wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C03: CHƯƠNG 03 – Triết học Mác–Lênin (trích)

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

“Tư duy lý luận của mỗi thời đại và ngay trong thời đại chúng ta đều là sản phẩm lịch sử của các thời đại khác nhau và được tiếp thu dưới những hình thức khác nhau”. Hãy xác định phán đoán trên thể hiện phương pháp tư duy nào?

a)

Tư duy biện chứng

b)

Tư duy siêu hình

c)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Thực chứng luận

2.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, thuộc tính phản ánh là thuộc tính chi tồn tại ở đâu?

a)

Ở vật chất, phổ biến của mọi dạng vật chất

b)

Ở ý thức, mang tính chủ quan

c)

Ở tinh thần, độc lập với vật chất

d)

Ở khái niệm, không liên hệ thực tiễn

3.

Bản chất của ý thức được thể hiện ở đặc trưng nào?

a)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, có tính sáng tạo, mục đích và xã hội

b)

Là hiện tượng thuần túy sinh học không liên hệ xã hội

c)

Là phản ánh máy móc, không có tính sáng tạo

d)

Là sản phẩm ngôn ngữ không liên hệ thực tiễn

4.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, cách thức sản xuất ra của cải vật chất của con người ở những giai đoạn lịch sử nhất định, được gọi là gì?

a)

Phương thức sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Kiến trúc thượng tầng

5.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất?

a)

Người lao động

b)

Tư liệu sản xuất

c)

Trình độ khoa học xã hội

d)

Kiến trúc thượng tầng

6.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ như thế nào?

a)

Biện chứng, trong đó lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất

b)

Một chiều: quan hệ sản xuất quyết định lực lượng sản xuất

c)

Ngẫu nhiên, không liên hệ

d)

Chỉ phụ thuộc vào chính trị

7.

Trường hợp nào của quan hệ sản xuất sẽ dẫn đến kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất?

a)

Quan hệ sản xuất lạc hậu so với lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất

c)

Quan hệ sản xuất tiến tiến vượt trước lực lượng sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất không thay đổi qua thời gian

8.

Trong “Luận cương về Feurbach”, Mác khẳng định bản chất con người là tổng hòa những yếu tố nào?

a)

Các mối quan hệ xã hội

b)

Đặc điểm sinh học thuần túy

c)

Ý thức cá nhân

d)

Bản năng tự nhiên

9.

Tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất là gì?

a)

Vừa thúc đẩy, vừa kìm hãm tùy mức độ phù hợp

b)

Chỉ thúc đẩy, không thể kìm hãm

c)

Không có tác động đáng kể

d)

Chỉ kìm hãm, không thể thúc đẩy

10.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất biểu hiện mối quan hệ giữa con người với yếu tố nào?

a)

Tự nhiên (đối tượng lao động, tư liệu sản xuất)

b)

Kiến trúc thượng tầng

c)

Quan hệ chính trị

d)

Tôn giáo

11.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ toàn bộ sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội?

a)

Tồn tại xã hội

b)

Ý thức xã hội

c)

Kiến trúc thượng tầng

d)

Hệ tư tưởng

12.

Trong tồn tại xã hội, yếu tố nào là quan trọng và quyết định nhất?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Pháp luật

c)

Tôn giáo

d)

Văn học nghệ thuật

13.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý thức xã hội là gì?

a)

Sự phản ánh tồn tại xã hội vào đời sống tinh thần của con người

b)

Bản năng bẩm sinh của con người

c)

Sự nhận thức thuần tuý cá nhân, không liên hệ xã hội

d)

Một hiện tượng siêu nhiên ngoài lịch sử

14.

Mối quan hệ giữa ý thức xã hội và ý thức cá nhân được hiểu như thế nào?

a)

Biện chứng, tác động lẫn nhau, trong đó ý thức xã hội giữ vai trò chi phối

b)

Hoàn toàn độc lập, không ảnh hưởng nhau

c)

Chỉ có ý thức cá nhân quyết định ý thức xã hội

d)

Ý thức xã hội chỉ phụ thuộc vào pháp luật

15.

