NEW
Font size
WorksheetsLịch sử các học thuyết chính trị – pháp lý
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Lịch sử các học thuyết chính trị – pháp lý là ngành khoa học nghiên cứu về:
Sự phát triển của các nhà nước trong lịch sử nhân loại
Quá trình hình thành và phát triển của các tư tưởng, học thuyết về nhà nước và pháp luật
Các hệ thống pháp luật cổ đại
Hoạt động chính trị của các đảng phái
Tư tưởng chính trị – pháp lý trở thành “học thuyết” khi nào?
Khi được nhiều người ủng hộ
Khi được ghi chép thành sách
Khi đạt đến mức độ lý luận tương đối hoàn chỉnh, có tính hệ thống và ảnh hưởng xã hội
Khi được nhà nước thừa nhận
Yếu tố nào không thuộc ba yếu tố cấu thành của học thuyết chính trị – pháp lý?
Yếu tố lịch sử
Yếu tố tư tưởng – lý luận
Yếu tố tôn giáo
Yếu tố giai cấp
Đặc trưng cơ bản nhất của mọi học thuyết chính trị – pháp lý là gì?
Tính khoa học và khách quan
Tính giai cấp và lịch sử
Tính dân chủ và nhân đạo
Tính pháp quyền
Học thuyết chính trị – pháp lý nào phản ánh lợi ích của giai cấp tư sản đang lên ở châu Âu thế kỷ XVII?
Học thuyết thần quyền
Học thuyết khế ước xã hội của Locke
Học thuyết đức trị của Khổng Tử
Học thuyết pháp trị của Hàn Phi Tử
Mỗi học thuyết đều phủ định hoàn toàn học thuyết trước?
A. Mỗi học thuyết đều phủ định hoàn toàn học thuyết trước
B. Học thuyết mới thường kế thừa và phát triển từ học thuyết cũ
C. Học thuyết mới không liên quan học thuyết cũ
D. Mỗi học thuyết tồn tại độc lập
Ví dụ về tính thực tiễn của học thuyết chính trị – pháp lý là?
A. Tư tưởng Montesquieu về tam quyền phân lập ảnh hưởng đến Hiến pháp Mỹ
B. Học thuyết thần quyền chỉ tồn tại trong triết học
C. Học thuyết đức trị chỉ mang giá trị đạo đức
D. Học thuyết pháp trị không được áp dụng trong lịch sử
Đối tượng trực tiếp của Lịch sử các học thuyết chính trị – pháp lý là?
A. Các văn bản luật cổ
B. Các nhà nước cổ đại
C. Các quan niệm, học thuyết, tư tưởng lý luận về nhà nước và pháp luật
D. Các hệ thống chính trị đương đại
Theo quan điểm Mác – Lênin, tư tưởng chính trị – pháp lý là?
A. Ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội trong lĩnh vực nhà nước và pháp luật
B. Sự sáng tạo cá nhân của triết gia
C. Kết quả của ý chí thần linh
D. Một hiện tượng thuần túy triết học
Các học thuyết về nguồn gốc nhà nước và pháp luật nhằm trả lời câu hỏi?
A. Nhà nước và pháp luật hoạt động như thế nào
B. Nhà nước và pháp luật từ đâu mà có
C. Nhà nước được tổ chức ra sao
D. Ai sáng lập ra pháp luật
Học thuyết thần quyền trung cổ cho rằng?
A. Nhà nước là sản phẩm của khế ước xã hội
B. Nhà nước là công cụ của giai cấp thống trị
C. Quyền lực nhà nước là sự ban phát của Thượng đế
D. Nhà nước ra đời từ đấu tranh giai cấp
Theo Marx – Engels, nhà nước và pháp luật xuất hiện khi:
Con người có tôn giáo
Xã hội phân chia giai cấp và mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa
Tư hữu bị xóa bỏ
Nhà nước dân chủ hình thành
Aristotle coi nhà nước là:
Sản phẩm của khế ước
Sản phẩm tự nhiên, nơi con người thể hiện bản tính chính trị
Kết quả của ý chí thần linh
Bộ máy cưỡng chế của giai cấp
Montesquieu định nghĩa pháp luật là:
Công cụ của giai cấp thống trị
Quan hệ tất yếu bắt nguồn từ bản chất sự vật
Sự thỏa thuận của các giai cấp
Ý chí của Thượng đế
Lênin cho rằng nhà nước xã hội chủ nghĩa là:
Nhà nước vĩnh viễn
Công cụ trấn áp giai cấp tư sản và tổ chức xã hội mới
Tổ chức trung lập
Sản phẩm của ý chí nhân dân
Phương pháp nền tảng của môn Lịch sử các học thuyết chính trị – pháp lý là:
Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
Phương pháp diễn dịch
Phương pháp mô tả
Phương pháp khảo sát thực địa
Phương pháp lịch sử – logic yêu cầu:
Chỉ trình bày theo thứ tự thời gian
Phân tích học thuyết trong tiến trình phát triển và cấu trúc lý luận của nó
So sánh các học thuyết khác nhau
Tập trung vào tiểu sử học giả
Phương pháp so sánh – đối chiếu giúp:
Tăng tính phê phán
Làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa các học thuyết
Đánh giá tính đúng sai tuyệt đối
Loại bỏ các học thuyết cũ
Phương pháp phê phán – tiếp thu đòi hỏi người học phải:
Chỉ chọn học thuyết hiện đại
Phủ nhận toàn bộ học thuyết cũ
Tiếp thu có chọn lọc, phê phán khoa học các học thuyết trước
Chỉ học các học thuyết phương Tây
Khi nghiên cứu pháp luật La Mã cổ đại, cần kết hợp tri thức của:
Tôn giáo học
Sử học, triết học và luật học
Sinh học
Chính trị học hiện đại
Nghiên cứu lịch sử học thuyết giúp người học:
Chỉ hiểu biết về triết học
Có cái nhìn hệ thống về sự phát triển tư tưởng nhà nước và pháp luật
Học thuộc các khái niệm cổ
Giảm tính phê phán
Việc nghiên cứu học thuyết giúp tránh được:
Quan điểm duy tâm, siêu hình coi nhà nước và pháp luật là bất biến
Tư duy logic
Ứng dụng thực tiễn
Sự phát triển lý luận
Ý nghĩa thực tiễn của môn học thể hiện ở việc:
Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam
Cung cấp kiến thức lịch sử thuần túy
Hạn chế tư duy phản biện
Không liên quan đến đời sống chính trị
Quy luật đầu tiên trong sự phát triển học thuyết là:
Sự quy định bởi điều kiện lịch sử – xã hội
Quy luật phủ định của phủ định
Quy luật kế thừa
Quy luật mở rộng chủ đề
Học thuyết khế ước xã hội của Locke, Rousseau phản ánh:
Quyền lực tuyệt đối của nhà vua
Nhu cầu lật đổ phong kiến, xác lập quyền lực của giai cấp tư sản
Nhu cầu duy trì trật tự phong kiến
Tư tưởng tôn
Hế ước xã hội của Locke, Rousseau phản ánh:
Quyền lực tuyệt đối của nhà vua
Nhu cầu lật đổ phong kiến, xác lập quyền lực của giai cấp tư sản
Nhu cầu duy trì trật tự phong kiến
Tư tưởng tôn giáo trung cổ
Quy luật kế thừa và phát triển thể hiện rõ qua ví dụ:
Aristotle kế thừa Plato, Rousseau kế thừa Locke
Mác phủ nhận hoàn toàn triết học cổ điển Đức
Pháp gia không chịu ảnh hưởng Nho gia
Mọi học thuyết đều độc lập tuyệt đối
Quy luật thay đổi chủ đề học thuyết thể hiện qua:
Chuyển từ vấn đề thần quyền sang dân chủ, nhân quyền và pháp quyền
Giữ nguyên nội dung cũ
Tập trung vào đạo đức
Chỉ nghiên cứu triết học Hy Lạp
Quy luật “phủ định của phủ định” trong sự phát triển học thuyết có nghĩa là:
Học thuyết mới hoàn toàn phủ định học thuyết cũ
Học thuyết mới kế thừa và phát triển giá trị của học thuyết cũ
Học thuyết mới không liên quan học thuyết trước
Học thuyết mới chỉ tồn tại trong sách vở
Việc phân kỳ lịch sử học thuyết giúp:
Dễ dàng hệ thống, so sánh, nghiên cứu sự kế thừa và phát triển
Tách biệt các học thuyết hoàn toàn
Bỏ qua sự chuyển tiếp giữa các thời kỳ
Đơn giản hóa lịch sử tư tưởng
Theo cách phân kỳ, tư tưởng chính trị – pháp lý chia thành hai dòng lớn là:
Trước Mác và Mác – Lênin
Phương Đông và phương Tây
Cổ đại và trung đại
Duy tâm và duy vật
