wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về HN2_07/01/26

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu nghề nghiệp ngắn hạn thường có thời gian thực hiện trong khoảng nào?

a)

1–2 năm

b)

3–5 năm

c)

5–10 năm

d)

Trên 10 năm

2.

Công cụ nào giúp sinh viên xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong nghề nghiệp?

a)

KPI

b)

SWOT

c)

Gantt

d)

CV

3.

Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất khi mới ra trường?

a)

Kỹ năng đàm phán cấp cao

b)

Kỹ năng lãnh đạo

c)

Kỹ năng học hỏi và thích nghi

d)

Kỹ năng quản trị chiến lược

4.

Hoạt động nào giúp tăng khả năng tìm việc sau khi tốt nghiệp?

a)

Chỉ học lý thuyết

b)

Tham gia thực tập và dự án thực tế

c)

Chỉ học ngoại ngữ

d)

Chỉ tham gia câu lạc bộ

5.

CV chuyên nghiệp nên tập trung vào yếu tố nào nhất?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Thành tích và kỹ năng liên quan

c)

Thông tin gia đình

d)

Hình thức trang trí

6.

Networking trong phát triển nghề nghiệp là gì?

a)

Làm việc độc lập

b)

Xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp

c)

Làm thêm ngoài giờ

d)

Tham gia thi tuyển

7.

Yếu tố nào giúp định hướng nghề nghiệp bền vững?

a)

Thu nhập cao ngay

b)

Sở thích cá nhân và năng lực

c)

Ý kiến bạn bè

d)

Xu hướng nhất thời

8.

Lộ trình nghề nghiệp nên được điều chỉnh khi nào?

a)

Không bao giờ

b)

Khi có thay đổi về bản thân hoặc thị trường

c)

Khi người khác yêu cầu

d)

Khi đã tốt nghiệp

9.

Học tập suốt đời (lifelong learning) có ý nghĩa gì?

a)

Học để thi

b)

Học không ngừng để thích nghi và phát triển

c)

Chỉ học trong trường

d)

Học theo phong trào

10.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc năng lực nghề nghiệp?

a)

Kiến thức chuyên môn

b)

Kỹ năng mềm

c)

Thái độ làm việc

d)

Quê quán

11.

Bước đầu tiên khi chuẩn bị bài thuyết trình là gì?

a)

Thiết kế slide

b)

Xác định mục tiêu và đối tượng nghe

c)

Tìm hình ảnh

d)

Viết kết luận

12.

Slide thuyết trình hiệu quả nên:

a)

Nhiều chữ

b)

Ít chữ, rõ ý

c)

Toàn văn bài nói

d)

Chỉ có hình ảnh

13.

Kỹ năng nào giúp người thuyết trình tạo sự thu hút?

a)

Đọc slide

b)

Giao tiếp bằng mắt

c)

Quay lưng về khán giả

d)

Nói quá nhanh

14.

Phần nào quan trọng nhất để gây ấn tượng ban đầu?

a)

Nội dung chi tiết

b)

Mở đầu

c)

Thân bài

d)

Kết luận

15.

Khi thuyết trình trước đám đông, người nói nên:

a)

Đứng yên một chỗ

b)

Di chuyển hợp lý, tự nhiên

c)

Quay lưng lại

d)

Nhìn xuống sàn

16.

Yếu tố nào giúp giảm căng thẳng khi thuyết trình?

a)

Không chuẩn bị

b)

Luyện tập trước

c)

Nói càng nhanh càng tốt

d)

Tránh giao tiếp

17.

Kết luận bài thuyết trình nên:

a)

Lặp lại toàn bộ nội dung

b)

Tóm tắt ý chính và thông điệp

c)

Kết thúc đột ngột

d)

Không cần thiết

18.

Giọng nói khi thuyết trình nên như thế nào?

a)

Đều đều

b)

Rõ ràng, có nhấn mạnh

c)

Rất nhỏ

d)

Rất nhanh

19.

Câu hỏi từ khán giả nên được xử lý thế nào?

a)

Né tránh

b)

Lắng nghe và trả lời ngắn gọn, rõ ràng

c)

Tranh luận gay gắt

d)

Bỏ qua

20.

Mục tiêu chung của nhóm có vai trò gì?

a)

Không quan trọng

b)

Định hướng hoạt động của nhóm

c)

Chỉ để báo cáo

d)

Chỉ dành cho trưởng nhóm

21.

Yếu tố quan trọng nhất trong làm việc nhóm là:

a)

Giao tiếp

b)

Tuổi tác

c)

Giới tính

d)

Chức danh

22.

Phân công công việc trong nhóm cần đảm bảo:

a)

Đồng đều số lượng

b)

Phù hợp năng lực từng thành viên

c)

Theo cảm tính

d)

Theo thứ tự ngẫu nhiên

23.

Vai trò của trưởng nhóm là:

a)

Làm hết việc

b)

Điều phối và hỗ trợ nhóm

c)

Ra lệnh

d)

Chỉ báo cáo

24.

Khi có mâu thuẫn trong nhóm, nên:

a)

Tránh né

b)

Giải quyết bằng trao đổi thẳng thắn

c)

Đổ lỗi

d)

Im lặng

25.

Họp nhóm hiệu quả cần:

a)

Kéo dài càng lâu càng tốt

b)

Có mục tiêu và thời gian rõ ràng

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Chỉ trưởng nhóm nói

26.

Trách nhiệm cá nhân trong nhóm thể hiện qua:

a)

Làm việc của người khác

b)

Hoàn thành nhiệm vụ được giao

c)

Chờ nhắc nhở

d)

Phụ thuộc vào nhóm

27.

Đánh giá kết quả làm việc nhóm giúp:

a)

Phê bình cá nhân

b)

Cải thiện hiệu quả làm việc

c)

Tăng mâu thuẫn

d)

Không cần thiết

28.

Yếu tố nào KHÔNG giúp nhóm làm việc hiệu quả?

a)

Tôn trọng lẫn nhau

b)

Giao tiếp kém

c)

Phối hợp tốt

d)

Chia sẻ thông tin

29.

Làm việc nhóm giúp sinh viên phát triển kỹ năng nào?

a)

Làm việc độc lập

b)

Giao tiếp và hợp tác

c)

Ghi nhớ máy móc

d)

Học thuộc lòng

30.

Làm việc nhóm giúp sinh viên phát triển kỹ năng nào?

a)

Làm việc độc lập

b)

Giao tiếp và hợp tác

c)

Ghi nhớ máy móc

d)

Học thuộc lòng

31.

Bước đầu tiên của nghiên cứu khoa học là:

a)

Viết báo cáo

b)

Xác định vấn đề nghiên cứu

c)

Thu thập số liệu

d)

Kết luận

32.

Đề tài nghiên cứu cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Phức tạp

b)

Mới và có ý nghĩa

c)

Dài

d)

Khó hiểu

33.

Tổng quan tài liệu nhằm mục đích:

a)

Sao chép

b)

Nắm các nghiên cứu đã có

c)

Tăng số trang

d)

Trang trí báo cáo

34.

Phương pháp nghiên cứu dùng để thu thập số liệu thực tế là:

a)

Phỏng vấn, khảo sát

b)

Suy đoán

c)

Tưởng tượng

d)

Sao chép

35.

Giả thuyết nghiên cứu là gì?

a)

Kết luận cuối cùng

b)

Dự đoán cần kiểm chứng

c)

Số liệu thu thập

d)

Ý kiến cá nhân

36.

Trích dẫn tài liệu trong nghiên cứu nhằm:

a)

Tăng độ dài

b)

Tránh đạo văn

c)

Trang trí

d)

Làm khó người đọc

37.

Phần kết luận nghiên cứu cần:

a)

Nêu lại toàn bộ lý thuyết

b)

Tóm tắt kết quả và đóng góp

c)

Đưa số liệu thô

d)

Viết dài

38.

Đạo văn trong nghiên cứu là:

a)

Trích dẫn đúng quy định

b)

Sao chép không ghi nguồn

c)

Tự viết

d)

Tham khảo có chú thích

39.

Kỹ năng quan trọng nhất của người làm nghiên cứu là:

a)

Kiên trì và tư duy logic

b)

Nói hay

c)

Viết nhanh

d)

Gõ máy tính

40.

Nghiên cứu khoa học giúp sinh viên:

a)

Chỉ để đủ điểm

b)

Phát triển tư duy và kỹ năng phân tích

c)

Giảm thời gian học

d)

Học thuộc

41.

Quản lý thời gian là:

a)

Làm việc càng lâu càng tốt

b)

Sử dụng thời gian hiệu quả

c)

Làm nhiều việc cùng lúc

d)

Không nghỉ ngơi

42.

Công cụ phổ biến để lập kế hoạch thời gian là:

a)

CV

b)

Thời khóa biểu / To-do list

c)

Slide

d)

Email

43.

Nguyên tắc SMART dùng để:

a)

Quản lý tài chính

b)

Xác định mục tiêu rõ ràng

c)

Làm việc nhóm

d)

Thuyết trình

44.

Việc quan trọng nhưng không khẩn cấp nên:

a)

Bỏ qua

b)

Lên kế hoạch thực hiện

c)

Làm sau cùng

d)

Không làm

45.

Thói quen nào gây lãng phí thời gian?

a)

Lập kế hoạch

b)

Trì hoãn

c)

Đặt ưu tiên

d)

Ghi chú

46.

Kỹ thuật Pomodoro thường chia thời gian làm việc thành:

a)

15 phút

b)

25 phút

c)

45 phút

d)

60 phút

47.

Đa nhiệm (multitasking) thường dẫn đến:

a)

Hiệu quả cao

b)

Giảm chất lượng công việc

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Tập trung tốt

48.

Ưu tiên công việc giúp:

a)

Làm ít việc

b)

Hoàn thành việc quan trọng trước

c)

Giảm trách nhiệm

d)

Tránh làm việc

49.

Nghỉ ngơi hợp lý giúp:

a)

Mất thời gian

b)

Tăng hiệu suất làm việc

c)

Giảm động lực

d)

Trì hoãn

50.

Quản lý thời gian tốt giúp sinh viên:

a)

Học ít hơn

b)

Cân bằng học tập – công việc – cuộc sống

c)

Làm việc liên tục

d)

Tránh trách nhiệm