Xét theo trình độ phản ánh, kết cấu của ý thức xã hội bao gồm các yếu tố nào?

a)

Tâm lý xã hội

b)

Hệ tư tưởng

c)

Quan hệ sản xuất

d)

Lực lượng sản xuất

16.

Theo Mác, các nền kinh tế căn bản được phân biệt với nhau bởi yếu tố nào?

a)

Phương thức sản xuất

b)

Hệ thống pháp luật

c)

Trình độ nghệ thuật

d)

Tín ngưỡng

17.

Theo triết học Mác–Lênin, trong xã hội có phân chia giai cấp thì hệ tư tưởng chủ đạo do hệ tư tưởng của giai cấp nào quy định?

a)

Giai cấp thống trị

b)

Giai cấp bị trị

c)

Tầng lớp trí thức

d)

Công nhân tự do

18.

Theo quan niệm của triết học Mác–Lênin, yếu tố chủ yếu nào quyết định vượn chuyển biến thành người?

a)

Lao động

b)

Ngôn ngữ

c)

Tôn giáo

d)

Chiến tranh

19.

Phong tục thờ cúng tổ tiên của người Việt Nam là biểu hiện của ý thức xã hội ở cấp độ nào?

a)

Tâm lý xã hội

b)

Hệ tư tưởng triết học

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Quy phạm pháp luật

20.

Ý thức xã hội bao gồm những cấp độ nào?

a)

Tâm lý xã hội

b)

Hệ tư tưởng

c)

Thực tiễn sản xuất

d)

Kiến trúc thượng tầng

21.

Theo Mác, yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự tồn tại của con người là gì?

a)

Sản xuất ra tư liệu sinh hoạt vật chất

b)

Niềm tin tôn giáo

c)

Nhà nước pháp quyền

d)

Nghệ thuật

22.

Cấu trúc của một hình thái kinh tế–xã hội gồm các yếu tố hợp thành nào?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Kiến trúc thượng tầng

d)

Tín ngưỡng

23.

Trong xã hội có giai cấp, ý thức xã hội có mang tính giai cấp hay không?

a)

Có, phản ánh lợi ích và vị trí của các giai cấp khác nhau

b)

Không, luôn trung lập

c)

Chỉ phụ thuộc vào pháp luật

d)

Chỉ là tâm lý cá nhân

24.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong sản xuất xã hội?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Giải trí

c)

Nghi lễ

d)

Nghệ thuật

25.

Sự chuyển biến của xã hội loài người qua các giai đoạn lịch sử khác nhau được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Thay đổi phong tục

c)

Ảnh hưởng khí hậu

d)

Ý chí cá nhân lãnh tụ

26.

Đối tượng lao động có các loại nào?

a)

Đối tượng lao động có sẵn trong tự nhiên

b)

Đối tượng lao động đã qua chế biến

c)

Công cụ lao động

d)

Sản phẩm hoàn chỉnh

27.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong quan hệ sản xuất?

a)

Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất

b)

Trình độ dân trí

c)

Phong tục tập quán

d)

Quân sự

28.

Vai trò của sản xuất vật chất đối với sự phát triển của xã hội là gì?

a)

Là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội

b)

Chỉ là hoạt động phụ trợ

c)

Không có ý nghĩa lịch sử

d)

Chủ yếu tạo ra giá trị tinh thần

29.

Theo triết học Mác–Lênin, giới tự nhiên có vai trò gì đối với sự phát triển của con người?

a)

Vừa là tiền đề, điều kiện, nguồn lực không thể thiếu cho tồn tại và phát triển; cần tôn trọng quy luật tự nhiên khi cải biến

b)

Không liên quan đến con người

c)

Chỉ là đối tượng chiếm hữu thuần túy

d)

Là lực lượng siêu nhiên chi phối tuyệt đối

30.

Các nhà triết học siêu hình quan niệm như thế nào về con người?

a)

Con người như thực thể biệt lập, bất biến, ít gắn với lịch sử–xã hội

b)

Con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội

c)

Con người là sản phẩm của lao động và lịch sử

d)

Con người biến đổi theo điều kiện xã hội

31.

Yếu tố nào của quan hệ sản xuất tác động đến thái độ của con người trong sản xuất, là chất xúc tác đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế?

a)

Quan hệ phân phối sản phẩm lao động

b)

Quan hệ sở hữu cá nhân thuần túy

c)

Quan hệ tiêu dùng

d)

Quan hệ pháp lý

32.

Trường phái triết học nào quan niệm rằng ý thức xã hội luôn luôn phụ thuộc vào tồn tại xã hội?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thực chứng luận

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

33.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất được hiểu như thế nào?

a)

Sự kết hợp giữa người lao động và tư liệu sản xuất

b)

Chỉ là công cụ lao động

c)

Chỉ gồm khoa học–kỹ thuật

d)

Chỉ là trình độ văn hóa

34.

Theo triết học Mác–Lênin, sự biến đổi của giới tự nhiên có ảnh hưởng đến con người không?

a)

Có, ảnh hưởng đến điều kiện tồn tại và phát triển của con người

b)

Không, hoàn toàn độc lập

c)

Chỉ ảnh hưởng về tinh thần

d)

Chỉ trong xã hội nông nghiệp

35.

Quá trình con người sử dụng công cụ lao động tác động vào giới tự nhiên để tạo ra của cải cho xã hội, được gọi là gì?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Phân phối sản phẩm

c)

Tiêu dùng xã hội

d)

Lưu thông hàng hóa

36.

Trong sản xuất vật chất, yếu tố nào được coi là năng động, cách mạng nhất?

a)

Công cụ lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Sức lao động

d)

Sản phẩm

37.

Quan điểm triết học nào thừa nhận rằng “Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội nhưng đồng thời ý thức xã hội lại có tính độc lập tương đối của nó”?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mác)

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

38.

Yếu tố nào được coi là tiền đề xuất phát của quan điểm duy vật lịch sử?

a)

Con người hiện thực sản xuất vật chất

b)

Ý thức thuần túy

c)

Thiên mệnh

d)

Tín ngưỡng

39.

Tư liệu sản xuất bao gồm các yếu tố nào?

a)

Công cụ lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Sức lao động

d)

Sản phẩm

40.

Yếu tố nào có vai trò quyết định trong tư liệu sản xuất?

a)

Công cụ lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Sức lao động

d)

Phân công lao động

41.

Ăngghen quan niệm như thế nào về vai trò của lao động đối với quá trình biến vượn thành người?

a)

Lao động và đồng thời lao động với lao động là ngôn ngữ là hai sức kích thích chủ yếu tác động đến bộ óc con vượn, làm cho nó chuyển thành bộ óc con người

b)

Lao động chỉ tạo ra của cải vật chất, không ảnh hưởng đến sự hình thành ý thức

c)

Ngôn ngữ là yếu tố duy nhất làm biến đổi bộ óc con vượn thành bộ óc con người

d)

Sự học tập lý thuyết mới là động lực trực tiếp biến vượn thành người

42.

Phát biểu “Các thời đại kinh tế khác nhau không phải ở chỗ chúng sản xuất ra cái gì, mà ở chỗ chúng sản xuất như thế nào, với các công cụ, phương tiện gì” là của ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

A. Smith

43.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, ý thức xã hội là một phạm trù dùng để chỉ lĩnh vực nào của đời sống xã hội?

a)

Đời sống tinh thần

b)

Đời sống vật chất

c)

Đời sống chính trị

d)

Đời sống pháp luật

44.

Ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Tuyên truyền thuần túy

c)

Niềm tin tôn giáo

d)

Cảm xúc cá nhân

45.

