wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học Mác - Lênin: Câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được xác định thông qua gì?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

b)

Nguồn gốc tự nhiên của nhận thức

c)

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

d)

Mức độ phân công lao động xã hội

2.

Lý luận nào của C. Mác được xem là thành tựu vĩ đại nhất của tư tưởng khoa học?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thuyết khả tri tuyệt đối

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm chủ nghĩa

3.

Tác phẩm nào được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Chống Đuyrinh

c)

Góp phần phê phán triết học pháp quyền

d)

Biện chứng của tự nhiên

4.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác là gì?

a)

Thuyết tiến hóa, học thuyết tế bào, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Thuyết địa tâm và thuật giả kim

c)

Thuyết nguyên tử cổ đại Hy Lạp

d)

Học thuyết khí chất và tứ dịch

5.

Quan điểm của thuyết khả tri về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Con người có thể nhận thức được thế giới

b)

Thế giới chỉ tồn tại trong ý thức

c)

Mọi tri thức đều tương đối không thể kiểm chứng

d)

Nhận thức bị quyết định bởi thần linh

6.

Theo triết học Mác – Lênin, điều kiện ra đời của triết học là gì?

a)

Xã hội đạt trình độ phát triển đủ cao để có khả năng trừu tượng hóa, khái quát hóa và hệ thống hóa tri thức

b)

Sự sụp đổ của mọi tôn giáo

c)

Sự xuất hiện của chữ viết

d)

Phát minh ra công cụ bằng sắt

7.

Phát biểu “Triết học Mác là khoa học của mọi khoa học” là đúng hay sai?

a)

Sai, triết học không thay thế được các khoa học cụ thể

b)

Đúng, triết học bao quát và quyết định mọi khoa học

c)

Đúng, vì triết học có đối tượng là toàn bộ thế giới

d)

Sai, vì triết học chỉ nghiên cứu tự nhiên

8.

Triết học xuất hiện ở giai đoạn nào của lịch sử văn minh nhân loại?

a)

Thời kỳ chiếm hữu nô lệ

b)

Thời nguyên thủy săn bắt hái lượm

c)

Thời kỳ phong kiến

d)

Thời kỳ tư bản chủ nghĩa

9.

Nội dung nào sau đây là tiền đề lý luận trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học cổ điển Đức của Hêghen và Phoiơbắc

b)

Triết học kinh viện trung cổ

c)

Chủ nghĩa Sôcrat ở Hy Lạp cổ đại

d)

Chủ nghĩa thực chứng thế kỷ XIX

10.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là gì?

a)

Hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới, về các quy luật chung của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Tập hợp các mẹo sống thực tiễn của con người

c)

Một bộ sưu tập truyền thuyết và tín ngưỡng

d)

Khoa học riêng lẻ nghiên cứu tự nhiên

11.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng

b)

Những hiện tượng siêu nhiên

c)

Các quy tắc pháp luật

d)

Các kỹ thuật sản xuất

12.

Trình độ cao nhất của thế giới quan là gì?

a)

Thế giới quan triết học

b)

Thế giới quan thường ngày

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan nghệ thuật

13.

Triết học ra đời sớm nhất ở các quốc gia nào?

a)

Hy Lạp, Ấn Độ, Trung Quốc

b)

Ai Cập, La Mã, Ba Tư

c)

Trung Đông, Bắc Âu, Mông Cổ

d)

Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam

14.

Đặc trưng của thế giới quan thần thoại nguyên thủy là gì?

a)

Tính huyền thoại giải thích thế giới bằng các truyền thuyết và nhân cách hóa lực lượng tự nhiên

b)

Tính duy vật biện chứng

c)

Tính thực nghiệm – kiểm chứng

d)

Tính toán học – hình học thuần túy

15.

“Nghiên cứu thế giới trong tính chỉnh thể và tìm ra bản chất quy luật của nó” thuộc đối tượng nghiên cứu của bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Triết học Mác – Lênin

b)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Lịch sử phong trào công nhân

16.

Mục đích cơ bản nhất của môn học Triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Xây dựng thế giới quan và phương pháp luận khoa học để vận dụng sáng tạo vào hoạt động nhận thức và thực tiễn

b)

Trang bị các mẹo tranh luận hùng biện

c)

Dạy kỹ năng thí nghiệm tự nhiên

d)

Cung cấp tri thức chuyên ngành kỹ thuật

17.

Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị Mác – Lênin là gì?

a)

Các quy luật vận động và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và tính tất yếu ra đời của phương thức sản xuất mới

b)

Các quy tắc ứng xử trong doanh nghiệp

c)

Những nguyên lý của tâm lý học xã hội

d)

Lịch sử tư tưởng triết học phương Tây

18.

Nội dung nào trong tư tưởng của các nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp được chủ nghĩa Mác kế thừa?

a)

Phác họa phương thức xây dựng xã hội mới – xã hội cộng sản chủ nghĩa

b)

Tư tưởng thần quyền chi phối xã hội

c)

Quan điểm duy tâm tuyệt đối

d)

Lý thuyết kinh tế trọng thương

19.

Tiền đề kinh tế – xã hội quyết định sự ra đời của chủ nghĩa Mác là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản trong chủ nghĩa tư bản

b)

Sự bành trướng thuộc địa của đế quốc

c)

Sự hồi sinh của chế độ phong kiến

d)

Sự phát triển của tôn giáo

20.

Ai có công bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

V. I. Lênin

b)

L. Feuerbach

c)

I. Kant

d)

A. Comte

21.

Thành tựu nào thể hiện rõ nhất sức ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác – Lênin đến phong trào cách mạng vô sản trên toàn thế giới?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917

b)

Cách mạng Tư sản Anh thế kỷ XVII

c)

Cải cách tôn giáo ở Đức

d)

Cách mạng Pháp 1789

22.

Thế giới thống nhất ở tính gì?

a)

Tính vật chất

b)

Tính tinh thần

c)

Tính ý niệm

d)

Tính thần thoại

23.

Sự kiện xã hội nào lần đầu tiên chứng minh tính hiện thực của chủ nghĩa Mác – Lênin trong lịch sử?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917

b)

Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Phát kiến địa lý thế kỷ XV

24.

Nhận định “Triết học bao gồm quan điểm chung nhất, những sự lý giải có luận chứng cho các câu hỏi chung của con người, nên triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại” ứng với triết học thời kỳ nào?

a)

Triết học cổ đại

b)

Triết học trung cổ

c)

Triết học cận hiện đại

d)

Triết học hậu hiện đại

25.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Xã hội cổ đại phân chia giai cấp và sự tách biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay

b)

Sự hình thành nông nghiệp tự cung tự cấp

c)

Sự xuất hiện của chữ số thập phân

d)

Sự truyền bá tôn giáo độc thần

26.

Theo quan điểm của triết học Mácxít, triết học có những chức năng cơ bản nào?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

b)

Chức năng thẩm mỹ và đạo đức

c)

Chức năng hành chính và tư pháp

d)

Chức năng trị liệu tâm lý

27.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo quan điểm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Triết học

b)

Tôn giáo

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Nghệ thuật

28.

Quan điểm của Hêghen về khoa học triết học là gì?

a)

Triết học là khoa học của mọi khoa học

b)

Triết học là kinh nghiệm sống cá nhân

c)

Triết học là khoa học về tự nhiên

d)

Triết học chỉ là lối sống khắc kỷ

29.

Đối tượng của triết học thời kỳ Phục hưng là gì?

a)

Triết tự nhiên bao quát các tri thức về tự nhiên do con người có được

b)

Chủ yếu nghiên cứu thần học

c)

Luận giải về thần quyền và giáo hội

d)

Những giáo điều kinh viện

30.

Đối tượng của triết học ở phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Nghiên cứu về Thượng đế và quyền năng của Thượng đế

b)

Khám phá các quy luật kinh tế thị trường

c)

Nghiên cứu phương trình toán học

d)

Tổng kết các phát minh kỹ thuật

31.

Tác phẩm nào của chủ nghĩa Mác đã làm sáng tỏ bản chất của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và vạch ra toàn bộ các vấn đề của hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa?

a)

Bộ Tư bản

b)

Gia đình thần thánh

c)

Chống Đuyrinh

d)

Biện chứng của tự nhiên

32.

Giai đoạn lịch sử nào là thời kỳ Lênin bảo vệ chủ nghĩa Mác?

a)

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, thời chủ nghĩa tư bản độc quyền

b)

Thế kỷ XVII – XVIII, thời cách mạng tư sản

c)

Thế kỷ XV – XVI, thời Phục hưng

d)

Đầu thế kỷ XXI, thời toàn cầu hóa

33.

Trường phái triết học duy tâm nào có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học Hêghen duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan Berkeley

c)

Thuyết hoài nghi Pyrrho

d)

Chủ nghĩa hiện sinh

34.

Đâu không phải là nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy tâm?

a)

Sự thống nhất vật chất – ý thức trong thực tiễn

b)

Nguồn gốc xã hội gắn với các lực lượng phản tiến bộ

c)

Sự tuyệt đối hóa một mặt của quá trình nhận thức

d)

Tách ý thức khỏi thế giới vật chất

35.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Niềm tin tôn giáo

b)

Thực nghiệm khoa học

c)

Phân tích logic hình thức

d)

Chứng minh toán học

36.

