wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ vựng tiếng Anh

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ 'thriving' là gì

a)

chiến lược

b)

nghi ngờ

c)

thịnh vượng

d)

phức tạp

2.

Nghĩa của từ 'stability' là gì

a)

sự ổn định

b)

sự cải tiến

c)

sự náo nhiệt

d)

sự phức tạp

3.

Nghĩa của từ 'established' là gì

a)

tham gia

b)

thành lập

c)

sáng kiến

d)

theo dõi

4.

Nghĩa của từ 'secure' là gì

a)

lo l

b)

nỗ lực

c)

chắc chắn

d)

do dự

5.

Nghĩa của từ 'position' là gì

a)

chức vụ

b)

ấn tượng

c)

quá trình

d)

đòn bẩy

6.

Nghĩa của từ 'carrer' là gì

a)

phạm vi

b)

trống rỗng

c)

từ chối

d)

sự nghiệp

7.

Nghĩa của từ 'participated' là gì

a)

trải qua

b)

tham gia

c)

trung tâm

d)

náo nhiệt

8.

Nghĩa của từ 'various' là gì

a)

nhiều

b)

bỏ qua

c)

đơn thuần

d)

niêm yết

9.

Nghĩa của từ 'suite' là gì

a)

hạn chế

b)

xét theo

c)

bộ

d)

chiến lược

10.

Nghĩa của từ 'aspiration' là gì

a)

đóng góp

b)

bắt gặp

c)

tối ưu

d)

khát vọng

11.

Nghĩa của từ 'boost' là gì

a)

thúc đẩy

b)

tập đoàn

c)

tăng

d)

quyết định

12.

Nghĩa của từ 'listing' là gì

a)

niêm yết

b)

khích lệ

c)

đấu tranh

d)

cô lập

13.

Nghĩa của từ 'fair' là gì

a)

gian hàng

b)

hội chợ

c)

bàn luận

d)

nhanh nhẹn

14.

Nghĩa của từ “spot” là gì?

a)

sự nhiệp

b)

nhắc nhở

c)

đáng lo ngại

d)

điểm

15.

Nghĩa của từ “encounter” là gì?

a)

bắt gặp

b)

cải tiến

c)

quý giá

d)

khan hiếm

16.

Nghĩa của từ “range” là gì?

a)

đột ngột

b)

phạm vi

c)

hài lòng

d)

giải trí

17.

Nghĩa của từ “impress” là gì?

a)

thất vọng

b)

gây ấn tượng

c)

buồn tẻ

d)

thú vị

18.

Nghĩa của từ “advantage” là gì?

a)

lợi thế

b)

hạn chế

c)

gặp trở ngại

d)

quyết tâm

19.

Nghĩa của từ “drowback” là gì?

a)

chỉnh sửa

b)

hạn chế

c)

dự đoán

d)

sẵn lòng

20.

Nghĩa của từ “devoid” là gì?

a)

chỉnh sửa

b)

hạn chế

c)

trống rỗng

d)

mỏng manh

21.

Nghĩa của từ “decline” là gì?

a)

đồng ý

b)

khó khăn

c)

dễ dàng

d)

từ chối

22.

Nghĩa của từ “mild” là gì?

a)

loại bỏ

b)

ôn hoà

c)

thân thiện

d)

hoà nhập

23.

Nghĩa của từ “cultivate” là gì?

a)

trao đổi

b)

quá tải

c)

khiếu nại

d)

hào hứng

24.

Nghĩa của từ “consortion” là gì?

a)

tập đoàn

b)

danh hiệu

c)

chê bai

d)

khó chịu

25.

Nghĩa của từ “complex” là gì?

a)

đơn giản

b)

kết hợp

c)

phức tạp

d)

tin tưởng

26.

Nghĩa của từ “crucial” là gì?

a)

chủ chốt

b)

quyết định

c)

bền vững

d)

sáng suốt

27.

Nghĩa của từ "hub" là gì?

a)

nguồn gốc

b)

chiêm ngưỡng

c)

lãng phí

d)

trung tâm

28.

Nghĩa của từ "monitor" là gì?

a)

xu hướng

b)

lâu dài

c)

theo dõi

d)

thân thiện

29.

Nghĩa của từ "evoling" là gì?

a)

cải tiến

b)

đa dạng

c)

quảng cáo

d)

đam mê

30.

Nghĩa của từ "monotonous" là gì?

a)

náo nhiệt

b)

đột phá

c)

báo cáo

d)

buồn tẻ

31.

Nghĩa của từ "predictable" là gì?

a)

dự đoán

b)

thắc mắc

c)

chịu đựng

d)

lỗi thời

32.

Nghĩa của từ "valued" là gì?

a)

rẻ tiền

b)

quý giá

c)

phân tâm

d)

yêu cầu

33.

Nghĩa của từ "emphasized" là gì?

a)

coi thường

b)

mở rộng

c)

nhấn mạnh

d)

phẩm chất

34.

Nghĩa của từ "neglecte" là gì?

a)

dự đoán

b)

theo đuổi

c)

bỏ qua

d)

mong chờ

35.

Nghĩa của từ "skyrocket" là gì?

a)

có giá trị

b)

phát triển

c)

tăng đột ngột

d)

toàn diện

36.

Nghĩa của từ "exhilarating" là gì?

a)

kiến thức

b)

náo nhiệt

c)

đe doạ

d)

phẩm chất

37.

Nghĩa của từ "strategle" là gì?

a)

đạt được

b)

hoà hợp

c)

chờ đợi

d)

chiến lược

38.

Nghĩa của từ "bustling" là gì?

a)

bằng chứng

b)

nhộn nhịp

c)

tương tác

d)

thiên vị

39.

Nghĩa của từ "effort" là gì?

a)

bỏ cuộc

b)

cố gắng

c)

bảo vệ

d)

nỗ lực

40.

Nghĩa của từ "adjustment" là gì?

a)

cố định

b)

ảnh hưởng

c)

phương tiện

d)

điều chỉnh

41.

Nghĩa của cụm từ "in light of" là gì?

a)

kiểm tra

b)

xét theo

c)

phân phối

d)

ưu tiên

42.

Nghĩa của từ "undergone" là gì?

a)

thường xuyên

b)

giờ cao điểm

c)

trải qua

d)

xứng đáng

43.

Nghĩa của từ "downtown" là gì?

a)

phục vụ

b)

khu trung tâm

c)

truyền thống

d)

linh hoạt

44.

Nghĩa của từ “initiative” là gì

a)

tìm kiếm

b)

khả năng

c)

tổ chức

d)

sáng kiến

45.

Nghĩa của từ “merely” là gì

a)

đơn thuần

b)

đặc điểm

c)

bắt kịp

d)

phổ biến

46.

Nghĩa của từ “doubte” là gì

a)

lãng phí

b)

nghi ngờ

c)

tổ chức

d)

ý tưởng

47.

Nghĩa của từ “explore” là gì

a)

giải thích

b)

khám phá

c)

tò mò

d)

hoàn thành

48.

Nghĩa của từ “attend” là gì

a)

đơn lẻ

b)

rời khỏi

c)

tham gia

d)

nổi tiếng

49.

Nghĩa của từ “committed” là gì

a)

chăm chỉ

b)

tận tụy

c)

cạnh tranh

d)

tuyên truyền

50.

Nghĩa của từ “engage” là gì

a)

thu hút sự chú ý

b)

mang lại

c)

tiết kiệm

d)

hành trình

51.

Nghĩa của từ “showcase” là gì

a)

chế biến

b)

gọn gàng

c)

trực tuyến

d)

quảng bá

52.

Nghĩa của từ “potental” là gì

a)

tự tin

b)

năng lực

c)

tăng tốc

d)

yêu cầu

53.

Nghĩa của từ “occasion” là gì

a)

thống nhất

b)

cơ hội

c)

đồng thời

d)

đặt ra

54.

Nghĩa của từ “campain” là gì

a)

chương trình

b)

giảm sút

c)

chiến dịch

d)

nhân tố

55.

Nghĩa của từ “satified” là gì

a)

làm hài lòng

b)

địa bàn

c)

tài chính

d)

phân chia

56.

Nghĩa của từ “align” là gì

a)

cho thuê

b)

mở rộng

c)

chỉnh sửa

d)

quan hệ

57.

Nghĩa của từ “hybrid” là gì

a)

chi tiêu

b)

cần thiết

c)

hiệu quả

d)

hỗn hợp

58.

Nghĩa của từ “fintech” là gì

a)

hữu cơ

b)

công nghệ tài chính

c)

tập trung

d)

sản phẩm

59.

Nghĩa của từ “agency” là gì

a)

xác định

b)

đầu tư

c)

đại lý

d)

lành mạnh

60.

Nghĩa của từ “invigrating” là gì

a)

khảo sát

b)

khích lệ

c)

tiêu dùng

d)

lưu ý

61.

Nghĩa của từ “dominate” là gì

a)

nhu cầu

b)

thống trị

c)

chú trọng

d)

công cộng

62.

Nghĩa của từ “launch” là gì

a)

tránh nhiệm

b)

đóng góp

c)

thiết yếu

d)

khởi động

63.

Nghĩa của từ "standown" là gì?

a)

nổi bật

b)

quyết tâm

c)

thải ra

d)

hợp lý

64.

Nghĩa của từ "virtual" là gì?

a)

ổn định

b)

k gian ảo

c)

cần thiết

d)

bắt đầu

65.

Nghĩa của từ "leverage" là gì?

a)

đại lộ

b)

thuê

c)

bị động

d)

đòn bẩy

66.

Nghĩa của từ "demonstrate" là gì?

a)

khác biệt

b)

quan niệm

c)

thu nhập

d)

giải thích

67.

Nghĩa của từ "enthu­si­asm" là gì?

a)

chia sẻ

b)

hào hứng

c)

nhiệt huyết

d)

cảm giác

68.

Nghĩa của từ "streamline" là gì?

a)

thông tin

b)

ví dụ

c)

tinh gọn

d)

đối phó

69.

Nghĩa của từ "process" là gì?

a)

quá trình

b)

trở thành

c)

cá nhân

d)

thay thế

70.

Nghĩa của từ "integrate" là gì?

a)

khiêm tốn

b)

tích hợp

c)

nồng nhiệt

d)

cảm hứng

71.

Nghĩa của từ "recruitment" là gì?

a)

việc làm

b)

tuyển dụng

c)

chuẩn bị

d)

năng động

72.

Nghĩa của từ "host" là gì?

a)

sáng tạo

b)

linh hoạt

c)

người dẫn chương trình

d)

an ninh

73.

Nghĩa của từ "utilize" là gì?

a)

tối ưu hoá

b)

liệt kê

c)

nhân tạo

d)

đề cập

74.

Nghĩa của từ "bureau" là gì?

a)

thông minh

b)

văn phòng

c)

công ty

d)

theo đuổi

75.

Nghĩa của từ "agriculture" là gì?

a)

công nghiệp

b)

dịch vụ

c)

nông nghiệp

d)

doanh thu

76.

Nghĩa của từ "artisan" là gì?

a)

nghệ nhân

b)

công nhân

c)

kế toán

d)

phóng viên

77.

Nghĩa của từ "avenue" là gì?

a)

bản sắc

b)

đại lộ

c)

tiếp thu

d)

đa dạng

78.

Nghĩa của từ "webinar" là gì?

a)

cuộc họp

b)

lịch trình

c)

nền tảng

d)

hội thảo trực tuyến

79.

Nghĩa của từ "lesson" là gì?

a)

làm to ra

b)

làm nhỏ đi

c)

quảng trường

d)

vận hành

80.

Nghĩa của từ "discrepancy" là gì?

a)

sự khác biệt

b)

học hỏi

c)

bứt phá

d)

giới hạn

81.

Nghĩa của từ "struggle" là gì?

a)

tương tác

b)

hữu dụng

c)

phổ biến

d)

sự đấu tranh

82.

Nghĩa của từ "isolate" là gì?

a)

cô lập

b)

gần gũi

c)

dễ dàng

d)

dự đoán

83.

Nghĩa của từ “foster” là gì

a)

chất lượng

b)

điện ảnh

c)

so sánh

d)

bồi dưỡng

84.

Nghĩa của từ “comprehension” là gì

a)

nhân lực

b)

sự nhận thức

c)

kinh doanh

d)

sự cạnh tranh

85.

Nghĩa của từ “persist” là gì

a)

trung bình

b)

tính chất

c)

kiên trì

d)

chuyên môn

86.

Nghĩa của từ “overcoming” là gì

a)

vượt qua

b)

phân bố

c)

gắn bó

d)

rộng lớn

87.

Nghĩa của từ “contact” là gì

a)

cá nhân

b)

liên kết

c)

bảo thủ

d)

tạo ra

88.

Nghĩa của từ “assist” là gì

a)

phương thức

b)

trọng điểm

c)

hệ thống

d)

hỗ trợ

89.

Nghĩa của từ “counseling” là gì

a)

tư vấn

b)

ưu tiên

c)

tiết kiệm

d)

hiện đại

90.

Nghĩa của từ “gig” là gì

a)

tự do

b)

quy luật

c)

chủ yếu

d)

sáng tạo

91.

Nghĩa của từ “beyond” là gì

a)

vị trí

b)

xuất hiện

c)

giá trị

d)

vượt xa

92.

Nghĩa của từ “pathway” là gì

a)

thu hút

b)

lộ trình

c)

bảo lãnh

d)

lạc hậu

93.

Nghĩa của từ “guarante” là gì

a)

kiên định

b)

lập trường

c)

bảo đảm

d)

thu hút

94.

Nghĩa của từ “minimal” là gì

a)

cao nhất

b)

tối thiểu

c)

ít ỏi

d)

đáng kể

95.

Nghĩa của từ “intense” là gì

a)

yếu đuối

b)

trạng thái

c)

tình hình

d)

mạnh mẽ

96.

Nghĩa của từ “obstuct” là gì

a)

công tác

b)

khẩn trương

c)

ngăn cản

d)

biện pháp

97.

Nghĩa của từ “negligble” là gì

a)

tầm thường

b)

cao thượng

c)

khắc phục

d)

ra lệnh

98.

Nghĩa của từ “accept” là gì

a)

khôn ngoan

b)

từ chối

c)

chấp nhận

d)

giải quyết

99.

Nghĩa của từ “saturation” là gì

a)

bão hoà

b)

chú ý

c)

nhận xét

d)

quan điểm