wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về HHTB

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất của sự HHTB là:

a)

Sự đốt cháy các chất hữu cơ

b)

Sự oxy hóa khử tế bào

c)

Sự đốt cháy các chất hữu cơ trong cơ thể

d)

Sự kết hợp hydro và oxy để tạo thành nước

e)

Tất cả các câu trên đều sai

2.

Sản phẩm cuối cùng của chuỗi HHTB thường là:

a)

H₂O

b)

CO₂ và H₂O

c)

H₂O₂

d)

H₂O và O₂

e)

H₂O₂ và O₂

3.

α-Cetoglutarat là cơ chất cho hydro, chất này đi vào chuỗi HHTB tích lũy được:

a)

3 ATP

b)

2 ATP

c)

4 ATP

d)

1 ATP

e)

Tất cả các câu trên đều sai

4.

Sự phosphoryl oxy hóa là:

a)

Sự gắn oxy vào acid phosphoric

b)

Sự gắn acid phosphoric vào ADP

c)

Đi kèm theo phản ứng oxy hóa khử

d)

Gồm A và C

e)

Gồm B và C

5.

Năng lượng của chu trình acid tricarboxylic sinh ra là:

a)

5 ATP

b)

4 ATP

c)

3 ATP

d)

12 ATP

e)

Tất cả các câu trên đều sai

6.

Sinh vật tự dưỡng là:

a)

Thực vật và động vật

b)

Động vật

c)

Vi sinh vật

d)

Động vật và vi sinh vật

e)

Thực vật

7.

Quang hợp là một quá trình không được tìm thấy ở:

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Vi sinh vật

d)

Tảo

e)

Tất cả các câu trên đều sai

8.

Sinh vật dị dưỡng là:

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Cơ thể sống có khả năng tổng hợp các chất G, L, P

d)

Câu A và C

e)

Câu B và C

9.

Quá trình đồng hóa là:

a)

Quá trình biến đổi G, L, P thức ăn thành acid amin, acid béo, monosaccarid...

b)

Quá trình tổng hợp nên các chất G, L, P đặc hiệu cho cơ thể từ các chất khác

c)

Quá trình tổng hợp thành một sản phẩm đồng nhất từ các chất khác

d)

Câu A và B

e)

Câu A và C

10.

Quá trình dị hóa là:

a)

Quá trình giải phóng năng lượng

b)

Quá trình thoái hóa các chất G, L, P thành các sản phẩm trung gian, các chất này được đào thải ra ngoài.

c)

Quá trình thoái hóa các chất G, L, P thành các sản phẩm trung gian, dẫn đến các chất cặn bã rồi đào thải ra ngoài.

d)

Câu A và B

e)

Câu A và C

11.

Quá trình dị hóa là:

a)

Quá trình thoái hóa các chất G, L, P thành CO2, H2O

b)

Quá trình thoái hóa các chất G, L, P thành các sản phẩm trung gian, các chất này được đào thải ra ngoài.

c)

Quá trình thoái hóa các chất G, L, P thành các sản phẩm trung gian, dẫn đến các chất cặn bã rồi đào thải ra ngoài.

d)

Câu C và với sự cung cấp năng lượng

12.

Điểm khác biệt của sự oxy hóa chất hữu cơ ở trong và ở ngoài cơ thể là gì?

a)

Nhiệt độ, chất xúc tác

b)

Chất xúc tác, sản phẩm tạo thành

c)

Sản phẩm tạo thành, pH môi trường

d)

Nhiệt độ, pH môi trường

e)

Tất cả các câu trên đều sai

13.

Điểm khác biệt về mặt năng lượng trong sự oxy hóa chất hữu cơ ở trong và ở ngoài cơ thể là gì?

a)

Nhiệt độ

b)

Mức năng lượng sinh ra như nhau

c)

Sự tích lũy

d)

Câu A và B

e)

Câu A và C

14.

Trong chuỗi HHTB có sự tham gia của các enzym nào sau đây?

a)

Các dehydrogenase có coenzym NAD⁺ và các cytocrom

b)

Các dehydrogenase có coenzym FAD và các cytocrom

c)

Các dehydrogenase có các coenzym: NAD⁺, FAD, CoQ và các cytocrom

d)

NAD⁺, FAD, CoQ, và các cytocrom

e)

NAD⁺, FMN, FAD, CoQ, và các cytocrom

15.

Phản ứng nào không đúng về số hóa trị của Fe trong những phản ứng sau:

a)

Fe³⁺ bị khử thành Fe²⁺

b)

Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺

c)

Fe không thay đổi số hóa trị

d)

Fe³⁺ và Fe²⁺ cùng tồn tại

16.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng (2) trong chuỗi phản ứng được mô tả?

a)

2cyt b Fe²⁺ + 2cyt c₁ Fe³⁺ → 2cyt b Fe³⁺ + 2cyt c₁ Fe²⁺

b)

2cyt c₁ Fe²⁺ + 2cyt c Fe³⁺ → 2cyt c₁ Fe³⁺ + 2cyt c Fe²⁺

c)

2cyt c Fe²⁺ + 2cyt a Fe³⁺ → 2cyt c Fe³⁺ + 2cyt a Fe²⁺

d)

2cyt a Fe²⁺ + 2cyt a₃ Cu²⁺ → 2cyt a Fe³⁺ + 2cyt a₃ Cu⁺

17.

Yếu tố nào không trực tiếp gây rối loạn chuỗi HHTB?

a)

Đói

b)

Thiếu sắt

c)

Thiếu Vitamin C

d)

Thiếu oxy

18.

Liên kết phosphat được gọi là giàu năng lượng khi thủy phân cắt đứt liên kết này, năng lượng được giải phóng là:

a)

1000-5000 calo

b)

5000-7000 calo

c)

>5000 calo

d)

>7000 calo

19.

NADH⁺ đi vào chuỗi HHTB, về mặt năng lượng cung cấp cho ta:

a)

3 ATP

b)

2 ATP

c)

4 ATP

d)

1 ATP

20.

FAD đi vào chuỗi HHTB, về mặt năng lượng cung cấp cho ta:

a)

3 ATP

b)

2 ATP

c)

4 ATP

d)

1 ATP

21.

LTPP đi vào chuỗi HHTB, về mặt năng lượng cung cấp cho ta:

a)

3 ATP

b)

2 ATP

c)

4 ATP

d)

1 ATP

22.

Trong chu trình Krebs, năng lượng không được tích lũy ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn 1 → Giai đoạn 2: AcetylCoA → Citrat

b)

Giai đoạn 2 → Giai đoạn 7: Citrat → Malat

c)

Giai đoạn 3 → Giai đoạn 8: Isocitrat → Oxaloacetat

d)

Giai đoạn 3 → Giai đoạn 7: Isocitrat → Malat

23.

Trong chu trình Krebs, năng lượng tích lũy 9 ATP ở những giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn 1 → Giai đoạn 2: AcetylCoA → Citrat

b)

Giai đoạn 2 → Giai đoạn 7: Citrat → Malat

c)

Giai đoạn 3 → Giai đoạn 8: Isocitrat → Oxaloacetat

d)

Giai đoạn 4 → Giai đoạn 8: α-Cetoglutarat → Oxaloacetat

24.

Trong chu trình Krebs, năng lượng tích lũy được 12 ATP ở giai đoạn nào?

a)

Gđ 1 → Gđ 2: AcetylCoA → Citrat

b)

Gđ 2 → Gđ 7: Citrat → Malat

c)

Gđ 3 → Gđ 8: Isocitrat → Oxaloacetat

d)

Gđ 3 → Gđ 7: Isocitrat → Malat

e)

Gđ 4 → Gđ 8: α-Cetoglutarat → Oxaloacetat

25.

Sản phẩm trung gian trong chu trình Krebs là:

a)

Oxalosuccinat, α-Cetoglutarat, Malat, Succinat

b)

Oxalosuccinat, α-Cetoglutarat, Malat, Aspartat

c)

Oxalosuccinat, α-Cetoglutarat, Fumarat, Butyrat

d)

Oxalosuccinat, α-Cetoglutarat, SuccinylCoA, Pyruvat

e)

Oxalosuccinat, α-Cetoglutarat, Fumarat, Glutamat

26.

Về phương diện năng lượng, chu trình Krebs có ý nghĩa quan trọng là vì:

a)

Cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể

b)

Cung cấp nhiều cơ chất cho hydro

c)

Cung cấp nhiều sản phẩm trung gian cần thiết

d)

Là trung tâm điều hòa chuyển hóa các chất

e)

Tất cả các câu trên đều đúng

27.

Tìm câu không đúng:

a)

Liên quan giữa chu trình Krebs và chuỗi HHTB là α-cetoglutarat, sản phẩm của chu trình Krebs, được oxy hóa trong chuỗi HHTB

b)

Chất khử là chất có thể nhận điện tử

c)

Chất khử là chất có thể cho điện tử

d)

Chu trình Krebs không liên quan đến chuỗi HHTB

e)

α-Cetoglutarat không phải là sản phẩm của chu trình Krebs

28.

Giai đoạn nào của chu trình Krebs tích lũy được 1 ATP từ GTP?

a)

Succinat - Fumarat

b)

Citrat - Isocitrat

c)

Fumarat - Malat

d)

SuccinylCoA - Succinat

e)

Malat - Oxalaoacetat

29.

Tập hợp các enzym nào dưới đây xúc tác hai phản ứng Isocitrat → Oxalosuccinat và SuccinylCoA → Succinat?

a)

Isocitrat dehydrogenase, succinatdehydrogenase

b)

Isocitrat dehydrogenase, succinathiokinase

c)

Isocitrat dehydrogenase, phức hợp dehydrogenase

d)

Aconitase, succinathiokinase

e)

Tất cả các câu trên đều sai

30.

Enzym nào dưới đây được tìm thấy trong quá trình phosphoryl hóa và khử phosphoryl?

a)

Phosphatase

b)

Phosphorylase

c)

Dehydrogenase

d)

A, B đúng

e)

A, C đúng

31.

Phản ứng khử carboxyl oxy hóa α-Cetoglutarat thành succinylCoA (giai đoạn 4 của chu trình Krebs) có các coenzym nào tham gia?

a)

CoASH, NAD⁺, Biotin

b)

CoASH, FAD, Biotin

c)

NAD⁺, FAD, Biotin

d)

CoASH, NAD⁺, FAD

32.

Trong chu trình Krebs, enzym Citrat synthetase xúc tác phản ứng biến đổi:

a)

AcetylCoA thành Citrat

b)

Isocitrat thành α-Cetoglutarat

c)

α-Cetoglutarat thành SuccinylCoA

d)

Succinat thành Fumarat

e)

Malat thành Oxalosuccinat

33.

Trong chu trình Krebs, Isocitrat dehydrogenase xúc tác phản ứng biến đổi:

a)

AcetylCoA thành Citrat

b)

Isocitrat thành α-Cetoglutarat

c)

α-Cetoglutarat thành SuccinylCoA

d)

Succinat thành Fumarat

e)

Malat thành Oxalosuccinat

34.

Trong chu trình Krebs, multienzym α-Cetoglutarat dehydrogenase xúc tác phản ứng biến đổi:

a)

AcetylCoA thành Citrat

b)

Isocitrat thành α-Cetoglutarat

c)

α-Cetoglutarat thành SuccinylCoA

d)

Succinat thành Fumarat

e)

Malat thành Oxalosuccinat

35.

Trong chu trình Krebs, Succinat dehydrogenase xúc tác phản ứng biến đổi:

a)

AcetylCoA thành Citrat

b)

Isocitrat thành α-Cetoglutarat

c)

α-Cetoglutarat thành SuccinylCoA

d)

Succinat thành Fumarat

36.

Trong chu trình Krebs, Malat dehydrogenase xúc tác phản ứng biến đổi:

a)

AcetylCoA thành Citrat

b)

Isocitrat thành α-Cetoglutarat

c)

α-Cetoglutarat thành SuccinylCoA

d)

Succinat thành Fumarat

e)

Malat thành Oxaloacetat

37.

Trong chuỗi hô hấp tế bào (HHTB), điều nào sau đây là đúng?

a)

Cytochrom oxydase của chuỗi HHTB có thể năng oxy hóa khử cao nhất và chuyển hydro tới oxy thở vào để tạo thành H2O.

b)

Flavoprotein xúc tác chuyển điện tử từ NADHH⁺ đến FAD.

c)

Năng lượng được tạo ra trong chuỗi HHTB không phụ thuộc vào chuỗi ngắn hay dài.

d)

NADPHH⁺ chuyển trực tiếp 2H vào chuỗi HHTB, tạo được 3ATP.

e)

Tất cả các câu trên đều sai.

38.

Phosphoryl oxy hóa là:

a)

Sự tạo ATP phối hợp với quá trình tích lũy năng lượng.

b)

Bản chất của sự HHTB.

c)

Là phản ứng biến đổi phosphoglyceraldehyd thành 3-phosphoglycerat.

d)

Sự chuyển hydro và điện tử mà không có sự tạo thành ATP.

e)

Tất cả các câu trên đều sai.

39.

Giai đoạn nào sau đây của chuỗi HHTB giải phóng đủ năng lượng để tạo thành ATP?

a)

NAD → CoQ

b)

FAD → CoQ

c)

CoQ → Cytocrom b

d)

Cytocrom c → Cytocrom a

e)

Tất cả các câu trên đều sai.

40.

Những chất nào sau đây không phải là sản phẩm trung gian của chu trình Krebs?

a)

Citrat

b)

α-Cetoglutarat

c)

SuccinylCoA

d)

Glucose

e)

Oxaloacetat

41.

Quá trình phosphoryl oxy hóa được điều hòa trực tiếp bởi yếu tố nào?

a)

Mức ADP

b)

Mức GDP

c)

Nồng độ Oxy

d)

Mức phosphat

e)

Mức năng lượng

42.

Thứ tự các cytochrom trong quá trình vận chuyển điện tử của chuỗi hô hấp tế bào là gì?

a)

b, c, c₁, a₃

b)

a, b, c, c₁, a₃

c)

a, b, c, c₁, a₃

d)

b, c₁, c, a₃

e)

c, b, c₁, a₃

43.

Các chất có khả năng vận chuyển hydro trong chuỗi hô hấp tế bào là gì?

a)

FAD, CoQ, Cyt oxydase

b)

NAD, FAD, Cyt oxydase

c)

NAD, CoQ, Oxy

d)

CoQ, FAD, LTPP

e)

FAD, NAD, Oxy

44.

Các loại Enzym, Coenzym trong chuỗi hô hấp tế bào là gì?

a)

Cytocrom, FAD, NAD, CoQ, Pyridoxal phosphat

b)

Cytocrom oxydase, NAD, FAD, Acid lipoic, TPP

c)

CoQ, LTPP, Biotin, Cytocrom oxydase, Dehydrogenase

d)

Cyt a, Cyt b, Peroxydase, NAD, FAD

e)

Cyt c, Cyt b, NAD, FAD, Pyridoxal phosphat

45.

Các liên kết phosphat giàu năng lượng gồm những loại nào?

a)

Pyrophosphat, Este phosphat, Acyl phosphat

b)

Pyrophosphat, Acid phosphat, Acyl phosphat

c)

Este phosphat, Acid phosphat, Acyl phosphat

d)

Pyrophosphat, Este phosphat, Acid lipoic

e)

Pyrophosphat, Acyl phosphat, Acid lipoic

46.

Các sản phẩm của chu trình Krebs theo thứ tự là:

a)

Citrat, Isocitrat, Succinat, Succinyl CoA, Oxaloacetat

b)

Cis-aconitat, Citrat, α-Cetoglutarat, Fumarat, Oxalo acetat

c)

Succinyl CoA, Succinat, α-Cetoglutarat, Malat, Oxalo acetat

d)

Isocitrat, Citrat, α-Cetoglutarat, Fumarat, Malat

e)

Citrat, Oxalo succinat, α-Cetoglutarat, Succinat, Malat

47.

Một mẫu Acetyl CoA được đốt cháy trong chu trình Krebs cho ta:

a)

12 ADP, 1 CO₂ và H₂O

b)

4 ATP, 2 CO₂ và H₂O

c)

3 ATP, 2 CO₂ và H₂O

d)

12 ATP, 1 CO₂ và H₂O

e)

12 ATP, 2 CO₂ và H₂O

48.

Chất nào sau đây không phải là chất trung gian trong chu trình acid citric:

a)

Acid pyruvic

b)

Acid oxalo succinic

c)

Acid oxalo acetic

d)

Acid cis-aconitic

e)

Acid L-malic

49.

Năng lượng tự do tích trữ trong phân tử ATP có thể được sử dụng cho:

a)

Tổng hợp hoá học

b)

Hoạt động nhiệt, thẩm thấu, cơ học

c)

Hoạt động điện

d)

Các phản ứng thu nhiệt

e)

Tất cả các mục đích trên

50.

Trong chu trình Krebs sản phẩm biến đổi từ oxaloacetat là:

a)

Acid malic

b)

Acid citric

c)

Acid pyruvic

d)

Acid succinic

e)

Acid acetic

51.

Enzym Aconitase xúc tác phản ứng:

a)

Thuỷ phân Oxaloacetat

b)

Đồng phân hoá citrat

c)

Thuỷ phân Oxalosuccinat

d)

Hoạt hoá AcetylCoA

e)

Thuỷ phân Cis-aconitat

52.

Ý nghĩa của chu trình Krebs:

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Cung cấp sản phẩm trung gian

c)

Điều hoà các quá trình chuyển hoá

d)

Là giai đoạn chuyển hoá cuối cùng của chất đường

e)

Tất cả các câu trên đều đúng

53.

Điều kiện hoạt động của chu trình Krebs:

a)

Xảy ra trong điều kiện yếm khí

b)

Tốc độ của chu trình phụ thuộc vào sự tiêu thụ ATP

c)

Tốc độ chu trình giảm khi mức độ ATP trong tế bào giảm

d)

Hydro tách ra từ chu trình không đi vào chuỗi hô hấp tế bào để sinh nhiều năng lượng

54.

Yếu tố nào không tham gia điều hoà chu trình Krebs:

a)

Acetyl CoA

b)

Oxaloacetat

c)

Mức ADP và ATP

55.

Chu trình Krebs cung cấp cơ chất cho hydro và năng lượng cho cơ thể?

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Chu trình Krebs là giai đoạn chuyển hoá cuối cùng của glucid, lipid và là nơi điều hoà các quá trình chuyển hoá cho cơ thể?

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Chu trình Krebs là giai đoạn chuyển hoá cuối cùng của glucid, lipid và nhiều chất khác nên không đóng vai trò trung tâm cho các quá trình chuyển hoá trong cơ thể?

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Bản chất của sự hô hấp tế bào là sự chuyển hydro từ cơ chất đến oxy để tạo thành nước?

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Trong chuỗi hô hấp tế bào, điện tử được vận chuyển từ nơi có thế năng oxy hoá khử cao đến nơi có thế năng oxy hoá khử thấp?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Carbon dioxid được tạo thành chủ yếu bởi quá trình oxy hoá trực tiếp carbon?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Sự phosphoryl oxy hoá là sự tạo thành ATP cùng với quá trình oxy hoá?

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Thế năng oxy hoá khử của cytocrom c nhỏ hơn của flavin nucleotid?

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Năng lượng tự do tích trữ trong phân tử ATP có thể được sử dụng cho quá trình hấp thụ thức ăn?

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Quá trình khử carboxyl oxy hoá của tất cả các acid α-cetonic đều giống với acid pyruvic. Nhu cầu chung cho tất cả các chất là:

a)

NADP

b)

FMN

c)

FAD

d)

Pyruvat

65.

Ubiquinon là:

a)

Chất nằm ở hệ thống kết thúc chuỗi

b)

Chất chuyển điện từ từ CoQ đến cytocrom b

c)

Chất chuyển điện từ từ ubiquinon đến cytocrom c

d)

Những thành phần của cytocrom oxidase

e)

Chất chuyển điện từ từ NADH đến ubiquinon

66.

Flavoprotein là:

a)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa Flavoprotein và cytocrom b

b)

Nằm ở hệ thống kết thúc chuỗi

c)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa ubiquinon và cytocrom c

d)

Những thành phần của cytocrom oxidase

e)

Xúc tác sự vận chuyển hydro giữa NADH và ubiquinon

67.

Cytocrom oxidase là:

a)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa Flavoprotein và cytocrom b

b)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa cytocrom c và cytocrom a

c)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa ubiquinon và cytocrom c

d)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa cytocrom a và oxy

e)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa NADH và ubiquinon

68.

Cytocrom a là:

a)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa Flavoprotein và cytocrom b

b)

Nằm ở hệ thống gắn kết kết thúc chuỗi

c)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa ubiquinon và cytocrom c

d)

Thành phần của cytocrom oxidase

e)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa NADH và ubiquinon

69.

Cytochrom b là gì?

a)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa Flavoprotein và cytochrom b

b)

Nằm ở hệ thống kết thúc chuỗi

c)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa ubiquinon và cytochrom c

d)

Những thành phần của cytochrom oxydase

e)

Xúc tác sự vận chuyển điện tử giữa NADH và ubiquinon

70.

Một trong những yếu tố điều hoà quá trình phosphoryl oxy hoá quan trọng là mức ADP?

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Chu trình Krebs trở thành vị trí trung tâm điều hoà các chất trong cơ thể vì nó là nơi cung cấp các sản phẩm như: Oxaloacetic, acid α-Cetoglutaric, Succinyl CoA, acid fumaric?

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Trong chu trình Krebs, Cis Aconitat là chất trung gian giữa:

a)

Citrat và Isocitrat

b)

SuccinylCoA và Fumarat

c)

α-Cetoglutarat và Succinat

d)

Succinat và Malat

e)

Iso citrat và α-Cetoglutarat

73.

Trong chu trình Krebs, Oxalosuccinat là chất trung gian giữa:

a)

Citrat và Isocitrat

b)

SuccinylCoA và Fumarat

c)

α-Cetoglutarat và Succinat

d)

Succinat và Malat

e)

Iso citrat và α-Cetoglutarat

74.

Trong chu trình Krebs, SuccinylCoA là chất trung gian giữa:

a)

Citrat và Isocitrat

b)

SuccinylCoA và Fumarat

c)

α-Cetoglutarat và Succinat

d)

Succinat và Malat

75.

Trong chu trình Krebs, Fumarat là chất trung gian giữa:

a)

Citrat và Isocitrat

b)

SuccinylCoA và Fumarat

c)

α-Cetoglutarat và Succinat

d)

Succinat và Malat

e)

Iso citrat và α-Cetoglutarat

76.

Trong chu trình Krebs, Succinat là chất trung gian giữa:

a)

Citrat và Isocitrat

b)

SuccinylCoA và Fumarat

c)

α-Cetoglutarat và Succinat

d)

Succinat và Malat

e)

Iso citrat và α-Cetoglutarat

77.

Các Coenzym của phức hợp enzym khử α-Cetoglutarat thành SuccinylCoA là: CoASH, Lipoic, NAD⁺, FAD và CoQ?

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Điều kiện hoạt động của chuỗi hô hấp tế bào:

a)

Trong ty thể và có Oxy

b)

Ngoài ty thể và có Oxy

c)

Trong ty thể và không cần Oxy

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

e)

Tất cả các câu trên đều sai

79.

Chuỗi hô hấp tế bào cần điều kiện hoạt động nào?

a)

Oxy và cơ chất

b)

Vitamin và Coenzym

c)

Vitamin và enzym

d)

Fe

e)

Tất cả các câu trên

80.

Điều kiện hoạt động của quá trình phosphoryl oxy hóa là gì?

a)

1,2,4

b)

1,3,4

c)

3,4,5

d)

2,4,5

e)

1,2,3