wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt chuong 12

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Trong phương pháp phân tích do điện thế, đại lượng được đo trực tiếp là:

a)

Cường độ dòng điện

b)

Hiệu điện thế giữa hai điện cực

c)

Điện trở dung dịch

d)

Nồng độ chất phân tích

2.

Phân tích đo điện thế thường được tiến hành trong điều kiện:

a)

Có dòng điện lớn chạy qua dung dịch

b)

Có dòng điện rất nhỏ hoặc bằng 0

c)

Có dòng xoay chiều

d)

Có dòng điện không đổi lớn

3.

Điện cực nào sau đây thường được dùng làm điện cực so sánh?

a)

Điện cực thủy tinh

b)

Điện cực kim loại loại I

c)

Điện cực calomel

d)

Điện cực ion chọn lọc

4.

Phương trình Nernst mô tả mối quan hệ giữa điện thế điện cực và:

a)

Nhiệt độ và áp suất

b)

Nồng độ hoặc hoạt độ ion

c)

Khối lượng chất phân tích

d)

Thể tích dung dịch

5.

Điện cực thủy tinh được sử dụng chủ yếu để xác định:

a)

Ion Na+

b)

Ion Cl−

c)

pH của dung dịch

d)

Nồng độ kim loại nặng

6.

Trong hệ đo điện thế, điện cực chỉ thị có vai trò:

a)

Tạo điện thế không đổi

b)

So sánh điện thế

c)

Đáp ứng với sự thay đổi nồng độ ion phân tích

d)

Dẫn dòng điện lớn

7.

Khi nồng độ ion phân tích tăng, điện thế của điện cực chỉ thị (đối với ion dương) sẽ:

a)

Không đổi

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Bằng 0

8.

Đơn vị thường dùng của điện thế trong phân tích do điện thế là:

a)

Vôn (V) hoặc milivôn (mV)

b)

Ampe (A)

c)

Ôm (Ω)

d)

Jun (J)

9.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp phân tích đo điện thế là:

a)

Độ nhạy rất cao cho mọi chất

b)

Thiết bị phức tạp

c)

Không phá hủy mẫu và thao tác đơn giản

d)

Chỉ áp dụng cho dung dịch đậm đặc

10.

Trong đo điện thế, để kết quả chính xác cần duy trì nhiệt độ:

a)

Thay đổi liên tục

b)

Rất cao

c)

Không ổn định

d)

Không đổi

11.

Trong phép đo điện thế, điện cực so sánh có đặc điểm là:

a)

Điện thế thay đổi theo nồng độ ion

b)

Điện thế không đổi và đã biết

c)

Chỉ dùng một lần

d)

Có độ chọn lọc cao với ion phân tích

12.

Điện cực kim loại loại I có dạng chung là:

a)

Kim loại | muối ít tan của kim loại đó

b)

Dung dịch | màng chọn lọc ion

c)

Kim loại | trơ | khí

d)

Kim loại | dung dịch chứa ion kim loại

13.

Điện cực Ag/AgCl thường được dùng để đo:

a)

pH

b)

Nồng độ Ag+

c)

Nồng độ Cl−

d)

Nồng độ H+ và Cl− đồng thời

14.

Trong phân tích do điện thế, hoạt độ ion thường được xấp xỉ bằng nồng độ khi:

a)

Dung dịch đậm đặc

b)

Dung dịch rất loãng

c)

Có nhiều ion khác

d)

Nhiệt độ cao

15.

Điện cực ion chọn lọc (ISE) có đặc điểm quan trọng nhất là:

a)

Đo được mọi ion

b)

Chỉ dùng trong môi trường khan

c)

Đáp ứng chọn lọc với một ion nhất định

d)

Luôn cho tín hiệu tuyến tính tuyệt đối

16.

Trong phép đo pH bằng điện cực thủy tinh, điện thế phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Nồng độ Na+

b)

Nồng độ OH−

c)

Hoạt độ ion H+

d)

Áp suất khí quyển

17.

Khi đo điện thế, để hạn chế nhiễu cần sử dụng:

a)

Vôn kế có điện trở rất lớn

b)

Dòng điện lớn

c)

Ampe kế

d)

Điện cực kim loại trần

18.

