wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 12 SLNVDV

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa chính của quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Bài tiết nước tiểu.

b)

Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cơ thể hấp thu được.

c)

Tạo ra các enzym mới.

d)

Chuyển hóa thức ăn thành chất béo.

2.

Tiêu hóa nội bào là gì?

a)

Tiêu hóa trong các cơ quan lớn.

b)

Tiêu hóa trong tế bào nhờ enzyme nội bào.

c)

Tiêu hóa qua đường tiêu hóa phức tạp.

d)

Chỉ tiêu hóa thức ăn có nguồn gốc thực vật.

3.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc hệ tiêu hóa ngoại bào ở động vật bậc cao?

a)

Có các tuyến tiêu hóa chuyên biệt.

b)

Thức ăn đi theo một chiều trong ống tiêu hóa.

c)

Chỉ có thể tiêu hóa thực phẩm dạng lỏng.

d)

Tiêu hóa thức ăn bên trong ống tiêu hóa.

4.

Ở động vật bậc thấp, hình thức tiêu hóa nào phổ biến nhất?

a)

Chỉ tiêu hóa trong dạ dày.

b)

Tiêu hóa nội bào.

c)

Tiêu hóa hoàn toàn bên ngoài cơ thể.

d)

Tiêu hóa ngoại bào.

5.

Thức ăn ở động vật đa bào bậc cao được tiêu hóa chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tiêu hóa ngoại bào.

b)

Tiêu hóa nội bào.

c)

Tiêu hóa thông qua thực bào.

d)

Chỉ tiêu hóa cơ học.

6.

Tác dụng chính của răng trong quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Nghiền và xé thức ăn thành từng mẩu nhỏ.

b)

Hấp thu chất dinh dưỡng.

c)

Phân giải thức ăn bằng enzyme.

d)

Thủy phân chất béo.

7.

Enzyme amylase trong nước bọt có chức năng gì?

a)

Phân giải protein.

b)

Phân giải tinh bột thành đường đơn giản.

c)

Phân giải chất béo.

d)

Tiết chất nhầy bảo vệ miệng.

8.

Cơ chế nào giúp nước bọt tiết ra nhiều khi nhìn thấy thức ăn ngon?

a)

Phản xạ có điều kiện.

b)

Phản xạ không điều kiện.

c)

Chế tiết hormone nội sinh.

d)

Phản ứng hóa học tự nhiên.

9.

Thành phần nào trong nước bọt giúp diệt khuẩn?

a)

Lysozyme.

b)

Amylase.

c)

Mucin.

d)

Lipase.

10.

Một ngày người bình thường tiết ra bao nhiêu nước bọt?

a)

Khoảng 3 lít.

b)

Khoảng 1,5 lít.

c)

Khoảng 5 lít.

d)

Khoảng 7 lít.

11.

Dạ dày có vai trò nào sau đây trong tiêu hóa cơ học?

a)

Điều hòa tiết dịch vị.

b)

Hấp thu các chất dinh dưỡng.

c)

Tiết enzyme tiêu hóa.

d)

Nhu động dạ dày giúp trộn và nghiền nhỏ thức ăn.

12.

Chất nào được tiết ra ở dạ dày để tạo môi trường axit cho enzyme hoạt động?

a)

HCl.

b)

NaHCO3.

c)

Mucin.

d)

Gastrin.

13.

Enzyme pepsin trong dạ dày có tác dụng gì?

a)

Phân giải lipid.

b)

Phân giải tinh bột.

c)

Cắt liên kết peptit trong protein.

d)

Phân giải axit nucleic.

14.

Mục đích của chất nhầy trong dạ dày là gì?

a)

Hấp thu các axit amin.

b)

Giảm độ pH của thức ăn.

c)

Bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi tác dụng của enzyme và HCl.

d)

Làm thức ăn trơn dễ nuốt.

15.

Yếu tố nội tại trong dạ dày giúp hấp thu chất nào?

a)

Vitamin D.

b)

Glucose.

c)

Vitamin B12.

d)

Protein.

16.

Dịch tụy đóng vai trò gì trong quá trình tiêu hóa ở ruột non?

a)

Điều chỉnh pH của dịch mật.

b)

Hấp thu chất dinh dưỡng.

c)

Tiêu hóa tinh bột, protein và lipid.

d)

Kích thích nhu động ruột.

17.

Thành phần nào trong dịch tụy giúp trung hòa axit từ dạ dày?

a)

HCl.

b)

NaHCO3.

c)

Mucin.

d)

Pepsin.

18.

Dịch mật được sản xuất ở đâu và có vai trò gì trong tiêu hóa?

a)

Dạ dày; phân giải tinh bột.

b)

Gan; nhũ hóa lipid để enzyme lipase phân giải dễ hơn.

c)

Tuyến tụy; phân giải protein.

d)

Ruột non; tiêu hóa chất béo.

19.

Chất nào trong dịch mật giúp tăng diện tích tiếp xúc của enzyme với lipid?

a)

Glucose.

b)

Muối mật.

c)

Axit mật.

d)

NaHCO3.

20.

Thành phần của dịch ruột chứa enzyme phân giải gluxit là gì?

a)

Amilase, mantase, sacarase và lactase.

b)

Lipase, pepsin, tripsin và lysozyme.

c)

Mucin, peptitase và oxytocin.

d)

Enzyme ruột, HCl và nước.

21.

Chức năng chính của ruột già là gì?

a)

Phân giải lipid.

b)

Tiết enzyme tiêu hóa.

c)

Tạo glucose.

d)

Hấp thu nước và chất điện giải.

22.

Phân hình thành như thế nào trong ruột già?

a)

Từ dịch mật thừa.

b)

Từ các chất cặn bã không tiêu hóa được.

c)

Từ chất nhầy trong dịch ruột.

d)

Từ các enzyme tiêu hóa.

23.

Thải phân là quá trình gì?

a)

Phân giải protein.

b)

Điều chỉnh độ pH của ruột già.

c)

Co bóp cơ trơn trực tràng và mở cơ thắt hậu môn.

d)

Hấp thu chất béo.

24.

Ruột non có diện tích tiếp xúc lớn để hấp thu nhờ cấu trúc nào?

a)

Chất nhầy dày đặc.

b)

Van ruột, lông ruột và vi nhung mao.

c)

Hormon gastrin.

d)

Các cơ vòng.

25.

Hấp thu thụ động diễn ra khi nào?

a)

Khi các chất bị phân giải.

b)

Khi chất vận chuyển cần năng lượng.

c)

Khi các chất khuếch tán theo gradient nồng độ.

d)

Khi có sự tham gia của enzyme.

26.

Trong ruột non, cơ chế hấp thu chủ động là gì?

a)

Cần chất vận chuyển và năng lượng từ ATP.

b)

Khuếch tán tự nhiên theo gradient nồng độ.

c)

Hấp thu nước tự động vào máu.

d)

Hấp thu chất béo theo cơ chế thụ động.

27.

Hormon nào hỗ trợ tăng hấp thu ở ruột non?

a)

Cortisol.

b)

Melatonin.

c)

Insulin.

d)

Villikinin.

28.

Quá trình tiêu hóa và hấp thu diễn ra hiệu quả nhất ở đâu?

a)

Miệng.

b)

Dạ dày.

c)

Ruột non.

d)

Ruột già.

29.

Động vật ăn thực vật tiêu hóa chất xơ nhờ cơ quan nào đặc biệt?

a)

Ruột non.

b)

Dạ cỏ và hệ vi sinh vật tiêu hóa xenlulaza.

c)

Dạ dày chính.

d)

Dạ dày tuyến.

30.

Ở gia cầm, chức năng của diều là gì?

a)

Hấp thu chất dinh dưỡng.

b)

Làm mềm, quấy trộn và thủy phân tinh bột.

c)

Bài tiết chất béo.

d)

Nghiền nát thức ăn hoàn toàn.

31.

Hệ tiêu hóa của gà bao gồm mấy phần chính?

a)

7 phần.

b)

5 phần.

c)

3 phần.

d)

9 phần.

32.

Trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại, dạ dày có bao nhiêu ngăn?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

33.

Dạ tổ ong ở động vật nhai lại có chức năng gì?

a)

Tiêu hóa chất xơ hoàn toàn.

b)

Tiết enzyme pepsin.

c)

Ợ thức ăn lên để nhai lại.

d)

Nghiền nát thức ăn.

34.

Phần nào của dạ dày nhai lại giúp hấp thu nước từ thức ăn?

a)

Dạ cỏ

b)

Dạ lá sách

c)

Dạ múi khế

d)

Dạ tổ ong

35.

Hệ vi sinh vật trong dạ cỏ của động vật ăn thực vật giúp tiêu hóa chất nào?

a)

Tinh bột

b)

Protein

c)

Xenlulaza

d)

Lipid

36.

Gia cầm tiêu hóa protein ở đâu trong hệ tiêu hóa của chúng?

a)

Dạ dày cơ

b)

Diều

c)

Dạ dày tuyến

d)

Ruột non

37.

Dạ dày cơ ở gia cầm có chức năng gì?

a)

Tiết dịch tiêu hóa

b)

Nghiền nát thức ăn

c)

Hấp thu chất dinh dưỡng

d)

Tiêu hóa lipid

38.

Dạ cỏ ở động vật ăn thực vật có vai trò gì?

a)

Phân giải axit nucleic.

b)

Chứa và làm mềm thức ăn.

c)

Hấp thu chất béo.

d)

Tiêu hóa protein.

39.

Chất dinh dưỡng chính được vi sinh vật cung cấp cho động vật nhai lại là gì?

a)

Glucose

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Vitamin C

40.

Dạ dày tuyến ở gia cầm tiết ra chất gì để tiêu hóa protein?

a)

Lipase

b)

Pepsin và HCl

c)

NaHCO3

d)

Amylase

41.

Ruột non có cấu trúc nào giúp tăng diện tích hấp thu?

a)

Lông ruột và vi nhung mao

b)

Nhiều mạch máu

c)

Các tuyến nước bọt

d)

Thành ruột có nhiều cơ vòng

42.

Các chất nào dưới đây chủ yếu được hấp thu thụ động?

a)

Vitamin tan trong nước và lipid

b)

Protein và nước

c)

Lipid và vitamin tan trong mỡ

d)

Glucose và protein

43.

Chất nào dưới đây được hấp thu trực tiếp vào mạch máu?

a)

Glucose

b)

Amino acid

c)

Cả B và C

d)

Lipid

44.

Cơ chế điều hòa hấp thu ở ruột non chịu sự kiểm soát của yếu tố nào?

a)

Nước bọt

b)

Dịch mật

c)

Các enzyme từ tuyến tụy

d)

Hormon villikinin và duocrinin

45.

Vitamin nào sau đây chủ yếu được hấp thu nhờ yếu tố nội tại từ dạ dày?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin D

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin K

46.

Tại sao ruột non là nơi hấp thu hiệu quả nhất?

a)

Vì có nhiều tuyến nước bọt.

b)

Vì nó ngăn hơn các phần khác của ống tiêu hóa.

c)

Vì có nhiều enzyme tiêu hóa.

d)

Vì có diện tích bề mặt lớn nhờ cấu trúc lông ruột và vi nhung mao.

47.

Năng lượng cần cho quá trình hấp thu chủ động chủ yếu được cung cấp bởi chất nào?

a)

Glucose

b)

Lipid

c)

ATP

d)

Protein

48.

Chất dinh dưỡng nào sau đây được hấp thu chủ yếu qua cơ chế khuếch tán thụ động?

a)

Amino acid

b)

Vitamin C

c)

Lipid

d)

Glucose

49.

Khi nhu động ruột tăng, quá trình hấp thu sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Giảm hấp thu

b)

Tăng hấp thu

c)

Không thay đổi

d)

Bị ngừng hoàn toàn

50.

Chất nào sau đây được tiêu hóa nhờ enzyme amylase?

a)

Vitamin

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Tinh bột

51.

Enzyme nào sau đây không có ở dịch tụy?

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Trypsin

d)

Lipase

52.

Protein được tiêu hóa ở đâu chủ yếu trong ống tiêu hóa?

a)

Dạ dày và ruột non

b)

Thực quản

c)

Miệng

d)

Ruột già

53.

Chất nào sau đây giúp trung hòa acid từ dạ dày trong ruột non?

a)

Pepsin

b)

Mucin

c)

NaHCO₃

d)

HCl

54.

Enzyme pepsin trong dạ dày có pH hoạt động tối ưu trong khoảng nào?

a)

6-7

b)

1-2

c)

3-5

d)

8-9

55.

Tiết dịch tụy được điều hòa bởi hormone nào?

a)

Epinephrine

b)

Secretin

c)

Oxytocin

d)

Insulin

56.

Gastrin có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Tăng cường nhu động ruột

b)

Tiết nước bọt

c)

Kích thích tiết insulin

d)

Kích thích tiết dịch vị

57.

Thức ăn có chứa chất béo kích thích tiết ra dịch nào sau đây?

a)

Dịch mật

b)

Dịch vị

c)

Dịch tụy

d)

Dịch tiêu hóa của ruột già

58.

Phản xạ tiết nước bọt khi nhìn thấy thức ăn là phản xạ gì?

a)

Phản xạ cảm giác

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Phản xạ nội sinh

d)

Phản xạ không điều kiện

59.

Cơ chế thần kinh nào sau đây góp phần vào sự tiết dịch vị khi ăn?

a)

Phản xạ có điều kiện và không điều kiện

b)

Phản ứng hóa học tự nhiên

c)

Phản xạ nội bào

d)

Phản xạ giao cảm

60.

Khi thức ăn đến tá tràng, hormone nào được tiết ra để kích thích tuyến tụy tiết NaHCO₃?

a)

Gastrin

b)

Secretin

61.

Trypsinogen trong dịch tụy được kích hoạt thành trypsin nhờ enzyme nào?

a)

Enterokinase

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Maltase

62.

Dịch vị có chức năng gì trong dạ dày?

a)

Trung hòa độ kiềm

b)

Tạo môi trường acid để enzyme hoạt động

c)

Phân giải chất xơ

d)

Tăng nhu động ruột

63.

Hormone gastrin có vai trò gì trong dạ dày?

a)

Tăng sản xuất insulin

b)

Tăng hấp thu ở ruột non

c)

Kích thích tiết acid HCl và pepsin

d)

Tiết enzyme lipase

64.

Yếu tố nào sau đây không phải là chức năng của dạ dày?

a)

Chứa đựng thức ăn

b)

Tiết enzyme amylase

c)

Tiết acid HCl

d)

Phân giải protein

65.

Enzyme nào của tụy có tác dụng phân giải lipid?

a)

Trypsin

b)

Pepsin

c)

Lipase

d)

Amylase

66.

Phản xạ tiêu hóa không điều kiện được kích hoạt khi nào?

a)

Khi ngửi thấy mùi thức ăn

b)

Khi thấy thức ăn

c)

Khi thức ăn ở trong ruột non

d)

Khi thức ăn kích thích vào niêm mạc miệng

67.

Hormone nào sau đây gây giãn mạch và tăng tiết nước bọt?

a)

Bradykinin

b)

Secretin

c)

Insulin

d)

Epinephrine

68.

Acid HCl trong dạ dày có tác dụng gì đối với pepsinogen?

a)

Làm trương nở protein

b)

Phân giải lipid

c)

Hoạt hóa pepsinogen thành pepsin

d)

Trung hòa dịch vị

69.

Sự co bóp của cơ dọc và cơ vòng trong dạ dày giúp thực hiện chức năng gì?

a)

Điều hòa tiết hormone

b)

Tiêu hóa hóa học

c)

Nghiền nhỏ thức ăn và trộn với dịch vị

d)

Tăng hấp thu chất dinh dưỡng

70.

Lớp nào của ruột non có vai trò chính trong hấp thụ?

a)

Niêm mạc cơ bản

b)

Lớp biểu mô nhung mao

c)

Cơ trơn

d)

Mạch máu

71.

Hấp thu glucose trong ruột non diễn ra qua cơ chế nào?

a)

Hấp thu chủ động nhờ ATP

b)

Thẩm thấu

c)

Hấp thu thụ động

d)

Khuếch tán đơn giản

72.

Phần nào của ruột non là nơi diễn ra quá trình hấp thu mạnh mẽ nhất?

a)

Tá tràng

b)

Hồi tràng

c)

Hỗng tràng

d)

Dạ dày

73.

Chất nào được hấp thu thụ động qua màng tế bào ở ruột non?

a)

Na+

b)

Vitamin tan trong lipid

c)

Amino acid

d)

Glucose

74.

Tại sao ruột non có khả năng hấp thu hiệu quả hơn các phần khác?

a)

Vì ngắn hơn các phần khác.

b)

Vì chứa nhiều enzyme tiêu hóa.

c)

Vì có nhiều dịch tiêu hóa.

d)

Vì có lớp nhung mao và vi nhung mao tăng diện tích bề mặt hấp thu.

75.

Sự vận chuyển axit béo và monoglyceride trong ruột non chủ yếu dựa vào cơ chế nào?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Thẩm thấu

c)

Hấp thu thụ động qua khuếch tán

d)

Hấp thu chủ động

76.

Acid béo dài chuỗi được vận chuyển qua màng ruột non nhờ vào chất nào sau đây?

a)

Nước

b)

HCl

c)

Muối mật

d)

Mucin

77.

Khi thức ăn có pH cao đến ruột non, yếu tố nào giúp trung hòa pH?

a)

NaHCO3 từ dịch tụy

b)

Secretin

c)

Dịch vị từ dạ dày

d)

Enzyme pepsin

78.

Trong quá trình hấp thu, các chất nào được vận chuyển trực tiếp vào mạch bạch huyết?

a)

Chất béo và vitamin tan trong lipid

b)

Đường đơn và peptide ngắn

c)

Vitamin tan trong nước

d)

Amino acid và glucose

79.

Khi thức ăn kích thích vào niêm mạc miệng, điều gì xảy ra?

a)

Tiết dịch tụy

b)

Giảm co bóp dạ dày

c)

Tiết nước bọt

d)

Tăng tiết dịch vị

80.

Hormone nào dưới đây không tham gia vào quá trình điều hòa tiêu hóa?

a)

Secretin

b)

Enterokinase

c)

Insulin

d)

Gastrin

81.

Nước bọt chứa enzyme amylase có tác dụng gì?

a)

Phân giải tinh bột

b)

Phân giải vitamin

c)

Phân giải lipid

d)

Phân giải protein

82.

Khi chất béo vào ruột non, hormone nào kích thích tiết dịch mật?

a)

Bradykinin

b)

Gastrin

c)

Cholecystokinin (CCK)

d)

Insulin

83.

Phản xạ tiết nước bọt khi nghe nhắc đến món ăn ngon là phản xạ gì?

a)

Phản xạ không điều kiện

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Phản xạ nội sinh

d)

Phản xạ hóa học

84.

Acid HCl trong dạ dày có pH trong khoảng nào?

a)

7-8

b)

5-6

c)

3-4

d)

1-2

85.

Yếu tố nào trong nước bọt giúp bảo vệ niêm mạc miệng khỏi vi khuẩn?

a)

Mucin

b)

Pepsin

c)

Amylase

d)

Lisozyme

86.

Cơ quan nào sản xuất hormone secretin?

a)

Ruột non

b)

Dạ dày

c)

Gan

d)

Tuyến tụy

87.

Tuyến nước bọt nào tiết dịch nhầy giúp thức ăn di chuyển dễ dàng?

a)

Tuyến mang tai

b)

Cả B và C

c)

Tuyến dưới lưỡi

d)

Tuyến dưới hàm

88.

Diều ở gia cầm có chức năng gì?

a)

Làm mềm và trộn thức ăn

b)

Tiết dịch tiêu hóa

c)

Tiêu hóa protein

d)

Hấp thu chất dinh dưỡng

89.

Hệ vi sinh vật trong dạ cỏ động vật nhai lại có vai trò gì?

a)

Giảm độ pH trong dạ dày

b)

Phân giải xenluloza

c)

Tiêu hóa lipid

d)

Sản xuất dịch tiêu hóa

90.

Dạ lá sách ở động vật nhai lại có chức năng nào chính?

a)

Sản xuất chất béo

b)

Tiết enzyme tiêu hóa

c)

Hấp thu nước

d)

Nghiền thức ăn

91.

Dạ dày tuyến của gia cầm tiết enzyme nào để tiêu hóa protein?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Saccharase

92.

Quá trình tiêu hóa trong hệ tiêu hóa của động vật ăn thực vật được hỗ trợ bởi yếu tố nào?

a)

Nhiều hormone tiêu hóa

b)

Nhiều dịch mật

c)

Hệ vi sinh vật

d)

Axit mạnh

93.

Phần nào của hệ tiêu hóa gia cầm tiết dịch tiêu hóa có chứa HCl?

a)

Ruột non

b)

Dạ dày tuyến

c)

Dạ dày cơ

d)

Diều

94.

Hệ tiêu hóa động vật nhai lại có thể tiêu hóa chất xơ nhờ enzyme nào từ vi sinh vật?

a)

Amylase

b)

Cellulase

c)

Trypsin

d)

Lipase

95.

Sự ợ thức ăn để nhai lại xảy ra ở ngăn nào của dạ dày động vật nhai lại?

a)

Dạ cỏ

b)

Dạ lá sách

c)

Dạ múi khế

d)

Dạ tổ ong

96.

Trong quá trình tiêu hóa của gia cầm, diều có vai trò gì?

a)

Hấp thu hoàn toàn thức ăn

b)

Làm mềm và trộn thức ăn với enzyme tiêu hóa

c)

Kích thích tiết dịch mật

d)

Chỉ nghiền nhỏ thức ăn