wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 6: Giải phẫu và Sinh lý Tim

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Buồng tim nào có thành dày hơn do phải bơm máu vào động mạch?

a)

Chỉ tâm thất trái

b)

Tâm nhĩ phải và trái

c)

Cả tâm nhĩ và tâm thất

d)

Tâm thất phải và trái

2.

Nhận định nào đúng về độ dày của thành tâm thất trái so với tâm thất phải?

a)

Mỏng hơn gấp 2 lần

b)

Dày gấp 2–4 lần

c)

Bằng nhau về độ dày

d)

Thay đổi theo nhịp thở

3.

Van ba lá nằm ở vị trí nào?

a)

Giữa nhĩ phải và thất phải

b)

Giữa nhĩ trái và thất trái

c)

Giữa thất phải và động mạch phổi

d)

Giữa thất trái và động mạch chủ

4.

Van động mạch chủ thuộc loại van nào?

a)

Van nhĩ thất hai lá

b)

Van bán nguyệt tổ chim

c)

Van mao mạch một lá

d)

Van nhĩ thất ba lá

5.

Lớp nào của thành tim có đặc tính cơ vân co bóp mạnh và hoạt động tự động?

a)

Màng nội mô

b)

Cơ tim (myocardium)

c)

Nội tâm mạc

d)

Ngoại tâm mạc

6.

Trong chu kỳ tim, pha nhĩ thu kéo dài khoảng bao lâu ở người trưởng thành?

a)

0,4 giây

b)

0,3 giây

c)

0,1 giây

d)

0,8 giây

7.

Sự kiện nào xảy ra trong pha thất thu của chu kỳ tim?

a)

Cả nhĩ và thất cùng giãn

b)

Van nhĩ thất đóng, van bán nguyệt mở

c)

Máu từ tĩnh mạch đổ về tim

d)

Nhĩ co đẩy máu xuống thất

8.

Trong pha giãn chung của chu kỳ tim, hiện tượng nào đúng?

a)

Van bán nguyệt mở hoàn toàn

b)

Cả nhĩ và thất cùng giãn

c)

Máu bị tống vào động mạch

d)

Chỉ thất giãn, nhĩ co

9.

Động mạch có đặc điểm cấu tạo nào giúp chịu áp lực cao từ tim?

a)

Chỉ gồm một lớp nội mô

b)

Thành dày, nhiều sợi đàn hồi và cơ trơn

c)

Có nhiều van để chống trào ngược

d)

Thành mỏng, ít sợi đàn hồi

10.

Tĩnh mạch có điểm đặc biệt nào, nhất là ở chi dưới, giúp máu chảy một chiều về tim?

a)

Thành dày nhiều cơ trơn

b)

Áp lực cao như động mạch

c)

Có các van tĩnh mạch

d)

Không có lòng mạch

11.

Mao mạch có cấu tạo chủ yếu như thế nào?

a)

Ba lớp tương tự động mạch

b)

Hai lớp nội mô và ngoại mô

c)

Một lớp tế bào nội mô có lỗ nhỏ

d)

Nhiều lớp cơ trơn dày

12.

Huyết áp tối đa (tâm thu) là gì?

a)

Áp lực máu tác động lên tĩnh mạch

b)

Áp lực máu khi tim giãn hoàn toàn

c)

Áp lực máu cao nhất khi tim co bóp mạnh

d)

Áp lực máu trung bình trong mao mạch

13.

Động mạch có đặc điểm cấu tạo nào nổi bật so với tĩnh mạch?

a)

Thành rất mỏng, không có lớp áo giữa

b)

Thành dày gồm ba lớp, đàn hồi tốt

c)

Không có van, thành xốp dễ rách

d)

Chỉ có một lớp tế bào nội mô

14.

Chức năng chính của tĩnh mạch là gì?

a)

Lọc máu và tạo huyết tương mới

b)

Trao đổi khí và dinh dưỡng tại mô

c)

Đưa máu từ tim đến mô, áp lực cao

d)

Đưa máu từ mô về tim, có van một chiều

15.

Mao mạch đảm nhiệm vai trò sinh lý chủ yếu nào?

a)

Điều hòa nhịp tim và dẫn truyền

b)

Dự trữ máu khi cơ thể nghỉ ngơi

c)

Tạo lực đẩy máu vào động mạch

d)

Trao đổi O2, CO2 và chất dinh dưỡng

16.

Huyết áp tâm thu được đo khi tim ở trạng thái nào?

a)

Tâm nhĩ co, nhận máu

b)

Tâm thất co bóp, tống máu

c)

Tim giãn hoàn toàn

d)

Van nhĩ-thất đóng

17.

Khoảng huyết áp tâm trương bình thường thường nằm trong giới hạn nào?

a)

120–140 mmHg ở vận động viên

b)

60–80 mmHg ở người trưởng thành

c)

90–110 mmHg ở người trưởng thành

d)

30–50 mmHg ở trẻ sơ sinh

18.

Yếu tố nào sau đây làm tăng huyết áp theo cơ chế tăng sức cản ngoại vi?

a)

Giảm nhịp tim đột ngột kéo dài

b)

Co mạch do tăng trương lực thành mạch

c)

Giảm thể tích tuần hoàn nhanh chóng

d)

Tăng độ đàn hồi thành tĩnh mạch

19.

Đường đi cơ bản của vòng tuần hoàn lớn bắt đầu từ đâu?

a)

Thất phải qua động mạch phổi đến mô

b)

Thất trái qua động mạch chủ đến mô

c)

Tâm nhĩ phải qua mao mạch phổi đến mô

d)

Tâm nhĩ trái qua tĩnh mạch chủ đến mô

20.

Vòng tuần hoàn nhỏ có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Điều hòa pH máu tại mô ngoại vi

b)

Tạo áp lực đẩy máu vào động mạch chủ

c)

Phân phối dinh dưỡng cho toàn cơ thể

d)

Trao đổi khí tại phổi rồi về tim trái

21.

Nhịp co bóp tim và lực co cơ tim ảnh hưởng huyết áp theo cách nào?

a)

Tăng cung lượng tim sẽ tăng huyết áp

b)

Giảm cung lượng tim không đổi huyết áp

c)

Nhịp tim không liên quan huyết áp

d)

Tăng cung lượng tim sẽ giảm huyết áp

22.

Hệ tuần hoàn có các vai trò nào sau đây?

a)

Sản xuất tất cả protein huyết tương tại tim

b)

Điều khiển trực tiếp hoạt động thần kinh trung ương

c)

Giữ thân nhiệt không đổi bằng cách giảm tuần hoàn

d)

Vận chuyển dinh dưỡng, oxy, hormone, chất thải

23.

Chu kỳ tim bao gồm các giai đoạn nào?

a)

Khử cực nhĩ, tái cực thất, nghỉ

b)

Đóng van, mở van, nghỉ

c)

Hít vào, thở ra, nghỉ tạm thời

d)

Tâm nhĩ co, tâm thất co, giãn chung

24.

So sánh đúng về hướng chảy máu trong hai vòng tuần hoàn?

a)

Lớn: thất trái→mô→nhĩ phải; Nhỏ: thất phải→phổi→nhĩ trái

b)

Lớn: nhĩ trái→mô→thất phải; Nhỏ: nhĩ phải→phổi→thất trái

c)

Lớn: thất phải→mô→nhĩ trái; Nhỏ: thất trái→phổi→nhĩ phải

d)

Lớn: mao mạch→tĩnh mạch→động mạch; Nhỏ: tĩnh mạch→động mạch→mao mạch

25.

Cấu tạo van trong tĩnh mạch giúp đạt hiệu quả sinh lý nào?

a)

Hướng máu chảy một chiều về tim

b)

Giảm áp lực tâm thu động mạch chủ

c)

Tăng độ nhớt của máu khi vận động

d)

Tăng trao đổi khí tại mao mạch

26.

Trong tình huống gắng sức, yếu tố nào góp phần tăng huyết áp tâm thu?

a)

Tăng nhịp tim và tăng thể tích tống máu

b)

Tăng độ quánh máu giảm cung lượng

c)

Giảm sức cản ngoại vi do co mạch mạnh

d)

Giảm lưu lượng máu về tim do đứng lâu

27.

Cấu trúc nào thuộc đường hô hấp trên?

a)

Khí quản và phế quản gốc

b)

Hầu và khoang mũi

c)

Phế nang và mao mạch phổi

d)

Tiểu phế quản tận cùng

28.

Đặc điểm nào làm tăng hiệu quả trao đổi khí tại phế nang?

a)

Diện tích bề mặt rất lớn

b)

Thành phế nang dày lên

c)

Dòng máu chảy rất chậm

d)

Khoảng cách khí–máu tăng

29.

Hô hấp ngoài là quá trình gì?

a)

Vận chuyển CO2 dưới dạng carbamino

b)

Trao đổi khí giữa phổi và môi trường

c)

Tạo ATP từ oxy trong ty thể

d)

Trao đổi khí giữa máu và tế bào

30.

Trong máu, CO2 chủ yếu được vận chuyển ở dạng nào?

a)

Oxyhemoglobin ổn định

b)

Bicarbonate hòa tan

c)

Khí CO2 tự do

d)

Carbamino liên kết mạnh

31.

Trung tâm điều hòa hô hấp nằm ở đâu?

a)

Hạch giao cảm cổ

b)

Thùy trán vỏ não

c)

Hành não và cầu não

d)

Tủy sống cổ cao

32.

Yếu tố hóa học nào kích thích hô hấp mạnh nhất trong người khỏe mạnh?

a)

Na+ huyết tương tăng

b)

PaO2 tăng nhẹ

c)

PaCO2 tăng và pH giảm

d)

HCO3− giảm nhẹ

33.

Điều nào mô tả đúng hô hấp trong?

a)

Vận chuyển khí qua đường thở

b)

Điều hòa nhịp thở bằng thần kinh

c)

Khuếch tán O2 từ máu vào tế bào

d)

Trao đổi khí giữa phổi và môi trường

34.

Vai trò sinh lý chính của hệ hô hấp đối với chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Duy trì áp lực tĩnh mạch

b)

Tăng đường huyết cấp tính

c)

Cung cấp O2 cho tạo ATP

d)

Thải ure ra khỏi cơ thể

35.

Thành phần dịch lọc cầu thận khác máu ở điểm nào?

a)

Giàu lipid và có tiểu cầu

b)

Không có tế bào máu và ít protein

c)

Chứa hormon tuyến yên đậm đặc

d)

Có nhiều tế bào máu và protein cao

36.

Áp lực trong mao mạch cầu thận bình thường khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 30 mmHg

b)

Khoảng 60 mmHg

c)

Khoảng 120 mmHg

d)

Khoảng 90 mmHg

37.

Chỉ số GFR mô tả ý nghĩa nào sau đây?

a)

Nồng độ ure máu sau ăn

b)

Lưu lượng lọc cầu thận mỗi phút

c)

Tốc độ tái hấp thu ống lượn gần

d)

Áp lực tĩnh mạch thận trung bình

38.

Tại ống lượn gần, chất nào được tái hấp thu 100% ở người bình thường?

a)

Glucose và acid amin

b)

Urea và creatinine

c)

Protein lớn và tiểu cầu

d)

Bicarbonate và bilirubin

39.

Nước được tái hấp thu chủ yếu ở đâu trong nephron?

a)

Cầu thận

b)

Niệu quản

c)

Ống góp

d)

Ống lượn gần

40.

Ion nào được điều hòa theo nhu cầu cơ thể tại ống thận?

a)

Na+, K+, Cl-

b)

Fe2+, Cu2+, Zn2+

c)

Ca2+, Mg2+, PO4-

d)

HCO3-, NH4+, NO3-

41.

Giai đoạn bài tiết của tạo nước tiểu loại bỏ chủ yếu chất nào?

a)

Glucose, acid amin, vitamin

b)

Protein lớn, tế bào biểu mô

c)

Nước, NaCl, urat hoàn toàn

d)

H+, K+, creatinine, chất độc

42.

Renin có vai trò sinh lý nào?

a)

Giảm GFR khi uống nhiều nước

b)

Kích thích tủy xương tạo hồng cầu

c)

Tăng tái hấp thu nước ở ống góp

d)

Tăng huyết áp trở lại khi huyết áp giảm

43.

Erythropoietin (EPO) do thận tiết ra có tác dụng gì?

a)

Giảm co mạch hệ thống ngoại vi

b)

Kích thích tủy xương sinh hồng cầu

c)

Tăng tái hấp thu Na+ tại quai Henle

d)

Ức chế tiết ADH ở tuyến yên

44.

Vitamin D3 dạng hoạt động liên quan đến chức năng nào của thận?

a)

Tăng bài tiết ure vào nước tiểu

b)

Tăng tổng hợp hemoglobin

c)

Giảm tiết renin khi đói

d)

Giúp hấp thu canxi ở ruột

45.

Khi huyết áp giảm, phản ứng nội tiết của thận là gì?

a)

Tiết renin giãn tiểu động mạch đến

b)

Giảm ADH để loãng nước tiểu

c)

Tiết EPO làm co tiểu động mạch đi

d)

Tăng GFR ngay lập tức

46.

ADH làm thay đổi nào ở ống thận khi cơ thể thiếu nước?

a)

Tăng bài tiết Na+, nước tiểu nhạt

b)

Giảm bài tiết ure, nước tiểu đục

c)

Giảm tái hấp thu nước, nước tiểu loãng

d)

Tăng tái hấp thu nước, nước tiểu đặc

47.

Ống lượn gần được mô tả là nơi nào trong quá trình tạo nước tiểu?

a)

Nơi sản xuất renin và EPO

b)

Nơi tái hấp thu mạnh nhất

c)

Nơi lọc chọn lọc protein

d)

Nơi bài tiết chủ yếu K+

48.

Áp suất lọc tại cầu thận phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Tốc độ dòng niệu quản

b)

Nồng độ glucose huyết

c)

Độ pH dịch kẽ thận

d)

Áp suất thủy tĩnh của máu

49.

Ăn quá nhiều muối Na+ gây hệ quả gì lên thận?

a)

Giảm tái hấp thu glucose hoàn toàn

b)

Thận làm việc nhiều để kéo theo nước

c)

Giảm bài tiết K+ ở ống góp

d)

Tăng tiết EPO để tăng huyết áp

50.

Ăn quá nhiều protein ảnh hưởng thế nào đến thận?

a)

Tăng áp lực lọc, tăng urea, thận mệt

b)

Giảm GFR, nước tiểu loãng hơn

c)

Giảm bài tiết creatinine hoàn toàn

d)

Tăng hấp thu Na+ ở quai Henle

51.

Chức năng nào KHÔNG thuộc 4 chức năng chính của hệ xương?

a)

Tạo máu và trao đổi chất

b)

Điều hòa hormone tuyến yên

c)

Bảo vệ cơ quan nội tạng

d)

Nâng đỡ cơ thể và bám cơ

52.

Xương là nơi dự trữ chủ yếu chất khoáng nào phục vụ chuyển hóa?

a)

Natri và Clo chủ yếu

b)

Canxi và Phốt pho chủ yếu

c)

Sắt và Đồng chủ yếu

d)

Magie và Kali chủ yếu

53.

Phân loại xương: Ví dụ nào đúng cho xương dài?

a)

Xương bả vai, xương sọ

b)

Xương đùi, xương cánh tay

c)

Xương bàn chân, xương chậu

d)

Xương cổ tay, đốt sống

54.

Đặc điểm chính của xương ngắn là gì?

a)

Nhiều xoang khí rỗng

b)

Bản mỏng, như xương sọ

c)

Kích thước ngắn, ví dụ cổ tay

d)

Dạng ống, chứa tủy đỏ

55.

Bộ xương trục gồm các phần nào sau đây?

a)

Xương chi trên và chi dưới

b)

Xương đòn, xương bả vai

c)

Khối sọ, mặt, cột sống

d)

Xương sườn, xương chậu

56.

Chức năng nào thuộc hệ cơ?

a)

Thực hiện cử động, di chuyển

b)

Sinh tinh trùng thường xuyên

c)

Tạo kháng thể đặc hiệu

d)

Tiết dịch vị tiêu hóa nhiều

57.

Sợi cơ là gì trong cấu trúc bắp cơ?

a)

Sợi dày tương tác Actin

b)

Ranh giới của sarcomere

c)

Cấu trúc chứa sợi Actin

d)

Đơn vị cấu tạo bắp cơ

58.

Trong đơn vị cơ cơ, sợi mảnh là thành phần nào?

a)

Titin là sợi mảnh

b)

Actin là sợi mảnh

c)

Tropomyosin là sợi mảnh

d)

Myosin là sợi mảnh

59.

Vạch Z có vai trò gì trong sarcomere?

a)

Nơi gắn đầu Myosin vào ATP

b)

Giới hạn hai đầu sarcomere

c)

Trung tâm dải tối chứa Myosin

d)

Kho dự trữ ion Canxi chính

60.

Dải I chủ yếu chứa thành phần nào?

a)

Chứa sợi Actin chủ yếu

b)

Chứa cả Actin và Myosin

c)

Chứa sợi Myosin chủ yếu

d)

Chứa troponin và tropomyosin

61.

Theo thuyết sợi trượt, điều gì xảy ra khi cơ co?

a)

Z-line dịch xa nhau rõ rệt

b)

Actin dài ra và tách Z-line

c)

Myosin trượt vào dải I qua Actin

d)

Myosin rút ngắn cấu trúc riêng

62.

Vai trò của ion Ca2+ trong cơ co là gì?

a)

Gắn trực tiếp vào Myosin đầu

b)

Trung hòa acid lactic sinh ra

c)

Giải phóng lưới cơ tương, mở vị trí Actin

d)

Phá hủy ATP tạo nhiệt

63.

ATP cung cấp năng lượng trực tiếp cho bước nào trong chu kỳ cơ co?

a)

Kéo dài dải I và dải A

b)

Tổng hợp collagen mới

c)

Tách đầu Myosin khỏi Actin

d)

Gắn Myosin vào Z-line

64.

Hậu quả tổng thể của co cơ trên sarcomere là gì?

a)

Myosin bị phân hủy nhanh

b)

Dải I dài thêm đáng kể

c)

Dải A biến mất hoàn toàn

d)

Vạch Z kéo lại gần nhau

65.

Thiếu hụt dinh dưỡng canxi lâu dài dễ dẫn đến tình trạng nào?

a)

Loãng xương tăng dần

b)

Tăng bạch cầu mạnh

c)

Suy tuyến thượng thận

d)

Hạ huyết áp cấp tính

66.

Câu hỏi ôn thi: Khi cơ co, băng nào sẽ ngắn lại?

a)

Băng Z biến mất

b)

Băng H dài thêm

c)

Băng I ngắn lại rõ

d)

Băng A ngắn lại rõ

67.

Trong hệ xương, tạo máu diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Sụn khớp hyaline mỏng

b)

Dây chằng quanh khớp

c)

Màng ngoài xương sợ

d)

Tủy đỏ trong xương dài

68.

Thành phần hệ xương KHÔNG bao gồm cấu trúc nào sau đây?

a)

Xương và sụn cơ bản

b)

Tủy vàng dự trữ mỡ

c)

Gân và dây chằng

d)

Tế bào hồng cầu tuần hoàn

69.

Tinh hoàn cần mức chênh lệch nhiệt độ nào so với nhiệt độ cơ thể để sản xuất tinh trùng bình thường?

a)

Thấp hơn khoảng 5-6°C

b)

Bằng đúng nhiệt độ cơ thể

c)

Cao hơn khoảng 1-2°C

d)

Thấp hơn khoảng 2-3°C

70.

Cấu trúc nào tiết dịch kiềm giàu fructose giúp nuôi dưỡng tinh trùng?

a)

Tuyến tiền liệt tiết kẽm

b)

Niệu đạo tiết acid nhẹ

c)

Túi tinh tiết fructose

d)

Mào tinh tiết protein

71.

Hormone quyết định đặc tính nam thứ phát và duy trì ham muốn là gì?

a)

Testosterone điều hòa đặc tính nam

b)

Estrogen tăng giọng nói nữ

c)

LH trực tiếp tạo cơ bắp nam

d)

Progesterone kích cơ bắp nam

72.

Cơ chế điều nhiệt của tinh hoàn chủ yếu nhờ cơ nào?

a)

Cơ treo bìu và cơ dartos

b)

Cơ bụng chéo ngoài

c)

Cơ nâng tinh nhẹ

d)

Cơ mông giữa dày

73.

Thụ tinh thường xảy ra ở vị trí nào của ống dẫn trứng?

a)

Sát buồng trứng bên trong

b)

Giữa buồng tử cung

c)

Gần lỗ cổ tử cung

d)

Một phần ba ngoài vòi trứng

74.

Buồng trứng tiết chủ yếu những hormone nào?

a)

Prolactin và oxytocin

b)

Testosterone và inhibin

c)

FSH và LH trực tiếp

d)

Estrogen và Progesteron

75.

Lớp nào của tử cung thay đổi theo chu kỳ kinh?

a)

Thanh mạc cố định bền

b)

Nội mạc thay đổi theo chu kỳ

c)

Mô quanh cổ cố định

d)

Lớp cơ dày bất biến

76.

Tuyến tiền liệt có vai trò chính nào trong tinh dịch?

a)

Tiết dịch kiềm làm đặc tinh

b)

Tiết dịch nhầy làm trơn niệu

c)

Tiết dịch acid làm đông tinh

d)

Tiết dịch trắng sữa giúp di động

77.

Dấu hiệu nào thường xuất hiện quanh thời điểm rụng trứng?

a)

Ra máu nhiều kéo dài

b)

Dịch cổ tử cung đặc quánh

c)

Thân nhiệt giảm mạnh 1°C

d)

Thân nhiệt tăng nhẹ 0,2-0,3°C

78.

Giai đoạn hành kinh xảy ra do thay đổi hormone nào?

a)

Tăng Testosterone tuần hoàn

b)

Giảm nhẹ chỉ riêng Estrogen

c)

Tăng mạnh FSH và LH

d)

Giảm đột ngột Estrogen và Progesteron

79.

Hoàng thể hình thành sau rụng trứng có chức năng chính gì?

a)

Tiết nhiều Progesteron chuẩn bị làm tổ

b)

Tiết nhiều Estrogen duy trì sữa

c)

Tiết FSH kích thích buồng trứng

d)

Tiết oxytocin co bóp tử cung

80.

Sự sinh tinh diễn ra liên tục ở đâu trong hệ sinh dục nam?

a)

Niệu đạo tiền liệt trung tâm

b)

Các ống sinh tinh tinh hoàn

c)

Ống dẫn tinh đoạn cuối

d)

Mào tinh buồng trên

81.

Cơ chế gây rụng trứng chủ yếu liên quan đến đỉnh cao hormone nào?

a)

Prolactin tăng gây rụng

b)

FSH giảm gây rụng trứng

c)

LH đạt đỉnh gây rụng trứng

d)

Testosterone thấp gây rụng

82.

Sau thụ tinh, hợp tử di chuyển đến đâu để làm tổ?

a)

Về tử cung và bám nội mạc

b)

Tới buồng trứng bám vỏ

c)

Vào cổ tử cung làm tổ

d)

Ở lại ống dẫn trứng dài

83.

Âm đạo có chức năng chính nào sau đây?

a)

Cơ quan giao hợp và đường sinh

b)

Nơi rụng trứng diễn ra

c)

Nơi sản xuất trứng hàng tháng

d)

Tiết hormone nữ đặc hiệu

84.

Tuyến hành niệu đạo tiết dịch gì với vai trò nào?

a)

Tiết dịch muối tăng pH mạnh

b)

Tiết dịch nhầy trung hòa acid

c)

Tiết dịch dầu làm nóng niệu

d)

Tiết dịch kiềm làm đông tinh

85.

Trong năng lực vận động tinh trùng, fructose từ đâu cung cấp năng lượng chính?

a)

Túi tinh cung cấp fructose

b)

Mào tinh cung cấp ATP

c)

Tử cung cung cấp glycogen

d)

Niệu đạo cung cấp creatine

86.

Trong chu kỳ 28 ngày, giai đoạn trước rụng trứng là khoảng thời gian nào?

a)

Ngày 6-13 nội mạc dày dần

b)

Ngày 15-28 hoàng thể phát triển

c)

Ngày 1-5 nội mạc bong ra

d)

Ngày 14 rụng trứng xảy ra

87.

Nếu không thụ tinh, hoàng thể sẽ như thế nào?

a)

Biến thành nang Graaf dày

b)

Chuyển thành mô nội mạc mới

c)

Thoái hóa rồi chu kỳ quay lại đầu

d)

Nở lớn và tiết FSH mạnh

88.

Liên hệ dinh dưỡng nào sau đây đúng với khả năng sinh sản?

a)

Kẽm, Vitamin E, Acid Folic quan trọng

b)

Protein dư làm giảm rụng trứng

c)

Vitamin C gây ức chế estrogen

d)

Canxi cao ngăn tạo hoàng thể

89.

Hợp phần nào thuộc hệ tiết của cơ quan sinh dục nam?

a)

Tinh hoàn, mào tinh, niệu đạo

b)

Bàng quang, niệu quản, tuyến thượng thận

c)

Mao tinh hoàn, ống dẫn tinh, ống phóng tinh

d)

Túi tinh, tuyến tiền liệt, tuyến hành niệu đạo

90.

Thành phần nào KHÔNG đúng về cấu tạo tinh dịch bình thường?

a)

Prostaglandin giúp giảm độ quánh chất nhầy cổ tử cung

b)

Có enzyme đông để bảo vệ tinh trùng khỏi mất năng lượng

c)

pH axit mạnh, không có fructose, ít enzyme đông

d)

pH khoảng 7,4, chứa fructose, prostaglandin

91.

Chức năng chính của tinh hoàn là gì?

a)

Tiết estrogen để điều hòa chu kỳ

b)

Vận chuyển tinh trùng đến niệu đạo

c)

Dự trữ tinh dịch và điều hòa pH

d)

Sinh tinh trùng và tiết testosterone

92.

Cơ quan nào nối âm đạo với tử cung và nhận tinh trùng?

a)

Vòi trứng

b)

Buồng trứng

c)

Cổ tử cung

d)

Âm hộ

93.

Ở nữ, nơi diễn ra sự thụ tinh thường là bộ phận nào?

a)

Vòi trứng

b)

Âm đạo

c)

Buồng trứng

d)

Tử cung

94.

Tuyến vú có vai trò sinh lý nào sau đây?

a)

Dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung

b)

Tiết progesterone để khởi phát kinh nguyệt

c)

Tạo tinh dịch và bảo vệ tinh trùng

d)

Sản sinh sữa và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh