Font size
WorksheetsHàng Hóa P2
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Australia yêu cầu kiểm soát nấm Monilinia fructicola đối với trái cây hạch. Đây là:
Kiểm dịch (SPS)
TBT
Thuế
Danh mục cấm
EU yêu cầu báo cáo đánh giá nguy cơ (Risk Assessment Report) đối với phụ gia mới. Đây là:
SPS
TBT
Thuế
Logistics
Trường hợp nước nhập khẩu cho phép áp dụng “biện pháp linh hoạt” nếu doanh nghiệp chứng minh kiểm soát tốt: thuộc nguyên tắc:
Equivalence
Harmonization
MFN
Transparency
Quy định về kích thước – độ dày – độ bền bao bì liên quan đến:
TBT
SPS
Thuế
C/O
Hệ thống kiểm soát Salmonella đối với thịt gà của Mỹ là:
PRT
HACCP
FSIS Performance Standards
ISO 9001
Singapore yêu cầu kiểm soát 3-MCPD trong dầu ăn. Đây là:
Thuế
SPS
TBT – chất gây hại
Logistics
“Transparency obligation” trong SPS-TBT yêu cầu:
Công khai quy định và thủ tục
Giảm thuế
Miễn kiểm hàng rủi ro
Chỉ dùng tiêu chuẩn quốc gia
Một nước cấm nhập khẩu thịt vì dịch bệnh chưa được kiểm soát. Đây là:
SPS – bảo vệ sức khỏe
TBT
Thuế
GATT không cho phép
Để giảm rủi ro cảnh báo SPS/TBT, doanh nghiệp cần:
Kiểm soát vùng nguyên liệu + HACCP + truy xuất + test độc lập
Giảm giá bán
Tăng số lượng
Đổi bao bì
Khi doanh nghiệp bị RASFF border rejection, bước nên làm đầu tiên là:
Điều tra nguyên nhân + kiểm soát lại quy trình
Xuất lại ngay
Khiếu nại
Chuyển sang nước khác
Container dùng trong vận chuyển hàng hóa nhằm mục đích chính nào sau đây?
Giảm chi phí sản xuất
Thuận tiện xếp dỡ và bảo quản hàng
Tăng trọng lượng hàng
Tăng thuế nhập khẩu
Container 20 feet có ký hiệu là:
FEU
TEU
CBM
DWT
Hàng container phù hợp nhất với loại hàng nào?
Hàng rời khối lượng lớn
Hàng lỏng số lượng lớn
Hàng đóng gói, hàng bách hóa
Hàng siêu trường siêu trọng
Container khô (Dry container) dùng cho:
Hàng lỏng
Hàng đông lạnh
Hàng bách hóa thông thường
Hàng nguy hiểm
Container lạnh cần duy trì yếu tố nào?
Áp suất
Nhiệt độ
Độ cao
Độ rung
Container Open Top phù hợp với:
Hàng nhẹ
Hàng quá chiều cao
Hàng đông lạnh
Hàng lỏng
Ưu điểm lớn nhất của hàng container là:
Giá cước cao
Giảm tổn thất và mất mát
Tăng thời gian vận chuyển
Giảm trọng lượng hàng
Hàng container thường được đóng gói dưới dạng:
Bao rời
Kiện, thùng, pallet
Dạng bột
Dạng lỏng
Đơn vị đo sức chứa container là:
DWT
CBM
TEU
API
Container Flat Rack dùng cho:
Hàng dễ vỡ
Hàng quá khổ, quá tải
Hàng đông lạnh
Hàng lỏng
Hàng container thường xếp dỡ bằng:
Tay
Cần cẩu container
Có container
Có cần cẩu
Chi phí vận chuyển hàng rời phụ thuộc lớn nhất vào:
Giá trị hàng
Khối lượng và cự ly vận chuyển
Bao bì
Nhãn mác
Dầu mỏ là loại hàng hóa:
Rắn
Lỏng
Khí
Bán rắn
Chỉ số API dùng để:
Đo nhiệt độ dầu
Xác định độ nặng – nhẹ của dầu mỏ
Đo áp suất
Đo thể tích
Dầu có API càng cao thì:
Càng nặng
Càng nhẹ
Càng đặc
Càng rắn
API dùng phổ biến trong:
Hàng rời
Dầu mỏ
Hàng container
Hàng bách hóa
Dầu nặng thường có API:
Cao
Trung bình
Thấp
Không xác định
Dầu mỏ được vận chuyển chủ yếu bằng:
Container
Tàu dầu (Tanker)
Tàu Ro-Ro
Tàu khách
Đơn vị đo thể tích dầu phổ biến là:
Kg
Tấn
Barrel (bbl)
Mét
Dầu dễ gây rủi ro nào?