Trong chủ nghĩa Mác – Lênin, bộ phận lý luận nào nghiên cứu những quy luật kinh tế của xã hội, đặc biệt là quy luật của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự ra đời, phát triển của phương thức sản xuất mới?

a)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

b)

Triết học Mác – Lênin

c)

Lịch sử Đảng Cộng sản

d)

Xã hội học cổ điển

37.

Đối tượng nghiên cứu của bộ phận chủ nghĩa xã hội khoa học trong chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa

b)

Sự vận động của thiên thể

c)

Thị trường chứng khoán

d)

Văn học dân gian

38.

Trong ba bộ phận lý luận cấu thành chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học có vai trò như thế nào?

a)

Cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho các bộ phận còn lại

b)

Một chuyên ngành nghiên cứu kinh tế vi mô

c)

Một bộ phận độc lập không liên hệ với phần khác

d)

Chủ yếu cung cấp tư liệu lịch sử

39.

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Giải phóng giai cấp, giải phóng nhân dân lao động và giải phóng con người khỏi áp bức bóc lột

b)

Bảo tồn trật tự xã hội phong kiến

c)

Thúc đẩy cạnh tranh tự do tuyệt đối

d)

Đề cao thần quyền trong chính trị

40.

Quá trình ra đời và phát triển của chủ nghĩa Mác – Lênin được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

Hai giai đoạn: hình thành và phát triển do C. Mác, Ph. Ăngghen; bảo vệ và phát triển do V. I. Lênin

b)

Một giai đoạn duy nhất vào thế kỷ XXI

c)

Ba giai đoạn: cổ đại, trung cổ, cận đại

d)

Bốn giai đoạn theo các triều đại phong kiến

41.

Hàng loạt cuộc đấu tranh của công nhân chống chủ nghĩa tư bản trong những năm 30–40 của thế kỷ XIX cho thấy giai cấp công nhân có thay đổi gì về địa vị chính trị?

a)

Trở thành lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản

b)

Bị loại bỏ hoàn toàn khỏi đời sống chính trị

c)

Hòa nhập vào giai cấp tư sản

d)

Chỉ giữ vai trò tôn giáo

42.

Trên lĩnh vực xã hội, hoạt động nào vừa là tiền đề vừa là mục đích thực tiễn chủ yếu nhất của chủ nghĩa Mác?

a)

Thực tiễn các phong trào cách mạng của giai cấp công nhân

b)

Hoạt động từ thiện tôn giáo

c)

Thương mại xuyên biên giới

d)

Sưu tầm văn hóa dân gian

43.

Trong triết học Hêghen, C. Mác và Ph. Ăngghen đã kế thừa yếu tố quan trọng nào?

a)

“Hạt nhân hợp lý” của phép biện chứng để xây dựng phép biện chứng duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối

c)

Quan điểm thần học về thế giới

d)

Thuyết ý chí quyền lực

44.

Khi phê phán những hạn chế trong học thuyết giá trị của A. Smith, C. Mác đã xây dựng nền lý luận gì?

a)

Lý luận về giá trị thặng dư, luận chứng khoa học về bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản

b)

Lý luận lợi ích cận biên

c)

Thuyết số lượng tiền tệ

d)

Thuyết giá trị sử dụng thuần túy

45.

Vì sao ở Tây Âu thời cận đại, triết học duy vật phát triển mạnh mẽ?

a)

Do khoa học tự nhiên phát triển mạnh mẽ và khuynh hướng chống kinh viện thần học

b)

Do sự phục hưng tôn giáo độc thần

c)

Vì suy tàn của các khoa học thực nghiệm

d)

Vì niềm tin tuyệt đối vào thần quyền

46.

Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ I SCN

c)

Thế kỷ X SCN

d)

Thế kỷ XV SCN

47.

Những câu chuyện như Truyền thuyết Âu Cơ – Lạc Long Quân, truyện thuyết Thánh Gióng của Việt Nam là biểu hiện của hình thức thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan duy lý cận đại

c)

Thế giới quan khoa học thực nghiệm

d)

Thế giới quan duy tâm cổ điển

48.

Tại sao nơi sự ra đời của chủ nghĩa Mác là hiện tượng hợp quy luật?

a)

Vì tổng kết những giá trị tri thức nhân loại thể hiện trong các lĩnh vực khoa học

b)

Vì xuất hiện do ý chí của một cá nhân kiệt xuất

c)

Vì là sự phủ định toàn bộ thành tựu triết học trước đó

d)

Vì tách rời hoàn toàn khỏi thực tiễn xã hội

49.

Đâu không phải là vai trò của những tiền đề về khoa học tự nhiên đối với sự ra đời chủ nghĩa Mác?

a)

Chứng minh thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, bất biến không đổi

b)

Vạch ra tính thống nhất vật chất của thế giới

c)

Cung cấp bằng chứng về sự vận động và phát triển của tự nhiên

d)

Khẳng định tính quy luật khách quan của các quá trình tự nhiên

50.

Đâu là hạn chế lớn trong triết học của Hê-ghen đã được chủ nghĩa Mác khắc phục?

a)

Tính duy tâm

b)

Tính duy vật

c)

Tính kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Tính nhị nguyên luận

51.

Triết học có tính giai cấp không?

a)

Có tính giai cấp trong mọi trường phái triết học

b)

Không, triết học hoàn toàn trung tính giai cấp

c)

Chỉ triết học cận đại mới có tính giai cấp

d)

Chỉ triết học phương Đông có tính giai cấp

52.

Thế giới quan là gì?

a)

Là toàn bộ những quan điểm, quan niệm của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

b)

Là hệ thống các nghi thức tôn giáo của một cộng đồng

c)

Là tập hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học tự nhiên

d)

Là toàn bộ tri thức chuyên ngành của một nhà khoa học

53.

Xét về đối tượng nghiên cứu, Triết học khác với Khoa học cụ thể ở chỗ nào?

a)

Triết học nghiên cứu những vấn đề chung nhất, phổ biến nhất

b)

Khoa học cụ thể nghiên cứu những lĩnh vực biệt lập không liên quan

c)

Triết học chỉ nghiên cứu một ngành hẹp trong khoa học

d)

Khoa học cụ thể có đối tượng rộng hơn triết học

54.

Những phát minh của Khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã đem lại cơ sở khoa học cho sự phát triển của điều gì sau đây?

a)

Phát triển tư duy biện chứng hiện đại

b)

Củng cố tư duy siêu hình cổ điển

c)

Khẳng định mô hình vũ trụ bất biến

d)

Phủ nhận mọi quy luật khách quan

55.

Ở phương Tây thời trung cổ con người chịu sự chi phối của quan niệm thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan tôn giáo

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng

c)

Thế giới quan khoa học tự nhiên hiện đại

d)

Thế giới quan thực chứng

56.

Thành tựu vĩ đại nhất của cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ăngghen thực hiện là gì?

a)

Xây dựng phép biện chứng duy vật, chấm dứt sự thống trị của phép biện chứng duy tâm Hêghen

b)

Khẳng định triệt để chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối

c)

Xây dựng thuyết nhị nguyên về vật chất và ý thức

d)

Phát triển chủ nghĩa hoài nghi

57.

Mối quan hệ giữa triết học duy vật biện chứng (THDVBC) với khoa học tự nhiên (KHTN) là gì?

a)

THDVBC là cơ sở thế giới quan và phương pháp luận chung cho KHTN

b)

KHTN quy định toàn bộ nội dung của THDVBC

c)

THDVBC chỉ là tổng hợp các kết quả rời rạc của KHTN

d)

KHTN phủ nhận vai trò của THDVBC

58.

Nội dung nào sau đây phản ánh giá trị thực tiễn của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động khỏi chế độ áp bức, bóc lột và tiến tới giải phóng con người

b)

Cổ vũ duy tâm chủ quan trong khoa học

c)

Bảo vệ trật tự xã hội phong kiến

d)

Khẳng định khoa học không liên quan thực tiễn

59.

Ưu điểm lớn nhất của những trào lưu chủ nghĩa xã hội không tưởng là gì?

a)

Tính nhân đạo cao

b)

Cơ sở khoa học vững chắc về kinh tế – chính trị

c)

Đã đưa ra con đường hiện thực để xây dựng CNXH

d)

Tính giai cấp công nhân triệt để

60.

Yêu cầu cơ bản của việc học tập, nghiên cứu triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Hiểu đúng thực chất, tinh thần của môn học; vận dụng hoàn thiện mình trong đời sống cá nhân cũng như cộng đồng xã hội

b)

Chỉ cần ghi nhớ các khái niệm rời rạc

c)

Tuyệt đối hóa vai trò của trực giác cá nhân

d)

Tách rời triết học khỏi thực tiễn

61.

Tác phẩm nào sau đây được xây dựng trên cơ sở thế giới quan thần thoại?

a)

Thần Trụ trời

b)

Tư bản luận

c)

Tinh thần pháp quyền

d)

Phê phán lý tính thuần túy

62.

Tác phẩm nào sau đây được xây dựng trên quan niệm siêu hình?

a)

Thầy bói xem voi

b)

Luận cương về Phơ-bách

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Chống Đuyrinh

63.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là trạng thái đặc biệt của vận động trong đó sự vật còn là nó mà chưa chuyển thành cái khác

b)

Đứng im là trường hợp vật chất mất đi

c)

Đứng im là trạng thái tuyệt đối vĩnh viễn

d)

Đứng im là phủ nhận vận động

64.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Xét về mặt quảng tính

b)

Xét về năng lượng

c)

Xét về chất lượng

d)

Xét về mục đích

65.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường tính

b)

Định hướng

c)

Mục đích tính

d)

Giá trị tính

66.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình và duy tâm biện chứng

c)

Chủ nghĩa nhị nguyên và kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Chủ nghĩa hiện sinh và thực dụng

67.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật thần học, chủ nghĩa duy vật hiện sinh

c)

Chủ nghĩa duy vật tuyệt đối, chủ nghĩa duy vật tương đối

d)

Chủ nghĩa duy vật thực dụng, chủ nghĩa duy vật huyền bí

68.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Thuyết nhị nguyên

69.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

70.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

V. I. Lênin đã phê phán những quan niệm sai lầm, phản khoa học của các trường phái triết học duy tâm nói chung

b)

Mác và Ăngghen phủ nhận mọi thành tựu khoa học tự nhiên

c)

Triết học chỉ nghiên cứu các hiện tượng tôn giáo

d)

Thế giới đồng nhất với ý thức

71.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Tự thân của vật chất

b)

Ý niệm tuyệt đối

c)

Thượng đế

d)

Ý thức con người

72.

Nội dung nào sau đây là đúng với quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian, thời gian tồn tại độc lập với vật chất

c)

Không gian là sản phẩm chủ quan của ý thức

d)

Thời gian chỉ là quy ước xã hội thuần túy

73.

Theo Đêmôcrít, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Là do những nguyên tử đặc biệt liên kết với nhau tạo thành

b)

Là sản phẩm của linh hồn bất tử

c)

Là do Thượng đế thổi vào thể xác

d)

Là kết quả của các dạng năng lượng tinh thần

74.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Tính khách quan của vật chất

b)

Tính chủ quan của vật chất

c)

Khả năng tự ý thức của vật chất

d)

Tính bất biến của ý thức

75.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Bộ óc người và thế giới khách quan

b)

Linh hồn siêu nhiên

c)

Ý niệm tuyệt đối

d)

Bản năng bẩm sinh thuần túy

76.

Quan điểm của triết học Mác – Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Thiên khải và cầu nguyện

c)

Bản năng di truyền

d)

Trực giác thuần túy

77.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, niềm tin, tình cảm, ý chí

b)

Giác quan, bản năng, vô thức

c)

Thần tính, mặc khải, siêu ngã

d)

Lý trí, bản năng, tiềm thức sinh học

78.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức, nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Bản năng

d)

Thói quen

79.

Nhân tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức

b)

Vật chất

c)

Năng lượng cơ học

d)

Vận động sinh học

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

b)

Ý thức quyết định vật chất, vật chất phủ nhận ý thức

c)

Cả vật chất và ý thức đều tách rời nhau

d)

Ý thức và vật chất hoàn toàn đồng nhất

81.

Quan điểm cho rằng ý thức quyết định vật chất là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa thực chứng

82.

Đâu là quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vận động là thuộc tính cố hữu của vật chất

c)

Vận động chỉ do lực siêu nhiên tạo ra

d)

Vận động chỉ là cảm giác chủ quan

83.

Trí thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Quá trình nhận thức

b)

Bản năng tự nhiên

c)

Sự truyền thụ siêu nhiên

d)

Sự sắp đặt tiên nghiệm

84.

Đâu là tính chất của đứng im?

a)

Tương đối, tạm thời

b)

Tuyệt đối, vĩnh viễn

c)

Không liên hệ với vận động

d)

Phủ định vận động

85.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

86.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Thuyết duy linh

87.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là thấp nhất?

a)

Cơ học

b)

Hóa học

c)

Sinh học

d)

Xã hội

88.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Xã hội

b)

Cơ học

c)

Vật lý

d)

Hóa học

89.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể cả thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy”. Đây là quan điểm về sự vận động của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

Đêmôcrít

c)

Hêghen

d)

Platon

90.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

Năm hình thức

b)

Ba hình thức

c)

Bốn hình thức

d)

Sáu hình thức

91.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

b)

Quan hệ giữa đạo đức và pháp luật

c)

Nguồn gốc của ngôn ngữ

d)

Bản chất của nghệ thuật

92.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Giải thích thời gian theo quan điểm tự nhiên

b)

Khẳng định chủ nghĩa duy tâm

c)

Đề cao thần học trung cổ

d)

Xây dựng thuyết nhị nguyên

93.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu nào sau đây?

a)

Cơ học cổ điển

b)

Thuyết tiến hóa

c)

Thuyết lượng tử

d)

Thuyết tương đối rộng

94.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Siêu hình máy móc

b)

Biện chứng lịch sử

c)

Phân tích hệ thống – cấu trúc

d)

Hiện tượng học

95.

Đâu là đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Chống lại thế giới quan duy tâm tôn giáo

b)

Khẳng định tinh thần quyết định vật chất

c)

Phủ nhận tồn tại của thế giới khách quan

d)

Đồng nhất ý thức với vật chất

96.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Thực tại khách quan được cảm giác của con người phản ánh

b)

Tổng hòa các cảm giác chủ quan của con người

c)

Những quan niệm tinh thần về thế giới

d)

Các hiện tượng không tồn tại độc lập với ý thức

97.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác về việc phân biệt vật chất với yếu tố nào dưới đây?

a)

Vật thể

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Năng lượng

98.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất cả trong tự nhiên lẫn trong đời sống xã hội?

a)

Tồn tại khách quan

b)

Có thể nhìn thấy bằng mắt thường

c)

Mang tính hữu hình vật lý

d)

Được con người quy ước đặt tên

99.

Đâu không phải là một trong năm hình thức vận động cơ bản theo quan điểm của Ăngghen?

a)

Lịch sử

b)

Cơ học

c)

Hóa học

d)

Xã hội

100.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất diễn ra trong yếu tố nào sau đây?

a)

Bộ não người

b)

Linh hồn tách khỏi cơ thể

c)

Tập thể xã hội nói chung

d)

Thiên nhiên không có con người

101.

Ý thức của con người là sản phẩm quá trình phát triển nào sau đây?

a)

Tự nhiên và Lịch sử - Xã hội

b)

Thuần túy tự nhiên không có lịch sử

c)

Thuần túy xã hội tách khỏi tự nhiên

d)

Ngẫu nhiên không có quy luật

102.

Cùng với lao động, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Chiến tranh và quyền lực

c)

Cảm xúc và niềm tin

d)

Tôn giáo và tín ngưỡng

103.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người; sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Mang tính xã hội

b)

Thuần túy sinh học

c)

Hoàn toàn bản năng

d)

Bất biến theo thời gian

104.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Là lực lượng siêu nhiên chi phối tự nhiên

c)

Là bản thể độc lập với vật chất

d)

Là hiện tượng tách rời hoạt động thực tiễn

105.

Quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người được gọi là gì?

a)

Ý thức

b)

Bản năng

c)

Niềm tin tôn giáo

d)

Trực giác thần bí

106.

Ý thức mang bản chất gì?

a)

Xã hội

b)

Sinh học thuần túy

c)

Tự nhiên thuần túy

d)

Cá nhân tuyệt đối

107.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động

b)

Tĩnh tại vĩnh viễn

c)

Không gian tuyệt đối

d)

Thời gian bất biến

108.

Hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Không gian và thời gian

b)

Chỉ có không gian

c)

Chỉ có thời gian

d)

Nằm ngoài không gian và thời gian

109.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ... trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa thực chứng

d)

Chủ nghĩa hư vô

110.

Tính quy định nổi lên sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định, gọi là gì?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Độ

d)

Điểm nút

111.

Khái niệm nào dùng để chỉ những mối liên hệ, tương tác, chuyển hóa và vận động, phát triển theo quy luật của các sự vật, hiện tượng, quá trình trong giới tự nhiên, xã hội và tư duy?

a)

Mối liên hệ

b)

Hiện tượng cô lập

c)

Tính ngẫu nhiên thuần túy

d)

Sự bất biến

112.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Trạng thái cô lập, tách rời, bất biến

b)

Trong mối liên hệ ràng buộc biện chứng

c)

Luôn biến đổi theo quy luật phủ định

d)

Chỉ chú trọng lịch sử phát triển

113.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Mối liên hệ (phép duy vật biện chứng)

b)

Tính ngẫu nhiên rời rạc

c)

Sự cô lập tuyệt đối

d)

Tính bất biến bền vững

114.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Phát triển

b)

Tuần hoàn khép kín

c)

Thoái hóa tất yếu

d)

Ổn định bất biến

115.

Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin, nhận thức cảm tính gồm các cấp độ nào?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

c)

Ký ức, tưởng tượng, mơ mộng

d)

Bản năng, trực giác, linh cảm

116.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, nhận thức tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Do sự tác động trực tiếp lên nhiều giác quan của con người

b)

Do suy luận logic thuần túy

c)

Do quán tưởng nội tâm không cần cảm giác

d)

Do kế thừa tri thức khoa học có trước

117.

Trong các giai đoạn của nhận thức cảm tính, cấp độ nhận thức nào đã tái hiện hình ảnh đối tượng trong con người?

a)

Biểu tượng

b)

Cảm giác

c)

Tri giác

d)

Khái niệm

118.

Đặc điểm cơ bản của giai đoạn nhận thức cảm tính là gì?

a)

Giai đoạn đầu tiên của nhận thức

b)

Dựa trên suy luận trừu tượng

c)

Không cần giác quan

d)

Chỉ nắm bản chất, bỏ qua hiện tượng

119.

Tri giác là cấp độ nhận thức nào?

a)

Sự dựng các giác quan

b)

Sự suy nghĩ lôgic thuần túy

c)

Sự ghi nhớ thông tin cũ

d)

Sự phán đoán quy nạp

120.

Tri giác nắm bắt được các đặc điểm gì bên ngoài của sự vật?

a)

Các đặc điểm bề ngoài của sự vật

b)

Các quy luật bản chất ẩn sâu

c)

Nguồn gốc lịch sử hình thành

d)

Tính tất yếu chung của xã hội

121.

Lượng của một sự vật được thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Quy mô, trình độ, số lượng, kích thước, tốc độ, nhịp điệu, màu sắc,...

b)

Nguồn gốc, bản chất, kết cấu nội tại

c)

Giá trị đạo đức và thẩm mỹ

d)

Quan hệ sản xuất xã hội

122.

Đặc điểm của các mặt đối lập là gì?

a)

Quyết định, chuyển hóa, tác động lẫn nhau

b)

Cô lập, không liên hệ

c)

Ổn định, bất biến vĩnh viễn

d)

Luôn đồng nhất tuyệt đối

123.

Nội dung nào sau đây không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Thế giới vật chất bao gồm nhiều bộ phận riêng biệt nhau

b)

Tất cả sự vật có chung cơ sở vật chất

c)

Tự nhiên và xã hội đều thuộc vật chất

d)

Ý thức không tách khỏi vật chất

124.

Phép biện chứng (PBC) gồm các hình thức cơ bản nào?

a)

Biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan

b)

Biện chứng tự nhiên và biện chứng siêu hình

c)

Biện chứng logic và biện chứng thần học

d)

Biện chứng lịch sử và biện chứng duy tâm

125.

Theo thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy con người, phản ánh khái niệm nào dưới đây?

a)

Khái niệm phép biện chứng duy vật

b)

Khái niệm chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Khái niệm chủ nghĩa kinh nghiệm luận

d)

Khái niệm siêu hình học

126.

Thế nào là độ của sự vật?

a)

Giới hạn mà trong đó sự biến đổi về lượng chưa làm thay đổi về chất của sự vật, hiện tượng

b)

Mức độ mãnh liệt của cảm xúc con người

c)

Khoảng cách không gian giữa hai sự kiện

d)

Sự đo lường bằng đơn vị vật lý

127.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Sự vật, hiện tượng cũ mất đi, sự vật, hiện tượng mới ra đời

b)

Sự vật trở nên đồng nhất với bản thân

c)

Không có bất kỳ thay đổi nào

d)

Chỉ thay đổi tên gọi, không đổi nội dung

128.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Tồn tại khách quan, tính ổn định tương đối và mỗi sự vật hiện tượng không chỉ có một chất mà có nhiều chất

b)

Hoàn toàn chủ quan do ý thức gán cho

c)

Bất biến tuyệt đối trong mọi điều kiện

d)

Chỉ có một phẩm chất duy nhất

129.

Phát biểu: Phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy là của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

V.I. Lênin

c)

C. Mác

d)

L. Feuerbach

130.

Khẳng định: “Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”, vì vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Vừa thống nhất với nhau, vừa đấu tranh lẫn nhau

b)

Hoàn toàn tách rời nhau tuyệt đối

c)

Luôn hòa hợp không xung đột

d)

Không có ảnh hưởng qua lại

131.

Mâu thuẫn biện chứng có vai trò như thế nào trong quá trình vận động, phát triển của sự vật?

a)

Nguồn gốc động lực

b)

Kết quả ngẫu nhiên

c)

Lực cản tuyệt đối

d)

Dấu hiệu bên ngoài

132.

Những yếu tố nào không thể hiện mặt Lượng của sự vật?

a)

Thuộc tính nổi lên về chất đã là nó chứ không phải cái khác

b)

Kích thước, số lượng, tốc độ

c)

Cường độ, màu sắc, quy mô

d)

Trình độ phát triển định lượng

133.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Phải tôn trọng mâu thuẫn, thừa nhận có những mặt đối lập tồn tại và đấu tranh thì mới có sự phát triển

b)

Cần xóa bỏ mọi mâu thuẫn để đạt hòa bình tuyệt đối

c)

Chỉ quan tâm đến những yếu tố đồng nhất, bỏ qua khác biệt

d)

Phát triển bằng cách phủ nhận mọi đối lập xã hội

134.

Phân tích mâu thuẫn và tìm ra giải pháp phù hợp để giải quyết mâu thuẫn bằng đấu tranh giữa các mặt đối lập, không thỏa hiệp điều hòa mâu thuẫn phản ánh yêu cầu nào?

a)

Giải quyết mâu thuẫn đúng quy luật

b)

Duy trì hiện trạng bất biến

c)

Đảo ngược vai trò các mặt đối lập

d)

Phủ nhận mọi khác biệt

135.

Trong hoạt động thực tiễn chúng ta phải phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức được rút ra từ nội dung nào sau đây?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Nguyên tắc khách quan

d)

Quy luật lượng – chất

136.

Đâu không phải là điều kiện để những thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất?

a)

Xuất hiện sinh vật mới

b)

Tích lũy lượng đạt đến điểm nút

c)

Vượt qua độ giới hạn

d)

Sự biến đổi đủ lớn

137.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào sau đây?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Quy luật mâu thuẫn

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật lượng – chất

138.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan không được rút ra từ nội dung nào sau đây?

a)

Thông nhất

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

c)

Sự phụ thuộc của ý thức vào vật chất

d)

Tính quyết định của tồn tại xã hội

139.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin thì kế thừa là gì?

a)

Là cái cũ còn lưu giữ những đặc điểm trong quá trình vận động và phát triển của cái mới

b)

Là sự phủ định hoàn toàn cái cũ

c)

Là sự lặp lại nguyên xi cái trước

d)

Là ngẫu nhiên không có quy luật

140.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, sự nương tựa lẫn nhau, tồn tại không tách rời nhau giữa các mặt đối lập, sự tồn tại của mặt này phải lấy sự tồn tại của mặt kia làm tiền đề phản ánh nội dung nào dưới đây?

a)

Thống nhất

b)

Đấu tranh

c)

Phủ định

d)

Gián đoạn

141.

Quan niệm của triết học Mác–Lênin về tính kế thừa trong sự phát triển là gì?

a)

Là sự lưu giữ lại những đặc điểm, những thuộc tính của cái cũ còn phù hợp trong cái mới

b)

Là sự giữ nguyên mọi thuộc tính của cái cũ

c)

Là sự tẩy xóa triệt để những gì thuộc về cái cũ

d)

Là sự phát triển không liên tục, thiếu kế thừa

142.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, “điểm nút” là gì?

a)

Thời điểm mà sự thay đổi về lượng đạt tới giới hạn làm nảy sinh sự thay đổi về chất

b)

Khoảnh khắc bất kỳ trong quá trình vận động

c)

Khoảng thời gian dài để tích lũy kinh nghiệm

d)

Một giai đoạn dừng lại của sự vật

143.

Quan điểm toàn diện yêu cầu chúng ta phải nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Trong mối liên hệ, tác động qua lại với các sự vật và mặt khác của chính nó

b)

Chỉ trong một thuộc tính nổi bật nhất

c)

Tách rời khỏi bối cảnh và lịch sử phát triển

d)

Chỉ từ kinh nghiệm cá nhân

144.

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại vạch ra điều gì trong sự vận động và phát triển của sự vật?

a)

Cách thức và khuynh hướng của sự vận động, phát triển

b)

Nguồn gốc siêu nhiên của biến đổi

c)

Mục tiêu cuối cùng bất biến của sự vật

d)

Sự ngẫu nhiên của mọi biến đổi

145.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, phủ định biện chứng có tính chất cơ bản nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính kế thừa

c)

Tính biện chứng

d)

Duy tâm chủ quan

146.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc nào trong nhận thức và hoạt động?

a)

Quan điểm toàn diện và lịch sử – cụ thể

b)

Quan điểm phiến diện

c)

Chỉ chú ý đến hình thức bên ngoài

d)

Đặt kinh nghiệm cá nhân lên trên thực tiễn

147.

Sự thống nhất giữa lượng và chất trong giới hạn của độ phản ánh nội dung nào của sự vật?

a)

Tính ổn định tương đối của sự vật trong một giới hạn nhất định

b)

Khuynh hướng phát triển nhảy vọt

c)

Quan hệ nhân quả giữa các sự vật

d)

Tính ngẫu nhiên thuần túy

148.

Theo quan niệm của Niu-tơn, vật chất là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Hệ thống các quan hệ xã hội

c)

Phạm trù biểu hiện năng lượng

d)

Ý niệm tinh thần thuần túy

149.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Phát triển

b)

Tuần hoàn

c)

Các chu kỳ ngẫu nhiên

d)

Dừng nghỉ

150.

Quy luật nào dưới đây không thuộc nội dung của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật đấu tranh sinh tồn

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

c)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành thay đổi về chất

d)

Quy luật phủ định của phủ định