Font size
WorksheetsChương 6: Giải phẫu và Sinh lý Tim
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
Buồng tim nào có thành dày hơn do phải bơm máu vào động mạch?
Chỉ tâm thất trái
Tâm nhĩ phải và trái
Cả tâm nhĩ và tâm thất
Tâm thất phải và trái
Nhận định nào đúng về độ dày của thành tâm thất trái so với tâm thất phải?
Mỏng hơn gấp 2 lần
Dày gấp 2–4 lần
Bằng nhau về độ dày
Thay đổi theo nhịp thở
Van ba lá nằm ở vị trí nào?
Giữa nhĩ phải và thất phải
Giữa nhĩ trái và thất trái
Giữa thất phải và động mạch phổi
Giữa thất trái và động mạch chủ
Van động mạch chủ thuộc loại van nào?
Van nhĩ thất hai lá
Van bán nguyệt tổ chim
Van mao mạch một lá
Van nhĩ thất ba lá
Lớp nào của thành tim có đặc tính cơ vân co bóp mạnh và hoạt động tự động?
Màng nội mô
Cơ tim (myocardium)
Nội tâm mạc
Ngoại tâm mạc
Trong chu kỳ tim, pha nhĩ thu kéo dài khoảng bao lâu ở người trưởng thành?
0,4 giây
0,3 giây
0,1 giây
0,8 giây
Sự kiện nào xảy ra trong pha thất thu của chu kỳ tim?
Cả nhĩ và thất cùng giãn
Van nhĩ thất đóng, van bán nguyệt mở
Máu từ tĩnh mạch đổ về tim
Nhĩ co đẩy máu xuống thất
Trong pha giãn chung của chu kỳ tim, hiện tượng nào đúng?
Van bán nguyệt mở hoàn toàn
Cả nhĩ và thất cùng giãn
Máu bị tống vào động mạch
Chỉ thất giãn, nhĩ co
Động mạch có đặc điểm cấu tạo nào giúp chịu áp lực cao từ tim?
Chỉ gồm một lớp nội mô
Thành dày, nhiều sợi đàn hồi và cơ trơn
Có nhiều van để chống trào ngược
Thành mỏng, ít sợi đàn hồi
Tĩnh mạch có điểm đặc biệt nào, nhất là ở chi dưới, giúp máu chảy một chiều về tim?
Thành dày nhiều cơ trơn
Áp lực cao như động mạch
Có các van tĩnh mạch
Không có lòng mạch
Mao mạch có cấu tạo chủ yếu như thế nào?
Ba lớp tương tự động mạch
Hai lớp nội mô và ngoại mô
Một lớp tế bào nội mô có lỗ nhỏ
Nhiều lớp cơ trơn dày
Huyết áp tối đa (tâm thu) là gì?
Áp lực máu tác động lên tĩnh mạch
Áp lực máu khi tim giãn hoàn toàn
Áp lực máu cao nhất khi tim co bóp mạnh
Áp lực máu trung bình trong mao mạch
Động mạch có đặc điểm cấu tạo nào nổi bật so với tĩnh mạch?
Thành rất mỏng, không có lớp áo giữa
Thành dày gồm ba lớp, đàn hồi tốt
Không có van, thành xốp dễ rách
Chỉ có một lớp tế bào nội mô
Chức năng chính của tĩnh mạch là gì?
Lọc máu và tạo huyết tương mới
Trao đổi khí và dinh dưỡng tại mô
Đưa máu từ tim đến mô, áp lực cao
Đưa máu từ mô về tim, có van một chiều
Mao mạch đảm nhiệm vai trò sinh lý chủ yếu nào?
Điều hòa nhịp tim và dẫn truyền
Dự trữ máu khi cơ thể nghỉ ngơi
Tạo lực đẩy máu vào động mạch
Trao đổi O2, CO2 và chất dinh dưỡng
Huyết áp tâm thu được đo khi tim ở trạng thái nào?
Tâm nhĩ co, nhận máu
Tâm thất co bóp, tống máu
Tim giãn hoàn toàn
Van nhĩ-thất đóng
Khoảng huyết áp tâm trương bình thường thường nằm trong giới hạn nào?
120–140 mmHg ở vận động viên
60–80 mmHg ở người trưởng thành
90–110 mmHg ở người trưởng thành
30–50 mmHg ở trẻ sơ sinh
Yếu tố nào sau đây làm tăng huyết áp theo cơ chế tăng sức cản ngoại vi?
Giảm nhịp tim đột ngột kéo dài
Co mạch do tăng trương lực thành mạch
Giảm thể tích tuần hoàn nhanh chóng
Tăng độ đàn hồi thành tĩnh mạch
Đường đi cơ bản của vòng tuần hoàn lớn bắt đầu từ đâu?
Thất phải qua động mạch phổi đến mô
Thất trái qua động mạch chủ đến mô
Tâm nhĩ phải qua mao mạch phổi đến mô
Tâm nhĩ trái qua tĩnh mạch chủ đến mô
Vòng tuần hoàn nhỏ có nhiệm vụ chính là gì?
Điều hòa pH máu tại mô ngoại vi
Tạo áp lực đẩy máu vào động mạch chủ
Phân phối dinh dưỡng cho toàn cơ thể
Trao đổi khí tại phổi rồi về tim trái
Nhịp co bóp tim và lực co cơ tim ảnh hưởng huyết áp theo cách nào?
Tăng cung lượng tim sẽ tăng huyết áp
Giảm cung lượng tim không đổi huyết áp
Nhịp tim không liên quan huyết áp
Tăng cung lượng tim sẽ giảm huyết áp
Hệ tuần hoàn có các vai trò nào sau đây?
Sản xuất tất cả protein huyết tương tại tim
Điều khiển trực tiếp hoạt động thần kinh trung ương
Giữ thân nhiệt không đổi bằng cách giảm tuần hoàn
Vận chuyển dinh dưỡng, oxy, hormone, chất thải
Chu kỳ tim bao gồm các giai đoạn nào?
Khử cực nhĩ, tái cực thất, nghỉ
Đóng van, mở van, nghỉ
Hít vào, thở ra, nghỉ tạm thời
Tâm nhĩ co, tâm thất co, giãn chung
So sánh đúng về hướng chảy máu trong hai vòng tuần hoàn?
Lớn: thất trái→mô→nhĩ phải; Nhỏ: thất phải→phổi→nhĩ trái
Lớn: nhĩ trái→mô→thất phải; Nhỏ: nhĩ phải→phổi→thất trái
Lớn: thất phải→mô→nhĩ trái; Nhỏ: thất trái→phổi→nhĩ phải
Lớn: mao mạch→tĩnh mạch→động mạch; Nhỏ: tĩnh mạch→động mạch→mao mạch
Cấu tạo van trong tĩnh mạch giúp đạt hiệu quả sinh lý nào?
Hướng máu chảy một chiều về tim
Giảm áp lực tâm thu động mạch chủ
Tăng độ nhớt của máu khi vận động
Tăng trao đổi khí tại mao mạch
Trong tình huống gắng sức, yếu tố nào góp phần tăng huyết áp tâm thu?
Tăng nhịp tim và tăng thể tích tống máu
Tăng độ quánh máu giảm cung lượng
Giảm sức cản ngoại vi do co mạch mạnh
Giảm lưu lượng máu về tim do đứng lâu
Cấu trúc nào thuộc đường hô hấp trên?
Khí quản và phế quản gốc
Hầu và khoang mũi
Phế nang và mao mạch phổi
Tiểu phế quản tận cùng
Đặc điểm nào làm tăng hiệu quả trao đổi khí tại phế nang?
Diện tích bề mặt rất lớn
Thành phế nang dày lên
Dòng máu chảy rất chậm
Khoảng cách khí–máu tăng
Hô hấp ngoài là quá trình gì?
Vận chuyển CO2 dưới dạng carbamino
Trao đổi khí giữa phổi và môi trường
Tạo ATP từ oxy trong ty thể
Trao đổi khí giữa máu và tế bào
Trong máu, CO2 chủ yếu được vận chuyển ở dạng nào?
Oxyhemoglobin ổn định
Bicarbonate hòa tan
Khí CO2 tự do
Carbamino liên kết mạnh
Trung tâm điều hòa hô hấp nằm ở đâu?
Hạch giao cảm cổ
Thùy trán vỏ não
Hành não và cầu não
Tủy sống cổ cao
Yếu tố hóa học nào kích thích hô hấp mạnh nhất trong người khỏe mạnh?
Na+ huyết tương tăng
PaO2 tăng nhẹ
PaCO2 tăng và pH giảm
HCO3− giảm nhẹ
Điều nào mô tả đúng hô hấp trong?
Vận chuyển khí qua đường thở
Điều hòa nhịp thở bằng thần kinh
Khuếch tán O2 từ máu vào tế bào
Trao đổi khí giữa phổi và môi trường
Vai trò sinh lý chính của hệ hô hấp đối với chuyển hóa năng lượng là gì?
Duy trì áp lực tĩnh mạch
Tăng đường huyết cấp tính
Cung cấp O2 cho tạo ATP
Thải ure ra khỏi cơ thể
Thành phần dịch lọc cầu thận khác máu ở điểm nào?
Giàu lipid và có tiểu cầu
Không có tế bào máu và ít protein
Chứa hormon tuyến yên đậm đặc
Có nhiều tế bào máu và protein cao
Áp lực trong mao mạch cầu thận bình thường khoảng bao nhiêu?
Khoảng 30 mmHg
Khoảng 60 mmHg
Khoảng 120 mmHg
Khoảng 90 mmHg
Chỉ số GFR mô tả ý nghĩa nào sau đây?
Nồng độ ure máu sau ăn
Lưu lượng lọc cầu thận mỗi phút
Tốc độ tái hấp thu ống lượn gần
Áp lực tĩnh mạch thận trung bình
Tại ống lượn gần, chất nào được tái hấp thu 100% ở người bình thường?
Glucose và acid amin
Urea và creatinine
Protein lớn và tiểu cầu
Bicarbonate và bilirubin
Nước được tái hấp thu chủ yếu ở đâu trong nephron?
Cầu thận
Niệu quản
Ống góp
Ống lượn gần
Ion nào được điều hòa theo nhu cầu cơ thể tại ống thận?
Na+, K+, Cl-
Fe2+, Cu2+, Zn2+
Ca2+, Mg2+, PO4-
HCO3-, NH4+, NO3-
Giai đoạn bài tiết của tạo nước tiểu loại bỏ chủ yếu chất nào?
Glucose, acid amin, vitamin
Protein lớn, tế bào biểu mô
Nước, NaCl, urat hoàn toàn
H+, K+, creatinine, chất độc
Renin có vai trò sinh lý nào?
Giảm GFR khi uống nhiều nước
Kích thích tủy xương tạo hồng cầu
Tăng tái hấp thu nước ở ống góp
Tăng huyết áp trở lại khi huyết áp giảm
Erythropoietin (EPO) do thận tiết ra có tác dụng gì?
Giảm co mạch hệ thống ngoại vi
Kích thích tủy xương sinh hồng cầu
Tăng tái hấp thu Na+ tại quai Henle
Ức chế tiết ADH ở tuyến yên
Vitamin D3 dạng hoạt động liên quan đến chức năng nào của thận?
Tăng bài tiết ure vào nước tiểu
Tăng tổng hợp hemoglobin
Giảm tiết renin khi đói
Giúp hấp thu canxi ở ruột
Khi huyết áp giảm, phản ứng nội tiết của thận là gì?
Tiết renin giãn tiểu động mạch đến
Giảm ADH để loãng nước tiểu
Tiết EPO làm co tiểu động mạch đi
Tăng GFR ngay lập tức
ADH làm thay đổi nào ở ống thận khi cơ thể thiếu nước?
Tăng bài tiết Na+, nước tiểu nhạt
Giảm bài tiết ure, nước tiểu đục
Giảm tái hấp thu nước, nước tiểu loãng
Tăng tái hấp thu nước, nước tiểu đặc
Ống lượn gần được mô tả là nơi nào trong quá trình tạo nước tiểu?
Nơi sản xuất renin và EPO
Nơi tái hấp thu mạnh nhất
Nơi lọc chọn lọc protein
Nơi bài tiết chủ yếu K+
Áp suất lọc tại cầu thận phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Tốc độ dòng niệu quản
Nồng độ glucose huyết
Độ pH dịch kẽ thận
Áp suất thủy tĩnh của máu
Ăn quá nhiều muối Na+ gây hệ quả gì lên thận?
Giảm tái hấp thu glucose hoàn toàn
Thận làm việc nhiều để kéo theo nước
Giảm bài tiết K+ ở ống góp
Tăng tiết EPO để tăng huyết áp
Ăn quá nhiều protein ảnh hưởng thế nào đến thận?
Tăng áp lực lọc, tăng urea, thận mệt
Giảm GFR, nước tiểu loãng hơn
Giảm bài tiết creatinine hoàn toàn
Tăng hấp thu Na+ ở quai Henle
Chức năng nào KHÔNG thuộc 4 chức năng chính của hệ xương?
Tạo máu và trao đổi chất
Điều hòa hormone tuyến yên
Bảo vệ cơ quan nội tạng
Nâng đỡ cơ thể và bám cơ
Xương là nơi dự trữ chủ yếu chất khoáng nào phục vụ chuyển hóa?
Natri và Clo chủ yếu
Canxi và Phốt pho chủ yếu
Sắt và Đồng chủ yếu
Magie và Kali chủ yếu
Phân loại xương: Ví dụ nào đúng cho xương dài?
Xương bả vai, xương sọ
Xương đùi, xương cánh tay
Xương bàn chân, xương chậu
Xương cổ tay, đốt sống
Đặc điểm chính của xương ngắn là gì?
Nhiều xoang khí rỗng
Bản mỏng, như xương sọ
Kích thước ngắn, ví dụ cổ tay
Dạng ống, chứa tủy đỏ
Bộ xương trục gồm các phần nào sau đây?
Xương chi trên và chi dưới
Xương đòn, xương bả vai
Khối sọ, mặt, cột sống
Xương sườn, xương chậu
Chức năng nào thuộc hệ cơ?
Thực hiện cử động, di chuyển
Sinh tinh trùng thường xuyên
Tạo kháng thể đặc hiệu
Tiết dịch vị tiêu hóa nhiều
Sợi cơ là gì trong cấu trúc bắp cơ?
Sợi dày tương tác Actin
Ranh giới của sarcomere
Cấu trúc chứa sợi Actin
Đơn vị cấu tạo bắp cơ
Trong đơn vị cơ cơ, sợi mảnh là thành phần nào?
Titin là sợi mảnh
Actin là sợi mảnh
Tropomyosin là sợi mảnh
Myosin là sợi mảnh
Vạch Z có vai trò gì trong sarcomere?
Nơi gắn đầu Myosin vào ATP
Giới hạn hai đầu sarcomere
Trung tâm dải tối chứa Myosin
Kho dự trữ ion Canxi chính
Dải I chủ yếu chứa thành phần nào?
Chứa sợi Actin chủ yếu
Chứa cả Actin và Myosin
Chứa sợi Myosin chủ yếu
Chứa troponin và tropomyosin
Theo thuyết sợi trượt, điều gì xảy ra khi cơ co?
Z-line dịch xa nhau rõ rệt
Actin dài ra và tách Z-line
Myosin trượt vào dải I qua Actin
Myosin rút ngắn cấu trúc riêng
Vai trò của ion Ca2+ trong cơ co là gì?
Gắn trực tiếp vào Myosin đầu
Trung hòa acid lactic sinh ra
Giải phóng lưới cơ tương, mở vị trí Actin
Phá hủy ATP tạo nhiệt
ATP cung cấp năng lượng trực tiếp cho bước nào trong chu kỳ cơ co?
Kéo dài dải I và dải A
Tổng hợp collagen mới
Tách đầu Myosin khỏi Actin
Gắn Myosin vào Z-line
Hậu quả tổng thể của co cơ trên sarcomere là gì?
Myosin bị phân hủy nhanh
Dải I dài thêm đáng kể
Dải A biến mất hoàn toàn
Vạch Z kéo lại gần nhau
Thiếu hụt dinh dưỡng canxi lâu dài dễ dẫn đến tình trạng nào?
Loãng xương tăng dần
Tăng bạch cầu mạnh
Suy tuyến thượng thận
Hạ huyết áp cấp tính
Câu hỏi ôn thi: Khi cơ co, băng nào sẽ ngắn lại?
Băng Z biến mất
Băng H dài thêm
Băng I ngắn lại rõ
Băng A ngắn lại rõ
Trong hệ xương, tạo máu diễn ra chủ yếu ở đâu?
Sụn khớp hyaline mỏng
Dây chằng quanh khớp
Màng ngoài xương sợ
Tủy đỏ trong xương dài
Thành phần hệ xương KHÔNG bao gồm cấu trúc nào sau đây?
Xương và sụn cơ bản
Tủy vàng dự trữ mỡ
Gân và dây chằng
Tế bào hồng cầu tuần hoàn
Tinh hoàn cần mức chênh lệch nhiệt độ nào so với nhiệt độ cơ thể để sản xuất tinh trùng bình thường?
Thấp hơn khoảng 5-6°C
Bằng đúng nhiệt độ cơ thể
Cao hơn khoảng 1-2°C
Thấp hơn khoảng 2-3°C
Cấu trúc nào tiết dịch kiềm giàu fructose giúp nuôi dưỡng tinh trùng?
Tuyến tiền liệt tiết kẽm
Niệu đạo tiết acid nhẹ
Túi tinh tiết fructose
Mào tinh tiết protein
Hormone quyết định đặc tính nam thứ phát và duy trì ham muốn là gì?
Testosterone điều hòa đặc tính nam
Estrogen tăng giọng nói nữ
LH trực tiếp tạo cơ bắp nam
Progesterone kích cơ bắp nam
Cơ chế điều nhiệt của tinh hoàn chủ yếu nhờ cơ nào?
Cơ treo bìu và cơ dartos
Cơ bụng chéo ngoài
Cơ nâng tinh nhẹ
Cơ mông giữa dày
Thụ tinh thường xảy ra ở vị trí nào của ống dẫn trứng?
Sát buồng trứng bên trong
Giữa buồng tử cung
Gần lỗ cổ tử cung
Một phần ba ngoài vòi trứng
Buồng trứng tiết chủ yếu những hormone nào?
Prolactin và oxytocin
Testosterone và inhibin
FSH và LH trực tiếp
Estrogen và Progesteron
Lớp nào của tử cung thay đổi theo chu kỳ kinh?
Thanh mạc cố định bền
Nội mạc thay đổi theo chu kỳ
Mô quanh cổ cố định
Lớp cơ dày bất biến
Tuyến tiền liệt có vai trò chính nào trong tinh dịch?
Tiết dịch kiềm làm đặc tinh
Tiết dịch nhầy làm trơn niệu
Tiết dịch acid làm đông tinh
Tiết dịch trắng sữa giúp di động
Dấu hiệu nào thường xuất hiện quanh thời điểm rụng trứng?
Ra máu nhiều kéo dài
Dịch cổ tử cung đặc quánh
Thân nhiệt giảm mạnh 1°C
Thân nhiệt tăng nhẹ 0,2-0,3°C
Giai đoạn hành kinh xảy ra do thay đổi hormone nào?
Tăng Testosterone tuần hoàn
Giảm nhẹ chỉ riêng Estrogen
Tăng mạnh FSH và LH
Giảm đột ngột Estrogen và Progesteron
Hoàng thể hình thành sau rụng trứng có chức năng chính gì?
Tiết nhiều Progesteron chuẩn bị làm tổ
Tiết nhiều Estrogen duy trì sữa
Tiết FSH kích thích buồng trứng
Tiết oxytocin co bóp tử cung
Sự sinh tinh diễn ra liên tục ở đâu trong hệ sinh dục nam?
Niệu đạo tiền liệt trung tâm
Các ống sinh tinh tinh hoàn
Ống dẫn tinh đoạn cuối
Mào tinh buồng trên
Cơ chế gây rụng trứng chủ yếu liên quan đến đỉnh cao hormone nào?
Prolactin tăng gây rụng
FSH giảm gây rụng trứng
LH đạt đỉnh gây rụng trứng
Testosterone thấp gây rụng
Sau thụ tinh, hợp tử di chuyển đến đâu để làm tổ?
Về tử cung và bám nội mạc
Tới buồng trứng bám vỏ
Vào cổ tử cung làm tổ
Ở lại ống dẫn trứng dài
Âm đạo có chức năng chính nào sau đây?
Cơ quan giao hợp và đường sinh
Nơi rụng trứng diễn ra
Nơi sản xuất trứng hàng tháng
Tiết hormone nữ đặc hiệu
Tuyến hành niệu đạo tiết dịch gì với vai trò nào?
Tiết dịch muối tăng pH mạnh
Tiết dịch nhầy trung hòa acid
Tiết dịch dầu làm nóng niệu
Tiết dịch kiềm làm đông tinh
Trong năng lực vận động tinh trùng, fructose từ đâu cung cấp năng lượng chính?
Túi tinh cung cấp fructose
Mào tinh cung cấp ATP
Tử cung cung cấp glycogen
Niệu đạo cung cấp creatine
Trong chu kỳ 28 ngày, giai đoạn trước rụng trứng là khoảng thời gian nào?
Ngày 6-13 nội mạc dày dần
Ngày 15-28 hoàng thể phát triển
Ngày 1-5 nội mạc bong ra
Ngày 14 rụng trứng xảy ra
Nếu không thụ tinh, hoàng thể sẽ như thế nào?
Biến thành nang Graaf dày
Chuyển thành mô nội mạc mới
Thoái hóa rồi chu kỳ quay lại đầu
Nở lớn và tiết FSH mạnh
Liên hệ dinh dưỡng nào sau đây đúng với khả năng sinh sản?
Kẽm, Vitamin E, Acid Folic quan trọng
Protein dư làm giảm rụng trứng
Vitamin C gây ức chế estrogen
Canxi cao ngăn tạo hoàng thể
Hợp phần nào thuộc hệ tiết của cơ quan sinh dục nam?
Tinh hoàn, mào tinh, niệu đạo
Bàng quang, niệu quản, tuyến thượng thận
Mao tinh hoàn, ống dẫn tinh, ống phóng tinh
Túi tinh, tuyến tiền liệt, tuyến hành niệu đạo
Thành phần nào KHÔNG đúng về cấu tạo tinh dịch bình thường?
Prostaglandin giúp giảm độ quánh chất nhầy cổ tử cung
Có enzyme đông để bảo vệ tinh trùng khỏi mất năng lượng
pH axit mạnh, không có fructose, ít enzyme đông
pH khoảng 7,4, chứa fructose, prostaglandin
Chức năng chính của tinh hoàn là gì?
Tiết estrogen để điều hòa chu kỳ
Vận chuyển tinh trùng đến niệu đạo
Dự trữ tinh dịch và điều hòa pH
Sinh tinh trùng và tiết testosterone
Cơ quan nào nối âm đạo với tử cung và nhận tinh trùng?
Vòi trứng
Buồng trứng
Cổ tử cung
Âm hộ
Ở nữ, nơi diễn ra sự thụ tinh thường là bộ phận nào?
Vòi trứng
Âm đạo
Buồng trứng
Tử cung
Tuyến vú có vai trò sinh lý nào sau đây?
Dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung
Tiết progesterone để khởi phát kinh nguyệt
Tạo tinh dịch và bảo vệ tinh trùng
Sản sinh sữa và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh
