wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề thi về Dịch vụ hóa chất và Cấu trúc tóc

Total questions: 192

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Tóc chủ yếu được cấu tạo từ gì?

a)

Sắc tố

b)

Keratin

c)

Collagen

d)

Nước protein

2.

Lớp nào quyết định độ bền và đàn hồi của tóc?

a)

Biểu bì

b)

Tủy tóc

c)

Lớp giữa

d)

Nang tóc

3.

Lớp ngoài cùng của tóc là gì?

a)

Lớp giữa

b)

Biểu bì

c)

Tủy

d)

Nhú bì

4.

Liên kết nào tạo hình tóc khi ướt hoặc khô?

a)

Liên kết disulfide

b)

Liên kết muối

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết peptide

5.

Liên kết nào bị phá vỡ khi uốn vĩnh viễn?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết muối

c)

Liên kết disulfide

d)

Liên kết peptide

6.

Giai đoạn tóc mọc tích cực là gì?

a)

Nghỉ

b)

Chuyển tiếp

c)

Tăng trưởng

d)

Rụng

7.

Giai đoạn nghỉ của tóc là gì?

a)

Anagen

b)

Catagen

c)

Telogen

d)

Growth

8.

Yếu tố nào quyết định độ lớn lọn xoăn khi uốn?

a)

Thời gian xử lý

b)

Kích thước trục

c)

Màu tóc

d)

Loại dầu gội

9.

Chất trung hòa trong uốn dùng để làm gì?

a)

Phá liên kết

b)

Làm mềm tóc

c)

Tái tạo liên kết disulfide

d)

Thêm ẩm

10.

Ðiều gì xảy ra nếu uốn quá mức?

a)

Xoăn mạnh hơn

b)

Tóc yếu và gãy

c)

Ðàn hồi tốt hơn

d)

Tóc bóng hơn

11.

Thuốc duỗi dùng để làm gì?

a)

Uốn tóc

b)

Duỗi tóc vĩnh viễn

c)

Nhuộm tóc

d)

Dưỡng tóc

12.

Thuốc duỗi nào chứa sodium hydroxide?

a)

No-lye relaxer

b)

Thio relaxer

c)

Lye relaxer

d)

Acid relaxer

13.

Thuốc duỗi không lye làm từ gì?

a)

Sodium hydroxide

b)

Ammonium thioglycolate

c)

Calcium or guanidine hydroxide

d)

Hydrogen peroxide

14.

Vì sao cần bảo vệ da đầu khi duỗi?

a)

Tránh khô

b)

Ngăn bỏng hóa chất

c)

Tăng xoăn

d)

Làm nhanh

15.

Trước khi thoa thuốc duỗi cần làm gì?

a)

Gội đầu

b)

Phân tích tóc và da đầu

c)

Thoa toner

d)

Sấy tóc

16.

Ðộ xốp của tóc là gì?

a)

Ðộ dày tóc

b)

Khả năng hút ẩm

c)

Ðộ dài tóc

d)

Dạng xoăn

17.

Nguyên nhân gây tóc xốp cao?

a)

Dầu tự nhiên

b)

Hóa chất hoặc hư tổn

c)

Tóc mảnh

18.

Nguyên nhân gây tóc xốp cao?

a)

Dầu tự nhiên

b)

Hóa chất hoặc hư tổn

c)

Tóc mảnh

d)

Tóc ngắn

19.

Ðộ đàn hồi của tóc là gì?

a)

Ðộ bóng

b)

Khả năng kéo giãn và trở lại

c)

Mật độ tóc

d)

Màu tóc

20.

Kiểm tra độ đàn hồi tóc bằng cách nào?

a)

Kéo tóc khô

b)

Kéo tóc khi ướt

c)

Thử màu

d)

Thử gội

21.

Ðàn hồi kém cho thấy điều gì?

a)

Tóc khỏe

b)

Tóc hư tổn

c)

Tóc dày

d)

Tóc bình thường

22.

Nang tóc là gì?

a)

Thân tóc

b)

Cấu trúc tạo ra tóc

c)

Tuyến dầu

d)

Mạch máu

23.

Bộ phận nào cung cấp dinh dưỡng cho tóc?

a)

Cuticle

b)

Cortex

c)

Nhú bì

d)

Medulla

24.

Chức năng của tuyến dầu là gì?

a)

Mọc tóc

b)

Tạo sắc tố

c)

Tiết dầu

d)

Tạo xoăn

25.

Sebum là gì?

a)

Mồ hôi

b)

Dầu tự nhiên

c)

Chất đạm

d)

Sắc tố

26.

Alopecia là gì?

a)

Tóc bạc

b)

Rụng tóc bất thường

c)

Gàu

d)

Da đầu khô

27.

Alopecia areata là gì?

a)

Rụng dần

b)

Rụng từng mảng

c)

Gãy tóc

d)

Rụng tạm

28.

Tình trạng nào phải từ chối dịch vụ?

a)

Da đầu khô

b)

Da đầu dầu

c)

Bệnh lây nhiễm

d)

Gàu thường

29.

Tinea capitis là gì?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Nhiễm nấm da đầu

c)

Tóc mỏng

d)

Bỏng da đầu

30.

Nguyên nhân gây pediculosis capitis là gì?

a)

Nấm

b)

Vi khuẩn

c)

Chấy

d)

Virus

31.

Nếu khách bị chấy cần làm gì?

a)

Tiếp tục làm

b)

Gội thuốc

c)

Từ chối dịch vụ

d)

Thoa dầu xả

32.

Ngành nghiên cứu tóc và da đầu là gì?

a)

Study of skin

b)

Study of hair and scalp

c)

Study of chemicals

d)

Study of color

33.

Tủy tóc là gì?

a)

Outer layer of hair

b)

Middle layer of hair

c)

Innermost layer of hair

d)

Hair follicle

34.

Mật độ tóc là gì?

a)

Thickness of hair strand

b)

Ability to stretch

c)

Number of hairs per square inch

d)

Hair length

35.

Chất tóc là gì?

a)

Hair color

b)

Hair thickness

c)

Hair density

d)

Hair porosity

36.

Loại chất tóc nào dày nhất?

a)

Fine

b)

Medium

c)

Coarse

d)

Vellus

37.

Loại chất tóc nào dày nhất?

a)

Fine

b)

Medium

c)

Coarse

d)

Vellus

38.

Ðộ xốp tóc bị ảnh hưởng bởi điều gì?

a)

Hair length

b)

Chemical services

c)

Hair color

d)

Styling tools

39.

Dấu hiệu tóc xốp cao là gì?

a)

Resistant to chemicals

b)

Absorbs moisture quickly

c)

Dries slowly

d)

Very oily

40.

Rụng tóc sinh lý bình thường mỗi ngày là bao nhiêu?

a)

10–20 hairs

b)

25–50 hairs

c)

50–100 hairs

d)

200 hairs

41.

Alopecia do nội tiết là gì?

a)

Patchy hair loss

b)

Temporary shedding

c)

Genetic hair loss

d)

Scalp infection

42.

Canities là gì?

a)

Hair thinning

b)

Gray hair

c)

Hair breakage

d)

Baldness

43.

Nguyên nhân gây gàu là gì?

a)

Parasite

b)

Fungus

c)

Bacteria

d)

Excess oil

44.

Tình trạng da đầu nào lây nhiễm?

a)

Dry scalp

b)

Psoriasis

c)

Tinea capitis

d)

Dandruff

45.

Pediculosis là gì?

a)

Nhiễm nấm

b)

Nhiễm vi khuẩn

c)

Nhiễm chấy

d)

Viêm da

46.

Scabies là gì?

a)

Fungal infection

b)

Bacterial infection

c)

Mite infestation

d)

Viral infection

47.

Furuncle là gì?

a)

Rash

b)

Boil

c)

Scar

d)

Dry patch

48.

Carbuncle là gì?

a)

Single boil

b)

Cluster of boils

c)

Scalp rash

d)

Hair loss

49.

Khi nào phải từ chối dịch vụ?

a)

Hair is dry

b)

Hair is oily

c)

Contagious scalp condition

d)

Hair is gray

50.

Uốn tóc vĩnh viễn là gì?

a)

Temporary curl

b)

Thermal styling

c)

Chemical service changing curl pattern

d)

Haircut technique

51.

Liên kết nào bị phá vỡ khi uốn vĩnh viễn?

a)

Hydrogen

b)

Salt

c)

Disulfide

d)

Peptide

52.

Hóa chất thường dùng trong uốn tóc là gì?

a)

Hydrogen peroxide

b)

Sodium hydroxide

c)

Ammonium thioglycolate

d)

Developer

53.

Mục đích của test curl là gì?

a)

Choose rod size

b)

Determine processing time

c)

Check haircut

d)

Add volume

54.

Nếu thuốc uốn quá mạnh sẽ thế nào?

a)

Weak curls

b)

Hair damage

c)

No curl

d)

Softer hair

55.

Trục uốn nào tạo lọn chặt hơn?

a)

Large rod

b)

Medium rod

c)

Small rod

d)

Jumbo rod

56.

Giấy chặn ngọn dùng để làm gì?

a)

Protect scalp

b)

Protect hair ends

c)

Add curl

d)

Dry hair

57.

Quấn croquignole là gì?

a)

Vertical wrapping

b)

Wrapping hair from ends to scalp

c)

Two rods on one strand

d)

Spiral wrapping

58.

Quấn piggyback là gì?

a)

Spiral wrap

b)

Basic wrap

c)

Two rods on one strand

d)

Croquignole wrap

59.

Quấn xoắn phù hợp nhất cho loại tóc nào?

a)

Short hair

b)

Long hair

c)

Fine hair

d)

Thin hair

60.

Sau khi tháo trục uốn cần làm gì?

a)

Shampoo

b)

Apply neutralizer

c)

Blow-dry

d)

Apply relaxer

61.

Dấu hiệu uốn chưa đủ là gì?

a)

Tight curls

b)

Weak curl formation

c)

Hair breakage

d)

Strong odor

62.

Dấu hiệu uốn chưa đủ là gì?

a)

Tóc xoăn chặt

b)

Hình thành xoăn yếu

c)

Tóc gãy

d)

Mùi mạnh

63.

Trung hòa trong uốn tóc là gì?

a)

Phá vỡ liên kết

b)

Làm sạch tóc

c)

Tái hình thành liên kết disulfide

d)

Thêm độ ẩm

64.

Nhuộm tóc là gì?

a)

Sắc tố tự nhiên

b)

Tô màu nhân tạo cho tóc

c)

Dịch vụ dưỡng tóc

d)

Chỉ làm sáng tóc

65.

Melanin là gì?

a)

Protein trong tóc

b)

Sắc tố tự nhiên của tóc

c)

Chất phát triển hóa học

d)

Dầu tóc

66.

Loại melanin nào tạo màu nâu và đen?

a)

Pheomelanin

b)

Melanin đỏ

c)

Eumelanin

d)

Sắc tố hỗn hợp

67.

Loại melanin nào khó tẩy nhất?

a)

Nâu

b)

Đen

c)

Vàng

d)

Đỏ

68.

Mục đích của oxy trợ là gì?

a)

Thêm sắc tố

b)

Kích hoạt màu tóc

c)

Dưỡng tóc

d)

Đóng biểu bì

69.

Oxy trợ nào chỉ đưa màu không nâng sáng?

a)

10 volume

b)

20 volume

c)

30 volume

d)

40 volume

70.

Oxy trợ nào nâng sáng tóc 2 level?

a)

10 volume

b)

20 volume

c)

30 volume

d)

40 volume

71.

Oxy trợ nào nâng sáng tóc nhiều nhất?

a)

10 volume

b)

20 volume

c)

30 volume

d)

40 volume

72.

Che tóc bạc là gì?

a)

Loại bỏ tóc bạc

b)

Pha trộn và che phủ tóc bạc

c)

Làm sáng tóc bạc

d)

Dưỡng tóc bạc

73.

Bao nhiêu % tóc bạc cần công thức đặc biệt?

a)

10%

b)

25%

c)

50%

d)

75%

74.

Toning là gì?

a)

Làm tối tóc

b)

Trung hòa các tông không mong muốn

c)

Làm sáng tóc

d)

Dưỡng tóc

75.

Màu nào trung hòa màu vàng?

a)

Xanh dương

b)

Xanh lá

c)

Tím

d)

Đỏ

76.

Màu nào trung hòa màu cam?

a)

Tím

b)

Xanh dương

c)

Xanh lá

d)

Vàng

77.

Màu nào trung hòa màu đỏ?

a)

Xanh dương

b)

Vàng

c)

Tím

d)

Xanh lá

78.

Pre-lightening là gì?

a)

Tô màu tóc tối hơn

b)

Làm sáng tóc trước khi tô màu

c)

Dưỡng tóc

d)

Trung hòa tóc

79.

Nhuộm hai bước là gì?

a)

Tô màu hai lần

b)

Làm sáng sau đó tô màu

c)

Gội đầu hai lần

d)

Dưỡng tóc hai lần

80.

Hair filler dùng để làm gì?

a)

Loại bỏ sắc tố

b)

Thêm sắc tố thiếu

c)

Làm sáng tóc

d)

Duỗi tóc

81.

Khi nào cần dùng filler?

a)

Làm tối tóc từ sáng đến tối

b)

Làm sáng tóc

c)

Highlight tóc

d)

Gội đầu

82.

Thuốc nhuộm kim loại là gì?

a)

Màu tạm thời

b)

Màu tóc tiến triển

c)

Màu bán vĩnh viễn

d)

Màu thực vật

83.

Vì sao không dùng thuốc nhuộm kim loại với hóa chất?

a)

Màu phai

b)

Gây hư hại hoặc gãy tóc

c)

Tóc trở nên dầu

d)

Làm yếu tóc xoăn

84.

Patch test là gì?

a)

Kiểm tra cắt tóc

b)

Kiểm tra dị ứng da

c)

Kiểm tra sợi tóc

d)

Kiểm tra độ xốp

85.

Khi nào cần patch test?

a)

Trước khi gội đầu

b)

Trước dịch vụ nhuộm tóc

c)

Sau khi uốn tóc

d)

Sau khi cắt tóc

86.

Strand test là gì?

a)

Kiểm tra da

b)

Kiểm tra trên một sợi tóc

87.

Khi nào cần patch test?

a)

Trước khi gội đầu

b)

Trước khi nhuộm tóc

c)

Sau khi uốn tóc

d)

Sau khi cắt tóc

88.

Strand test là gì?

a)

Kiểm tra da

b)

Kiểm tra trên một sợi tóc

c)

Kiểm tra gội đầu

d)

Kiểm tra uốn tóc

89.

Vì sao strand test quan trọng?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Xác định kết quả màu cuối cùng

c)

Cải thiện cắt tóc

d)

Tăng độ bóng

90.

Nếu khách thấy rát khi nhuộm cần làm gì?

a)

Tiếp tục dịch vụ

b)

Thêm màu nhuộm

c)

Dừng dịch vụ ngay lập tức

d)

Thoa dầu xả

91.

Xử lý quá mức trong nhuộm tóc là gì?

a)

Không đủ màu

b)

Để màu quá lâu

c)

Sử dụng developer thấp

d)

Gội đầu sớm

92.

Điều gì xảy ra nếu tóc bị xử lý quá mức?

a)

Tóc khỏe hơn

b)

Màu đẹp hơn

c)

Tóc bị hư tổn và gãy

d)

Tăng độ bóng

93.

Cân bằng độ xốp dùng để làm gì?

a)

Loại bỏ màu

b)

Đồng đều kết quả màu

c)

Làm sáng tóc

d)

Tạo độ xoăn

94.

Glazing hoặc glossing là gì?

a)

Màu vĩnh viễn

b)

Tăng độ bóng với màu trong suốt

c)

Tẩy tóc

d)

Duỗi tóc

95.

Sau khi hoàn tất dịch vụ nhuộm tóc cần làm gì?

a)

Thoa thuốc duỗi

b)

Gội đầu và dưỡng tóc

c)

Sấy khô ngay lập tức

d)

Nhuộm lại màu

96.

Cắt tóc là gì?

a)

Chỉ tạo kiểu tóc

b)

Loại bỏ độ dài và tạo hình tóc

c)

Nhuộm tóc

d)

Dưỡng tóc

97.

Guideline là gì?

a)

Kết cấu tóc

b)

Hướng dẫn độ dài cắt

c)

Hướng tạo kiểu

d)

Kiểu xoăn

98.

Guideline cố định là gì?

a)

Di chuyển khi cắt

b)

Không di chuyển khi cắt

c)

Chỉ dùng cho layer

d)

Chỉ dùng cho tóc mái

99.

Guideline di động là gì?

a)

Không di chuyển

b)

Chỉ dùng cho tóc ngắn

c)

Di chuyển khi cắt

d)

Chỉ dùng cho cắt thẳng

100.

Góc cắt nào không nâng tóc?

a)

45 độ

b)

90 độ

c)

180 độ

d)

0 độ

101.

Góc cắt nào tạo graduation?

a)

0 độ

b)

30 độ

c)

45 độ

d)

90 độ

102.

Góc cắt nào tạo layer?

a)

0 độ

b)

45 độ

c)

60 độ

d)

90 độ

103.

Chia khu tóc là gì?

a)

Cắt tóc ngắn

b)

Chia tóc thành các phần

c)

Tỉa mỏng tóc

d)

Tạo kiểu tóc

104.

Dụng cụ nào dùng để tỉa mỏng tóc?

a)

Dao cạo

b)

Tông đơ

c)

Kéo tỉa

d)

Lược cắt

105.

Point cutting là gì?

a)

Cắt ngang

b)

Cắt vào phần đuôi tóc

c)

Cạo tóc

d)

Cắt thẳng

106.

Sấy tạo kiểu là gì?

a)

Gội đầu

b)

Sấy khô và tạo kiểu tóc

c)

Nhuộm tóc

d)

Dưỡng tóc

107.

Luồng gió sấy nên hướng theo chiều nào?

a)

Từ đuôi tóc đến da đầu

b)

Từ bên này sang bên kia

c)

Hướng ngẫu nhiên

d)

Từ da đầu đến đuôi tóc

108.

Lược nào tốt nhất để làm mượt tóc?

a)

Lược thông gió

b)

Lược paddle

c)

Lược teasing

d)

Dao cạo

109.

Lược nào tốt nhất để tạo độ phồng?

a)

Lược paddle

b)

Lược tròn

c)

Lược thông gió

d)

Lược

110.

Lược nào tốt nhất để tạo độ phồng?

a)

Lược paddle

b)

Lược tròn

c)

Lược vent

d)

Lược comb

111.

Tạo kiểu bằng nhiệt là gì?

a)

Tạo kiểu bằng dụng cụ nhiệt

b)

Tạo kiểu với nước

c)

Dịch vụ hóa chất

d)

Cắt tóc

112.

Loại tóc nào cần nhiệt thấp nhất?

a)

Tóc thô

b)

Tóc nguyên bản

c)

Tóc mỏng hoặc tóc hư tổn

d)

Tóc dày

113.

Máy ép tóc dùng để làm gì?

a)

Chỉ uốn tóc

b)

Làm khô tóc

c)

Duỗi tóc

d)

Gội đầu

114.

Khi nào không nên dùng dụng cụ nhiệt?

a)

Trên tóc khô

b)

Trên tóc nhuộm

c)

Trên tóc ướt

d)

Trên tóc thô

115.

Diffuser dùng để làm gì?

a)

Tập trung luồng khí

b)

Tăng nhiệt

c)

Phân tán luồng khí

d)

Tăng tốc độ sấy

116.

Hoàn thiện tóc là gì?

a)

Gội đầu

b)

Chi tiết cuối cùng của kiểu tóc

c)

Cắt tóc

d)

Nhuộm tóc

117.

Sản phẩm hoàn thiện dùng để làm gì?

a)

Làm sạch tóc

b)

Giữ nếp và tạo bóng

c)

Làm sáng tóc

d)

Loại bỏ dầu

118.

Cuốn lô on-base là gì?

a)

Lô đặt sau chân tóc

b)

Lô đặt trực tiếp trên chân tóc

c)

Lô đặt xa chân tóc

d)

Lô đặt chéo

119.

Cuốn lô off-base là gì?

a)

Lô đặt trực tiếp trên chân tóc

b)

Lô đặt xa chân tóc

c)

Lô đặt sau chân tóc

d)

Lô đặt dọc

120.

Cách cuốn lô nào tạo phồng nhiều nhất?

a)

Off-base

b)

Half-base

c)

On-base

d)

Chéo

121.

Quấn piggyback là gì?

a)

Quấn xoắn ốc

b)

Hai lô trên một lọn tóc

c)

Quấn cơ bản

d)

Quấn croquignole

122.

Khi nào không nên sấy tóc?

a)

Khi tóc dày

b)

Khi da đầu bị kích ứng

c)

Khi tóc dài

d)

Khi tóc khô

123.

Rụng tóc sinh lý là gì?

a)

Rụng tóc do bệnh

b)

Rụng tóc bình thường

c)

Gãy tóc

d)

Hói đầu

124.

Rụng tóc bất thường gọi là gì?

a)

Canities

b)

Trichology

c)

Alopecia

d)

Pediculosis

125.

Terminal hair là gì?

a)

Tóc mềm mịn

b)

Tóc ngắn

c)

Tóc thô dày

d)

Tóc bạc

126.

Vellus hair là gì?

a)

Tóc dày

b)

Tóc thô

c)

Tóc mềm mịn

d)

Tóc xoăn

127.

Tư vấn khách hàng là gì?

a)

Bán sản phẩm

b)

Thảo luận trước dịch vụ

c)

Tạo kiểu tóc

d)

Gội đầu

128.

Vì sao tư vấn quan trọng?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Đảm bảo an toàn và kết quả mong muốn

c)

Tăng giá

d)

Tăng tốc độ dịch vụ

129.

Cần ghi gì trong hồ sơ khách?

a)

Ý kiến cá nhân

b)

Dịch vụ và hóa chất đã sử dụng

c)

Lịch làm việc của salon

d)

Doanh số sản phẩm

130.

Khi nào phải ngưng dịch vụ ngay?

a)

Tóc dài

b)

Khách đến muộn

c)

Xảy ra kích ứng

d)

Tóc dày

131.

Nếu hóa chất dính vào mắt cần làm gì?

a)

Bỏ qua

b)

Lau bằng khăn

c)

Rửa bằng nước mát

d)

Thoa dầu xả

132.

hóa chất dính vào mắt cần làm gì?

a)

Bỏ qua

b)

Lau bằng khăn

c)

Rửa bằng nước mát

d)

Thoa dầu xả

133.

Trách nhiệm chính của thợ tóc là gì?

a)

Kiếm tiền

b)

Tạo kiểu tóc

c)

Bảo vệ an toàn cho khách hàng

d)

Theo xu hướng

134.

Vệ sinh dùng để làm gì?

a)

Cải thiện kiểu tóc

b)

Ngăn ngừa nhiễm trùng

c)

Tăng tốc dịch vụ

d)

Tăng thu nhập

135.

Khử trùng là gì?

a)

Làm sạch tóc

b)

Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật

c)

Khử trùng dụng cụ

d)

Gội đầu

136.

Salon cần mức khử trùng nào?

a)

Mức độ gia đình

b)

Mức độ y tế

c)

Mức độ bệnh viện

d)

Không cần khử trùng

137.

Dụng cụ nào cần khử trùng?

a)

Vật dụng xốp

b)

Khăn

c)

Dụng cụ không xốp

d)

Áo choàng

138.

Trước khi khử trùng dụng cụ cần làm gì?

a)

Làm khô dụng cụ

b)

Làm sạch bằng xà phòng và nước

c)

Thoa cồn

d)

Làm nóng dụng cụ

139.

Vật dụng xốp phải làm gì?

a)

Khử trùng

b)

Vệ sinh

c)

Tái sử dụng

d)

Vứt bỏ sau khi sử dụng

140.

Khi xử lý máu cần mang gì?

a)

Tạp dề

b)

Khẩu trang

c)

Găng tay

d)

Khăn

141.

Lây nhiễm chéo là gì?

a)

Trộn hóa chất

b)

Lây lan nhiễm trùng giữa người hoặc dụng cụ

c)

Pha màu tóc

d)

Lưu trữ dụng cụ

142.

Hắc lào do gì gây ra?

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Nấm

d)

Ký sinh trùng

143.

Dầu gội dùng để làm gì?

a)

Thêm màu

b)

Làm sạch tóc và da đầu

c)

Tạo kiểu tóc

d)

Thêm độ xoăn

144.

Dầu gội nào loại bỏ tích tụ nặng?

a)

Dầu gội dưỡng ẩm

b)

Dầu gội an toàn màu

c)

Dầu gội làm sạch sâu

d)

Dầu gội thuốc

145.

Dầu xả dùng để làm gì?

a)

Làm sạch tóc

b)

Cải thiện tình trạng tóc

c)

Làm sáng tóc

d)

Loại bỏ dầu

146.

Dưỡng sâu là gì?

a)

Gội đầu hai lần

b)

Điều trị tóc chuyên sâu

c)

Dịch vụ tạo kiểu

d)

Duỗi hóa học

147.

Loại tóc nào cần dưỡng sâu nhất?

a)

Tóc dầu

b)

Tóc thường

c)

Tóc khô hoặc hư tổn

d)

Tóc mỏng

148.

Gió sấy nên hướng theo chiều nào?

a)

Từ ngọn đến da đầu

b)

Từ bên này sang bên kia

c)

Ngẫu nhiên

d)

Từ da đầu đến ngọn

149.

Bảo vệ nhiệt là gì?

a)

Kỹ thuật tạo kiểu

b)

Sản phẩm bảo vệ tóc khỏi nhiệt

c)

Dịch vụ hóa học

d)

Loại dầu gội

150.

Khi nào không nên dùng dụng cụ nhiệt?

a)

Trên tóc khô

b)

Trên tóc thô

c)

Trên tóc ướt

d)

Trên tóc dài

151.

Hoàn thiện tóc là gì?

a)

Gội đầu

b)

Chi tiết cuối cùng của kiểu tóc

c)

Cắt tóc

d)

Nhuộm màu

152.

Sản phẩm hoàn thiện dùng để làm gì?

a)

Làm sạch tóc

b)

Giữ nếp và tạo độ bóng

c)

Làm sáng tóc

d)

Loại bỏ tích tụ

153.

Sau khi hoàn tất dịch vụ cần làm gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm sạch và khử trùng dụng cụ

c)

Tạo kiểu cho khách tiếp theo

d)

Đóng cửa salon

154.

Rụng tóc sinh lý là gì?

a)

Rụng tóc do bệnh

b)

Rụng tóc bình thường

c)

Gãy tóc

d)

Hói đầu

155.

Rụng tóc bất thường gọi là gì?

a)

Canities

b)

Trichology

c)

Alopecia

d)

Pediculosis

156.

Rụng tóc bất thường gọi là gì?

a)

Canities

b)

Trichology

c)

Alopecia

d)

Pediculosis

157.

Ưu tiên hàng đầu trong mọi dịch vụ salon là gì?

a)

Tốc độ

b)

Phong cách

c)

Sức khỏe và an toàn

d)

Lợi nhuận

158.

Chìa khóa để đậu thi Hair Design là gì?

a)

Ghi nhớ câu trả lời

b)

Dụng cụ đắt tiền

c)

Kiến thức vững và tập trung vào an toàn

d)

Theo xu hướng

159.

20 volume – 20 vol

4 lines
160.

40 volume – 40 vol

4 lines
161.

Che tóc bạc

(a)  

162.

50%

(a)  

163.

Trung hòa ánh

(a)  

164.

Tím

(a)  

165.

Xanh dương

(a)  

166.

Xanh lá

(a)  

167.

Tẩy trước nhuộm

(a)  

168.

Tẩy rồi phủ

(a)  

169.

Bổ sung sắc tố

(a)  

170.

Nhuộm từ sáng sang sậm

4 lines
171.

Màu kim loại

(a)  

172.

Hư tổn

(a)  

173.

Test dị ứng

(a)  

174.

Trước nhuộm

(a)  

175.

Test lọn tóc

(a)  

176.

Xác định kết quả

4 lines
177.

Ngưng dịch vụ

(a)  

178.

Ðể quá lâu

(a)  

179.

Hư tổn

(a)  

180.

Màu đều

(a)  

181.

Tạo bóng

(a)  

182.

Gội & xả

(a)  

183.

Cắt tạo hình

(a)  

184.

Ðường chuẩn

(a)  

185.

Không di chuyển

(a)  

186.

Di chuyển

(a)  

187.

0 độ

(a)  

188.

45 độ

(a)  

189.

90 độ

(a)  

190.

Chia khu

(a)  

191.

Kéo tỉa

(a)  

192.

Cắt vào ngọn

(a)