Mác quan niệm như thế nào về bản chất con người?

a)

Bản chất con người là tổng hoà những mối quan hệ xã hội

b)

Bản chất con người là năng lực sinh học bẩm sinh

c)

Bản chất con người là tài sản sở hữu cá nhân

d)

Bản chất con người là ý chí tự do tách rời xã hội

46.

Phát biểu “Lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống con người, và như thế đến một mức mà trên một ý nghĩa nào đó, chúng ta phải nói lao động đã sáng tạo ra bản thân con người” là của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

C. Mác

c)

V.I. Lênin

d)

D. Ricardo

47.

Cơ sở nào để xác định và phân chia thời đại?

a)

Công cụ lao động, phương thức sản xuất

b)

Chế độ chính trị

c)

Trình độ giáo dục

d)

Tôn giáo

48.

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất thể hiện thông qua yếu tố nào?

a)

Trình độ người lao động

b)

Trình độ khoa học - công nghệ

c)

Phân công lao động

d)

Hệ tư tưởng tôn giáo

49.

Các yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất là?

a)

Sức lao động

b)

Tư liệu lao động

c)

Đối tượng lao động

d)

Hệ thống chính trị

50.

Trong mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, khi lực lượng sản xuất ở trình độ nào thì yêu cầu một cách tất yếu quan hệ sản xuất phải như thế nào?

a)

Quan hệ sản xuất phải phù hợp với lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất phải luôn cố định

c)

Quan hệ sản xuất phải đi trước lực lượng sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất không liên quan đến lực lượng sản xuất

51.

Con người phát triển và hoàn thiện mình chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Lao động sản xuất

b)

Giải trí tinh thần

c)

Tín ngưỡng

d)

Di truyền học

52.

Nhân tố có tác dụng thúc đẩy quá trình biến đổi mạnh mẽ nhất của lực lượng sản xuất trong nền công nghiệp hiện đại là?

a)

Khoa học - công nghệ và việc ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại vào sản xuất

b)

Tăng dân số

c)

Mở rộng thị trường tài chính

d)

Thay đổi thể chế chính trị

53.

Muốn phát triển kinh tế, trước hết phải phát triển yếu tố nào?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ pháp luật

c)

Hệ tư tưởng

d)

Cơ cấu dân số

54.

Quy luật cơ bản của sự vận động và phát triển xã hội là quy luật nào?

a)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Quy luật cung cầu thị trường

c)

Quy luật giá trị lao động

d)

Quy luật tích luỹ tư bản

55.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, khi quan hệ sản xuất cũ mất đi thì yếu tố nào không còn tồn tại?

a)

Phương thức sản xuất cũ

b)

Cơ cấu dân số cũ

c)

Tôn giáo cũ

d)

Biên giới quốc gia cũ

56.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, quá trình thay thế các hình thức sở hữu tư liệu sản xuất phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Ý chí của giai cấp cầm quyền

c)

Văn hoá truyền thống

d)

Mức sống dân cư

57.

Động lực chủ yếu của sự tiến bộ xã hội là gì?

a)

Giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Tăng trưởng dân số

c)

Thay đổi tôn giáo

d)

Di cư quốc tế

58.

Phát biểu “Cái cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa, cái cối xay chạy bằng hơi nước đưa lại xã hội có nhà tư bản công nghiệp” là của ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

A. Tocqueville

59.

Các yếu tố nào cấu thành tồn tại xã hội?

a)

Phương thức sản xuất

b)

Môi trường tự nhiên

c)

Dân số và mật độ dân cư

d)

Hệ tư tưởng tôn giáo là duy nhất

60.

Biểu hiện tính độc lập tương đối của ý thức xã hội đối với tồn tại xã hội là?

a)

Ý thức xã hội có tính kế thừa trong sự phát triển

b)

Ý thức xã hội có tính vượt trước

c)

Ý thức xã hội có tính lạc hậu

d)

Các hình thái ý thức xã hội tác động qua lại lẫn nhau

e)

Ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội

61.

Trong hệ thống các khái niệm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, các khái niệm dùng để chỉ “quan hệ song trùng” của bản thân sự sản xuất xã hội là?

a)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

c)

Thị trường và nhà nước

d)

Văn hoá và giáo dục

62.