Đường chuẩn trong phân tích do điện thế thường biểu diễn mối quan hệ giữa:

a)

Điện thế và thể tích dung dịch

b)

Điện thế và log nồng độ ion

c)

Điện thế và khối lượng chất

d)

Dòng điện và nồng độ

19.

Trong phương trình Nernst, khi nhiệt độ tăng thì độ dốc của đường chuẩn sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Bằng 0

20.

Phương pháp đo điện thế thường được ứng dụng nhiều nhất trong:

a)

Phân tích khí

b)

Chuẩn độ axit–bazơ bằng pH

c)

Phân tích phổ hấp thụ

d)

Phân tích khối lượng

21.

Trong phương pháp đo điện thế, điều kiện để áp dụng tốt phương trình Nernst là:

a)

Dung dịch có lực ion lớn

b)

Nhiệt độ thay đổi liên tục

c)

Có dòng điện lớn chạy qua hệ

d)

Điện cực làm việc ở trạng thái cân bằng

22.

Độ dốc lý thuyết của điện cực đơn hoá trị ở 25°C xấp xỉ:

a)

29,5 mV/decade

b)

59,2 mV/decade

c)

118,4 mV/decade

d)

0,0592 mV/decade

23.

Nguyên nhân chính làm điện cực ion chọn lọc (ISE) cho độ dốc nhỏ hơn giá trị Nernst là:

a)

Do điện trở dung dịch

b)

Do nhiễu nhiệt

c)

Do tính chọn lọc của màng không hoàn toàn

d)

Do điện cực so sánh không ổn định

24.

Trong phép chuẩn độ điện thế, điểm tương đương được xác định chính xác nhất bằng:

a)

Giá trị pH tại đó bằng 7

b)

Điểm điện thế bằng 0

c)

Điểm uốn của đường cong chuẩn độ

d)

Điểm bắt đầu thêm thuốc thử

25.

Điện cực kim loại loại II có cấu tạo chung là:

a)

Kim loại | dung dịch chứa ion kim loại

b)

Kim loại | muối ít tan của kim loại đó | ion chung

c)

Kim loại | trơ | khí

d)

Màng chọn lọc ion | dung dịch trong

26.

Trong phép đo pH, sai số kiềm (alkaline error) của điện cực thuỷ tinh thường xuất hiện khi:

a)

pH rất thấp

b)

pH trung tính

c)

pH rất cao

d)

Nhiệt độ thấp

27.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến điện thế điện cực?

a)

Hoạt độ ion

b)

Nhiệt độ

c)

Bản chất điện cực

d)

Thể tích dung dịch

28.

Trong đo điện thế trực tiếp, để tăng độ chính xác người ta thường dùng phương pháp:

a)

Do dông giới hạn

b)

Chuẩn độ điện thế

c)

Chuẩn nội hoặc chuẩn ngoại

d)

Chuẩn hoá điện cực bằng dung dịch chuẩn

29.

Hệ số chọn lọc của điện cực ion chọn lọc phản ánh:

a)

Độ bền của điện cực

b)

Mức độ đáp ứng với ion chính so với ion gây nhiễu

c)

Tốc độ đáp ứng của điện cực

d)

Tuổi thọ của màng điện cực

30.

Ưu điểm chính của chuẩn độ điện thế so với chuẩn độ chỉ thị màu là:

a)

Không cần thiết bị đo

b)

Áp dụng tốt cho dung dịch đục hoặc có màu

c)

Thời gian chuẩn độ ngắn hơn

d)

Không cần điện cực

31.

Tính pH dung dịch khi thế điện cực thuỷ tinh đo được là 0,186 V. Biết so sánh với điện cực calomel bão hoà (E = 0,252 V), điện cực thuỷ tinh tuân theo: E = Eo + 0,059·pH.

a)

pH ≈ 6,20

b)

pH ≈ 7,42

c)

pH ≈ 8,10

d)

pH ≈ 5,75

32.

Một pin điện thế được tạo bởi điện cực Ag/AgCl (E = +0,291 V) và điện cực calomel bão hoà (E = +0,246 V). Thế pin là bao nhiêu?

a)

0,045 V

b)

0,537 V

c)

0,246 V

d)

0,291 V

33.

Điện cực thuỷ tinh đo pH tuân theo: E = E0 + 0,059·pH. Nếu E0 = 0,234 V, điện cực cho thế 0,512 V. Hãy tính pH của dung dịch đó.

a)

pH ≈ 3,00

b)

pH ≈ 4,71

c)

pH ≈ 5,30

d)

pH ≈ 2,40

34.

Một dung dịch có pH = 4, điện cực thuỷ tinh cho: E = 0,198 + 0,059·pH. Hãy tính thế điện cực tạo ra.

a)

0,256 V

b)

0,434 V

c)

0,198 V

d)

0,472 V

35.

Trong phân tích đo điện thế, điều kiện nào sau đây không bắt buộc đối với điện cực chỉ thị ion chọn lọc (ISE)?

a)

Có màng chọn lọc đặc hiệu với ion cần đo

b)

Phải có hằng số chọn lọc bằng 0

c)

Tuân theo phương trình Nernst

d)

Tín hiệu ổn định nhanh

36.

Khi đo điện thế chuẩn độ axit – bazơ bằng điện cực thuỷ tinh, dạng đường cong chuẩn độ thường có đặc điểm nào?

a)

Thế điện cực tăng tuyến tính theo số mol bazơ

b)

Thế điện cực giảm tuyến tính theo số mol axit

c)

Đường cong S với bước nhảy thế tại điểm tương đương

d)

Không có điểm uốn rõ rệt

37.

Nguyên nhân chính gây nên hiện tượng trôi thế (potential drift) của điện cực thuỷ tinh là gì?

a)

Do nhiệt độ thay đổi

b)

Do màng thuỷ tinh bị già hoá, giảm tính trao đổi ion

c)

Do dung dịch bền trong điện cực bay hơi

d)

Do sai số điện cực so sánh

38.

Tại sao trong thực tế khi đo pH bằng điện cực thuỷ tinh thường hiệu chuẩn bằng ít nhất 2 dung dịch đệm chuẩn thay vì chỉ 1?

a)

Để kiểm tra điện cực so sánh

b)

Vì điện cực thuỷ tinh không tuyến tính tuyệt đối trong toàn khoảng pH

c)

Để xác định lại hằng số chọn lọc

d)

Vì máy đo yêu cầu

39.

Trong điện cực thuỷ tinh đo pH, thành phần nào quyết định tính chọn lọc đối với ion H+?

a)

Lớp dung dịch bền trong điện cực

b)

Điện cực so sánh (thường là Ag/AgCl)

c)

Màng thuỷ tinh đặc biệt (SiO2·Na2O·CaO)

d)

Dung dịch điện ly bền trong (thường HCl)

40.

Tại sao trong phép đo pH bằng điện cực thuỷ tinh cần có điện cực so sánh?

a)

Vì điện cực thuỷ tinh không cho thế tuyệt đối, chỉ cho thế tương đối

b)

Để giảm sai số đo

c)

Để xác định nhiệt độ

d)

Để hiệu chuẩn điện cực

41.

Trong phân tích đo điện thế, điều kiện quan trọng để điện thế đo được phản ánh đúng nồng độ ion là:

a)

Dòng điện trong mạch lớn

b)

Hệ điện cực đạt trạng thái cân bằng

c)

Dung dịch có độ dẫn cao

d)

Điện cực chỉ thị có diện tích lớn

42.

Phương trình Nernst chỉ áp dụng chính xác khi điện thế điện cực phụ thuộc vào:

a)

Nồng độ tuyệt đối của ion

b)

Hoạt độ của ion

c)

Khối lượng ion

d)

Thể tích dung dịch

43.

Điện cực kim loại loại I không thích hợp sử dụng khi:

a)

Ion kim loại có trong dung dịch

b)

Ion kim loại tạo phức bền

c)

Nhiệt độ không đổi

d)

Dung dịch loãng

44.

Trong hệ đo điện thế, vai trò của điện cực so sánh là:

a)

Đáp ứng với ion phân tích

b)

Tạo điện thế phụ thuộc nồng độ

c)

Cung cấp điện thế ổn định, không đổi

d)

Khuếch đại tín hiệu

45.

Điện cực Ag/AgCl thuộc loại điện cực:

a)

Kim loại loại I

b)

Kim loại loại II

c)

Điện cực khí

d)

Điện cực thủy tinh

46.

Sai số axit (acid error) của điện cực thủy tinh thường xuất hiện khi:

a)

pH rất cao

b)

pH trung tính

c)

pH rất thấp

d)

Nhiệt độ cao

47.

Yếu tố nào làm giảm độ chính xác của phép đo điện thế?

a)

Vôn kế có điện trở rất lớn

b)

Nhiệt độ ổn định

c)

Có ion gây nhiễu trong dung dịch

d)

Điện cực được hiệu chuẩn tốt

48.

Đường chuẩn trong phân tích đo điện thế thường biểu diễn mối quan hệ giữa:

a)

Điện thế – nồng độ

b)

Điện thế – log hoạt độ ion

c)

Dòng điện – nồng độ

d)

Điện thế – thời gian

49.

Trong đo điện thế trực tiếp, để hạn chế ảnh hưởng lực ion người ta thường:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Thêm điện ly nền với nồng độ lớn và không đổi

c)

Pha loãng dung dịch

d)

Thay đổi điện cực

50.

Hệ số chọn lọc của điện cực ion chọn lọc phản ánh:

a)

Độ nhạy của điện cực

b)

Khả năng đáp ứng với ion chính so với ion gây nhiễu

c)

Tốc độ đáp ứng

d)

Tuổi thọ điện cực

51.

Điện cực kim loại loại II hoạt động dựa trên cân bằng:

a)

Kim loại – ion kim loại

b)

Muối ít tan – ion chung

c)

Khí – dung dịch

d)

Màng thủy tinh – H+

52.

Trong phép đo pH, khi nồng độ Na+ cao và pH lớn, sai số chủ yếu là:

a)

Sai số axit

b)

Sai số kiềm

c)

Sai số nhiệt

d)

Sai số khuếch tán

53.

Nguyên nhân làm độ dốc thực tế của điện cực nhỏ hơn giá trị Nernst là:

a)

Điện cực so sánh kém

b)

Dung dịch không tinh khiết

c)

Tính chọn lọc của điện cực không hoàn toàn

d)

Nhiệt độ thấp

54.

Trong chuẩn độ điện thế axit–bazơ, điện cực thường được sử dụng là:

a)

Điện cực kim loại

b)

Điện cực Ag/AgCl

c)

Điện cực thủy tinh

d)

Điện cực calomel

55.

Trong phép đo điện thế, đại lượng đo được là:

a)

Dòng điện

b)

Điện trở

c)

Hiệu điện thế giữa hai điện cực

d)

Công suất điện

56.

Ưu điểm quan trọng của phương pháp chuẩn độ điện thế là:

a)

Không cần hiệu chuẩn

b)

Không cần điện cực

c)

Áp dụng cho dung dịch đục hoặc có màu

d)

Thời gian chuẩn độ rất ngắn

57.

Khi nhiệt độ tăng, theo phương trình Nernst, độ dốc của đường chuẩn sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Bằng 0

58.

Trong đo điện thế, để thu được tín hiệu ổn định cần:

a)

Dòng điện lớn

b)

Khuấy mạnh liên tục

c)

Thời gian chờ đạt cân bằng

d)

Thay điện cực liên tục

59.

Trong phép đo điện thế trực tiếp bằng điện cực ion chọn lọc, nếu không giữ lực ion của dung dịch không đổi thì sai số chủ yếu phát sinh do:

a)

Thế tiếp giáp lỏng thay đổi

b)

Điện trở trong của điện cực tăng

c)

Thế điện cực so sánh bị trôi

d)

Nhiệt độ thay đổi

60.

Một điện cực đơn hóa trị ở 25°C có độ dốc thực nghiệm là 52 mV/decade. Nguyên nhân hợp lý nhất là:

a)

Điện cực so sánh bị nhiễu

b)

Nhiệt độ đo thấp hơn 25°C

c)

Tính chọn lọc của màng điện cực không hoàn toàn

d)

Dung dịch quá loãng

61.

Trong chuẩn độ điện thế Ag+ bằng Cl−, trước điểm tương đương, điện thế của điện cực Ag/AgCl phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Nồng độ Cl− thêm vào

b)

Hoạt độ Ag+ tự do trong dung dịch

c)

Lượng kết tủa AgCl tạo thành

d)

Thể tích dung dịch

62.

Trong phép đo pH ở pH rất cao, sự xuất hiện sai số kiềm của điện cực thủy tinh là do:

a)

Màng thủy tinh bị ăn mòn

b)

Ion Na+ tham gia trao đổi ion với màng thủy tinh

c)

Thế tiếp giáp lỏng tăng mạnh

d)

Điện cực so sánh mất ổn định

63.

Để giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu trong phép đo bằng điện cực ion chọn lọc, biện pháp hiệu quả nhất là:

a)

Tăng nhiệt độ đo

b)

Thay điện cực so sánh

c)

Điều chỉnh pH để ion gây nhiễu ở dạng không hoạt động

d)

Giảm thời gian đo

64.

Trong đo điện thế trực tiếp, khi nồng độ ion phân tích rất thấp, nguyên nhân chính làm kết quả sai lệch là:

a)

Độ trôi của điện cực so sánh

b)

Ảnh hưởng của thế tiếp giáp và ion nền

c)

Điện cực bị nhiễm bẩn

d)

Thời gian đáp ứng chậm

65.

Hệ số chọn lọc KA,B của điện cực ion chọn lọc càng nhỏ thì:

a)

Điện cực càng nhạy

b)

Ion B gây nhiễu càng mạnh

c)

Khả năng chọn lọc với ion A càng cao

d)

Độ dốc điện cực càng lớn

66.

Trong phép chuẩn độ điện thế axit yếu – bazơ mạnh, tại nửa điểm tương đương, điện thế đo được phản ánh chủ yếu:

a)

pH = 7

b)

pH của dung dịch muối

c)

Giá trị pKa của axit

d)

Nồng độ bazơ dư

67.

Điện cực kim loại loại II (ví dụ Ag/AgCl) không phù hợp để xác định trực tiếp ion kim loại khi:

a)

Dung dịch có pH trung tính

b)

Ion kim loại tạo phức bền trong dung dịch

c)

Nhiệt độ không đổi

d)

Dung dịch loãng

68.

Trong phép đo điện thế, sử dụng vôn kế có điện trở vào rất lớn nhằm mục đích chính là:

a)

Tăng độ dốc đường chuẩn

b)

Giảm dòng điện chạy qua hệ, tránh phân cực điện cực

c)

Giảm nhiễu nhiệt

d)

Loại bỏ thế tiếp giáp lỏng

69.

Trong phép đo điện thế trực tiếp bằng điện cực ion chọn lọc, khi lực ion của dung dịch không được giữ không đổi, sai số chiếm ưu thế là do:

a)

Phân cực điện cực

b)

Thế tiếp giáp lỏng thay đổi

c)

Trôi điện thế điện cực so sánh

d)

Nhiễu nhiệt

70.

Một điện cực đơn hóa trị ở 25°C có độ dốc lý thuyết 59,2 mV/decade. Nếu thực nghiệm thu được 50 mV/decade, nguyên nhân hợp lý nhất là:

a)

Điện trở dung dịch lớn

b)

Nhiệt độ đo thấp hơn 25°C

c)

Tính chọn lọc của màng điện cực không hoàn toàn

d)

Điện cực so sánh không ổn định

71.

Trong phép chuẩn độ điện thế Ag+ bằng Cl−, trước điểm tương đương, điện thế của điện cực Ag/AgCl phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Nồng độ Cl− thêm vào

b)

Hoạt độ Ag+ tự do

c)

Khối lượng kết tủa AgCl

d)

Thể tích dung dịch

72.

Trong đo pH ở môi trường kiềm mạnh, sai số kiềm của điện cực thủy tinh xuất hiện do:

a)

Màng thủy tinh bị phá hủy

b)

Ion Na+ tham gia trao đổi ion với màng thủy tinh

c)

Thế tiếp giáp tăng

d)

Điện cực so sánh bị trôi

73.

Để hạn chế ảnh hưởng của ion gây nhiễu khi sử dụng điện cực ion chọn lọc, biện pháp hiệu quả nhất là:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Thêm chất tạo phức với ion phân tích

c)

Điều chỉnh pH để ion gây nhiễu ở dạng không hoạt động

d)

Giảm thời gian đo

74.

Khi nồng độ ion phân tích rất thấp, yếu tố nào gây sai số chủ yếu trong phép đo điện thế trực tiếp?

a)

Nhiễu do vôn kế

b)

Ảnh hưởng của ion nền và thế tiếp giáp

c)

Phân cực điện cực

d)

Thời gian đáp ứng

75.

Hệ số chọn lọc KA,B của điện cực ion chọn lọc càng nhỏ thì:

a)

Điện cực càng nhạy

b)

Ion B gây nhiễu càng mạnh

c)

Độ chọn lọc với ion A càng cao

d)

Độ dốc điện cực càng lớn

76.

Trong chuẩn độ điện thế axit yếu – bazơ mạnh, tại nửa điểm tương đương, giá trị điện thế đo được phản ánh chủ yếu:

a)

pH = 7

b)

Nồng độ bazơ dư

c)

pKa của axit

d)

Lượng muối tạo thành

77.

Điện cực kim loại loại I không thích hợp để xác định ion kim loại khi:

a)

Dung dịch loãng

b)

Nhiệt độ ổn định

c)

Ion kim loại tạo phức bền trong dung dịch

d)

Có mặt điện ly nền

78.

Trong phép đo điện thế, sử dụng vôn kế có điện trở vào rất lớn nhằm:

a)

Tăng tín hiệu điện thế

b)

Giảm dòng điện chạy qua, tránh phân cực điện cực

c)

Loại bỏ thế tiếp giáp lỏng

d)

Tăng độ chọn lọc của điện cực

79.

Trong phép đo pH, nếu điện cực thủy tinh không được ngâm bảo quản đúng cách, hiện tượng thường gặp là:

a)

Độ dốc tăng

b)

Thời gian đáp ứng tăng và điện thế trôi

c)

Sai số kiềm giảm

d)

Điện thế không phụ thuộc pH

80.

Trong đo điện thế trực tiếp, vai trò chính của dung dịch đệm lực ion (ISA) là:

a)

Tăng độ nhạy điện cực

b)

Giữ lực ion không đổi, giảm sai số

c)

Tăng tốc độ phản ứng

d)

Bảo vệ điện cực

81.

Khi nhiệt độ tăng, theo phương trình Nernst, độ dốc đường chuẩn điện thế sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Bằng 0

82.

Trong chuẩn độ điện thế, phương pháp xác định điểm tương đương chính xác nhất là:

a)

Phương pháp tiếp tuyến

b)

Phương pháp đạo hàm bậc nhất của đường cong

c)

Quan sát trực tiếp đường cong

d)

Dựa vào pH = 7

83.

Nguyên nhân làm điện thế đo được không ổn định trong phép đo điện thế là:

a)

Vôn kế có điện trở lớn

b)

Hệ chưa đạt cân bằng

c)

Điện cực được hiệu chuẩn

d)

Lực ion dung dịch không đổi

84.

Trong phép đo điện thế trực tiếp, khi không sử dụng dung dịch điều chỉnh lực ion (ISA), sai số chủ yếu xuất phát từ:

a)

Phân cực điện cực

b)

Thế tiếp giáp lỏng thay đổi

c)

Trôi điện thế điện cực so sánh

d)

Điện trở dung dịch tăng

85.

Điện cực ion chọn lọc có độ dốc nhỏ hơn giá trị Nernst lý thuyết chủ yếu do:

a)

Nhiệt độ do thấp

b)

Điện trở dung dịch lớn

c)

Màng điện cực không hoàn toàn chọn lọc

d)

Thế tiếp giáp dung dịch

86.

Trong chuẩn độ điện thế Ag+ bằng Cl−, sau điểm tương đương, điện thế điện cực Ag/AgCl phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Hoạt độ Ag+

b)

Hoạt độ Cl− dư

c)

Khối lượng AgCl kết tủa

d)

Thể tích dung dịch

87.

Điều kiện bắt buộc để phương trình Nernst áp dụng chính xác trong đo điện thế là:

a)

Dòng điện chạy qua hệ lớn

b)

Hệ điện cực đạt cân bằng nhiệt động

c)

Nồng độ ion cao

d)

Dung dịch không chứa ion nền

88.

Trong phép đo pH ở môi trường kiềm mạnh, sai số kiềm của điện cực thủy tinh xuất hiện do:

a)

H+ khuếch tán chậm

b)

Na+ tham gia trao đổi ion với màng thủy tinh

c)

Điện cực so sánh bị trôi

d)

Lực ion dung dịch lớn

89.

Hệ số chọn lọc K_{A,B} càng nhỏ thì:

a)

Ion B gây nhiễu càng mạnh

b)

Điện cực càng bền

c)

Khả năng chọn lọc với ion A càng cao

d)

Độ dốc điện cực càng lớn

90.

Trong đo điện thế trực tiếp ở nồng độ ion rất thấp, yếu tố gây sai số chiếm ưu thế là:

a)

Nhiễu điện tử

b)

Ion nền và thế tiếp giáp

c)

Trôi điện cực so sánh

d)

Phân cực điện cực

91.

Điện cực kim loại loại I không thích hợp để xác định ion kim loại khi:

a)

Ion kim loại tạo phức bền

b)

Dung dịch loãng

c)

Nhiệt độ ổn định

d)

Có điện ly nền

92.

Trong chuẩn độ điện thế axit yếu – bazơ mạnh, tại nửa điểm tương đương ta có:

a)

pH=7pH=7

b)

pH=pKapH=pK_a

c)

pOH=pKapOH=pK_a

d)

[HA]=2[A][HA]=2[A^-]

93.

Mục đích chính của việc dùng vôn kế có điện trở vào rất lớn trong đo điện thế là:

a)

Tăng độ nhạy phép đo

b)

Giảm nhiễu nhiệt

c)

Tránh dòng điện gây phân cực điện cực

d)

Loại bỏ ion gây nhiễu

94.

Trong phép đo pH, nếu điện cực thủy tinh bị mất nước lớp gel, hậu quả là:

a)

Độ dốc tăng

b)

Thời gian đáp ứng tăng và điện thế không ổn định

c)

Sai số kiềm giảm

d)

Điện thế không phụ thuộc pH

95.

Trong đo điện thế trực tiếp, vai trò của dung dịch ISA là:

a)

Tăng độ chọn lọc

b)

Giữ lực ion không đổi, giảm sai số thế tiếp giáp

c)

Tăng tốc độ phản ứng

d)

Bảo vệ điện cực so sánh

96.

Độ dốc của đường chuẩn điện thế phụ thuộc trực tiếp vào:



a)

A. Thể tích dung dịch

b)

B. Nhiệt độ và hóa trị ion

c)

C. Điện cực so sánh

d)

D. Bản chất dung môi

97.

Trong chuẩn độ điện thế, phương pháp xác định điểm tương đương chính xác nhất là:



a)

A. Quan sát điểm đổi màu

b)

B. Phương pháp tiếp tuyến

c)

C. Phương pháp đạo hàm bậc nhất (ΔE/ΔV)

d)

D. Phương pháp ngoại suy tuyến tính

98.

Khi nhiệt độ tăng, theo phương trình Nernst, độ dốc điện cực sẽ:



D. Bằng 0

a)

A. Giảm

b)

B. Không đổi

c)

C. Tăng

d)

D. Bằng 0

99.

Điện cực Ag/AgCl thuộc loại điện cực:



a)

A. Kim loại loại I

b)

B. Kim loại loại II

c)

C. Điện cực khí

d)

D. Điện cực ion chọn lọc

100.

Trong đo điện thế, hiện tượng điện thế trôi (drift) thường do:



a)

A. Vôn kế có điện trở lớn

b)

B. Hệ chưa đạt cân bằng hoặc điện cực bị lão hóa

c)

C. Dung dịch có điện ly nền

d)

D. Thế tiếp giáp không đổi

101.

Nguyên nhân chính làm điện cực ion chọn lọc mất tuyến tính ở vùng nồng độ rất thấp là:



a)

A. Độ dốc Nernst giảm

b)

B. Ảnh hưởng ion nền và giới hạn phát hiện

c)

C. Nhiệt độ thay đổi

d)

D. Điện trở dung dịch nhỏ

102.

Trong chuẩn độ điện thế kết tủa, bước nhảy điện thế lớn nhất xuất hiện khi:



a)

A. Bắt đầu chuẩn độ

b)

B. Trước điểm tương đương

c)

C. Gần điểm tương đương

d)

D. Sau điểm tương đương xa

103.

Điều kiện quan trọng nhất để thu được tín hiệu điện thế ổn định là:


a)

A. Khuấy thật mạnh

b)

B. Chờ hệ đạt cân bằng điện hóa

c)

C. Dùng điện cực mới

d)

D. Tăng nồng độ dung dịch