Cháy nổ
Vỡ bao
Móc
Đông cứng
Sản phẩm tinh chế từ dầu mỏ không bao gồm:
Xăng
Diesel
Nhựa đường
Than đá
Yêu cầu quan trọng khi bảo quản dầu là:
Thông gió
Chống cháy nổ
Chống ẩm
Chống ánh sáng
API càng thấp thì dầu càng:
Nhẹ
Nặng
Loãng
Bay hơi
Dầu mỏ thuộc nhóm hàng:
Hàng nguy hiểm
Hàng mau hỏng
Hàng bách hóa
Hàng nhẹ
API cao cho thấy dầu:
Nặng, đặc
Nhẹ, dễ tinh chế
Khó cháy
Ít giá trị
Rủi ro lớn nhất trong vận chuyển dầu thô là:
Mất cắp
Cháy nổ và tràn dầu
Móc
Đông cứng
Đơn vị bbl thường dùng trong:
Thương mại dầu mỏ
Hàng container
Hàng rời khô
Hàng nguy hiểm
Dầu mỏ thuộc nhóm hàng cần quản lý nghiêm ngặt vì:
Giá trị cao
Nguy cơ ô nhiễm môi trường
Khó bán
Dễ tiêu thụ
Sản phẩm sau lọc dầu không bao gồm:
Xăng
Diesel
LPG
Quặng
API liên hệ nghịch với:
Nhiệt độ
Khối lượng riêng
Thể tích
Áp suất
Tàu chở dầu cần trang bị đặc biệt nhằm:
Tăng tốc độ
Phòng cháy và chống tràn
Giảm thuế
Tăng tải trọng
Dầu nặng thường:
Dễ tinh chế
Có API thấp
Ít rủi ro
Ít ô nhiễm
Hàng nguy hiểm là hàng:
Có giá trị cao
Có khả năng gây hại cho người, môi trường, tài sản
Dễ tiêu thụ
Có xuất xứ đặc biệt
Hàng siêu trường siêu trọng có đặc điểm:
Dễ vận chuyển
Kích thước và/hoặc trọng lượng vượt quy chuẩn thông thường
Luôn là hàng nguy hiểm
Chỉ vận chuyển bằng đường hàng không
Hàng mau hỏng cần chú ý nhất đến yếu tố nào?
Màu sắc
Thời gian và điều kiện bảo quản
Bao bì
Nhãn hiệu
Hàng nguy hiểm được phân loại theo:
IMDG Code
Incoterms
HS Code
WTO
Hàng dễ cháy thuộc nhóm:
Class 1
Class 2
Class 3
Class 9
Hàng siêu trường siêu trọng thường cần:
Phương tiện thông thường
Giấy phép đặc biệt
Container lạnh
Bảo quản lạnh
Hàng mau hỏng ví dụ là:
Thép
Xi măng
Trái cây tươi
Máy móc
Hàng mau hỏng thường sử dụng
Container khô
Container lạnh
Flat Rack
Open Top
Rủi ro lớn nhất của hàng mau hỏng là
Trộm cắp
Hư hỏng do nhiệt độ
Mất nhãn
Móp méo
Hàng nguy hiểm cần
Ghi nhãn cảnh báo
Đóng gói đơn giản
Không khai báo
Vận chuyển chung mọi loại hàng
Hàng siêu trường siêu trọng thường không vận chuyển bằng
Đường bộ
Đường biển
Đường sắt
Đường hàng không
Hàng nguy hiểm thường yêu cầu
Bảo hiểm đặc biệt
Không bảo hiểm
Giảm cước
Giao nhanh
Nhóm hàng đặc biệt đòi hỏi
Quản lý và kỹ thuật vận chuyển cao
Ít thủ tục
Chi phí thấp
Không cần giám sát
IMDG Code áp dụng cho
Hàng container
Hàng nguy hiểm vận chuyển đường biển
Hàng đường bộ
Hàng đường hàng không
Hàng nguy hiểm phải khai báo nhằm
Tăng thuế
Đảm bảo an toàn vận chuyển
Giảm thời gian giao hàng
Tăng phí bảo hiểm
Hàng siêu trường siêu trọng thường gặp rủi ro
Hư hỏng do nhiệt
Tai nạn giao thông
Trộm cắp
Bay hơi
Hàng mau hỏng yêu cầu quản lý chặt nhất về
Giá
Thời gian và nhiệt độ
Nhãn mác
Thuế
Container lạnh phù hợp nhất với
Thép
Hoa quả tươi
Xi măng
Máy móc
Chi phí vận chuyển hàng đặc biệt thường
Thấp
Cao hơn hàng thông thường
Không đổi
Không xác định
Hàng nguy hiểm KHÔNG được
Dán nhãn
Đóng gói chuyên dụng
Vận chuyển chung tùy ý
Khai báo
Nhóm hàng đặc biệt đòi hỏi
Kỹ thuật và quản lý cao
Ít thủ tục
Chi phí thấp
Không cần bảo hiểm
Mục đích của bảo hiểm hàng hóa là
Tăng lợi nhuận
Chia sẻ và bù đắp rủi ro trong quá trình vận chuyển
Thay thế vận tải
Tránh kiểm tra hải quan
Đối tượng bảo hiểm hàng hóa là
Phương tiện vận chuyển
Hàng hóa và lợi ích liên quan đến hàng hóa
Người vận chuyển
Cảng biển
Điều kiện bảo hiểm ICC (A) là
Bảo hiểm hẹp nhất
Bảo hiểm rộng nhất
Chỉ bảo hiểm mất toàn bộ
Không bảo hiểm rủi ro
Người mua bảo hiểm hàng hóa thường là
Người vận chuyển
Chủ hàng
Hải quan
Cảng
Phí bảo hiểm phụ thuộc vào
Màu sắc hàng
Mức độ rủi ro và giá trị hàng
Tên hàng
Bao bì
ICC (C) là điều kiện
Rộng nhất
Trung bình
Hẹp nhất
Không bảo hiểm
Rủi ro loại trừ trong bảo hiểm là
Tai nạn
Chiến tranh (nếu không mua thêm)
Cháy
Đắm tàu
Giá trị bảo hiểm thường tính trên cơ sở
CIF + %
FOB
EXW
DAP
Khi xảy ra tổn thất, người được bảo hiểm phải
Giữ im lặng
Thông báo kịp thời cho công ty bảo hiểm
Bán hàng ngay
Hủy hợp đồng
Bảo hiểm hàng hóa giúp doanh nghiệp
Tránh rủi ro pháp lý
Ổn định tài chính
Tăng thuế
Giảm chất lượng
Đối tượng bảo hiểm không bao gồm
Hàng hóa
Lợi ích liên quan
Phương tiện vận chuyển
Chi phí vận chuyển
Bồi thường bảo hiểm dựa trên gì?
Tổn thất thực tế
Giá thị trường
Giá hợp đồng mới
Giá dự kiến
Nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm là gì?
Lợi nhuận
Trung thực tuyệt đối
Cạnh tranh
Độc quyền
Nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu người mua bảo hiểm thực hiện điều gì?
Khai báo đầy đủ mọi thông tin liên quan đến rủi ro
Khai báo khi có tổn thất
Chỉ khai báo giá trị hàng
Chỉ khai báo loại hàng
Giá trị bảo hiểm thường lớn hơn giá trị hàng vì lý do nào?
Tính thêm lợi nhuận dự kiến
Tính thêm cước, phí và lãi dự kiến
Do thuế
Do tỷ giá
ICC (A) khác ICC (C) chủ yếu ở điểm nào?
Giá trị hàng
Phạm vi rủi ro được bảo hiểm
Thời hạn bảo hiểm
Người mua bảo hiểm
Rủi ro chiến tranh thuộc nhóm nào trong bảo hiểm?
Rủi ro thông thường
Rủi ro loại trừ (nếu không mua thêm)
Rủi ro bất khả kháng
Rủi ro nội tại
Khi xảy ra tổn thất, người được bảo hiểm phải làm gì?
