Worksheetshpt chuong 12
Total questions: 103
Worksheet time: 52mins
Trong phương pháp phân tích do điện thế, đại lượng được đo trực tiếp là:
Cường độ dòng điện
Hiệu điện thế giữa hai điện cực
Điện trở dung dịch
Nồng độ chất phân tích
Phân tích đo điện thế thường được tiến hành trong điều kiện:
Có dòng điện lớn chạy qua dung dịch
Có dòng điện rất nhỏ hoặc bằng 0
Có dòng xoay chiều
Có dòng điện không đổi lớn
Điện cực nào sau đây thường được dùng làm điện cực so sánh?
Điện cực thủy tinh
Điện cực kim loại loại I
Điện cực calomel
Điện cực ion chọn lọc
Phương trình Nernst mô tả mối quan hệ giữa điện thế điện cực và:
Nhiệt độ và áp suất
Nồng độ hoặc hoạt độ ion
Khối lượng chất phân tích
Thể tích dung dịch
Điện cực thủy tinh được sử dụng chủ yếu để xác định:
Ion Na+
Ion Cl−
pH của dung dịch
Nồng độ kim loại nặng
Trong hệ đo điện thế, điện cực chỉ thị có vai trò:
Tạo điện thế không đổi
So sánh điện thế
Đáp ứng với sự thay đổi nồng độ ion phân tích
Dẫn dòng điện lớn
Khi nồng độ ion phân tích tăng, điện thế của điện cực chỉ thị (đối với ion dương) sẽ:
Không đổi
Giảm
Tăng
Bằng 0
Đơn vị thường dùng của điện thế trong phân tích do điện thế là:
Vôn (V) hoặc milivôn (mV)
Ampe (A)
Ôm (Ω)
Jun (J)
Ưu điểm nổi bật của phương pháp phân tích đo điện thế là:
Độ nhạy rất cao cho mọi chất
Thiết bị phức tạp
Không phá hủy mẫu và thao tác đơn giản
Chỉ áp dụng cho dung dịch đậm đặc
Trong đo điện thế, để kết quả chính xác cần duy trì nhiệt độ:
Thay đổi liên tục
Rất cao
Không ổn định
Không đổi
Trong phép đo điện thế, điện cực so sánh có đặc điểm là:
Điện thế thay đổi theo nồng độ ion
Điện thế không đổi và đã biết
Chỉ dùng một lần
Có độ chọn lọc cao với ion phân tích
Điện cực kim loại loại I có dạng chung là:
Kim loại | muối ít tan của kim loại đó
Dung dịch | màng chọn lọc ion
Kim loại | trơ | khí
Kim loại | dung dịch chứa ion kim loại
Điện cực Ag/AgCl thường được dùng để đo:
pH
Nồng độ Ag+
Nồng độ Cl−
Nồng độ H+ và Cl− đồng thời
Trong phân tích do điện thế, hoạt độ ion thường được xấp xỉ bằng nồng độ khi:
Dung dịch đậm đặc
Dung dịch rất loãng
Có nhiều ion khác
Nhiệt độ cao
Điện cực ion chọn lọc (ISE) có đặc điểm quan trọng nhất là:
Đo được mọi ion
Chỉ dùng trong môi trường khan
Đáp ứng chọn lọc với một ion nhất định
Luôn cho tín hiệu tuyến tính tuyệt đối
Trong phép đo pH bằng điện cực thủy tinh, điện thế phụ thuộc chủ yếu vào:
Nồng độ Na+
Nồng độ OH−
Hoạt độ ion H+
Áp suất khí quyển
Khi đo điện thế, để hạn chế nhiễu cần sử dụng:
Vôn kế có điện trở rất lớn
Dòng điện lớn
Ampe kế
Điện cực kim loại trần
Đường chuẩn trong phân tích do điện thế thường biểu diễn mối quan hệ giữa:
Điện thế và thể tích dung dịch
Điện thế và log nồng độ ion
Điện thế và khối lượng chất
Dòng điện và nồng độ
Trong phương trình Nernst, khi nhiệt độ tăng thì độ dốc của đường chuẩn sẽ:
Giảm
Không đổi
Tăng
Bằng 0
Phương pháp đo điện thế thường được ứng dụng nhiều nhất trong:
Phân tích khí
Chuẩn độ axit–bazơ bằng pH
Phân tích phổ hấp thụ
Phân tích khối lượng
Trong phương pháp đo điện thế, điều kiện để áp dụng tốt phương trình Nernst là:
Dung dịch có lực ion lớn
Nhiệt độ thay đổi liên tục
Có dòng điện lớn chạy qua hệ
Điện cực làm việc ở trạng thái cân bằng
Độ dốc lý thuyết của điện cực đơn hoá trị ở 25°C xấp xỉ:
29,5 mV/decade
59,2 mV/decade
118,4 mV/decade
0,0592 mV/decade
Nguyên nhân chính làm điện cực ion chọn lọc (ISE) cho độ dốc nhỏ hơn giá trị Nernst là:
Do điện trở dung dịch
Do nhiễu nhiệt
Do tính chọn lọc của màng không hoàn toàn
Do điện cực so sánh không ổn định
Trong phép chuẩn độ điện thế, điểm tương đương được xác định chính xác nhất bằng:
Giá trị pH tại đó bằng 7
Điểm điện thế bằng 0
Điểm uốn của đường cong chuẩn độ
Điểm bắt đầu thêm thuốc thử
Điện cực kim loại loại II có cấu tạo chung là:
Kim loại | dung dịch chứa ion kim loại
Kim loại | muối ít tan của kim loại đó | ion chung
Kim loại | trơ | khí
Màng chọn lọc ion | dung dịch trong
Trong phép đo pH, sai số kiềm (alkaline error) của điện cực thuỷ tinh thường xuất hiện khi:
pH rất thấp
pH trung tính
pH rất cao
Nhiệt độ thấp
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến điện thế điện cực?
Hoạt độ ion
Nhiệt độ
Bản chất điện cực
Thể tích dung dịch
Trong đo điện thế trực tiếp, để tăng độ chính xác người ta thường dùng phương pháp:
Do dông giới hạn
Chuẩn độ điện thế
Chuẩn nội hoặc chuẩn ngoại
Chuẩn hoá điện cực bằng dung dịch chuẩn
Hệ số chọn lọc của điện cực ion chọn lọc phản ánh:
Độ bền của điện cực
Mức độ đáp ứng với ion chính so với ion gây nhiễu
Tốc độ đáp ứng của điện cực
Tuổi thọ của màng điện cực
Ưu điểm chính của chuẩn độ điện thế so với chuẩn độ chỉ thị màu là:
Không cần thiết bị đo
Áp dụng tốt cho dung dịch đục hoặc có màu
Thời gian chuẩn độ ngắn hơn
Không cần điện cực
Tính pH dung dịch khi thế điện cực thuỷ tinh đo được là 0,186 V. Biết so sánh với điện cực calomel bão hoà (E = 0,252 V), điện cực thuỷ tinh tuân theo: E = Eo + 0,059·pH.
pH ≈ 6,20
pH ≈ 7,42
pH ≈ 8,10
pH ≈ 5,75
Một pin điện thế được tạo bởi điện cực Ag/AgCl (E = +0,291 V) và điện cực calomel bão hoà (E = +0,246 V). Thế pin là bao nhiêu?
0,045 V
0,537 V
0,246 V
0,291 V
Điện cực thuỷ tinh đo pH tuân theo: E = E0 + 0,059·pH. Nếu E0 = 0,234 V, điện cực cho thế 0,512 V. Hãy tính pH của dung dịch đó.
pH ≈ 3,00
pH ≈ 4,71
pH ≈ 5,30
pH ≈ 2,40
Một dung dịch có pH = 4, điện cực thuỷ tinh cho: E = 0,198 + 0,059·pH. Hãy tính thế điện cực tạo ra.
0,256 V
0,434 V
0,198 V
0,472 V
Trong phân tích đo điện thế, điều kiện nào sau đây không bắt buộc đối với điện cực chỉ thị ion chọn lọc (ISE)?
Có màng chọn lọc đặc hiệu với ion cần đo
Phải có hằng số chọn lọc bằng 0
Tuân theo phương trình Nernst
Tín hiệu ổn định nhanh
Khi đo điện thế chuẩn độ axit – bazơ bằng điện cực thuỷ tinh, dạng đường cong chuẩn độ thường có đặc điểm nào?
Thế điện cực tăng tuyến tính theo số mol bazơ
Thế điện cực giảm tuyến tính theo số mol axit
Đường cong S với bước nhảy thế tại điểm tương đương
Không có điểm uốn rõ rệt
Nguyên nhân chính gây nên hiện tượng trôi thế (potential drift) của điện cực thuỷ tinh là gì?
Do nhiệt độ thay đổi
Do màng thuỷ tinh bị già hoá, giảm tính trao đổi ion
Do dung dịch bền trong điện cực bay hơi
Do sai số điện cực so sánh
Tại sao trong thực tế khi đo pH bằng điện cực thuỷ tinh thường hiệu chuẩn bằng ít nhất 2 dung dịch đệm chuẩn thay vì chỉ 1?
Để kiểm tra điện cực so sánh
Vì điện cực thuỷ tinh không tuyến tính tuyệt đối trong toàn khoảng pH
Để xác định lại hằng số chọn lọc
Vì máy đo yêu cầu
Trong điện cực thuỷ tinh đo pH, thành phần nào quyết định tính chọn lọc đối với ion H+?
Lớp dung dịch bền trong điện cực
Điện cực so sánh (thường là Ag/AgCl)
Màng thuỷ tinh đặc biệt (SiO2·Na2O·CaO)
Dung dịch điện ly bền trong (thường HCl)
Tại sao trong phép đo pH bằng điện cực thuỷ tinh cần có điện cực so sánh?
Vì điện cực thuỷ tinh không cho thế tuyệt đối, chỉ cho thế tương đối
Để giảm sai số đo
Để xác định nhiệt độ
Để hiệu chuẩn điện cực
Trong phân tích đo điện thế, điều kiện quan trọng để điện thế đo được phản ánh đúng nồng độ ion là:
Dòng điện trong mạch lớn
Hệ điện cực đạt trạng thái cân bằng
Dung dịch có độ dẫn cao
Điện cực chỉ thị có diện tích lớn
Phương trình Nernst chỉ áp dụng chính xác khi điện thế điện cực phụ thuộc vào:
Nồng độ tuyệt đối của ion
Hoạt độ của ion
Khối lượng ion
Thể tích dung dịch
Điện cực kim loại loại I không thích hợp sử dụng khi:
Ion kim loại có trong dung dịch
Ion kim loại tạo phức bền
Nhiệt độ không đổi
Dung dịch loãng
Trong hệ đo điện thế, vai trò của điện cực so sánh là:
Đáp ứng với ion phân tích
Tạo điện thế phụ thuộc nồng độ
Cung cấp điện thế ổn định, không đổi
Khuếch đại tín hiệu
Điện cực Ag/AgCl thuộc loại điện cực:
Kim loại loại I
Kim loại loại II
Điện cực khí
Điện cực thủy tinh
Sai số axit (acid error) của điện cực thủy tinh thường xuất hiện khi:
pH rất cao
pH trung tính
pH rất thấp
Nhiệt độ cao
Yếu tố nào làm giảm độ chính xác của phép đo điện thế?
Vôn kế có điện trở rất lớn
Nhiệt độ ổn định
Có ion gây nhiễu trong dung dịch
Điện cực được hiệu chuẩn tốt
Đường chuẩn trong phân tích đo điện thế thường biểu diễn mối quan hệ giữa:
Điện thế – nồng độ
Điện thế – log hoạt độ ion
Dòng điện – nồng độ
Điện thế – thời gian
Trong đo điện thế trực tiếp, để hạn chế ảnh hưởng lực ion người ta thường:
Tăng nhiệt độ
Thêm điện ly nền với nồng độ lớn và không đổi
Pha loãng dung dịch
Thay đổi điện cực
Hệ số chọn lọc của điện cực ion chọn lọc phản ánh:
Độ nhạy của điện cực
Khả năng đáp ứng với ion chính so với ion gây nhiễu
Tốc độ đáp ứng
Tuổi thọ điện cực
Điện cực kim loại loại II hoạt động dựa trên cân bằng:
Kim loại – ion kim loại
Muối ít tan – ion chung
Khí – dung dịch
Màng thủy tinh – H+
Trong phép đo pH, khi nồng độ Na+ cao và pH lớn, sai số chủ yếu là:
Sai số axit
Sai số kiềm
Sai số nhiệt
Sai số khuếch tán
Nguyên nhân làm độ dốc thực tế của điện cực nhỏ hơn giá trị Nernst là:
Điện cực so sánh kém
Dung dịch không tinh khiết
Tính chọn lọc của điện cực không hoàn toàn
Nhiệt độ thấp
Trong chuẩn độ điện thế axit–bazơ, điện cực thường được sử dụng là:
Điện cực kim loại
Điện cực Ag/AgCl
Điện cực thủy tinh
Điện cực calomel
Trong phép đo điện thế, đại lượng đo được là:
Dòng điện
Điện trở
Hiệu điện thế giữa hai điện cực
Công suất điện
Ưu điểm quan trọng của phương pháp chuẩn độ điện thế là:
Không cần hiệu chuẩn
Không cần điện cực
Áp dụng cho dung dịch đục hoặc có màu
Thời gian chuẩn độ rất ngắn
Khi nhiệt độ tăng, theo phương trình Nernst, độ dốc của đường chuẩn sẽ:
Giảm
Không đổi
Tăng
Bằng 0
Trong đo điện thế, để thu được tín hiệu ổn định cần:
Dòng điện lớn
Khuấy mạnh liên tục
Thời gian chờ đạt cân bằng
Thay điện cực liên tục
Trong phép đo điện thế trực tiếp bằng điện cực ion chọn lọc, nếu không giữ lực ion của dung dịch không đổi thì sai số chủ yếu phát sinh do:
Thế tiếp giáp lỏng thay đổi
Điện trở trong của điện cực tăng
Thế điện cực so sánh bị trôi
Nhiệt độ thay đổi
Một điện cực đơn hóa trị ở 25°C có độ dốc thực nghiệm là 52 mV/decade. Nguyên nhân hợp lý nhất là:
Điện cực so sánh bị nhiễu
Nhiệt độ đo thấp hơn 25°C
Tính chọn lọc của màng điện cực không hoàn toàn
Dung dịch quá loãng
Trong chuẩn độ điện thế Ag+ bằng Cl−, trước điểm tương đương, điện thế của điện cực Ag/AgCl phụ thuộc chủ yếu vào:
Nồng độ Cl− thêm vào
Hoạt độ Ag+ tự do trong dung dịch
Lượng kết tủa AgCl tạo thành
Thể tích dung dịch
Trong phép đo pH ở pH rất cao, sự xuất hiện sai số kiềm của điện cực thủy tinh là do:
Màng thủy tinh bị ăn mòn
Ion Na+ tham gia trao đổi ion với màng thủy tinh
Thế tiếp giáp lỏng tăng mạnh
Điện cực so sánh mất ổn định
Để giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu trong phép đo bằng điện cực ion chọn lọc, biện pháp hiệu quả nhất là:
Tăng nhiệt độ đo
Thay điện cực so sánh
Điều chỉnh pH để ion gây nhiễu ở dạng không hoạt động
Giảm thời gian đo
Trong đo điện thế trực tiếp, khi nồng độ ion phân tích rất thấp, nguyên nhân chính làm kết quả sai lệch là:
Độ trôi của điện cực so sánh
Ảnh hưởng của thế tiếp giáp và ion nền
Điện cực bị nhiễm bẩn
Thời gian đáp ứng chậm
Hệ số chọn lọc KA,B của điện cực ion chọn lọc càng nhỏ thì:
Điện cực càng nhạy
Ion B gây nhiễu càng mạnh
Khả năng chọn lọc với ion A càng cao
Độ dốc điện cực càng lớn
Trong phép chuẩn độ điện thế axit yếu – bazơ mạnh, tại nửa điểm tương đương, điện thế đo được phản ánh chủ yếu:
pH = 7
pH của dung dịch muối
Giá trị pKa của axit
Nồng độ bazơ dư
Điện cực kim loại loại II (ví dụ Ag/AgCl) không phù hợp để xác định trực tiếp ion kim loại khi:
Dung dịch có pH trung tính
Ion kim loại tạo phức bền trong dung dịch
Nhiệt độ không đổi
Dung dịch loãng
Trong phép đo điện thế, sử dụng vôn kế có điện trở vào rất lớn nhằm mục đích chính là:
Tăng độ dốc đường chuẩn
Giảm dòng điện chạy qua hệ, tránh phân cực điện cực
Giảm nhiễu nhiệt
Loại bỏ thế tiếp giáp lỏng
Trong phép đo điện thế trực tiếp bằng điện cực ion chọn lọc, khi lực ion của dung dịch không được giữ không đổi, sai số chiếm ưu thế là do:
Phân cực điện cực
Thế tiếp giáp lỏng thay đổi
Trôi điện thế điện cực so sánh
Nhiễu nhiệt
Một điện cực đơn hóa trị ở 25°C có độ dốc lý thuyết 59,2 mV/decade. Nếu thực nghiệm thu được 50 mV/decade, nguyên nhân hợp lý nhất là:
Điện trở dung dịch lớn
Nhiệt độ đo thấp hơn 25°C
Tính chọn lọc của màng điện cực không hoàn toàn
Điện cực so sánh không ổn định
Trong phép chuẩn độ điện thế Ag+ bằng Cl−, trước điểm tương đương, điện thế của điện cực Ag/AgCl phụ thuộc chủ yếu vào:
Nồng độ Cl− thêm vào
Hoạt độ Ag+ tự do
Khối lượng kết tủa AgCl
Thể tích dung dịch
Trong đo pH ở môi trường kiềm mạnh, sai số kiềm của điện cực thủy tinh xuất hiện do:
Màng thủy tinh bị phá hủy
Ion Na+ tham gia trao đổi ion với màng thủy tinh
Thế tiếp giáp tăng
Điện cực so sánh bị trôi
Để hạn chế ảnh hưởng của ion gây nhiễu khi sử dụng điện cực ion chọn lọc, biện pháp hiệu quả nhất là:
Tăng nhiệt độ
Thêm chất tạo phức với ion phân tích
Điều chỉnh pH để ion gây nhiễu ở dạng không hoạt động
Giảm thời gian đo
Khi nồng độ ion phân tích rất thấp, yếu tố nào gây sai số chủ yếu trong phép đo điện thế trực tiếp?
Nhiễu do vôn kế
Ảnh hưởng của ion nền và thế tiếp giáp
Phân cực điện cực
Thời gian đáp ứng
Hệ số chọn lọc KA,B của điện cực ion chọn lọc càng nhỏ thì:
Điện cực càng nhạy
Ion B gây nhiễu càng mạnh
Độ chọn lọc với ion A càng cao
Độ dốc điện cực càng lớn
Trong chuẩn độ điện thế axit yếu – bazơ mạnh, tại nửa điểm tương đương, giá trị điện thế đo được phản ánh chủ yếu:
pH = 7
Nồng độ bazơ dư
pKa của axit
Lượng muối tạo thành
Điện cực kim loại loại I không thích hợp để xác định ion kim loại khi:
Dung dịch loãng
Nhiệt độ ổn định
Ion kim loại tạo phức bền trong dung dịch
Có mặt điện ly nền
Trong phép đo điện thế, sử dụng vôn kế có điện trở vào rất lớn nhằm:
Tăng tín hiệu điện thế
Giảm dòng điện chạy qua, tránh phân cực điện cực
Loại bỏ thế tiếp giáp lỏng
Tăng độ chọn lọc của điện cực
Trong phép đo pH, nếu điện cực thủy tinh không được ngâm bảo quản đúng cách, hiện tượng thường gặp là:
Độ dốc tăng
Thời gian đáp ứng tăng và điện thế trôi
Sai số kiềm giảm
Điện thế không phụ thuộc pH
Trong đo điện thế trực tiếp, vai trò chính của dung dịch đệm lực ion (ISA) là:
Tăng độ nhạy điện cực
Giữ lực ion không đổi, giảm sai số
Tăng tốc độ phản ứng
Bảo vệ điện cực
Khi nhiệt độ tăng, theo phương trình Nernst, độ dốc đường chuẩn điện thế sẽ:
Giảm
Không đổi
Tăng
Bằng 0
Trong chuẩn độ điện thế, phương pháp xác định điểm tương đương chính xác nhất là:
Phương pháp tiếp tuyến
Phương pháp đạo hàm bậc nhất của đường cong
Quan sát trực tiếp đường cong
Dựa vào pH = 7
Nguyên nhân làm điện thế đo được không ổn định trong phép đo điện thế là:
Vôn kế có điện trở lớn
Hệ chưa đạt cân bằng
Điện cực được hiệu chuẩn
Lực ion dung dịch không đổi
Trong phép đo điện thế trực tiếp, khi không sử dụng dung dịch điều chỉnh lực ion (ISA), sai số chủ yếu xuất phát từ:
Phân cực điện cực
Thế tiếp giáp lỏng thay đổi
Trôi điện thế điện cực so sánh
Điện trở dung dịch tăng
Điện cực ion chọn lọc có độ dốc nhỏ hơn giá trị Nernst lý thuyết chủ yếu do:
Nhiệt độ do thấp
Điện trở dung dịch lớn
Màng điện cực không hoàn toàn chọn lọc
Thế tiếp giáp dung dịch
Trong chuẩn độ điện thế Ag+ bằng Cl−, sau điểm tương đương, điện thế điện cực Ag/AgCl phụ thuộc chủ yếu vào:
Hoạt độ Ag+
Hoạt độ Cl− dư
Khối lượng AgCl kết tủa
Thể tích dung dịch
Điều kiện bắt buộc để phương trình Nernst áp dụng chính xác trong đo điện thế là:
Dòng điện chạy qua hệ lớn
Hệ điện cực đạt cân bằng nhiệt động
Nồng độ ion cao
Dung dịch không chứa ion nền
Trong phép đo pH ở môi trường kiềm mạnh, sai số kiềm của điện cực thủy tinh xuất hiện do:
H+ khuếch tán chậm
Na+ tham gia trao đổi ion với màng thủy tinh
Điện cực so sánh bị trôi
Lực ion dung dịch lớn
Hệ số chọn lọc K_{A,B} càng nhỏ thì:
Ion B gây nhiễu càng mạnh
Điện cực càng bền
Khả năng chọn lọc với ion A càng cao
Độ dốc điện cực càng lớn
Trong đo điện thế trực tiếp ở nồng độ ion rất thấp, yếu tố gây sai số chiếm ưu thế là:
Nhiễu điện tử
Ion nền và thế tiếp giáp
Trôi điện cực so sánh
Phân cực điện cực
Điện cực kim loại loại I không thích hợp để xác định ion kim loại khi:
Ion kim loại tạo phức bền
Dung dịch loãng
Nhiệt độ ổn định
Có điện ly nền
Trong chuẩn độ điện thế axit yếu – bazơ mạnh, tại nửa điểm tương đương ta có:
pH=7
pH=pKa
pOH=pKa
[HA]=2[A−]
Mục đích chính của việc dùng vôn kế có điện trở vào rất lớn trong đo điện thế là:
Tăng độ nhạy phép đo
Giảm nhiễu nhiệt
Tránh dòng điện gây phân cực điện cực
Loại bỏ ion gây nhiễu
Trong phép đo pH, nếu điện cực thủy tinh bị mất nước lớp gel, hậu quả là:
Độ dốc tăng
Thời gian đáp ứng tăng và điện thế không ổn định
Sai số kiềm giảm
Điện thế không phụ thuộc pH
Trong đo điện thế trực tiếp, vai trò của dung dịch ISA là:
Tăng độ chọn lọc
Giữ lực ion không đổi, giảm sai số thế tiếp giáp
Tăng tốc độ phản ứng
Bảo vệ điện cực so sánh
Độ dốc của đường chuẩn điện thế phụ thuộc trực tiếp vào:
A. Thể tích dung dịch
B. Nhiệt độ và hóa trị ion
C. Điện cực so sánh
D. Bản chất dung môi
Trong chuẩn độ điện thế, phương pháp xác định điểm tương đương chính xác nhất là:
A. Quan sát điểm đổi màu
B. Phương pháp tiếp tuyến
C. Phương pháp đạo hàm bậc nhất (ΔE/ΔV)
D. Phương pháp ngoại suy tuyến tính
Khi nhiệt độ tăng, theo phương trình Nernst, độ dốc điện cực sẽ:
D. Bằng 0
A. Giảm
B. Không đổi
C. Tăng
D. Bằng 0
Điện cực Ag/AgCl thuộc loại điện cực:
A. Kim loại loại I
B. Kim loại loại II
C. Điện cực khí
D. Điện cực ion chọn lọc
Trong đo điện thế, hiện tượng điện thế trôi (drift) thường do:
A. Vôn kế có điện trở lớn
B. Hệ chưa đạt cân bằng hoặc điện cực bị lão hóa
C. Dung dịch có điện ly nền
D. Thế tiếp giáp không đổi
Nguyên nhân chính làm điện cực ion chọn lọc mất tuyến tính ở vùng nồng độ rất thấp là:
A. Độ dốc Nernst giảm
B. Ảnh hưởng ion nền và giới hạn phát hiện
C. Nhiệt độ thay đổi
D. Điện trở dung dịch nhỏ
Trong chuẩn độ điện thế kết tủa, bước nhảy điện thế lớn nhất xuất hiện khi:
A. Bắt đầu chuẩn độ
B. Trước điểm tương đương
C. Gần điểm tương đương
D. Sau điểm tương đương xa
Điều kiện quan trọng nhất để thu được tín hiệu điện thế ổn định là:
A. Khuấy thật mạnh
B. Chờ hệ đạt cân bằng điện hóa
C. Dùng điện cực mới
D. Tăng nồng độ dung dịch
