất lớn.

46.

Năng lượng hoạt hóa là:

a)

Năng lượng giải phóng sau phản ứng.

b)

Năng lượng tối thiểu cần cung cấp để phản ứng xảy ra.

c)

Năng lượng tích trữ trong enzyme.

d)

Năng lượng mặt trời.

47.

Khi tăng nhiệt độ lên quá cao so với nhiệt độ tối ưu, hoạt tính enzyme sẽ:

a)

Tăng mạnh.

b)

Không đổi.

c)

Giảm hoặc mất hoàn toàn do enzyme bị biến tính.

d)

Tùy thuộc vào nồng độ cơ chất.

48.

"Mô hình khớp cảm ứng" giải thích điều gì?

a)

Enzyme và cơ chất cứng nhắc như chìa khóa và ổ khóa.

b)

Trung tâm hoạt động thay đổi nhẹ hình dạng để ôm khít cơ chất khi tiếp xúc.

c)

Cơ chất bị biến đổi thành enzyme.

d)

Enzyme bị hỏng sau khi phản ứng kết thúc.

49.

Phát biểu nào sau đây về ATP là sai?

a)

ATP cung cấp năng lượng cho quá trình co cơ.

b)

ATP

50.

Phát biểu nào sau đây về ATP là sai?

a)

ATP cung cấp năng lượng cho quá trình co cơ.

b)

ATP cung cấp năng lượng cho vận chuyển chủ động.

c)

ATP không bao giờ bị cạn kiệt vì tế bào không dùng hết.

d)

ATP là hợp chất cao năng.

51.

Các thành phần cấu tạo chính của enzyme là:

a)

Chỉ có protein (enzyme đơn giản).

b)

Protein kết hợp với cofactor (enzyme phức tạp).

c)

Chỉ có acid nucleic.

d)

Cả A và B đều đúng.

52.

Hoạt động nào sau đây tiêu tốn ATP trong tế bào?

a)

Khuếch tán CO_2.

b)

Thẩm thấu nước.

c)

Tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.

d)

Khuếch tán qua kênh protein.

53.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?

a)

Nhiệt độ.

b)

Độ pH.

c)

Nồng độ cơ chất.

d)

Áp suất không khí.

54.

Ức chế ngược là hiện tượng:

a)

Sản phẩm cuối cùng của chuỗi phản ứng quay lại ức chế enzyme đầu tiên.

b)

Cơ chất ức chế enzyme.

c)

Enzyme tự phân hủy.

d)

Nhiệt độ làm enzyme ngưng hoạt động.

55.

Vai trò quan trọng nhất của enzyme là:

a)

Làm thay đổi chiều hướng của phản ứng.

b)

Làm giảm năng lượng hoạt hóa, giúp phản ứng diễn ra nhanh hơn ở điều kiện thường.

c)

Làm tăng nhiệt độ tế bào.

d)

Làm thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng.