wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lồng ngực và Tổng quan Hệ Hô hấp

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Cơ hoành có vai trò nào sau đây trong hô hấp khi hít vào?

a)

Hạ xuống làm thể tích ngực tăng

b)

Nâng lên làm thể tích ngực tăng

c)

Hạ xuống làm áp suất phổi tăng

d)

Nâng lên làm áp suất phổi giảm

2.

Giới hạn của lồng ngực ở phía dưới là gì?

a)

Cơ hoành ngăn cách ổ bụng

b)

Thực quản và khí quản

c)

Xương ức và xương đòn

d)

Các bó mạch thần kinh lớn

3.

Đường hô hấp trên gồm cấu trúc nào sau đây?

a)

Khoang mũi và mũi-họng

b)

Khí quản và phế quản

c)

Tiểu phế quản hô hấp

d)

Phế nang và màng phổi

4.

Trong thì thở ra thụ động, điều gì xảy ra với lồng ngực và cơ hoành?

a)

Ngực nở ra, cơ hoành hạ xuống

b)

Ngực nở ra, cơ hoành nâng lên

c)

Ngực xẹp lại, cơ hoành hạ xuống

d)

Ngực xẹp lại, cơ hoành nâng lên

5.

Thành phần nào thuộc đường hô hấp dưới chịu trách nhiệm trao đổi khí trực tiếp?

a)

Xoang trán làm ấm khí

b)

Xương sườn bảo vệ phổi

c)

Thanh quản rung âm thanh

d)

Phế nang với mao mạch

6.

Khi các cơ liên sườn co, hậu quả cơ học chính đối với hô hấp là gì?

a)

Khí quản đóng, không khí dừng

b)

Áp suất khí quyển tăng

c)

Lồng ngực nở, phổi giãn theo

d)

Cơ hoành bị tê liệt ngay

7.

Thành phần nào KHÔNG thuộc đường dẫn khí trên sơ đồ cấu trúc cơ bản?

a)

Mũi và hốc mũi

b)

Họng và thanh quản

c)

Khí quản và phế quản

d)

Phế nang trao đổi khí

8.

Trong hai lá phổi, phế quản phân nhánh dần đến cấu trúc nhỏ nhất nào trước khi vào phế nang?

a)

Ống phế nang sớm

b)

Thanh quản cuối

c)

Mạch bạch huyết nhỏ

d)

Tiểu phế quản tận

9.

Chức năng điều hòa lượng không khí đi vào phổi chủ yếu liên quan đến yếu tố nào của đường dẫn khí?

a)

Cơ trơn thành phế quản

b)

Sụn nắp thanh môn

c)

Mạch máu phế nang

d)

Dây thần kinh hoành

10.

Mục tiêu sinh lý của việc sưởi ấm và bão hòa hơi nước cho không khí hít vào là gì?

a)

Tăng tốc độ trao đổi khí phổi

b)

Giảm áp suất tĩnh mạch phổi

c)

Giảm khuếch tán oxy trong máu

d)

Tăng độ nhớt của máu mao mạch

11.

Niêm mạc đường dẫn khí có đặc điểm mạch máu nào hỗ trợ sưởi ấm không khí?

a)

Tĩnh mạch cửa lớn

b)

Hệ mao mạch phong phú

c)

Động mạch phổi dày

d)

Lưới bạch huyết kín

12.

Lớp nhầy và lông chuyển phối hợp để thực hiện chức năng nào?

a)

Tăng áp suất phế nang cuối thì

b)

Giảm sức căng bề mặt phế nang

c)

Giữ và tống dị vật ra ngoài

d)

Tăng đàn hồi mô kẽ phổi

13.

Tuyến tiết nước ở niêm mạc đường thở có vai trò trực tiếp nào?

a)

Phân giải protein ngoại bào sâu

b)

Dẫn truyền xung thần kinh hô hấp

c)

Tổng hợp hemoglobin hô hấp

d)

Bảo hòa hơi nước cho không khí

14.

Cặp khái niệm nào mô tả đúng chức năng bảo vệ phổi của đường dẫn khí?

a)

Phế nang – tạo sóng nhu động

b)

Hồng cầu – bắt giữ vi khuẩn

c)

Lông chuyển – thanh thải nhầy

d)

Cơ hoành – hấp thu hạt bụi

15.

Nếu cơ trơn phế quản co thắt quá mức, hậu quả trực tiếp nào dễ xảy ra nhất?

a)

Tăng diện tích khuếch tán khí

b)

Giảm tiết dịch niêm mạc hẳn

c)

Giảm lưu lượng khí hít vào

d)

Tăng đàn hồi mô phế nang

16.

Tại sao không khí lạnh, khô có thể làm giảm hiệu quả trao đổi khí ở phổi?

a)

Tăng nồng độ surfactant ngoại lai

b)

Tăng kết dính hồng cầu mao mạch

c)

Giảm bơm natri biểu mô phế nang

d)

Thiếu sưởi ấm và ẩm hóa tối ưu

17.

Đường đi đúng của luồng khí từ thanh quản đến vị trí trao đổi khí là gì?

a)

Khí quản → phế quản → tiểu phế quản → ống phế nang → phế nang

b)

Khí quản → phế nang → phế quản → tiểu phế quản → ống phế nang

c)

Khí quản → ống phế nang → phế quản → tiểu phế quản → phế nang

d)

Khí quản → tiểu phế quản → phế quản → ống phế nang → phế nang

18.

Một người hít phải nhiều bụi mịn. Cơ chế hàng rào nào của đường thở trước tiên xử lý tình huống này?

a)

Đại thực bào máu tiêu hủy ngay trong mạch

b)

Lớp nhầy bắt bụi và lông chuyển đẩy ra

c)

Sụn khí quản đóng kín đường thở tức thì

d)

Surfactant làm tan bụi thành phân tử nhỏ

19.

Vai trò chính của các vòng sụn ở khí quản là gì?

a)

Giữ đường dẫn khí luôn rộng mở

b)

Tăng diện tích trao đổi khí

c)

Tạo chất nhầy bắt bụi mịn

d)

Tăng đàn hồi của phổi ngoại vi

20.

Cơ Reissessen phân bố chủ yếu ở đâu trong hệ hô hấp?

a)

Các phế quản nhỏ

b)

Phế nang tận

c)

Thanh quản trên

d)

Khoang mũi trước

21.

Hệ thần kinh giao cảm ảnh hưởng lên cơ trơn phế quản theo cách nào?

a)

Làm giãn cơ trơn phế quản

b)

Làm co cơ trơn phế quản

c)

Ngừng mọi hoạt động lông chuyển

d)

Tăng tiết chất nhầy đặc

22.

Chất nhầy do niêm mạc đường thở tiết ra có tác dụng chính nào sau đây?

a)

Giữ lại các hạt bụi nhỏ

b)

Tăng khuếch tán oxy

c)

Kích thích phản xạ ho liên tục

d)

Trung hòa khí CO2

23.

Lông chuyển của biểu mô hô hấp đập theo chiều nào để làm sạch đường thở?

a)

Cùng chiều luồng khí hít vào

b)

Ngẫu nhiên không định hướng

c)

Từ trong ra ngoài

d)

Từ ngoài vào trong

24.

Tác động nào sau đây dễ gây cơn khó thở do co thắt phế quản?

a)

Tăng hoạt tính giao cảm mạnh

b)

Kích thích phó giao cảm mạnh

c)

Mở rộng khẩu kính phế quản

d)

Giãn cơ trơn đồng loạt

25.

Hút thuốc lá ảnh hưởng đến hệ thống lông chuyển như thế nào?

a)

Tăng số lượng lông chuyển mới

b)

Kích thích lông chuyển đập nhanh

c)

Không ảnh hưởng đáng kể

d)

Làm liệt hoạt động lông chuyển

26.

Tại sao đường dẫn khí càng đi sâu vào phổi bụi càng dễ bị giữ lại?

a)

Vì lòng ống hẹp và nhiều góc gấp

b)

Vì thiếu hoàn toàn chất nhầy

c)

Vì không có lông chuyển nào

d)

Vì không còn chịu chi phối thần kinh

27.

Chiều dài trung bình của khí quản ở người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

Khoảng 5–7 cm

b)

Khoảng 8–10 cm

c)

Khoảng 11–13 cm

d)

Khoảng 15–18 cm

28.

Số vòng sụn hình chữ C của khí quản thường nằm trong khoảng nào?

a)

10–12 vòng

b)

4–8 vòng

c)

16–20 vòng

d)

22–26 vòng

29.

Đặc điểm nào đúng về thành sau khí quản?

a)

Chỉ gồm biểu mô lát tầng không sừng hóa

b)

Được tạo bởi sụn hyalin liên tục

c)

Được đóng kín bởi cơ trơn khí quản

d)

Có xương sụn hình chữ O hoàn chỉnh

30.

Lớp niêm mạc khí quản có biểu mô chủ yếu thuộc loại nào?

a)

Biểu mô vuông đơn giản không lông

b)

Biểu mô trụ đơn tiết nhầy ít

c)

Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển

d)

Biểu mô lát tầng sừng hóa

31.

Thành phần nào hiện diện trong lớp dưới niêm mạc khí quản?

a)

Nhiều sợi chun, tuyến, mạch và thần kinh

b)

Chủ yếu là sợi cơ tim dày

c)

Mô mỡ nâu chiếm ưu thế

d)

Các bè xương xốp và tủy xương

32.

Chức năng chính của các vòng sụn khí quản là gì?

a)

Tăng diện tích khuếch tán khí

b)

Duy trì đường thở luôn mở chống xẹp

c)

Giảm ma sát giữa các phế nang

d)

Điều hòa pH dịch nhầy hô hấp

33.

Cửa khí quản (carina) có đặc điểm định hướng nào khi nhìn từ trên xuống?

a)

Hơi lệch sang bên trái

b)

Hơi lệch sang bên phải

c)

Chếch ra sau rõ rệt

d)

Nằm đúng giữa đường giữa

34.

Quan sát sơ đồ cây phế quản, nhánh nào tách trực tiếp từ khí quản để vào mỗi phổi?

a)

Các phế quản nhỏ tận cùng

b)

Phế quản cấp I chính trái phải

c)

Phế quản phân thùy bậc III

d)

Phế quản thùy trên hai bên

35.

Phổi phải khác phổi trái ở đặc điểm thùy nào theo hình?

a)

Phổi phải chỉ có một thùy duy nhất

b)

Phổi phải có thêm thùy giữa riêng

c)

Phổi trái có thêm thùy giữa riêng

d)

Cả hai phổi đều ba thùy giống nhau

36.

Theo nội dung, dung tích mỗi lá phổi khi hít vào gắng sức xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng năm nghìn mililít

b)

Khoảng một nghìn mililít

c)

Khoảng mười lăm nghìn mililít

d)

Khoảng hai trăm mililít

37.

Đơn vị cấu trúc nhỏ nhất nơi trao đổi khí trực tiếp với mao mạch là gì?

a)

Phế nang có thành mỏng

b)

Khí quản sụn vòng

c)

Phế quản cấp I lớn

d)

Phế quản thùy giữa

38.

Trong phổi, sự phân chia từ lớn đến nhỏ của đường dẫn khí được mô tả theo trình tự nào?

a)

Phế quản thùy, khí quản, phế nang, phế quản chính

b)

Khí quản, phế quản chính, phế quản thùy, phế quản nhỏ, phế nang

c)

Phế nang, phế quản nhỏ, khí quản, phế quản chính

d)

Khí quản, phế nang, phế quản nhỏ, phế quản thùy

39.

Cửa phổi (rốn phổi) là nơi các cấu trúc nào đi qua ra vào?

a)

Chỉ có dây thần kinh hoành đi qua

b)

Phế quản, động tĩnh mạch phổi, mạch bạch huyết

c)

Chỉ có tĩnh mạch chủ dưới đi qua

d)

Chỉ có khí quản đi vào duy nhất

40.

Bề mặt nào của phổi áp sát thành lồng ngực và được lá thành màng phổi lót?

a)

Bờ trước có khuyết tim sâu

b)

Mặt ngoài lồi tiếp xúc lồng ngực

c)

Mặt trong ôm rốn phổi

d)

Đỉnh phổi vượt khỏi xương đòn

41.

Quan sát hình, khe ngang là mốc giải phẫu thuộc phổi nào?

a)

Chỉ có ở phổi trái tạo thùy giữa

b)

Không thuộc phổi nào thực sự

c)

Có ở cả hai phổi như nhau

d)

Chỉ có ở phổi phải tạo thùy giữa

42.

Về chức năng thông khí, vì sao cây phế quản phải phân nhánh nhiều lần đến tận phế nang?

a)

Tăng diện tích trao đổi khí tối đa

b)

Giảm ma sát giữa màng phổi

c)

Bảo vệ tim tránh chèn ép

d)

Ổn định áp lực tĩnh mạch chủ

43.

Nếu một dị vật lọt vào khí quản và rơi vào phế quản chính, khả năng cao nó sẽ đi về phía nào và vì sao?

a)

Vào phế quản trái vì dài và nhỏ hơn

b)

Vào phế nang ngay vì không cản trở

c)

Vào phế quản phải vì thẳng và to hơn

d)

Dừng lại ở thanh quản vì hẹp nhất

44.

Cuống phổi gồm những cấu trúc nào đi vào hoặc ra khỏi phổi tại rốn phổi?

a)

Khí quản, xương sườn và cơ liên sườn

b)

Phế nang, mao mạch và bạch cầu phổi

c)

Màng nhầy, cơ hoành và dây chằng phổi

d)

Phế quản gốc, mạch máu và thần kinh phổi

45.

Cuống phổi chức phận khác với cuống phổi dinh dưỡng ở điểm nào?

a)

Chỉ bao gồm bạch mạc và hệ thần kinh trung ương

b)

Chứa toàn bộ tĩnh mạch chủ và động mạch chủ

c)

Chỉ dẫn máu nuôi cơ tim và màng ngoài tim

d)

Chứa phế quản gốc và mạch phổi chức năng

46.

Thành phần nào thuộc cuống phổi dinh dưỡng?

a)

Động mạch phế quản và bạch mạch

b)

Tĩnh mạch phổi chứa máu oxy

c)

Phế quản gốc dẫn khí chính

d)

Động mạch phổi mang máu tĩnh mạch

47.

Màng phổi gồm mấy lá và chúng liên tiếp ở vị trí nào?

a)

Bốn lá, nối tại đáy phổi

b)

Một lá, phủ toàn bộ phổi

c)

Ba lá, nối tại đỉnh phổi

d)

Hai lá, liên tiếp ở rốn phổi

48.

Lá nào của màng phổi lót mặt trong thành ngực?

a)

Lá cơ hoành phổi

b)

Lá trung gian phổi

c)

Lá tạng của màng phổi

d)

Lá thành của màng phổi

49.

Trong điều kiện bình thường, khoang giữa hai lá màng phổi có đặc điểm gì?

a)

Là khoang ảo có rất ít dịch

b)

Là khoang thật chứa nhiều khí

c)

Là khoang máu áp lực cao

d)

Là xoang bạch huyết rộng lớn

50.

Một bệnh nhân tràn khí màng phổi, điều gì xảy ra với khoang giữa hai lá?

a)

Đầy dịch nhầy tăng trao đổi khí

b)

Trở thành túi chứa khí chèn ép phổi

c)

Tiêu biến hoàn toàn không còn khoang

d)

Chuyển thành xoang tĩnh mạch lớn

51.

Chọn bộ ghép đúng giữa lớp màng phổi và vị trí bám sát của nó.

a)

Lá thành—chỉ phủ mặt cơ hoành

b)

Lá tạng—lót mặt trong thành ngực

c)

Lá thành—bọc sát nhu mô phế nang

d)

Lá tạng—bọc sát mặt ngoài phổi

52.

Phổi phải khác phổi trái ở điểm nào về số thùy?

a)

Phổi phải có 3 thùy, phổi trái có 2 thùy

b)

Phổi phải có 2 thùy, phổi trái có 3 thùy

c)

Cả hai phổi đều có 3 thùy

d)

Cả hai phổi đều có 2 thùy

53.

Phân thùy phổi thường được thông khí bởi cấu trúc nào?

a)

Một tiểu phế quản tận cùng riêng

b)

Một phế nang riêng lẻ duy nhất

c)

Một động mạch phổi độc lập

d)

Một phế quản phân thùy cùng tên

54.

Ở phổi phải, tổng số phân thùy điển hình là bao nhiêu?

a)

Mười phân thùy điển hình

b)

Chín phân thùy điển hình

c)

Tám phân thùy điển hình

d)

Mười hai phân thùy điển hình

55.

Tiểu thùy phổi có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không hiện hình trên mặt ngoài phổi

b)

Chỉ gồm một phế quản gốc duy nhất

c)

Đơn vị trao đổi khí nhỏ nhất

d)

Đơn vị cơ bản khoảng 1 cm khối

56.

Phế nang có vai trò chức năng chính nào?

a)

Nơi xảy ra quá trình trao đổi khí

b)

Nơi dẫn khí giữa các phân thùy

c)

Nơi bơm máu tĩnh mạch phổi

d)

Nơi tạo chất nhầy đường thở

57.

Phổi trái điển hình có bao nhiêu phân thùy?

a)

Sáu đến bảy phân thùy

b)

Tám đến chín phân thùy

c)

Chín đến mười phân thùy

d)

Mười đến mười một phân thùy

58.

Trong hình, thùy giữa phổi phải gồm bao nhiêu phân thùy?

a)

Hai phân thùy điển hình

b)

Ba phân thùy điển hình

c)

Bốn phân thùy điển hình

d)

Một phân thùy điển hình

59.

Nhận định nào mô tả đúng sự hợp nhất phân thùy ở phổi trái?

a)

Không có phế quản cùng tên đi kèm

b)

Chỉ còn 6 phân thùy riêng rẽ hoàn toàn

c)

Tất cả phân thùy tách biệt ranh giới rõ

d)

Một số phân thùy dính lại thành 8–9 đơn vị

60.

Quan sát sơ đồ, khí O2 khuếch tán theo hướng nào qua màng phế nang–mao mạch?

a)

Không khuếch tán qua màng này

b)

Theo chiều ngược nhau luân phiên

c)

Từ phế nang vào mao mạch

d)

Từ mao mạch vào phế nang

61.

Trong phế nang, CO2 di chuyển chủ yếu theo cơ chế nào để vào lòng phế nang?

a)

Vận chuyển tích cực ATP

b)

Khuếch tán theo nồng độ

c)

Lọc qua áp lực thủy tĩnh

d)

Khuếch tán qua kênh protein

62.

Thành phần nào là lớp mỏng nhất giúp khí khuếch tán nhanh qua màng hô hấp?

a)

Biểu mô phế nang dẹt

b)

Biểu mô mao mạch trụ

c)

Dịch mô kẽ đặc quánh

d)

Màng đáy dày nhiều lớp

63.

Màng phế nang–mao mạch gồm những lớp nào xếp liên tiếp?

a)

Biểu mô phế nang, dịch mô, màng đáy, biểu mô mao mạch

b)

Sụn thanh, mô liên kết, biểu mô lát, huyết tương

c)

Màng đáy phế nang, biểu mô trụ, cơ trơn, nội mô

d)

Biểu mô mao mạch, cơ đàn hồi, mô mỡ, dịch nhầy

64.

Yếu tố nào làm tăng hiệu quả trao đổi khí tại phế nang?

a)

Diện tích bề mặt lớn

b)

Thành phế nang dày

c)

Khoảng cách khuếch tán xa

d)

Lưu lượng máu thấp

65.

Màu sắc mạch máu nào trên hình đại diện cho máu giàu oxy?

a)

Màu tím sẫm

b)

Màu vàng nhạt

c)

Màu xanh lam

d)

Màu đỏ tươi

66.

Nhánh nào dẫn khí trực tiếp đến các cụm phế nang?

a)

Khí quản chính

b)

Phế quản nhỏ

c)

Thanh quản trên

d)

Tĩnh mạch phổi

67.

Trong bảng, mũi có đặc điểm cấu tạo nào nổi bật hỗ trợ làm ấm và lọc không khí?

a)

Tuyến amidan lớn

b)

Nhiều lông mũi dày

c)

Vòng sụn xếp chồng

d)

Lá phổi ba thùy

68.

Cấu trúc nào có nắp để đóng kín đường hô hấp khi nuốt?

a)

Phế quản có thớ cơ

b)

Họng có VA phát triển

c)

Thanh quản có sụn thanh thiệt

d)

Khí quản có vòng sụn

69.

Khí quản có đặc điểm nào giúp lòng khí quản không xẹp khi hít thở?

a)

Vòng sụn khuyết xếp chồng

b)

Tấm cơ trơn dày

c)

Sợi đàn hồi ít

d)

Biểu mô lát đơn mỏng

70.

Ở phế quản tiếp giáp phế nang, thành giảm sụn và thay bằng gì để điều chỉnh đường kính?

a)

Các thớ cơ trơn

b)

Xương xốp mỏng

c)

Mô mỡ vàng

d)

Sụn đặc kín

71.

Hai lá phổi có bao nhiêu thùy tương ứng bên phải và bên trái?

a)

Phổi phải 2, phổi trái 3

b)

Cả hai đều 2

c)

Phổi phải 3, phổi trái 2

d)

Cả hai đều 3

72.

Đơn vị cấu tạo–chức năng nào của phổi tập hợp thành từng cụm và được bao bọc bởi mạng mao mạch dày đặc?

a)

Phế nang hô hấp

b)

Tiểu thùy phổi

c)

Tiểu động mạch

d)

Túi bạch huyết

73.

Yếu tố nào sau đây làm giảm tốc độ khuếch tán khí qua màng hô hấp?

a)

Tăng chênh lệch áp suất

b)

Tăng bề dày màng đáy

c)

Giảm khoảng cách máu–khí

d)

Tăng diện tích trao đổi

74.

Nếu máu đến mao mạch phổi nghèo oxy, quá trình nào xảy ra để cân bằng?

a)

O2 khuếch tán vào máu

b)

CO2 khuếch tán vào máu

c)

H2O khuếch tán vào khí đạo

d)

N2 khuếch tán vào mô

75.

Trong thì hít vào bình thường, cơ hoành chủ yếu có chuyển động nào?

a)

Co và hạ xuống làm lồng ngực nở

b)

Giãn và nâng lên làm lồng ngực nở

c)

Giãn và hạ xuống làm lồng ngực xẹp

d)

Co và nâng lên làm lồng ngực xẹp

76.

Đặc điểm áp suất trong lồng ngực khi thở ra thụ động là gì?

a)

Áp suất bằng áp suất khí quyển

b)

Áp suất giảm thấp hơn khí quyển

c)

Áp suất tăng cao hơn khí quyển

d)

Áp suất không đổi trong chu kỳ

77.

Cơ liên sườn ngoài tham gia chủ yếu vào giai đoạn nào của thông khí?

a)

Thở ra làm xương sườn hạ xuống

b)

Hô hấp tổ chức tại ty thể

c)

Hít vào làm xương sườn nâng lên

d)

Khuếch tán khí qua màng phế nang

78.

Sự khác nhau chính giữa hít vào và thở ra về thể tích lồng ngực là gì?

a)

Hít vào tăng thể tích, thở ra giảm

b)

Cả hai đều không đổi thể tích

c)

Hít vào giảm thể tích, thở ra tăng

d)

Cả hai đều tăng thể tích ngực

79.

Giai đoạn nào của hô hấp mô tả chuyển động không khí từ môi trường vào phế nang và ngược lại?

a)

Vận chuyển khí trong máu

b)

Hô hấp tổ chức nội bào

c)

Khuếch tán khí qua màng

d)

Thông khí phổi (ventilation)

80.

Trong khuếch tán khí, oxy di chuyển theo hướng nào?

a)

Từ tĩnh mạch sang động mạch

b)

Từ phế nang sang mao mạch

c)

Từ hồng cầu vào phế nang

d)

Từ mao mạch vào phế nang

81.

Thành phần chủ yếu vận chuyển phần lớn oxy trong máu là gì?

a)

Bạch cầu trung tính gắn oxy

b)

Tiểu cầu mang oxy tạm thời

c)

Huyết tương hòa tan oxy

d)

Hemoglobin trong hồng cầu

82.

Hô hấp tổ chức mô tả quá trình nào ở cấp độ tế bào?

a)

Oxy được dùng bởi men hô hấp

b)

Oxy gắn thuận nghịch với Hb

c)

Oxy đi vào phế nang từ máu

d)

Oxy được đẩy ra khỏi mao mạch

83.

Trong hình bên, mũi tên cho thấy điều gì khi thở ra?

a)

Cơ hoành hạ xuống, ngực nở ra

b)

Mũi và miệng hút khí vào

c)

Cơ hoành nâng lên, ngực xẹp lại

d)

Không khí đi vào qua khí quản

84.

Mối liên hệ đúng giữa bốn giai đoạn hô hấp là gì?

a)

Hô hấp tổ chức → vận chuyển → thông khí → khuếch tán

b)

Vận chuyển → hô hấp tổ chức → khuếch tán → thông khí

c)

Khuếch tán → thông khí → vận chuyển → hô hấp tổ chức

d)

Thông khí → khuếch tán → vận chuyển → hô hấp tổ chức