wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chiến lược MKT & Mở rộng hoạt động MKT

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Trong một cuộc họp chiến lược tại công ty XYZ, giám đốc marketing Anika đã đặt ra câu hỏi: Mục tiêu cốt lõi của chiến lược marketing hướng đến giá trị khách hàng là gì?

a)

Giảm chi phí marketing tổng thể

b)

Tạo ra và duy trì giá trị vượt trội cho khách hàng

c)

Tối đa hóa lợi nhuận trên từng giao dịch

d)

Tối đa hóa doanh thu ngắn hạn

2.

Giá trị cảm nhận của khách hàng (Customer Perceived Value) được hiểu là:

a)

Giá bán so với đối thủ cạnh tranh

b)

Mức độ hài lòng sau khi mua

c)

Sự chênh lệch giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra

d)

Tổng chi phí mà khách hàng phải trả

3.

Trong một cuộc họp, Mia đã trình bày về giá trị khách hàng mà công ty của cô đang hướng tới. Cô đã liệt kê các yếu tố quan trọng, nhưng có một yếu tố mà mọi người đều đồng ý là không thuộc thành phần của giá trị khách hàng. Yếu tố nào KHÔNG thuộc thành phần của giá trị khách hàng?

a)

Chi phí cơ hội của doanh nghiệp

b)

Lợi ích chức năng

c)

Lợi ích cảm xúc

d)

Lợi ích xã hội

4.

Trong một cuộc họp của nhóm marketing tại công ty XYZ, Rohan đã đề xuất rằng trước khi bắt đầu thiết kế chiến lược marketing cho sản phẩm mới, nhóm cần phải thực hiện một bước quan trọng. Bước nào cần được thực hiện đầu tiên?

a)

Thiết kế hỗn hợp marketing

b)

Phân tích môi trường và khách hàng

c)

Xây dựng ngân sách marketing

d)

Lựa chọn kênh phân phối

5.

Trong một buổi họp của công ty, Arjun đã trình bày về cách phân khúc thị trường dựa trên hành vi khách hàng. Anh ấy hỏi mọi người rằng tiêu chí nào thường được sử dụng để phân khúc thị trường này?

a)

Độ tuổi và giới tính

b)

Thu nhập và nghề nghiệp

c)

Tần suất mua và mức độ trung thành

d)

Khu vực địa lý

6.

Trong một buổi họp marketing, Liam đã trình bày về chiến lược STP mà công ty đang áp dụng. Tuy nhiên, một thành viên trong nhóm đã đặt câu hỏi rằng chiến lược STP này không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Targeting

b)

Pricing

c)

Segmentation

d)

Positioning

7.

Elijah đang xây dựng một thương hiệu mới cho sản phẩm của mình. Anh ấy muốn đảm bảo rằng khách hàng mục tiêu có một hình ảnh rõ ràng về thương hiệu trong tâm trí họ. Định vị (Positioning) trong marketing nhằm mục đích chính nào?

a)

Tăng số lượng sản phẩm

b)

Mở rộng thị phần nhanh chóng

c)

Tạo hình ảnh rõ ràng trong tâm trí khách hàng mục tiêu

d)

Tối ưu chi phí sản xuất

8.

Trong một cuộc họp, Sophia, giám đốc marketing của một công ty, đang tìm kiếm công cụ nào giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành trình trải nghiệm của khách hàng. Cô ấy đã nghe nói về nhiều công cụ khác nhau và muốn biết ý kiến của nhóm mình.

a)

Ansoff Matrix

b)

SWOT Analysis

c)

BCG Matrix

d)

Customer Journey Map

9.

Trong một cửa hàng điện thoại di động, James đang tìm kiếm một chiếc điện thoại mới. Anh ấy nhận thấy rằng giá trị sử dụng của điện thoại không chỉ phụ thuộc vào sản phẩm mà còn vào các yếu tố khác trong hỗn hợp marketing 4P. Yếu tố nào trong số đó tác động trực tiếp đến giá trị sử dụng của khách hàng?

a)

Product

b)

Place

c)

Price

d)

Promotion

10.

Trong một cuộc họp tại công ty XYZ, Zoe, giám đốc marketing, đã trình bày về sự khác biệt giữa marketing định hướng khách hàng và marketing định hướng sản phẩm. Cô ấy hỏi các đồng nghiệp của mình: Marketing định hướng khách hàng khác với marketing định hướng sản phẩm ở điểm nào?

a)

Tập trung vào công nghệ sản xuất

b)

Tập trung vào nhu cầu và mong muốn của khách hàng

c)

Tăng cường bán hàng cá nhân

d)

Giảm chi phí quảng cáo

11.

Olivia, một nhà quản lý sản phẩm tại một công ty công nghệ, đang xem xét cách định giá cho sản phẩm mới của mình. Cô ấy muốn áp dụng chiến lược giá dựa trên giá trị (Value-based pricing) và cần xác định yếu tố chính để đưa ra mức giá hợp lý. Yếu tố nào sẽ là cơ sở chính cho quyết định của cô ấy?

a)

Chính sách nội bộ doanh nghiệp

b)

Giá trị cảm nhận của khách hàng

c)

Giá của đối thủ

d)

Chi phí sản xuất

12.

Yếu tố nào làm tăng khả năng khách hàng gắn bó lâu dài với thương hiệu?

a)

Mạng lưới phân phối rộng

b)

Trải nghiệm khách hàng nhất quán và tích cực

c)

Giá thấp hơn đối thủ

d)

Khuyến mãi thường xuyên

13.

Trong một công ty chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng, Liam, một nhân viên marketing, đang tìm cách cải thiện mối quan hệ với khách hàng. Anh ấy nhận thấy rằng việc chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới không đủ để duy trì sự phát triển bền vững. Liam quyết định áp dụng chiến lược Marketing mối quan hệ (Relationship Marketing) để:

a)

Gia tăng tần suất quảng cáo

b)

Thu hút khách hàng mới

c)

Giảm chi phí bán hàng

d)

Duy trì và phát triển quan hệ với khách hàng hiện tại

14.

Trong bối cảnh cạnh tranh cao, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược nào để tạo giá trị bền vững?

a)

Đổi mới sản phẩm và trải nghiệm khách hàng

b)

Sao chép chiến lược đối thủ

c)

Tăng ngân sách quảng cáo

d)

Giảm giá liên tục

15.

Trong một buổi hội thảo về marketing, Anika đã trình bày về hỗn hợp marketing mở rộng 7P và hỏi các tham dự viên rằng hỗn hợp này thường áp dụng nhiều trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Khai khoáng

16.

Trong một nhà hàng nổi tiếng, yếu tố “People” trong marketing dịch vụ đề cập đến:

a)

Nhà cung cấp nguyên liệu

b)

Đối tác phân phối

c)

Nhân viên và những người tham gia cung cấp dịch vụ

d)

Khách hàng mục tiêu

17.

Trong một buổi họp, Aiden đã trình bày về vai trò của thương hiệu trong việc tạo giá trị khách hàng. Anh ấy nhấn mạnh rằng một thương hiệu mạnh có thể giúp khách hàng nhận diện sản phẩm dễ dàng hơn và tạo niềm tin vào chất lượng sản phẩm. Vậy vai trò của thương hiệu trong việc tạo giá trị khách hàng là gì?

a)

Tăng tính phức tạp của sản phẩm

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng tính nhận diện và niềm tin

d)

Rút ngắn vòng đời sản phẩm

18.

Giả sử Maya đã đặt một chiếc bánh sinh nhật từ một tiệm bánh nổi tiếng. Khi nhận bánh, Maya thấy rằng chiếc bánh không chỉ đẹp mà còn ngon hơn mong đợi. Điều gì thường xảy ra trong trường hợp này?

a)

Gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành

b)

Giảm mức độ trung thành

c)

Tăng chi phí marketing

d)

Khiếu nại nhiều hơn

19.

Trong một buổi họp marketing, Emma đã trình bày về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng trong dịch vụ. Cô ấy hỏi mọi người rằng yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến giá trị cảm nhận trong marketing dịch vụ?

a)

Hình thức bao bì

b)

Chất lượng trải nghiệm

c)

Vị trí kho hàng

d)

Chu kỳ sản xuất

20.

Trong một buổi họp, Emma, giám đốc marketing của một công ty, nhấn mạnh rằng chiến lược marketing lấy khách hàng làm trung tâm yêu cầu doanh nghiệp phải:

a)

Tối đa hóa sản lượng trước tiên

b)

Lắng nghe, thấu hiểu và thích ứng với nhu cầu khách hàng

c)

Theo đuổi quảng cáo đại chúng

d)

Tập trung vào kênh bán hàng duy nhất

21.

Marketing cá nhân hóa giúp gia tăng giá trị khách hàng chủ yếu bằng cách:

a)

Chuẩn hóa trải nghiệm

b)

Giảm chi phí sản xuất hàng loạt

c)

Cung cấp thông điệp và giải pháp phù hợp từng cá nhân

d)

Tăng tần suất quảng cáo

22.

Trong một buổi họp, Noah, giám đốc điều hành của một công ty sản xuất điện thoại thông minh, đã nhận được phản hồi từ khách hàng rằng sản phẩm mới của họ không đáp ứng đúng giá trị mong đợi. Rủi ro lớn nhất mà công ty phải đối mặt là:

a)

Mất thị phần và uy tín thương hiệu

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Tăng thời gian tung sản phẩm

d)

Giảm hiệu quả truyền thông

23.

Trong một cuộc họp tại công ty XYZ, Aria, giám đốc marketing, đang thảo luận về cách thu thập insight khách hàng để cải thiện sản phẩm. Cô ấy hỏi các nhân viên trong phòng rằng phương pháp nào là hiệu quả nhất để thu thập thông tin từ khách hàng?

a)

Ý kiến của nhân viên bán hàng

b)

Dữ liệu tài chính nội bộ

c)

Nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp

d)

Chỉ dựa vào phản hồi trên mạng xã hội

24.

Trong một buổi họp của công ty, Jackson đã trình bày về một chiến lược marketing mới. Anh ấy nhấn mạnh rằng một chiến lược marketing hiệu quả cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Chi phí thấp nhất

b)

Phù hợp chiến lược kinh doanh tổng thể

c)

Tập trung ngắn hạn

d)

Sao chép mô hình thành công

25.

Giá trị khách hàng cao thường dẫn đến kết quả nào sau đây?

a)

Giảm nhận diện thương hiệu

b)

Chu kỳ mua ngắn hơn

c)

Chi phí thu hút khách hàng mới cao hơn

d)

Lòng trung thành và truyền miệng tích cực

26.

Trong một cuộc thi giữa các công ty công nghệ, yếu tố nào giúp duy trì lợi thế giá trị cho công ty của Anika?

a)

Giảm chi phí nhân sự

b)

Khả năng học hỏi và thích ứng liên tục

c)

Công nghệ độc quyền

d)

Quy mô lớn

27.

Grace, một nhà quản lý bán hàng tại một công ty thương mại điện tử, đang tìm cách cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Cô ấy muốn biết trải nghiệm đa kênh (Omnichannel) giúp tạo giá trị khách hàng bằng cách nào?

a)

Giảm số điểm chạm

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Đồng nhất và liền mạch trải nghiệm trên các kênh

d)

Tăng số lượng kênh bán hàng không kiểm soát

28.

Aria, một chủ cửa hàng thời trang, nhận thấy rằng những khách hàng trung thành của mình thường xuyên quay lại mua sắm. Cô tự hỏi: Khách hàng trung thành mang lại lợi ích nào lớn nhất cho doanh nghiệp?

a)

Ít yêu cầu dịch vụ

b)

Mua với giá thấp hơn

c)

Lợi nhuận dài hạn và truyền miệng tích cực

d)

Ít khiếu nại

29.

Yếu tố nào làm giảm giá trị cảm nhận dù chất lượng sản phẩm tốt khi Benjamin mua một chiếc điện thoại mới?

a)

Đổi mới công nghệ

b)

Truyền thông không nhất quán

c)

Dịch vụ hậu mãi tốt

d)

Thương hiệu mạnh

30.

Trong một cuộc họp chiến lược, Michael, giám đốc marketing của một công ty, đang thảo luận về việc thiết kế hỗn hợp marketing cho sản phẩm mới của họ. Ông nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần ưu tiên điều gì để đạt được thành công trong thị trường cạnh tranh này?

a)

Chi phí thấp

b)

Sự phù hợp với phân khúc mục tiêu

c)

Công nghệ mới

d)

Tính sáng tạo

31.

Giá trị khách hàng bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải:

a)

Tập trung vào khuyến mãi ngắn hạn

b)

Đầu tư vào chất lượng, trải nghiệm và quan hệ lâu dài

c)

Liên tục giảm giá

d)

Phụ thuộc kênh bán hàng đơn lẻ

32.

Câu 36. Lợi thế cạnh tranh bền vững trong marketing là gì?

a)

Lợi thế về giá ngắn hạn

b)

Quy mô thị trường lớn

c)

Ngân sách quảng cáo cao

d)

Lợi thế khó bị sao chép và duy trì lâu dài

33.

Câu 37. Theo Porter, chiến lược cạnh tranh KHÔNG bao gồm:

a)

Đa dạng hóa

b)

Tập trung

c)

Khác biệt hóa

d)

Dẫn đầu chi phí

34.

Oliver, một giám đốc marketing tại một công ty đa quốc gia, đang phải đối mặt với thách thức trong việc phát triển chiến lược marketing toàn cầu. Anh ấy nhận ra rằng để thành công, doanh nghiệp cần phải cân bằng giữa:

a)

Sản xuất và phân phối

b)

Giá thấp và chất lượng cao

c)

Chuẩn hóa và thích nghi

d)

Quảng cáo và bán hàng

35.

Câu 39. Rủi ro lớn nhất khi Aiden mở rộng marketing sản phẩm của mình ra thị trường quốc tế là:

a)

Chỉ phí vận chuyển

b)

Khác biệt văn hóa và pháp lý

c)

Công nghệ lạc hậu

d)

Thiếu nhân lực

36.

Câu 40. Chiến lược “Think global, act local” nhấn mạnh điều gì?

a)

Giảm chi phí marketing

b)

Tăng quyền kiểm soát trung tâm

c)

Thích nghi marketing theo từng thị trường địa phương

d)

Chuẩn hóa toàn bộ marketing

37.

Câu 41. Maya đang phát triển một chiến lược marketing bền vững cho công ty của mình. Cô ấy muốn biết marketing bền vững hướng đến mục tiêu nào?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường

c)

Giảm chi phí truyền thông

d)

Mở rộng thị trường nhanh

38.

Câu 42. Một doanh nghiệp theo đuổi marketing bền vững cần ưu tiên yếu tố nào?

a)

Tăng trưởng nhanh

b)

Trách nhiệm xã hội và môi trường

c)

Sao chép mô hình đối thủ

d)

Cắt giảm nhân sự

39.

Câu 43. Lợi thế cạnh tranh dựa trên thương hiệu toàn cầu thường đến từ:

a)

Giá thấp

b)

Nhận diện nhất quán và uy tín

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Hệ thống kho vận

40.

Câu 44. Khi doanh nghiệp Harper mở rộng sang thị trường mới, bước nào quan trọng nhất?

a)

Quảng cáo ngay lập tức

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Mở văn phòng đại diện

d)

Tuyển nhân sự

41.

Câu 45. Trong một hội thảo về Marketing xanh, Aria đã trình bày về tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược thân thiện với môi trường trong kinh doanh. Cô ấy nhấn mạnh rằng Marketing xanh (Green Marketing) tập trung vào:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Hoạt động thân thiện với môi trường

c)

Tăng lợi nhuận ngắn hạn

d)

Quảng cáo sản phẩm cao cấp

42.

Câu 46. Trong một cuộc họp chiến lược, Aria đã đặt ra câu hỏi: Yếu tố nào giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh khó sao chép?

a)

Kênh phân phối ngắn

b)

Văn hóa doanh nghiệp và năng lực cốt lõi

c)

Công nghệ phổ biến

d)

Giá rẻ

43.

Câu 47. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một công ty như Michael's Marketing đang mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Điều này làm gia tăng yêu cầu nào đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng sản lượng

b)

Kiểm soát chi phí

c)

Hiểu biết đa văn hóa

d)

Chuẩn hóa sản phẩm

44.

Câu 48. Khi doanh nghiệp bỏ qua yếu tố bền vững trong marketing, rủi ro nào có thể xảy ra?

a)

Mất uy tín và niềm tin của khách hàng

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng nhận diện thương hiệu

d)

Tăng lợi nhuận nhanh

45.

Câu 49. Chiến lược khác biệt hóa hiệu quả nhất khi:

a)

Sản phẩm dễ sao chép

b)

Doanh nghiệp có chi phí thấp

c)

Khách hàng nhận thức rõ sự khác biệt

d)

Thị trường ít cạnh tranh

46.

Câu 50. Trong một cuộc họp chiến lược, David đã đề xuất một kế hoạch marketing toàn cầu cho sản phẩm mới của công ty. Tuy nhiên, một trong những thành viên trong nhóm đã chỉ ra rằng kế hoạch này KHÔNG bao gồm hoạt động nào?

a)

Xây dựng thương hiệu quốc tế

b)

Tuân thủ quy định pháp lý địa phương

c)

Điều chỉnh thông điệp theo văn hóa

d)

Bỏ qua sự khác biệt thị trường

47.

Câu 51. Lợi ích chính của marketing bền vững đối với doanh nghiệp là:

a)

Giảm trách nhiệm pháp lý

b)

Xây dựng hình ảnh thương hiệu dài hạn

c)

Giảm nhu cầu đổi mới

d)

Giảm cạnh tranh

48.

Câu 52. Khi cạnh tranh toàn cầu gia tăng, doanh nghiệp cần tập trung vào:

a)

Giảm chất lượng

b)

Chuẩn hóa tuyệt đối

c)

Đổi mới và giá trị khách hàng

d)

Giá thấp

49.

Câu 53. CSR (Corporate Social Responsibility) trong marketing giúp:

a)

Tăng chi phí

b)

Nâng cao niềm tin và hình ảnh thương hiệu

c)

Giảm doanh thu

d)

Giảm giá bán

50.

Câu 54. Ava đang xây dựng một chiến lược marketing quốc tế cho sản phẩm mới của mình. Cô ấy cần đảm bảo yếu tố nào để chiến lược này hiệu quả?

a)

Phù hợp chiến lược toàn cầu và địa phương

b)

Chi phí thấp nhất

c)

Sao chép thị trường nội địa

d)

Giảm truyền thông

51.

Câu 55. Khi doanh nghiệp mở rộng sang thị trường đang phát triển, thách thức lớn nhất thường là:

a)

Công nghệ cao

b)

Quá nhiều đối thủ

c)

Hạ tầng và thu nhập không đồng đều

d)

Thiếu khách hàng

52.

Câu 56. Trong một cuộc họp của công ty, Rohan đã đề xuất một chiến lược marketing bền vững. Tuy nhiên, một số thành viên trong nhóm không đồng ý với một số nội dung trong chiến lược này. Họ cho rằng marketing bền vững KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Truyền thông minh bạch

c)

Sản phẩm thân thiện môi trường

d)

Chuẩn hóa toàn bộ

53.

Harper, một doanh nhân thành đạt, đang tìm cách để doanh nghiệp của mình tạo lợi thế cạnh tranh toàn cầu. Anh ấy đang cân nhắc các chiến lược khác nhau để đạt được điều này. Doanh nghiệp của Harper nên làm gì để nổi bật trên thị trường quốc tế?

a)

Tăng quảng cáo

b)

Giảm chi phí lao động

c)

Kết hợp năng lực cốt lõi với hiểu biết địa phương

d)

Chuẩn hóa sản phẩm tuyệt đối

54.

Trong một cuộc họp marketing quốc tế, Avery, một chuyên gia marketing, đang thảo luận với nhóm của mình về các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của chiến dịch marketing. Avery hỏi: Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến thành công marketing quốc tế?

a)

Số lượng sản phẩm

b)

Giá thấp

c)

Hiểu biết văn hóa và hành vi tiêu dùng

d)

Ngân sách lớn

55.

Trong một hội thảo về Marketing bền vững, Maya đã trình bày về tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược marketing bền vững trong doanh nghiệp. Cô ấy hỏi: Marketing bền vững góp phần vào điều gì?

a)

Giảm đổi mới

b)

Phát triển dài hạn của doanh nghiệp và xã hội

c)

Giảm nhu cầu khách hàng

d)

Tăng cạnh tranh không lành mạnh

56.

Trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, một doanh nghiệp nhỏ tên là Mason không xây dựng lợi thế cạnh tranh rõ ràng cho sản phẩm của mình. Điều gì dễ xảy ra với Mason?

a)

Giảm chi phí

b)

Bị thay thế bởi đối thủ

c)

Tăng lòng trung thành

d)

Tăng trưởng nhanh

57.

Trong một công ty sản xuất đồ nội thất, giám đốc điều hành Sophia nhận thấy rằng thị trường đang thay đổi và khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững. Để đáp ứng nhu cầu này, công ty cần thay đổi tư duy quản trị. Marketing bền vững đòi hỏi sự thay đổi nào trong tư duy quản trị?

a)

Tư duy ngắn hạn

b)

Tư duy lợi nhuận thuần túy

c)

Tư duy sao chép

d)

Tư duy dài hạn và trách nhiệm

58.

Giả sử công ty Grace đang có kế hoạch mở rộng thị trường quốc tế. Trong quá trình này, yếu tố nào cần được điều chỉnh linh hoạt nhất để phù hợp với từng thị trường khác nhau?

a)

Thông điệp marketing

b)

Giá trị cốt lõi

c)

Tầm nhìn doanh nghiệp

d)

Sứ mệnh

59.

Isla đang phát triển một chiến lược marketing cho sản phẩm mới của mình. Để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững, cô ấy cần dựa trên:

a)

Năng lực cốt lõi và giá trị khách hàng

b)

Quảng cáo mạnh

c)

Giá thấp

d)

Sao chép đối thủ

60.

Isla, một giám đốc marketing tại một công ty sản xuất thực phẩm hữu cơ, đang xem xét việc mở rộng chiến lược marketing của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn. Cô tin rằng việc này không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn góp phần vào sự bền vững của môi trường. Kết quả dài hạn của việc mở rộng marketing gắn với bền vững là:

a)

Giảm trách nhiệm xã hội

b)

Giảm chi phí ngay lập tức

c)

Sự phát triển ổn định và uy tín thương hiệu

d)

Lợi nhuận ngắn hạn