Ý thức xã hội chỉ tác động trở lại tồn tại xã hội trong điều kiện nào?

a)

Khi ý thức xã hội đạt đến trình độ lý luận khoa học và phù hợp với tồn tại xã hội

b)

Khi có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ

c)

Khi dân số tăng nhanh

d)

Khi có sự hỗ trợ tài chính

63.

Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là gì?

a)

Ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội, phụ thuộc vào tồn tại xã hội nhưng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại

b)

Ý thức xã hội hoàn toàn quyết định tồn tại xã hội

c)

Tồn tại xã hội hoàn toàn quyết định ý thức xã hội, ý thức không có tác động ngược

d)

Ý thức xã hội và tồn tại xã hội không liên quan

64.

Trong xã hội có giai cấp, vì sao ý thức xã hội lại mang tính giai cấp?

a)

Do điều kiện sinh hoạt vật chất, địa vị và lợi ích các giai cấp khác nhau

b)

Do khác biệt về ngôn ngữ

c)

Do sự khác nhau về khí hậu

d)

Do truyền thống văn hoá cổ xưa

65.

Sự tác động của ý thức chính trị đối với các hình thái ý thức xã hội khác và với tồn tại xã hội thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động thực tiễn chính trị, đặc biệt là nhà nước và quyền lực chính trị

b)

Nghi lễ tôn giáo

c)

Phong tục tập quán

d)

Thị hiếu nghệ thuật

66.

Mác viết: “Tôi coi sự phát triển của những hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên”. Luận điểm này được hiểu như thế nào?

a)

Sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội diễn ra theo quy luật khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan

b)

Sự phát triển hoàn toàn do quyết định chính trị tức thời

c)

Sự phát triển chủ yếu do các phát minh tình cờ

d)

Sự phát triển dựa trên tôn giáo

67.

Yếu tố nào được Ph. Ăngghen coi là “khí quan của bộ óc con người”, là “sức mạnh của trí thức đã được vật thể hóa” có tác dụng “nối dài bàn tay” và nhân lên sức mạnh trí tuệ của con người?

a)

Máy móc, công cụ lao động, đặc biệt là khoa học - kỹ thuật, được coi là “khí quan của bộ óc con người”

b)

Thể thao rèn luyện

c)

Âm nhạc nghệ thuật

d)

Thiên nhiên hoang dã

68.

Giai cấp thống trị về kinh tế có thể trở thành giai cấp thống trị về chính trị là nhờ yếu tố nào?

a)

Nhờ nắm giữ nhà nước và quyền lực chính trị

b)

Nhờ ưu thế dân số tuyệt đối

c)

Nhờ thu nhập bình quân cao

d)

Nhờ trình độ học vấn chung

69.

Biểu hiện sự độc lập tương đối của ý thức xã hội đối với tồn tại xã hội?

a)

Ý thức xã hội thường lạc hậu hoặc vượt trước tồn tại xã hội

b)

Ý thức xã hội có tính kế thừa

c)

Các hình thái ý thức xã hội tác động qua lại lẫn nhau

d)

Ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội

70.

Trong các hình thái ý thức xã hội, hình thái nào tác động đến kinh tế một cách trực tiếp?

a)

Ý thức chính trị

b)

Ý thức đạo đức

c)

Ý thức thẩm mỹ

d)

Ý thức tôn giáo

71.

Yếu tố nào được xem là quyết định để phát huy nhân tố con người, ổn định và phát triển kinh tế, đáp ứng nguyện vọng chính đáng của nhân dân?

a)

Lợi ích, đặc biệt là lợi ích kinh tế chính đáng của nhân dân

b)

Tuyên truyền tinh thần

c)

Biện pháp cưỡng chế

d)

Tín ngưỡng tôn giáo

72.

Quan hệ sản xuất có tác động thúc đẩy sự phát triển lực lượng sản xuất khi thỏa mãn điều kiện gì?

a)

Quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất luôn bất biến

c)

Quan hệ sản xuất đi trước mọi biến đổi kỹ thuật

d)

Quan hệ sản xuất dựa trên lợi ích cá nhân thuần tuý

73.

Phương diện kỹ thuật của phương thức sản xuất dùng để chỉ quá trình nào?

a)

Quá trình sản xuất vật chất trong xã hội, tức là mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất, tức chỉ lực lượng sản xuất

b)

Quá trình phân phối thu nhập

c)

Quá trình vận động chính trị

d)

Quá trình giáo dục và đào tạo

74.

Yếu tố quy định hành vi lịch sử đầu tiên và là động lực thúc đẩy con người hoạt động là gì?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Tín ngưỡng

c)

Giải trí

d)

Du lịch

75.

Phương thức tồn tại của nhân loại là gì?

a)

Hoạt động sản xuất vật chất

b)

Quan hệ chính trị

c)

Hoạt động thương mại

d)

Hoạt động nghệ thuật

76.

Yếu tố nào quyết định đến sự biến đổi xã hội?

a)

Mâu thuẫn và sự giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Biến động dân số ngắn hạn

c)

Di sản văn hoá cổ truyền

d)

Thay đổi địa lý tự nhiên

77.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, muốn thay đổi một chế độ xã hội thì phải bắt đầu từ đâu?

a)

Từ việc thay đổi cơ sở kinh tế (phương thức sản xuất)

b)

Từ việc thay đổi các phong tục tập quán

c)

Từ việc thay đổi bộ máy nhà nước

d)

Từ việc cải cách giáo dục

78.

Trong những năm đổi mới, việc tăng cường, mở rộng hợp tác quốc tế, tham gia các quan hệ song phương và đa phương (ASEAN, APEC, ASEM, WTO…), thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI, ODA…) cho thấy vai trò của yếu tố nào?

a)

Hợp tác quốc tế để phát triển lực lượng sản xuất và hoàn thiện quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp

b)

Tuyên truyền văn hóa nhằm nâng cao đời sống tinh thần

c)

Cạnh tranh chính trị giữa các đảng phái

d)

Phân phối lại dân cư giữa các vùng

79.

Qua luận điểm của Lênin: “Không có một lập trường chính trị đúng thì một giai cấp nhất định không thể giữ vững được sự thống trị của mình và cũng không thể hoàn thành được nhiệm vụ của mình trong lĩnh vực sản xuất”, khẳng định điều gì?

a)

Sự tác động trở lại của chính trị đối với kinh tế

b)

Kinh tế hoàn toàn độc lập với chính trị

c)

Văn hoá quyết định tuyệt đối kinh tế

d)

Khoa học kỹ thuật không ảnh hưởng đến sản xuất

80.

Chủ trương “Kết hợp chặt chẽ ngay từ đầu đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị, lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm, đồng thời từng bước đổi mới chính trị” nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

b)

Sự ưu tiên tuyệt đối cho chính trị

c)

Sự tách rời kinh tế khỏi chính trị

d)

Vai trò duy nhất của văn hoá trong đổi mới

81.

Yếu tố nào tác động trực tiếp trong việc phát huy nguồn lực con người?

a)

Phát triển kinh tế – xã hội

b)

Tăng cường quân sự

c)

Thay đổi địa lý tự nhiên

d)

Mở rộng biên giới lãnh thổ

82.

Trong xã hội có giai cấp, quy luật nào giữ vai trò là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội?

a)

Quy luật đấu tranh giai cấp

b)

Quy luật cung – cầu thị trường

c)

Quy luật cạnh tranh thương mại

d)

Quy luật di cư dân số

83.

Vì sao ý thức xã hội thường lạc hậu so với tồn tại xã hội?

a)

Do tập quán, thói quen, tư duy bảo thủ

b)

Do sự phát triển quá nhanh của tự nhiên

c)

Do thiếu phương tiện truyền thông

d)

Do biến động thời tiết

84.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ toàn bộ đời sống tình cảm, tâm trạng, khát vọng, ý chí của những cộng đồng người nhất định – sự phản ánh trực tiếp và tự phát đối với hoàn cảnh sống của họ?

a)

Tâm lý xã hội

b)

Tri thức khoa học

c)

Đạo đức học

d)

Pháp quyền

85.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, dạng ý thức nào là trình độ nhận thức lý luận về tồn tại xã hội, là hệ thống những quan điểm, tư tưởng (chính trị, triết học, đạo đức, nghệ thuật, tôn giáo) – sự phản ánh gián tiếp và tự giác đối với tồn tại xã hội?

a)

Hệ tư tưởng

b)

Tâm lý xã hội

c)

Ý thức thông thường

d)

Phong tục tập quán

86.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, dạng ý thức nào là những tư tưởng đã được hệ thống hoá, khái quát hoá thành các học thuyết xã hội, được trình bày dưới dạng các khái niệm, phạm trù, quy luật?

a)

Ý thức lý luận

b)

Tâm lý xã hội

c)

Hệ tư tưởng cảm tính

d)

Ý thức thông thường

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, dạng ý thức nào là toàn bộ tri thức, quan niệm trong cộng đồng người, được hình thành trực tiếp từ hoạt động thực tiễn hằng ngày, chưa được hệ thống hoá hay khái quát thành lý luận?

a)

Ý thức thông thường

b)

Ý thức lý luận

c)

Hệ tư tưởng

d)

Tri thức khoa học hiện đại

88.

Tiêu chuẩn khách quan để phân biệt các chế độ xã hội trong lịch sử theo quan điểm duy vật lịch sử là gì?

a)

Quan hệ sản xuất đặc trưng

b)

Hình thức nhà nước

c)

Mức sống trung bình

d)

Ngôn ngữ sử dụng

89.

Chủ nghĩa Mác – Lênin coi yếu tố nào là lực lượng sản xuất hàng đầu của nhân loại?

a)

Người lao động

b)

Máy móc tự động

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Vốn tiền tệ

90.

Trong công cuộc đổi mới đất nước, chủ trương phát triển kinh tế là trọng tâm, xây dựng Đảng là then chốt nhấn mạnh điều gì?

a)

Vai trò quyết định của kinh tế và tầm quan trọng của chính trị

b)

Sự tách biệt hoàn toàn giữa kinh tế và chính trị

c)

Ưu tiên duy nhất cho chính trị

d)

Xem nhẹ đổi mới kinh tế

91.

Trong các xã hội nông nghiệp truyền thống, phương thức kỹ thuật và phương diện kinh tế chủ yếu của quá trình sản xuất là gì?

a)

Sử dụng công cụ kỹ thuật thủ công và các tổ chức kinh tế quy mô nhỏ

b)

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo diện rộng

c)

Công nghiệp hoá nặng quy mô lớn

d)

Tài chính hoá sản xuất

92.

Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, lực lượng chủ yếu nhất của sự phát triển đất nước hiện nay là gì?

a)

Liên minh công – nông – trí thức

b)

Liên minh thương nhân – địa chủ

c)

Liên minh quân sự – tôn giáo

d)

Liên minh doanh nhân – chủ nợ

93.

Đảng ta quan niệm như thế nào về việc phát triển lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta hiện nay?

a)

Kết hợp phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và xây dựng quan hệ sản xuất mới, tiến bộ, phù hợp

b)

Chỉ phát triển quan hệ sản xuất, bỏ qua lực lượng sản xuất

c)

Chỉ phát triển lực lượng sản xuất, giữ nguyên quan hệ sản xuất

d)

Tạm đình chỉ cả hai để ưu tiên văn hoá

94.

Theo dự báo của Ăngghen, xu hướng phát triển của lực lượng sản xuất trong tương lai là gì?

a)

Khoa học kỹ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

b)

Thủ công nghiệp quay lại thống trị

c)

Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố duy nhất

d)

Thương mại thay thế sản xuất

95.

Trong thời đại ngày nay, yếu tố nào trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp?

a)

Khoa học và công nghệ hiện đại

b)

Lao động giản đơn phi kỹ năng

c)

Tài nguyên chưa khai thác

d)

Tôn giáo

96.

Điểm xuất phát để nghiên cứu xã hội và lịch sử theo Mác – Ăngghen là gì?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Chiến tranh

c)

Tôn giáo

d)

Nghệ thuật

97.

Quy luật nào giữ vai trò quyết định đối với sự vận động và phát triển của xã hội?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất

b)

Quy luật khan hiếm tài nguyên

c)

Quy luật di cư tự nhiên

d)

Quy luật cung – cầu

98.

Trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, học thuyết nào giữ vai trò trọng tâm?

a)

Học thuyết hình thái kinh tế – xã hội

b)

Thuyết tiến hoá sinh học

c)

Thuyết âm dương – ngũ hành

d)

Thuyết duy tâm tuyệt đối

99.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định sự thắng lợi của một trật tự xã hội mới?

a)

Năng suất lao động

b)

Số lượng dân cư

c)

Địa thế tự nhiên

d)

Truyền thống tôn giáo

100.

Mâu thuẫn giữa hai giai cấp đối kháng về lợi ích là sự thể hiện về mặt xã hội của mâu thuẫn nào?

a)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Mâu thuẫn giữa cung và cầu

c)

Mâu thuẫn giữa nhà nước và nhân dân

d)

Mâu thuẫn giữa văn hoá và tự nhiên

101.

Mối quan hệ giữa lĩnh vực kinh tế và lĩnh vực chính trị của xã hội được khái quát trong quy luật nào?

a)

Quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

b)

Quy luật cân bằng sinh thái

c)

Quy luật tuần hoàn vật chất

d)

Quan hệ giữa thiên nhiên và xã hội

102.

Tác dụng của cách mạng khoa học – công nghệ đối với nền sản xuất xã hội hiện nay là gì?

a)

Cải biến về chất lực lượng sản xuất hiện có, từng bước biến khoa học thành lực lượng sản xuất trực tiếp

b)

Làm suy giảm vai trò của khoa học trong sản xuất

c)

Thay thế hoàn toàn lao động con người

d)

Chỉ làm tăng tiêu dùng mà không ảnh hưởng sản xuất

103.

Công cuộc đổi mới bắt đầu từ năm 1986 do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng là sự vận dụng quy luật nào?

a)

Quy luật phù hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Quy luật cạnh tranh thị trường tự do

c)

Quy luật tiến hoá sinh học

d)

Quy luật dân số Malthus

104.

Trong chủ trương xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, Đảng ta muốn phát huy vai trò quyết định của yếu tố nào?

a)

Cơ sở hạ tầng kinh tế

b)

Kiến trúc thượng tầng văn hoá

c)

Khí hậu nhiệt đới

d)

Tập quán địa phương

105.

Chủ trương đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá nhằm phát huy vai trò quyết định của yếu tố nào?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Văn hoá dân tộc

d)

Tổ chức hành chính

106.

Tư tưởng nôn nóng muốn đưa Việt Nam tiến nhanh, tiến thẳng lên chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh đất nước nghèo nàn, lạc hậu thể hiện điều gì?

a)

Không tuân thủ sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Tôn trọng đầy đủ quy luật khách quan của sản xuất

c)

Ưu tiên phát triển khoa học công nghệ thích hợp

d)

Cải cách từng bước trên cơ sở hiện thực

107.

Khẳng định của Lênin về việc tổ chức theo kiểu cộng sản chủ nghĩa trong một nước tiểu nông, nhà nước sản xuất và phân phối sản phẩm, đời sống thực tế đã vạch rõ sai lầm – nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Tính tất yếu của chuyên chính vô sản mọi lúc

c)

Sự ưu việt tuyệt đối của phân phối hiện vật

d)

Vai trò quyết định của nông nghiệp nhỏ lẻ