Tự xử lý
Hạn chế tổn thất và thông báo kịp thời
Đợi bảo hiểm xử lý
Bán hàng
Nguyên tắc bồi thường nhằm đảm bảo điều gì cho người được bảo hiểm?
Người được bảo hiểm có lãi
Khôi phục tình trạng tài chính ban đầu
Tăng lợi nhuận
Tránh trách nhiệm
Công thức tính phí bảo hiểm là gì?
P = V × R
P = A × R
P = V × a
P = (V1 − V2)/V1
Trong tổn thất toàn bộ, số tiền bồi thường bằng gì?
Giá trị còn lại
Giá trị bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm
Phí bảo hiểm
Đối tượng nào không thuộc phạm vi bảo hiểm hàng hóa?
Hàng hóa
Chi phí liên quan
Lợi ích bảo hiểm
Phương tiện vận chuyển
Bảo hiểm hàng hóa có vai trò lớn nhất trong lĩnh vực nào?
Giảm giá hàng
Quản trị rủi ro thương mại
Tăng sản lượng
Giảm thuế
Dung sai "0 / −10 mm" ở chiều dài container có nghĩa là gì?
Container có thể dài hơn 10 mm
Container không được dài hơn, có thể ngắn tối đa 10 mm
Container được phép dài hơn hoặc ngắn hơn 10 mm
Không có giới hạn về chiều dài
Chiều rộng danh nghĩa container là 2 438 mm, dung sai 0 / −5 mm. Kích thước nào dưới đây đạt chuẩn?
2439 mm
2438 mm
2432 mm
2440 mm
Theo ISO, vì sao dung sai container không cho phép vượt quá kích thước danh nghĩa (không có dung sai dương)?
Để dễ sản xuất
Để phù hợp hệ thống vận tải – xếp chồng
Để tiết kiệm vật liệu
Không liên quan
Container 1AA có chiều cao danh nghĩa 2 591 mm và dung sai 0 / −5 mm. Kích thước thực nào sau đây không đạt?
2591 mm
2588 mm
2586 mm
2594 mm
Chiều dài danh nghĩa container 12 192 mm. Kích thước thực 12 180 mm với dung sai −10 mm. Kết luận nào đúng?
Đạt
Không đạt
Thiếu thông tin
Chỉ dùng nội địa
Dung sai 0 / −5 mm tương đương bao nhiêu inch theo ISO?
−1/4 in
−3/16 in
−1/8 in
−3/8 in
Container 1C thuộc nhóm chiều dài nào?
40 ft
30 ft
20 ft
10 ft
Kích thước cửa container có chiều rộng danh nghĩa 2 340 mm, dung sai 0 / −5 mm. Kích thước nào vượt dung sai?
2338 mm
2335 mm
2337 mm
2343 mm
Giá trị “*” trong bảng kích thước có nghĩa là gì?
Bình phương
Chú thích (Footnote)
Lỗi định dạng
Ký hiệu container nguy hiểm
Một container có dung sai dài 0 / −10 mm. Thực đo: 12 192 mm, kết luận nào đúng?
Không đạt (vượt dung sai)
Không đạt (ngắn quá)
Đạt
Hư hỏng
Container 1BBB có chiều dài danh nghĩa 9 125 mm, dung sai 0 / −10 mm. Kích thước cho phép là:
9 125 – 9 120 mm
9 125 – 9 115 mm
9 120 – 9 100 mm
9 130 – 9 125 mm
Chiều cao container ghi "< 2 438 mm" nghĩa là:
Không được vượt quá 2 438 mm
Không được thấp hơn 2 438 mm
Bắt buộc đúng 2 438 mm
Bất kỳ kích thước nào
Kích thước cửa container vượt dung sai dương gây nguy hiểm vì:
Tốn vật liệu
Không khớp với khung xe/khóa chốt
Giảm thể tích chứa
Không được bảo hiểm
Dung sai nào dưới đây là không đúng tiêu chuẩn ISO?
0 / −5
0 / −10
+5 / −5
0 / −6
Vì sao ISO cho phép container thấp hơn danh nghĩa nhưng không cho phép cao hơn?
Container thấp an toàn hơn khi xếp chồng
Nhà sản xuất tiết kiệm tiền
Tránh va chạm cầu cảng, khoang tàu, móc cẩu
Vì luật hàng hải yêu cầu
